Công khai danh mục Vật tư y tế
Tổng: 0 mục
| Mã thầu | Tên hàng hoá | Đơn vị tính | Đơn giá trúng thầu (Đồng) |
|---|---|---|---|
| 25VT1DCNK.0001 | Dụng cụ chống cắn lưỡi | Cái | 3,465 |
| 25VT1DCNK.0002 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1 ml/cc, kim các cỡ, VIKIMCO | Cái | 435 |
| 25VT1DCNK.0003 | Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 5ml | Cái | 452 |
| 25VT1DCNK.0004 | Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 10ml | Cái | 633 |
| 25VT1DCNK.0005 | Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 20ml | Cái | 1,083 |
| 25VT1DCNK.0006 | Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 50ml | Cái | 2,328 |
| 25VT1DCNK.0007 | Bơm cho ăn MPV 50ml | Cái | 2,328 |
| 25VT1DCNK.0008 | Kim tiêm ECO | Cây | 172 |
| 25VT1DCNK.0009 | Băng thun 3 móc (10cm x 4.5m) | Cuộn | 6,340 |
| 25VT1DCGM.0001 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | Cái | 210,000 |
| 25VT1DCGM.0002 | Tấm điện cực nối đất | Cái | 16,280 |
| 25VT1DCXN.0001 | Que gòn xét nghiệm tiệt trùng từng ống | Cây | 1,260 |
| 25VT1DCGM.0003 | Kim gây tê đám rối thần kinh | Cái | 162,000 |
| 25VT1DCGM.0004 | Kim gây tê đám rối thần kinh | Cái | 170,000 |
| 25VT1YHCT.0002 | Kim châm cứu vô trùng dùng một lần | Cái | 227 |
| 25VT1DCNK.0011 | Giấy siêu âm | Cuộn | 56,200 |
| 25VT1DCXN.0002 | Giấy in cho máy sinh hóa, huyết học | Cuộn | 8,400 |
| 25VT1DCNK.0012 | Giấy điện tim 3 cần Progetti, EPG 1/3 - EPG PLUS (sọc đỏ) | Cuộn | 11,130 |
| 25VT1DCNK.0013 | Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m | Cuộn | 9,980 |
| 25VT1DCHO.0001 | Giấy điện tim SCHILLER AT1- 90 x 90 x 400 sheets | Xấp | 34,230 |
| 25VT1DCTM.0001 | Giấy điện tim Innomed, Heart Screen 112 (sọc đỏ) | Xấp | 52,920 |
| 25VT1DCGM.0005 | Giấy điện tim 1 cần N.K. FQS 50-3-100 (sọc đỏ) | Xấp | 14,280 |
| 25VT1DCXN.0003 | Lamelle 22x22mm | Miếng | 105 |
| 25VT1DCGP.0001 | Tấm kính phủ tiêu bản (lamen) (22mm x 40mm) | Miếng | 450 |
| 25VT1DCXN.0004 | Miếng lam xét nghiệm 7105 | Cái | 254 |
| 25VT1DCNK.0014 | Mũ Phẫu thuật M4, dùng cho y tá, VT (1 cái/gói -100 cái/gói) (Danameco, VN) | Cái | 515 |
| 25VT1DCNK.0015 | Bông gạc đắp vết thương 8cm x 15cm vô trùng | Miếng | 683 |
| 25VT1DCTH.0030 | Bộ tiêm chích FAV M4 (4 khoản), VT (1 bộ/gói) (Danameco, VN) | Bộ | 5,187 |
| 25VT1DCNK.0016 | Bộ gạc đắp vết thương | Bộ | 27,216 |
| 25VT1DCNK.0017 | Kem che phủ vết thương | Hộp | 403,700 |
| 25VT1DCNK.0018 | Bột phủ bảo vệ, làm lành vết thương hở dạng xịt | Hộp | 522,480 |
| 25VT1DCNK.0019 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh và không cổng bơm thuốc Size 18G-22G | Cái | 7,890 |
| 25VT1DCNK.0020 | Kim luồn an toàn có cánh, không cổng | Cái | 33,000 |
| 25VT1DCNK.0021 | Kim luồn tĩnh mạch | Cái | 2,110 |
| 25VT1DCNK.0022 | Nút chặn đuôi kim luồn (Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc WEstopper, trong suốt) | Cái | 675 |
| 25VT1DCNK.0023 | Khóa ba ngã có dây dẫn MPV 25cm | Cái | 3,360 |
| 25VT1DCGM.0006 | Kìm đính da Manipler DSX | Cái | 180,000 |
| 25VT1DCNK.0024 | Mặt nạ gây mê | Cái | 18,000 |
| 25VT1DCNK.0025 | Bộ dây truyền dịch HTA sử dụng một lần | Bộ | 2,410 |
| 25VT1DCNK.0026 | Bộ dây truyền dịch HTA sử dụng một lần | Sợi | 2,410 |
| 25VT1DCNK.0027 | Bộ dây truyền dịch 60 giọt/ml | Cái | 8,215 |
| 25VT1DCNK.0028 | Bơm tiêm sử dụng một lần Banapha không kim (50ml) | Cây | 2,459 |
| 25VT1DCNK.0029 | Bơm tiêm sử dụng một lần Banapha không kim (50ml) | Cây | 2,459 |
| 25VT1DCNK.0030 | Dây nối bơm tiêm điện 150cm | Cái | 2,730 |
| 25VT1DCGM.0007 | Kim chọc tủy xương | Cây | 140,000 |
| 25VT1DCNK.0032 | Que thử đường huyết | Que | 6,980 |
| 25VT1DCNK.0033 | Băng keo trong suốt cố định kim luồn - Euroderm IV 6 x7cm | Miếng | 9,400 |
| 25VT1DCNK.0034 | Băng phim trong vô trùng không thấm nước 3M Tegaderm I.V 6,5cm x 7 cm | Miếng | 12,500 |
| 25VT1DCNK.0035 | Băng dính vô trùng WEMSO | Miếng | 1,350 |
| 25VT1DCNK.0036 | Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc DECOMED (size 250x90 mm) | Miếng | 3,900 |
| 25VT1DCNK.0037 | Băng keo y tế | Cuộn | 7,350 |
| 25VT1DCNK.0038 | Khăn phẫu thuật có lỗ với màng phẫu thuật, 80 x 80 cm (lỗ fi 13cm/fi 9 cm) (cao cấp), VT (1 cái/gói) (Danameco, VN) | Cái | 12,201 |
| 25VT1DCGM.0008 | Bộ khăn nội soi vùng bụng | Bộ | 110,250 |
| 25VT1DCGM.0009 | BỘ KHĂM MỔ TIM HỞ | Bộ | 336,000 |
| 25VT1DCNK.0039 | Túi đựng nước tiểuEco | Cái | 3,900 |
| 25VT1DCNK.0040 | Ống thông tiểu nelaton | Sợi | 4,000 |
| 25VT1DCNK.0041 | Sonde Foley Latex 2 nhánh | Cái | 6,800 |
| 25VT1DCNK.0042 | Ống thông foley 3 nhánh | Cái | 9,995 |
| 25VT1DCGM.0010 | Bộ túi dẫn lưu nước tiểu có bầu đo lường 500ml Romsons | Bộ | 251,790 |
| 25VT1DCNK.0043 | Bộ thông tiểu | Bộ | 33,411 |
| 25VT1DCHS.0001 | Túi tạo áp lực 500ml | Cái | 588,500 |
| 25VT1DCGM.0011 | Ống nội phế quản Blue Line 2 nòng trái,phải, bóng Soft Seal, các số 28 đến 41 | Cái | 2,100,000 |
| 25VT1DCGM.0012 | Ống nội khí quản Ivory mềm, cong mũi có bóng Soft-Seal thể tích lớn áp lực thấp các số | Cái | 251,790 |
| 25VT1DCGM.0013 | Ống đặt nối khí quản có bóng các cỡ | Cái | 9,670 |
| 25VT1DCHS.0002 | Ống nội khí quản PVC phủ silicone có dây hút đàm (dịch nhớt) trên bóng các số | Cái | 270,900 |
| 25VT1DCGM.0014 | Dụng cụ đặt nội khí quản | Cây | 55,000 |
| 25VT1DCHS.0003 | Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn Hollister | Cái | 341,000 |
| 25VT1DCNK.0044 | Phin lọc vi khuẩn - virus SAMBRUS-V (có tiệt trùng) | Cái | 12,500 |
| 25VT1DCNK.0045 | Phin lọc khuẩn loại 3 chức năng, dùng cho người lớn SAMBRUS-V (có tiệt trùng) | Cái | 13,200 |
| 25VT1DCGM.0015 | Tay hút dịch phẫu thuật | Cái | 6,940 |
| 25VT1DCNK.0046 | Sâu máy thở | Cái | 12,000 |
| 25VT1DCNK.0047 | Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 2 nòng | Cái | 220,000 |
| 25VT1DCNK.0048 | Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng Centra-Line 7.5Fr dài 15cm hoặc 20cm, Kim Y có van khóa 1 chiều | Cái | 627,900 |
| 25VT1DCNK.0049 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | Cái | 184,000 |
| 25VT1DCNK.0050 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng CentraLine 7.5F dài 15cm hoặc 20cm có kim Y có van khóa 1 chiều | Cái | 693,000 |
| 25VT1DCGM.0016 | CVC SET: 3-LUMEN 8.5FR X 16CM CV-12853 | Cái | 714,600 |
| 25VT1DCNK.0051 | Catheter động mạch Artline 20G | Cái | 419,790 |
| 25VT1DCHO.0002 | Filter lọc khuẩn đơn thuần đo chức năng hô hấp | Bộ | 16,400 |
| 25VT1DCNK.0052 | Bộ hút đờm kín | Cái | 84,300 |
| 25VT1DCGM.0017 | Bộ dẫn truyền cảm ứng | Bộ | 315,000 |
| 25VT1DCNK.0053 | Bộ dẫn truyền cảm ứng | Cái | 525,000 |
| 25VT1DCNK.0054 | Urgotul Ag/Silver 15cm x 20cm | Miếng | 110,300 |
| 25VT1DCNK.0055 | Urgotul Ag/Silver 10cm x 12cm | Miếng | 57,800 |
| 25VT1DCNK.0056 | Urgotul 15cm x 20cm | Miếng | 70,000 |
| 25VT1DCNK.0057 | Urgotul 10cm x 10cm | Miếng | 39,600 |
| 25VT1DCGM.0018 | BAO CHỤP ĐẦU ĐÈN | Cái | 10,500 |
| 25VT1DCNK.0058 | Bộ dây truyền dịch có đầu kết nối không kim NeuctraClear | Cái | 44,730 |
| 25VT1DCGM.0019 | Bơm tiêm thể tích đàn hồi | Cái | 231,000 |
| 25VT1DCGM.0020 | Bơm truyền dịch (dùng một lần) | Cái | 590,000 |
| 25VT1DCGM.0021 | Miếng cầm máu dạng lưới tự tiêu 10cm x 20cm | Miếng | 226,600 |
| 25VT1DCNK.0059 | Hydrogel kháng khuẩn điều trị vết thương SurgiGel 30g | Tuýp | 328,000 |
| 25VT1DCNK.0060 | Băng keo cuộn co giãn FIX ROLL 15cm x 10m | Cuộn | 156,000 |
| 25VT1DCNK.0061 | Băng dính lụa | Cuộn | 4,120 |
| 25VT1DCNK.0062 | Băng gạc vô trùng không thấm nước STERILE ADFLEX (With-pad) 9cm x 25cm | Miếng | 16,800 |
| 25VT1DCNK.0063 | Băng gạc vô trùng không thấm nước STERILE ADFLEX (With-pad) 6cm x 10cm | Miếng | 7,200 |
| 25VT1DCNK.0064 | Băng keo thun co giãn | Cuộn | 88,000 |
| 25VT1DCNK.0065 | Băng keo cuộn giấy YOUNG PLASTER-PAPER 2.5cm x 5m (white) | Cuộn | 11,800 |
| 25VT1DCNK.0066 | Bao camera nội soi | Cái | 5,691 |
| 25VT1DCGM.0022 | Bao dây đốt nội soi | Cái | 4,494 |
| 25VT1DCGM.0024 | "Bình chứa dịch vết thương bằng hút chân không áp lực âm" | Bình | 1,260,000 |
| 25VT1DCGM.0025 | Bình dẫn lưu màng phổi | Chai | 103,572 |
| 25VT1DCNK.0067 | Bộ dây dẫn lưu màng phổi | Bộ | 27,825 |
| 25VT1DCNK.0068 | Mask thở oxy có túi | Cái | 9,660 |
| 25VT1DCCC.0001 | Bộ rửa dạ dày | Bộ | 80,430 |
| 25VT1DCNK.0069 | Găng tiệt trùng dài không bột GAMMEX | Đôi | 27,300 |
| 25VT1DCNK.0070 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | Đôi | 2,499 |
| 25VT1DCXN.0005 | Găng tay y tế NITRILE SSG CLASSIC | Đôi | 1,380 |
| 25VT1DCNK.0071 | Găng tay khám Latex có bột hiệu I-Med | Đôi | 1,050 |
| 25VT1DCNK.0072 | Que đè lưỡi gỗ TANAPHAR | Cái | 230 |
| 25VT1DCNK.0073 | Lưỡi dao mổ các số | Cái | 756 |
| 25VT1DCGM.0026 | Dây cưa xương dài 40cm | Sợi | 207,900 |
| 25VT1DCNK.0074 | Lắc tay bệnh nhân | Cái | 798 |
| 25VT1DCGM.0027 | Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng một lần | Cái | 23,100 |
| 25VT1DCNK.0075 | Dây hút dịch phẫu thuật MPV (4000 mm) | Sợi | 12,390 |
| 25VT1DCNK.0076 | Dây nối Oxy Vina | Sợi | 4,410 |
| 25VT1DCNK.0077 | Dây tiếp oxy | Sợi | 2,310 |
| 25VT1DCNK.0078 | Dây thở oxy hai nhánh AMBRUS (các cỡ) | Bộ | 3,580 |
| 25VT1DCXN.0006 | MDL Petri Dish 9015 | Cái | 1,601 |
| 25VT1DCNK.0079 | Điện cực tim | Cái | 1,010 |
| 25VT1DCGM.0028 | Gạc ép sọ não 2 x 8cm x 4 lớp cản quang, tiệt trùng, vải không dệt | Miếng | 546 |
| 25VT1DCCT.0001 | Bông y tế không thấm nước 1kg | Kg | 97,461 |
| 25VT1DCNK.0080 | Hộp phân liều thuốc 3 ngăn | Cái | 3,675 |
| 25VT1DCNK.0081 | Khẩu trang y tế VD tiệt trùng | Cái | 445 |
| 25VT1DCGM.0029 | Kim chọc dò gây tê tủy sống 27G | Cái | 10,000 |
| 25VT1DCSA.0002 | Kim khâu phẫu thuật | Cây | 1,008 |
| 25VT1DCNK.0083 | Lọ lấy đàm Mucus Extractor 8Fr,10Fr, 12Fr, 14Fr | Cái | 6,699 |
| 25VT1DCGP.0002 | Lưỡi dao cắt tiêu bản Feather dùng 1 lần A-35 | Cái | 50,400 |
| 25VT1DCNK.0084 | Dao bào da Feather | Cái | 52,500 |
| 25VT1DCNK.0085 | Mặt nạ xông khí dung MPV | Bộ | 9,210 |
| 25VT1DCGM.0030 | Vật liệu cầm máu 1x5x7cm | Miếng | 70,000 |
| 25VT1DCGM.0031 | Ống dẫn lưu màng phổi có nắp | Sợi | 28,980 |
| 25VT1DCGM.0032 | Ống thông (Ống dẫn lưu ổ bụng) | Cái | 6,930 |
| 25VT1DCNK.0087 | Ống thông dạ dày Vina | Cái | 2,730 |
| 25VT1DCNK.0088 | Ống thông hậu môn MPV | Cái | 4,000 |
| 25VT1DCGM.0033 | Sáp cầm máu xương 2,5gr (TRUWAX) | Miếng | 18,395 |
| 25VT1DCGM.0034 | Ống thông dẫn lưu | Cái | 18,500 |
| 25VT1DCGM.0035 | Ống thông đường mật chữ T | Cái | 15,435 |
| 25VT1DCNK.0089 | Dây hút dịch ECO sử dụng một lần | Cái | 1,705 |
| 25VT1DCNK.0090 | Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 30 x 40cm x 8 lớp, CQVT (5 cái/gói) (Danameco, VN) | Cái | 4,053 |
| 25VT1DCHS.0004 | Nipro Infusion Set With Safetouch PlugSTA-621I-00 Z E | Cái | 59,000 |
| 25VT1DCHS.0005 | Bơm tiêm lấy mẫu máu chống đông | Cái | 19,845 |
| 25VT1DCNK.0091 | Ống nội khí quản lò xo PVC phủ silicon có bóng thể tích lớn áp lực thấp các số 2.5-9.0 | Cái | 251,790 |
| 25VT1DCGM.0036 | Ống chặn khí phế quản các cỡ | Cái | 2,517,900 |
| 25VT1DCNK.0092 | Băng cuộn 8.5cm x 1.8m, KVT (50 cuộn/gói) (Danameco, VN) | Cuộn | 861 |
| 25VT1NGTQ.0001 | Trocar Kii Fios First Entry nội soi không dao có ren/rãnh cố định chữ Z và có lỗ ở đầu nòng 5 mm | Cái | 1,580,000 |
| 25VT1NGTQ.0002 | Trocar Kii Fios First Entry nội soi không dao có ren/rãnh cố định chữ Z và có lỗ ở đầu nòng 11 mm | Cái | 1,580,000 |
| 25VT1NGTQ.0003 | Trocar Kii Fios First Entry nội soi không dao có ren/rãnh cố định chữ Z và có lỗ ở đầu nòng 12 mm | Cái | 1,580,000 |
| 25VT1NGTQ.0004 | Băng ghim cắt khâu nối thẳng mổ mở công nghệ Tri-Staple, ba hàng ghim chiều cao khác nhau, chiều cao ghim từ trong ra ngoài là: 3.0mm; 3.5mm; 4.0mm, chiều dài 60mm. | Cái | 1,750,000 |
| 25VT1NGTQ.0005 | Băng ghim cắt khâu nối thẳng mổ mở công nghệ Tri-Staple, ba hàng ghim chiều cao khác nhau, chiều cao ghim từ trong ra ngoài là: 3.0mm; 3.5mm; 4.0mm, chiều dài 80mm. | Cái | 1,750,000 |
| 25VT1NGTQ.0006 | Băng ghim cắt khâu nối thẳng mổ mở công nghệ Tri-Staple, ba hàng ghim chiều cao khác nhau, chiều cao ghim từ trong ra ngoài là: 4.0mm; 4.5mm; 5.0mm, chiều dài 80mm. | Cái | 1,750,000 |
| 25VT1NGTQ.0007 | Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở công nghệ Tri-Staple, ba hàng ghim chiều cao khác nhau, chiều cao ghim từ trong ra ngoài là: 3.0mm; 3.5mm; 4.0mm, chiều dài 60mm. | Bộ | 6,000,000 |
| 25VT1NGTQ.0008 | Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở công nghệ Tri-Staple, ba hàng ghim chiều cao khác nhau, chiều cao ghim từ trong ra ngoài là: 3.0mm; 3.5mm; 4.0mm, chiều dài 80mm. | Bộ | 6,405,000 |
| 25VT1NGTQ.0009 | Băng ghim nội soi công nghệ tristaple có 3 hàng ghim chiều cao khác nhau mỗi bên, chiều cao ghim từ trong ra ngoài là: 3.0mm; 3.5mm; 4.0mm,chiều dài băng ghim 45mm. | Cái | 5,470,000 |
| 25VT1NGTQ.0010 | Băng ghim nội soi công nghệ tristaple có 3 hàng ghim chiều cao khác nhau mỗi bên, chiều cao ghim từ trong ra ngoài là: 3.0mm; 3.5mm; 4.0mm,chiều dài băng ghim 60mm. | Cái | 5,470,000 |
| 25VT1NGTQ.0011 | Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA Ultra Universal , có khả năng gặp góc 45 độ với 5 điểm gập góc mỗi bên và một điểm ở giữa. Trục dài 16cm | Bộ | 7,999,950 |
| 25VT1NGTQ.0012 | Dụng cụ cắt khâu nối tròn EEA™ Circular Stapler công nghệ Tri-Staple các cỡ | Cái | 15,000,000 |
| 25VT1NGTQ.0013 | Ghim cắt khâu nối tròn EEA Autosuture Circular Stapler công nghệ định hướng ghim dập đúng chiều DST,chiều dài trục 22cm, 2 hàng ghim, đường kính 28mm , chiều cao ghim 4.8 mm | Cái | 9,996,000 |
| 25VT1NGTQ.0014 | Ghim cắt khâu nối tròn EEA Autosuture Circular Stapler công nghệ định hướng ghim dập đúng chiều DST,chiều dài trục 22cm, 2 hàng ghim, đường kính 31mm , chiều cao ghim 4.8 mm | Cái | 9,996,000 |
| 25VT1NGTQ.0016 | Versaone™ Optical Trocar nhựa trong xâm nhập thành bụng 12mm, loại đầu trong, chiều dài 100mm, có vân cố định | Cái | 2,350,000 |
| 25VT1NGTQ.0017 | Versaone™ Optical Trocar nhựa trong xâm nhập thành bụng 5mm, loại đầu trong, chiều dài 100mm, có vân cố định | Cái | 2,350,000 |
| 25VT1NGTQ.0018 | Tay dao hàn mạch mổ mở LigaSure Maryland hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 23cm | Cái | 21,000,000 |
| 25VT1NGTQ.0019 | Tay dao hàn mạch mổ nội soi LigaSure Maryland hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 37cm | Cái | 21,000,000 |
| 25VT1NGTQ.0020 | Tay dao siêu âm Sonicision Curved Jaw mổ nội soi, đầu cong, chiều dài thân dao 39cm, đường kính thân dao 5mm | Cái | 23,500,000 |
| 25VT1NGTQ.0021 | Lapro-clip™ Clip kẹp mạch máu chất liệu polymer tan, chiều dài clip đóng 12mm, đóng gói 2 clip/gói | Cái | 400,000 |
