ĐỨT DÂY CHẰNG CHÉO SAU (PCL) VÀ PHẪU THUẬT NỘI SOI TÁI TẠO
Dù ít gặp hơn chấn thương dây chằng chéo trước (ACL), đứt dây chằng chéo sau (PCL) lại là một chấn thương phức tạp và dễ bị bỏ sót. Hiểu đúng về chấn thương PCL sẽ giúp bạn có hướng xử lý kịp thời, bảo vệ khớp gối khỏi nguy cơ thoái hóa sớm.
1. Dây chằng chéo sau (PCL) là gì?
Nếu dây chằng chéo trước (ACL) ngăn xương chày trượt ra trước, thì dây chằng chéo sau (PCL) nằm ngay phía sau nó, đóng vai trò như một “bức tường thành” giữ cho xương chày không bị trượt ra phía sau so với xương đùi.
Dây chằng chéo sau rất dày và chắc chắn (khỏe hơn dây chằng chéo trước khoảng 1.5 – 2 lần). Do đó, lực tác động làm đứt dây chằng này thường phải rất mạnh, phổ biến nhất là tai nạn giao thông (đầu gối đập vào táp-lô) hoặc chấn thương thể thao nặng.

Hình ảnh giải phẫu đứt dây chằng chéo sau
2. Nhận biết chấn thương và khi nào cần đi khám?
Chấn thương dây chằng chéo sau thường diễn biến âm thầm hơn ACL. Nhiều người vẫn có thể đi lại được sau chấn thương ban đầu, dẫn đến tâm lý chủ quan.
Triệu chứng điển hình:
-
Đau vùng sau khoeo chân: Cảm giác đau âm ỉ ở phía sau đầu gối, đặc biệt đau tăng lên khi ngồi xổm hoặc đi xuống dốc.
-
Sưng và đau khớp gối: Xuất hiện trong vài ngày đầu sau va chạm nhưng sau đó giảm dần.
-
Cảm giác khớp gối không vững (Lỏng gối): Đầu gối có xu hướng bị võng hoặc “sụm” ra sau, cảm giác lỏng lẻo rõ nhất khi bước xuống cầu thang, khi mang vác vật nặng hoặc khi đột ngột giảm tốc độ lúc chạy.
-
Dấu hiệu “xệ xương chày”: Khi nằm ngửa và co gối 90 độ, bạn có thể nhìn thấy vùng dưới xương bánh chè bị lõm xuống rõ rệt so với bên lành do xương chày bị tụt ra sau dưới tác động của trọng lực.
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Khi nào cần đi khám ngay? Hãy đến các cơ sở y tế có chuyên khoa chấn thương chỉnh hình ngay lập tức nếu bạn gặp tai nạn va đập mạnh trực tiếp vào mặt trước đầu gối, gối sưng to căng tức, hoặc cảm thấy khớp gối mất vững, lỏng lẻo rõ rệt khi đi lại.
3. Khi nào cần phẫu thuật tái tạo?
Do PCL có khả năng tự lành tốt hơn ACL nhờ nguồn cấp máu dồi dào hơn, phẫu thuật thường được chỉ định chọn lọc trong các trường hợp:
-
Đứt dây chằng chéo sau độ III (đứt hoàn toàn): Khớp gối lỏng lẻo nghiêm trọng, xương chày tụt ra sau trên 10mm khi bác sĩ khám lâm sàng.
-
Chấn thương phối hợp đa dây chằng: Đứt PCL kèm theo đứt ACL, đứt góc sau ngoài (PLC – cấu trúc cực kỳ quan trọng giữ vững khớp gối), rách sụn chêm.
-
Đứt PCL kèm theo bong mảnh xương tại vị trí bám của dây chằng (trường hợp này cần mổ sớm để bắt vít/khâu cố định lại xương bám).
-
Đã điều trị bảo tồn (vật lý trị liệu) nhưng thất bại: Người bệnh vẫn đau buốt sâu ở đầu gối, khớp gối liên tục lỏng lẻo và bắt đầu có dấu hiệu thoái hóa khớp đùi bánh chè hoặc khớp đùi chày.
Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng
4. Khi nào không mổ (Điều trị bảo tồn)?
Bác sĩ sẽ ưu tiên phương pháp điều trị bảo tồn (không mổ) cho các trường hợp:
-
Đứt PCL đơn thuần độ I hoặc độ II (đứt bán phần): Khớp gối vẫn vững, xương chày chỉ trượt ra sau dưới 10mm và không kèm rách các dây chằng khác hay sụn chêm.
