Công khai danh mục Vật tư y tế

Tổng: 0 mục
Mã thầu Tên hàng hoá Đơn vị tính Đơn giá trúng thầu (Đồng)
25VT1DCNK.0001 Dụng cụ chống cắn lưỡiCái 3,465
25VT1DCNK.0002 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1 ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCOCái 435
25VT1DCNK.0003 Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 5mlCái 452
25VT1DCNK.0004 Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 10mlCái 633
25VT1DCNK.0005 Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 20mlCái 1,083
25VT1DCNK.0006 Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 50mlCái 2,328
25VT1DCNK.0007 Bơm cho ăn MPV 50mlCái 2,328
25VT1DCNK.0008 Kim tiêm ECOCây 172
25VT1DCNK.0009 Băng thun 3 móc (10cm x 4.5m)Cuộn 6,340
25VT1DCGM.0001 Bộ gây tê ngoài màng cứngCái 210,000
25VT1DCGM.0002 Tấm điện cực nối đấtCái 16,280
25VT1DCXN.0001 Que gòn xét nghiệm tiệt trùng từng ốngCây 1,260
25VT1DCGM.0003 Kim gây tê đám rối thần kinhCái 162,000
25VT1DCGM.0004 Kim gây tê đám rối thần kinhCái 170,000
25VT1YHCT.0002 Kim châm cứu vô trùng dùng một lầnCái 227
25VT1DCNK.0011 Giấy siêu âmCuộn 56,200
25VT1DCXN.0002 Giấy in cho máy sinh hóa, huyết họcCuộn 8,400
25VT1DCNK.0012 Giấy điện tim 3 cần Progetti, EPG 1/3 - EPG PLUS (sọc đỏ)Cuộn 11,130
25VT1DCNK.0013 Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30mCuộn 9,980
25VT1DCHO.0001 Giấy điện tim SCHILLER AT1- 90 x 90 x 400 sheetsXấp 34,230
25VT1DCTM.0001 Giấy điện tim Innomed, Heart Screen 112 (sọc đỏ)Xấp 52,920
25VT1DCGM.0005 Giấy điện tim 1 cần N.K. FQS 50-3-100 (sọc đỏ)Xấp 14,280
25VT1DCXN.0003 Lamelle 22x22mmMiếng 105
25VT1DCGP.0001 Tấm kính phủ tiêu bản (lamen) (22mm x 40mm)Miếng 450
25VT1DCXN.0004 Miếng lam xét nghiệm 7105Cái 254
25VT1DCNK.0014 Mũ Phẫu thuật M4, dùng cho y tá, VT (1 cái/gói -100 cái/gói) (Danameco, VN)Cái 515
25VT1DCNK.0015 Bông gạc đắp vết thương 8cm x 15cm vô trùngMiếng 683
25VT1DCTH.0030 Bộ tiêm chích FAV M4 (4 khoản), VT (1 bộ/gói) (Danameco, VN)Bộ 5,187
25VT1DCNK.0016 Bộ gạc đắp vết thươngBộ 27,216
25VT1DCNK.0017 Kem che phủ vết thươngHộp 403,700
25VT1DCNK.0018 Bột phủ bảo vệ, làm lành vết thương hở dạng xịtHộp 522,480
25VT1DCNK.0019 Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh và không cổng bơm thuốc Size 18G-22GCái 7,890
25VT1DCNK.0020 Kim luồn an toàn có cánh, không cổngCái 33,000
25VT1DCNK.0021 Kim luồn tĩnh mạchCái 2,110
25VT1DCNK.0022 Nút chặn đuôi kim luồn (Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc WEstopper, trong suốt)Cái 675
25VT1DCNK.0023 Khóa ba ngã có dây dẫn MPV 25cmCái 3,360
25VT1DCGM.0006 Kìm đính da Manipler DSXCái 180,000
25VT1DCNK.0024 Mặt nạ gây mêCái 18,000
25VT1DCNK.0025 Bộ dây truyền dịch HTA sử dụng một lầnBộ 2,410
25VT1DCNK.0026 Bộ dây truyền dịch HTA sử dụng một lầnSợi 2,410
25VT1DCNK.0027 Bộ dây truyền dịch 60 giọt/mlCái 8,215
25VT1DCNK.0028 Bơm tiêm sử dụng một lần Banapha không kim (50ml)Cây 2,459
25VT1DCNK.0029 Bơm tiêm sử dụng một lần Banapha không kim (50ml)Cây 2,459
25VT1DCNK.0030 Dây nối bơm tiêm điện 150cmCái 2,730
25VT1DCGM.0007 Kim chọc tủy xươngCây 140,000
25VT1DCNK.0032 Que thử đường huyếtQue 6,980
25VT1DCNK.0033 Băng keo trong suốt cố định kim luồn - Euroderm IV 6 x7cmMiếng 9,400
25VT1DCNK.0034 Băng phim trong vô trùng không thấm nước 3M Tegaderm I.V 6,5cm x 7 cm Miếng 12,500
25VT1DCNK.0035 Băng dính vô trùng WEMSOMiếng 1,350
25VT1DCNK.0036 Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc DECOMED (size 250x90 mm)Miếng 3,900
25VT1DCNK.0037 Băng keo y tếCuộn 7,350
25VT1DCNK.0038 Khăn phẫu thuật có lỗ với màng phẫu thuật, 80 x 80 cm (lỗ fi 13cm/fi 9 cm) (cao cấp), VT (1 cái/gói) (Danameco, VN)Cái 12,201
25VT1DCGM.0008 Bộ khăn nội soi vùng bụngBộ 110,250
25VT1DCGM.0009 BỘ KHĂM MỔ TIM HỞBộ 336,000
25VT1DCNK.0039 Túi đựng nước tiểuEcoCái 3,900
25VT1DCNK.0040 Ống thông tiểu nelatonSợi 4,000
25VT1DCNK.0041 Sonde Foley Latex 2 nhánhCái 6,800
25VT1DCNK.0042 Ống thông foley 3 nhánhCái 9,995
25VT1DCGM.0010 Bộ túi dẫn lưu nước tiểu có bầu đo lường 500ml RomsonsBộ 251,790
25VT1DCNK.0043 Bộ thông tiểuBộ 33,411
25VT1DCHS.0001 Túi tạo áp lực 500mlCái 588,500
25VT1DCGM.0011 Ống nội phế quản Blue Line 2 nòng trái,phải, bóng Soft Seal, các số 28 đến 41Cái 2,100,000
25VT1DCGM.0012 Ống nội khí quản Ivory mềm, cong mũi có bóng Soft-Seal thể tích lớn áp lực thấp các sốCái 251,790
25VT1DCGM.0013 Ống đặt nối khí quản có bóng các cỡCái 9,670
25VT1DCHS.0002 Ống nội khí quản PVC phủ silicone có dây hút đàm (dịch nhớt) trên bóng các sốCái 270,900
25VT1DCGM.0014 Dụng cụ đặt nội khí quảnCây 55,000
25VT1DCHS.0003 Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn HollisterCái 341,000
25VT1DCNK.0044 Phin lọc vi khuẩn - virus SAMBRUS-V (có tiệt trùng)Cái 12,500
25VT1DCNK.0045 Phin lọc khuẩn loại 3 chức năng, dùng cho người lớn SAMBRUS-V (có tiệt trùng)Cái 13,200
25VT1DCGM.0015 Tay hút dịch phẫu thuậtCái 6,940
25VT1DCNK.0046 Sâu máy thởCái 12,000
25VT1DCNK.0047 Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 2 nòngCái 220,000
25VT1DCNK.0048 Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng Centra-Line 7.5Fr dài 15cm hoặc 20cm, Kim Y có van khóa 1 chiềuCái 627,900
25VT1DCNK.0049 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòngCái 184,000
25VT1DCNK.0050 Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng CentraLine 7.5F dài 15cm hoặc 20cm có kim Y có van khóa 1 chiềuCái 693,000
25VT1DCGM.0016 CVC SET: 3-LUMEN 8.5FR X 16CM CV-12853Cái 714,600
25VT1DCNK.0051 Catheter động mạch Artline 20GCái 419,790
25VT1DCHO.0002 Filter lọc khuẩn đơn thuần đo chức năng hô hấpBộ 16,400
25VT1DCNK.0052 Bộ hút đờm kínCái 84,300
25VT1DCGM.0017 Bộ dẫn truyền cảm ứngBộ 315,000
25VT1DCNK.0053 Bộ dẫn truyền cảm ứngCái 525,000
25VT1DCNK.0054 Urgotul Ag/Silver 15cm x 20cmMiếng 110,300
25VT1DCNK.0055 Urgotul Ag/Silver 10cm x 12cmMiếng 57,800
25VT1DCNK.0056 Urgotul 15cm x 20cmMiếng 70,000
25VT1DCNK.0057 Urgotul 10cm x 10cmMiếng 39,600
25VT1DCGM.0018 BAO CHỤP ĐẦU ĐÈNCái 10,500
25VT1DCNK.0058 Bộ dây truyền dịch có đầu kết nối không kim NeuctraClearCái 44,730
25VT1DCGM.0019 Bơm tiêm thể tích đàn hồiCái 231,000
25VT1DCGM.0020 Bơm truyền dịch (dùng một lần)Cái 590,000
25VT1DCGM.0021 Miếng cầm máu dạng lưới tự tiêu 10cm x 20cmMiếng 226,600
25VT1DCNK.0059 Hydrogel kháng khuẩn điều trị vết thương SurgiGel 30gTuýp 328,000
25VT1DCNK.0060 Băng keo cuộn co giãn FIX ROLL 15cm x 10mCuộn 156,000
25VT1DCNK.0061 Băng dính lụaCuộn 4,120
25VT1DCNK.0062 Băng gạc vô trùng không thấm nước STERILE ADFLEX (With-pad) 9cm x 25cmMiếng 16,800
25VT1DCNK.0063 Băng gạc vô trùng không thấm nước STERILE ADFLEX (With-pad) 6cm x 10cmMiếng 7,200
25VT1DCNK.0064 Băng keo thun co giãnCuộn 88,000
25VT1DCNK.0065 Băng keo cuộn giấy YOUNG PLASTER-PAPER 2.5cm x 5m (white) Cuộn 11,800
25VT1DCNK.0066 Bao camera nội soiCái 5,691
25VT1DCGM.0022 Bao dây đốt nội soiCái 4,494
25VT1DCGM.0024 "Bình chứa dịch vết thương bằng hút chân không áp lực âm"Bình 1,260,000
25VT1DCGM.0025 Bình dẫn lưu màng phổiChai 103,572
25VT1DCNK.0067 Bộ dây dẫn lưu màng phổiBộ 27,825
25VT1DCNK.0068 Mask thở oxy có túiCái 9,660
25VT1DCCC.0001 Bộ rửa dạ dàyBộ 80,430
25VT1DCNK.0069 Găng tiệt trùng dài không bột GAMMEXĐôi 27,300
25VT1DCNK.0070 Găng tay phẫu thuật tiệt trùngĐôi 2,499
25VT1DCXN.0005 Găng tay y tế NITRILE SSG CLASSICĐôi 1,380
25VT1DCNK.0071 Găng tay khám Latex có bột hiệu I-MedĐôi 1,050
25VT1DCNK.0072 Que đè lưỡi gỗ TANAPHARCái 230
25VT1DCNK.0073 Lưỡi dao mổ các sốCái 756
25VT1DCGM.0026 Dây cưa xương dài 40cmSợi 207,900
25VT1DCNK.0074 Lắc tay bệnh nhânCái 798
25VT1DCGM.0027 Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng một lầnCái 23,100
25VT1DCNK.0075 Dây hút dịch phẫu thuật MPV (4000 mm)Sợi 12,390
25VT1DCNK.0076 Dây nối Oxy VinaSợi 4,410
25VT1DCNK.0077 Dây tiếp oxySợi 2,310
25VT1DCNK.0078 Dây thở oxy hai nhánh AMBRUS (các cỡ)Bộ 3,580
25VT1DCXN.0006 MDL Petri Dish 9015Cái 1,601
25VT1DCNK.0079 Điện cực timCái 1,010
25VT1DCGM.0028 Gạc ép sọ não 2 x 8cm x 4 lớp cản quang, tiệt trùng, vải không dệtMiếng 546
25VT1DCCT.0001 Bông y tế không thấm nước 1kgKg 97,461
25VT1DCNK.0080 Hộp phân liều thuốc 3 ngănCái 3,675
25VT1DCNK.0081 Khẩu trang y tế VD tiệt trùngCái 445
25VT1DCGM.0029 Kim chọc dò gây tê tủy sống 27GCái 10,000
25VT1DCSA.0002 Kim khâu phẫu thuậtCây 1,008
25VT1DCNK.0083 Lọ lấy đàm Mucus Extractor 8Fr,10Fr, 12Fr, 14FrCái 6,699
25VT1DCGP.0002 Lưỡi dao cắt tiêu bản Feather dùng 1 lần A-35Cái 50,400
25VT1DCNK.0084 Dao bào da FeatherCái 52,500
25VT1DCNK.0085 Mặt nạ xông khí dung MPVBộ 9,210
25VT1DCGM.0030 Vật liệu cầm máu 1x5x7cmMiếng 70,000
25VT1DCGM.0031 Ống dẫn lưu màng phổi có nắpSợi 28,980
25VT1DCGM.0032 Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng)Cái 6,930
25VT1DCNK.0087 Ống thông dạ dày VinaCái 2,730
25VT1DCNK.0088 Ống thông hậu môn MPVCái 4,000
25VT1DCGM.0033 Sáp cầm máu xương 2,5gr (TRUWAX)Miếng 18,395
25VT1DCGM.0034 Ống thông dẫn lưuCái 18,500
25VT1DCGM.0035 Ống thông đường mật chữ TCái 15,435
25VT1DCNK.0089 Dây hút dịch ECO sử dụng một lầnCái 1,705
25VT1DCNK.0090 Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 30 x 40cm x 8 lớp, CQVT (5 cái/gói) (Danameco, VN)Cái 4,053
25VT1DCHS.0004 Nipro Infusion Set With Safetouch PlugSTA-621I-00 Z ECái 59,000
25VT1DCHS.0005 Bơm tiêm lấy mẫu máu chống đôngCái 19,845
25VT1DCNK.0091 Ống nội khí quản lò xo PVC phủ silicon có bóng thể tích lớn áp lực thấp các số 2.5-9.0Cái 251,790
25VT1DCGM.0036 Ống chặn khí phế quản các cỡCái 2,517,900
25VT1DCNK.0092 Băng cuộn 8.5cm x 1.8m, KVT (50 cuộn/gói) (Danameco, VN)Cuộn 861
25VT1NGTQ.0001 Trocar Kii Fios First Entry nội soi không dao có ren/rãnh cố định chữ Z và có lỗ ở đầu nòng 5 mmCái 1,580,000
25VT1NGTQ.0002 Trocar Kii Fios First Entry nội soi không dao có ren/rãnh cố định chữ Z và có lỗ ở đầu nòng 11 mmCái 1,580,000
25VT1NGTQ.0003 Trocar Kii Fios First Entry nội soi không dao có ren/rãnh cố định chữ Z và có lỗ ở đầu nòng 12 mmCái 1,580,000
25VT1NGTQ.0004 Băng ghim cắt khâu nối thẳng mổ mở công nghệ Tri-Staple, ba hàng ghim chiều cao khác nhau, chiều cao ghim từ trong ra ngoài là: 3.0mm; 3.5mm; 4.0mm, chiều dài 60mm.Cái 1,750,000
25VT1NGTQ.0005 Băng ghim cắt khâu nối thẳng mổ mở công nghệ Tri-Staple, ba hàng ghim chiều cao khác nhau, chiều cao ghim từ trong ra ngoài là: 3.0mm; 3.5mm; 4.0mm, chiều dài 80mm.Cái 1,750,000
25VT1NGTQ.0006 Băng ghim cắt khâu nối thẳng mổ mở công nghệ Tri-Staple, ba hàng ghim chiều cao khác nhau, chiều cao ghim từ trong ra ngoài là: 4.0mm; 4.5mm; 5.0mm, chiều dài 80mm.Cái 1,750,000
25VT1NGTQ.0007 Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở công nghệ Tri-Staple, ba hàng ghim chiều cao khác nhau, chiều cao ghim từ trong ra ngoài là: 3.0mm; 3.5mm; 4.0mm, chiều dài 60mm.Bộ 6,000,000
25VT1NGTQ.0008 Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở công nghệ Tri-Staple, ba hàng ghim chiều cao khác nhau, chiều cao ghim từ trong ra ngoài là: 3.0mm; 3.5mm; 4.0mm, chiều dài 80mm.Bộ 6,405,000
25VT1NGTQ.0009 Băng ghim nội soi công nghệ tristaple có 3 hàng ghim chiều cao khác nhau mỗi bên, chiều cao ghim từ trong ra ngoài là: 3.0mm; 3.5mm; 4.0mm,chiều dài băng ghim 45mm.Cái 5,470,000
25VT1NGTQ.0010 Băng ghim nội soi công nghệ tristaple có 3 hàng ghim chiều cao khác nhau mỗi bên, chiều cao ghim từ trong ra ngoài là: 3.0mm; 3.5mm; 4.0mm,chiều dài băng ghim 60mm.Cái 5,470,000
25VT1NGTQ.0011 Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA Ultra Universal , có khả năng gặp góc 45 độ với 5 điểm gập góc mỗi bên và một điểm ở giữa. Trục dài 16cmBộ 7,999,950
25VT1NGTQ.0012 Dụng cụ cắt khâu nối tròn EEA™ Circular Stapler công nghệ Tri-Staple các cỡCái 15,000,000
25VT1NGTQ.0013 Ghim cắt khâu nối tròn EEA Autosuture Circular Stapler công nghệ định hướng ghim dập đúng chiều DST,chiều dài trục 22cm, 2 hàng ghim, đường kính 28mm , chiều cao ghim 4.8 mmCái 9,996,000
25VT1NGTQ.0014 Ghim cắt khâu nối tròn EEA Autosuture Circular Stapler công nghệ định hướng ghim dập đúng chiều DST,chiều dài trục 22cm, 2 hàng ghim, đường kính 31mm , chiều cao ghim 4.8 mmCái 9,996,000
25VT1NGTQ.0016 Versaone™ Optical Trocar nhựa trong xâm nhập thành bụng 12mm, loại đầu trong, chiều dài 100mm, có vân cố địnhCái 2,350,000
25VT1NGTQ.0017 Versaone™ Optical Trocar nhựa trong xâm nhập thành bụng 5mm, loại đầu trong, chiều dài 100mm, có vân cố địnhCái 2,350,000
25VT1NGTQ.0018 Tay dao hàn mạch mổ mở LigaSure Maryland hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 23cmCái 21,000,000
25VT1NGTQ.0019 Tay dao hàn mạch mổ nội soi LigaSure Maryland hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 37cmCái 21,000,000
25VT1NGTQ.0020 Tay dao siêu âm Sonicision Curved Jaw mổ nội soi, đầu cong, chiều dài thân dao 39cm, đường kính thân dao 5mmCái 23,500,000
25VT1NGTQ.0021 Lapro-clip™ Clip kẹp mạch máu chất liệu polymer tan, chiều dài clip đóng 12mm, đóng gói 2 clip/góiCái 400,000
25VT1NGTQ.0022 Bộ dụng cụ cắt, khâu nối tự động thông minh Signia dùng trong phẫu thuật nội soi có 3 thanh chuyển dùng cho 150 caBộ 1,200,000,000
25VT1NGTQ.0023 Dụng cụ giúp cố định lưới thoát vị có 30 ghim hình xoắn ốc, chất liệu Titanium thân thiện cơ thể, ghim hình xoắn ốc, cao 3.8mm, rộng 4mm.Cái 5,900,000
25VT1NGTQ.0024 Lưới thoát vị phẳng đơn sợi Versatex, kích thước 15x10 cm, 3 miếng/hộp VTX1510X3Miếng 1,750,000
25VT1NGTQ.0025 Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng PCOX Parietex, kích thước 20x15 cm, có đính chỉ PCO2015FXMiếng 12,000,000
25VT1NGTQ.0026 Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng PCOX Parietex, kích thước 25x20 cm PCO2520FXMiếng 13,000,000
25VT1NGTQ.0027 Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng PCOX Parietex, kích thước 30x20 cm, có đính chỉ PCO3020FXMiếng 12,500,000
25VT1NGTQ.0031 Ống dẫn lưu vết mổ SiliconeCái 450,000
25VT1NGTQ.0032 Ống dẫn lưu vết mổ SiliconeCái 450,000
25VT1NGTQ.0034 Đầu mũi dao 23kHz, phụ kiện dao mổ siêu âmCái 14,300,000
25VT1NGTQ.0035 Đầu mũi dao 23kHz, phụ kiện dao mổ siêu âmCái 30,500,000
25VT1NGTQ.0036 Đầu mũi dao 23kHz, phụ kiện dao mổ siêu âmCái 16,000,000
25VT1NGTQ.0037 Đầu mũi dao 23kHz, phụ kiện dao mổ siêu âmCái 30,500,000
25VT1NGTQ.0038 Bộ dây bơm hút cho tay dao 23 kHz, phụ kiện dao mổ siêu âmBộ 7,600,000
25VT1NGTQ.0039 Bộ tích hợp dao mổ điện cầm máu cho tay dao 23kHz, phụ kiện dao mổ siêu âmCái 4,000,000
25VT1NGTQ.0040 Bộ chống lây nhiễm, phụ kiện dao mổ siêu âmBộ 4,900,000
25VT1NGTQ.0041 Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc Echelon Flex 60 ENDOPATHCái 14,083,650
25VT1NGTQ.0042 Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi với công nghệ giữ mô bề mặt Echelon EndopathCái 2,828,525
25VT1NGTQ.0043 Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin với công nghệ giữ mô bề mặt ECHELON FLEXCái 17,155,250
25VT1NGTQ.0044 Dao siêu âm HARMONIC ACE với công nghệ thích ứng môCái 18,160,450
25VT1NGTQ.0045 Dao siêu âm HARMONIC FOCUS mổ mở cán dài với công nghệ thích ứng môCái 11,855,025
25VT1NGTQ.0046 Dây dao HarmonicCái 53,698,050
25VT1NGTQ.0047 Dây dao xanh dương HarmonicCái 52,123,050
25VT1NGTQ.0048 Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở Ethicon Endo-SurgeryCái 5,690,300
25VT1NGTQ.0049 Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở Ethicon Endo-SurgeryCái 1,650,250
25VT1NGTQ.0051 Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túiCái 15,631,350
25VT1NGTQ.0052 DynaMesh - ENDOLAP, 10cm x 15cmMiếng 2,520,000
25VT1NGTQ.0053 Clip Polymer các loạiCái 36,000
25VT1NGTQ.0054 Clip Titan kẹp mạch máuCái 27,000
25VT1NGTQ.0055 Dụng cụ cắt trĩ ba hàng ghim sử dụng một lầnCái 3,690,000
25VT1NGTQ.0056 Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lầnCái 296,000
25VT1NGTQ.0057 Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lầnCái 296,000
25VT1NGTQ.0058 Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lầnCái 415,000
25VT1NGTQ.0059 Kim đốt sóng cao tần các loại các cỡCái 18,600,000
25VT1NGTQ.0060 Buồng tiêm cấy dưới da bằng titanium và POMBộ 5,770,000
25VT1NGTQ.0061 Kim dùng cho buồng tiêmCái 54,000
25VT1NGTQ.0062 Kim tiêm Huber needles an toàn tạo áp lực dương tự động có dây nối PPS Flow+Cái 165,000
25VT1NGTQ.0063 Trocar nhựaCái 1,245,000
25VT1NGTQ.0064 Dung dịch chống mờ kính nội soi LaproSurgeLọ 155,000
25VT5NGTQ.0217 Hạt Nút Mạch EGgel S PlusLọ 2,520,000
25VT5NGTQ.0218 Hạt Nút Mạch DC Bead M1™/DC Bead™ Embolic Drug-Eluting BeadLọ 31,200,000
25VT5NGTQ.0220 Vi ống thông can thiệp loại BishopCái 8,600,000
25VT5NGTQ.0221 Run&RunCái 2,950,000
25VT1NGTQ.0070 Kẹp (forceps) gắp đơn cựcCái 23,500,000
25VT1NGTQ.0071 Kẹp (forceps) ruột đơn cực, hàm dụng cụ dài 37 mm, hoạt động képCái 13,630,000
25VT1NGTQ.0072 Kẹp (forceps) gắp đơn cực, hàm dụng cụ dài 27 mm, hoạt động đơnCái 13,630,000
25VT1NGTQ.0073 Kẹp (forceps) gắp đơn cực, hàm tác động képCái 13,630,000
25VT1NGTQ.0074 Kéo móc đơn cực, hàm dụng cụ dài 10 mm, hoạt động đơnCái 13,630,000
25VT1NGTQ.0075 Dụng cụ phẫu tích dùng trong nội soiCái 18,500,000
25VT1NGTQ.0076 Kẹp (forceps) gắp đơn cực, hàm dụng cụ dài 22mm, hoạt động képCái 13,630,000
25VT1NGTQ.0077 Kìm kẹp kim cỡ lớnCái 43,200,000
25VT1NGTQ.0078 Dụng cụ may bít lỗ trocar chuyên dụngCái 28,700,000
25VT1NGTQ.0079 Ống tưới hút dịch nội soi (101.079)Cái 8,610,000
25VT1NGTQ.0080 Ống tưới hút dịch nội soi (101.150)Cái 8,610,000
25VT1NGTQ.0081 Kẹp (forceps) gắp đơn cực, hàm dụng cụ dài 26mm, hoạt động đơnCái 13,630,000
25VT1NGTQ.0082 Điện cực cắt đốt đơn cực nội soiCái 4,360,000
25VT1NGTQ.0083 Rọ Lấy SỏiCái 1,750,000
25VT1NGTQ.0084 Dây truyền quangCái 33,000,000
25VT1NGTQ.0085 Ống kính nội soi mềm tiêu hóaCái 12,000,000
25VT1NGTQ.0086 Kim sinh thiết nguyên lõi BioPince UltraCái 2,500,000
25VT1NGTQ.0087 Kim sinh thiết nguyên lõi kèm kim đồng trục BioPince UltraBộ 2,650,000
25VT1NGTQ.0088 Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 8F, catheter đầu đóng có van 3 chiều PowerPortCái 7,900,000
25VT1NGTQ.0089 Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng) qua da MultipurposeCái 881,790
25VT1NGTQ.0091 Túi hậu môn nhân tạo Confort 1 mảnh loại đục, khóa kẹp, các cỡCái 35,679
25VT1NOSO.0001 Bóng kéo sỏiCái 2,850,000
25VT1NOSO.0002 Que bóng nong Achalasia thực quản sử dụng một lầnCái 15,700,000
25VT1NOSO.0004 Bộ đặt stent nhựa đường mậtCái 3,150,000
25VT1NOSO.0005 Bộ dụng cụ nội soi dạ dày (PEG)Bộ 1,500,000
25VT1NOSO.0006 Chụp bảo vệ khi lấy dị vậtCái 1,050,000
25VT1NOSO.0008 Dao cắt cơ vòng, có đoạn cách điệnCái 3,871,000
25VT1NOSO.0009 Dao cắt hớt niêm mạcCái 2,900,000
25VT1NOSO.0012 Dây dẫn GuidewiresCái 1,440,000
25VT1NOSO.0013 Dụng cụ thắt nhiều dâyCái 520,000
25VT1NOSO.0014 Kẹp clips cầm máuCái 250,000
25VT1NOSO.0015 Kẹp lấy dị vậtCái 400,000
25VT1NOSO.0016 Kìm sinh thiết dùng một lầnCái 64,000
25VT1NOSO.0019 Kim tiêm cầm máuCái 184,000
25VT1NOSO.0020 Miếng ngáng miệngCái 12,000
25VT1NOSO.0021 Rọ lấy sỏi đường mật dùng một lầnCái 1,615,000
25VT1NOSO.0022 Rọ lấy sỏi đường mật TrapezoidCái 4,950,000
25VT1NOSO.0023 Stent nhựa đường mật Advanix, loại cong 2 đầuCái 840,000
25VT1NOSO.0024 Stent nhựa đường mật Advanix, loại thẳngCái 840,000
25VT1NOSO.0025 Dụng cụ cắt polyp dùng một lầnCái 228,000
25VT1NOSO.0026 Thòng lọng cắt Polyp hình oval (Thòng lọng cắt polyp dùng một lần)Cái 188,000