| 25VT1NGTQ.0022 | Bộ dụng cụ cắt, khâu nối tự động thông minh Signia dùng trong phẫu thuật nội soi có 3 thanh chuyển dùng cho 150 ca | Bộ | 1,200,000,000 |
| 25VT1NGTQ.0023 | Dụng cụ giúp cố định lưới thoát vị có 30 ghim hình xoắn ốc, chất liệu Titanium thân thiện cơ thể, ghim hình xoắn ốc, cao 3.8mm, rộng 4mm. | Cái | 5,900,000 |
| 25VT1NGTQ.0024 | Lưới thoát vị phẳng đơn sợi Versatex, kích thước 15x10 cm, 3 miếng/hộp VTX1510X3 | Miếng | 1,750,000 |
| 25VT1NGTQ.0025 | Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng PCOX Parietex, kích thước 20x15 cm, có đính chỉ PCO2015FX | Miếng | 12,000,000 |
| 25VT1NGTQ.0026 | Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng PCOX Parietex, kích thước 25x20 cm PCO2520FX | Miếng | 13,000,000 |
| 25VT1NGTQ.0027 | Lưới thoát vị hai lớp chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng PCOX Parietex, kích thước 30x20 cm, có đính chỉ PCO3020FX | Miếng | 12,500,000 |
| 25VT1NGTQ.0031 | Ống dẫn lưu vết mổ Silicone | Cái | 450,000 |
| 25VT1NGTQ.0032 | Ống dẫn lưu vết mổ Silicone | Cái | 450,000 |
| 25VT1NGTQ.0034 | Đầu mũi dao 23kHz, phụ kiện dao mổ siêu âm | Cái | 14,300,000 |
| 25VT1NGTQ.0035 | Đầu mũi dao 23kHz, phụ kiện dao mổ siêu âm | Cái | 30,500,000 |
| 25VT1NGTQ.0036 | Đầu mũi dao 23kHz, phụ kiện dao mổ siêu âm | Cái | 16,000,000 |
| 25VT1NGTQ.0037 | Đầu mũi dao 23kHz, phụ kiện dao mổ siêu âm | Cái | 30,500,000 |
| 25VT1NGTQ.0038 | Bộ dây bơm hút cho tay dao 23 kHz, phụ kiện dao mổ siêu âm | Bộ | 7,600,000 |
| 25VT1NGTQ.0039 | Bộ tích hợp dao mổ điện cầm máu cho tay dao 23kHz, phụ kiện dao mổ siêu âm | Cái | 4,000,000 |
| 25VT1NGTQ.0040 | Bộ chống lây nhiễm, phụ kiện dao mổ siêu âm | Bộ | 4,900,000 |
| 25VT1NGTQ.0041 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc Echelon Flex 60 ENDOPATH | Cái | 14,083,650 |
| 25VT1NGTQ.0042 | Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi với công nghệ giữ mô bề mặt Echelon Endopath | Cái | 2,828,525 |
| 25VT1NGTQ.0043 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin với công nghệ giữ mô bề mặt ECHELON FLEX | Cái | 17,155,250 |
| 25VT1NGTQ.0044 | Dao siêu âm HARMONIC ACE với công nghệ thích ứng mô | Cái | 18,160,450 |
| 25VT1NGTQ.0045 | Dao siêu âm HARMONIC FOCUS mổ mở cán dài với công nghệ thích ứng mô | Cái | 11,855,025 |
| 25VT1NGTQ.0046 | Dây dao Harmonic | Cái | 53,698,050 |
| 25VT1NGTQ.0047 | Dây dao xanh dương Harmonic | Cái | 52,123,050 |
| 25VT1NGTQ.0048 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở Ethicon Endo-Surgery | Cái | 5,690,300 |
| 25VT1NGTQ.0049 | Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở Ethicon Endo-Surgery | Cái | 1,650,250 |
| 25VT1NGTQ.0051 | Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi | Cái | 15,631,350 |
| 25VT1NGTQ.0052 | DynaMesh - ENDOLAP, 10cm x 15cm | Miếng | 2,520,000 |
| 25VT1NGTQ.0053 | Clip Polymer các loại | Cái | 36,000 |
| 25VT1NGTQ.0054 | Clip Titan kẹp mạch máu | Cái | 27,000 |
| 25VT1NGTQ.0055 | Dụng cụ cắt trĩ ba hàng ghim sử dụng một lần | Cái | 3,690,000 |
| 25VT1NGTQ.0056 | Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần | Cái | 296,000 |
| 25VT1NGTQ.0057 | Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần | Cái | 296,000 |
| 25VT1NGTQ.0058 | Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần | Cái | 415,000 |
| 25VT1NGTQ.0059 | Kim đốt sóng cao tần các loại các cỡ | Cái | 18,600,000 |
| 25VT1NGTQ.0060 | Buồng tiêm cấy dưới da bằng titanium và POM | Bộ | 5,770,000 |
| 25VT1NGTQ.0061 | Kim dùng cho buồng tiêm | Cái | 54,000 |
| 25VT1NGTQ.0062 | Kim tiêm Huber needles an toàn tạo áp lực dương tự động có dây nối PPS Flow+ | Cái | 165,000 |
| 25VT1NGTQ.0063 | Trocar nhựa | Cái | 1,245,000 |
| 25VT1NGTQ.0064 | Dung dịch chống mờ kính nội soi LaproSurge | Lọ | 155,000 |
| 25VT5NGTQ.0217 | Hạt Nút Mạch EGgel S Plus | Lọ | 2,520,000 |
| 25VT5NGTQ.0218 | Hạt Nút Mạch DC Bead M1™/DC Bead™ Embolic Drug-Eluting Bead | Lọ | 31,200,000 |
| 25VT5NGTQ.0220 | Vi ống thông can thiệp loại Bishop | Cái | 8,600,000 |
| 25VT5NGTQ.0221 | Run&Run | Cái | 2,950,000 |
| 25VT1NGTQ.0070 | Kẹp (forceps) gắp đơn cực | Cái | 23,500,000 |
| 25VT1NGTQ.0071 | Kẹp (forceps) ruột đơn cực, hàm dụng cụ dài 37 mm, hoạt động kép | Cái | 13,630,000 |
| 25VT1NGTQ.0072 | Kẹp (forceps) gắp đơn cực, hàm dụng cụ dài 27 mm, hoạt động đơn | Cái | 13,630,000 |
| 25VT1NGTQ.0073 | Kẹp (forceps) gắp đơn cực, hàm tác động kép | Cái | 13,630,000 |
| 25VT1NGTQ.0074 | Kéo móc đơn cực, hàm dụng cụ dài 10 mm, hoạt động đơn | Cái | 13,630,000 |
| 25VT1NGTQ.0075 | Dụng cụ phẫu tích dùng trong nội soi | Cái | 18,500,000 |
| 25VT1NGTQ.0076 | Kẹp (forceps) gắp đơn cực, hàm dụng cụ dài 22mm, hoạt động kép | Cái | 13,630,000 |
| 25VT1NGTQ.0077 | Kìm kẹp kim cỡ lớn | Cái | 43,200,000 |
| 25VT1NGTQ.0078 | Dụng cụ may bít lỗ trocar chuyên dụng | Cái | 28,700,000 |
| 25VT1NGTQ.0079 | Ống tưới hút dịch nội soi (101.079) | Cái | 8,610,000 |
| 25VT1NGTQ.0080 | Ống tưới hút dịch nội soi (101.150) | Cái | 8,610,000 |
| 25VT1NGTQ.0081 | Kẹp (forceps) gắp đơn cực, hàm dụng cụ dài 26mm, hoạt động đơn | Cái | 13,630,000 |
| 25VT1NGTQ.0082 | Điện cực cắt đốt đơn cực nội soi | Cái | 4,360,000 |
| 25VT1NGTQ.0083 | Rọ Lấy Sỏi | Cái | 1,750,000 |
| 25VT1NGTQ.0084 | Dây truyền quang | Cái | 33,000,000 |
| 25VT1NGTQ.0085 | Ống kính nội soi mềm tiêu hóa | Cái | 12,000,000 |
| 25VT1NGTQ.0086 | Kim sinh thiết nguyên lõi BioPince Ultra | Cái | 2,500,000 |
| 25VT1NGTQ.0087 | Kim sinh thiết nguyên lõi kèm kim đồng trục BioPince Ultra | Bộ | 2,650,000 |
| 25VT1NGTQ.0088 | Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 8F, catheter đầu đóng có van 3 chiều PowerPort | Cái | 7,900,000 |
| 25VT1NGTQ.0089 | Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng) qua da Multipurpose | Cái | 881,790 |
| 25VT1NGTQ.0091 | Túi hậu môn nhân tạo Confort 1 mảnh loại đục, khóa kẹp, các cỡ | Cái | 35,679 |
| 25VT1NOSO.0001 | Bóng kéo sỏi | Cái | 2,850,000 |
| 25VT1NOSO.0002 | Que bóng nong Achalasia thực quản sử dụng một lần | Cái | 15,700,000 |
| 25VT1NOSO.0004 | Bộ đặt stent nhựa đường mật | Cái | 3,150,000 |
| 25VT1NOSO.0005 | Bộ dụng cụ nội soi dạ dày (PEG) | Bộ | 1,500,000 |
| 25VT1NOSO.0006 | Chụp bảo vệ khi lấy dị vật | Cái | 1,050,000 |
| 25VT1NOSO.0008 | Dao cắt cơ vòng, có đoạn cách điện | Cái | 3,871,000 |
| 25VT1NOSO.0009 | Dao cắt hớt niêm mạc | Cái | 2,900,000 |
| 25VT1NOSO.0012 | Dây dẫn Guidewires | Cái | 1,440,000 |
| 25VT1NOSO.0013 | Dụng cụ thắt nhiều dây | Cái | 520,000 |
| 25VT1NOSO.0014 | Kẹp clips cầm máu | Cái | 250,000 |
| 25VT1NOSO.0015 | Kẹp lấy dị vật | Cái | 400,000 |
| 25VT1NOSO.0016 | Kìm sinh thiết dùng một lần | Cái | 64,000 |
| 25VT1NOSO.0019 | Kim tiêm cầm máu | Cái | 184,000 |
| 25VT1NOSO.0020 | Miếng ngáng miệng | Cái | 12,000 |
| 25VT1NOSO.0021 | Rọ lấy sỏi đường mật dùng một lần | Cái | 1,615,000 |
| 25VT1NOSO.0022 | Rọ lấy sỏi đường mật Trapezoid | Cái | 4,950,000 |
| 25VT1NOSO.0023 | Stent nhựa đường mật Advanix, loại cong 2 đầu | Cái | 840,000 |
| 25VT1NOSO.0024 | Stent nhựa đường mật Advanix, loại thẳng | Cái | 840,000 |
| 25VT1NOSO.0025 | Dụng cụ cắt polyp dùng một lần | Cái | 228,000 |
| 25VT1NOSO.0026 | Thòng lọng cắt Polyp hình oval (Thòng lọng cắt polyp dùng một lần) | Cái | 188,000 |
| 25VT1NOSO.0027 | Lọng thắt cuống polyp endoloop | Cái | 800,000 |
| 25VT1NOSO.0028 | Test hơi thở Urea 14C Heliprobe | Bộ | 550,000 |
| 25VT1KSNK.0001 | Dụng cụ vệ sinh răng miệng cho bệnh nhân hồi sức cấp cứu | Cái | 7,560 |
| 25VT1KSNK.0002 | STERRAD 100S CASSETTE | Băng | 1,926,351 |
| 25VT1KSNK.0003 | Băng keo dùng trong tiệt khuẩn Hydrogen Peroxide | Cuộn | 620,400 |
| 25VT1KSNK.0004 | Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m | Cuộn | 136,400 |
| 25VT1KSNK.0007 | Gói thử kiểm soát chất lượng tiệt khuẩn 41482V | Gói | 250,800 |
| 25VT1KSNK.0008 | Bông viên y tế 500g | Gói | 55,000 |
| 25VT1KSNK.0009 | Bông hút nước y tế Kotton Care | Kg | 96,180 |
| 25VT1KSNK.0010 | Chỉ thị kiểm tra khả năng tải và làm sạch của máy rửa | Que | 27,990 |
| 25VT1KSNK.0011 | Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn STERRAD Velocity (Hộp 30) | Ống | 175,000 |
| 25VT1KSNK.0012 | Giấy thử (chỉ thị hóa học) 3M dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế 1,5cm x 20cm | Que | 2,750 |
| 25VT1KSNK.0013 | Chổi rửa kênh ống soi (SET) | Cái | 350,000 |
| 25VT1KSNK.0014 | Dầu bôi trơn dụng cụ phẫu thuật (200ml) | Chai | 530,000 |
| 25VT1KSNK.0015 | Dung dịch Enzyme ngâm sát khuẩn dụng cụ bằng tay, kiềm nhẹ Power Quick Disinfecting Enzyme Cleaner for Manual Soaking (weak alkaline), 4L | Can | 2,513,000 |
| 25VT1KSNK.0016 | Gạc y tế khổ 0.8m | Mét | 3,087 |
| 25VT1DCNK.0010 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng cản quang(M2) | Miếng | 430 |
| 25VT1KSNK.0017 | Gạc phẫu thuật 7.5cm x 7.5cm x 8 lớp vô trùng cản quang(M2) | Miếng | 270 |
| 25VT1KSNK.0018 | Găng tay Saraya Nitrile Disposable Glove (Extra long) | Chiếc | 1,980 |
| 25VT1KSNK.0019 | Giấy (gói) thử Bowie Dick 3M kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước kèm cảnh báo sớm | Gói | 137,500 |
| 25VT1KSNK.0020 | Giấy gói (SMS) 120 x 120 | Cái | 6,909 |
| 25VT1KSNK.0022 | Khay đựng hóa chất cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp công nghệ plasma | Cassette | 1,890,000 |
| 25VT1KSNK.0023 | Hóa chất tiệt trùng cho S130 / S130D | Cassette | 283,500 |
| 25VT1KSNK.0024 | Nắp đậy trocar 10 | Cái | 950,000 |
| 25VT1KSNK.0025 | Nắp trocar | Cái | 1,500,000 |
| 25VT1KSNK.0026 | Que Chỉ thị Hóa học STERRAD | Que | 2,038 |
| 25VT1KSNK.0027 | Tạp dề y tế dài tay | Cái | 10,395 |
| 25VT1KSNK.0028 | Nhãn dán cho hấp ướt | Tem | 1,045 |
| 25VT1KSNK.0029 | Nhãn dán cho plasma | Tem | 1,940 |
| 25VT1KSNK.0030 | Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | Miếng | 3,400 |
| 25VT1KSNK.0031 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m | Cuộn | 175,000 |
| 25VT1KSNK.0032 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m | Cuộn | 275,000 |
| 25VT1KSNK.0033 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m | Cuộn | 355,000 |
| 25VT1KSNK.0034 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m | Cuộn | 435,000 |
| 25VT1KSNK.0035 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m | Cuộn | 660,000 |
| 25VT1KSNK.0036 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 350mmx200m | Cuộn | 900,000 |
| 25VT1KSNK.0037 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 400mmx200m | Cuộn | 1,300,000 |
| 25VT1KSNK.0038 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mmx200m | Cuộn | 150,000 |
| 25VT1KSNK.0039 | Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 150mmx100m | Cuộn | 270,000 |
| 25VT1KSNK.0040 | Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mmx100m | Cuộn | 360,000 |
| 25VT1KSNK.0041 | Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mmx100m | Cuộn | 435,000 |
| 25VT1KSNK.0042 | Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mmx100m | Cuộn | 700,000 |
| 25VT1KSNK.0043 | Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 350mmx100m | Cuộn | 900,000 |
| 25VT1KSNK.0044 | Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 400mmx100m | Cuộn | 1,100,000 |
| 25VT1KSNK.0045 | Túi ép tiệt trùng loại Tyvek 100mmx70m | Cuộn | 515,000 |
| 25VT1KSNK.0046 | Túi ép tiệt trùng loại Tyvek 150mmx70m | Cuộn | 700,000 |
| 25VT1KSNK.0047 | Túi ép tiệt trùng loại Tyvek 200mmx70m | Cuộn | 1,000,000 |
| 25VT1KSNK.0048 | Túi ép tiệt trùng loại Tyvek 250mmx70m | Cuộn | 1,250,000 |
| 25VT1KSNK.0049 | Túi ép tiệt trùng loại Tyvek 300mmx70m | Cuộn | 1,500,000 |
| 25VT1KSNK.0050 | Túi ép tiệt trùng loại Tyvek 350mmx70m | Cuộn | 1,700,000 |
| 25VT1KSNK.0051 | Túi ép tiệt trùng Tyvek dạng cuộn 400mm x 70m | Cuộn | 2,763,000 |
| 25VT1DCTB.0001 | Ambu bóp bóng | Cái | 128,000 |
| 25VT1DCTB.0074 | Dây dao xanh dương Harmonic | Cái | 52,123,050 |
| 25VT1DCTB.0075 | Dây dao siêu âm mổ mở | Cái | 40,000,000 |
| 25VT1DCTB.0076 | Dây dao siêu âm mổ nội soi | Cái | 40,000,000 |
| 25VT1DCTB.0079 | Cáp nối | Cái | 4,198,000 |
| 25VT1DCTB.0080 | Cáp nối | Cái | 4,198,000 |
| 25VT1DCTB.0081 | Bộ dây máy thở có bẩy nước | Cái | 79,900 |
| 25VT1DCTB.0083 | Bộ dây máy thở | Bộ | 69,985 |
| 25VT1DCTB.0098 | Lọc vi sinh cho máy điều áp hút | Cái | 52,500 |
| 25VT1DCTB.0017 | Bình Điện Dung | Bình | 28,000,000 |
| 25VT1DCĐQ.0001 | Băng xốp vết thương Therasorb AD 10cm x 10cm (Foam 10x10x0.2cm) | Miếng | 107,400 |
| 25VT1DCĐQ.0002 | Băng xốp vết thương Therasorb Algi Plus Hydrophilic 10cm x 10cm (Foam 10x10x0.5cm) | Miếng | 78,200 |
| 25VT1DCĐQ.0003 | Băng xốp vết thương Therasorb Ag Plus 10cm x 10cm (Foam 10x10x0.5cm) | Miếng | 152,000 |
| 25VT1DCĐQ.0004 | Đầu nối an toàn, chịu được tiêm truyền áp lực cao lên tới 325psi | Cái | 26,000 |
| 25VT1DCĐQ.0008 | Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng Tegaderm Pad 6cm x 10cm | Miếng | 12,500 |
| 25VT1DCĐQ.0009 | Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng Tegaderm Pad 9cm x 10cm | Miếng | 15,000 |
| 25VT1DCĐQ.0010 | Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng Tegaderm Pad 9cm x 15cm | Miếng | 20,000 |
| 25VT1DCĐQ.0011 | Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng Tegaderm Pad 9cm x 25cm | Miếng | 36,000 |
| 25VT1DCĐQ.0012 | Băng dán Hydrocolloid Renoderm 10cmx10cm | Miếng | 36,200 |
| 25VT1DCĐQ.0013 | Urgoclean Ag 15cm x 20cm | Miếng | 260,000 |
| 25VT1DCĐQ.0014 | Urgoclean Ag 10cm x 10cm | Miếng | 150,000 |
| 25VT1DCĐQ.0016 | Băng cố định 3M Tegaderm CHG I.V. Securement Dressing 8,5cm x 11,5cm | Miếng | 162,225 |
| 25VT1DCĐQ.0017 | Ống hút nước bọt nha khoa | Cái | 507 |
| 25VT1DCĐQ.0018 | Ống dẫn dinh dưỡng dạ dày | Cái | 123,900 |
| 25VT1DCĐQ.0020 | Ống nội khí quản hút đàm trên bóng thể tích lớn áp lực thấp Sacett, các cỡ 6, 6.5, 7, 7.5, 8, 8.5, 9.0 | Cái | 346,290 |
| 25VT1DCĐQ.0021 | Mở khí quản 2 nòng có dây hút dịch (đàm nhớt) trên bóng Suctionaid các số | Cái | 1,098,300 |
| 25VT1DCĐQ.0022 | Mở khí quản 2 nòng Blue Line Ultra có bóng thể tích lớn áp lực thấp an toàn, có lỗ tập nói, các số | Cái | 1,155,000 |
| 25VT1DCĐQ.0023 | Airway đường mũi | Cái | 251,790 |
| 25VT1DCĐQ.0024 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh và không cổng bơm thuốc Size 18G-22G | Cái | 7,890 |
| 25VT1DCSA.0003 | Dung dịch bảo quản | Kit | 330,000 |
| 25VT1DCSA.0005 | PartoSure® Test | Test | 1,298,000 |
| 25VT1DCSA.0006 | AmniSure® ROM Test | Test | 790,000 |
| 25VT1DCSA.0007 | Gel chống dính sau phẫu thuật 5ml | Hộp | 1,650,000 |
| 25VT1DCSA.0008 | Gel chống dính sau phẫu thuật 2,5ml | Hộp | 1,180,000 |
| 25VT1DCSA.0009 | BỘ KHĂN SANH MỔ | Bộ | 197,400 |
