CÔNG KHAI DANH MỤC HÀNG HÓA MUA VÀO NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN ( ĐỢT 20/2026)

STT Mã hàng hóa Tên hàng hóa Tên hoạt chất Nồng độ/ hàm lượng Đơn vị tính Đơn giá
(Đồng)
Nhà cung cấp Ghi chú
1 26NTT_01_NTr(kd) Praxbind Idarucizumab 2500mg/50ml
Lọ
10.787.942 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2 26NTT_02_NTr(kd) TEZSPIRE Tezepelumab 210mg/1,91ml 210mg/1,91ml Bút tiêm 28.206.360 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
3 26NTT_03_NTr(kd) Anaropin Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 5mg/ml Ống 153.090 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
4 26NTT_04_NTr(kd) LOKELMA Sodium zirconium cyclosilicate 5 gam 5 gam Gói 350.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2