25VT1NOSO.0027 Lọng thắt cuống polyp endoloopCái 800,000
25VT1NOSO.0028 Test hơi thở Urea 14C HeliprobeBộ 550,000
25VT1KSNK.0001 Dụng cụ vệ sinh răng miệng cho bệnh nhân hồi sức cấp cứuCái 7,560
25VT1KSNK.0002 STERRAD 100S CASSETTEBăng 1,926,351
25VT1KSNK.0003 Băng keo dùng trong tiệt khuẩn Hydrogen PeroxideCuộn 620,400
25VT1KSNK.0004 Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55mCuộn 136,400
25VT1KSNK.0007 Gói thử kiểm soát chất lượng tiệt khuẩn 41482VGói 250,800
25VT1KSNK.0008 Bông viên y tế 500gGói 55,000
25VT1KSNK.0009 Bông hút nước y tế Kotton CareKg 96,180
25VT1KSNK.0010 Chỉ thị kiểm tra khả năng tải và làm sạch của máy rửaQue 27,990
25VT1KSNK.0011 Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn STERRAD Velocity (Hộp 30)Ống 175,000
25VT1KSNK.0012 Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cmQue 2,750
25VT1KSNK.0013 Chổi rửa kênh ống soi (SET)Cái 350,000
25VT1KSNK.0014 Dầu bôi trơn dụng cụ phẫu thuật (200ml)Chai 530,000
25VT1KSNK.0015 Dung dịch Enzyme ngâm sát khuẩn dụng cụ bằng tay, kiềm nhẹ Power Quick Disinfecting Enzyme Cleaner for Manual Soaking (weak alkaline), 4LCan 2,513,000
25VT1KSNK.0016 Gạc y tế khổ 0.8mMét 3,087
25VT1DCNK.0010 Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng cản quang(M2)Miếng 430
25VT1KSNK.0017 Gạc phẫu thuật 7.5cm x 7.5cm x 8 lớp vô trùng cản quang(M2)Miếng 270
25VT1KSNK.0018 Găng tay Saraya Nitrile Disposable Glove (Extra long)Chiếc 1,980
25VT1KSNK.0019 Giấy (gói) thử Bowie Dick 3M kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước kèm cảnh báo sớmGói 137,500
25VT1KSNK.0020 Giấy gói (SMS) 120 x 120Cái 6,909
25VT1KSNK.0022 Khay đựng hóa chất cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp công nghệ plasmaCassette 1,890,000
25VT1KSNK.0023 Hóa chất tiệt trùng cho S130 / S130DCassette 283,500
25VT1KSNK.0024 Nắp đậy trocar 10Cái 950,000
25VT1KSNK.0025 Nắp trocarCái 1,500,000
25VT1KSNK.0026 Que Chỉ thị Hóa học STERRADQue 2,038
25VT1KSNK.0027 Tạp dề y tế dài tayCái 10,395
25VT1KSNK.0028 Nhãn dán cho hấp ướtTem 1,045
25VT1KSNK.0029 Nhãn dán cho plasmaTem 1,940
25VT1KSNK.0030 Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nướcMiếng 3,400
25VT1KSNK.0031 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200mCuộn 175,000
25VT1KSNK.0032 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200mCuộn 275,000
25VT1KSNK.0033 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200mCuộn 355,000
25VT1KSNK.0034 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200mCuộn 435,000
25VT1KSNK.0035 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200mCuộn 660,000
25VT1KSNK.0036 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 350mmx200mCuộn 900,000
25VT1KSNK.0037 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 400mmx200mCuộn 1,300,000
25VT1KSNK.0038 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mmx200mCuộn 150,000
25VT1KSNK.0039 Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 150mmx100mCuộn 270,000
25VT1KSNK.0040 Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mmx100mCuộn 360,000
25VT1KSNK.0041 Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mmx100mCuộn 435,000
25VT1KSNK.0042 Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mmx100mCuộn 700,000
25VT1KSNK.0043 Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 350mmx100mCuộn 900,000
25VT1KSNK.0044 Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 400mmx100mCuộn 1,100,000
25VT1KSNK.0045 Túi ép tiệt trùng loại Tyvek 100mmx70mCuộn 515,000
25VT1KSNK.0046 Túi ép tiệt trùng loại Tyvek 150mmx70mCuộn 700,000
25VT1KSNK.0047 Túi ép tiệt trùng loại Tyvek 200mmx70mCuộn 1,000,000
25VT1KSNK.0048 Túi ép tiệt trùng loại Tyvek 250mmx70mCuộn 1,250,000
25VT1KSNK.0049 Túi ép tiệt trùng loại Tyvek 300mmx70mCuộn 1,500,000
25VT1KSNK.0050 Túi ép tiệt trùng loại Tyvek 350mmx70mCuộn 1,700,000
25VT1KSNK.0051 Túi ép tiệt trùng Tyvek dạng cuộn 400mm x 70mCuộn 2,763,000
25VT1DCTB.0001 Ambu bóp bóngCái 128,000
25VT1DCTB.0074 Dây dao xanh dương HarmonicCái 52,123,050
25VT1DCTB.0075 Dây dao siêu âm mổ mởCái 40,000,000
25VT1DCTB.0076 Dây dao siêu âm mổ nội soiCái 40,000,000
25VT1DCTB.0079 Cáp nốiCái 4,198,000
25VT1DCTB.0080 Cáp nốiCái 4,198,000
25VT1DCTB.0081 Bộ dây máy thở có bẩy nướcCái 79,900
25VT1DCTB.0083 Bộ dây máy thởBộ 69,985
25VT1DCTB.0098 Lọc vi sinh cho máy điều áp hútCái 52,500
25VT1DCTB.0017 Bình Điện DungBình 28,000,000
25VT1DCĐQ.0001 Băng xốp vết thương Therasorb AD 10cm x 10cm (Foam 10x10x0.2cm)Miếng 107,400
25VT1DCĐQ.0002 Băng xốp vết thương Therasorb Algi Plus Hydrophilic 10cm x 10cm (Foam 10x10x0.5cm)Miếng 78,200
25VT1DCĐQ.0003 Băng xốp vết thương Therasorb Ag Plus 10cm x 10cm (Foam 10x10x0.5cm)Miếng 152,000
25VT1DCĐQ.0004 Đầu nối an toàn, chịu được tiêm truyền áp lực cao lên tới 325psiCái 26,000
25VT1DCĐQ.0008 Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng Tegaderm Pad 6cm x 10cmMiếng 12,500
25VT1DCĐQ.0009 Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng Tegaderm Pad 9cm x 10cmMiếng 15,000
25VT1DCĐQ.0010 Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng Tegaderm Pad 9cm x 15cmMiếng 20,000
25VT1DCĐQ.0011 Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng Tegaderm Pad 9cm x 25cmMiếng 36,000
25VT1DCĐQ.0012 Băng dán Hydrocolloid Renoderm 10cmx10cmMiếng 36,200
25VT1DCĐQ.0013 Urgoclean Ag 15cm x 20cmMiếng 260,000
25VT1DCĐQ.0014 Urgoclean Ag 10cm x 10cmMiếng 150,000
25VT1DCĐQ.0016 Băng cố định 3M Tegaderm CHG I.V. Securement Dressing 8,5cm x 11,5cmMiếng 162,225
25VT1DCĐQ.0017 Ống hút nước bọt nha khoaCái 507
25VT1DCĐQ.0018 Ống dẫn dinh dưỡng dạ dàyCái 123,900
25VT1DCĐQ.0020 Ống nội khí quản hút đàm trên bóng thể tích lớn áp lực thấp Sacett, các cỡ 6, 6.5, 7, 7.5, 8, 8.5, 9.0Cái 346,290
25VT1DCĐQ.0021 Mở khí quản 2 nòng có dây hút dịch (đàm nhớt) trên bóng Suctionaid các sốCái 1,098,300
25VT1DCĐQ.0022 Mở khí quản 2 nòng Blue Line Ultra có bóng thể tích lớn áp lực thấp an toàn, có lỗ tập nói, các sốCái 1,155,000
25VT1DCĐQ.0023 Airway đường mũiCái 251,790
25VT1DCĐQ.0024 Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh và không cổng bơm thuốc Size 18G-22GCái 7,890
25VT1DCSA.0003 Dung dịch bảo quảnKit 330,000
25VT1DCSA.0005 PartoSure® TestTest 1,298,000
25VT1DCSA.0006 AmniSure® ROM TestTest 790,000
25VT1DCSA.0007 Gel chống dính sau phẫu thuật 5mlHộp 1,650,000
25VT1DCSA.0008 Gel chống dính sau phẫu thuật 2,5mlHộp 1,180,000
25VT1DCSA.0009 BỘ KHĂN SANH MỔBộ 197,400
25VT1DCSA.0010 Gói khăn sanh thường có túi, SKA0701, (7 khoản), VT (1 bộ/gói) (Danameco, VN)Bộ 79,989
25VT1DCSA.0011 BỘ ĐÓN BÉ CHÀO ĐỜIBộ 113,400
25VT1DCSA.0012 Bộ điều kinh Karman bao gồm ống hút điều kinh Sài GònBộ 54,600
25VT1DCSA.0013 Túi đo lượng máu sau sinhCái 4,473
25VT1DCSA.0014 KHĂN ĐA DỤNG M (TẤM LÓT)Miếng 900
25VT1DCSA.0015 Kẹp rốn MPVCái 900
25VT1DCSA.0016 Ống nội khí quản không bóngCái 6,600
25VT1DCSA.0017 Ống nội khí quản không bóngCái 6,600
25VT1DCSA.0018 Ống nội khí quản không bóngCái 6,600
25VT1DCSA.0020 Găng phẫu thuật cổ tay dài chưa tiệt trùng các sốCặp 10,000
25VT1DCSA.0021 Bông tẩm cồnMiếng 100
25VT1DCSA.0022 Bao cao suCái 630
25VT1DCSA.0023 Giấy monitor sản khoa Toitu 0030-005Xấp 33,600
25VT1DCSA.0025 SpatulaCây 728
25VT1DCSA.0026 Giấy monitor sản khoa HP M1911A, Philips Avalon FM-20Xấp 21,840
25VT1DCSA.0027 Giấy in siêu âmCuộn 71,400
25VT1DCSA.0028 Kim cánh bướm ECOCái 1,450
25VT1DCSA.0029 Dây hút dịch ECO sử dụng một lầnCái 1,705
25VT1NIEU.0001 Điện cựcCái 265,000
25VT1NIEU.0003 Bộ dụng cụ cắt đốt tiền liệt tuyếnCái 934,500
25VT1NIEU.0004 Thùng điện dung dùng cho tán sỏi ngoài cơ thểBình 31,980,000
25VT1NIEU.0005 Ống thông niệu quản double J ImaJin™ 100% SiliconeCái 1,200,000
25VT1NIEU.0006 Ống Soi MềmCái 14,000,000
25VT1NIEU.0007 Dây dẫn đường GuidewireCái 1,150,000
25VT1NIEU.0008 Vỏ đỡ niệu quản (loại S)Cái 3,600,000
25VT1NIEU.0009 Rọ lấy sỏi, chất liệu nitinolCái 2,100,000
25VT1NIEU.0010 Bộ Nong Lấy Sỏi Qua DaCái 3,500,000
25VT1NIEU.0011 Ống Thông Niệu QuảnCái 170,000
25VT1NIEU.0012 Miếng dán phẩu thuật dùng cho tán sỏi qua daCái 490,000
25VT1NIEU.0013 DynaMesh - PR soft, 04cm x 23cmMiếng 15,700,000
25VT1NIEU.0014 DynaMesh - PRP soft, 03cm x 15cmMiếng 19,500,000
25VT1NIEU.0017 Bộ dẫn lưu đường mật, thận, niệu, bàng quang qua daCái 796,000
25VT1NIEU.0018 Bộ mở bàng quang ra da, các cỡBộ 825,000
25VT1NIEU.0019 Dây dẫn đường EZAccess™ phủ PTFECái 139,500
25VT1NIEU.0020 Dây dẫn đường phủ lớp ái nướcCái 245,000
25VT1NIEU.0021 Ống thông niệu quản JJ UniSelfCái 108,150
25VT1NIEU.0023 Dụng cụ cắt bao quy đầuhộp 1,500,000
25VT1NIEU.0024 Bộ đo nước tiểuCái 399,000
25VT1NIEU.0025 Bộ dẫn lưu đường mật, thận, niệu, bàng quang qua daBộ 1,460,000
25VT1DCHO.0005 Kim sinh thiết mô mềm dùng một lần, của hãng Biomedical.Cây 388,930
25VT1DCNK.0093 TERUFUSION Blood Administration SetSợi 23,000
25VT1DCXN.0007 Ống nghiệm lấy máu Heparin MPV, nắp nhựaỐng 509
25VT1DCXN.0008 Ống Nghiệm SerumỐng 469
25VT1DCHH.0002 MDL EDTA Tubes 2ml, rubber capỐng 661
25VT1DCHH.0003 Ống nghiệm lấy máu FELIXA (Tri-sodium citrate 3.8%, 1.8 mL, nút cao su, không tiệt trùng)Ống 673
25VT1DCHH.0006 MDL Test tube PS 13*100, 7mlỐng 381
25VT1DCHH.0008 Dây truyền máuDây 4,720
25VT1DCNK.0094 Dây garoSợi 2,000
25VT1DCHH.0009 Túi máu đơn - Single blood bag 250mlCái 35,020
25VT1DCXN.0011 Que cấy nhựa vô trùngCái 945
25VT1DCXN.0012 MDL Specimen Container 40mLLọ 931
25VT2CHGM.0001 Chỉ phẫu thuật Optime 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mmTép 69,300
25VT2CHGM.0002 Chỉ phẫu thuật Optime 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C 30mmTép 68,985
25VT2CHGM.0003 Chỉ phẫu thuật Optime 0 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mmTép 69,300
25VT2CHGM.0004 Chỉ phẫu thuật Optime 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mmTép 69,300
25VT2CHGM.0005 Chỉ phẫu thuật Optime 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mmTép 69,300
25VT2CHGM.0007 Chỉ phẫu thuật Optime 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 18mmTép 83,475
25VT2CHGM.0008 NOVOSYN VIOLET 1, 70CM HR30sTép 78,015
25VT2CHGM.0009 NOVOSYN VIOLET 0, 90CM HR40sTép 82,005
25VT2CHGM.0010 NOVOSYN VIOLET 2/0, 70CM HR26Tép 68,040
25VT2CHGM.0011 NOVOSYN VIOLET 3/0, 70CM HR26Tép 68,040
25VT2CHGM.0012 NOVOSYN VIOLET 4/0, 70CM HR22Tép 68,040
25VT2CHGM.0013 NOVOSYN VIOLET 5/0, 70CM HR17Tép 87,990
25VT2CHGM.0014 Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 1 W9431Tép 87,325
25VT2CHGM.0015 Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 1 W9391Tép 162,925
25VT2CHGM.0016 Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 0 W9430Tép 92,300
25VT2CHGM.0017 Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 2/0 W9121Tép 78,750
25VT2CHGM.0018 Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 3/0 W9120Tép 70,788
25VT2CHGM.0019 Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 4/0 W9106Tép 91,963
25VT2CHGM.0020 Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 5/0 W9105Tép 108,325
25VT2CHGM.0021 Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 6/0 W9981Tép 141,663
25VT2CHGM.0022 Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 7/0 W9561Tép 207,113
25VT2CHGM.0023 Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 8/0 W9559Tép 239,488
25VT2CHGM.0024 NOVOSYN CHD VIOL 1, 90CM HR40STép 108,045
25VT2CHGM.0025 NOVOSYN CHD VIOL 0, 90CM HR40STép 108,045
25VT2CHGM.0026 NOVOSYN CHD VIOLET 2/0, 70CM HR26Tép 85,995
25VT2CHGM.0027 NOVOSYN CHD VIOL 3/0, 70CM HR26Tép 85,995
25VT2CHGM.0028 NOVOSYN CHD VIOL 4/0, 70CM HR22Tép 122,955
25VT2CHGM.0029 NOVOSYN CHD VIOLET 5/0, 70CM HR17Tép 133,140
25VT2CHGM.0030 Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 1 VCP359HTép 103,367
25VT2CHGM.0031 Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 1 VCP9213HTép 104,796
25VT2CHGM.0032 Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 0 VCP358HTép 107,713
25VT2CHGM.0033 Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 2/0 VCP317HTép 86,013
25VT2CHGM.0034 Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 3/0 VCP316HTép 81,433
25VT2CHGM.0035 Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUSsố 4/0 VCP310HTép 128,683
25VT2CHGM.0036 Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 5/0 VCP303HTép 124,542
25VT2CHGM.0037 Chỉ phẫu thuật Optime R 2/0 dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2C 36mmTép 84,000
25VT2CHGM.0038 Chỉ phẫu thuật VICRYL RAPIDE 4/0 W9924Tép 82,250
25VT2CHGM.0039 NOVOSYN QUICK UNDY 3/0, 70CM DS24Tép 93,975
25VT2CHGM.0041 Chỉ phẫu thuật Catgut Chromic 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mmTép 19,887
25VT2CHGM.0042 Chỉ phẫu thuật Catgut Chromic 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mmTép 17,970
25VT2CHGM.0043 Chỉ phẫu thuật Advantime 2/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C 26mmTép 132,300
25VT2CHGM.0044 Chỉ phẫu thuật Advantime 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C 18mmTép 129,823
25VT2CHGM.0045 Chỉ phẫu thuật MONOCRYL số 1 W3490Tép 197,750
25VT2CHGM.0046 Chỉ phẫu thuật MONOCRYL số 0 W3442Tép 177,975
25VT2CHGM.0047 MONOSYN VIOLET 2/0, 70CM HR26Tép 101,010
25VT2CHGM.0048 MONOSYN VIOLET 3/0, 70CM HR22Tép 93,030
25VT2CHGM.0049 MONOSYN VIOLET 4/0, 70CM HR22Tép 93,030
25VT2CHGM.0050 Chỉ phẫu thuật Monotime 2/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C 26mmTép 103,000
25VT2CHGM.0051 Chỉ phẫu thuật Monotime 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C 26mmTép 104,000
25VT2CHGM.0052 Chỉ phẫu thuật Monotime 4/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C 20mmTép 84,000
25VT2CHGM.0053 Chỉ phẫu thuật PDS II W9381HTép 118,734
25VT2CHGM.0054 Chỉ phẫu thuật PDS II số 2/0 W9380HTép 116,340
25VT2CHGM.0055 Chỉ phẫu thuật PDS II số 3/0 W9124HTép 130,095
25VT2CHGM.0056 Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0 W9115HTép 133,896
25VT2CHGM.0057 Chỉ phẫu thuật PDS II số 5/0 Z1013HTép 122,529
25VT2CHGM.0058 Chỉ phẫu thuật PDS II số 6/0 Z1032HTép 194,542
25VT2CHGM.0059 Chỉ phẫu thuật PDS II số 7/0 Z1711ETép 320,206
25VT2CHGM.0060 Chỉ phẫu thuật STRATAFIX SPIRAL PDS PLUS số 2/0 SXPP1B410Tép 1,056,195
25VT2CHGM.0061 Chỉ phẫu thuật STRATAFIX SYMMETRIC PDS PLUS số 1 SXPP1A405Tép 811,650
25VT2CHGM.0065 Chỉ phẫu thuật Corolene 2/0 dài 120cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C 26mmTép 157,500
25VT2CHGM.0066 Chỉ phẫu thuật Corolene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C 26mmTép 101,850
25VT2CHGM.0067 Chỉ phẫu thuật Corolene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C 22mmTép 119,994
25VT2CHGM.0068 Chỉ phẫu thuật Corolene 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 1/2C 18mmTép 120,750
25VT2CHGM.0069 Chỉ phẫu thuật Corolene 6/0 dài 60cm, 2 kim tròn 3/8C 10mmTép 166,950
25VT2CHGM.0070 Chỉ phẫu thuật Corolene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn 3/8C 8mmTép 182,700
25VT2CHGM.0071 Chỉ phẫu thuật Corolene 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn 3/8C 6.4mmTép 437,745
25VT2CHGM.0072 Chỉ phẫu thuật PROLENE số 1, dài 100cmTép 156,363
25VT2CHGM.0073 Chỉ phẫu thuật PROLENE số 2/0, dài 75cm, 2 kim thẳng 70mmTép 131,600
25VT2CHGM.0074 Chỉ phẫu thuật PROLENE số 7/0, dài 60cmTép 224,175
25VT2CHGM.0075 Chỉ phẫu thuật PROLENE số 9/0, dài 13cmTép 596,750
25VT2CHGM.0076 Chỉ phẫu thuật PROLENE số 10/0, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang 6.5mmTép 327,600
25VT2CHGM.0077 OPTILENE 0, 75CM HR30Tép 85,050
25VT2CHGM.0078 OPTILENE 2/0, 75CM HR26Tép 76,965
25VT2CHGM.0079 OPTILENE 3/0, 90CM 2XHR26Tép 112,035
25VT2CHGM.0080 OPTILENE 4/0, 90CM 2XHR22Tép 122,010
25VT2CHGM.0081 OPTILENE 5/0, 75CM 2XDR13Tép 131,985
25VT2CHGM.0082 OPTILENE 6/0, 75CM 2XDR10Tép 135,975
25VT2CHGM.0084 Chỉ phẫu thuật Sterilon 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 40mmTép 14,723
25VT2CHGM.0085 Chỉ phẫu thuật Sterilon 0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 30mmTép 14,721
25VT2CHGM.0086 Chỉ Nylon không tiêu số 2/0Tép 7,100
25VT2CHGM.0087 Chỉ Nylon không tiêu số 3/0Tép 6,990
25VT2CHGM.0088 Chỉ Nylon không tiêu số 4/0Tép 9,900
25VT2CHGM.0089 Chỉ Nylon không tiêu số 5/0Tép 7,100
25VT2CHGM.0090 Chỉ phẫu thuật ETHILON số 8/0Tép 189,175
25VT2CHGM.0091 Chỉ phẫu thuật ETHILON số 9/0, dài 13cm, kim tròn 5.1mmTép 587,825
25VT2CHGM.0092 Chỉ phẫu thuật ETHILON số 10/0, 2 kim hình thang 6,5mmTép 246,225
25VT2CHGM.0093 Chỉ phẫu thuật Sterisil 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mmTép 18,952
25VT2CHGM.0095 Chỉ phẫu thuật Sterisil 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mmTép 14,532
25VT2CHGM.0096 Chỉ phẫu thuật Sterisil 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mmTép 18,385
25VT2CHGM.0097 Chỉ phẫu thuật Sterisil 2/0 không kim, 12 sợi x 75cmTép 22,803
25VT2CHGM.0098 Chỉ phẫu thuật Sterisil 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mmTép 14,532
25VT2CHGM.0099 Chỉ phẫu thuật Sterisil 3/0 không kim, 12 sợi x 75cmTép 21,821
25VT2CHGM.0100 Chỉ phẫu thuật Sterisil 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mmTép 16,044
25VT2CHGM.0101 Chỉ phẫu thuật Sterisil 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mmTép 17,404
25VT2CHGM.0102 Chỉ phẫu thuật Sterisil 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 16mmTép 17,970
25VT2CHGM.0103 Chỉ phẫu thuật Sterisil 6/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 13mmTép 32,429
25VT2CHGM.0104 Chỉ không tan tự nhiên Teksilk (Silk) số 1, không kim, 10 sợi x 75 cm, TS4010Tép 16,800
25VT2CHGM.0105 Chỉ không tan tự nhiên Teksilk (Silk) số 2/0, không kim, dài 150 cm, TS300Tép 6,825
25VT2CHGM.0106 Chỉ Protibond (Polyester Tape) khâu hở eo cổ tử cung, sợi rộng 5mm, dài 45 cm, màu trắng, 2 kim tròn đầu tù, dài 48mm, PWAA48GTép 102,375
25VT2CHGM.0107 Chỉ phẫu thuật Cardioxyl 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C 18mm, pledget 3x3mm, tép 10 sợi: 5 xanh, 5 trắngTép 1,258,950
25VT2CHGM.0108 Chỉ phẫu thuật Cardioxyl 2/0 dài 75cm, 2 kim tròn 1/2C 18mm, tép 10 sợi: 5 xanh, 5 trắngTép 983,850
25VT2CHGM.0109 Chỉ phẫu thuật Cardioxyl 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C 20mm, tép 10 sợi: 5 xanh, 5 trắngTép 1,234,800
25VT2CHGM.0110 Chỉ phẫu thuật Cardioxyl 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C 25mm, pledget 3x7mm, tép 10 sợi: 5 xanh, 5 trắngTép 1,324,050
25VT2CHGM.0112 Chỉ phẫu thuật ETHIBOND EXCEL số 3/0, dài 75cmTép 577,938
25VT2CHGM.0113 Chỉ phẫu thuật ETHIBOND EXCEL số 1, dài 180cmTép 72,363
25VT2CHGM.0114 SURGICAL LOOP SILICON BLUE 2.5MM, 75CMTép 99,960
25VT2CHGM.0115 SURGICAL LOOP SILICON RED 1.5MM, 2X45CMTép 118,020
25VT2CHGM.0116 SURGICAL LOOP SILICON YELLOW 1.5MM, 2X45CMTép 118,020
25VT2CHGM.0117 Chỉ điện cực TEMPORARY CARDIAC PACING WIRE đa sợi 2/0Tép 366,363
25VT2CHGM.0118 Chỉ điện cực TEMPORARY CARDIAC PACING WIRE đa sợi 2/0Tép 363,038
25VT2CHGM.0119 STEE EL W/B 3/0, 2X60 HR17/GS65V BRK SGECTép 547,995
25VT2CHGM.0120 Chỉ phẫu thuật Acier 5 dài 45cm, kim tròn đầu cắt 1/2C 48mm, tép 4 sợiTép 499,128
25VT2CHGM.0121 Chỉ phẫu thuật Acier 7 dài 45cm, kim tròn đầu cắt 1/2C 48mm, tép 4 sợiTép 831,600
25VT2CHGM.0122 Chỉ thép khâu xương ức STAINLESS STEEL WIRE số 5Tép 399,363