| 25VT1DCSA.0010 | Gói khăn sanh thường có túi, SKA0701, (7 khoản), VT (1 bộ/gói) (Danameco, VN) | Bộ | 79,989 |
| 25VT1DCSA.0011 | BỘ ĐÓN BÉ CHÀO ĐỜI | Bộ | 113,400 |
| 25VT1DCSA.0012 | Bộ điều kinh Karman bao gồm ống hút điều kinh Sài Gòn | Bộ | 54,600 |
| 25VT1DCSA.0013 | Túi đo lượng máu sau sinh | Cái | 4,473 |
| 25VT1DCSA.0014 | KHĂN ĐA DỤNG M (TẤM LÓT) | Miếng | 900 |
| 25VT1DCSA.0015 | Kẹp rốn MPV | Cái | 900 |
| 25VT1DCSA.0016 | Ống nội khí quản không bóng | Cái | 6,600 |
| 25VT1DCSA.0017 | Ống nội khí quản không bóng | Cái | 6,600 |
| 25VT1DCSA.0018 | Ống nội khí quản không bóng | Cái | 6,600 |
| 25VT1DCSA.0020 | Găng phẫu thuật cổ tay dài chưa tiệt trùng các số | Cặp | 10,000 |
| 25VT1DCSA.0021 | Bông tẩm cồn | Miếng | 100 |
| 25VT1DCSA.0022 | Bao cao su | Cái | 630 |
| 25VT1DCSA.0023 | Giấy monitor sản khoa Toitu 0030-005 | Xấp | 33,600 |
| 25VT1DCSA.0025 | Spatula | Cây | 728 |
| 25VT1DCSA.0026 | Giấy monitor sản khoa HP M1911A, Philips Avalon FM-20 | Xấp | 21,840 |
| 25VT1DCSA.0027 | Giấy in siêu âm | Cuộn | 71,400 |
| 25VT1DCSA.0028 | Kim cánh bướm ECO | Cái | 1,450 |
| 25VT1DCSA.0029 | Dây hút dịch ECO sử dụng một lần | Cái | 1,705 |
| 25VT1NIEU.0001 | Điện cực | Cái | 265,000 |
| 25VT1NIEU.0003 | Bộ dụng cụ cắt đốt tiền liệt tuyến | Cái | 934,500 |
| 25VT1NIEU.0004 | Thùng điện dung dùng cho tán sỏi ngoài cơ thể | Bình | 31,980,000 |
| 25VT1NIEU.0005 | Ống thông niệu quản double J ImaJin™ 100% Silicone | Cái | 1,200,000 |
| 25VT1NIEU.0006 | Ống Soi Mềm | Cái | 14,000,000 |
| 25VT1NIEU.0007 | Dây dẫn đường Guidewire | Cái | 1,150,000 |
| 25VT1NIEU.0008 | Vỏ đỡ niệu quản (loại S) | Cái | 3,600,000 |
| 25VT1NIEU.0009 | Rọ lấy sỏi, chất liệu nitinol | Cái | 2,100,000 |
| 25VT1NIEU.0010 | Bộ Nong Lấy Sỏi Qua Da | Cái | 3,500,000 |
| 25VT1NIEU.0011 | Ống Thông Niệu Quản | Cái | 170,000 |
| 25VT1NIEU.0012 | Miếng dán phẩu thuật dùng cho tán sỏi qua da | Cái | 490,000 |
| 25VT1NIEU.0013 | DynaMesh - PR soft, 04cm x 23cm | Miếng | 15,700,000 |
| 25VT1NIEU.0014 | DynaMesh - PRP soft, 03cm x 15cm | Miếng | 19,500,000 |
| 25VT1NIEU.0017 | Bộ dẫn lưu đường mật, thận, niệu, bàng quang qua da | Cái | 796,000 |
| 25VT1NIEU.0018 | Bộ mở bàng quang ra da, các cỡ | Bộ | 825,000 |
| 25VT1NIEU.0019 | Dây dẫn đường EZAccess™ phủ PTFE | Cái | 139,500 |
| 25VT1NIEU.0020 | Dây dẫn đường phủ lớp ái nước | Cái | 245,000 |
| 25VT1NIEU.0021 | Ống thông niệu quản JJ UniSelf | Cái | 108,150 |
| 25VT1NIEU.0023 | Dụng cụ cắt bao quy đầu | hộp | 1,500,000 |
| 25VT1NIEU.0024 | Bộ đo nước tiểu | Cái | 399,000 |
| 25VT1NIEU.0025 | Bộ dẫn lưu đường mật, thận, niệu, bàng quang qua da | Bộ | 1,460,000 |
| 25VT1DCHO.0005 | Kim sinh thiết mô mềm dùng một lần, của hãng Biomedical. | Cây | 388,930 |
| 25VT1DCNK.0093 | TERUFUSION Blood Administration Set | Sợi | 23,000 |
| 25VT1DCXN.0007 | Ống nghiệm lấy máu Heparin MPV, nắp nhựa | Ống | 509 |
| 25VT1DCXN.0008 | Ống Nghiệm Serum | Ống | 469 |
| 25VT1DCHH.0002 | MDL EDTA Tubes 2ml, rubber cap | Ống | 661 |
| 25VT1DCHH.0003 | Ống nghiệm lấy máu FELIXA (Tri-sodium citrate 3.8%, 1.8 mL, nút cao su, không tiệt trùng) | Ống | 673 |
| 25VT1DCHH.0006 | MDL Test tube PS 13*100, 7ml | Ống | 381 |
| 25VT1DCHH.0008 | Dây truyền máu | Dây | 4,720 |
| 25VT1DCNK.0094 | Dây garo | Sợi | 2,000 |
| 25VT1DCHH.0009 | Túi máu đơn - Single blood bag 250ml | Cái | 35,020 |
| 25VT1DCXN.0011 | Que cấy nhựa vô trùng | Cái | 945 |
| 25VT1DCXN.0012 | MDL Specimen Container 40mL | Lọ | 931 |
| 25VT2CHGM.0001 | Chỉ phẫu thuật Optime 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm | Tép | 69,300 |
| 25VT2CHGM.0002 | Chỉ phẫu thuật Optime 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C 30mm | Tép | 68,985 |
| 25VT2CHGM.0003 | Chỉ phẫu thuật Optime 0 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm | Tép | 69,300 |
| 25VT2CHGM.0004 | Chỉ phẫu thuật Optime 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | Tép | 69,300 |
| 25VT2CHGM.0005 | Chỉ phẫu thuật Optime 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | Tép | 69,300 |
| 25VT2CHGM.0007 | Chỉ phẫu thuật Optime 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 18mm | Tép | 83,475 |
| 25VT2CHGM.0008 | NOVOSYN VIOLET 1, 70CM HR30s | Tép | 78,015 |
| 25VT2CHGM.0009 | NOVOSYN VIOLET 0, 90CM HR40s | Tép | 82,005 |
| 25VT2CHGM.0010 | NOVOSYN VIOLET 2/0, 70CM HR26 | Tép | 68,040 |
| 25VT2CHGM.0011 | NOVOSYN VIOLET 3/0, 70CM HR26 | Tép | 68,040 |
| 25VT2CHGM.0012 | NOVOSYN VIOLET 4/0, 70CM HR22 | Tép | 68,040 |
| 25VT2CHGM.0013 | NOVOSYN VIOLET 5/0, 70CM HR17 | Tép | 87,990 |
| 25VT2CHGM.0014 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 1 W9431 | Tép | 87,325 |
| 25VT2CHGM.0015 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 1 W9391 | Tép | 162,925 |
| 25VT2CHGM.0016 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 0 W9430 | Tép | 92,300 |
| 25VT2CHGM.0017 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 2/0 W9121 | Tép | 78,750 |
| 25VT2CHGM.0018 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 3/0 W9120 | Tép | 70,788 |
| 25VT2CHGM.0019 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 4/0 W9106 | Tép | 91,963 |
| 25VT2CHGM.0020 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 5/0 W9105 | Tép | 108,325 |
| 25VT2CHGM.0021 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 6/0 W9981 | Tép | 141,663 |
| 25VT2CHGM.0022 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 7/0 W9561 | Tép | 207,113 |
| 25VT2CHGM.0023 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 8/0 W9559 | Tép | 239,488 |
| 25VT2CHGM.0024 | NOVOSYN CHD VIOL 1, 90CM HR40S | Tép | 108,045 |
| 25VT2CHGM.0025 | NOVOSYN CHD VIOL 0, 90CM HR40S | Tép | 108,045 |
| 25VT2CHGM.0026 | NOVOSYN CHD VIOLET 2/0, 70CM HR26 | Tép | 85,995 |
| 25VT2CHGM.0027 | NOVOSYN CHD VIOL 3/0, 70CM HR26 | Tép | 85,995 |
| 25VT2CHGM.0028 | NOVOSYN CHD VIOL 4/0, 70CM HR22 | Tép | 122,955 |
| 25VT2CHGM.0029 | NOVOSYN CHD VIOLET 5/0, 70CM HR17 | Tép | 133,140 |
| 25VT2CHGM.0030 | Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 1 VCP359H | Tép | 103,367 |
| 25VT2CHGM.0031 | Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 1 VCP9213H | Tép | 104,796 |
| 25VT2CHGM.0032 | Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 0 VCP358H | Tép | 107,713 |
| 25VT2CHGM.0033 | Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 2/0 VCP317H | Tép | 86,013 |
| 25VT2CHGM.0034 | Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 3/0 VCP316H | Tép | 81,433 |
| 25VT2CHGM.0035 | Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUSsố 4/0 VCP310H | Tép | 128,683 |
| 25VT2CHGM.0036 | Chỉ phẫu thuật VICRYL PLUS số 5/0 VCP303H | Tép | 124,542 |
| 25VT2CHGM.0037 | Chỉ phẫu thuật Optime R 2/0 dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2C 36mm | Tép | 84,000 |
| 25VT2CHGM.0038 | Chỉ phẫu thuật VICRYL RAPIDE 4/0 W9924 | Tép | 82,250 |
| 25VT2CHGM.0039 | NOVOSYN QUICK UNDY 3/0, 70CM DS24 | Tép | 93,975 |
| 25VT2CHGM.0041 | Chỉ phẫu thuật Catgut Chromic 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | Tép | 19,887 |
| 25VT2CHGM.0042 | Chỉ phẫu thuật Catgut Chromic 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | Tép | 17,970 |
| 25VT2CHGM.0043 | Chỉ phẫu thuật Advantime 2/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C 26mm | Tép | 132,300 |
| 25VT2CHGM.0044 | Chỉ phẫu thuật Advantime 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C 18mm | Tép | 129,823 |
| 25VT2CHGM.0045 | Chỉ phẫu thuật MONOCRYL số 1 W3490 | Tép | 197,750 |
| 25VT2CHGM.0046 | Chỉ phẫu thuật MONOCRYL số 0 W3442 | Tép | 177,975 |
| 25VT2CHGM.0047 | MONOSYN VIOLET 2/0, 70CM HR26 | Tép | 101,010 |
| 25VT2CHGM.0048 | MONOSYN VIOLET 3/0, 70CM HR22 | Tép | 93,030 |
| 25VT2CHGM.0049 | MONOSYN VIOLET 4/0, 70CM HR22 | Tép | 93,030 |
| 25VT2CHGM.0050 | Chỉ phẫu thuật Monotime 2/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C 26mm | Tép | 103,000 |
| 25VT2CHGM.0051 | Chỉ phẫu thuật Monotime 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C 26mm | Tép | 104,000 |
| 25VT2CHGM.0052 | Chỉ phẫu thuật Monotime 4/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C 20mm | Tép | 84,000 |
| 25VT2CHGM.0053 | Chỉ phẫu thuật PDS II W9381H | Tép | 118,734 |
| 25VT2CHGM.0054 | Chỉ phẫu thuật PDS II số 2/0 W9380H | Tép | 116,340 |
| 25VT2CHGM.0055 | Chỉ phẫu thuật PDS II số 3/0 W9124H | Tép | 130,095 |
| 25VT2CHGM.0056 | Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0 W9115H | Tép | 133,896 |
| 25VT2CHGM.0057 | Chỉ phẫu thuật PDS II số 5/0 Z1013H | Tép | 122,529 |
| 25VT2CHGM.0058 | Chỉ phẫu thuật PDS II số 6/0 Z1032H | Tép | 194,542 |
| 25VT2CHGM.0059 | Chỉ phẫu thuật PDS II số 7/0 Z1711E | Tép | 320,206 |
| 25VT2CHGM.0060 | Chỉ phẫu thuật STRATAFIX SPIRAL PDS PLUS số 2/0 SXPP1B410 | Tép | 1,056,195 |
| 25VT2CHGM.0061 | Chỉ phẫu thuật STRATAFIX SYMMETRIC PDS PLUS số 1 SXPP1A405 | Tép | 811,650 |
| 25VT2CHGM.0065 | Chỉ phẫu thuật Corolene 2/0 dài 120cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C 26mm | Tép | 157,500 |
| 25VT2CHGM.0066 | Chỉ phẫu thuật Corolene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C 26mm | Tép | 101,850 |
| 25VT2CHGM.0067 | Chỉ phẫu thuật Corolene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C 22mm | Tép | 119,994 |
| 25VT2CHGM.0068 | Chỉ phẫu thuật Corolene 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 1/2C 18mm | Tép | 120,750 |
| 25VT2CHGM.0069 | Chỉ phẫu thuật Corolene 6/0 dài 60cm, 2 kim tròn 3/8C 10mm | Tép | 166,950 |
| 25VT2CHGM.0070 | Chỉ phẫu thuật Corolene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn 3/8C 8mm | Tép | 182,700 |
| 25VT2CHGM.0071 | Chỉ phẫu thuật Corolene 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn 3/8C 6.4mm | Tép | 437,745 |
| 25VT2CHGM.0072 | Chỉ phẫu thuật PROLENE số 1, dài 100cm | Tép | 156,363 |
| 25VT2CHGM.0073 | Chỉ phẫu thuật PROLENE số 2/0, dài 75cm, 2 kim thẳng 70mm | Tép | 131,600 |
| 25VT2CHGM.0074 | Chỉ phẫu thuật PROLENE số 7/0, dài 60cm | Tép | 224,175 |
| 25VT2CHGM.0075 | Chỉ phẫu thuật PROLENE số 9/0, dài 13cm | Tép | 596,750 |
| 25VT2CHGM.0076 | Chỉ phẫu thuật PROLENE số 10/0, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang 6.5mm | Tép | 327,600 |
| 25VT2CHGM.0077 | OPTILENE 0, 75CM HR30 | Tép | 85,050 |
| 25VT2CHGM.0078 | OPTILENE 2/0, 75CM HR26 | Tép | 76,965 |
| 25VT2CHGM.0079 | OPTILENE 3/0, 90CM 2XHR26 | Tép | 112,035 |
| 25VT2CHGM.0080 | OPTILENE 4/0, 90CM 2XHR22 | Tép | 122,010 |
| 25VT2CHGM.0081 | OPTILENE 5/0, 75CM 2XDR13 | Tép | 131,985 |
| 25VT2CHGM.0082 | OPTILENE 6/0, 75CM 2XDR10 | Tép | 135,975 |
| 25VT2CHGM.0084 | Chỉ phẫu thuật Sterilon 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 40mm | Tép | 14,723 |
| 25VT2CHGM.0085 | Chỉ phẫu thuật Sterilon 0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 30mm | Tép | 14,721 |
| 25VT2CHGM.0086 | Chỉ Nylon không tiêu số 2/0 | Tép | 7,100 |
| 25VT2CHGM.0087 | Chỉ Nylon không tiêu số 3/0 | Tép | 6,990 |
| 25VT2CHGM.0088 | Chỉ Nylon không tiêu số 4/0 | Tép | 9,900 |
| 25VT2CHGM.0089 | Chỉ Nylon không tiêu số 5/0 | Tép | 7,100 |
| 25VT2CHGM.0090 | Chỉ phẫu thuật ETHILON số 8/0 | Tép | 189,175 |
| 25VT2CHGM.0091 | Chỉ phẫu thuật ETHILON số 9/0, dài 13cm, kim tròn 5.1mm | Tép | 587,825 |
| 25VT2CHGM.0092 | Chỉ phẫu thuật ETHILON số 10/0, 2 kim hình thang 6,5mm | Tép | 246,225 |
| 25VT2CHGM.0093 | Chỉ phẫu thuật Sterisil 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | Tép | 18,952 |
| 25VT2CHGM.0095 | Chỉ phẫu thuật Sterisil 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | Tép | 14,532 |
| 25VT2CHGM.0096 | Chỉ phẫu thuật Sterisil 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm | Tép | 18,385 |
| 25VT2CHGM.0097 | Chỉ phẫu thuật Sterisil 2/0 không kim, 12 sợi x 75cm | Tép | 22,803 |
| 25VT2CHGM.0098 | Chỉ phẫu thuật Sterisil 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | Tép | 14,532 |
| 25VT2CHGM.0099 | Chỉ phẫu thuật Sterisil 3/0 không kim, 12 sợi x 75cm | Tép | 21,821 |
| 25VT2CHGM.0100 | Chỉ phẫu thuật Sterisil 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mm | Tép | 16,044 |
| 25VT2CHGM.0101 | Chỉ phẫu thuật Sterisil 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mm | Tép | 17,404 |
| 25VT2CHGM.0102 | Chỉ phẫu thuật Sterisil 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 16mm | Tép | 17,970 |
| 25VT2CHGM.0103 | Chỉ phẫu thuật Sterisil 6/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 13mm | Tép | 32,429 |
| 25VT2CHGM.0104 | Chỉ không tan tự nhiên Teksilk (Silk) số 1, không kim, 10 sợi x 75 cm, TS4010 | Tép | 16,800 |
| 25VT2CHGM.0105 | Chỉ không tan tự nhiên Teksilk (Silk) số 2/0, không kim, dài 150 cm, TS300 | Tép | 6,825 |
| 25VT2CHGM.0106 | Chỉ Protibond (Polyester Tape) khâu hở eo cổ tử cung, sợi rộng 5mm, dài 45 cm, màu trắng, 2 kim tròn đầu tù, dài 48mm, PWAA48G | Tép | 102,375 |
| 25VT2CHGM.0107 | Chỉ phẫu thuật Cardioxyl 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C 18mm, pledget 3x3mm, tép 10 sợi: 5 xanh, 5 trắng | Tép | 1,258,950 |
| 25VT2CHGM.0108 | Chỉ phẫu thuật Cardioxyl 2/0 dài 75cm, 2 kim tròn 1/2C 18mm, tép 10 sợi: 5 xanh, 5 trắng | Tép | 983,850 |
| 25VT2CHGM.0109 | Chỉ phẫu thuật Cardioxyl 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C 20mm, tép 10 sợi: 5 xanh, 5 trắng | Tép | 1,234,800 |
| 25VT2CHGM.0110 | Chỉ phẫu thuật Cardioxyl 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2C 25mm, pledget 3x7mm, tép 10 sợi: 5 xanh, 5 trắng | Tép | 1,324,050 |
| 25VT2CHGM.0112 | Chỉ phẫu thuật ETHIBOND EXCEL số 3/0, dài 75cm | Tép | 577,938 |
| 25VT2CHGM.0113 | Chỉ phẫu thuật ETHIBOND EXCEL số 1, dài 180cm | Tép | 72,363 |
| 25VT2CHGM.0114 | SURGICAL LOOP SILICON BLUE 2.5MM, 75CM | Tép | 99,960 |
| 25VT2CHGM.0115 | SURGICAL LOOP SILICON RED 1.5MM, 2X45CM | Tép | 118,020 |
| 25VT2CHGM.0116 | SURGICAL LOOP SILICON YELLOW 1.5MM, 2X45CM | Tép | 118,020 |
| 25VT2CHGM.0117 | Chỉ điện cực TEMPORARY CARDIAC PACING WIRE đa sợi 2/0 | Tép | 366,363 |
| 25VT2CHGM.0118 | Chỉ điện cực TEMPORARY CARDIAC PACING WIRE đa sợi 2/0 | Tép | 363,038 |
| 25VT2CHGM.0119 | STEE EL W/B 3/0, 2X60 HR17/GS65V BRK SGEC | Tép | 547,995 |
| 25VT2CHGM.0120 | Chỉ phẫu thuật Acier 5 dài 45cm, kim tròn đầu cắt 1/2C 48mm, tép 4 sợi | Tép | 499,128 |
| 25VT2CHGM.0121 | Chỉ phẫu thuật Acier 7 dài 45cm, kim tròn đầu cắt 1/2C 48mm, tép 4 sợi | Tép | 831,600 |
| 25VT2CHGM.0122 | Chỉ thép khâu xương ức STAINLESS STEEL WIRE số 5 | Tép | 399,363 |
| 25VT2CHTQ.0004 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorb số 0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-26 1/2C, 37mm | Tép | 84,000 |