-
Bệnh nhân cao tuổi, nhu cầu vận động thấp, chỉ cần đi lại nhẹ nhàng trong sinh hoạt hàng ngày.
-
Chấn thương mới phát hiện lần đầu ở mức độ nhẹ: Được cố định bằng nẹp chức năng chuyên dụng và tập phục hồi chức năng tăng cường cơ đùi trước.
5. Quá trình tập phục hồi chức năng sau mổ
Tập luyện sau mổ tái tạo PCL đòi hỏi sự kiên nhẫn và cẩn trọng hơn ACL rất nhiều, vì mảnh ghép PCL rất dễ bị giãn nếu gối bị gấp quá sớm hoặc cơ đùi sau co mạnh quá mức kéo xương chày ra sau. Tất nhiên, thành công của ca mổ vẫn phụ thuộc 50% vào phẫu thuật và 50% vào quá trình tập phục hồi chức năng. Các bài tập vận động cổ chân, nâng chân thẳng khi mang nẹp gối để lấy lại sức cơ đùi được tập ngay ngày đầu tiên sau mổ và tập co gối từ tuần thứ 3. Mục tiêu là lấy lại tầm vận động của gối, sức cơ, thăng bằng, độ linh hoạt của khớp mà không làm lỏng lẻo dây chằng mới được tái tạo. Các bài tập chuyên sâu nên được bác sĩ phẫu thuật viên tư vấn hướng dẫn phù hợp với từng bệnh nhân cụ thể.
6. Trở lại sinh hoạt và chăm sóc tại nhà
Lưu ý khi chăm sóc tại nhà:
-
Kê chân đúng cách: Đây là lưu ý quan trọng nhất đối với bệnh nhân PCL. Khi nằm nghỉ, tuyệt đối KHÔNG kê gối ở dưới khoeo chân (vùng sau đầu gối) vì lực hút trái đất sẽ kéo xương chày tụt ra sau làm giãn dây chằng mới mổ. Thay vào đó, hãy kê gối nâng đỡ ở vùng bắp chân dưới.
-
Đeo nẹp liên tục: Tuân thủ đeo nẹp gối theo đúng chỉ định của bác sĩ trong 4-6 tuần đầu để bảo vệ mảnh ghép.
-
Vệ sinh vết thương: Giữ băng vết mổ sạch sẽ, khô ráo. Thay băng định kỳ và cắt chỉ sau 7-10 ngày.
-
Trở lại công việc: Với công việc bàn giấy, bạn có thể đi làm lại sau khoảng 3-4 tuần. Với công việc phải đứng nhiều hoặc di chuyển, cần ít nhất 3 tháng.
7. Chế độ dinh dưỡng hồi phục dây chằng chéo sau
Bên cạnh việc tuân thủ chế độ luyện tập, một thực đơn khoa học sẽ giúp đẩy nhanh quá trình hồi phục mô mềm và tích hợp xương:
-
Thực phẩm kháng viêm: Tăng cường ăn các loại cá béo giàu Omega-3 (cá thu, cá hồi), các loại quả mọng (dâu tây, việt quất) và nghệ giúp giảm viêm đau khớp tự nhiên.
-
Cung cấp Collagen: Nước hầm xương, da cá, lòng trắng trứng, kết hợp với các loại trái cây họ cam quýt để cơ thể có đủ nguyên liệu tổng hợp collagen tái tạo dây chằng mới.
-
Bổ sung Canxi, Magie, Kẽm: Có nhiều trong tôm, cua, trứng, bông cải xanh và các loại hạt để tăng cường quá trình liền xương tại các đường hầm khoan giữ dây chằng.
-
Uống đủ nước: Khoảng 2 – 2.5 lít nước mỗi ngày giúp bôi trơn khớp và hỗ trợ trao đổi chất tốt hơn.
-
Dây chằng chéo sau đòi hỏi sự chăm sóc tỉ mỉ và kiên trì. Hãy lắng nghe cơ thể và phối hợp chặt chẽ với bác sĩ để có một khớp gối vững chãi như xưa!*
Tài liệu tham khảo:
Nếu Quý bệnh nhân có nhu cầu được bác sĩ tư vấn, thăm khám hoặc giải đáp các vấn đề liên quan đến bệnh lý Chấn thương Chỉnh hình, vui lòng liên hệ Phòng khám số 7A hoặc Phòng khám số 3 – Trung tâm Chấn thương Chỉnh hình, Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ để được các bác sĩ chuyên khoa trực tiếp thăm khám, tư vấn và hướng dẫn phương pháp điều trị phù hợp.