25VT2CHTQ.0004 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorb số 0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-26 1/2C, 37mmTép 84,000
25VT2CHTQ.0005 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorb số 1 dài 90cm, kim tròn đầu nhọn GS-24 1/2C, 40mmTép 76,295
25VT2CHTQ.0006 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorb số 2-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mmTép 65,714
25VT2CHTQ.0007 Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorb số 3-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mmTép 76,295
25VT2CHTQ.0008 NOVOSYN VIOLET 1, 70CM HR30STép 78,015
25VT2CHTQ.0009 NOVOSYN CHD VIOL 1, 90CM HR40STép 108,045
25VT2CHTQ.0010 NOVOSYN CHD VIOLET 2/0, 70CM HR26Tép 85,995
25VT2CHTQ.0011 NOVOSYN CHD VIOL 3/0, 70CM HR26Tép 85,995
25VT2CHTQ.0012 MONOSYN VIOLET 3/0, 70CM HR22Tép 93,030
25VT2CHTQ.0013 MONOSYN VIOLET 4/0, 70CM HR22Tép 93,030
25VT2CHTQ.0014 OPTILENE 2/0, 75CM HR26Tép 76,965
25VT2CHTQ.0015 OPTILENE 3/0, 90CM 2XHR26Tép 112,035
25VT2CHTQ.0016 Chỉ Trustilene (Polypropylene) số 2/0, dài 90 cm, 2 kim tròn thẳng, dài 70 mm, PP30SS70Tép 86,625
25VT2CHSA.0001 Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 1 W9431Tép 87,325
25VT2CHSA.0002 Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 2/0 W9121Tép 78,750
25VT2CHSA.0003 Chỉ phẫu thuật PDS II số 3/0 W9124HTép 130,095
25VT2CHSA.0004 Chỉ phẫu thuật không tiêu ARES - Chỉ Silk 3/0, chỉ dài 75 cm, 1 kim đầu tròn, 1/2C, dài 26 mm (KAB-KOGJA61ABBX3)Tép 9,100
25VT2CHSA.0005 Chỉ phẫu thuật không tiêu ARES - Chỉ Nylon 2/0, chỉ dài 75 cm, 1 kim đầu tam giác, 3/8C, dài 24 mm (MCA-MAKKA61CABU3)Tép 11,000
25VT3HSTC.0001 Bộ dây và màng lọc tách huyết tương cho máy OMNI (OMNISET TPE incl FILTER 0,5)Bộ 8,400,000
25VT3HSTC.0002 Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục (OMNIset 1,6 m²)Bộ 6,405,000
25VT3HSTC.0003 Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu trong lọc máu liên tục và hấp phụ (OMNIset Plus 1,6 m²)Bộ 6,699,000
25VT3HSTC.0004 Prismaflex TPE2000 setBộ 11,900,000
25VT3HSTC.0005 Prismaflex M100 setBộ 7,300,000
25VT3HSTC.0006 OxirisBộ 17,100,000
25VT3HSTC.0007 SP-414Túi 235,000
25VT3HSTC.0008 LEADER-CATHCái 330,000
25VT3HSTC.0009 TherMax Blood Warmer DisposableTúi 620,000
25VT3HSTC.0010 PrismaLung+Bộ 60,888,000
25VT3HSTC.0011 HP-X / PrismaLung+Bộ 66,888,000
25VT3HSTC.0012 A6003 - Auto Effluent AccessoryBộ 3,400,000
25VT3HSTC.0017 Capiox EBS Circuit with X-CoatingBộ 64,000,000
25VT3HSTC.0018 Capiox EBS Cannula Kit with X-Coating (Capiox Arterial Cannula)Cái 14,000,000
25VT3HSTC.0019 Capiox EBS Cannula Kit with X-Coating (Capiox Venous Cannula)Cái 14,000,000
25VT3THNT.0001 Quả lọc thận Highflux 1.7 m2 (sợi Polynephron) ELISIO-17HCái 426,500
25VT3THNT.0002 Quả lọc thận Highflux 1.9 m2 (sợi Polynephron) ELISIO-19HQuả 483,000
25VT3THNT.0003 Quả lọc thận nhân tạo (XEVONTA HI 18)Cái 556,500
25VT3THNT.0004 Quả lọc thận nhân tạo (DIACAP PRO 19L)Cái 310,000
25VT3THNT.0005 Kim chạy thận nhân tạoCái 3,965
25VT3THNT.0006 Kim chạy thậnCây 3,852
25VT3THNT.0007 Dây thẩm tách máu (Dây dẫn máu trong chạy thận)Cái 44,300
25VT3THNT.0008 Bộ dây thẩm tách máu kèm túi báo áp lực động mạchCái 54,000
25VT3THNT.0009 Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (HD PLUS 144 A Acid)Can 168,000
25VT3THNT.0010 Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (HD PLUS 8,4 B bicarbonat)Can 168,000
25VT3THNT.0011 Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1A AcidCan 159,600
25VT3THNT.0012 Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1B BicarbonatCan 159,600
25VT3THNT.0013 Dung dịch làm sạch và khử khuẩn quả lọc thận nhân tạoCan 1,417,500
25VT3THNT.0014 Dung dịch rửa màng lọc - (MDT PLUS 4 COLD STERILANT)Can 1,995,000
25VT3THNT.0015 Haemodialysis Catheter Kit/ SetCái 207,900
25VT3THNT.0016 Ống thông lọc máu/ thận nhân tạoCái 222,600
25VT3THNT.0017 Bộ catheter lọc máu dài hạn có van khóa khí tự động Glidepath, đầu catheter thiết kế xoắn Z-tip.Cái 5,400,000
25VT3THNT.0018 Bộ dây chạy thận nhân tạo - Proguide Chronic Dialysis CathethersCái 5,250,000
25VT3THNT.0019 Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn (HomeChoice Automated PD set with Cassette and 4-Prong Luers)Bộ 231,000
25VT3THNT.0020 Bộ chuyển tiếp (Minicap Extended Life PD Transfer Set with Twist Clamp)Cái 315,000
25VT3THNT.0021 Bộ dây chạy thậnBộ 41,200
25VT3THNT.0023 Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng (Locking Titanium Adapter for Peritoneal Dialysis catheter)Cái 2,047,000
25VT3THNT.0024 Kẹp Catheter (PD Catheter Clamp)Cái 38,900
25VT3THNT.0025 Nắp đóng bộ chuyển tiếp (Minicap with povidone - iodine)Cái 4,930
25VT3THNT.0026 Túi đựng dịch xả 15L (15L Cycler Drainage Bag)Cái 68,000
25VT3THNT.0030 Bộ dây dẫn dịch bù máy (ONLINE SUBSTITUTION LINE)Cái 139,650
25VT3THNT.0031 Dung dịch khử trùng máy thậnCan 587,500
25VT3THNT.0032 Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch (DIACAP ULTRA DF)Cái 2,600,000
25VT3THNT.0033 Quả lọc hấp phụ máu HA130 (Disposable Hemoperfusion Cartridge HA130)Quả 2,578,989
25VT3THNT.0034 Quả lọc hấp phụ máu HA230 (Disposable Hemoperfusion Cartridge HA230)Quả 6,300,000
25VT3THNT.0035 Quả lọc hấp phụ máu HA280 (Disposable Hemoperfusion Cartridge HA280)Quả 10,599,960
25VT3THNT.0036 Quả lọc hấp phụ máu HA330 (Disposable Hemoperfusion Cartridge HA330)Quả 12,047,700
25VT3THNT.0037 Quả lọc hấp phụ máu HA330-II (Disposable Hemoperfusion Cartridge HA330-II)Quả 13,996,500
25VT3THNT.0038 Quả lọc hấp phụ máu BS330 (Disposable Hemoperfusion Cartridge BS330)Quả 24,799,950
25VT3THNT.0041 Ống thông tiểu 2 nhánh silicone 100% lưu dài ngàyCái 126,000
25VT3THNT.0042 Ống thông tiểu foley 3 nhánh 100% silicon Idealcare, các cỡ 18-30Cái 147,000
25VT3THNT.0043 Ống thông dạ dày, silicone, số 8Fr ~ 18FrCái 63,000
25VT3THNT.0044 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng Fornia 8Fr dài 20cmCái 630,000
25VT3THNT.0045 Catheter tĩnh mạch trung tâm 4 nòng VenX 8.5Fr các cỡCái 839,790
25VT3THNT.0046 Bộ ống thông thẩm phân phúc mạc - Flex-Neck® Peritoneal Dialysis CatheterBộ 3,350,000
25VT3THNT.0047 Bộ ống thông thẩm phân phúc mạc - Flex-Neck® Peritoneal Dialysis CatheterBộ 3,350,000
25VT3THNT.0048 Bộ ống thông thẩm phân phúc mạc - Flex-Neck® Peritoneal Dialysis CatheterBộ 3,350,000
25VT3XQUA.0001 Bộ bơm tiêm cản quang 150mlBộ 173,000
25VT3XQUA.0002 Bộ bơm tiêm cản quang 190mlCái 173,000
25VT3XQUA.0003 Bộ bơm tiêm cản quang 200mlBộ 296,000
25VT3XQUA.0004 Dây nối bơm tiêm cản quangCái 48,000
25VT3XQUA.0005 Dây nối bơm tiêm cản quangCái 48,000
25VT3XQUA.0006 Phim XDI 26cm x 36cmTấm 25,515
25VT3TDCN.0001 Dây cáp dùng cho điện cực kim điện cơDây 3,045,000
25VT3TDCN.0002 Điện cực cup đo điện nãoSợi 315,000
25VT3TDCN.0003 Điện cực dán đo dẫn truyềnCái 42,000
25VT3TDCN.0004 Điện cực đất loại dánCái 68,250
25VT3TDCN.0005 Gel dẫn truyền điện nãoLọ 630,000
25VT3TDCN.0007 Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện nãoTuBe 315,000
25VT3TDCN.0008 Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 200 tờXấp 23,100
25VT3TDCN.0009 Kim điện cơ sử dụng 1 lầnCây 126,000
25VT3KMAT.0002 Dao mổCái 4,620
25VT3KMAT.0008 Dao mổ Phaco một mặt vát 2,2mm; 2,8mm; 3,0mm; 3,2mm ClearEdgeCái 76,740
25VT3KMAT.0009 Dao phẫu thuật dùng trong nhãn khoa Lance TipCái 46,000
25VT3KMAT.0011 Chất nhầy sử dụng trong phẫu thuật nhãn khoa iVista Vida 2%Ống 62,000
25VT3KMAT.0013 Thủy tinh thể nhân tạo ACRIVA UD 613Cái 1,285,000
25VT3KMAT.0014 Thủy tinh thể AcrySof IQ SN60WFCái 3,492,000
25VT3KMAT.0019 Thủy tinh thể nhân tạo PVB105XAACái 759,000
25VT3KMAT.0021 Thủy tinh thể nhân tạo Chủng loại: 640ADCái 1,400,000
25VT3KMAT.0027 Thủy tinh thể nhân tạo ACRIVA BB UD 613Cái 1,395,000
25VT3KMAT.0029 Vòng căng bao thủy tinh thể các loại, các cỡCái 525,000
25VT3KMAT.0030 Móc mống mắtCái 735,000
25VT3KMAT.0031 Chất nhuộm Trypan Blue 0.6 mgLọ 94,500
25VT2CHMA.0001 Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 8/0 W9559Tép 239,488
25VT2CHMA.0002 Chỉ phẫu thuật Catgut Chromic 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 16mmTép 22,236
25VT2CHMA.0003 Chỉ phẫu thuật ETHILON số 10/0, 2 kim hình thang 6,5mmTép 246,225
25VT2CHMA.0004 Chỉ Nylon không tiêu số 6/0Tép 17,000
25VT3KRHM.0001 Nẹp 16 lỗCái 690,000
25VT3KRHM.0003 Chất làm khuôn răng - TropicalginGói 258,500
25VT3KRHM.0004 Chất làm khuôn răng -ELITE HD+ LIGHT BODY NORMAL SETHộp 949,100
25VT3KRHM.0005 Chất làm khuôn răng - Elite HD+ Putty Soft Normal SetHộp 1,540,000
25VT3KRHM.0006 Ống hút nước bọt nha khoaCây 900
25VT3KRHM.0007 Mũi khoan mini ngắn, dàiCái 410,000
25VT3KRHM.0008 Carbide bursMũi 125,000
25VT3KRHM.0009 Dia bursMũi 32,000
25VT3KRHM.0010 Dia bursMũi 32,000
25VT3KRHM.0011 Chỉ nha khoa - Dental Tape 40 m, blisterCuộn 150,000
25VT3KRHM.0013 Vật liệu trám răng - INNOCEMHộp 2,738,000
25VT3KRHM.0016 Mũi khoan vùng hàm ngắn, dàiCái 410,000
25VT3KRHM.0017 Vít cố định (vít mini, loại khoan mồi)Cái 124,500
25VT3KRHM.0018 Vít cố định (vít hàm, loại khoan mồi)Cái 135,000
25VT3KRHM.0019 Nẹp cố định (nẹp hàm, thẳng, 6 lỗ)Cái 870,000
25VT3KRHM.0020 Nẹp cố định (nẹp hàm, thẳng, 4 lỗ)Cái 840,000
25VT3KRHM.0021 Dung dịch bôi trơn tay khoan Bossklein UNIoil - Universal Handpiece Oil Spray - 500ml AerosolChai 580,000
25VT3KRHM.0022 Vật liệu trám răng - File-EzeTuýp 388,000
25VT3KRHM.0023 Vật liệu trám răng - UltraTempHộp 4,810,000
25VT3KRHM.0024 Dụng cụ cắn đánh giá khớp răng - Dental Articulating PaperXấp 1,064,000
25VT3KRHM.0025 Vật liệu trám răng - Calcium Hydroxide PowderHộp 90,000
25VT3KRHM.0026 Vật liệu lấy dấu dùng trong nha khoa - Modelling WaxHộp 242,550
25VT3KRHM.0027 Vật liệu trám răng - INNOCEMHộp 2,738,000
25VT3KRHM.0028 Vật liệu sửa soạn men răng trước khi trám - D -VitzLọ 386,400
25VT3KRHM.0029 Dụng cụ nha khoa: Dụng cụ soi răng - MirrorsCái 93,500
25VT3KRHM.0030 Vật liệu trám răng - NT PremiumỐng 450,000
25VT3KRHM.0031 Vật liệu trám răng - NT Premium FlowỐng 420,000
25VT3KRHM.0035 Vật liệu trám răng - Coltosol FHộp 395,000
25VT3KRHM.0036 Dụng cụ nha khoa - Cây dũa ống tủy - K-Files handle SMG, SterileCái 68,200
25VT3KRHM.0037 Kim tiêm nha khoa - ShinjectCây 1,995
25VT4NGCT.0001 Keo cầm máuBộ 8,470,000
25VT4NGCT.0002 Vít neo khớp vai loại Excalibur Tack II Anchor PeekCái 9,500,000
25VT4NGCT.0003 Vít neo khớp vai loại Excalibur Tack II Anchor Peek kèm hai sợi chỉ đôiCái 8,500,000
25VT4NGCT.0004 Vít neo khớp vai loại Excalibur Soft Clew Anchor (UHMWPE)Cái 9,100,000
25VT4NGCT.0005 Vít neo khâu chóp xoay khớp vai EXCALIBUR II SCREW PEEK ANCHORCái 9,100,000
25VT4NGCT.0006 Vít neo khớp vai chất liệu PEEKCái 8,000,000
25VT4NGCT.0007 Vít neo khớp vai loại Excalibur Tack II Anchor Peek kèm hai sợi chỉ đôiCái 8,500,000
25VT4NGCT.0008 Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay Excalibur II Bio Suture AnchorCái 6,600,000
25VT4NGCT.0009 Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai loại Suture PassCái 5,500,000
25VT4NGCT.0010 Cannulla dùng trong phẫu thuật nội soi khớpCái 990,000
25VT4NGCT.0011 Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90 °Cái 6,180,000
25VT4NGCT.0012 Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 70 °Cái 5,700,000
25VT4NGCT.0013 Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio, loại cong 90°Cái 5,400,000
25VT4NGCT.0014 Lưỡi bào xương ngược chiềuCái 3,990,000
25VT4NGCT.0015 Mũi khoan ngượcCái 3,900,000
25VT4NGCT.0016 Lưỡi bào ổ khớp 4.5mm / 130mm / răng nhọn 1 bênCái 3,750,000
25VT4NGCT.0018 Bộ dây bơm nước dùng cho phẫu thuật nội soi khớpCái 800,000
25VT4NGCT.0019 Bộ dây bơm nước dùng cho phẫu thuật nội soi khớp, loại 1Cái 660,000
25VT4NGCT.0020 Chỉ dùng trong nội soi khớpSợi 990,000
25VT4NGCT.0021 Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh loại Ext Liftfix ButtonCái 9,990,000
25VT4NGCT.0022 Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh loại Liftfix ButtonCái 7,470,000
25VT4NGCT.0023 Vít neo cố định dây chằng loại Loopfix Button các cỡCái 7,050,000
25VT4NGCT.0024 Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu phẳngCái 3,600,000
25VT4NGCT.0025 Vít neo cố định dây chằng loại Jumbo ButtonCái 4,600,000
25VT4NGCT.0026 Vít khâu sụn chêm Mfix, loại cong, all-in-sideCái 6,350,000
25VT4NGCT.0027 Vít cố định dây chằng loại InterfixCái 5,600,000
25VT4NGCT.0028 Bình dẫn lưu vết thương kín dung tích 400mlCái 93,000
25VT4NGCT.0029 Vít neo khớp vai loại Excalibur Tack II S PeekCái 9,500,000
25VT4NGCT.0030 Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai loại Easy PassCái 6,470,000
25VT4NGCT.0031 Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu trònCái 4,100,000
25VT4NGCT.0032 Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic góc cổ chuôi 125° độBộ 86,000,000
25VT4NGCT.0033 Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic loại tiêu chuẩnBộ 66,500,000
25VT4NGCT.0034 Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly góc cổ chuôi 125°Bộ 62,500,000
25VT4NGCT.0035 Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly loại tiêu chuẩnBộ 56,500,000
25VT4NGCT.0036 Khớp háng toàn phần không xi măng loại tiêu chuẩnBộ 48,000,000
25VT4NGCT.0037 Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi 125 độBộ 66,000,000
25VT4NGCT.0038 Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại tiêu chuẩnBộ 57,500,000
25VT4NGCT.0040 Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 125°Bộ 46,000,000
25VT4NGCT.0041 Khớp háng bán phần không xi măng loại tiêu chuẩnBộ 38,000,000
25VT4NGCT.0042 Khớp háng toàn phần không xi măng loại tùy chỉnh (custom)Bộ 129,000,000
25VT4NGCT.0043 Khớp gối toàn phần ORIGIN PS tùy chỉnhBộ 149,000,000
25VT4NGCT.0044 Khớp háng toàn phần không xi măng COPBộ 64,500,000
25VT4NGCT.0045 Khớp háng toàn phần không xi măng PEBộ 53,500,000
25VT4NGCT.0046 Khớp háng toàn phần không xi măng COCBộ 78,200,000
25VT4NGCT.0047 Khớp háng bán phần không xi măng Bencox IDBộ 42,500,000
25VT4NGCT.0048 Khớp háng bán phần có xi măng Bencox IDBộ 34,500,000
25VT4NGCT.0049 Khớp gối toàn phần cố định có xi măng LOSPABộ 49,300,000
25VT4NGCT.0050 Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài BenfixBộ 52,000,000
25VT4NGCT.0051 Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép CINEOSBộ 56,500,000
25VT4NGCT.0052 Khớp háng toàn phần không xi măng, chuyển động kép loại thay lại (Revision Acetabular Cup) CINEOSBộ 71,000,000
25VT4NGCT.0053 Khớp gối toàn phần có xi măng T-KAPSBộ 74,000,000
25VT4NGCT.0054 Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình không xi măng có gờ chống lún TARGOS-UHLBộ 38,500,000
25VT4NGCT.0056 Khớp háng toàn phần không xi măng COP chỏm lớn CINEOSBộ 75,000,000
25VT4NGCT.0057 Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định KAPSBộ 52,500,000
25VT4NGCT.0058 Xi măng sinh học có kháng sinh dùng trong thay khớpBộ 2,500,000
25VT4NGCT.0059 Nẹp cột sống cổ lối trước tự khóa từ 1-4 tầng AscotCái 12,500,000
25VT4NGCT.0060 Vít cột sống cổ lối trước tự khóa AscotCái 2,100,000
25VT4NGCT.0061 Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương NUBIC prefilled cage, kèm xương ghépCái 13,500,000
25VT4NGCT.0063 Khớp háng bán phần không xi măng di động kép, chuôi Karey phủ Hydro ApatideBộ 44,500,000
25VT4NGCT.0064 Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Karey phủ Hydro ApatideBộ 55,500,000
25VT4NGCT.0065 Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Polyethylene, chỏm Biolox delta ceramicBộ 65,500,000
25VT4NGCT.0066 Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi Optimys - ổ cối RM PressfitBộ 75,000,000
25VT4NGCT.0067 Vít chỉ neo PEEK FusionLoc kèm chỉ bản dẹtCái 11,000,000
25VT4NGCT.0068 Vít chỉ neo Titanium HealFix kèm kimCái 7,000,000
25VT4NGCT.0069 Vít dây chằng điều chỉnh chiều dài dùng cho khớp cùng đònCái 11,500,000
25VT4NGCT.0070 Vít chốt neo dây chằng ETButton 4 x 12mm, loại cố định độ dài vòng treoCái 7,000,000
25VT4NGCT.0071 Lưỡi bào AccuBlade dùng trong nội soi khớpCái 4,000,000
25VT4NGCT.0072 Lưỡi mài DuraBurr dùng trong nội soi khớpCái 4,000,000
25VT4NGCT.0073 Keo dán da Exofin 1mlTuýp 449,400
25VT4NGCT.0074 Keo dán da Derma+FlexTuýp 294,000
25VT4NGCT.0075 Keo dán da Exofin Fusion kèm màng lưới 22 cmKit 3,549,000
25VT4NGCT.0076 Keo dán da Exofin Fusion kèm màng lưới 30 cmKit 3,759,000
25VT4NGCT.0077 Khớp gối toàn phần có xi măng Anatomic, góc gập gối 130 độ.Bộ 68,800,000
25VT4NGCT.0078 Khớp háng bán phần không xi măng Integrale - SphericBộ 38,000,000
25VT4NGCT.0079 Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài Integrale Revision - Spheric.Bộ 52,000,000
25VT4NGCT.0080 Khớp háng toàn phần không xi măng dual mobility Integrale - Saturne II.Bộ 63,000,000
25VT4NGCT.0081 Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương Stemsys - Freeliner - Chrome-Cobalt HeadBộ 62,000,000
25VT4NGCT.0082 Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, thiết kế bảo tồn xương Stemsys - Freeliner - Delta HeadBộ 70,800,000
25VT4NGCT.0083 Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, thiết kế bảo tồn xương Stemsys - Freeliner - Composite Ceramic Head.Bộ 84,000,000
25VT4NGCT.0084 Gói khăn chỉnh hình tổng quát, CHA0915, 9 khoản, VT (1 bộ/gói)Bộ 199,710
25VT4NGCT.0085 Gói khăn nội soi khớp gối, CHC0515, 5 khoản, VT (1 bộ/gói)Bộ 147,063
25VT4NGCT.0086 Gói khăn nội soi khớp vai, CHB0605, 6 khoản, VT (1 bộ/gói)Bộ 140,028
25VT4NGCT.0087 Gói khăn phẫu thuật tổng quát TQA0601, M8, 6 khoản, VT (1 bộ/gói)Bộ 147,882
25VT4NGCT.0088 Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chuôi trung bình TARGOS - QUATTRO PNP - MOPBộ 62,000,000
25VT4NGCT.0089 Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chuôi trung bình TARGOS - QUATTRO PNP - COPBộ 66,000,000
25VT4NGCT.0091 Khớp háng bán phần có xi măng UHL - PAVIBộ 37,500,000
25VT4NGCT.0092 Khớp háng bán phần các loại, các cỡBộ 36,700,000
25VT4NGCT.0093 Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài TARGOS - UHLBộ 61,500,000
25VT4NGCT.0094 Khớp háng toàn phần không xi măng TARGOS - QUATTRO VPS + MARC.K, chuôi dài, ổ cối chuyển động đôi có xi măng kèm nẹp rá ổ cối hình chữ thậpBộ 84,500,000
25VT4NGCT.0095 L&K- Miếng ghép đĩa đệm lưng TLIF loại cong các cỡCái 11,000,000
25VT4NGCT.0096 Vít đa trục ROMEO cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãngCái 5,300,000
25VT4NGCT.0097 Vít đơn trục ROMEO cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãngCái 4,750,000
25VT4NGCT.0098 Nẹp dọc ROMEO cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãngCái 1,750,000
25VT4NGCT.0099 Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ Tryptik MC có xương ghép sẵn bên trongCái 18,140,000
25VT4NGCT.0100 Vít cột sống cổ Tryptik CSCái 1,280,000
25VT4NGCT.0101 Vít đa trục cột sống cổ SKYCái 3,500,000
25VT4NGCT.0102 Vít khóa trong cột sống cổ SKYCái 400,000
25VT4NGCT.0103 Nẹp dọc cột sống cổ SKYCái 700,000
25VT4NGCT.0104 Khớp háng bán phần không xi măng PM 734Bộ 37,500,000
25VT4NGCT.0105 Khớp háng bán phần không xi măng Modular góc cổ chuôi 127-135 độBộ 43,000,000
25VT4NGCT.0106 Khớp háng bán phần không xi măng SL X-PoreBộ 45,000,000
25VT4NGCT.0107 Khớp háng bán phần không xi măng EXACTA HaX-PoreBộ 52,000,000
25VT4NGCT.0108 Khớp háng toàn phần không xi măng PM 734Bộ 48,500,000
25VT4NGCT.0109 Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-poreBộ 56,000,000