| 25VT2CHTQ.0005 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorb số 1 dài 90cm, kim tròn đầu nhọn GS-24 1/2C, 40mm | Tép | 76,295 |
| 25VT2CHTQ.0006 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorb số 2-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm | Tép | 65,714 |
| 25VT2CHTQ.0007 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polysorb số 3-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm | Tép | 76,295 |
| 25VT2CHTQ.0008 | NOVOSYN VIOLET 1, 70CM HR30S | Tép | 78,015 |
| 25VT2CHTQ.0009 | NOVOSYN CHD VIOL 1, 90CM HR40S | Tép | 108,045 |
| 25VT2CHTQ.0010 | NOVOSYN CHD VIOLET 2/0, 70CM HR26 | Tép | 85,995 |
| 25VT2CHTQ.0011 | NOVOSYN CHD VIOL 3/0, 70CM HR26 | Tép | 85,995 |
| 25VT2CHTQ.0012 | MONOSYN VIOLET 3/0, 70CM HR22 | Tép | 93,030 |
| 25VT2CHTQ.0013 | MONOSYN VIOLET 4/0, 70CM HR22 | Tép | 93,030 |
| 25VT2CHTQ.0014 | OPTILENE 2/0, 75CM HR26 | Tép | 76,965 |
| 25VT2CHTQ.0015 | OPTILENE 3/0, 90CM 2XHR26 | Tép | 112,035 |
| 25VT2CHTQ.0016 | Chỉ Trustilene (Polypropylene) số 2/0, dài 90 cm, 2 kim tròn thẳng, dài 70 mm, PP30SS70 | Tép | 86,625 |
| 25VT2CHSA.0001 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 1 W9431 | Tép | 87,325 |
| 25VT2CHSA.0002 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 2/0 W9121 | Tép | 78,750 |
| 25VT2CHSA.0003 | Chỉ phẫu thuật PDS II số 3/0 W9124H | Tép | 130,095 |
| 25VT2CHSA.0004 | Chỉ phẫu thuật không tiêu ARES - Chỉ Silk 3/0, chỉ dài 75 cm, 1 kim đầu tròn, 1/2C, dài 26 mm (KAB-KOGJA61ABBX3) | Tép | 9,100 |
| 25VT2CHSA.0005 | Chỉ phẫu thuật không tiêu ARES - Chỉ Nylon 2/0, chỉ dài 75 cm, 1 kim đầu tam giác, 3/8C, dài 24 mm (MCA-MAKKA61CABU3) | Tép | 11,000 |
| 25VT3HSTC.0001 | Bộ dây và màng lọc tách huyết tương cho máy OMNI (OMNISET TPE incl FILTER 0,5) | Bộ | 8,400,000 |
| 25VT3HSTC.0002 | Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục (OMNIset 1,6 m²) | Bộ | 6,405,000 |
| 25VT3HSTC.0003 | Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu trong lọc máu liên tục và hấp phụ (OMNIset Plus 1,6 m²) | Bộ | 6,699,000 |
| 25VT3HSTC.0004 | Prismaflex TPE2000 set | Bộ | 11,900,000 |
| 25VT3HSTC.0005 | Prismaflex M100 set | Bộ | 7,300,000 |
| 25VT3HSTC.0006 | Oxiris | Bộ | 17,100,000 |
| 25VT3HSTC.0007 | SP-414 | Túi | 235,000 |
| 25VT3HSTC.0008 | LEADER-CATH | Cái | 330,000 |
| 25VT3HSTC.0009 | TherMax Blood Warmer Disposable | Túi | 620,000 |
| 25VT3HSTC.0010 | PrismaLung+ | Bộ | 60,888,000 |
| 25VT3HSTC.0011 | HP-X / PrismaLung+ | Bộ | 66,888,000 |
| 25VT3HSTC.0012 | A6003 - Auto Effluent Accessory | Bộ | 3,400,000 |
| 25VT3HSTC.0017 | Capiox EBS Circuit with X-Coating | Bộ | 64,000,000 |
| 25VT3HSTC.0018 | Capiox EBS Cannula Kit with X-Coating (Capiox Arterial Cannula) | Cái | 14,000,000 |
| 25VT3HSTC.0019 | Capiox EBS Cannula Kit with X-Coating (Capiox Venous Cannula) | Cái | 14,000,000 |
| 25VT3THNT.0001 | Quả lọc thận Highflux 1.7 m2 (sợi Polynephron) ELISIO-17H | Cái | 426,500 |
| 25VT3THNT.0002 | Quả lọc thận Highflux 1.9 m2 (sợi Polynephron) ELISIO-19H | Quả | 483,000 |
| 25VT3THNT.0003 | Quả lọc thận nhân tạo (XEVONTA HI 18) | Cái | 556,500 |
| 25VT3THNT.0004 | Quả lọc thận nhân tạo (DIACAP PRO 19L) | Cái | 310,000 |
| 25VT3THNT.0005 | Kim chạy thận nhân tạo | Cái | 3,965 |
| 25VT3THNT.0006 | Kim chạy thận | Cây | 3,852 |
| 25VT3THNT.0007 | Dây thẩm tách máu (Dây dẫn máu trong chạy thận) | Cái | 44,300 |
| 25VT3THNT.0008 | Bộ dây thẩm tách máu kèm túi báo áp lực động mạch | Cái | 54,000 |
| 25VT3THNT.0009 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (HD PLUS 144 A Acid) | Can | 168,000 |
| 25VT3THNT.0010 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (HD PLUS 8,4 B bicarbonat) | Can | 168,000 |
| 25VT3THNT.0011 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1A Acid | Can | 159,600 |
| 25VT3THNT.0012 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1B Bicarbonat | Can | 159,600 |
| 25VT3THNT.0013 | Dung dịch làm sạch và khử khuẩn quả lọc thận nhân tạo | Can | 1,417,500 |
| 25VT3THNT.0014 | Dung dịch rửa màng lọc - (MDT PLUS 4 COLD STERILANT) | Can | 1,995,000 |
| 25VT3THNT.0015 | Haemodialysis Catheter Kit/ Set | Cái | 207,900 |
| 25VT3THNT.0016 | Ống thông lọc máu/ thận nhân tạo | Cái | 222,600 |
| 25VT3THNT.0017 | Bộ catheter lọc máu dài hạn có van khóa khí tự động Glidepath, đầu catheter thiết kế xoắn Z-tip. | Cái | 5,400,000 |
| 25VT3THNT.0018 | Bộ dây chạy thận nhân tạo - Proguide Chronic Dialysis Cathethers | Cái | 5,250,000 |
| 25VT3THNT.0019 | Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn (HomeChoice Automated PD set with Cassette and 4-Prong Luers) | Bộ | 231,000 |
| 25VT3THNT.0020 | Bộ chuyển tiếp (Minicap Extended Life PD Transfer Set with Twist Clamp) | Cái | 315,000 |
| 25VT3THNT.0021 | Bộ dây chạy thận | Bộ | 41,200 |
| 25VT3THNT.0023 | Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng (Locking Titanium Adapter for Peritoneal Dialysis catheter) | Cái | 2,047,000 |
| 25VT3THNT.0024 | Kẹp Catheter (PD Catheter Clamp) | Cái | 38,900 |
| 25VT3THNT.0025 | Nắp đóng bộ chuyển tiếp (Minicap with povidone - iodine) | Cái | 4,930 |
| 25VT3THNT.0026 | Túi đựng dịch xả 15L (15L Cycler Drainage Bag) | Cái | 68,000 |
| 25VT3THNT.0030 | Bộ dây dẫn dịch bù máy (ONLINE SUBSTITUTION LINE) | Cái | 139,650 |
| 25VT3THNT.0031 | Dung dịch khử trùng máy thận | Can | 587,500 |
| 25VT3THNT.0032 | Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch (DIACAP ULTRA DF) | Cái | 2,600,000 |
| 25VT3THNT.0033 | Quả lọc hấp phụ máu HA130 (Disposable Hemoperfusion Cartridge HA130) | Quả | 2,578,989 |
| 25VT3THNT.0034 | Quả lọc hấp phụ máu HA230 (Disposable Hemoperfusion Cartridge HA230) | Quả | 6,300,000 |
| 25VT3THNT.0035 | Quả lọc hấp phụ máu HA280 (Disposable Hemoperfusion Cartridge HA280) | Quả | 10,599,960 |
| 25VT3THNT.0036 | Quả lọc hấp phụ máu HA330 (Disposable Hemoperfusion Cartridge HA330) | Quả | 12,047,700 |
| 25VT3THNT.0037 | Quả lọc hấp phụ máu HA330-II (Disposable Hemoperfusion Cartridge HA330-II) | Quả | 13,996,500 |
| 25VT3THNT.0038 | Quả lọc hấp phụ máu BS330 (Disposable Hemoperfusion Cartridge BS330) | Quả | 24,799,950 |
| 25VT3THNT.0041 | Ống thông tiểu 2 nhánh silicone 100% lưu dài ngày | Cái | 126,000 |
| 25VT3THNT.0042 | Ống thông tiểu foley 3 nhánh 100% silicon Idealcare, các cỡ 18-30 | Cái | 147,000 |
| 25VT3THNT.0043 | Ống thông dạ dày, silicone, số 8Fr ~ 18Fr | Cái | 63,000 |
| 25VT3THNT.0044 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng Fornia 8Fr dài 20cm | Cái | 630,000 |
| 25VT3THNT.0045 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 4 nòng VenX 8.5Fr các cỡ | Cái | 839,790 |
| 25VT3THNT.0046 | Bộ ống thông thẩm phân phúc mạc - Flex-Neck® Peritoneal Dialysis Catheter | Bộ | 3,350,000 |
| 25VT3THNT.0047 | Bộ ống thông thẩm phân phúc mạc - Flex-Neck® Peritoneal Dialysis Catheter | Bộ | 3,350,000 |
| 25VT3THNT.0048 | Bộ ống thông thẩm phân phúc mạc - Flex-Neck® Peritoneal Dialysis Catheter | Bộ | 3,350,000 |
| 25VT3XQUA.0001 | Bộ bơm tiêm cản quang 150ml | Bộ | 173,000 |
| 25VT3XQUA.0002 | Bộ bơm tiêm cản quang 190ml | Cái | 173,000 |
| 25VT3XQUA.0003 | Bộ bơm tiêm cản quang 200ml | Bộ | 296,000 |
| 25VT3XQUA.0004 | Dây nối bơm tiêm cản quang | Cái | 48,000 |
| 25VT3XQUA.0005 | Dây nối bơm tiêm cản quang | Cái | 48,000 |
| 25VT3XQUA.0006 | Phim XDI 26cm x 36cm | Tấm | 25,515 |
| 25VT3TDCN.0001 | Dây cáp dùng cho điện cực kim điện cơ | Dây | 3,045,000 |
| 25VT3TDCN.0002 | Điện cực cup đo điện não | Sợi | 315,000 |
| 25VT3TDCN.0003 | Điện cực dán đo dẫn truyền | Cái | 42,000 |
| 25VT3TDCN.0004 | Điện cực đất loại dán | Cái | 68,250 |
| 25VT3TDCN.0005 | Gel dẫn truyền điện não | Lọ | 630,000 |
| 25VT3TDCN.0007 | Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện não | TuBe | 315,000 |
| 25VT3TDCN.0008 | Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140mm x 200 tờ | Xấp | 23,100 |
| 25VT3TDCN.0009 | Kim điện cơ sử dụng 1 lần | Cây | 126,000 |
| 25VT3KMAT.0002 | Dao mổ | Cái | 4,620 |
| 25VT3KMAT.0008 | Dao mổ Phaco một mặt vát 2,2mm; 2,8mm; 3,0mm; 3,2mm ClearEdge | Cái | 76,740 |
| 25VT3KMAT.0009 | Dao phẫu thuật dùng trong nhãn khoa Lance Tip | Cái | 46,000 |
| 25VT3KMAT.0011 | Chất nhầy sử dụng trong phẫu thuật nhãn khoa iVista Vida 2% | Ống | 62,000 |
| 25VT3KMAT.0013 | Thủy tinh thể nhân tạo ACRIVA UD 613 | Cái | 1,285,000 |
| 25VT3KMAT.0014 | Thủy tinh thể AcrySof IQ SN60WF | Cái | 3,492,000 |
| 25VT3KMAT.0019 | Thủy tinh thể nhân tạo PVB105XAA | Cái | 759,000 |
| 25VT3KMAT.0021 | Thủy tinh thể nhân tạo Chủng loại: 640AD | Cái | 1,400,000 |
| 25VT3KMAT.0027 | Thủy tinh thể nhân tạo ACRIVA BB UD 613 | Cái | 1,395,000 |
| 25VT3KMAT.0029 | Vòng căng bao thủy tinh thể các loại, các cỡ | Cái | 525,000 |
| 25VT3KMAT.0030 | Móc mống mắt | Cái | 735,000 |
| 25VT3KMAT.0031 | Chất nhuộm Trypan Blue 0.6 mg | Lọ | 94,500 |
| 25VT2CHMA.0001 | Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 8/0 W9559 | Tép | 239,488 |
| 25VT2CHMA.0002 | Chỉ phẫu thuật Catgut Chromic 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 16mm | Tép | 22,236 |
| 25VT2CHMA.0003 | Chỉ phẫu thuật ETHILON số 10/0, 2 kim hình thang 6,5mm | Tép | 246,225 |
| 25VT2CHMA.0004 | Chỉ Nylon không tiêu số 6/0 | Tép | 17,000 |
| 25VT3KRHM.0001 | Nẹp 16 lỗ | Cái | 690,000 |
| 25VT3KRHM.0003 | Chất làm khuôn răng - Tropicalgin | Gói | 258,500 |
| 25VT3KRHM.0004 | Chất làm khuôn răng -ELITE HD+ LIGHT BODY NORMAL SET | Hộp | 949,100 |
| 25VT3KRHM.0005 | Chất làm khuôn răng - Elite HD+ Putty Soft Normal Set | Hộp | 1,540,000 |
| 25VT3KRHM.0006 | Ống hút nước bọt nha khoa | Cây | 900 |
| 25VT3KRHM.0007 | Mũi khoan mini ngắn, dài | Cái | 410,000 |
| 25VT3KRHM.0008 | Carbide burs | Mũi | 125,000 |
| 25VT3KRHM.0009 | Dia burs | Mũi | 32,000 |
| 25VT3KRHM.0010 | Dia burs | Mũi | 32,000 |
| 25VT3KRHM.0011 | Chỉ nha khoa - Dental Tape 40 m, blister | Cuộn | 150,000 |
| 25VT3KRHM.0013 | Vật liệu trám răng - INNOCEM | Hộp | 2,738,000 |
| 25VT3KRHM.0016 | Mũi khoan vùng hàm ngắn, dài | Cái | 410,000 |
| 25VT3KRHM.0017 | Vít cố định (vít mini, loại khoan mồi) | Cái | 124,500 |
| 25VT3KRHM.0018 | Vít cố định (vít hàm, loại khoan mồi) | Cái | 135,000 |
| 25VT3KRHM.0019 | Nẹp cố định (nẹp hàm, thẳng, 6 lỗ) | Cái | 870,000 |
| 25VT3KRHM.0020 | Nẹp cố định (nẹp hàm, thẳng, 4 lỗ) | Cái | 840,000 |
| 25VT3KRHM.0021 | Dung dịch bôi trơn tay khoan Bossklein UNIoil - Universal Handpiece Oil Spray - 500ml Aerosol | Chai | 580,000 |
| 25VT3KRHM.0022 | Vật liệu trám răng - File-Eze | Tuýp | 388,000 |
| 25VT3KRHM.0023 | Vật liệu trám răng - UltraTemp | Hộp | 4,810,000 |
| 25VT3KRHM.0024 | Dụng cụ cắn đánh giá khớp răng - Dental Articulating Paper | Xấp | 1,064,000 |
| 25VT3KRHM.0025 | Vật liệu trám răng - Calcium Hydroxide Powder | Hộp | 90,000 |
| 25VT3KRHM.0026 | Vật liệu lấy dấu dùng trong nha khoa - Modelling Wax | Hộp | 242,550 |
| 25VT3KRHM.0027 | Vật liệu trám răng - INNOCEM | Hộp | 2,738,000 |
| 25VT3KRHM.0028 | Vật liệu sửa soạn men răng trước khi trám - D -Vitz | Lọ | 386,400 |
| 25VT3KRHM.0029 | Dụng cụ nha khoa: Dụng cụ soi răng - Mirrors | Cái | 93,500 |
| 25VT3KRHM.0030 | Vật liệu trám răng - NT Premium | Ống | 450,000 |
| 25VT3KRHM.0031 | Vật liệu trám răng - NT Premium Flow | Ống | 420,000 |
| 25VT3KRHM.0035 | Vật liệu trám răng - Coltosol F | Hộp | 395,000 |
| 25VT3KRHM.0036 | Dụng cụ nha khoa - Cây dũa ống tủy - K-Files handle SMG, Sterile | Cái | 68,200 |
| 25VT3KRHM.0037 | Kim tiêm nha khoa - Shinject | Cây | 1,995 |
| 25VT4NGCT.0001 | Keo cầm máu | Bộ | 8,470,000 |
| 25VT4NGCT.0002 | Vít neo khớp vai loại Excalibur Tack II Anchor Peek | Cái | 9,500,000 |
| 25VT4NGCT.0003 | Vít neo khớp vai loại Excalibur Tack II Anchor Peek kèm hai sợi chỉ đôi | Cái | 8,500,000 |
| 25VT4NGCT.0004 | Vít neo khớp vai loại Excalibur Soft Clew Anchor (UHMWPE) | Cái | 9,100,000 |
| 25VT4NGCT.0005 | Vít neo khâu chóp xoay khớp vai EXCALIBUR II SCREW PEEK ANCHOR | Cái | 9,100,000 |
| 25VT4NGCT.0006 | Vít neo khớp vai chất liệu PEEK | Cái | 8,000,000 |
| 25VT4NGCT.0007 | Vít neo khớp vai loại Excalibur Tack II Anchor Peek kèm hai sợi chỉ đôi | Cái | 8,500,000 |
| 25VT4NGCT.0008 | Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay Excalibur II Bio Suture Anchor | Cái | 6,600,000 |
| 25VT4NGCT.0009 | Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai loại Suture Pass | Cái | 5,500,000 |
| 25VT4NGCT.0010 | Cannulla dùng trong phẫu thuật nội soi khớp | Cái | 990,000 |
| 25VT4NGCT.0011 | Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90 ° | Cái | 6,180,000 |
| 25VT4NGCT.0012 | Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 70 ° | Cái | 5,700,000 |
| 25VT4NGCT.0013 | Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio, loại cong 90° | Cái | 5,400,000 |
| 25VT4NGCT.0014 | Lưỡi bào xương ngược chiều | Cái | 3,990,000 |
| 25VT4NGCT.0015 | Mũi khoan ngược | Cái | 3,900,000 |
| 25VT4NGCT.0016 | Lưỡi bào ổ khớp 4.5mm / 130mm / răng nhọn 1 bên | Cái | 3,750,000 |
| 25VT4NGCT.0018 | Bộ dây bơm nước dùng cho phẫu thuật nội soi khớp | Cái | 800,000 |
| 25VT4NGCT.0019 | Bộ dây bơm nước dùng cho phẫu thuật nội soi khớp, loại 1 | Cái | 660,000 |
| 25VT4NGCT.0020 | Chỉ dùng trong nội soi khớp | Sợi | 990,000 |
| 25VT4NGCT.0021 | Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh loại Ext Liftfix Button | Cái | 9,990,000 |
| 25VT4NGCT.0022 | Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh loại Liftfix Button | Cái | 7,470,000 |
| 25VT4NGCT.0023 | Vít neo cố định dây chằng loại Loopfix Button các cỡ | Cái | 7,050,000 |
| 25VT4NGCT.0024 | Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu phẳng | Cái | 3,600,000 |
| 25VT4NGCT.0025 | Vít neo cố định dây chằng loại Jumbo Button | Cái | 4,600,000 |
| 25VT4NGCT.0026 | Vít khâu sụn chêm Mfix, loại cong, all-in-side | Cái | 6,350,000 |
| 25VT4NGCT.0027 | Vít cố định dây chằng loại Interfix | Cái | 5,600,000 |
| 25VT4NGCT.0028 | Bình dẫn lưu vết thương kín dung tích 400ml | Cái | 93,000 |
| 25VT4NGCT.0029 | Vít neo khớp vai loại Excalibur Tack II S Peek | Cái | 9,500,000 |
| 25VT4NGCT.0030 | Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai loại Easy Pass | Cái | 6,470,000 |
| 25VT4NGCT.0031 | Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu tròn | Cái | 4,100,000 |
| 25VT4NGCT.0032 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic góc cổ chuôi 125° độ | Bộ | 86,000,000 |
| 25VT4NGCT.0033 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic loại tiêu chuẩn | Bộ | 66,500,000 |
| 25VT4NGCT.0034 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly góc cổ chuôi 125° | Bộ | 62,500,000 |
