| STT |
Mã hàng hóa |
Tên hàng hóa |
Tên hoạt chất |
Nồng độ/ hàm lượng |
Đơn vị tính |
Đơn giá
(Đồng) |
Nhà cung cấp |
Ghi chú |
| 1 |
26NTT_01_NTr(kd) |
Praxbind |
Idarucizumab |
2500mg/50ml |
|
10.787.942 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
|
| 2 |
26NTT_02_NTr(kd) |
TEZSPIRE |
Tezepelumab 210mg/1,91ml |
210mg/1,91ml |
Bút tiêm |
28.206.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
|
| 3 |
26NTT_03_NTr(kd) |
Anaropin |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
5mg/ml |
Ống |
153.090 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
|
| 4 |
26NTT_04_NTr(kd) |
LOKELMA |
Sodium zirconium cyclosilicate 5 gam |
5 gam |
Gói |
350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
|