25VT4NGCT.0110 Khớp háng toàn phần không xi măng Jump System - ULTRAFITBộ 53,000,000
25VT4NGCT.0111 Khớp háng toàn phần không xi măng EXACTA HaX-PoreBộ 61,500,000
25VT4NGCT.0112 Khớp háng toàn phần không xi măng PM734/Dual MobilityBộ 58,000,000
25VT4NGCT.0113 Khớp háng toàn phần không xi măng SL/Dual MobilityBộ 81,000,000
25VT4NGCT.0114 Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore/Ceramic on Vital-XEBộ 63,500,000
25VT4NGCT.0115 Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore/Ceramic on PEBộ 74,500,000
25VT4NGCT.0116 Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore/Ceramic on CeramicBộ 86,000,000
25VT4NGCT.0117 Khớp gối toàn phần có xi măng GKS Prime FlexBộ 61,500,000
25VT4NGCT.0118 Khớp gối toàn phần di động GKSBộ 69,000,000
25VT4NGCT.0119 Kìm đính da ManiplerDSXCái 180,000
25VT4NGCT.0120 Bộ kim, khay thủ thuật sinh thiết tủy xương OncontrolBộ 3,750,000
25VT4NGCT.0121 Bộ kim, khay thủ thuật sinh thiết xương OncontrolBộ 8,350,000
25VT4NGCT.0122 Nẹp khóa mắt xích 3.5 (A Plus)Cái 13,000,000
25VT4NGCT.0123 Nẹp bản nhỏCái 3,660,000
25VT4NGCT.0124 Nẹp khóa xương đòn C.A.M (A Plus)Cái 16,500,000
25VT4NGCT.0125 Nẹp khóa xương đòn đầu rắn C.A.S (A Plus)Cái 14,500,000
25VT4NGCT.0126 Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc (A Plus)Cái 14,500,000
25VT4NGCT.0127 Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay (A Plus)Cái 18,500,000
25VT4NGCT.0128 Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay (A Plus)Cái 15,000,000
25VT4NGCT.0129 Nẹp khóa đầu gần xương trụ O.H.A có móc (A Plus)Cái 16,500,000
25VT4NGCT.0130 Nẹp khóa đầu xa xương trụ U.C.L.A (A Plus)Cái 15,800,000
25VT4NGCT.0131 Nẹp khóa đầu xa xương quay (A Plus)Cái 10,500,000
25VT4NGCT.0132 Nẹp khóa đầu xa xương quay R.A.F (A Plus)Cái 12,500,000
25VT4NGCT.0133 Nẹp khóa đầu xa xương quay T.D.R đầu khớp có móc (A Plus)Cái 19,500,000
25VT4NGCT.0134 Nẹp khóa mini 1.5 (A Plus)Cái 7,200,000
25VT4NGCT.0135 Nẹp khóa mini 2.0 (A Plus)Cái 7,800,000
25VT4NGCT.0136 Nẹp khóa mâm chày chữ T (A Plus)Cái 19,900,000
25VT4NGCT.0137 Nẹp khóa mâm chày chữ L (A Plus)Cái 21,500,000
25VT4NGCT.0138 Nẹp khóa mắt cá trong (A Plus)Cái 19,500,000
25VT4NGCT.0139 Nẹp khóa mặt bên đầu xa xương chày (A Plus)Cái 19,900,000
25VT4NGCT.0140 Nẹp khóa mắt cá ngoài F.D.H (A Plus)Cái 21,000,000
25VT4NGCT.0141 Nẹp khóa đầu xa xương đùi (A Plus)Cái 19,900,000
25VT4NGCT.0142 Nẹp khóa gót chân (A Plus)Cái 21,000,000
25VT4NGCT.0143 Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày (A Plus)Cái 21,000,000
25VT4NGCT.0144 Bộ chỉ thép có chốt (A Plus)Bộ 7,000,000
25VT4NGCT.0145 Bộ đinh đầu trên xương đùi 3A (A Plus)Bộ 32,800,000
25VT4NGCT.0146 Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối theo phương pháp cắt xương định hướng H.T.O (A Plus)Bộ 79,000,000
25VT4NGCT.0147 Bộ nẹp khóa xương đùi cắt xương chỉnh trục khớp gối D.F.O (A Plus)Bộ 79,000,000
25VT4NGCT.0148 Vít rỗng 2.8 các cỡ (A Plus)Cái 5,000,000
25VT4NGCT.0149 Vít rỗng 3.6 các cỡ (A Plus)Cái 5,500,000
25VT4NGCT.0150 Vít rỗng 4.1 các cỡ (A Plus)Cái 6,000,000
25VT4NGCT.0151 Vít rỗng 5.5 các cỡ (A Plus)Cái 7,500,000
25VT4NGCT.0152 Vít khóa mini 1.5 các cỡ (A Plus)Cái 560,000
25VT4NGCT.0153 Vít khóa mini 2.0 các cỡ (A Plus)Cái 560,000
25VT4NGCT.0154 Vít khóaCái 360,000
25VT4NGCT.0155 Vít khóa 3.5 các cỡ (A Plus)Cái 600,000
25VT4NGCT.0156 Vít khóa 5.0 các cỡ (A Plus)Cái 950,000
25VT4NGCT.0157 Vít vỏ các cỡ CanwellCái 220,000
25VT4NGCT.0158 Vít vỏ 3.5 các cỡ (A Plus)Cái 700,000
25VT4NGCT.0159 Vít vỏ 4.5 các cỡ (A Plus)Cái 770,000
25VT4NGCT.0160 Vít xốp Canwell các cỡCái 280,000
25VT4NGCT.0161 Vít xốp Canwell các cỡCái 280,000
25VT4NGCT.0162 Nẹp khóa 2.9 (A Plus)Cái 13,500,000
25VT4NGCT.0163 Vít khóa 2.9 các cỡ (A Plus)Cái 700,000
25VT4NGCT.0164 Vít vỏ 2.9 các cỡ (A Plus)Cái 720,000
25VT4NGCT.0165 Nẹp khóa 3.5 (Syntec)Cái 6,600,000
25VT4NGCT.0166 Nẹp khóa mắt xíchCái 5,000,000
25VT4NGCT.0167 Nẹp khóa lòng máng 3.5 (Syntec)Cái 6,600,000
25VT4NGCT.0168 Nẹp khóa đầu xa xương quay (Syntec)Cái 6,600,000
25VT4NGCT.0169 Nẹp khóa xương quay đầu xa mặt lòng bàn tayCái 7,040,000
25VT4NGCT.0170 Nẹp móc xương đònCái 5,400,000
25VT4NGCT.0171 Nẹp khóa xương đòn chữ S (Syntec)Cái 9,000,000
25VT4NGCT.0172 3.5 mm Nẹp khóa đầu trên xương cánh tayCái 5,700,000
25VT4NGCT.0173 Nẹp khóa 5.0 bản hẹp (Syntec)Cái 6,720,000
25VT4NGCT.0174 Nẹp khóa 5.0 bản rộng (Syntec)Cái 7,200,000
25VT4NGCT.0175 Nẹp khóa mâm chày chữ L (Syntec)Cái 10,200,000
25VT4NGCT.0176 Nẹp khóa mâm chày chữ T (Syntec)Cái 10,200,000
25VT4NGCT.0177 Nẹp xương chày đầu gầnCái 6,900,000
25VT4NGCT.0178 Nẹp khóa mắt cá trong (Syntec)Cái 10,200,000
25VT4NGCT.0179 Nẹp khóa đầu trên xương đùi (Syntec)Cái 10,200,000
25VT4NGCT.0180 4.5/5.0 mm Nẹp khóa đầu dưới xương đùiCái 7,500,000
25VT4NGCT.0181 Nẹp khóa gót chân (Syntec)Cái 8,400,000
25VT4NGCT.0182 Bộ đinh nội tủy xương chày (Syntec)Bộ 18,000,000
25VT4NGCT.0183 Bộ đinh nội tủy xương đùi (Syntec)Bộ 18,000,000
25VT4NGCT.0184 Vít khóaCái 500,000
25VT4NGCT.0185 Vít khóa 3.5 các cỡ (Syntec)Cái 660,000
25VT4NGCT.0186 Vít khóa 5.0 các cỡ (Syntec)Cái 816,000
25VT4NGCT.0187 Vít vỏ 2.4 các cỡ (Syntec)Cái 360,000
25VT4NGCT.0188 Vít vỏ 3.5 các cỡ (Syntec)Cái 360,000
25VT4NGCT.0189 Vít vỏ 4.5 các cỡ (Syntec)Cái 360,000
25VT4NGCT.0190 Khớp háng toàn phần không xi măng KORUS 28Bộ 62,500,000
25VT4NGCT.0191 Khớp háng toàn phần không xi măng KORUS 36Bộ 68,000,000
25VT4NGCT.0192 Khớp háng toàn phần không xi măng FIN-COCBộ 89,900,000
25VT4NGCT.0193 Khớp háng bán phần không xi măng QuadraBộ 55,000,000
25VT4NGCT.0194 Khớp háng bán phần không xi măng QUADRA REVISION chuôi dàiBộ 70,000,000
25VT4NGCT.0195 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi cổ liềnBộ 52,500,000
25VT4NGCT.0196 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi cổ liềnBộ 52,500,000
25VT4NGCT.0197 Khớp háng toàn phần không xi măng QUADRA -COCBộ 90,000,000
25VT4NGCT.0198 Khớp háng toàn phần không xi măng Quadra RevisionBộ 90,000,000
25VT4NGCT.0199 Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA) thế hệ II; chất liệu Titanium Alloy.Bộ 13,400,000
25VT4NGCT.0200 Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II, chất liệu Titanium Alloy.Bộ 9,000,000
25VT4NGCT.0201 Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium Alloy.Bộ 9,000,000
25VT4NGCT.0202 Bộ nẹp DHS; chất liệu Titanium.Bộ 8,900,000
25VT4NGCT.0203 Bộ nẹp khóa mini thẳng 1.5; chất liệu TitaniumBộ 7,500,000
25VT4NGCT.0204 Bộ nẹp khóa mini chữ T 1.5; chất liệu TitaniumBộ 7,500,000
25VT4NGCT.0205 Bộ nẹp khóa mini chữ Y 1.5; chất liệu TitaniumBộ 7,500,000
25VT4NGCT.0206 Bộ nẹp khóa mini thẳng 2.0; chất liệu TitaniumBộ 7,500,000
25VT4NGCT.0207 Bộ nẹp khóa mini 2.0; chất liệu TitaniumBộ 7,500,000
25VT4NGCT.0208 Bộ nẹp khóa mini chữ Y 2.0; chất liệu TitaniumBộ 7,500,000
25VT4NGCT.0209 Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lòng chữ T; chất liệu Titanium.Bộ 10,000,000
25VT4NGCT.0210 Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay chữ T chéo; chất liệu Titanium.Bộ 8,500,000
25VT4NGCT.0211 Bộ nẹp khóa nén ép bản nhỏ (cẳng tay) thế hệ II; chất liệu Titanium.Bộ 7,500,000
25VT4NGCT.0212 Bộ nẹp khóa nén ép mỏm khuỷu (đầu trên xương trụ) thế hệ III; chất liệu Titanium.Bộ 12,500,000
25VT4NGCT.0213 Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay thế hệ III; chất liệu Titanium.Bộ 13,000,000
25VT4NGCT.0214 Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài có móc; chất liệu Titanium.Bộ 12,000,000
25VT4NGCT.0215 Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt trong; chất liệu Titanium.Bộ 12,000,000
25VT4NGCT.0216 Bộ nẹp khóa móc cùng đòn; chất liệu Titanium.Bộ 8,500,000
25VT4NGCT.0217 Bộ nẹp khóa thân xương đòn chữ S; chất liệu Titanium.Bộ 10,000,000
25VT4NGCT.0218 Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong thế hệ III; chất liệu Titanium.Bộ 13,000,000
25VT4NGCT.0219 Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương mác thế hệ I; chất liệu Titanium.Bộ 12,500,000
25VT4NGCT.0220 Bộ nẹp khóa mắc xích (Bộ nẹp khóa tái tạo) thẳng, thế hệ II; chất liệu Titanium.Bộ 10,000,000
25VT4NGCT.0221 Bộ nẹp khóa xương gót thế hệ III, chất liệu Titanium.Bộ 12,000,000
25VT4NGCT.0222 Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi (Bộ nẹp khóa liên mấu chuyển), thế hệ III; chất liệu Titanium.Bộ 16,000,000
25VT4NGCT.0223 Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi mặt ngoài, thế hệ III; chất liệu Titanium.Bộ 15,000,000
25VT4NGCT.0224 Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt trong thế hệ II; chất liệu Titanium.Bộ 13,400,000
25VT4NGCT.0225 Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài thế hệ II; chất liệu Titanium.Bộ 13,400,000
25VT4NGCT.0226 Bộ nẹp khóa nén ép bản rộng (Bộ nẹp khóa thân xương đùi) thế hệ II; chất liệu Titanium.Bộ 10,500,000
25VT4NGCT.0227 Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp (cánh tay, cẳng chân), thế hệ II; chất liệu Titanium.Bộ 10,500,000
25VT4NGCT.0228 Bộ nẹp khóa DHS; chất liệu Titanium.Bộ 11,500,000
25VT4NGCT.0229 Bộ kit hút dịch vết thươngBộ 2,000,000
25VT4NGCT.0230 Bộ kit hút dịch vết thươngBộ 1,800,000
25VT4NGCT.0231 Bộ kit hút dịch vết thươngBộ 1,600,000
25VT4NGCT.0232 Bình chứa dịch, kèm dây dẫn và đầu lọc vi khuẩn 1000mlCái 300,000
25VT4NGCT.0233 Kẹp bấm da dùng 1 lần, tiệt trùngCái 120,000
25VT4NGCT.0234 Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng UTF-reduced, góc cổ chuôi 130 độBộ 39,790,000
25VT4NGCT.0235 Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài U2 không xi măng , góc cổ chuôi 130 độBộ 58,290,000
25VT4NGCT.0236 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36/40)Bộ 75,800,000
25VT4NGCT.0237 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36)Bộ 63,800,000
25VT4NGCT.0238 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36)Bộ 55,000,000
25VT4NGCT.0239 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài U2 , góc cổ chuôi 130 độ - lớp lót Metal on PE có vitamin EBộ 73,500,000
25VT4NGCT.0240 Bộ khớp gối toàn phần có xi măng XUC-vitamin E bảo tồn xương tối đaBộ 58,000,000
25VT4NGCT.0241 Bộ khớp gối toàn phần thay lại PSABộ 80,080,000
25VT4NGCT.0242 Miếng ghép mâm chày, có vít khóaCái 11,600,000
25VT4NGCT.0243 Miếng ghép lồi cầu đùi, phía sauCái 11,600,000
25VT4NGCT.0244 Chuôi thẳng, PSACái 12,960,000
25VT4NGCT.0245 Chuôi cong, PSABộ 16,160,000
25VT4NGCT.0246 Đầu nối chuôi RevisionCái 9,680,000
25VT4NGCT.0247 Vít chỉ neo khâu chóp xoay thế hệ mớiCái 13,400,000
25VT4NGCT.0248 Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài cơ chế khoá 4 nút một chiềuCái 12,700,000
25VT4NGCT.0249 Lưỡi bào xương ngược, các loại, các cỡCái 4,500,000
25VT4NGCT.0250 Lưỡi bào dùng trong nội soi khớpCái 4,500,000
25VT4NGCT.0251 Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớpCái 7,700,000
25VT4NGCT.0252 Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máyCái 1,500,000
25VT4NGCT.0253 Chỉ siêu bềnCái 1,200,000
25VT4NGCT.0254 Vít cố định dây chằng chéoCái 6,800,000
25VT4NGCT.0255 Vít neo sinh học tổng hợp ren toàn thân 4.75 x 19.1 mm kèm chỉCái 11,100,000
25VT4NGCT.0256 Lưỡi mài dùng cho nội soi khớpCái 5,200,000
25VT4NGCT.0257 Troca nội soiCái 1,150,000
25VT4NGCT.0258 Vít neo kèm chỉCái 8,600,000
25VT4NGCT.0259 Vít chỉ neo chóp xoay và sụn viền tự tiêuCái 8,900,000
25VT4NGCT.0260 Chỉ siêu bền bản dẹt dùng trong nội soi khớpCái 3,200,000
25VT4NGCT.0261 Vít neo kèm chỉCái 13,800,000
25VT4NGCT.0262 Vít neo kèm chỉCái 12,500,000
25VT4NGCT.0264 Cây đẩy chỉCái 5,000,000
25VT4NGCT.0265 Cây móc chỉCái 5,900,000
25VT4NGCT.0266 Cây móc chỉCái 5,900,000
25VT4NGCT.0268 Vít treo cố địnhCái 6,700,000
25VT4NGCT.0269 Chỉ khâu gânCái 5,650,000
25VT4NGCT.0271 Vít chặn cố định đầu xương mỏ quạ khớp vaiCái 5,200,000
25VT4NGCT.0272 Vít treo mảng ghép gân Tightrope có thể điều chỉnh chiều dàiBộ 11,450,000
25VT4NGCT.0274 Vít hợp kim cố định dây chằng chéo chốt ngang TransfixCái 8,000,000
25VT4NGCT.0275 Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gốiBộ 12,100,000
25VT4NGCT.0276 Chỉ khâu gânCái 5,100,000
25VT4NGCT.0277 Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao, ADDCái 31,000,000
25VT4NGCT.0278 Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao kèm nẹp vít cố định, ADD PlusBộ 45,000,000
25VT4NGCT.0279 Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao, Obelisc ProBộ 56,000,000
25VT4NGCT.0280 Xương nhân tạo uDesis, 1ccHộp 4,500,000
25VT4NGCT.0282 Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong pezo-T, phần đầu được bo trònCái 14,000,000
25VT4NGCT.0283 Vít đa trục mũ vít bước ren vuông, uCentum kèm ốc khóa trongBộ 6,500,000
25VT4NGCT.0285 Vít đa trục nắn chỉnh vẹo có mũ vít bước ren vuông uCentum, kèm ốc khóa trongBộ 9,717,000
25VT4NGCT.0286 Thanh nối dọcCái 2,500,000
25VT4NGCT.0287 Nẹp nối ngang cột sống lưng LnK crosslinkCái 5,000,000
25VT4NGCT.0288 Vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng, mũ vít bước ren vuông uCentum kèm ốc khóa trongBộ 9,200,000
25VT4NGCT.0289 Nẹp dọc cho vít qua da uCentum, đường kính 6.0mm, chiều dài <300mmCái 3,000,000
25VT4NGCT.0290 Kim chọc nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măngCái 2,500,000
25VT4NGCT.0291 Xi măng SpinosHộp 8,000,000
25VT4NGCT.0292 Kim chọc dò đốt sống với đầu kim loại chống sốc các cỡCái 1,800,000
25VT4NGCT.0294 Vít đa trục bán động cosmicMIA, phủ chất kích thích mọc xương Bionit, Kèm ốc khóa trongBộ 9,040,000
25VT4NGCT.0295 Nẹp dọc đường kính 6.0mm, màu xanh Cosmic MIACái 2,700,000
25VT4NGCT.0296 Vít xương chậu rỗng nòng đầu mũ vít thấp uBaseCái 5,500,000
25VT4NGCT.0297 Nẹp nối thanh dọc uBase đường kính 6.0mmBộ 7,500,000
25VT4NGCT.0298 Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng, UnionCái 7,300,000
25VT4NGCT.0299 Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng, UnionCái 9,172,000
25VT4NGCT.0300 Vít đa hướng cổ lối trước tự taro ,Union các cỡCái 1,400,000
25VT4NGCT.0301 Đĩa đệm cột sống cổ lối trước COLONIALCái 7,900,000
25VT4NGCT.0302 Vít cổ sau đa trục có mũ vít dạng chụp, Neon3 kèm ốc khóa trongBộ 6,010,000
25VT4NGCT.0303 Nẹp dọc Neon3 đường kính 4.0 mmCái 1,900,000
25VT4NGCT.0304 Nẹp nối ngang Crosslink CastleLoc-SCái 5,000,000
25VT4NGCT.0305 Nẹp chẩm có 4/5 vị trí bắt vít, Neon3Cái 14,000,000
25VT4NGCT.0306 Vít chẩm xoay được góc ±8 độ, Neon 3Cái 2,500,000
25VT4NGCT.0307 Ốc khoá trong dạng chụp đầu vít Neon3Cái 910,000
25VT4NGCT.0308 Vít cột sống lưng LnK OpenLoc-LCái 4,500,000
25VT4NGCT.0309 Vít khóa trong cột sốngCái 500,000
25VT4NGCT.0310 Vít đa trục cột sống CTS 5.5 Pedicle Screw Standard Multi AxialCái 4,150,000
25VT4NGCT.0311 Đĩa đệm cột sống cổ kèm 2 vít khóa, MSC-AC PeekCái 18,550,000
25VT4NGCT.0312 Thân đốt sống nhân tạo hình trụ trònCái 7,000,000
25VT4NGCT.0313 Lồng titanium thay thân đốt sống cổ có tăng đơ, MSCTC Telescopic Corpectomy SystemCái 36,550,000
25VT4NGCT.0316 Khớp vai toàn phần không xi măng SMR ReverseBộ 133,000,000
25VT4NGCT.0317 Khớp háng toàn phần không xi măng với thiết kế chốt Pola Liner chống trật cup H-MAX S DELTA PFBộ 65,000,000
25VT4NGCT.0319 Khớp háng tòan phần PF không xi măng chuyển động đôi Dual MobilityBộ 75,000,000
25VT4NGCT.0331 Vít chân cung đa trục các cỡ kèm vít khóa trong (Wiltrom)Cái 3,950,000
25VT4NGCT.0332 Vít chân cung rỗng đa trục đầu nắn trượt ren đôi các cỡ kèm vít khóa trong (Wiltrom)Cái 4,600,000
25VT4NGCT.0333 Vít chân cung phủ H.A (đơn trục)Cái 5,960,000
25VT4NGCT.0334 Vít chân cung phủ H.A (đa trục)Cái 6,860,000
25VT4NGCT.0335 Thanh nối RODCái 750,000
25VT4NGCT.0336 Thanh nối dọcCái 800,000
25VT4NGCT.0337 Thanh nối dọcCái 1,200,000
25VT4NGCT.0338 Thanh nối dọcCái 1,800,000
25VT4NGCT.0339 Nẹp ngangCái 5,500,000
25VT4NGCT.0340 Đĩa đệm TLIF-KidneyCái 8,560,000
25VT4NGCT.0341 Đĩa đệm PLIF-BulletCái 6,800,000
25VT4NGCT.0342 Nẹp cột sống cổ lối trướcCái 9,540,000
25VT4NGCT.0343 Nẹp cổ lối trướcCái 10,000,000
25VT4NGCT.0344 Vít cột sống cổ lối trướcCái 825,000
25VT4NGCT.0345 Đĩa đệm cột sống cổ lối trước DUOCái 8,450,000
25VT4NGCT.0346 Đĩa đệm cột sống cổ lối trước AutoblockCái 15,680,000
25VT4NGCT.0347 Lồng xương ExpandableCái 18,750,000
25VT4NGCT.0348 Lồng xương ExpandableCái 21,260,000
25VT4NGCT.0349 Lồng xương ExpandableCái 26,550,000
25VT4NGCT.0350 Lồng xương ECOCái 12,260,000
25VT4NGCT.0351 Lồng xương ECOCái 14,370,000
25VT4NGCT.0353 Vít POCECái 4,350,000
25VT4NGCT.0365 Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép, kiểu chuôi Karey R phủ Hydro Apatide.Bộ 49,500,000
25VT4NGCT.0366 Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng chuôi dàiBộ 57,000,000
25VT4NGCT.0367 Khớp gối toàn phần AAP,tiết kiệm xương,lớp đệm vitamin E bảo tồn dây chằng chéo sau, bánh chè vitamin EBộ 64,000,000
25VT4NGCT.0368 Khớp gối toàn phần nhân tạo PS, Hi-Flex, lớp đệm phủ Vitamin E ,bánh chè phủ vitamim EBộ 69,000,000
25VT4NGCT.0369 Khớp gối toàn phần nhân tạo AAP hệ thống rãnh trượt khóa mâm chày với lớp đệm, lồi cầu chất liệu COCR ,dạng PS, Hi-FlexBộ 60,000,000
25VT4NGCT.0370 Khớp háng bán phần không xi măng VarioLoc HA, chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ.Bộ 45,000,000
25VT4NGCT.0371 Khớp háng bán phần không xi măng TPS Titanium Plasma.Bộ 47,000,000
25VT4NGCT.0372 Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon góc cổ thân 131 độ.Bộ 60,000,000
25VT4NGCT.0373 Khớp háng toàn phần chuyển động đôi .Ổ cối VarioCup Pressfit có bắt vít.Bộ 75,000,000
25VT4NGCT.0374 Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic ,Ổ cối VarioCup PressfitBộ 85,000,000
25VT4NGCT.0375 Khớp háng toàn phần không xi măng VarioLoc HA .Chỏm Ceramic COP, Ổ cối VarioCup PressfitBộ 70,000,000
25VT4NGCT.0376 Vít khóa đường kính 2.5 mmCái 800,000
25VT4NGCT.0377 Nẹp khóa Titanium xương cẳng chânCái 11,700,000
25VT4NGCT.0378 Nẹp khóa Titanium xương cánh tayCái 11,700,000
25VT4NGCT.0379 Vít khóa đường kính 2.7 mmCái 800,000
25VT4NGCT.0380 Nẹp khóa Titanium đầu trên xương cánh tayCái 13,500,000
25VT4NGCT.0381 Nẹp khóa Titanium xương cẳng tayCái 11,700,000
25VT4NGCT.0382 Nẹp khóa Titanium xương đùiCái 9,000,000
25VT4NGCT.0383 Vít khóa đường kính 3.5 mmCái 800,000
25VT4NGCT.0384 Vít khóa đường kính 5.0 mmCái 800,000
25VT4NGCT.0385 Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương quayCái 9,900,000
25VT4NGCT.0386 Nẹp khóa Titanium đầu ngoài xương đònCái 11,700,000
25VT4NGCT.0387 Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt ngoàiCái 11,700,000
25VT4NGCT.0388 Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt trongCái 10,800,000
25VT4NGCT.0389 Nẹp khóa Titanium chữ S thân xươngCái 11,700,000
25VT4NGCT.0390 Vít xương cứng 2.7mmCái 800,000
25VT4NGCT.0391 Nẹp khóa Titanium mắc xíchCái 9,900,000
25VT4NGCT.0392 Nẹp khóa Titanium nâng đỡ mâm chày chữ TCái 10,800,000
25VT4NGCT.0393 Vít xương cứng 2.5mmCái 800,000
25VT4NGCT.0394 Vít xương cứng 3.5mmCái 800,000
25VT4NGCT.0395 Vít xương cứng 4.5mmCái 800,000
25VT4NGCT.0396 Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi PFNABộ 18,900,000
25VT4NGCT.0397 Nẹp khóa Titanium đầu trên xương chàyCái 9,900,000
25VT4NGCT.0398 Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cẳng chân mặt trongCái 11,700,000