| 25VT4NGCT.0035 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly loại tiêu chuẩn | Bộ | 56,500,000 |
| 25VT4NGCT.0036 | Khớp háng toàn phần không xi măng loại tiêu chuẩn | Bộ | 48,000,000 |
| 25VT4NGCT.0037 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi 125 độ | Bộ | 66,000,000 |
| 25VT4NGCT.0038 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi loại tiêu chuẩn | Bộ | 57,500,000 |
| 25VT4NGCT.0040 | Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 125° | Bộ | 46,000,000 |
| 25VT4NGCT.0041 | Khớp háng bán phần không xi măng loại tiêu chuẩn | Bộ | 38,000,000 |
| 25VT4NGCT.0042 | Khớp háng toàn phần không xi măng loại tùy chỉnh (custom) | Bộ | 129,000,000 |
| 25VT4NGCT.0043 | Khớp gối toàn phần ORIGIN PS tùy chỉnh | Bộ | 149,000,000 |
| 25VT4NGCT.0044 | Khớp háng toàn phần không xi măng COP | Bộ | 64,500,000 |
| 25VT4NGCT.0045 | Khớp háng toàn phần không xi măng PE | Bộ | 53,500,000 |
| 25VT4NGCT.0046 | Khớp háng toàn phần không xi măng COC | Bộ | 78,200,000 |
| 25VT4NGCT.0047 | Khớp háng bán phần không xi măng Bencox ID | Bộ | 42,500,000 |
| 25VT4NGCT.0048 | Khớp háng bán phần có xi măng Bencox ID | Bộ | 34,500,000 |
| 25VT4NGCT.0049 | Khớp gối toàn phần cố định có xi măng LOSPA | Bộ | 49,300,000 |
| 25VT4NGCT.0050 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài Benfix | Bộ | 52,000,000 |
| 25VT4NGCT.0051 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép CINEOS | Bộ | 56,500,000 |
| 25VT4NGCT.0052 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuyển động kép loại thay lại (Revision Acetabular Cup) CINEOS | Bộ | 71,000,000 |
| 25VT4NGCT.0053 | Khớp gối toàn phần có xi măng T-KAPS | Bộ | 74,000,000 |
| 25VT4NGCT.0054 | Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi trung bình không xi măng có gờ chống lún TARGOS-UHL | Bộ | 38,500,000 |
| 25VT4NGCT.0056 | Khớp háng toàn phần không xi măng COP chỏm lớn CINEOS | Bộ | 75,000,000 |
| 25VT4NGCT.0057 | Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định KAPS | Bộ | 52,500,000 |
| 25VT4NGCT.0058 | Xi măng sinh học có kháng sinh dùng trong thay khớp | Bộ | 2,500,000 |
| 25VT4NGCT.0059 | Nẹp cột sống cổ lối trước tự khóa từ 1-4 tầng Ascot | Cái | 12,500,000 |
| 25VT4NGCT.0060 | Vít cột sống cổ lối trước tự khóa Ascot | Cái | 2,100,000 |
| 25VT4NGCT.0061 | Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương NUBIC prefilled cage, kèm xương ghép | Cái | 13,500,000 |
| 25VT4NGCT.0063 | Khớp háng bán phần không xi măng di động kép, chuôi Karey phủ Hydro Apatide | Bộ | 44,500,000 |
| 25VT4NGCT.0064 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Karey phủ Hydro Apatide | Bộ | 55,500,000 |
| 25VT4NGCT.0065 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Polyethylene, chỏm Biolox delta ceramic | Bộ | 65,500,000 |
| 25VT4NGCT.0066 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi Optimys - ổ cối RM Pressfit | Bộ | 75,000,000 |
| 25VT4NGCT.0067 | Vít chỉ neo PEEK FusionLoc kèm chỉ bản dẹt | Cái | 11,000,000 |
| 25VT4NGCT.0068 | Vít chỉ neo Titanium HealFix kèm kim | Cái | 7,000,000 |
| 25VT4NGCT.0069 | Vít dây chằng điều chỉnh chiều dài dùng cho khớp cùng đòn | Cái | 11,500,000 |
| 25VT4NGCT.0070 | Vít chốt neo dây chằng ETButton 4 x 12mm, loại cố định độ dài vòng treo | Cái | 7,000,000 |
| 25VT4NGCT.0071 | Lưỡi bào AccuBlade dùng trong nội soi khớp | Cái | 4,000,000 |
| 25VT4NGCT.0072 | Lưỡi mài DuraBurr dùng trong nội soi khớp | Cái | 4,000,000 |
| 25VT4NGCT.0073 | Keo dán da Exofin 1ml | Tuýp | 449,400 |
| 25VT4NGCT.0074 | Keo dán da Derma+Flex | Tuýp | 294,000 |
| 25VT4NGCT.0075 | Keo dán da Exofin Fusion kèm màng lưới 22 cm | Kit | 3,549,000 |
| 25VT4NGCT.0076 | Keo dán da Exofin Fusion kèm màng lưới 30 cm | Kit | 3,759,000 |
| 25VT4NGCT.0077 | Khớp gối toàn phần có xi măng Anatomic, góc gập gối 130 độ. | Bộ | 68,800,000 |
| 25VT4NGCT.0078 | Khớp háng bán phần không xi măng Integrale - Spheric | Bộ | 38,000,000 |
| 25VT4NGCT.0079 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài Integrale Revision - Spheric. | Bộ | 52,000,000 |
| 25VT4NGCT.0080 | Khớp háng toàn phần không xi măng dual mobility Integrale - Saturne II. | Bộ | 63,000,000 |
| 25VT4NGCT.0081 | Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương Stemsys - Freeliner - Chrome-Cobalt Head | Bộ | 62,000,000 |
| 25VT4NGCT.0082 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, thiết kế bảo tồn xương Stemsys - Freeliner - Delta Head | Bộ | 70,800,000 |
| 25VT4NGCT.0083 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, thiết kế bảo tồn xương Stemsys - Freeliner - Composite Ceramic Head. | Bộ | 84,000,000 |
| 25VT4NGCT.0084 | Gói khăn chỉnh hình tổng quát, CHA0915, 9 khoản, VT (1 bộ/gói) | Bộ | 199,710 |
| 25VT4NGCT.0085 | Gói khăn nội soi khớp gối, CHC0515, 5 khoản, VT (1 bộ/gói) | Bộ | 147,063 |
| 25VT4NGCT.0086 | Gói khăn nội soi khớp vai, CHB0605, 6 khoản, VT (1 bộ/gói) | Bộ | 140,028 |
| 25VT4NGCT.0087 | Gói khăn phẫu thuật tổng quát TQA0601, M8, 6 khoản, VT (1 bộ/gói) | Bộ | 147,882 |
| 25VT4NGCT.0088 | Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chuôi trung bình TARGOS - QUATTRO PNP - MOP | Bộ | 62,000,000 |
| 25VT4NGCT.0089 | Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chuôi trung bình TARGOS - QUATTRO PNP - COP | Bộ | 66,000,000 |
| 25VT4NGCT.0091 | Khớp háng bán phần có xi măng UHL - PAVI | Bộ | 37,500,000 |
| 25VT4NGCT.0092 | Khớp háng bán phần các loại, các cỡ | Bộ | 36,700,000 |
| 25VT4NGCT.0093 | Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài TARGOS - UHL | Bộ | 61,500,000 |
| 25VT4NGCT.0094 | Khớp háng toàn phần không xi măng TARGOS - QUATTRO VPS + MARC.K, chuôi dài, ổ cối chuyển động đôi có xi măng kèm nẹp rá ổ cối hình chữ thập | Bộ | 84,500,000 |
| 25VT4NGCT.0095 | L&K- Miếng ghép đĩa đệm lưng TLIF loại cong các cỡ | Cái | 11,000,000 |
| 25VT4NGCT.0096 | Vít đa trục ROMEO cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng | Cái | 5,300,000 |
| 25VT4NGCT.0097 | Vít đơn trục ROMEO cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng | Cái | 4,750,000 |
| 25VT4NGCT.0098 | Nẹp dọc ROMEO cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng | Cái | 1,750,000 |
| 25VT4NGCT.0099 | Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ Tryptik MC có xương ghép sẵn bên trong | Cái | 18,140,000 |
| 25VT4NGCT.0100 | Vít cột sống cổ Tryptik CS | Cái | 1,280,000 |
| 25VT4NGCT.0101 | Vít đa trục cột sống cổ SKY | Cái | 3,500,000 |
| 25VT4NGCT.0102 | Vít khóa trong cột sống cổ SKY | Cái | 400,000 |
| 25VT4NGCT.0103 | Nẹp dọc cột sống cổ SKY | Cái | 700,000 |
| 25VT4NGCT.0104 | Khớp háng bán phần không xi măng PM 734 | Bộ | 37,500,000 |
| 25VT4NGCT.0105 | Khớp háng bán phần không xi măng Modular góc cổ chuôi 127-135 độ | Bộ | 43,000,000 |
| 25VT4NGCT.0106 | Khớp háng bán phần không xi măng SL X-Pore | Bộ | 45,000,000 |
| 25VT4NGCT.0107 | Khớp háng bán phần không xi măng EXACTA HaX-Pore | Bộ | 52,000,000 |
| 25VT4NGCT.0108 | Khớp háng toàn phần không xi măng PM 734 | Bộ | 48,500,000 |
| 25VT4NGCT.0109 | Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-pore | Bộ | 56,000,000 |
| 25VT4NGCT.0110 | Khớp háng toàn phần không xi măng Jump System - ULTRAFIT | Bộ | 53,000,000 |
| 25VT4NGCT.0111 | Khớp háng toàn phần không xi măng EXACTA HaX-Pore | Bộ | 61,500,000 |
| 25VT4NGCT.0112 | Khớp háng toàn phần không xi măng PM734/Dual Mobility | Bộ | 58,000,000 |
| 25VT4NGCT.0113 | Khớp háng toàn phần không xi măng SL/Dual Mobility | Bộ | 81,000,000 |
| 25VT4NGCT.0114 | Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore/Ceramic on Vital-XE | Bộ | 63,500,000 |
| 25VT4NGCT.0115 | Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore/Ceramic on PE | Bộ | 74,500,000 |
| 25VT4NGCT.0116 | Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore/Ceramic on Ceramic | Bộ | 86,000,000 |
| 25VT4NGCT.0117 | Khớp gối toàn phần có xi măng GKS Prime Flex | Bộ | 61,500,000 |
| 25VT4NGCT.0118 | Khớp gối toàn phần di động GKS | Bộ | 69,000,000 |
| 25VT4NGCT.0119 | Kìm đính da ManiplerDSX | Cái | 180,000 |
| 25VT4NGCT.0120 | Bộ kim, khay thủ thuật sinh thiết tủy xương Oncontrol | Bộ | 3,750,000 |
| 25VT4NGCT.0121 | Bộ kim, khay thủ thuật sinh thiết xương Oncontrol | Bộ | 8,350,000 |
| 25VT4NGCT.0122 | Nẹp khóa mắt xích 3.5 (A Plus) | Cái | 13,000,000 |
| 25VT4NGCT.0123 | Nẹp bản nhỏ | Cái | 3,660,000 |
| 25VT4NGCT.0124 | Nẹp khóa xương đòn C.A.M (A Plus) | Cái | 16,500,000 |
| 25VT4NGCT.0125 | Nẹp khóa xương đòn đầu rắn C.A.S (A Plus) | Cái | 14,500,000 |
| 25VT4NGCT.0126 | Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc (A Plus) | Cái | 14,500,000 |
| 25VT4NGCT.0127 | Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay (A Plus) | Cái | 18,500,000 |
| 25VT4NGCT.0128 | Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay (A Plus) | Cái | 15,000,000 |
| 25VT4NGCT.0129 | Nẹp khóa đầu gần xương trụ O.H.A có móc (A Plus) | Cái | 16,500,000 |
| 25VT4NGCT.0130 | Nẹp khóa đầu xa xương trụ U.C.L.A (A Plus) | Cái | 15,800,000 |
| 25VT4NGCT.0131 | Nẹp khóa đầu xa xương quay (A Plus) | Cái | 10,500,000 |
| 25VT4NGCT.0132 | Nẹp khóa đầu xa xương quay R.A.F (A Plus) | Cái | 12,500,000 |
| 25VT4NGCT.0133 | Nẹp khóa đầu xa xương quay T.D.R đầu khớp có móc (A Plus) | Cái | 19,500,000 |
| 25VT4NGCT.0134 | Nẹp khóa mini 1.5 (A Plus) | Cái | 7,200,000 |
| 25VT4NGCT.0135 | Nẹp khóa mini 2.0 (A Plus) | Cái | 7,800,000 |
| 25VT4NGCT.0136 | Nẹp khóa mâm chày chữ T (A Plus) | Cái | 19,900,000 |
| 25VT4NGCT.0137 | Nẹp khóa mâm chày chữ L (A Plus) | Cái | 21,500,000 |
| 25VT4NGCT.0138 | Nẹp khóa mắt cá trong (A Plus) | Cái | 19,500,000 |
| 25VT4NGCT.0139 | Nẹp khóa mặt bên đầu xa xương chày (A Plus) | Cái | 19,900,000 |
| 25VT4NGCT.0140 | Nẹp khóa mắt cá ngoài F.D.H (A Plus) | Cái | 21,000,000 |
| 25VT4NGCT.0141 | Nẹp khóa đầu xa xương đùi (A Plus) | Cái | 19,900,000 |
| 25VT4NGCT.0142 | Nẹp khóa gót chân (A Plus) | Cái | 21,000,000 |
| 25VT4NGCT.0143 | Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày (A Plus) | Cái | 21,000,000 |
| 25VT4NGCT.0144 | Bộ chỉ thép có chốt (A Plus) | Bộ | 7,000,000 |
| 25VT4NGCT.0145 | Bộ đinh đầu trên xương đùi 3A (A Plus) | Bộ | 32,800,000 |
| 25VT4NGCT.0146 | Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối theo phương pháp cắt xương định hướng H.T.O (A Plus) | Bộ | 79,000,000 |
| 25VT4NGCT.0147 | Bộ nẹp khóa xương đùi cắt xương chỉnh trục khớp gối D.F.O (A Plus) | Bộ | 79,000,000 |
| 25VT4NGCT.0148 | Vít rỗng 2.8 các cỡ (A Plus) | Cái | 5,000,000 |
| 25VT4NGCT.0149 | Vít rỗng 3.6 các cỡ (A Plus) | Cái | 5,500,000 |
| 25VT4NGCT.0150 | Vít rỗng 4.1 các cỡ (A Plus) | Cái | 6,000,000 |
| 25VT4NGCT.0151 | Vít rỗng 5.5 các cỡ (A Plus) | Cái | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0152 | Vít khóa mini 1.5 các cỡ (A Plus) | Cái | 560,000 |
| 25VT4NGCT.0153 | Vít khóa mini 2.0 các cỡ (A Plus) | Cái | 560,000 |
| 25VT4NGCT.0154 | Vít khóa | Cái | 360,000 |
| 25VT4NGCT.0155 | Vít khóa 3.5 các cỡ (A Plus) | Cái | 600,000 |
| 25VT4NGCT.0156 | Vít khóa 5.0 các cỡ (A Plus) | Cái | 950,000 |
| 25VT4NGCT.0157 | Vít vỏ các cỡ Canwell | Cái | 220,000 |
| 25VT4NGCT.0158 | Vít vỏ 3.5 các cỡ (A Plus) | Cái | 700,000 |
| 25VT4NGCT.0159 | Vít vỏ 4.5 các cỡ (A Plus) | Cái | 770,000 |
| 25VT4NGCT.0160 | Vít xốp Canwell các cỡ | Cái | 280,000 |
| 25VT4NGCT.0161 | Vít xốp Canwell các cỡ | Cái | 280,000 |
| 25VT4NGCT.0162 | Nẹp khóa 2.9 (A Plus) | Cái | 13,500,000 |
| 25VT4NGCT.0163 | Vít khóa 2.9 các cỡ (A Plus) | Cái | 700,000 |
| 25VT4NGCT.0164 | Vít vỏ 2.9 các cỡ (A Plus) | Cái | 720,000 |
| 25VT4NGCT.0165 | Nẹp khóa 3.5 (Syntec) | Cái | 6,600,000 |
| 25VT4NGCT.0166 | Nẹp khóa mắt xích | Cái | 5,000,000 |
| 25VT4NGCT.0167 | Nẹp khóa lòng máng 3.5 (Syntec) | Cái | 6,600,000 |
| 25VT4NGCT.0168 | Nẹp khóa đầu xa xương quay (Syntec) | Cái | 6,600,000 |
| 25VT4NGCT.0169 | Nẹp khóa xương quay đầu xa mặt lòng bàn tay | Cái | 7,040,000 |
| 25VT4NGCT.0170 | Nẹp móc xương đòn | Cái | 5,400,000 |
| 25VT4NGCT.0171 | Nẹp khóa xương đòn chữ S (Syntec) | Cái | 9,000,000 |
| 25VT4NGCT.0172 | 3.5 mm Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | Cái | 5,700,000 |
| 25VT4NGCT.0173 | Nẹp khóa 5.0 bản hẹp (Syntec) | Cái | 6,720,000 |
| 25VT4NGCT.0174 | Nẹp khóa 5.0 bản rộng (Syntec) | Cái | 7,200,000 |
| 25VT4NGCT.0175 | Nẹp khóa mâm chày chữ L (Syntec) | Cái | 10,200,000 |
| 25VT4NGCT.0176 | Nẹp khóa mâm chày chữ T (Syntec) | Cái | 10,200,000 |
| 25VT4NGCT.0177 | Nẹp xương chày đầu gần | Cái | 6,900,000 |
| 25VT4NGCT.0178 | Nẹp khóa mắt cá trong (Syntec) | Cái | 10,200,000 |
| 25VT4NGCT.0179 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi (Syntec) | Cái | 10,200,000 |
| 25VT4NGCT.0180 | 4.5/5.0 mm Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | Cái | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0181 | Nẹp khóa gót chân (Syntec) | Cái | 8,400,000 |
| 25VT4NGCT.0182 | Bộ đinh nội tủy xương chày (Syntec) | Bộ | 18,000,000 |
| 25VT4NGCT.0183 | Bộ đinh nội tủy xương đùi (Syntec) | Bộ | 18,000,000 |
| 25VT4NGCT.0184 | Vít khóa | Cái | 500,000 |
| 25VT4NGCT.0185 | Vít khóa 3.5 các cỡ (Syntec) | Cái | 660,000 |
| 25VT4NGCT.0186 | Vít khóa 5.0 các cỡ (Syntec) | Cái | 816,000 |
| 25VT4NGCT.0187 | Vít vỏ 2.4 các cỡ (Syntec) | Cái | 360,000 |
| 25VT4NGCT.0188 | Vít vỏ 3.5 các cỡ (Syntec) | Cái | 360,000 |
| 25VT4NGCT.0189 | Vít vỏ 4.5 các cỡ (Syntec) | Cái | 360,000 |
| 25VT4NGCT.0190 | Khớp háng toàn phần không xi măng KORUS 28 | Bộ | 62,500,000 |
| 25VT4NGCT.0191 | Khớp háng toàn phần không xi măng KORUS 36 | Bộ | 68,000,000 |
| 25VT4NGCT.0192 | Khớp háng toàn phần không xi măng FIN-COC | Bộ | 89,900,000 |
| 25VT4NGCT.0193 | Khớp háng bán phần không xi măng Quadra | Bộ | 55,000,000 |
| 25VT4NGCT.0194 | Khớp háng bán phần không xi măng QUADRA REVISION chuôi dài | Bộ | 70,000,000 |
| 25VT4NGCT.0195 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi cổ liền | Bộ | 52,500,000 |
| 25VT4NGCT.0196 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi cổ liền | Bộ | 52,500,000 |
| 25VT4NGCT.0197 | Khớp háng toàn phần không xi măng QUADRA -COC | Bộ | 90,000,000 |
| 25VT4NGCT.0198 | Khớp háng toàn phần không xi măng Quadra Revision | Bộ | 90,000,000 |
| 25VT4NGCT.0199 | Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA) thế hệ II; chất liệu Titanium Alloy. | Bộ | 13,400,000 |
| 25VT4NGCT.0200 | Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II, chất liệu Titanium Alloy. | Bộ | 9,000,000 |
| 25VT4NGCT.0201 | Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium Alloy. | Bộ | 9,000,000 |
| 25VT4NGCT.0202 | Bộ nẹp DHS; chất liệu Titanium. | Bộ | 8,900,000 |
| 25VT4NGCT.0203 | Bộ nẹp khóa mini thẳng 1.5; chất liệu Titanium | Bộ | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0204 | Bộ nẹp khóa mini chữ T 1.5; chất liệu Titanium | Bộ | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0205 | Bộ nẹp khóa mini chữ Y 1.5; chất liệu Titanium | Bộ | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0206 | Bộ nẹp khóa mini thẳng 2.0; chất liệu Titanium | Bộ | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0207 | Bộ nẹp khóa mini 2.0; chất liệu Titanium | Bộ | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0208 | Bộ nẹp khóa mini chữ Y 2.0; chất liệu Titanium | Bộ | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0209 | Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay mặt lòng chữ T; chất liệu Titanium. | Bộ | 10,000,000 |
| 25VT4NGCT.0210 | Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay chữ T chéo; chất liệu Titanium. | Bộ | 8,500,000 |
| 25VT4NGCT.0211 | Bộ nẹp khóa nén ép bản nhỏ (cẳng tay) thế hệ II; chất liệu Titanium. | Bộ | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0212 | Bộ nẹp khóa nén ép mỏm khuỷu (đầu trên xương trụ) thế hệ III; chất liệu Titanium. | Bộ | 12,500,000 |
| 25VT4NGCT.0213 | Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương cánh tay thế hệ III; chất liệu Titanium. | Bộ | 13,000,000 |
| 25VT4NGCT.0214 | Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài có móc; chất liệu Titanium. | Bộ | 12,000,000 |
| 25VT4NGCT.0215 | Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt trong; chất liệu Titanium. | Bộ | 12,000,000 |
| 25VT4NGCT.0216 | Bộ nẹp khóa móc cùng đòn; chất liệu Titanium. | Bộ | 8,500,000 |
| 25VT4NGCT.0217 | Bộ nẹp khóa thân xương đòn chữ S; chất liệu Titanium. | Bộ | 10,000,000 |
| 25VT4NGCT.0218 | Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày mặt trong thế hệ III; chất liệu Titanium. | Bộ | 13,000,000 |
| 25VT4NGCT.0219 | Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương mác thế hệ I; chất liệu Titanium. | Bộ | 12,500,000 |
| 25VT4NGCT.0220 | Bộ nẹp khóa mắc xích (Bộ nẹp khóa tái tạo) thẳng, thế hệ II; chất liệu Titanium. | Bộ | 10,000,000 |
| 25VT4NGCT.0221 | Bộ nẹp khóa xương gót thế hệ III, chất liệu Titanium. | Bộ | 12,000,000 |
| 25VT4NGCT.0222 | Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi (Bộ nẹp khóa liên mấu chuyển), thế hệ III; chất liệu Titanium. | Bộ | 16,000,000 |
| 25VT4NGCT.0223 | Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi mặt ngoài, thế hệ III; chất liệu Titanium. | Bộ | 15,000,000 |
| 25VT4NGCT.0224 | Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt trong thế hệ II; chất liệu Titanium. | Bộ | 13,400,000 |
| 25VT4NGCT.0225 | Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài thế hệ II; chất liệu Titanium. | Bộ | 13,400,000 |
| 25VT4NGCT.0226 | Bộ nẹp khóa nén ép bản rộng (Bộ nẹp khóa thân xương đùi) thế hệ II; chất liệu Titanium. | Bộ | 10,500,000 |
| 25VT4NGCT.0227 | Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp (cánh tay, cẳng chân), thế hệ II; chất liệu Titanium. | Bộ | 10,500,000 |
| 25VT4NGCT.0228 | Bộ nẹp khóa DHS; chất liệu Titanium. | Bộ | 11,500,000 |
| 25VT4NGCT.0229 | Bộ kit hút dịch vết thương | Bộ | 2,000,000 |
| 25VT4NGCT.0230 | Bộ kit hút dịch vết thương | Bộ | 1,800,000 |
| 25VT4NGCT.0231 | Bộ kit hút dịch vết thương | Bộ | 1,600,000 |
| 25VT4NGCT.0232 | Bình chứa dịch, kèm dây dẫn và đầu lọc vi khuẩn 1000ml | Cái | 300,000 |
| 25VT4NGCT.0233 | Kẹp bấm da dùng 1 lần, tiệt trùng | Cái | 120,000 |
| 25VT4NGCT.0234 | Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng UTF-reduced, góc cổ chuôi 130 độ | Bộ | 39,790,000 |
| 25VT4NGCT.0235 | Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài U2 không xi măng , góc cổ chuôi 130 độ | Bộ | 58,290,000 |
| 25VT4NGCT.0236 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36/40) | Bộ | 75,800,000 |
| 25VT4NGCT.0237 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36) | Bộ | 63,800,000 |
| 25VT4NGCT.0238 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36) | Bộ | 55,000,000 |
| 25VT4NGCT.0239 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài U2 , góc cổ chuôi 130 độ - lớp lót Metal on PE có vitamin E | Bộ | 73,500,000 |
| 25VT4NGCT.0240 | Bộ khớp gối toàn phần có xi măng XUC-vitamin E bảo tồn xương tối đa | Bộ | 58,000,000 |
| 25VT4NGCT.0241 | Bộ khớp gối toàn phần thay lại PSA | Bộ | 80,080,000 |
| 25VT4NGCT.0242 | Miếng ghép mâm chày, có vít khóa | Cái | 11,600,000 |
| 25VT4NGCT.0243 | Miếng ghép lồi cầu đùi, phía sau | Cái | 11,600,000 |
| 25VT4NGCT.0244 | Chuôi thẳng, PSA | Cái | 12,960,000 |
| 25VT4NGCT.0245 | Chuôi cong, PSA | Bộ | 16,160,000 |
| 25VT4NGCT.0246 | Đầu nối chuôi Revision | Cái | 9,680,000 |
| 25VT4NGCT.0247 | Vít chỉ neo khâu chóp xoay thế hệ mới | Cái | 13,400,000 |
| 25VT4NGCT.0248 | Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài cơ chế khoá 4 nút một chiều | Cái | 12,700,000 |
| 25VT4NGCT.0249 | Lưỡi bào xương ngược, các loại, các cỡ | Cái | 4,500,000 |
| 25VT4NGCT.0250 | Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp | Cái | 4,500,000 |
| 25VT4NGCT.0251 | Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp | Cái | 7,700,000 |
| 25VT4NGCT.0252 | Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy | Cái | 1,500,000 |
| 25VT4NGCT.0253 | Chỉ siêu bền | Cái | 1,200,000 |
| 25VT4NGCT.0254 | Vít cố định dây chằng chéo | Cái | 6,800,000 |
| 25VT4NGCT.0255 | Vít neo sinh học tổng hợp ren toàn thân 4.75 x 19.1 mm kèm chỉ | Cái | 11,100,000 |
| 25VT4NGCT.0256 | Lưỡi mài dùng cho nội soi khớp | Cái | 5,200,000 |
| 25VT4NGCT.0257 | Troca nội soi | Cái | 1,150,000 |
| 25VT4NGCT.0258 | Vít neo kèm chỉ | Cái | 8,600,000 |
| 25VT4NGCT.0259 | Vít chỉ neo chóp xoay và sụn viền tự tiêu | Cái | 8,900,000 |
| 25VT4NGCT.0260 | Chỉ siêu bền bản dẹt dùng trong nội soi khớp | Cái | 3,200,000 |
| 25VT4NGCT.0261 | Vít neo kèm chỉ | Cái | 13,800,000 |
| 25VT4NGCT.0262 | Vít neo kèm chỉ | Cái | 12,500,000 |
| 25VT4NGCT.0264 | Cây đẩy chỉ | Cái | 5,000,000 |
| 25VT4NGCT.0265 | Cây móc chỉ | Cái | 5,900,000 |
| 25VT4NGCT.0266 | Cây móc chỉ | Cái | 5,900,000 |
| 25VT4NGCT.0268 | Vít treo cố định | Cái | 6,700,000 |
| 25VT4NGCT.0269 | Chỉ khâu gân | Cái | 5,650,000 |
| 25VT4NGCT.0271 | Vít chặn cố định đầu xương mỏ quạ khớp vai | Cái | 5,200,000 |
| 25VT4NGCT.0272 | Vít treo mảng ghép gân Tightrope có thể điều chỉnh chiều dài | Bộ | 11,450,000 |
| 25VT4NGCT.0274 | Vít hợp kim cố định dây chằng chéo chốt ngang Transfix | Cái | 8,000,000 |
| 25VT4NGCT.0275 | Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối | Bộ | 12,100,000 |
| 25VT4NGCT.0276 | Chỉ khâu gân | Cái | 5,100,000 |
| 25VT4NGCT.0277 | Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao, ADD | Cái | 31,000,000 |
| 25VT4NGCT.0278 | Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao kèm nẹp vít cố định, ADD Plus | Bộ | 45,000,000 |
| 25VT4NGCT.0279 | Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao, Obelisc Pro | Bộ | 56,000,000 |
| 25VT4NGCT.0280 | Xương nhân tạo uDesis, 1cc | Hộp | 4,500,000 |
| 25VT4NGCT.0282 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong pezo-T, phần đầu được bo tròn | Cái | 14,000,000 |
| 25VT4NGCT.0283 | Vít đa trục mũ vít bước ren vuông, uCentum kèm ốc khóa trong | Bộ | 6,500,000 |
| 25VT4NGCT.0285 | Vít đa trục nắn chỉnh vẹo có mũ vít bước ren vuông uCentum, kèm ốc khóa trong | Bộ | 9,717,000 |
| 25VT4NGCT.0286 | Thanh nối dọc | Cái | 2,500,000 |
| 25VT4NGCT.0287 | Nẹp nối ngang cột sống lưng LnK crosslink | Cái | 5,000,000 |
| 25VT4NGCT.0288 | Vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng, mũ vít bước ren vuông uCentum kèm ốc khóa trong | Bộ | 9,200,000 |
| 25VT4NGCT.0289 | Nẹp dọc cho vít qua da uCentum, đường kính 6.0mm, chiều dài <300mm | Cái | 3,000,000 |
| 25VT4NGCT.0290 | Kim chọc nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng | Cái | 2,500,000 |
| 25VT4NGCT.0291 | Xi măng Spinos | Hộp | 8,000,000 |
| 25VT4NGCT.0292 | Kim chọc dò đốt sống với đầu kim loại chống sốc các cỡ | Cái | 1,800,000 |
| 25VT4NGCT.0294 | Vít đa trục bán động cosmicMIA, phủ chất kích thích mọc xương Bionit, Kèm ốc khóa trong | Bộ | 9,040,000 |
| 25VT4NGCT.0295 | Nẹp dọc đường kính 6.0mm, màu xanh Cosmic MIA | Cái | 2,700,000 |
| 25VT4NGCT.0296 | Vít xương chậu rỗng nòng đầu mũ vít thấp uBase | Cái | 5,500,000 |
| 25VT4NGCT.0297 | Nẹp nối thanh dọc uBase đường kính 6.0mm | Bộ | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0298 | Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng, Union | Cái | 7,300,000 |
| 25VT4NGCT.0299 | Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng, Union | Cái | 9,172,000 |
| 25VT4NGCT.0300 | Vít đa hướng cổ lối trước tự taro ,Union các cỡ | Cái | 1,400,000 |
| 25VT4NGCT.0301 | Đĩa đệm cột sống cổ lối trước COLONIAL | Cái | 7,900,000 |
| 25VT4NGCT.0302 | Vít cổ sau đa trục có mũ vít dạng chụp, Neon3 kèm ốc khóa trong | Bộ | 6,010,000 |
| 25VT4NGCT.0303 | Nẹp dọc Neon3 đường kính 4.0 mm | Cái | 1,900,000 |
| 25VT4NGCT.0304 | Nẹp nối ngang Crosslink CastleLoc-S | Cái | 5,000,000 |
| 25VT4NGCT.0305 | Nẹp chẩm có 4/5 vị trí bắt vít, Neon3 | Cái | 14,000,000 |
| 25VT4NGCT.0306 | Vít chẩm xoay được góc ±8 độ, Neon 3 | Cái | 2,500,000 |
| 25VT4NGCT.0307 | Ốc khoá trong dạng chụp đầu vít Neon3 | Cái | 910,000 |
| 25VT4NGCT.0308 | Vít cột sống lưng LnK OpenLoc-L | Cái | 4,500,000 |
| 25VT4NGCT.0309 | Vít khóa trong cột sống | Cái | 500,000 |
| 25VT4NGCT.0310 | Vít đa trục cột sống CTS 5.5 Pedicle Screw Standard Multi Axial | Cái | 4,150,000 |
| 25VT4NGCT.0311 | Đĩa đệm cột sống cổ kèm 2 vít khóa, MSC-AC Peek | Cái | 18,550,000 |
| 25VT4NGCT.0312 | Thân đốt sống nhân tạo hình trụ tròn | Cái | 7,000,000 |
| 25VT4NGCT.0313 | Lồng titanium thay thân đốt sống cổ có tăng đơ, MSCTC Telescopic Corpectomy System | Cái | 36,550,000 |
| 25VT4NGCT.0316 | Khớp vai toàn phần không xi măng SMR Reverse | Bộ | 133,000,000 |
| 25VT4NGCT.0317 | Khớp háng toàn phần không xi măng với thiết kế chốt Pola Liner chống trật cup H-MAX S DELTA PF | Bộ | 65,000,000 |
| 25VT4NGCT.0319 | Khớp háng tòan phần PF không xi măng chuyển động đôi Dual Mobility | Bộ | 75,000,000 |
| 25VT4NGCT.0331 | Vít chân cung đa trục các cỡ kèm vít khóa trong (Wiltrom) | Cái | 3,950,000 |
| 25VT4NGCT.0332 | Vít chân cung rỗng đa trục đầu nắn trượt ren đôi các cỡ kèm vít khóa trong (Wiltrom) | Cái | 4,600,000 |
| 25VT4NGCT.0333 | Vít chân cung phủ H.A (đơn trục) | Cái | 5,960,000 |
| 25VT4NGCT.0334 | Vít chân cung phủ H.A (đa trục) | Cái | 6,860,000 |
| 25VT4NGCT.0335 | Thanh nối ROD | Cái | 750,000 |
| 25VT4NGCT.0336 | Thanh nối dọc | Cái | 800,000 |
| 25VT4NGCT.0337 | Thanh nối dọc | Cái | 1,200,000 |
| 25VT4NGCT.0338 | Thanh nối dọc | Cái | 1,800,000 |
| 25VT4NGCT.0339 | Nẹp ngang | Cái | 5,500,000 |
| 25VT4NGCT.0340 | Đĩa đệm TLIF-Kidney | Cái | 8,560,000 |
| 25VT4NGCT.0341 | Đĩa đệm PLIF-Bullet | Cái | 6,800,000 |
| 25VT4NGCT.0342 | Nẹp cột sống cổ lối trước | Cái | 9,540,000 |
| 25VT4NGCT.0343 | Nẹp cổ lối trước | Cái | 10,000,000 |
| 25VT4NGCT.0344 | Vít cột sống cổ lối trước | Cái | 825,000 |
| 25VT4NGCT.0345 | Đĩa đệm cột sống cổ lối trước DUO | Cái | 8,450,000 |
| 25VT4NGCT.0346 | Đĩa đệm cột sống cổ lối trước Autoblock | Cái | 15,680,000 |
| 25VT4NGCT.0347 | Lồng xương Expandable | Cái | 18,750,000 |
| 25VT4NGCT.0348 | Lồng xương Expandable | Cái | 21,260,000 |
| 25VT4NGCT.0349 | Lồng xương Expandable | Cái | 26,550,000 |
| 25VT4NGCT.0350 | Lồng xương ECO | Cái | 12,260,000 |
| 25VT4NGCT.0351 | Lồng xương ECO | Cái | 14,370,000 |
| 25VT4NGCT.0353 | Vít POCE | Cái | 4,350,000 |
| 25VT4NGCT.0365 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép, kiểu chuôi Karey R phủ Hydro Apatide. | Bộ | 49,500,000 |
| 25VT4NGCT.0366 | Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng chuôi dài | Bộ | 57,000,000 |
| 25VT4NGCT.0367 | Khớp gối toàn phần AAP,tiết kiệm xương,lớp đệm vitamin E bảo tồn dây chằng chéo sau, bánh chè vitamin E | Bộ | 64,000,000 |
| 25VT4NGCT.0368 | Khớp gối toàn phần nhân tạo PS, Hi-Flex, lớp đệm phủ Vitamin E ,bánh chè phủ vitamim E | Bộ | 69,000,000 |
| 25VT4NGCT.0369 | Khớp gối toàn phần nhân tạo AAP hệ thống rãnh trượt khóa mâm chày với lớp đệm, lồi cầu chất liệu COCR ,dạng PS, Hi-Flex | Bộ | 60,000,000 |
| 25VT4NGCT.0370 | Khớp háng bán phần không xi măng VarioLoc HA, chuôi thon nhỏ phù hợp lòng tủy nhỏ. | Bộ | 45,000,000 |
| 25VT4NGCT.0371 | Khớp háng bán phần không xi măng TPS Titanium Plasma. | Bộ | 47,000,000 |
| 25VT4NGCT.0372 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi thon góc cổ thân 131 độ. | Bộ | 60,000,000 |
| 25VT4NGCT.0373 | Khớp háng toàn phần chuyển động đôi .Ổ cối VarioCup Pressfit có bắt vít. | Bộ | 75,000,000 |
| 25VT4NGCT.0374 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic ,Ổ cối VarioCup Pressfit | Bộ | 85,000,000 |
| 25VT4NGCT.0375 | Khớp háng toàn phần không xi măng VarioLoc HA .Chỏm Ceramic COP, Ổ cối VarioCup Pressfit | Bộ | 70,000,000 |
| 25VT4NGCT.0376 | Vít khóa đường kính 2.5 mm | Cái | 800,000 |
| 25VT4NGCT.0377 | Nẹp khóa Titanium xương cẳng chân | Cái | 11,700,000 |
| 25VT4NGCT.0378 | Nẹp khóa Titanium xương cánh tay | Cái | 11,700,000 |
| 25VT4NGCT.0379 | Vít khóa đường kính 2.7 mm | Cái | 800,000 |
| 25VT4NGCT.0380 | Nẹp khóa Titanium đầu trên xương cánh tay | Cái | 13,500,000 |
| 25VT4NGCT.0381 | Nẹp khóa Titanium xương cẳng tay | Cái | 11,700,000 |
| 25VT4NGCT.0382 | Nẹp khóa Titanium xương đùi | Cái | 9,000,000 |
| 25VT4NGCT.0383 | Vít khóa đường kính 3.5 mm | Cái | 800,000 |
| 25VT4NGCT.0384 | Vít khóa đường kính 5.0 mm | Cái | 800,000 |
| 25VT4NGCT.0385 | Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương quay | Cái | 9,900,000 |
| 25VT4NGCT.0386 | Nẹp khóa Titanium đầu ngoài xương đòn | Cái | 11,700,000 |
| 25VT4NGCT.0387 | Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài | Cái | 11,700,000 |
| 25VT4NGCT.0388 | Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt trong | Cái | 10,800,000 |
| 25VT4NGCT.0389 | Nẹp khóa Titanium chữ S thân xương | Cái | 11,700,000 |
| 25VT4NGCT.0390 | Vít xương cứng 2.7mm | Cái | 800,000 |
| 25VT4NGCT.0391 | Nẹp khóa Titanium mắc xích | Cái | 9,900,000 |
| 25VT4NGCT.0392 | Nẹp khóa Titanium nâng đỡ mâm chày chữ T | Cái | 10,800,000 |
| 25VT4NGCT.0393 | Vít xương cứng 2.5mm | Cái | 800,000 |
| 25VT4NGCT.0394 | Vít xương cứng 3.5mm | Cái | 800,000 |
| 25VT4NGCT.0395 | Vít xương cứng 4.5mm | Cái | 800,000 |
| 25VT4NGCT.0396 | Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi PFNA | Bộ | 18,900,000 |
| 25VT4NGCT.0397 | Nẹp khóa Titanium đầu trên xương chày | Cái | 9,900,000 |