25VT4NGCT.0399 Nẹp khóa Titanium đầu trên xương đùiCái 16,200,000
25VT4NGCT.0400 Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương đùiCái 14,400,000
25VT4NGCT.0401 Nẹp khóa Titanium nâng đỡ mâm chày chữ LCái 10,800,000
25VT4NGCT.0402 Vít xương xốp 6.5 mmCái 1,300,000
25VT4NGCT.0403 Vít rỗng xương xốp 4.0mmCái 1,300,000
25VT4NGCT.0404 Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tayCái 10,800,000
25VT4NGCT.0405 Nẹp khóa Titanium đầu xa xương mácCái 11,700,000
25VT4NGCT.0406 Vít nén rỗng 7.3 mmCái 1,300,000
25VT4NGCT.0407 Nẹp khóa Titanium đầu gần xương quayCái 9,900,000
25VT4NGCT.0408 Vít nén rỗng 6.5 mmCái 1,300,000
25VT4NGCT.0409 Nẹp khóa Titanium đầu trên xương quay, bên tráiCái 9,900,000
25VT4NGCT.0410 Nẹp khóa Titanium đầu trên xương quay, bên phảiCái 9,900,000
25VT4NGCT.0411 Bộ đinh xương chày ARTFXBộ 18,900,000
25VT4NGCT.0412 Bộ đinh xương đùi ARTFXBộ 18,500,000
25VT4NGCT.0413 Nẹp khóa Titanium mỏm khủyuCái 11,700,000
25VT4NGCT.0414 Vít nén rỗng 4.5 mmCái 1,300,000
25VT4NGCT.0415 Vít nén rỗng 3.5 mmCái 1,300,000
25VT4NGCT.0416 Vít nén rỗng 2.7 mmCái 1,300,000
25VT4NGCT.0417 Vít khóa rỗng đầy ren 6.5 mmCái 1,300,000
25VT4NGCT.0418 Vít khóa rỗng đầy ren 5.0 mmCái 1,300,000
25VT4NGCT.0419 Vít khóa rỗng đầy ren 3.5 mmCái 1,300,000
25VT4NGCT.0420 Vít khóa rỗng đầy ren 2.5 mmCái 1,300,000
25VT4NGCT.0421 Nẹp khoá tinanium thân xương đòn có mócCái 11,500,000
25VT4NGCT.0422 Nẹp khoá titanium đầu dưới xương quay, nhỏCái 10,800,000
25VT4NGCT.0423 Nẹp khoá titanium xương mácCái 11,700,000
25VT4NGCT.0424 Nẹp khóa Titanium mõm khuỷu có mócCái 11,700,000
25VT4NGCT.0425 Nẹp khoá titanium đầu trên xương chày mặt trongCái 11,500,000
25VT4NGCT.0426 Nẹp khoá titanium đầu xa xương chàyCái 11,500,000
25VT4NGCT.0427 Nẹp khóa Titanium xương cánh tay (bản hẹp)Cái 11,500,000
25VT4NGCT.0428 Nẹp khoá titanium xương chàyCái 11,500,000
25VT4NGCT.0429 Đĩa đệm cột sống tự khóa kèm 2 vít SimplexCái 10,000,000
25VT4NGCT.0430 Đĩa đệm cột sống cổ En VivoCái 10,000,000
25VT4NGCT.0431 Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa SimplexCái 10,000,000
25VT4NGCT.0432 Đĩa đệm cột sống nở HelixCái 10,000,000
25VT4NGCT.0433 Đĩa đệm động cột sống cổ RMDYNXCái 45,000,000
25VT4NGCT.0434 Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có khóa độc lậpHộp 18,900,000
25VT4NGCT.0435 Nẹp dọc cột sống cổ CreafixCái 2,000,000
25VT4NGCT.0436 Nẹp dọc uốn cong BenefixCái 2,500,000
25VT4NGCT.0437 Nẹp đốt sống cổ lối trướcCái 10,500,000
25VT4NGCT.0438 Nẹp nối ngangCái 5,500,000
25VT4NGCT.0439 Nẹp nối ngang cột sống cổ CreafixCái 4,900,000
25VT4NGCT.0440 Vít bắt nẹp cổ lối trước VenusCái 1,500,000
25VT4NGCT.0441 Vít cột sống cổ đa trục Creafix kèm vít khóa trongCái 5,000,000
25VT4NGCT.0442 Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ PlasmaporeBộ 43,000,000
25VT4NGCT.0443 Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin EBộ 57,500,000
25VT4NGCT.0444 Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin EBộ 70,000,000
25VT4NGCT.0445 Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On CeramicBộ 75,500,000
25VT4NGCT.0446 Khớp gối toàn phần Vega FB, gập gối tối đa 160 độBộ 70,000,000
25VT4NGCT.0447 Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi các cỡCái 8,070,000
25VT4NGCT.0448 Bộ đinh nội tủy đàn hồi xương chày các cỡCái 7,300,000
25VT4NGCT.0449 Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay mặt trong trái/phải các cỡ.Cái 4,300,000
25VT4NGCT.0450 Nẹp khoá đầu trên xương đùi (titanium) trái/ phải các cỡ.Cái 6,550,000
25VT4NGCT.0451 Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt bên trái/phải các cỡ.Cái 5,000,000
25VT4NGCT.0452 Nẹp khoá đầu dưới xương chày mặt trong trái/phải các cỡ.Cái 5,250,000
25VT4NGCT.0453 Nẹp khoá đầu dưới xương đùi mặt bên trái/phải các cỡ.Cái 5,150,000
25VT4NGCT.0454 Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay mặt bên trái/phải các cỡCái 4,300,000
25VT4NGCT.0455 Nẹp khóa xương đòn có móc trái/phải các cỡ.Cái 4,600,000
25VT4NGCT.0456 Nẹp khóa chữ T các cỡ.Cái 3,600,000
25VT4NGCT.0457 Vít khoá xương cứng 2.7mmCái 360,000
25VT4NGCT.0458 Vít khoá xương cứng 3.5mmCái 330,000
25VT4NGCT.0459 Vít khoá xương cứng 5.0mmCái 380,000
25VT4NGCT.0460 Vít xương cứng 3.5mmCái 265,000
25VT4NGCT.0461 Vít xương cứng 4.5mmCái 240,000
25VT4NGCT.0462 Nẹp bản nhỏCái 3,660,000
25VT4NGCT.0463 Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay các cỡ.Cái 5,300,000
25VT4NGCT.0464 Nẹp khoá bản rộng các cỡ.Cái 4,900,000
25VT4NGCT.0465 Nẹp khoá mắt xích các cỡ.Cái 4,900,000
25VT4NGCT.0466 Nẹp khoá bản hẹp các cỡ.Cái 4,060,000
25VT4NGCT.0467 Nẹp khóa đầu dưới xương mác trái/phải các cỡ.Cái 5,440,000
25VT4NGCT.0468 Nẹp khóa xương đòn mặt trước trái/phải các cỡ.Cái 5,300,000
25VT4NGCT.0469 Nẹp khóa bản nhỏ dùng vít 3.5mm, chất liệu titaniumCái 2,700,000
25VT4NGCT.0470 Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm, chất liệu titaniumCái 2,950,000
25VT4NGCT.0471 Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm, chất liệu titaniumCái 2,950,000
25VT4NGCT.0472 Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài có móc đỡ dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titaniumCái 4,000,000
25VT4NGCT.0473 Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titaniumCái 4,000,000
25VT4NGCT.0474 Nẹp khóa chữ T đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm, chất liệu titaniumCái 1,800,000
25VT4NGCT.0475 Nẹp khóa chữ T chếch đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm, chất liệu titaniumCái 1,800,000
25VT4NGCT.0476 Nẹp khóa đầu trên xương đùi mặt bên, chất liệu titaniumCái 5,450,000
25VT4NGCT.0477 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi dùng vít 4.5/5.0mm, chất liệu titaniumCái 5,200,000
25VT4NGCT.0478 Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên dùng vít 4.5/5.0mm, chất liệu titaniumCái 4,800,000
25VT4NGCT.0479 Nẹp khóa chữ T dùng vít 4.5/5.0, chất liệu titaniumCái 2,600,000
25VT4NGCT.0480 Nẹp khóa đầu dưới xương chày dùng vít 3.5mm, chất liệu titaniumCái 4,000,000
25VT4NGCT.0481 Vít khóa xương cứng đường kính 3.5mm, chất liệu titaniumCái 305,000
25VT4NGCT.0482 Vít khóa xương cứng đường kính 5.0mm, chất liệu titaniumCái 395,000
25VT4NGCT.0483 Nẹp khóa xương đòn mặt trước, chất liệu thép không gỉCái 2,450,000
25VT4NGCT.0484 Nẹp khóa bản rộng dùng vít 4.5/5.0 mm, chất liệu titaniumCái 5,050,000
25VT4NGCT.0485 Nẹp khóa xương đòn mặt trước, chất liệu titaniumCái 3,750,000
25VT4NGCT.0486 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, chất liệu titaniumCái 4,250,000
25VT4NGCT.0487 Vít khóa xương cứng đường kính 2.7 mm, chất liệu titaniumCái 330,000
25VT4NGCT.0488 Vít xương cứng đường kính 3.5mm, chất liệu titaniumCái 225,000
25VT4NGCT.0489 Vít xương cứng đường kính 4.5mm, chất liệu titaniumCái 245,000
25VT4NGCT.0490 Vít khóa xương xốp đường kính 3.5mm, ren toàn phần, chất liệu titaniumCái 370,000
25VT4NGCT.0491 Vít khóa xương xốp đường kính 5.0mm, ren toàn phần, chất liệu titaniumCái 450,000
25VT4NGCT.0492 Bộ khớp háng toàn phần Metal on Poly - không xi măngBộ 57,000,000
25VT4NGCT.0493 Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Poly- không xi măngBộ 68,900,000
25VT4NGCT.0494 Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Ceramickhông xi măngBộ 78,000,000
25VT4NGCT.0495 Bộ khớp háng bán phần – không xi măngBộ 39,000,000
25VT4NGCT.0496 Nẹp khóa đầu dưới xương quay 6 lỗ đầu, dùng vít 2.4/2.7mm, chất liệu titaniumCái 6,555,000
25VT4NGCT.0498 Khớp háng tòan phần không xi măng H-MAX S Ceramic on Poly DELTA PFBộ 80,000,000
25VT4NGCT.0499 Khớp háng toàn phần không xi măng với thiết kế chốt Pola Liner chống trật cup H-MAX S DELTA PFBộ 65,000,000
25VT4NGCT.0500 Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, LCU-VarioCup.Bộ 44,000,000
25VT4NGCT.0502 Khớp háng tòan phần PF không xi măng chuyển động đôi Dual MobilityBộ 75,000,000
25VT4NGCT.0503 Bộ khớp gối toàn phần MOBIO cố định PS có xi măngBộ 52,500,000
25VT4NGCT.0504 Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động MULTIGEN/ PS ổn định phía sauBộ 70,000,000
25VT4NGCT.0505 Đinh đầu trên xương đùi Canwell các cỡBộ 11,500,000
25VT4NGCT.0506 Đinh xương chày Canwell các cỡBộ 11,500,000
25VT4NGCT.0507 Đinh xương đùi Canwell các cỡBộ 11,500,000
25VT4NGCT.0508 Nẹp khóa bản nhỏ Canwell các cỡCái 4,500,000
25VT4NGCT.0509 Nẹp khóa mắc xích Canwell các cỡCái 4,500,000
25VT4NGCT.0510 Nẹp khoá MCM Esperto-Lock mắc xích tạo hìnhCái 4,000,000
25VT4NGCT.0511 Nẹp khóa bản hẹp Canwell các cỡCái 4,500,000
25VT4NGCT.0512 Nẹp khóa bản rộng Canwell các cỡCái 5,000,000
25VT4NGCT.0513 Nẹp khóa xương đòn có móc Canwell các cỡCái 5,300,000
25VT4NGCT.0514 Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn Canwell các cỡCái 5,300,000
25VT4NGCT.0515 Nẹp khóa thân xương đòn Canwell các cỡCái 5,300,000
25VT4NGCT.0516 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay Canwell các cỡCái 7,300,000
25VT4NGCT.0517 Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay Canwell các cỡCái 7,000,000
25VT4NGCT.0518 Nẹp khóa chỏm quay Canwell các cỡCái 6,000,000
25VT4NGCT.0519 Nẹp khóa mỏm khuỷu Canwell các cỡCái 7,000,000
25VT4NGCT.0520 Nẹp khóa đầu dưới xương quay Canwell các cỡCái 4,000,000
25VT4NGCT.0521 Nẹp khóa đầu dưới xương quay thân dài Canwell các cỡCái 5,000,000
25VT4NGCT.0522 Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lưng Canwell các cỡCái 4,000,000
25VT4NGCT.0523 Nẹp khóa đầu trên xương đùi Canwell các cỡCái 7,500,000
25VT4NGCT.0524 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi mặt ngoài Canwell các cỡCái 7,500,000
25VT4NGCT.0525 Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài Canwell các cỡCái 7,500,000
25VT4NGCT.0526 Nẹp khóa mâm chày Canwell vít 3.5mm các cỡCái 7,500,000
25VT4NGCT.0527 Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong chữ T/ L Canwell các cỡCái 7,500,000
25VT4NGCT.0528 Nẹp khóa đầu dưới xương chày Canwell các cỡCái 7,500,000
25VT4NGCT.0529 Nẹp khóa đầu dưới xương mác Canwell các cỡCái 6,000,000
25VT4NGCT.0530 Nẹp khóa xương chậu Canwell các cỡCái 6,000,000
25VT4NGCT.0531 Nẹp khóa bàn ngón tay Canwell các cỡCái 4,000,000
25VT4NGCT.0532 Nẹp khóa bàn ngón tay Canwell các cỡCái 4,000,000
25VT4NGCT.0533 Nẹp khóa bàn ngón tay Canwell các cỡCái 4,000,000
25VT4NGCT.0534 Nẹp khóa xương bàn ngón chân Canwell các cỡCái 5,500,000
25VT4NGCT.0535 Nẹp khóa xương gót Canwell các cỡCái 7,000,000
25VT4NGCT.0536 Vít xốp rỗng Canwell các cỡCái 1,800,000
25VT4NGCT.0537 Vít rỗng đầu chìm Canwell các cỡCái 2,500,000
25VT4NGCT.0538 Vít khóa Canwell các cỡCái 450,000
25VT4NGCT.0539 Vít khóa Canwell các cỡCái 450,000
25VT4NGCT.0540 Vít khóa Canwell các cỡCái 450,000
25VT4NGCT.0541 Vít vỏ các cỡ CanwellCái 220,000
25VT4NGCT.0542 Vít vỏ các cỡ CanwellCái 220,000
25VT4NGCT.0543 Vít vỏ các cỡ CanwellCái 220,000
25VT4NGCT.0544 Vít xốp Canwell các cỡCái 280,000
25VT4NGCT.0545 Vít xốp Canwell các cỡCái 280,000
25VT4NGCT.0546 Long đền đệm chân vít Canwell các cỡCái 180,000
25VT4NGCT.0547 Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay Canwell các cỡCái 7,500,000
25VT4NGCT.0548 Vít khóa đa hướng Canwell các cỡCái 500,000
25VT4NGCT.0549 Bộ cố định ngoài cẳng chân L.SBộ 1,175,000
25VT4NGCT.0550 Bộ cố định ngoài chữ T L.SBộ 1,670,000
25VT4NGCT.0551 Bộ cố định ngoài gần khớp L.SBộ 1,735,000
25VT4NGCT.0552 Bộ cố định ngoài Tay L.SBộ 1,200,000
25VT4NGCT.0553 Bộ cố định ngoài khung chậu L.SBộ 1,550,000
25VT4NGCT.0554 Bộ cố định ngoài Qua gối L.SBộ 1,650,000
25VT4NGCT.0555 Bộ cố định ngoài Hoffmann L.SBộ 1,948,000
25VT4NGCT.0556 Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov L.SBộ 2,307,000
25VT4NGCT.0557 Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov không cản quang L.SBộ 2,750,000
25VT4NGCT.0558 Bộ cố định ngoài mâm chày L.SBộ 1,640,000
25VT4NGCT.0559 Nẹp cố định ngoài Aike kiểu orthofix chấn thương thân xươngBộ 12,000,000
25VT4NGCT.0560 Nẹp cố định ngoài Aike kiểu orthofix chấn thương đầu xươngBộ 15,000,000
25VT4NGCT.0561 Nẹp cố định ngoài Aike kiểu orthofix chỉnh hình người lớnBộ 13,000,000
25VT4NGCT.0562 Nẹp cố định ngoài Aike kiểu orthofix chỉnh hình trẻ emBộ 13,000,000
25VT4NGCT.0563 Nẹp cố định ngoài Aike kiểu orthofix khung chậuBộ 13,000,000
25VT4NGCT.0564 Nẹp cố định ngoài Aike kiểu orthofix cổ tayBộ 9,500,000
25VT4NGCT.0565 Nẹp cố định ngoài Aike kiểu orthofix miniBộ 6,500,000
25VT4NGCT.0566 Đinh cánh tay Canwell CanPHNCái 14,000,000
25VT4NGCT.0567 Đinh đầu trên xương đùi TRI-MAXCái 14,000,000
25VT4NGCT.0568 Nẹp vít Canwell nén động cổ xương đùiCái 14,000,000
25VT4NGCT.0569 Vít điều chỉnh dị dạng bàn chân CanwellCái 7,000,000
25VT4NGCT.0572 Đinh kirschner 1 đầu nhọnCái 120,000
25VT4NGCT.0573 Đinh Kirschner đường kính 1.0/1.5/2.0.2.5/3.0/3.5/4.0/4.5/5.0mmCái 75,000
25VT4NGCT.0574 Đinh kirschner 1 đầu renCái 230,000
25VT4NGCT.0575 Dây cáp xương loại titanCái 7,000,000
25VT4NGCT.0576 Nút khóa cápCái 900,000
25VT4NGCT.0577 Dây cáp xương Chrome CobaltCái 4,500,000
25VT4NGCT.0578 Nút khóa cáp Chrome CobaltCái 800,000
25VT4NGCT.0579 Bộ Kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu có HA, Cellular Matrixkit 8,000,000
25VT4NGCT.0580 Bình chứa dịch hút áp lực âm kci 300ml/500mlCái 1,300,000
25VT4NGCT.0581 Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương Veralink, có giá đỡ bình nước cấtCái 3,000,000
25VT4NGCT.0582 V.A.C. Granufoam Dressing (Large)Bộ 3,000,000
25VT4NGCT.0583 V.A.C. Granufoam Dressing (Medium)Bộ 2,500,000
25VT4NGCT.0584 V.A.C. Granufoam Dressing (Small)Bộ 2,000,000
25VT4NGCT.0585 Bộ kit hút dịch vết thương Granufoam Silver tiệt trùng sẵn cỡ lớnBộ 4,500,000
25VT4NGCT.0586 Bộ kit hút dịch vết thương Granufoam Silver tiệt trùng sẵn cỡ trungBộ 3,500,000
25VT4NGCT.0587 Bộ kit hút dịch vết thương Granufoam Silver tiệt trùng sẵn cỡ nhỏBộ 3,000,000
25VT4NGCT.0588 Bộ kit hút dịch vết thương Veraflo kết hợp rửa vết thương, tiệt trùng sẵn cỡ lớnBộ 6,500,000
25VT4NGCT.0589 Bộ kit hút dịch vết thương Veraflo kết hợp rửa vết thương, tiệt trùng sẵn cỡ trungBộ 4,000,000
25VT4NGCT.0590 Bộ kit hút dịch vết thương Veraflo kết hợp rửa vết thương, tiệt trùng sẵn cỡ nhỏBộ 3,500,000
25VT4NGCT.0591 Bộ kit hút dịch vết thương SNAP tiệt trùng sẵnBộ 8,000,000
25VT4NGCT.0592 Bộ Kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu THTỐng 4,500,000
25VT4NGCT.0593 Bộ kít tách chiết huyết tương giàu thrombin ATSỐng 4,200,000
25VT4NGCT.0594 Chất làm đầy bôi trơn khớp Synolis VA 40/80ống 2,800,000
25VT4NGCT.0595 Chất làm đầy bôi trơn khớp Synolis VA 80/160ống 4,800,000
25VT4NGCT.0596 Chất làm đầy bôi trơn khớp Healavis Classic 1%ống 1,200,000
25VT4NGCT.0597 Đĩa đệm cổ nhân tạo Move-CCái 68,000,000
25VT4NGCT.0598 CastleLoc C - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có mặt cong các cỡCái 8,000,000
25VT4NGCT.0599 Nẹp cổ LnK CastleLoc-P, kèm vítBộ 14,000,000
25VT4NGCT.0600 Vít cổ sau LnK CastleLoc-SCái 4,500,000
25VT4NGCT.0601 Vít cổ sau LnK CastleLoc-S, kèm nắp khóa trongBộ 5,000,000
25VT4NGCT.0602 Nắp khóa trong vít cổ sau LnK CastleLoc-SCái 500,000
25VT4NGCT.0603 Nẹp dọc cổ sau LnK CastleLoc-SCái 1,500,000
25VT4NGCT.0604 Nẹp dọc nối vít transitional rodCái 5,000,000
25VT4NGCT.0605 Nẹp nối ngang Crosslink CastleLoc-SCái 5,000,000
25VT4NGCT.0606 Nẹp nối rod cổ sau LnK CastleLoc-SCái 4,000,000
25VT4NGCT.0607 Đĩa đệm lưng điều chỉnh độ cao AccelFixCái 22,000,000
25VT4NGCT.0608 L&K- Miếng ghép đĩa đệm lưng TLIF loại cong các cỡCái 11,000,000
25VT4NGCT.0609 L&K- Miếng ghép đĩa đệm lưng PLIF loại thẳng các cỡCái 8,000,000
25VT4NGCT.0610 Vít cột sống lưng LnK OpenLoc-LCái 4,500,000
25VT4NGCT.0611 Vít cột sống lưng đầu dài LnK OpenLoc-L, kèm vít khóa trongCái 5,300,000
25VT4NGCT.0612 Vít khóa trong LnK OpenLoc-LCái 500,000
25VT4NGCT.0613 Nẹp dọc LnK OpenLoc-L, dài 40-200mmCái 1,500,000
25VT4NGCT.0614 Nẹp dọc LnK OpenLoc-L, dài 300-500mmCái 3,000,000
25VT4NGCT.0615 Nẹp nối ngang cột sống lưng LnK crosslinkCái 5,000,000
25VT4NGCT.0616 Nẹp nối rod/ vít cột sống lưng LnKCái 3,500,000
25VT4NGCT.0617 Vít cột sống lưng LnK OpenLoc-L, kèm vít khóa trongCái 5,000,000
25VT4NGCT.0618 Nẹp dọc LnK OpenLoc-L, dài 40-200mmCái 1,500,000
25VT4NGCT.0619 Nẹp dọc LnK OpenLoc-L, dài 300-500mmCái 3,000,000
25VT4NGCT.0620 Vít cột sống lưng mổ ít xâm lấn LnK PathLoc-L MISS, kèm vít khóa trongCái 9,000,000
25VT4NGCT.0621 Nẹp dọc tương thích vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu LnKCái 3,000,000
25VT4NGCT.0622 Vít đa trục lòng rỗng bơm xi măng ReBorn Essence, kèm xi măngCái 9,500,000
25VT4NGCT.0623 Nẹp dọc vít bơm xi măng ReBorn Essence LumbarCái 2,000,000
25VT4NGCT.0624 Vít đa trục mổ ít xâm lấn nova MISS kiểu 1/4 ống có lỗ bơm xi măngCái 10,500,000
25VT4NGCT.0625 Vít khóa trong Nova MISSCái 500,000
25VT4NGCT.0626 Nẹp dọc Nova MISSCái 3,000,000
25VT4NGCT.0627 Vít khóa hàn khớp cùng chậu Path-Loc SICái 11,000,000
25VT4NGCT.0628 Vít hàn khớp cùng chậu Path-Loc SICái 16,000,000
25VT4NGCT.0629 PICOMIX V - Bộ trộn xi măng kín kèm theo syringe bơmBộ 2,600,000
25VT4NGCT.0630 V-FAST - Xi măng xương sinh học có cản quangGói 4,500,000
25VT4NGCT.0631 Bộ bơm áp lực đẩy xi măngCái 5,500,000
25VT4NGCT.0632 V-ACCESS - Kim chọc dò thân đốt sống 11G đầu vát các cỡCái 3,000,000
25VT4NGCT.0633 Hệ thống bơm xi măng một bóng dùng trong tạo hình thân đốt sống Carlon Kyphoplasty System (PKP Kit)Bộ 34,500,000
25VT4NGCT.0634 Xương nhân tạo Exabone HA/TCP, dạng hạt GranulesHộp 3,000,000
25VT4NGCT.0635 Xương nhân tạo Exabone HA/TCP, dạng hạt GranulesHộp 4,000,000
25VT4NGCT.0636 Xương nhân tạo Exabone HA/TCP, dạng hạt GranulesHộp 4,500,000
25VT4NGCT.0637 Xương nhân tạo exabone HA/TCP, dạng khối các cỡHộp 4,500,000
25VT4NGCT.0638 Xương nhân tạo HA dạng gel bơm (paste)hộp 4,500,000
25VT4NGCT.0639 Băng thun cuộn tự dính y tế Coban 7,5cm x 4,5mCuộn 55,000
25VT4NGCT.0640 Băng thun cuộn tự dính y tế Coban màu tanCuộn 125,000
25VT4NGCT.0641 Băng sợi thủy tinh Scotchcast Plus cố định xương gãy 3inchCuộn 100,000
25VT4NGCT.0642 Băng sợi thủy tinh Scotchcast Plus cố định xương gãy 4inchCuộn 125,000
25VT4NGCT.0643 Băng sợi thủy tinh Scotchcast Plus cố định xương gãy 5inchCuộn 145,000
25VT4NGCT.0644 Băng bột bó thạch cao 10cm x 2,7mCuộn 6,400
25VT4NGCT.0645 Băng bột bó thạch cao 15cm x 2,7mCuộn 8,780
25VT4NGCT.0646 Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da 3M™ Cavilon™ No Sting Barrier Film 28mlChai 240,000
25VT4NGCT.0647 Kem ngăn ngừa tổn thương da 3M™ Cavilon™ Durable Barrier Cream 28gTuýp 140,000
25VT4NGCT.0648 Kem ngăn ngừa tổn thương da 3M™ Cavilon™ Durable Barrier Cream 3392GTuýp 240,000
25VT4NGCT.0649 Băng dính Tegaderm Foam 8,8cm x 8,8cmMiếng 105,000
25VT4NGCT.0650 Băng dính Tegaderm Foam 10cm x 11cmMiếng 120,000
25VT4NGCT.0651 Băng dính Tegaderm Foam 14,3cm x 15,6cmMiếng 190,000
25VT4NGCT.0652 Băng dính Tegaderm Foam, 19cm x 22,2cmMiếng 425,000
25VT4NGCT.0653 Băng dính Tegaderm Foam, 13,97cm x 13,97cmMiếng 150,000
25VT4NGCT.0654 Gạc alginate vô trùng chứa bạc kháng khuẩn cho vết thương tiết dịch, không dínhMiếng 270,000
25VT4NGCT.0655 Gạc alginate vô trùng chứa bạc kháng khuẩn cho vết thương tiết dịch, không dính 5×5cmMiếng 110,000
25VT4NGCT.0656 Gạc alginate vô trùng chứa bạc kháng khuẩn cho vết thương tiết dịch, không dính 11×11cmMiếng 220,000