| 25VT4NGCT.0398 | Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cẳng chân mặt trong | Cái | 11,700,000 |
| 25VT4NGCT.0399 | Nẹp khóa Titanium đầu trên xương đùi | Cái | 16,200,000 |
| 25VT4NGCT.0400 | Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương đùi | Cái | 14,400,000 |
| 25VT4NGCT.0401 | Nẹp khóa Titanium nâng đỡ mâm chày chữ L | Cái | 10,800,000 |
| 25VT4NGCT.0402 | Vít xương xốp 6.5 mm | Cái | 1,300,000 |
| 25VT4NGCT.0403 | Vít rỗng xương xốp 4.0mm | Cái | 1,300,000 |
| 25VT4NGCT.0404 | Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay | Cái | 10,800,000 |
| 25VT4NGCT.0405 | Nẹp khóa Titanium đầu xa xương mác | Cái | 11,700,000 |
| 25VT4NGCT.0406 | Vít nén rỗng 7.3 mm | Cái | 1,300,000 |
| 25VT4NGCT.0407 | Nẹp khóa Titanium đầu gần xương quay | Cái | 9,900,000 |
| 25VT4NGCT.0408 | Vít nén rỗng 6.5 mm | Cái | 1,300,000 |
| 25VT4NGCT.0409 | Nẹp khóa Titanium đầu trên xương quay, bên trái | Cái | 9,900,000 |
| 25VT4NGCT.0410 | Nẹp khóa Titanium đầu trên xương quay, bên phải | Cái | 9,900,000 |
| 25VT4NGCT.0411 | Bộ đinh xương chày ARTFX | Bộ | 18,900,000 |
| 25VT4NGCT.0412 | Bộ đinh xương đùi ARTFX | Bộ | 18,500,000 |
| 25VT4NGCT.0413 | Nẹp khóa Titanium mỏm khủyu | Cái | 11,700,000 |
| 25VT4NGCT.0414 | Vít nén rỗng 4.5 mm | Cái | 1,300,000 |
| 25VT4NGCT.0415 | Vít nén rỗng 3.5 mm | Cái | 1,300,000 |
| 25VT4NGCT.0416 | Vít nén rỗng 2.7 mm | Cái | 1,300,000 |
| 25VT4NGCT.0417 | Vít khóa rỗng đầy ren 6.5 mm | Cái | 1,300,000 |
| 25VT4NGCT.0418 | Vít khóa rỗng đầy ren 5.0 mm | Cái | 1,300,000 |
| 25VT4NGCT.0419 | Vít khóa rỗng đầy ren 3.5 mm | Cái | 1,300,000 |
| 25VT4NGCT.0420 | Vít khóa rỗng đầy ren 2.5 mm | Cái | 1,300,000 |
| 25VT4NGCT.0421 | Nẹp khoá tinanium thân xương đòn có móc | Cái | 11,500,000 |
| 25VT4NGCT.0422 | Nẹp khoá titanium đầu dưới xương quay, nhỏ | Cái | 10,800,000 |
| 25VT4NGCT.0423 | Nẹp khoá titanium xương mác | Cái | 11,700,000 |
| 25VT4NGCT.0424 | Nẹp khóa Titanium mõm khuỷu có móc | Cái | 11,700,000 |
| 25VT4NGCT.0425 | Nẹp khoá titanium đầu trên xương chày mặt trong | Cái | 11,500,000 |
| 25VT4NGCT.0426 | Nẹp khoá titanium đầu xa xương chày | Cái | 11,500,000 |
| 25VT4NGCT.0427 | Nẹp khóa Titanium xương cánh tay (bản hẹp) | Cái | 11,500,000 |
| 25VT4NGCT.0428 | Nẹp khoá titanium xương chày | Cái | 11,500,000 |
| 25VT4NGCT.0429 | Đĩa đệm cột sống tự khóa kèm 2 vít Simplex | Cái | 10,000,000 |
| 25VT4NGCT.0430 | Đĩa đệm cột sống cổ En Vivo | Cái | 10,000,000 |
| 25VT4NGCT.0431 | Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa Simplex | Cái | 10,000,000 |
| 25VT4NGCT.0432 | Đĩa đệm cột sống nở Helix | Cái | 10,000,000 |
| 25VT4NGCT.0433 | Đĩa đệm động cột sống cổ RMDYNX | Cái | 45,000,000 |
| 25VT4NGCT.0434 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có khóa độc lập | Hộp | 18,900,000 |
| 25VT4NGCT.0435 | Nẹp dọc cột sống cổ Creafix | Cái | 2,000,000 |
| 25VT4NGCT.0436 | Nẹp dọc uốn cong Benefix | Cái | 2,500,000 |
| 25VT4NGCT.0437 | Nẹp đốt sống cổ lối trước | Cái | 10,500,000 |
| 25VT4NGCT.0438 | Nẹp nối ngang | Cái | 5,500,000 |
| 25VT4NGCT.0439 | Nẹp nối ngang cột sống cổ Creafix | Cái | 4,900,000 |
| 25VT4NGCT.0440 | Vít bắt nẹp cổ lối trước Venus | Cái | 1,500,000 |
| 25VT4NGCT.0441 | Vít cột sống cổ đa trục Creafix kèm vít khóa trong | Cái | 5,000,000 |
| 25VT4NGCT.0442 | Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore | Bộ | 43,000,000 |
| 25VT4NGCT.0443 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E | Bộ | 57,500,000 |
| 25VT4NGCT.0444 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E | Bộ | 70,000,000 |
| 25VT4NGCT.0445 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic | Bộ | 75,500,000 |
| 25VT4NGCT.0446 | Khớp gối toàn phần Vega FB, gập gối tối đa 160 độ | Bộ | 70,000,000 |
| 25VT4NGCT.0447 | Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi các cỡ | Cái | 8,070,000 |
| 25VT4NGCT.0448 | Bộ đinh nội tủy đàn hồi xương chày các cỡ | Cái | 7,300,000 |
| 25VT4NGCT.0449 | Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay mặt trong trái/phải các cỡ. | Cái | 4,300,000 |
| 25VT4NGCT.0450 | Nẹp khoá đầu trên xương đùi (titanium) trái/ phải các cỡ. | Cái | 6,550,000 |
| 25VT4NGCT.0451 | Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt bên trái/phải các cỡ. | Cái | 5,000,000 |
| 25VT4NGCT.0452 | Nẹp khoá đầu dưới xương chày mặt trong trái/phải các cỡ. | Cái | 5,250,000 |
| 25VT4NGCT.0453 | Nẹp khoá đầu dưới xương đùi mặt bên trái/phải các cỡ. | Cái | 5,150,000 |
| 25VT4NGCT.0454 | Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay mặt bên trái/phải các cỡ | Cái | 4,300,000 |
| 25VT4NGCT.0455 | Nẹp khóa xương đòn có móc trái/phải các cỡ. | Cái | 4,600,000 |
| 25VT4NGCT.0456 | Nẹp khóa chữ T các cỡ. | Cái | 3,600,000 |
| 25VT4NGCT.0457 | Vít khoá xương cứng 2.7mm | Cái | 360,000 |
| 25VT4NGCT.0458 | Vít khoá xương cứng 3.5mm | Cái | 330,000 |
| 25VT4NGCT.0459 | Vít khoá xương cứng 5.0mm | Cái | 380,000 |
| 25VT4NGCT.0460 | Vít xương cứng 3.5mm | Cái | 265,000 |
| 25VT4NGCT.0461 | Vít xương cứng 4.5mm | Cái | 240,000 |
| 25VT4NGCT.0462 | Nẹp bản nhỏ | Cái | 3,660,000 |
| 25VT4NGCT.0463 | Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay các cỡ. | Cái | 5,300,000 |
| 25VT4NGCT.0464 | Nẹp khoá bản rộng các cỡ. | Cái | 4,900,000 |
| 25VT4NGCT.0465 | Nẹp khoá mắt xích các cỡ. | Cái | 4,900,000 |
| 25VT4NGCT.0466 | Nẹp khoá bản hẹp các cỡ. | Cái | 4,060,000 |
| 25VT4NGCT.0467 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác trái/phải các cỡ. | Cái | 5,440,000 |
| 25VT4NGCT.0468 | Nẹp khóa xương đòn mặt trước trái/phải các cỡ. | Cái | 5,300,000 |
| 25VT4NGCT.0469 | Nẹp khóa bản nhỏ dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | Cái | 2,700,000 |
| 25VT4NGCT.0470 | Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm, chất liệu titanium | Cái | 2,950,000 |
| 25VT4NGCT.0471 | Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm, chất liệu titanium | Cái | 2,950,000 |
| 25VT4NGCT.0472 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài có móc đỡ dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium | Cái | 4,000,000 |
| 25VT4NGCT.0473 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong dùng vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium | Cái | 4,000,000 |
| 25VT4NGCT.0474 | Nẹp khóa chữ T đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | Cái | 1,800,000 |
| 25VT4NGCT.0475 | Nẹp khóa chữ T chếch đầu dưới xương quay dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | Cái | 1,800,000 |
| 25VT4NGCT.0476 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi mặt bên, chất liệu titanium | Cái | 5,450,000 |
| 25VT4NGCT.0477 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi dùng vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium | Cái | 5,200,000 |
| 25VT4NGCT.0478 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên dùng vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium | Cái | 4,800,000 |
| 25VT4NGCT.0479 | Nẹp khóa chữ T dùng vít 4.5/5.0, chất liệu titanium | Cái | 2,600,000 |
| 25VT4NGCT.0480 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày dùng vít 3.5mm, chất liệu titanium | Cái | 4,000,000 |
| 25VT4NGCT.0481 | Vít khóa xương cứng đường kính 3.5mm, chất liệu titanium | Cái | 305,000 |
| 25VT4NGCT.0482 | Vít khóa xương cứng đường kính 5.0mm, chất liệu titanium | Cái | 395,000 |
| 25VT4NGCT.0483 | Nẹp khóa xương đòn mặt trước, chất liệu thép không gỉ | Cái | 2,450,000 |
| 25VT4NGCT.0484 | Nẹp khóa bản rộng dùng vít 4.5/5.0 mm, chất liệu titanium | Cái | 5,050,000 |
| 25VT4NGCT.0485 | Nẹp khóa xương đòn mặt trước, chất liệu titanium | Cái | 3,750,000 |
| 25VT4NGCT.0486 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, chất liệu titanium | Cái | 4,250,000 |
| 25VT4NGCT.0487 | Vít khóa xương cứng đường kính 2.7 mm, chất liệu titanium | Cái | 330,000 |
| 25VT4NGCT.0488 | Vít xương cứng đường kính 3.5mm, chất liệu titanium | Cái | 225,000 |
| 25VT4NGCT.0489 | Vít xương cứng đường kính 4.5mm, chất liệu titanium | Cái | 245,000 |
| 25VT4NGCT.0490 | Vít khóa xương xốp đường kính 3.5mm, ren toàn phần, chất liệu titanium | Cái | 370,000 |
| 25VT4NGCT.0491 | Vít khóa xương xốp đường kính 5.0mm, ren toàn phần, chất liệu titanium | Cái | 450,000 |
| 25VT4NGCT.0492 | Bộ khớp háng toàn phần Metal on Poly - không xi măng | Bộ | 57,000,000 |
| 25VT4NGCT.0493 | Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Poly- không xi măng | Bộ | 68,900,000 |
| 25VT4NGCT.0494 | Bộ khớp háng toàn phần Ceramic on Ceramickhông xi măng | Bộ | 78,000,000 |
| 25VT4NGCT.0495 | Bộ khớp háng bán phần – không xi măng | Bộ | 39,000,000 |
| 25VT4NGCT.0496 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay 6 lỗ đầu, dùng vít 2.4/2.7mm, chất liệu titanium | Cái | 6,555,000 |
| 25VT4NGCT.0498 | Khớp háng tòan phần không xi măng H-MAX S Ceramic on Poly DELTA PF | Bộ | 80,000,000 |
| 25VT4NGCT.0499 | Khớp háng toàn phần không xi măng với thiết kế chốt Pola Liner chống trật cup H-MAX S DELTA PF | Bộ | 65,000,000 |
| 25VT4NGCT.0500 | Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, LCU-VarioCup. | Bộ | 44,000,000 |
| 25VT4NGCT.0502 | Khớp háng tòan phần PF không xi măng chuyển động đôi Dual Mobility | Bộ | 75,000,000 |
| 25VT4NGCT.0503 | Bộ khớp gối toàn phần MOBIO cố định PS có xi măng | Bộ | 52,500,000 |
| 25VT4NGCT.0504 | Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động MULTIGEN/ PS ổn định phía sau | Bộ | 70,000,000 |
| 25VT4NGCT.0505 | Đinh đầu trên xương đùi Canwell các cỡ | Bộ | 11,500,000 |
| 25VT4NGCT.0506 | Đinh xương chày Canwell các cỡ | Bộ | 11,500,000 |
| 25VT4NGCT.0507 | Đinh xương đùi Canwell các cỡ | Bộ | 11,500,000 |
| 25VT4NGCT.0508 | Nẹp khóa bản nhỏ Canwell các cỡ | Cái | 4,500,000 |
| 25VT4NGCT.0509 | Nẹp khóa mắc xích Canwell các cỡ | Cái | 4,500,000 |
| 25VT4NGCT.0510 | Nẹp khoá MCM Esperto-Lock mắc xích tạo hình | Cái | 4,000,000 |
| 25VT4NGCT.0511 | Nẹp khóa bản hẹp Canwell các cỡ | Cái | 4,500,000 |
| 25VT4NGCT.0512 | Nẹp khóa bản rộng Canwell các cỡ | Cái | 5,000,000 |
| 25VT4NGCT.0513 | Nẹp khóa xương đòn có móc Canwell các cỡ | Cái | 5,300,000 |
| 25VT4NGCT.0514 | Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn Canwell các cỡ | Cái | 5,300,000 |
| 25VT4NGCT.0515 | Nẹp khóa thân xương đòn Canwell các cỡ | Cái | 5,300,000 |
| 25VT4NGCT.0516 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay Canwell các cỡ | Cái | 7,300,000 |
| 25VT4NGCT.0517 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay Canwell các cỡ | Cái | 7,000,000 |
| 25VT4NGCT.0518 | Nẹp khóa chỏm quay Canwell các cỡ | Cái | 6,000,000 |
| 25VT4NGCT.0519 | Nẹp khóa mỏm khuỷu Canwell các cỡ | Cái | 7,000,000 |
| 25VT4NGCT.0520 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay Canwell các cỡ | Cái | 4,000,000 |
| 25VT4NGCT.0521 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay thân dài Canwell các cỡ | Cái | 5,000,000 |
| 25VT4NGCT.0522 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lưng Canwell các cỡ | Cái | 4,000,000 |
| 25VT4NGCT.0523 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi Canwell các cỡ | Cái | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0524 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi mặt ngoài Canwell các cỡ | Cái | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0525 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài Canwell các cỡ | Cái | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0526 | Nẹp khóa mâm chày Canwell vít 3.5mm các cỡ | Cái | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0527 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong chữ T/ L Canwell các cỡ | Cái | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0528 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày Canwell các cỡ | Cái | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0529 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác Canwell các cỡ | Cái | 6,000,000 |
| 25VT4NGCT.0530 | Nẹp khóa xương chậu Canwell các cỡ | Cái | 6,000,000 |
| 25VT4NGCT.0531 | Nẹp khóa bàn ngón tay Canwell các cỡ | Cái | 4,000,000 |
| 25VT4NGCT.0532 | Nẹp khóa bàn ngón tay Canwell các cỡ | Cái | 4,000,000 |
| 25VT4NGCT.0533 | Nẹp khóa bàn ngón tay Canwell các cỡ | Cái | 4,000,000 |
| 25VT4NGCT.0534 | Nẹp khóa xương bàn ngón chân Canwell các cỡ | Cái | 5,500,000 |
| 25VT4NGCT.0535 | Nẹp khóa xương gót Canwell các cỡ | Cái | 7,000,000 |
| 25VT4NGCT.0536 | Vít xốp rỗng Canwell các cỡ | Cái | 1,800,000 |
| 25VT4NGCT.0537 | Vít rỗng đầu chìm Canwell các cỡ | Cái | 2,500,000 |
| 25VT4NGCT.0538 | Vít khóa Canwell các cỡ | Cái | 450,000 |
| 25VT4NGCT.0539 | Vít khóa Canwell các cỡ | Cái | 450,000 |
| 25VT4NGCT.0540 | Vít khóa Canwell các cỡ | Cái | 450,000 |
| 25VT4NGCT.0541 | Vít vỏ các cỡ Canwell | Cái | 220,000 |
| 25VT4NGCT.0542 | Vít vỏ các cỡ Canwell | Cái | 220,000 |
| 25VT4NGCT.0543 | Vít vỏ các cỡ Canwell | Cái | 220,000 |
| 25VT4NGCT.0544 | Vít xốp Canwell các cỡ | Cái | 280,000 |
| 25VT4NGCT.0545 | Vít xốp Canwell các cỡ | Cái | 280,000 |
| 25VT4NGCT.0546 | Long đền đệm chân vít Canwell các cỡ | Cái | 180,000 |
| 25VT4NGCT.0547 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay Canwell các cỡ | Cái | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0548 | Vít khóa đa hướng Canwell các cỡ | Cái | 500,000 |
| 25VT4NGCT.0549 | Bộ cố định ngoài cẳng chân L.S | Bộ | 1,175,000 |
| 25VT4NGCT.0550 | Bộ cố định ngoài chữ T L.S | Bộ | 1,670,000 |
| 25VT4NGCT.0551 | Bộ cố định ngoài gần khớp L.S | Bộ | 1,735,000 |
| 25VT4NGCT.0552 | Bộ cố định ngoài Tay L.S | Bộ | 1,200,000 |
| 25VT4NGCT.0553 | Bộ cố định ngoài khung chậu L.S | Bộ | 1,550,000 |
| 25VT4NGCT.0554 | Bộ cố định ngoài Qua gối L.S | Bộ | 1,650,000 |
| 25VT4NGCT.0555 | Bộ cố định ngoài Hoffmann L.S | Bộ | 1,948,000 |
| 25VT4NGCT.0556 | Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov L.S | Bộ | 2,307,000 |
| 25VT4NGCT.0557 | Bộ cố định ngoài cẳng chân Ilizarov không cản quang L.S | Bộ | 2,750,000 |
| 25VT4NGCT.0558 | Bộ cố định ngoài mâm chày L.S | Bộ | 1,640,000 |
| 25VT4NGCT.0559 | Nẹp cố định ngoài Aike kiểu orthofix chấn thương thân xương | Bộ | 12,000,000 |
| 25VT4NGCT.0560 | Nẹp cố định ngoài Aike kiểu orthofix chấn thương đầu xương | Bộ | 15,000,000 |
| 25VT4NGCT.0561 | Nẹp cố định ngoài Aike kiểu orthofix chỉnh hình người lớn | Bộ | 13,000,000 |
| 25VT4NGCT.0562 | Nẹp cố định ngoài Aike kiểu orthofix chỉnh hình trẻ em | Bộ | 13,000,000 |
| 25VT4NGCT.0563 | Nẹp cố định ngoài Aike kiểu orthofix khung chậu | Bộ | 13,000,000 |
| 25VT4NGCT.0564 | Nẹp cố định ngoài Aike kiểu orthofix cổ tay | Bộ | 9,500,000 |