25VT4NGCT.0657 Gạc alginate vô trùng chứa bạc kháng khuẩn cho vết thương tiết dịch, không dính 10×20cmMiếng 320,000
25VT4NGCT.0658 Chăn làm ấm 3M Bair Hugger 91cm x 213cmCái 230,000
25VT4NGCT.0659 Nẹp mắt xích, chất liệu thép không rỉCái 800,000
25VT4NGCT.0660 Chăn làm ấm 3M Bair Hugger 198 x 61cmCái 198,000
25VT4NGCT.0661 Chăn làm ấm 3M Bair Hugger 84cm x 91cmCái 435,000
25VT4NGCT.0662 Kìm đính da ManiplerDSXCái 180,000
25VT4NGCT.0663 Màng phẫu thuật Ioban 2 34cm x 35cmMiếng 150,000
25VT4NGCT.0664 Màng phẫu thuật Ioban 2 56cm x 45cmMiếng 220,000
25VT4NGCT.0665 Băng phim trong vô trùng không thấm nước 3M Tegaderm I.V 6,5cm x 7cm Miếng 12,500
25VT4NGCT.0666 Băng phim dính y tế trong suốt Tegaderm 7cm x 8,5cm Miếng 10,000
25VT4NGCT.0667 Băng cố định 3M Tegaderm CHG I.V. Securement Dressing 10cm x 12cmMiếng 162,225
25VT4NGCT.0668 Băng phim dính y tế trong suốt Tegaderm 6cm x 7cm Miếng 8,000
25VT4NGCT.0669 Băng phim trong 3M™ Tegaderm™ Frame Style 6cm x 7cm Miếng 5,500
25VT4NGCT.0670 Băng phim trong 3M™ Tegaderm™ Frame Style 10cm x 12cm Miếng 12,000
25VT4NGCT.0671 Băng phim trong 3M™ Tegaderm™ Frame Style 10cm x 25cm Miếng 45,000
25VT4NGCT.0672 Băng phim trong 3M™ Tegaderm™ Frame Style 15cm x 20cm Miếng 75,000
25VT4NGCT.0673 Băng phim trong 3M™ Tegaderm™ Frame Style 20cm x 30cm Miếng 80,000
25VT4NGCT.0674 Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng Tegaderm Pad 5cm x 7cm Miếng 9,500
25VT4NGCT.0675 Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng Tegaderm Pad 6cm x 10cm Miếng 12,500
25VT4NGCT.0676 Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng Tegaderm Pad 9cm x 10cm Miếng 15,000
25VT4NGCT.0677 Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng Tegaderm Pad 9cm x 15cm Miếng 20,000
25VT4NGCT.0678 Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng Tegaderm Pad 9cm x 20cm Miếng 30,000
25VT4NGCT.0679 Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng Tegaderm Pad 9cm x 25cm Miếng 36,000
25VT4NGCT.0680 Băng keo lụa y tế Durapore 2,5cm x 9,1mCuộn 39,000
25VT4NGCT.0681 Băng keo giấy y tế MicroporeCuộn 21,000
25VT4NGCT.0682 Băng keo giấy y tế Micropore 2,5cm x 9,1mCuộn 16,000
25VT4NGCT.0683 Băng keo y tế Multipore 50mm x 5mCuộn 140,000
25VT4NGCT.0684 Băng keo y tế Multipore 75mm x 5mCuộn 195,000
25VT4NGCT.0685 Băng keo y tế Multipore 5cm x 5mCuộn 190,000
25VT4NGCT.0686 Băng keo y tế 3M Microfoam 75mm x 5mCuộn 165,000
25VT4NGCT.0687 Túi gel chườm nóng lạnh y tế 3M, 10cm x 25cmTúi 105,000
25VT4NGCT.0688 Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, LCU-VarioCup.Bộ 44,000,000
25VT4NGCT.0689 Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, LCU-CombiCup, Metal on PEBộ 59,000,000
25VT4NGCT.0690 Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, LCU-CombiCup, Ceramic on PE.Bộ 65,000,000
25VT4NGCT.0691 Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng Endo Model StandardBộ 190,000,000
25VT4NGCT.0692 Khớp gối toàn phần loại bản lề -xoay phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng, kết hợp chuôi dài có xi măng Endo Model MBộ 300,000,000
25VT4NGCT.0693 Nẹp cổ trước 1 tầngCái 8,000,000
25VT4NGCT.0694 Vít cột sống cổ đa hướng tự khoanCái 950,000
25VT4NGCT.0695 Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sốngCái 11,000,000
25VT4NGCT.0696 Vít đa trục cột sống cổ lối sau kèm ốc khoá trongBộ 6,000,000
25VT4NGCT.0697 Nẹp nối ngang dạng kẹp giữCái 3,000,000
25VT4NGCT.0698 Nẹp nối ngangCái 1,500,000
25VT4NGCT.0699 Nẹp nối thanh dọcCái 3,000,000
25VT4NGCT.0700 Nẹp chẩm cổ uốn sẵnCái 7,500,000
25VT4NGCT.0701 Vít chẩmCái 4,000,000
25VT4NGCT.0702 Nẹp tạo hình bản sống/ Nẹp tạo hình bản sống dạng cửa mở/ Nẹp tạo hình bản sống miệng rộngCái 8,000,000
25VT4NGCT.0703 Vít tạo hình bản sốngCái 2,000,000
25VT4NGCT.0705 Nẹp móc xương đònCái 5,400,000
25VT4NGCT.0710 Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày 5.0mm, mặt ngoài, 3 - 13lỗ trái/phải, Vật liệu titaniumCái 7,500,000
25VT4NGCT.0713 Vít khóaCái 360,000
25VT4NGCT.0714 Vít xương cứng 4.5mm, dài 12 - 80mm, dùng cho nẹp khóa đa hướng, tự taro, Vật liệu TitanCái 160,000
25VT4NGCT.0715 Vít xương cứng đường kính 3.5mm, dài 10 - 60 mm toàn ren, tự taro, Vật liệu TitanCái 150,000
25VT4NGCT.0716 Vít khóa tiêu chuẩn đường kính 2.7 - 3.5mm dùng cho nẹp khóa đa hướng, tự taro, vật liệu titanium alloyCái 650,000
25VT4NGCT.0718 Bộ đinh nội tủy cổ xương đùi chống xoay Neogen AR, vật liệu titaniumBộ 13,350,000
25VT4NGCT.0719 Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện các cỡ, chất liệu titaniumBộ 8,860,000
25VT4NGCT.0721 Vít cố định dây chằng BIOSURE-HACái 3,825,000
25VT4NGCT.0722 Mũi khoan ngược dùng trong nội soi khớp Acufex Trunav, rỗng nòngCái 5,000,000
25VT4NGCT.0723 Cây đẩy chỉ ACCUPASSCái 6,500,000
25VT4NGCT.0724 Bộ kim và kẹp thu chỉ FIRSTPASSCái 3,750,000
25VT4NGCT.0725 Vít cố định dây chằng chéo ENDOBUTTON CL ULTRACái 7,635,000
25VT4NGCT.0727 Lưỡi bào cắt lọc mô dùng trong nội soi khớp, các loạiCái 4,550,000
25VT4NGCT.0728 Lưỡi bào khớp Dyonics EliteCái 4,550,000
25VT4NGCT.0729 Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần Super Turbo Vac 90Cái 6,350,000
25VT4NGCT.0730 Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần STARVACCái 7,850,000
25VT4NGCT.0731 Bộ dây bơm nước DYONICS 25 dùng trong phẫu thuậtCái 1,800,000
25VT4NGCT.0732 Vít chỉ neo tự tiêu OSTEORAPTOR đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 1 sợi chỉCái 8,600,000
25VT4NGCT.0733 Vít chỉ neo tự tiêu OSTEORAPTOR đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 2 sợi chỉCái 9,180,000
25VT4NGCT.0734 Vít chỉ neo đôi, tự tiêu TWINFIX ULTRA HA, các cỡCái 5,590,000
25VT4NGCT.0735 Vít chỉ khâu chóp xoay FOOTPRINT ULTRA PKCái 10,690,000
25VT4NGCT.0736 Vít chỉ khâu sụn chêm FAST-FIX 360Cái 6,600,000
25VT4NGCT.0737 Vít chỉ khâu sụn chêm ULTRA FASTFIXCái 4,850,000
25VT4NGCT.0738 Khớp háng bán phần không xi măng TANDEM POLARSTEMBộ 38,560,000
25VT4NGCT.0739 Khớp háng bán phần không xi măng Tandem Synergy CoCrBộ 46,480,000
25VT4NGCT.0740 Khớp háng bán phần chuôi dài REDAPT không xi măngBộ 60,600,000
25VT4NGCT.0741 Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3, chỏm CocrBộ 52,890,000
25VT4NGCT.0742 Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3, chỏm OxiniumBộ 70,935,000
25VT4NGCT.0745 Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng Genesis IIBộ 49,880,000
25VT4NGCT.0746 Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng ANTHEMBộ 57,120,000
25VT4NGCT.0747 Xi măng không kháng sinh PALACOS MVCái 2,000,000
25VT4NGCT.0748 Xi măng có kháng sinh PALACOS MV + GCái 3,000,000
25VT4NGCT.0749 Dây bơm nước dùng trong nội soi khớp chạy bằng máyCái 939,000
25VT4NGCT.0750 Lưỡi bào khớp nội soiCái 3,467,000
25VT4NGCT.0751 Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡCái 5,379,000
25VT4NGCT.0752 Vít treo cố định dây chằng chéo FixloopCái 6,500,000
25VT4NGCT.0753 Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài.Cái 6,800,000
25VT4NGCT.0754 Vít treo mảnh ghép gânCái 6,500,000
25VT4NGCT.0755 Vít nút treo tự điều chỉnh chiều dàiCái 8,200,000
25VT4NGCT.0756 Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học EUROSCREW TCP NGCái 3,580,000
25VT4NGCT.0773 Bộ đinh nội tủy xương đùi đa hướng rỗng nòng GAMMA, titanBộ 8,400,000
25VT4NGCT.0774 Bộ đinh nội tủy xương đùi đa hướng rỗng nòng GAMMA ( dùng cho liên mấu chuyển và thân xương đùi), titanBộ 9,300,000
25VT4NGCT.0775 Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng, titanBộ 8,000,000
25VT4NGCT.0776 Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA), titanBộ 12,000,000
25VT4NGCT.0777 Bộ đinh nội tủy GAMMA UNION dùng vít nén ép tích hợp, titanBộ 13,500,000
25VT4NGCT.0778 Nẹp khóa Philous, chất liệu titaniumCái 4,200,000
25VT4NGCT.0779 Vít khóa 3.5mm, tự taro, titaniumCái 350,000
25VT4NGCT.0780 Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, titaniumCái 165,000
25VT4NGCT.0781 Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong, titanCái 7,500,000
25VT4NGCT.0782 Vít khóa 2.7mm, titanCái 500,000
25VT4NGCT.0783 Vít khóa 3.5mm, titanCái 450,000
25VT4NGCT.0784 Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, titanCái 190,000
25VT4NGCT.0785 Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài, titanCái 7,500,000
25VT4NGCT.0786 Nẹp khóa đầu dưới xương mác, titaniumCái 6,500,000
25VT4NGCT.0787 Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong, chất liệu titaniumCái 6,000,000
25VT4NGCT.0788 Nẹp khóa đầu dưới xương chày, chất liệu thép không rỉCái 3,500,000
25VT4NGCT.0789 Vít khóa đường kính 3.5mm, tự taro, chất liệu thép không rỉCái 250,000
25VT4NGCT.0790 Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, thép không gỉCái 80,000
25VT4NGCT.0791 Nẹp khóa đầu trên xương chày, chất liệu titaniumCái 5,000,000
25VT4NGCT.0792 Vít khóa 5.0mm, tự taro, titaniumCái 320,000
25VT4NGCT.0793 Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, titaniumCái 165,000
25VT4NGCT.0795 Vít khóa 5.0mm, tự taro, thép không gỉCái 300,000
25VT4NGCT.0796 Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, thép không gỉCái 90,000
25VT4NGCT.0797 Nẹp khóa ốp chữ T, chất liệu titaniumCái 3,700,000
25VT4NGCT.0799 Nẹp khóa bản hẹp, chất liệu titaniumCái 3,500,000
25VT4NGCT.0800 Nẹp khóa bản hẹp, chất liệu thép không gỉCái 3,000,000
25VT4NGCT.0801 Nẹp khóa đầu dưới xương quay, chất liệu titaniumCái 2,000,000
25VT4NGCT.0802 Nẹp khóa đầu dưới xương quay, chất liệu thép không gỉCái 1,800,000
25VT4NGCT.0803 Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng 4 lỗ đầu, titanCái 8,500,000
25VT4NGCT.0804 Nẹp khóa bản rộng, chất liệu titaniumCái 3,500,000
25VT4NGCT.0805 Nẹp khóa bản rộng, chất liệu thép không rỉCái 3,000,000
25VT4NGCT.0806 Nẹp khóa mắt xích 3.5mm, chất liệu titaniumCái 3,500,000
25VT4NGCT.0807 Nẹp khóa 3.5mm, chất liệu titaniumCái 3,000,000
25VT4NGCT.0808 Nẹp khóa 3.5mm, chất liệu thép không gỉCái 2,600,000
25VT4NGCT.0809 Nẹp khóa xương đòn chữ S, titaniumCái 4,000,000
25VT4NGCT.0810 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, chất liệu titaniumCái 5,000,000
25VT4NGCT.0811 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, chất liệu thép không rỉCái 4,500,000
25VT4NGCT.0813 Vít khóa rỗng nòng đường kính 6.5mm, tự taro, chất liệu thép không rỉCái 560,000
25VT4NGCT.0814 Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài, titanCái 8,000,000
25VT4NGCT.0815 Vít khóa 5.0mm, titanCái 500,000
25VT4NGCT.0816 Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, titanCái 190,000
25VT4NGCT.0818 Vít xốp đường kính 4.0mm, chất liệu thép không rỉCái 100,000
25VT4NGCT.0819 Đinh Kirschner có ren đường kính 0.8/1.0/1.5/2.0/2.5mmCái 99,000
25VT4NGCT.0820 Đinh Kirschner đường kính 1.0/1.5/2.0.2.5/3.0/3.5/4.0/4.5/5.0mmCái 44,000
25VT4NGCT.0823 Bộ khăn chỉnh hình tổng quát BBộ 235,683
25VT4NGCT.0824 Bộ khăn tổng quát SMS CBộ 208,446
25VT4NGCT.0825 Bộ khăn nội soi khớp gối DBộ 162,645
25VT4NGCT.0826 Bộ khăn nội soi khớp vai ABộ 166,992
25VT4NGCT.0827 ÁO PHẪU THUẬT (SIZE L)Cái 24,780
25VT4NGCT.0828 Mũ tròn, SPP 12 g/m2, 24", 100 cái/góiCái 620
25VT4NGCT.0829 Xương Bio BMP2Hộp 15,000,000
25VT4NGCT.0830 Bộ nẹp khóa bản nhỏ ARSENIOBộ 6,600,000
25VT4NGCT.0831 Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S ARSENIOBộ 7,400,000
25VT4NGCT.0832 Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi ARSENIOBộ 11,000,000
25VT4NGCT.0833 Bộ nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 8 Lỗ) ARSENIOBộ 7,900,000
25VT4NGCT.0834 Bộ nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ ARSENIOBộ 11,000,000
25VT4NGCT.0835 Bộ nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ ARSENIOBộ 9,100,000
25VT4NGCT.0836 Bộ nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 4 Lỗ) ngoài khớp ARSENIOBộ 7,300,000
25VT4NGCT.0837 Bộ nẹp khóa xương đòn có móc ARSENIOBộ 6,650,000
25VT4NGCT.0838 Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đòn ARSENIOBộ 9,000,000
25VT4NGCT.0839 Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, Philos ARSENIOBộ 11,500,000
25VT4NGCT.0840 Bộ nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay không móc đỡ ARSENIOBộ 10,500,000
25VT4NGCT.0841 Nẹp xương chày đầu gần mặt trong/ Vít khóa/ Vít cứng/ Vít xốpBộ 8,680,000
25VT4NGCT.0842 Bộ nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày ARSENIOBộ 12,500,000
25VT4NGCT.0843 Nẹp xương chày đầu xa mặt ngoài/ Vít khóa/ Vít cứngBộ 6,190,000
25VT4NGCT.0844 Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi ARSENIOBộ 12,300,000
25VT4NGCT.0845 Bộ nẹp khóa bản rộng ARSENIOBộ 8,750,000
25VT4NGCT.0846 Nẹp xương chày đầu gần/ Vít khóa/ Vít cứng/ Vít xốpBộ 8,880,000
25VT4NGCT.0847 Bộ nẹp khóa bản hẹp ARSENIOBộ 7,900,000
25VT4NGCT.0848 Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi có móc ARSENIOBộ 12,300,000
25VT4NGTK.0002 Miếng vá sọ Titanium TiMesh 1 x FlexMesh, StandardCái 3,750,000
25VT4NGTK.0003 Miếng vá sọ Titanium TiMesh 1 x FlexMesh, RigidCái 15,400,000
25VT4NGTK.0004 Bộ vá sọ Titanium - Nẹp thẳngCái 1,648,000
25VT4NGTK.0005 Van dẫn lưu não thất- ổ bụngBộ 27,800,000
25VT4NGTK.0006 Van dẫn lưu não thất- ổ bụngBộ 30,300,000
25VT4NGTK.0007 Bộ dẫn lưu thắt lưng ra ngoàiBộ 4,370,000
25VT4NGTK.0008 Hệ thống dẫn lưu ngoài Becker có Catheter não thấtBộ 6,200,000
25VT4NGTK.0009 Bộ vá sọ Titanium - Nẹp hình quạtCái 2,250,000
25VT4NGTK.0010 Bộ vá sọ Titanium (TiMesh 6 x Screws, Self-Drilling (SDS), Cruciate)Cái 650,000
25VT4NGTK.0011 Mũi khoan sọ tự dừng, các cỡCái 2,982,000
25VT4NGTK.0012 Bộ vá sọ hình quạt 18mm + vít sọ não TitaniumBộ 6,150,000
25VT4NGTK.0013 Bộ nẹp sọ hình vuông + vít sọ não TitaniumBộ 4,850,000
25VT4NGTK.0014 Bộ 3 nẹp kèm 6 vít tiệt trùng sẵnBộ 3,670,000
25VT4NGTK.0015 Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 10x12,5cmCái 15,770,000
25VT4NGTK.0016 Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 7,5x7,5cmCái 8,250,000
25VT4NGTK.0017 Bộ 1 nẹp tròn vá sọ, 6 vít, tiệt trùng sẵnBộ 3,670,000
25VT4NGTK.0018 Miếng vá khuyết sọ 203 x 203mmCái 17,950,000
25VT4NGTK.0019 Vít sọ đường kính 1.6mmCái 285,000
25VT4NGTK.0020 Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu Osteomesh - Osteostrip 100x2x3.5mmCái 7,507,000
25VT4NGTK.0021 Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu Osteomesh 50x50x1.25mmCái 7,968,999
25VT4NGTK.0022 Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu Osteomesh 50x50x2mmCái 10,048,000
25VT4NGTK.0023 Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu - Osteoplug CCái 2,843,000
25VT4NGTK.0024 Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu Hemopatch 27x27mmMiếng 2,750,000
25VT4NGTK.0025 Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu Hemopatch 45x45mmMiếng 8,025,000
25VT4NGTK.0026 Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu Hemopatch 45x90mmMiếng 10,500,000
25VT4NGTK.0027 Miếng vá khuyết sọ dynami, cấu trúc 3D, nguyên liệu titanium loại 2 - Anton HippMiếng 20,500,000
25VT4NGTK.0028 Miếng vá khuyết sọ dynami, cấu trúc 3D, nguyên liệu titanium loại 2 - Anton HippMiếng 17,200,000
25VT4NGTK.0029 Vít titan mini tự khoan ultra fit, (bước ren 1 mm) 5063106 - AGOMEDCái 320,000
25VT4NGTK.0030 BỘ VAN PROGAV® 2.0 - SA® 2.0 DẪN LƯU DỊCH NÃO TỦY NÃO THẤT - Ổ BỤNGBộ 43,000,000
25VT4NGTK.0031 Miếng vá màng cứng tự tiêu LYOPLANT 4X5 CMMiếng 6,500,000
25VT4NGTK.0032 Miếng vá màng cứng tự tiêu LYOPLANT 6X8 CMMiếng 6,900,000
25VT4NGTK.0033 LƯỚI VÁ SỌ 3D HÌNH VUÔNG 100 x 100 mmCái 13,500,000
25VT4NGTK.0034 LƯỚI VÁ SỌ 3D HÌNH VUÔNG 150 x 150 mmCái 23,000,000
25VT4NGTK.0035 LƯỚI VÁ SỌ 3D HÌNH VUÔNG 200 x 200 mmCái 36,500,000
25VT4NGTK.0036 VÍT TỰ KHOAN 1.5X5.0 mmCái 380,000
25VT4NGTK.0037 Kẹp vá sọ não tự tiêu 2 phía CRANIOFIX-ABSORBABLECái 3,250,000
25VT4NGTK.0038 BỘ NẸP VÍT VÔ TRÙNG Bao gồm 1 nẹp lỗ sọ hình tròn 6 lỗ vít, đường kính 23,4 mm, 2 nẹp thẳng 2 lỗ dài 15,4 mm và 10 vít tự khoan kích thước 1,5 x 4 mmBộ 8,400,000
25VT4NGTK.0039 BỘ NẸP VÍT VÔ TRÙNG Bao gồm 5 nẹp 2 lỗ thẳng đặc biệt dài 15,9 mm, 5 vít tự khoan kích thước 1,5 x 4mm, 5 vít tự khoan kích thước 1,95 x 4mmBộ 9,600,000
25VT4NGTK.0040 KẸP TÚI PHÌNH MẠCH MÁU YASARGIL CLIPCái 6,950,000
25VT4NGTK.0044 Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 2.5x2.5cmCái 3,050,000
25VT4NGTK.0045 Bộ khăn phẫu thuật sọ CBộ 130,872
25VT4NGTK.0046 BỘ KHĂN PHẪU THUẬT CỘT SỐNGBộ 134,400
25VT4NGTK.0047 Kim chọc khoan thân sống T34ABộ 6,000,000
25VT4NGTK.0048 Bóng nong thân đốt sống ExpressCái 9,000,000
25VT4NGTK.0049 Bộ bơm áp lực có đồng hồ đoCái 7,200,000
25VT4NGTK.0050 Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộnBộ 3,500,000
25VT4NGTK.0051 Xi măng sinh học kèm dung dịch pha HV-RGói 6,000,000
25VT4NGTK.0052 Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống F06ACái 1,750,000
25VT4NGTK.0053 Bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn Med V+Bộ 8,000,000
25VT4NGTK.0054 Kim chọc dò cuống sốngCái 1,500,000
25VT4NGTK.0055 Ốc khóa trong cho vít đơn trục, đa trục hai bước renCái 2,000,000
25VT4NGTK.0056 Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măngCái 8,250,000
25VT4NGTK.0057 Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống F04BCái 1,800,000
25VT4NGTK.0058 Vít đa trục rỗng nòng qua daCái 10,800,000
25VT4NGTK.0059 Ốc khóa trongCái 1,500,000
25VT4NGTK.0060 Nẹp dọc uốn sẵn qua da cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt ChromeCái 5,500,000
25VT4NGTK.0061 Kim chọc dò cuống sốngBộ 7,000,000
25VT4NGTK.0062 Vít đốt sống đa trục rỗng nòng kèm ốc khoá trongBộ 8,500,000
25VT4NGTK.0063 Nẹp dọc uốn sẵn bắt qua daCái 5,000,000
25VT4NGTK.0064 Nẹp dọc thẳng qua da cột sống ngực lưng hợp kim TitaniumCái 6,500,000
25VT4NGTK.0065 Vít đa trục cột sống ngực lưng hai bước renCái 7,700,000
25VT4NGTK.0066 Ốc khóa trong/ Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng hai bước renCái 2,000,000
25VT4NGTK.0067 Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt ChromeCái 5,000,000
25VT4NGTK.0068 Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim TitaniumCái 3,200,000
25VT4NGTK.0069 Đĩa đệm cột sống lưng răng cưa với 2 khung ghép xương loại thẳngCái 8,600,000
25VT4NGTK.0070 Vít cột sống đa trục kèm Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưngBộ 6,480,000
25VT4NGTK.0071 Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưngCái 1,500,000
25VT4NGTK.0072 Kim chọc khoan thân sống T15DBộ 4,000,000
25VT4NGTK.0073 Kim chọc sinh thiết F05ACái 3,000,000
25VT4NGTK.0074 Kim chọc dò cuống sốngCái 1,500,000
25VT4NGTK.0076 Vít cột sống lưng LnK OpenLoc-L, kèm vít khóa trongCái 5,000,000
25VT4NGTK.0077 Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống không bóngBộ 19,000,000
25VT4NGTK.0078 Vít đa trục lòng rỗng bơm xi măng ReBorn Essence, kèm xi măngCái 9,500,000
25VT4NGTK.0079 Vít khóa trong Nova MISSCái 500,000
25VT4NGTK.0080 Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại congCái 8,000,000
25VT4NGTK.0081 Vít cột sống lưng đa trục ren đôi kèm ốc khóa trongCái 4,400,000
25VT4NGTK.0082 Vít cột sống lưng đa trục ren đôi kèm ốc khóa trongCái 4,400,000
25VT4NGTK.0083 Vít chân cung phủ H.A (đa trục)Cái 6,860,000
25VT4NGTK.0084 Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳngCái 6,000,000
25VT4NGTK.0085 Thanh nối RODCái 750,000
25VT4NGTK.0086 Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng CSS - 5.5 Hollow Pedicle Screw Standard Multi AxialCái 7,150,000
25VT4NGTK.0087 Vít khóa trong cột sốngCái 500,000
25VT4NGTK.0088 Thanh nối dọcCái 800,000
25VT4NGTK.0089 Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng (Bone Cement Cannula)Cái 1,190,000
25VT4NGTK.0090 Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng dạng cong, MSC-T PeekCái 11,550,000
25VT4NGTK.0091 Xương nhân tạo dạng bơm n-IBS, 5ccHộp 6,850,000
25VT4NGTK.0092 Vít chân cung tiêu chuẩn (đa trục)Cái 4,550,000
25VT4NGTK.0093 Thanh nối dọcCái 2,500,000
25VT4NGTK.0094 Thanh nối ngang đa chiều, các cỡ CTS-5.5 Cross Link-B, all sizesCái 7,850,000
25VT4NGTK.0095 Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳngCái 5,500,000
25VT4NGTK.0096 Xương nhân tạo dạng hạt không đều Neobone, 5-10ccHộp 6,850,000
25VT4NGTK.0098 Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời DIPLOMAT, kèm vít khóa trongBộ 5,950,000
25VT4NGTK.0099 Nẹp dọc thẳng cột sống lưng, dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời DIPLOMATCái 1,750,000
25VT4NGTK.0100 Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời DIPLOMAT, kèm vít khóa trongBộ 8,950,000
25VT4NGTK.0101 Kim chọc đẩy xi măngCái 1,750,000
25VT4NGTK.0102 Nẹp dọc uốn sẵn cột sống lưng, dùng kèm vít qua da hai ren đuôi vít rời DIPLOMATCái 4,950,000
25VT4NGTK.0103 Xi măng cột sống SpinefixHộp 4,090,000
25VT4NGTK.0104 Bộ trộn và phân phối xi măng đóng gói tiệt trùng sẵn MINI-MALAXBộ 6,490,000
25VT4NGTK.0105 Kim chọc dòCái 1,200,000
25VT4NGTK.0106 Đĩa đệm cột sống lưng dạng congCái 8,800,000
25VT4NGTK.0107 Vít cột sống đa trục kèm vít khóa trongCái 4,000,000
25VT4NGTK.0108 Thanh nối dọcCái 1,500,000
25VT4NGTK.0109 Thanh nối ngangCái 4,500,000
25VT4NGTK.0110 Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng răng cưa loại thẳngCái 8,600,000
25VT4NGTK.0111 Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên JULIET TLCái 16,000,000
25VT4NGTK.0112 Nẹp dọc ROMEO cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãngCái 1,750,000
25VT4NGTK.0113 Nẹp ngang ROMEO cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãngCái 10,500,000
25VT4NGTK.0114 Vít đa trục ROMEO cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãngCái 5,300,000
25VT4NGTK.0115 Vít đơn trục ROMEO cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãngCái 4,750,000
25VT4NGTK.0117 Vít đa trục cột sống thắt lưng GSS đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãngCái 3,950,000
25VT4NGTK.0118 Ốc khóa trongCái 450,000
25VT4NGTK.0119 Thanh Rod dàiCái 800,000
25VT4NGTK.0120 Thanh nối ngangCái 4,500,000
25VT4NGTK.0121 Vít đa trục Long arm đuôi siêu dài khóa đôi can thiệp tối thiểu qua daCái 8,000,000
25VT4NGTK.0122 Vít khóa trong cột sống thắt lưng ANYPLUS tương thích với vít đa trục rỗng nòng khóa đôi can thiệp tối thiểu (M.I.S)Cái 700,000
25VT4NGTK.0123 Nẹp dọc cột sống thắt lưng ANYPLUS dùng trong phẫu thuật can thiệp bắt vít qua daCái 3,500,000
25VT4NGTK.0124 Xi măng tạo hình thân đốt sống OPACITY+Lọ 4,500,000
25VT4NGTK.0125 Kim chọc dò Trocar Teknimed 11G x 125 mmCái 1,190,000
25VT4NGTK.0126 Bộ bơm xi măng kèm bộ trộn dùng một lầnBộ 5,300,000
25VT4NGTK.0127 Vít đa trục bơm xi măng cố định cột sống lưngCái 5,200,000
25VT4NGTK.0128 Vít khóa trong cột sốngCái 500,000
25VT4NGTK.0129 Vít đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vítCái 5,550,000
25VT4NGTK.0130 Reline Traction - Vít đa trục ren đôi Reline - Ốc khóa trong, dạng mởCái 8,550,000
25VT4NGTK.0131 Armada - Nẹp dọc TitanCái 1,800,000
25VT4NGTK.0132 CoRoent LC - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8 độCái 11,200,000
25VT4NGTK.0133 I - PAS Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, mũi kim hình kim cươngHộp 10,500,000
25VT4NGTK.0134 Precept - Vít đa trục can thiệp tối thiểu Precept - Ốc khóa trongCái 9,950,000
25VT4NGTK.0135 Precept - Nẹp dọc uốn sẵnCái 3,200,000
25VT4NGTK.0138 Miếng ghép lưng nhân tạo các cỡCái 6,300,000
25VT4NGTK.0139 Miếng ghép lưng nhân tạo có thể giãn mở rộngMiếng 10,500,000
25VT4NGTK.0140 Miếng ghép lưng nhân tạo loại ưỡn congMiếng 11,000,000
25VT4NGTK.0141 Đĩa đệm cột sống lưng dạng congCái 8,800,000
25VT4NGTK.0142 Vít cột sống đa trục kèm vít khóa trongCái 4,000,000
25VT4NGTK.0143 Thanh nẹp dọc thẳng dùng trong cột sống lưngCái 1,800,000
25VT4NGTK.0144 Bộ dụng cụ đổ xi măng loại không bóngBộ 11,500,000
25VT4NGTK.0145 Bộ trộn kèm bơm áp lực đẩy xi măng.Bộ 4,000,000
25VT4NGTK.0146 Bộ dụng cụ đổ xi măng loại 2 bóngBộ 31,500,000
25VT4NGTK.0147 Xi măng cột sống spinefixGói 4,090,000
25VT4NGTK.0148 Bộ dụng cụ đổ xi măng loại 1 bóngBộ 16,500,000
25VT4NGTK.0149 Vít cột sống lưng đa trụcCái 4,695,000
25VT4NGTK.0150 Ốc khóa trong dùng cho vít cột sốngCái 795,000
25VT4NGTK.0151 Nẹp dọc cột sống rod đường kính 6.0mmThanh 3,450,000
25VT4NGTK.0152 Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưngMiếng 8,900,000
25VT4NGTK.0153 Bộ bơm xi măng có bóngBộ 31,590,000
25VT4NGTK.0154 Kim chọc dò cuống sốngCái 1,250,000
25VT4NGTK.0155 Xi măng cột sống SpinefixGói 4,090,000
25VT4NGTK.0156 Bộ kim trộn và bơm đẩy xi măngBộ 4,300,000
25VT4NGTK.0157 Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng mềm Maxxeus 1ccHộp 5,900,000
25VT4NGTK.0158 Allograft Cancellous Bone ChipsHộp 7,650,000
25VT4NGTK.0159 Mũi khoan sọ não tự dừng dùng một lầnCái 2,850,000
25VT4NGTK.0160 Dây cưa sọ nãoCái 207,900
25VT5TMCT.0001 Giá đỡ động mạch Combo Plus Dual Therapy StentCái 39,500,000
25VT5TMCT.0002 Bóng nong mạch vành Sapphire II NCCái 7,900,000
25VT5TMCT.0003 Bóng nong mạch vành Sapphire 3 Coronary Dilatation CatheterChiếc 7,900,000
25VT5TMCT.0004 Bóng nong mạch vành Sapphire NC 24 Coronary Dilatation CatheterChiếc 7,900,000
25VT5TMCT.0005 Bóng nong mạch vành dây dẫn képScoreflex NCChiếc 10,000,000
25VT5TMCT.0006 Ống thông can thiệp tim mạch Asahi HyperionCái 2,300,000
25VT5TMCT.0008 Vi ống thông can thiệp tim mạch ASAHI Corsair Pro Vi ống thông can thiệp tim mạch ASAHI Corsair Pro XSCái 15,500,000
25VT5TMCT.0009 Vi ống thông can thiệp tim mạch Asahi CaravelCái 11,000,000
25VT5TMCT.0010 Vi ống thông can thiệp tim mạch Asahi SasukeCái 12,000,000
25VT5TMCT.0011 Vi dây dẫn can thiệp tim mạch Asahi loại mềmCái 2,300,000
25VT5TMCT.0012 Vi dây dẫn can thiệp tim mạch Asahi loại dành cho CTOCái 5,500,000
25VT5TMCT.0013 Ống thông hỗ trợ nối dài dùng trong can thiệp mạch vành và mạch ngoại biên Boosting CatheterChiếc 12,300,000
25VT5TMCT.0014 Giá đỡ điều hợp sinh học mạch vành phủ thuốc NovolimusCái 39,860,000
25VT5TMCT.0015 Kim luồn tĩnh mạch không cánh, không cửa các cỡ (SURFLO I.V.Catheter)Cái 13,000
25VT5TMCT.0016 RADIFOCUS Introducer II (M Coat)Cái 690,000
25VT5TMCT.0017 Glidesheath SlenderCái 1,250,000
25VT5TMCT.0018 RADIFOCUS Introducer II (Long sheath - B kit 2)Cái 690,000
25VT5TMCT.0019 Runthrough NS PTCA Guide Wire (Floppy)Cái 2,400,000
25VT5TMCT.0020 Radifocus Guide Wire M (150cm)Cái 520,000
25VT5TMCT.0021 Radifocus Optitorque Angiographic Catheter (Angled Pigtail/ Straight Pigtail)Cái 630,000
25VT5TMCT.0022 Radifocus Optitorque Angiographic Catheter (Judkins Left/ Judkins Right/ Amplatz Left)Cái 470,000
25VT5TMCT.0023 Radifocus Optitorque Angiographic Catheter (Multipurpose)Cái 630,000
25VT5TMCT.0024 OutlookCái 690,000
25VT5TMCT.0025 Heartrail IICái 2,400,000
25VT5TMCT.0026 Heartrail II (Straight)Cái 3,300,000
25VT5TMCT.0030 Angio-Seal VIPCái 7,350,000
25VT5TMCT.0031 XLIMUSCái 34,000,000
25VT5TMCT.0032 Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel RESTORE DEBCái 16,500,000
25VT5TMCT.0033 Bóng nong mạch vành - Rise NC PTCA Non-compliant Balloon Catheter (Bóng nong mạch vành loại không đáp ứng RISE NC)Cái 7,200,000
25VT5TMCT.0034 Bóng nong mạch vành phủ thuốc - Magic Touch Sirolimus Coated Balloon CatheterCái 25,000,000
25VT5TMCT.0035 Ống thông dẫn đường GuideLiner V3 CatheterCái 11,990,000
25VT5TMCT.0036 Hệ stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9 - BioFreedom Ultra Drug Coated Coronary Stent SystemCái 42,000,000
25VT5TMCT.0037 Giá đỡ can thiệp mạch vành phủ Sirolimus Orsiro MissionCái 43,950,000
25VT5TMCT.0038 Khung giá đỡ mạch vành có màng bọc (Cover stent) dùng trong các trường hợp cấp cứuCái 59,500,000
25VT5TMCT.0039 Bóng nong can thiệp mạch vành có phủ thuốc Paclitaxel Pantera LuxCái 24,000,000
25VT5TMCT.0040 Bóng nong can thiệp mạch vành Pantera LEOCái 7,000,000
25VT5TMCT.0041 Bóng nong can thiệp mạch vành Pantera ProCái 8,189,000
25VT5TMCT.0042 COROFLEX ISAR NEOCái 39,900,000
25VT5TMCT.0043 Bóng nong (SeQuent ® Neo)Cái 6,900,000
25VT5TMCT.0044 Bóng phủ thuốc mạch vành (Sequent® Please NEO)Cái 30,618,000
25VT5TMCT.0045 Ống thông chẩn đoán mạch vành Performa (JL, JR, AL, AR)Cái 428,000
25VT5TMCT.0046 Performa (Multipurpose)Cái 460,000
25VT5TMCT.0047 Ống thông chụp mạch URSACái 399,000
25VT5TMCT.0048 Dây dẫn chụp chẩn đoán phủ PTFECái 294,000
25VT5TMCT.0049 ASAP LPCái 8,800,000
25VT5TMCT.0050 Kim chọc mạch máu - Seldinger NeedleCái 27,000
25VT5TMCT.0051 Bơm bóng áp lựcCái 399,000
25VT5TMCT.0052 Prelude (Radial)Cái 520,000
25VT5TMCT.0053 Prelude (Femoral)Cái 430,000
25VT5TMCT.0054 Medallion® SyringesCái 70,000
25VT5TMCT.0055 Merit MarquisCái 59,000
25VT5TMCT.0056 Ống thông chẩn đoánCái 499,800
25VT5TMCT.0057 Prelude IDEALCái 1,850,000
25VT5TMCT.0058 Dụng cụ lấy dị vật trong mạch máu - Atrieve™ Vascular Snare KitCái 7,980,000
25VT5TMCT.0059 Elunir Ridaforolimus Eluting Coronary Stent SystemCái 38,500,000
25VT5TMCT.0060 Giá Đỡ Mạch Vành Phủ Thuốc Zotarolimus-Eluting Resolute OnyxCái 44,190,000
25VT5TMCT.0061 Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Resolute Integrity Zotarolimus-ElutingCái 36,000,000
25VT5TMCT.0062 Ống thông can thiệp LauncherCái 1,980,000
25VT5TMCT.0063 Bóng nong mạch vành áp lực cao NC EuphoraCái 6,900,000
25VT5TMCT.0064 Bóng nong mạch vành áp lực thường EuphoraCái 6,900,000
25VT5TMCT.0065 Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel PrevailCái 28,000,000
25VT5TMCT.0066 Bộ thay van động mạch chủ qua da, MyvalCái 423,000,000
25VT5TMCT.0067 Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, đường kính hai đầu khác nhau, đầu lớn đầu nhỏ Biomime MorphCái 36,000,000
25VT5TMCT.0068 Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, Biomine AuraCái 31,000,000
25VT5TMCT.0069 Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao MozecNCCái 5,670,000
25VT5TMCT.0070 Bóng nong mạch vành áp lực thường MOZECCái 5,670,000
25VT5TMCT.0071 Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus, XPLOSIONCái 22,400,000
25VT5TMCT.0072 Stent động mạch vành phủ thuốc Amphilimus - CRE8 EVOCái 38,300,000
25VT5TMCT.0073 Bóng nong mạch vành Europa UltraCái 6,400,000
25VT5TMCT.0074 Bóng nong mạch vành Europa Ultra NCCái 6,400,000
25VT5TMCT.0075 Bóng nong mạch vành Europa Ultra CTOCái 7,300,000
25VT5TMCT.0076 Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus SYNERGY XD MONORAILCái 45,500,000
25VT5TMCT.0077 Bóng nong động mạch vành Emerge™ Monorail™ PTCA Dilatation CatheterCái 7,990,000
25VT5TMCT.0078 Bóng nong động mạch vành NC Emerge™ Monorail™ PTCA Dilatation CatheterCái 7,990,000
25VT5TMCT.0079 Guidezilla II CatheterCái 12,313,333
25VT5TMCT.0080 RunWay Guide CathetersCái 2,350,000
25VT5TMCT.0081 PullbackCái 2,520,000
25VT5TMCT.0082 Ống thông chụp ảnh mạch vành OptiCross 40MHz Coronary Imaging CatheterCái 23,100,000
25VT5TMCT.0083 ROTAPRO™ Pre-Connected Exchangeable Burr Catheter and Burr Advancing DeviceCái 42,500,000
25VT5TMCT.0084 Rotaglide LubricantCái 2,350,000
25VT5TMCT.0085 Dây dẫn và dụng cụ điều khiển dây dẫn của Hệ thống bào mảng xơ vữa Rotablator RotaWire™ and wireClip™ Torquer Guidewire and Guidewire Manipulation DeviceCái 3,040,000
25VT5TMCT.0086 Bộ bơm áp lực cao dùng trong can thiệp tim mạch kèm van cầm máu loại trượt REVAS III (RV3-00110000)Cái 348,000
25VT5TMCT.0087 Bóng nong động mạch vành áp lực caoCái 6,350,000
25VT5TMCT.0088 Bóng nong mạch vành bán đàn hồi chịu áp lực cực đại lên tới 20atm, làm bằng vật liệu polyamide, "Across HP" các cỡCái 7,515,900
25VT5TMCT.0089 Bóng nong mạch vành chuyên dụng tắc nghẽn mãn tính Across CTO các loại, các cỡCái 7,339,500
25VT5TMCT.0090 Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus - Supraflex CruzCái 37,400,000
25VT5TMCT.0091 Bóng Nong Động Mạch Vành Áp Lực Thường Helix (Tất cả các size)Cái 5,230,000
25VT5TMCT.0092 Bơm bóng áp lựcBộ 399,000
25VT5TMCT.0093 AFFINITY Mini Strut™ Sirolimus-Eluting Coronary Stent System Cobalt ChromiumCái 39,000,000
25VT5TMCT.0094 AFFINITY™ CC Sirolimus-Eluting Coronary Stent System Cobalt ChromiumCái 34,600,000
25VT5TMCT.0095 HAWK™ HP/NC PTCA Balloon Dilatation Catheter Non- CompliantCái 7,500,000
25VT5TMCT.0096 HAWK™ PTCA Balloon Dilatation CatheterCái 7,200,000
25VT5TMCT.0097 FALCON ™ Coronary Guiding CatheterCái 1,890,000
25VT5TMCT.0098 InMedflator™ Inflation Device KitBộ 1,150,000
25VT5TMCT.0099 OSPREY ™ Diagnostic CatheterCái 450,000
25VT5TMCT.0100 RADIALSTAT™ Transradial Hydrophilic Sheath KitBộ 520,000
25VT5TMCT.0101 Khung giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus iVascular ANGIOLITECái 36,200,000
25VT5TMCT.0102 Bóng nong động mạch vành áp lực cao NC XperienceCái 7,200,000
25VT5TMCT.0103 Bóng nong động mạch vành áp lực thường XperienceCái 7,200,000
25VT5TMCT.0104 EasyTCái 6,170,000
25VT5TMCT.0105 OPN NCCái 7,250,000
25VT5TMCT.0106 Van động mạch chủ sinh học thay qua da Evolut FXBộ 600,000,000
25VT5TMCT.0107 Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc SirolimusCái 21,400,000
25VT5TMCT.0108 Mini TrekCái 6,300,000
25VT5TMCT.0109 NC TrekCái 6,300,000
25VT5TMCT.0110 Giá đỡ động mạch vành Xience XpeditionCái 43,500,000
25VT5TMCT.0111 Giá đỡ động mạch vành Xience SierraCái 43,500,000
25VT5TMCT.0112 Dây dẫn can thiệp mạch vành Hi-Torque Pilot 50Cái 2,449,000
25VT5TMCT.0113 Dây dẫn can thiệp mạch vành Hi-Torque Balance Middleweight Universal IICái 2,449,000
25VT5TMCT.0114 Stent mạch vành Abluminus phủ thuốc Sirolimus, các cỡCái 39,000,000
25VT5TMCT.0115 Bóng nong mạch vành RAIDEN 3Cái 7,200,000
25VT5TMCT.0116 Bóng nong mạch vành IKAZUCHI RevCái 6,300,000
25VT5TMCT.0117 Ống thông hút huyết khối Thrombuster ProBộ 8,400,000
25VT5TMCT.0125 Dù đóng lỗ thông liên nhĩ (Amplatzer Septal Occluder)Cái 49,500,000
25VT5TMCT.0126 Dù đóng còn ống động mạch (Amplatzer Duct Occluder)Cái 25,410,000
25VT5TMCT.0127 Dù đóng còn ống động mạch (Amplatzer Duct Occluder II)Cái 25,410,000
25VT5TMCT.0128 Dù đóng còn ống động mạch (AMPLATZER Piccolo Occluder)Cái 25,410,000
25VT5TMCT.0129 Dù đóng lỗ thông liên thất phần cơ-Amplatzer Muscular VSD OccluderCái 50,820,000
25VT5TMCT.0130 Dù đóng lỗ bầu dục (Amplatzer Talisman PFO Occluder)Cái 66,600,000
25VT5TMCT.0131 Dù đóng lỗ Tiểu Nhĩ (Amplatzer Amulet Left Atrial Appendage Occluder)Cái 176,000,000
25VT5TMCT.0132 Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh (Amplatzer Guidewire (Amplatzer Guidewires))Cái 1,485,000
25VT5TMCT.0133 Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên thất, liên nhỉ và ống động mạch (Amplatzer Trevisio Intravascular Delivery System)Bộ 9,845,000
25VT5TMCT.0134 Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ (Amplatzer TorqVue Delivery System (Amplatzer TorqVue 180o Delivery System))Bộ 9,845,000
25VT5TMCT.0135 Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ (Amplatzer TorqVue LP Delivery System)Bộ 9,845,000
25VT5TMCT.0136 Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ (Amplatzer TorqVue LP Catheter.)Bộ 9,845,000
25VT5TMCT.0137 Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ (Amplatzer Amulet Delivery Sheath)Bộ 13,500,000
25VT5TMCT.0138 Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ (Amplatzer Sizing Balloon II)Bộ 8,000,000
25VT5TMCT.0139 Ống thông mang bóng nong động mạch phổi (Tyshak Mini Catheter)Cái 14,553,000
25VT5TMCT.0140 Ống thông mang bóng nong động mạch phổi (Tyshak II Catheter)Cái 14,553,000
25VT5TMCT.0141 Ống thông mang bóng nong động phổi (Z-MED II Catheter)Cái 14,553,000
25VT5TMCT.0142 Dome đo huyết áp xâm lấn cho DSACái 473,000
25VT5TMCT.0146 Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus loại LimusTrackCái 31,500,000
25VT5TMCT.0147 EucaLimusCái 22,900,000
25VT5NGLN.0001 Mạch máu nhân tạo loại chia đôi dài 40cm (UNI - GRAFT DV BIFURCATIONS)Cái 14,677,200
25VT5NGLN.0002 Ống ghép mạch máu nhân tạo phủ bạc (SILVER GRAFT, BIFURKATION 40CM)Cái 31,500,000
25VT5NGLN.0003 Ống ghép mạch máu nhân tạo phủ bạc (SILVER GRAFT 60 CM-90CM , HELIX)Cái 68,000,000
25VT5NGLN.0004 Ống ghép mạch máu nhân tạo phủ bạc (SILVER GRAFT, STRAIGHT 40CM)Cái 22,000,000
25VT5NGLN.0005 Armada 14Cái 8,000,000
25VT5NGLN.0006 Viatrac 14 PlusCái 8,400,000
25VT5NGLN.0007 Bóng nong mạch ngoại biên-Armada 18Cái 8,000,000
25VT5NGLN.0008 Armada 35 Armada 35 LLCái 8,000,000
25VT5NGLN.0009 Absolute Pro Absolute Pro LLCái 31,000,000
25VT5NGLN.0010 Omnilink EliteCái 22,000,000
25VT5NGLN.0011 SuperaCái 31,000,000
25VT5NGLN.0012 ProglideCái 7,500,000
25VT5NGLN.0013 Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên Rubicon Support CatheterCái 3,290,000
25VT5NGLN.0014 Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel Ranger Balloon CatheterCái 25,000,000
25VT5NGLN.0015 Bóng nong mạch máu ngoại biên TicheCái 6,930,000
25VT5NGLN.0016 Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên Coyote Balloon Dilatation CatheterCái 7,900,000
25VT5NGLN.0018 Khung giá đỡ mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel Eluvia Drug-Eluting Vascular Stent SystemCái 39,500,000
25VT5NGLN.0019 Khung giá đỡ can thiệp mạch máu ngoại biên Innova OVER-THE-WIRE Self-Expanding Stent SystemCái 31,500,000
25VT5NGLN.0020 Khung Giá đỡ (stent) can thiệp mạch máu ngoại biên Epic Over-the-Wire Self-Expanding Nitinol Stent with Delivery SystemCái 28,500,000
25VT5NGLN.0021 Khung giá đỡ can thiệp mạch máu ngoại biên Express LD Vascular OVER-THE-WIRE Premounted Stent SystemCái 23,100,000
25VT5NGLN.0023 Khung giá đỡ mạch ngoại biên Everflex EntrustCái 30,000,000
25VT5NGLN.0024 Khung giá đỡ mạch ngoại biên Protégé EverflexCái 22,000,000
25VT5NGLN.0025 Khung giá đỡ mạch ngoại biên Protégé GPSCái 22,000,000
25VT5NGLN.0026 Bóng nong mạch ngoại biên EverCrossCái 7,500,000
25VT5NGLN.0027 Bóng nong ngoại biên phủ thuốc Inpact AdmiralCái 27,000,000
25VT5NGLN.0028 Bóng nong mạch ngoại biên FortrexCái 8,400,000
25VT5NGLN.0029 Bóng nong ngoại biên Admiral XtremeCái 7,500,000
25VT5NGLN.0030 Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên TrailBlazer CatheterCái 4,725,000
25VT5NGLN.0033 Nẹp xương ức thẳng, 8 lỗCái 5,500,000
25VT5NGLN.0035 Vít xương ứcCái 780,000
25VT5NGLN.0036 Nẹp xương ức chữ X, 8 lỗCái 5,500,000
25VT5NGLN.0040 Van HeimlichCái 600,000
25VT5NGLN.0042 Dụng cụ tuốt tĩnh mạch (VENOSTRIP, VEIN EXTIRPATION SET)Cái 682,500
25VT5NGLN.0043 INSITUCATCái 5,145,000
25VT5NGLN.0044 Hệ thống kim sinh thiết tự động (Achieve Programmable Automatic Biopsy System)Cái 1,080,000
25VT5NGLN.0045 Pulsar 35Cái 30,500,000
25VT5NGLN.0046 Giá đỡ can thiệp mạch ngoại biên vật liệu Nitinol Pulsar-18 T3Cái 30,500,000
25VT5NGLN.0047 Giá đỡ can thiệp mạch máu AstronCái 24,000,000
25VT5NGLN.0048 Giá đỡ can thiệp động mạch chậu vật liệu Cobalt Chromium Dynetic-35Cái 18,500,000
25VT5NGLN.0049 Dynamic RenalCái 18,500,000
25VT5NGLN.0050 Bóng nong can thiệp mạch máu Passeo 18 LuxCái 29,500,000
25VT5NGLN.0051 Bóng nong can thiệp mạch máu áp lực cao Passeo-35 HPCái 8,400,000
25VT5NGLN.0052 Bóng nong can thiệp mạch máu Passeo-35 XEOCái 8,400,000
25VT5NGLN.0053 Hệ thống ống thông và bóng nong mạch ngoại vi đa chức năng OscarCái 28,950,000
25VT5NGLN.0054 Bóng nong can thiệp mạch máu Passeo-18Cái 8,400,000
25VT5NGLN.0055 Bóng nong can thiệp mạch máu Passeo-14Cái 8,400,000
25VT5NGLN.0056 Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp động mạch FortressCái 4,050,000
25VT5NGLN.0057 Khung giá đỡ động mạch ngoại vi có màng bọc iVascular iCoverCái 60,000,000
25VT5NGLN.0058 Khung giá đỡ động mạch ngoại biên iVolution proCái 26,000,000
25VT5NGLN.0059 Bóng nong động mạch ngoại vi LuminorCái 23,500,000
25VT5NGLN.0060 Bóng nong động mạch ngoại biên OceanusCái 7,500,000
25VT5NGLN.0061 Bóng nong mạch ngoại vi Saber™ .035 PTA Dilatation CatheterCái 8,000,000
25VT5NGLN.0062 Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên ASAHICái 5,500,000
25VT5NGLN.0063 Vi ống thông ngoại biên Asahi Corsair ArmetCái 15,000,000
25VT5NGLN.0064 Bóng nong mạch ngoại biên Jade(Tất cả các cỡ)Chiếc 8,400,000
25VT5NGLN.0065 Bộ stent graft cho phình động mạch bụng Chậu E-liac và phụ kiệnCái 120,000,000
25VT5NGLN.0067 Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng E-tegraCái 70,000,000
25VT5NGLN.0070 Thoracoport™ Trocar xâm nhập thành ngực đường kính 5.5mmCái 2,350,000
25VT5NGLN.0071 Thoracoport™ Trocar xâm nhập thành ngực đường kính 10.5mmCái 2,350,000
25VT5NGLN.0072 Thoracoport™ Trocar xâm nhập thành ngực, loại mềm, đường kính 12mm, có vân cố địnhCái 2,350,000
25VT5NGLN.0073 Băng ghim cắt khâu nối nội soi đầu cong Endo GIA Curved Tip Articulating Reload công nghệ Tri-Staple các cỡCái 7,900,000
25VT5NGLN.0074 Tay dao hàn mạch mổ mở LigaSure Exact hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 21cmCái 24,450,000
25VT5KDSA.0001 RADIFOCUS Introducer II (A kit)Cái 518,000
25VT5KDSA.0002 Khung giá đỡ (stent) dùng trong can thiệp động mạch cảnh Carotid WALLSTENT MONORAIL Closed Cell Self-Expanding StentCái 27,300,000
25VT5KDSA.0004 Khung giá đỡ mạch cảnh Protégé RXCái 26,500,000
25VT5KDSA.0005 Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên SpiderFXCái 26,000,000
25VT5KDSA.0006 Bình chứa dung dịch hút huyết khối - Penumbra ENGINE CanisterCái 1,600,000
25VT5KDSA.0007 Dây nối ống thông hút huyết khối - MAX Aspiration TubingCái 2,300,000
25VT5KDSA.0008 Ống thông hút huyết khối - Reperfusion Catheter REDCái 36,400,000
25VT5KDSA.0009 Dụng cụ chọc tách huyết khối - Separator 8Cái 30,000,000
25VT5KDSA.0010 Vòng xoắn kim loại nút mạch - Coil 400; RubyCái 22,100,000
25VT5KDSA.0013 Ống thông hút huyết khối - Reperfusion Catheter 3MAXCái 19,700,000
25VT5KDSA.0014 Vi ống thông can thiệp mạch - PX SLIM; VelocityCái 12,600,000
25VT5KDSA.0015 Ống thông dùng trong can thiệp mạch - 6F BenchmarkCái 15,700,000
25VT5KDSA.0016 Bóng tắc mạch HyperformCái 26,000,000
25VT5KDSA.0017 Bóng tắc mạch HyperglideCái 17,000,000
25VT5KDSA.0018 Chất tắc mạch dạng lỏng Onyx Liquid Embolic SystemLọ 17,494,000
25VT5KDSA.0019 Cuộn nút mạch não AxiumCái 11,639,000
25VT5KDSA.0020 Cuộn nút mạch não Axium PrimeCái 11,639,000
25VT5KDSA.0021 Phụ kiện cắt cuộn nút mạch não Instant DetacherCái 2,000,000
25VT5KDSA.0022 Giá đỡ mạch não Solitaire ABCái 40,080,000
25VT5KDSA.0023 Giá đỡ mạch não Solitaire ABCái 40,080,000
25VT5KDSA.0024 Ống thông can thiệp mạch thần kinh NavienCái 20,000,000
25VT5KDSA.0025 Ống thông can thiệp mạch thần kinh PhenomCái 18,000,000
25VT5KDSA.0026 Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh ApolloCái 19,800,000
25VT5KDSA.0027 Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Echelon thẳngCái 9,900,000
25VT5KDSA.0028 Giá đỡ mạch máu não Pipeline Flex with ShieldCái 176,000,000
25VT5KDSA.0029 Giá đỡ nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy Pipeline Vantage with shieldCái 176,000,000
25VT5KDSA.0030 Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh RebarCái 8,500,000
25VT5KDSA.0031 Ống thông hút huyết khối REACTCái 28,015,000
25VT5KDSA.0032 Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh MirageCái 5,200,000
25VT5KDSA.0033 Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh AvigoCái 5,820,000
25VT5KDSA.0034 Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh MarathonCái 9,450,000
25VT5KDSA.0035 Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Echelon gậpCái 12,000,000
25VT5KDSA.0036 Dây dẫn can thiệp mạch não Traxcess 14EX support loại đầu thẳngCái 5,980,000
25VT5KDSA.0037 Kìm cắt coil VGRIPCái 2,000,000
25VT5KDSA.0038 Vi ống thông Headway các loạiCái 9,580,000
25VT5KDSA.0039 Ống thông dẫn đường nòng kép ChaperonCái 5,990,000
25VT5KDSA.0040 Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não SOFIA PLUSCái 28,500,000
25VT5KDSA.0041 Vi ống thông Headway Duo các cỡCái 12,000,000
25VT5KDSA.0042 Vòng xoắn kim loại (coils) bít túi phình mạch não không phủ gelCái 11,800,000
25VT5KDSA.0043 Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não LVIS JR các loại các cỡCái 58,000,000
25VT5KDSA.0044 Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não LVIS các loại các cỡCái 45,000,000
25VT5KDSA.0045 Keo sinh học nút dị dạng động tĩnh mạch não- PHIL- 1mlCái 12,500,000
25VT5KDSA.0046 Bóng chẹn cổ túi phình mạch não 2 nòng Scepter XCCái 27,500,000
25VT5KDSA.0047 Bóng chẹn cổ túi phình mạch não 2 nòng Scepter CCái 23,500,000
25VT5KDSA.0048 Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh ASAHI FUBUKI Neurovascular Guide Catheter Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh ASAHI FUBUKI Neurovascular Guide Catheter Dilator KitCái 6,000,000
25VT5KDSA.0049 Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh Asahi FUBUKI 043Cái 12,000,000
25VT5KDSA.0050 Dây dẫn can thiệp mạch máu thần kinh AsahiCái 6,000,000
25VT5KDSA.0051 Dây dẫn mạch máu thần kinh Asahi CHIKAI 008Cái 6,000,000
25VT5KDSA.0052 Nút tắc mạch kim loại platinum tách điện i-ED COILCái 12,800,000
25VT5KDSA.0053 Bộ điều khiển cắt coil điện tử EDG v4Chiếc 2,500,000
25VT5KDSA.0054 Stent thay đổi dòng chảy p48MW Flow Modulation DeviceCái 175,000,000
25VT5KDSA.0055 Stent thay đổi dòng chảy pFMD phenox Flow Modulation DeviceChiếc 175,000,000
25VT5KDSA.0056 Dụng cụ lấy huyết khối pRESET Thrombectomy DeviceBộ 47,000,000
25VT5KDSA.0057 Stent phình động mạch phân nhánh pCONUS Bifurcation Aneurysm ImplantCái 140,000,000
25VT5KDSA.0058 Giá đỡ điều trị can thiệp mạch máu thần kinh pEGASUS Stent SystemCái 71,000,000
25VT5KDSA.0059 Giá đỡ động mạch cảnh PRECISE PRO Rx™ Carotid Stent SystemCái 31,500,000
25VT5KDSA.0061 Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên Asahi Chikai V/ Meister 16Cái 3,000,000
25VT5KDSA.0062 Vi ống thông Asahi VelouteCái 10,200,000
25VT5KDSA.0063 Vi ống thông Asahi TellusCái 10,400,000
25VT5KDSA.0064 Vi ống thông can thiệp Asahi Masters PARKWAY SOFT, PARKWAY HFCái 9,000,000
25VT5KDSA.0065 Vi ống thông can thiệp Asahi Masters PARKWAY HF KITBộ 10,000,000
25VT5KDSA.0066 Giá đỡ điều trị phình mạch máu não tự bung - Acclino Flex PlusCái 54,450,000
25VT5KDSA.0067 Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ - CredoCái 71,000,000
25VT5KDSA.0068 Dụng cụ lấy huyết khối Aperio Hybrid/ Aperio Hybrid 17Cái 47,000,000
25VT5KDSA.0069 Khung giá đỡ thay đổi dòng chảy mạch máu Derivo/ Derivo miniCái 172,000,000
25VT5KDSA.0070 Bóng nong mạch máu não NeuroSpeedCái 21,000,000
25VT5KDSA.0071 Vi ống thông NeuroSliderCái 9,980,000
25VT5KDSA.0072 Ống thông trung gian NeuroBridgeCái 22,500,000
25VT5KDSA.0073 Hạt nút mạch NexsphereLọ 3,950,000
25VT5KDSA.0074 Vật liệu nút mạch NexGelLọ 2,500,000
25VT5KDSA.0076 Bộ can thiệp tĩnh mạch cửa ScorpionBộ 26,800,000
25VT5KDSA.0077 Bộ can thiệp tĩnh mạch cửa Scorpion XBộ 26,800,000
25VT5KDSA.0078 Ống thông can thiệp chẩn đoán Rainbow Catheter mạch máu não, mạch máu tạng (gan, phế quản) và ngoại biên các cỡCái 1,580,000
25VT5KDSA.0079 Ống thông chẩn đoán Grafia Catheter mạch máu tạng, mạch vành và ngoại biên các cỡCái 1,100,000
25VT5KDSA.0080 Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu Anguis phủ lớp ái nước đường kính: 0.035", chiều dài: 45cm - 180cm.Cái 730,000
25VT5KDSA.0081 Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu Anguis phủ lớp ái nước đường kính: 0.035", chiều dài 200 - 260cmCái 950,000
25VT5KDSA.0082 Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu Anguis phủ lớp ái nước đường kính: 0.014", chiều dài các cỡCái 3,550,000
25VT5KDSA.0083 Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu Anguis phủ lớp ái nước đường kính: 0.016", chiều dài các cỡCái 2,850,000
25VT5KDSA.0084 Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu Anguis phủ lớp ái nước đường kính: 0.018", chiều dài các cỡCái 2,650,000
25VT5KDSA.0085 Bộ Kit gồm vi ống thông Carnelian can thiệp mạch máu tạng và mạch máu ngoại biên, TACE (tiết niệu, sinh dục, gan, lách, thận) kèm vi dây dẫn M-LeadBộ 10,000,000
25VT5KDSA.0086 Vi ống thông Carnelian can thiệp mạch máu tạng và mạch máu ngoại biên, TACE (tiết niệu, sinh dục, gan, lách, thận)Cái 8,500,000
25VT5KDSA.0087 Vi ống thông Carnelian SI hỗ trợ thả coil có 2 markerCái 10,500,000
25VT5KDSA.0088 Vi ống thông Carnelian support hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biênCái 8,500,000
25VT5KDSA.0089 Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên M-LeadCái 2,850,000
25VT5KDSA.0090 Đầu nối chữ YBộ 430,000
25VT5KDSA.0091 Bộ dụng cụ mở đường mạch máu Shun GuiderBộ 234,000
25VT5KDSA.0092 Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao FeatherBộ 1,100,000
25VT5KDSA.0093 Bộ van cầm máu tự động và van khóa vặn đồng thời có cổng kết nối 37.5 độ (Y-Connector)Bộ 560,000
25VT5KDSA.0094 Bộ van cầm máu có 02/03 cổng kết nối với góc 30 và 40 độ (Y-Connector)Bộ 490,000
25VT5KDSA.0096 Vật liệu nút mạch Embozene Color Advanced Microspheres, 2mlLọ 5,500,000
25VT5KDSA.0098 Stent đường mật Wallflex Biliary TranshepaticCái 27,200,000
25VT5KDSA.0099 Vi ống thông can thiệp mạch máu Renegade STC-18 MicrocatheterCái 9,900,000
25VT5KDSA.0101 Stent lấy huyết khối mạch não dạng Stream/ Stream XLCái 45,000,000
25VT5KDSA.0102 Stent lấy huyết khối mạch não Stream 17Cái 57,300,000
25VT5KDSA.0103 Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch Interlock Fibered IDC Occlusion System/ Interlock-35 Fibered IDC Occlusion SystemCái 13,700,000
25VT5KDSA.0105 Vật liệu nút mạch Embozene Tandem Microspheres điều trị ung thư gan, 2mlCái 31,200,000
25VT5KDSA.0106 Radifocus Glidecath (Mani)Cái 1,400,000
25VT5KDSA.0107 Radifocus Angiographic CatheterCái 850,000
25VT5KDSA.0108 Dây dẫn đường Guidewire phủ Hydrophilic các cỡCái 530,000
25VT5KDSA.0109 Radifocus Glidecath (Yashiro Type)Cái 1,400,000
25VT5KDSA.0110 ProgreatCái 9,500,000
25VT5KDSA.0111 Progreat 2.4 coaxialCái 9,500,000
25VT5KDSA.0113 LifePearlỐng 31,480,000
25VT5KDSA.0114 Radifocus Optitorque Angiographic Catheter (Cobra)Cái 850,000
25VT5KDSA.0115 Radifocus Glidecath (RAVI)Cái 1,500,000
25VT5KDSA.0116 Radifocus Guide Wire GT with Gold CoilCái 3,500,000
25VT5KDSA.0118 Hệ thống phòng ngừa thuyên tắc động mạch cảnh CGuardCái 30,400,000
25VT5KDSA.0128 Giá đỡ kéo huyết khối, TIGERTRIEVERCái 40,530,000
25VT5KDSA.0129 Giá đỡ kéo huyết khối loại siêu nhỏ, TIGERTRIEVER 17Cái 55,000,000
25VT5KDSA.0130 Stent bắc cầu tạm thời cho túi phình mạch não cổ rộng, COMANECICái 37,000,000
25VT5KDSA.0131 Vật liệu nút mạch Bearing™ nsPVA Embolization ParticlesLọ 2,070,000
25VT6KPTT.0001 Van động mạch chủ Edwards Inspiris Resilia các cỡCái 225,000,000
25VT6KPTT.0002 Van tim ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo Carpentier-Edwards Perimount Magna Ease các cỡCái 86,000,000
25VT6KPTT.0003 Van ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo Carpentier-Edwards Perimount Magna Mitral Ease các cỡCái 86,000,000
25VT6KPTT.0004 Vòng van ba lá Carpentier-Edwards Physio các cỡCái 25,000,000
25VT6KPTT.0005 Vòng van hai lá Carpentier-Edwards Physio II các cỡCái 25,000,000
25VT6KPTT.0006 Vòng van 2 lá Edwards Physio Flex các cỡCái 30,000,000
25VT6KPTT.0007 Edwards® Bovine Pericardial PatchCái 17,500,000
25VT6KPTT.0008 Dụng cụ cố định mạch vànhCái 32,400,000
25VT6KPTT.0009 Dụng cụ thông mạch vành tạm thờiCái 2,180,000
25VT6KPTT.0010 Keo phẫu thuật sinh học gắn dán và gia cố môTuýp 7,500,000
25VT6KPTT.0011 Keo phẫu thuật sinh học gắn dán và gia cố môTuýp 9,120,000
25VT6KPTT.0012 Dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu loại ngắn kèm chốt titanBộ 20,790,000
25VT6KPTT.0013 Chốt titan thắt chỉ khâuChiếc 1,410,000
25VT6KPTT.0014 Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máuMiếng 10,250,000
25VT6KPTT.0015 Clip Titan kẹp mạch máuCái 27,000
25VT6KPTT.0017 Phổi tích hợp lọc động mạch - Capiox FX OxygenatorCái 11,500,000
25VT6KPTT.0018 Terumo Custom Tubing Pack: Bộ dây truyền YD; 20-40kg; Terumo Custom Tubing Pack Bộ dây truyền cho bệnh nhân >40 kgBộ 2,900,000
25VT6KPTT.0019 Hemoconcentrator MEDICA SetBộ 2,450,000
25VT6KPTT.0020 Hemoconcentrator MEDICA SetBộ 2,450,000
25VT6KPTT.0021 Thoraflex HybridCái 350,000,000
25VT6KPTT.0024 Gelweave PlexusCái 42,500,000
25VT6KPTT.0025 Gelweave ValsalvaCái 42,500,000
25VT6KPTT.0026 Level Detect II Mount Pad (Level Sensor II Pads)Miếng 210,000
25VT6KPTT.0027 Van tim cơ học động mạch chủ, SJM Regent Mechanical Heart ValveCái 28,500,000
25VT6KPTT.0028 Van tim sinh học hai lá, Epic Valve MitralCái 52,000,000
25VT6KPTT.0029 Van tim cơ học hai lá, SJM Masters Series (Mitral Polyester Cuff)Cái 27,500,000
25VT6KPTT.0030 Vòng van tim nhân tạo, SJM Rigid Saddle ringCái 22,000,000
25VT6KPTT.0031 Vòng van tim nhân tạo, SJM Tailor annuloplasty ringCái 13,600,000
25VT6KPTT.0034 Vòng van tim nhân tạo, SJM Seguin annuloplasty ringCái 22,000,000
25VT6KPTT.0035 Phổi nhân tạo Horizon AF Plus kèm Dây dẫn máu Adult Heart Lung Pack without Arterial FilterBộ 14,270,140
25VT6KPTT.0067 Khung giá đỡ động mạch chủ ngực miếng chính dòng Valiant CaptiviaBộ 278,000,000
25VT6KPTT.0068 Stent graft cho động mạch chủ ngực miếng phụ Valiant CaptiviaCái 78,000,000
25VT6KPTT.0069 Khung giá đỡ động mạch chủ bụng dòng Endurant IIs Hoặc Khung giá đỡ động mạch chủ bụng miếng chính dòng Endurant IIBộ 328,000,000
25VT6KPTT.0070 Khung giá đỡ động mạch chủ bụng miếng phụ dòng Endurant IICái 78,000,000
25VT6KPTT.0071 Bộ dụng cụ vít cố định khung giá đỡ động mạch chủ Heli-FXBộ 140,000,000
25VT6KPTT.0072 Stent graft động mạch chủ ngực E-vita Thoracic 3G và phụ kiệnCái 265,000,000
25VT6KPTT.0073 Stent graft bổ sung cho động mạch chủ ngực E-vita Thoracic 3GCái 70,000,000
25VT6KPTT.0074 On-X Aortic Prosthetic Heart Valve- Extended holder/ On-X Aortic Prosthetic Heart valveCái 34,500,000
25VT6KPTT.0075 On-X Mitral Prosthetic Heart valveCái 34,500,000
25VT6NHIP.0001 Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng SPHERA SR, có đáp ứng, SureScan MRI và phụ kiện chuẩnBộ 50,000,000
25VT6NHIP.0002 Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng SPHERA L DR, có đáp ứng, SureScan MRI và phụ kiện chuẩnBộ 98,000,000
25VT6NHIP.0003 Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng SPHERA L DR, có đáp ứng, SureScan MRI sử dụng 01 điện cực tạo nhịp HIS 3830Bộ 121,000,000
25VT6NHIP.0004 Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng phá rung, 1 buồng MIRRO MRI VR SureScan và phụ kiện chuẩn, chuẩn kết nối DF-4Bộ 275,000,000
25VT6NHIP.0005 Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng tái đồng bộ tim 3 buồng SOLARA QUAD CRT-P, SureScan MRI và phụ kiện chuẩnBộ 255,000,000
25VT6NHIP.0006 Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời, 5Fdây 4,998,000
25VT6NHIP.0007 Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tương thích MRI, Endurity MRIBộ 51,000,000
25VT6NHIP.0008 Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng, tương thích MRI, EndurityBộ 81,000,000
25VT6NHIP.0009 Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tương thích MRI, Endurity MRIBộ 95,000,000
25VT6NHIP.0010 Ellipse VRBộ 278,000,000
25VT6NHIP.0011 Bộ máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim trong điều trị suy tim, Quadra Allure MPBộ 290,000,000
25VT6NHIP.0013 ENTICOS 4 SR + SOLIA S 60Bộ 52,500,000
25VT6NHIP.0014 Bộ SOLVIA RISE DR-T + SOLIA S 53 + SOLIA S 60Bộ 129,000,000
25VT6ĐSLY.0004 Catheter điện sinh lý tim đầu uốn cong tùy ý cho chẩn đoán WEBSTER DecapolarCái 18,900,000
25VT6ĐSLY.0005 Cáp nối dùng cho ống thông cắt đốt điện sinh lý, Safire Catheter Extension Cable (OUS)Dây 10,500,000
25VT6ĐSLY.0006 Cáp nối dùng cho ống thông cắt đốt điện sinh lý, Electrophysiology cable (Therapy Catheter Connecting Cable)Cái 10,500,000
25VT6ĐSLY.0008 Dây cáp kết nối cho catheter chẩn đoán QWIKCABLECái 4,200,000
25VT6ĐSLY.0009 Ống thông dẫn đường điều khiển được độ cong, có van cầm máu Agilis NxT Steerable IntroducerCái 25,000,000
25VT6ĐSLY.0010 Cáp nối dùng cho ống thông cắt đốt điện sinh lý, Electrophysiology cable (Therapy Catheter Connecting Cable)Cái 10,500,000
25VT6ĐSLY.0011 Ống thông cắt đốt điện sinh lý điều khiển độ cong 1 chiều, Therapy Ablation Catheter (4mm Thermocouple OUS)Cái 34,500,000
25VT6ĐSLY.0012 Cáp nối dùng cho ống thông cắt đốt điện sinh lý, Safire Catheter Extension Cable (OUS)Cái 10,500,000
25VT6ĐSLY.0013 Ống thông cắt đốt điện sinh lý điều khiển độ cong 2 chiều, Safire Bi-Directional Ablation Catheter (OUS)Cái 44,000,000
25VT6ĐSLY.0014 FlexAbility Ablation CatheterCái 63,000,000
25VT6ĐSLY.0015 Dây dịch truyền có cảm biến tắc mạch trong đường ống, Cool Point Tubing SetCái 3,500,000
25VT6ĐSLY.0016 Ống thông chẩn đoán điều khiển được độ cong 10 diện cực, Livewire Steerable Electrophysiology CatheterCái 29,800,000
25VT6ĐSLY.0017 Ống thông chẩn đoán điện sinh lý tim độ cong cố định 4 điện cực, Supreme Electrophysiology CatheterCái 7,500,000
25VT6ĐSLY.0018 Kim chọc vách liên nhĩ người lớn, BRK Transseptal Needle; Kim chọc vách liên nhĩ người lớn, BRK-1 Transseptal NeedleCái 9,000,000
25VT6ĐSLY.0019 Cáp nối cho ống thông chẩn đoán độ cong cố định 8, 10 điện cực, Supreme Electrophysiology Extension CableCái 6,300,000
25VT6ĐSLY.0020 Cáp nối cho ống thông chẩn đoán độ cong cố định 2, 4 điện cực, Supreme Electrophysiology Extension CableCái 6,300,000
25VT6ĐSLY.0022 Ống thông chẩn đoán điều khiển được độ cong 20 diện cực, Livewire Steerable Electrophysiology CatheterCái 33,500,000
25VT6ĐSLY.0023 Ống thông dẫn đường xuyên vách liên nhĩ, Swartz Braided Transseptal Guiding IntroducerCái 6,500,000
25VT5TMCT.0153Wolverine Coronary Cutting Balloon MONORAIL Microsurgical Dilatation DeviceCái 22,000,000
25VT5TMCT.0148Bóng nong động mạch vành áp lực thườngCái 6,350,000
25VHSCC.20Phổi nhân tạo ECMO Rotaflow dùng cho bệnh nhân trên 20kg ECMO (có kèm dây dẫn)Bộ 78,400,000
25VT5TMCT.0150AccuforceCái 5,900,000
25VT5TMCT.0151RyureiCái 5,900,000
25VT5TMCT.0152Ultimaster TanseiCái 36,980,000
25VT5TMCT.0149Yukon Chrome PCCái 30,770,000
25VT3XQUA.0009Phim XDI 35cm x 43cmTấm 34,650