| 25VT4NGCT.0565 | Nẹp cố định ngoài Aike kiểu orthofix mini | Bộ | 6,500,000 |
| 25VT4NGCT.0566 | Đinh cánh tay Canwell CanPHN | Cái | 14,000,000 |
| 25VT4NGCT.0567 | Đinh đầu trên xương đùi TRI-MAX | Cái | 14,000,000 |
| 25VT4NGCT.0568 | Nẹp vít Canwell nén động cổ xương đùi | Cái | 14,000,000 |
| 25VT4NGCT.0569 | Vít điều chỉnh dị dạng bàn chân Canwell | Cái | 7,000,000 |
| 25VT4NGCT.0572 | Đinh kirschner 1 đầu nhọn | Cái | 120,000 |
| 25VT4NGCT.0573 | Đinh Kirschner đường kính 1.0/1.5/2.0.2.5/3.0/3.5/4.0/4.5/5.0mm | Cái | 75,000 |
| 25VT4NGCT.0574 | Đinh kirschner 1 đầu ren | Cái | 230,000 |
| 25VT4NGCT.0575 | Dây cáp xương loại titan | Cái | 7,000,000 |
| 25VT4NGCT.0576 | Nút khóa cáp | Cái | 900,000 |
| 25VT4NGCT.0577 | Dây cáp xương Chrome Cobalt | Cái | 4,500,000 |
| 25VT4NGCT.0578 | Nút khóa cáp Chrome Cobalt | Cái | 800,000 |
| 25VT4NGCT.0579 | Bộ Kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu có HA, Cellular Matrix | kit | 8,000,000 |
| 25VT4NGCT.0580 | Bình chứa dịch hút áp lực âm kci 300ml/500ml | Cái | 1,300,000 |
| 25VT4NGCT.0581 | Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương Veralink, có giá đỡ bình nước cất | Cái | 3,000,000 |
| 25VT4NGCT.0582 | V.A.C. Granufoam Dressing (Large) | Bộ | 3,000,000 |
| 25VT4NGCT.0583 | V.A.C. Granufoam Dressing (Medium) | Bộ | 2,500,000 |
| 25VT4NGCT.0584 | V.A.C. Granufoam Dressing (Small) | Bộ | 2,000,000 |
| 25VT4NGCT.0585 | Bộ kit hút dịch vết thương Granufoam Silver tiệt trùng sẵn cỡ lớn | Bộ | 4,500,000 |
| 25VT4NGCT.0586 | Bộ kit hút dịch vết thương Granufoam Silver tiệt trùng sẵn cỡ trung | Bộ | 3,500,000 |
| 25VT4NGCT.0587 | Bộ kit hút dịch vết thương Granufoam Silver tiệt trùng sẵn cỡ nhỏ | Bộ | 3,000,000 |
| 25VT4NGCT.0588 | Bộ kit hút dịch vết thương Veraflo kết hợp rửa vết thương, tiệt trùng sẵn cỡ lớn | Bộ | 6,500,000 |
| 25VT4NGCT.0589 | Bộ kit hút dịch vết thương Veraflo kết hợp rửa vết thương, tiệt trùng sẵn cỡ trung | Bộ | 4,000,000 |
| 25VT4NGCT.0590 | Bộ kit hút dịch vết thương Veraflo kết hợp rửa vết thương, tiệt trùng sẵn cỡ nhỏ | Bộ | 3,500,000 |
| 25VT4NGCT.0591 | Bộ kit hút dịch vết thương SNAP tiệt trùng sẵn | Bộ | 8,000,000 |
| 25VT4NGCT.0592 | Bộ Kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu THT | Ống | 4,500,000 |
| 25VT4NGCT.0593 | Bộ kít tách chiết huyết tương giàu thrombin ATS | Ống | 4,200,000 |
| 25VT4NGCT.0594 | Chất làm đầy bôi trơn khớp Synolis VA 40/80 | ống | 2,800,000 |
| 25VT4NGCT.0595 | Chất làm đầy bôi trơn khớp Synolis VA 80/160 | ống | 4,800,000 |
| 25VT4NGCT.0596 | Chất làm đầy bôi trơn khớp Healavis Classic 1% | ống | 1,200,000 |
| 25VT4NGCT.0597 | Đĩa đệm cổ nhân tạo Move-C | Cái | 68,000,000 |
| 25VT4NGCT.0598 | CastleLoc C - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có mặt cong các cỡ | Cái | 8,000,000 |
| 25VT4NGCT.0599 | Nẹp cổ LnK CastleLoc-P, kèm vít | Bộ | 14,000,000 |
| 25VT4NGCT.0600 | Vít cổ sau LnK CastleLoc-S | Cái | 4,500,000 |
| 25VT4NGCT.0601 | Vít cổ sau LnK CastleLoc-S, kèm nắp khóa trong | Bộ | 5,000,000 |
| 25VT4NGCT.0602 | Nắp khóa trong vít cổ sau LnK CastleLoc-S | Cái | 500,000 |
| 25VT4NGCT.0603 | Nẹp dọc cổ sau LnK CastleLoc-S | Cái | 1,500,000 |
| 25VT4NGCT.0604 | Nẹp dọc nối vít transitional rod | Cái | 5,000,000 |
| 25VT4NGCT.0605 | Nẹp nối ngang Crosslink CastleLoc-S | Cái | 5,000,000 |
| 25VT4NGCT.0606 | Nẹp nối rod cổ sau LnK CastleLoc-S | Cái | 4,000,000 |
| 25VT4NGCT.0607 | Đĩa đệm lưng điều chỉnh độ cao AccelFix | Cái | 22,000,000 |
| 25VT4NGCT.0608 | L&K- Miếng ghép đĩa đệm lưng TLIF loại cong các cỡ | Cái | 11,000,000 |
| 25VT4NGCT.0609 | L&K- Miếng ghép đĩa đệm lưng PLIF loại thẳng các cỡ | Cái | 8,000,000 |
| 25VT4NGCT.0610 | Vít cột sống lưng LnK OpenLoc-L | Cái | 4,500,000 |
| 25VT4NGCT.0611 | Vít cột sống lưng đầu dài LnK OpenLoc-L, kèm vít khóa trong | Cái | 5,300,000 |
| 25VT4NGCT.0612 | Vít khóa trong LnK OpenLoc-L | Cái | 500,000 |
| 25VT4NGCT.0613 | Nẹp dọc LnK OpenLoc-L, dài 40-200mm | Cái | 1,500,000 |
| 25VT4NGCT.0614 | Nẹp dọc LnK OpenLoc-L, dài 300-500mm | Cái | 3,000,000 |
| 25VT4NGCT.0615 | Nẹp nối ngang cột sống lưng LnK crosslink | Cái | 5,000,000 |
| 25VT4NGCT.0616 | Nẹp nối rod/ vít cột sống lưng LnK | Cái | 3,500,000 |
| 25VT4NGCT.0617 | Vít cột sống lưng LnK OpenLoc-L, kèm vít khóa trong | Cái | 5,000,000 |
| 25VT4NGCT.0618 | Nẹp dọc LnK OpenLoc-L, dài 40-200mm | Cái | 1,500,000 |
| 25VT4NGCT.0619 | Nẹp dọc LnK OpenLoc-L, dài 300-500mm | Cái | 3,000,000 |
| 25VT4NGCT.0620 | Vít cột sống lưng mổ ít xâm lấn LnK PathLoc-L MISS, kèm vít khóa trong | Cái | 9,000,000 |
| 25VT4NGCT.0621 | Nẹp dọc tương thích vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu LnK | Cái | 3,000,000 |
| 25VT4NGCT.0622 | Vít đa trục lòng rỗng bơm xi măng ReBorn Essence, kèm xi măng | Cái | 9,500,000 |
| 25VT4NGCT.0623 | Nẹp dọc vít bơm xi măng ReBorn Essence Lumbar | Cái | 2,000,000 |
| 25VT4NGCT.0624 | Vít đa trục mổ ít xâm lấn nova MISS kiểu 1/4 ống có lỗ bơm xi măng | Cái | 10,500,000 |
| 25VT4NGCT.0625 | Vít khóa trong Nova MISS | Cái | 500,000 |
| 25VT4NGCT.0626 | Nẹp dọc Nova MISS | Cái | 3,000,000 |
| 25VT4NGCT.0627 | Vít khóa hàn khớp cùng chậu Path-Loc SI | Cái | 11,000,000 |
| 25VT4NGCT.0628 | Vít hàn khớp cùng chậu Path-Loc SI | Cái | 16,000,000 |
| 25VT4NGCT.0629 | PICOMIX V - Bộ trộn xi măng kín kèm theo syringe bơm | Bộ | 2,600,000 |
| 25VT4NGCT.0630 | V-FAST - Xi măng xương sinh học có cản quang | Gói | 4,500,000 |
| 25VT4NGCT.0631 | Bộ bơm áp lực đẩy xi măng | Cái | 5,500,000 |
| 25VT4NGCT.0632 | V-ACCESS - Kim chọc dò thân đốt sống 11G đầu vát các cỡ | Cái | 3,000,000 |
| 25VT4NGCT.0633 | Hệ thống bơm xi măng một bóng dùng trong tạo hình thân đốt sống Carlon Kyphoplasty System (PKP Kit) | Bộ | 34,500,000 |
| 25VT4NGCT.0634 | Xương nhân tạo Exabone HA/TCP, dạng hạt Granules | Hộp | 3,000,000 |
| 25VT4NGCT.0635 | Xương nhân tạo Exabone HA/TCP, dạng hạt Granules | Hộp | 4,000,000 |
| 25VT4NGCT.0636 | Xương nhân tạo Exabone HA/TCP, dạng hạt Granules | Hộp | 4,500,000 |
| 25VT4NGCT.0637 | Xương nhân tạo exabone HA/TCP, dạng khối các cỡ | Hộp | 4,500,000 |
| 25VT4NGCT.0638 | Xương nhân tạo HA dạng gel bơm (paste) | hộp | 4,500,000 |
| 25VT4NGCT.0639 | Băng thun cuộn tự dính y tế Coban 7,5cm x 4,5m | Cuộn | 55,000 |
| 25VT4NGCT.0640 | Băng thun cuộn tự dính y tế Coban màu tan | Cuộn | 125,000 |
| 25VT4NGCT.0641 | Băng sợi thủy tinh Scotchcast Plus cố định xương gãy 3inch | Cuộn | 100,000 |
| 25VT4NGCT.0642 | Băng sợi thủy tinh Scotchcast Plus cố định xương gãy 4inch | Cuộn | 125,000 |
| 25VT4NGCT.0643 | Băng sợi thủy tinh Scotchcast Plus cố định xương gãy 5inch | Cuộn | 145,000 |
| 25VT4NGCT.0644 | Băng bột bó thạch cao 10cm x 2,7m | Cuộn | 6,400 |
| 25VT4NGCT.0645 | Băng bột bó thạch cao 15cm x 2,7m | Cuộn | 8,780 |
| 25VT4NGCT.0646 | Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da 3M™ Cavilon™ No Sting Barrier Film 28ml | Chai | 240,000 |
| 25VT4NGCT.0647 | Kem ngăn ngừa tổn thương da 3M™ Cavilon™ Durable Barrier Cream 28g | Tuýp | 140,000 |
| 25VT4NGCT.0648 | Kem ngăn ngừa tổn thương da 3M™ Cavilon™ Durable Barrier Cream 3392G | Tuýp | 240,000 |
| 25VT4NGCT.0649 | Băng dính Tegaderm Foam 8,8cm x 8,8cm | Miếng | 105,000 |
| 25VT4NGCT.0650 | Băng dính Tegaderm Foam 10cm x 11cm | Miếng | 120,000 |
| 25VT4NGCT.0651 | Băng dính Tegaderm Foam 14,3cm x 15,6cm | Miếng | 190,000 |
| 25VT4NGCT.0652 | Băng dính Tegaderm Foam, 19cm x 22,2cm | Miếng | 425,000 |
| 25VT4NGCT.0653 | Băng dính Tegaderm Foam, 13,97cm x 13,97cm | Miếng | 150,000 |
| 25VT4NGCT.0654 | Gạc alginate vô trùng chứa bạc kháng khuẩn cho vết thương tiết dịch, không dính | Miếng | 270,000 |
| 25VT4NGCT.0655 | Gạc alginate vô trùng chứa bạc kháng khuẩn cho vết thương tiết dịch, không dính 5×5cm | Miếng | 110,000 |
| 25VT4NGCT.0656 | Gạc alginate vô trùng chứa bạc kháng khuẩn cho vết thương tiết dịch, không dính 11×11cm | Miếng | 220,000 |
| 25VT4NGCT.0657 | Gạc alginate vô trùng chứa bạc kháng khuẩn cho vết thương tiết dịch, không dính 10×20cm | Miếng | 320,000 |
| 25VT4NGCT.0658 | Chăn làm ấm 3M Bair Hugger 91cm x 213cm | Cái | 230,000 |
| 25VT4NGCT.0659 | Nẹp mắt xích, chất liệu thép không rỉ | Cái | 800,000 |
| 25VT4NGCT.0660 | Chăn làm ấm 3M Bair Hugger 198 x 61cm | Cái | 198,000 |
| 25VT4NGCT.0661 | Chăn làm ấm 3M Bair Hugger 84cm x 91cm | Cái | 435,000 |
| 25VT4NGCT.0662 | Kìm đính da ManiplerDSX | Cái | 180,000 |
| 25VT4NGCT.0663 | Màng phẫu thuật Ioban 2 34cm x 35cm | Miếng | 150,000 |
| 25VT4NGCT.0664 | Màng phẫu thuật Ioban 2 56cm x 45cm | Miếng | 220,000 |
| 25VT4NGCT.0665 | Băng phim trong vô trùng không thấm nước 3M Tegaderm I.V 6,5cm x 7cm | Miếng | 12,500 |
| 25VT4NGCT.0666 | Băng phim dính y tế trong suốt Tegaderm 7cm x 8,5cm | Miếng | 10,000 |
| 25VT4NGCT.0667 | Băng cố định 3M Tegaderm CHG I.V. Securement Dressing 10cm x 12cm | Miếng | 162,225 |
| 25VT4NGCT.0668 | Băng phim dính y tế trong suốt Tegaderm 6cm x 7cm | Miếng | 8,000 |
| 25VT4NGCT.0669 | Băng phim trong 3M™ Tegaderm™ Frame Style 6cm x 7cm | Miếng | 5,500 |
| 25VT4NGCT.0670 | Băng phim trong 3M™ Tegaderm™ Frame Style 10cm x 12cm | Miếng | 12,000 |
| 25VT4NGCT.0671 | Băng phim trong 3M™ Tegaderm™ Frame Style 10cm x 25cm | Miếng | 45,000 |
| 25VT4NGCT.0672 | Băng phim trong 3M™ Tegaderm™ Frame Style 15cm x 20cm | Miếng | 75,000 |
| 25VT4NGCT.0673 | Băng phim trong 3M™ Tegaderm™ Frame Style 20cm x 30cm | Miếng | 80,000 |
| 25VT4NGCT.0674 | Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng Tegaderm Pad 5cm x 7cm | Miếng | 9,500 |
| 25VT4NGCT.0675 | Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng Tegaderm Pad 6cm x 10cm | Miếng | 12,500 |
| 25VT4NGCT.0676 | Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng Tegaderm Pad 9cm x 10cm | Miếng | 15,000 |
| 25VT4NGCT.0677 | Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng Tegaderm Pad 9cm x 15cm | Miếng | 20,000 |
| 25VT4NGCT.0678 | Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng Tegaderm Pad 9cm x 20cm | Miếng | 30,000 |
| 25VT4NGCT.0679 | Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng Tegaderm Pad 9cm x 25cm | Miếng | 36,000 |
| 25VT4NGCT.0680 | Băng keo lụa y tế Durapore 2,5cm x 9,1m | Cuộn | 39,000 |
| 25VT4NGCT.0681 | Băng keo giấy y tế Micropore | Cuộn | 21,000 |
| 25VT4NGCT.0682 | Băng keo giấy y tế Micropore 2,5cm x 9,1m | Cuộn | 16,000 |
| 25VT4NGCT.0683 | Băng keo y tế Multipore 50mm x 5m | Cuộn | 140,000 |
| 25VT4NGCT.0684 | Băng keo y tế Multipore 75mm x 5m | Cuộn | 195,000 |
| 25VT4NGCT.0685 | Băng keo y tế Multipore 5cm x 5m | Cuộn | 190,000 |
| 25VT4NGCT.0686 | Băng keo y tế 3M Microfoam 75mm x 5m | Cuộn | 165,000 |
| 25VT4NGCT.0687 | Túi gel chườm nóng lạnh y tế 3M, 10cm x 25cm | Túi | 105,000 |
| 25VT4NGCT.0688 | Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, LCU-VarioCup. | Bộ | 44,000,000 |
| 25VT4NGCT.0689 | Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, LCU-CombiCup, Metal on PE | Bộ | 59,000,000 |
| 25VT4NGCT.0690 | Khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân chuôi 130 độ, chuôi phủ calcium phosphate (CaP) HX, LCU-CombiCup, Ceramic on PE. | Bộ | 65,000,000 |
| 25VT4NGCT.0691 | Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng Endo Model Standard | Bộ | 190,000,000 |
| 25VT4NGCT.0692 | Khớp gối toàn phần loại bản lề -xoay phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng, kết hợp chuôi dài có xi măng Endo Model M | Bộ | 300,000,000 |
| 25VT4NGCT.0693 | Nẹp cổ trước 1 tầng | Cái | 8,000,000 |
| 25VT4NGCT.0694 | Vít cột sống cổ đa hướng tự khoan | Cái | 950,000 |
| 25VT4NGCT.0695 | Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống | Cái | 11,000,000 |
| 25VT4NGCT.0696 | Vít đa trục cột sống cổ lối sau kèm ốc khoá trong | Bộ | 6,000,000 |
| 25VT4NGCT.0697 | Nẹp nối ngang dạng kẹp giữ | Cái | 3,000,000 |
| 25VT4NGCT.0698 | Nẹp nối ngang | Cái | 1,500,000 |
| 25VT4NGCT.0699 | Nẹp nối thanh dọc | Cái | 3,000,000 |
| 25VT4NGCT.0700 | Nẹp chẩm cổ uốn sẵn | Cái | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0701 | Vít chẩm | Cái | 4,000,000 |
| 25VT4NGCT.0702 | Nẹp tạo hình bản sống/ Nẹp tạo hình bản sống dạng cửa mở/ Nẹp tạo hình bản sống miệng rộng | Cái | 8,000,000 |
| 25VT4NGCT.0703 | Vít tạo hình bản sống | Cái | 2,000,000 |
| 25VT4NGCT.0705 | Nẹp móc xương đòn | Cái | 5,400,000 |
| 25VT4NGCT.0710 | Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày 5.0mm, mặt ngoài, 3 - 13lỗ trái/phải, Vật liệu titanium | Cái | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0713 | Vít khóa | Cái | 360,000 |
| 25VT4NGCT.0714 | Vít xương cứng 4.5mm, dài 12 - 80mm, dùng cho nẹp khóa đa hướng, tự taro, Vật liệu Titan | Cái | 160,000 |
| 25VT4NGCT.0715 | Vít xương cứng đường kính 3.5mm, dài 10 - 60 mm toàn ren, tự taro, Vật liệu Titan | Cái | 150,000 |
| 25VT4NGCT.0716 | Vít khóa tiêu chuẩn đường kính 2.7 - 3.5mm dùng cho nẹp khóa đa hướng, tự taro, vật liệu titanium alloy | Cái | 650,000 |
| 25VT4NGCT.0718 | Bộ đinh nội tủy cổ xương đùi chống xoay Neogen AR, vật liệu titanium | Bộ | 13,350,000 |
| 25VT4NGCT.0719 | Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện các cỡ, chất liệu titanium | Bộ | 8,860,000 |
| 25VT4NGCT.0721 | Vít cố định dây chằng BIOSURE-HA | Cái | 3,825,000 |
| 25VT4NGCT.0722 | Mũi khoan ngược dùng trong nội soi khớp Acufex Trunav, rỗng nòng | Cái | 5,000,000 |
| 25VT4NGCT.0723 | Cây đẩy chỉ ACCUPASS | Cái | 6,500,000 |
| 25VT4NGCT.0724 | Bộ kim và kẹp thu chỉ FIRSTPASS | Cái | 3,750,000 |
| 25VT4NGCT.0725 | Vít cố định dây chằng chéo ENDOBUTTON CL ULTRA | Cái | 7,635,000 |
| 25VT4NGCT.0727 | Lưỡi bào cắt lọc mô dùng trong nội soi khớp, các loại | Cái | 4,550,000 |
| 25VT4NGCT.0728 | Lưỡi bào khớp Dyonics Elite | Cái | 4,550,000 |
| 25VT4NGCT.0729 | Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần Super Turbo Vac 90 | Cái | 6,350,000 |
| 25VT4NGCT.0730 | Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần STARVAC | Cái | 7,850,000 |
| 25VT4NGCT.0731 | Bộ dây bơm nước DYONICS 25 dùng trong phẫu thuật | Cái | 1,800,000 |
| 25VT4NGCT.0732 | Vít chỉ neo tự tiêu OSTEORAPTOR đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 1 sợi chỉ | Cái | 8,600,000 |
| 25VT4NGCT.0733 | Vít chỉ neo tự tiêu OSTEORAPTOR đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 2 sợi chỉ | Cái | 9,180,000 |
| 25VT4NGCT.0734 | Vít chỉ neo đôi, tự tiêu TWINFIX ULTRA HA, các cỡ | Cái | 5,590,000 |
| 25VT4NGCT.0735 | Vít chỉ khâu chóp xoay FOOTPRINT ULTRA PK | Cái | 10,690,000 |
| 25VT4NGCT.0736 | Vít chỉ khâu sụn chêm FAST-FIX 360 | Cái | 6,600,000 |
| 25VT4NGCT.0737 | Vít chỉ khâu sụn chêm ULTRA FASTFIX | Cái | 4,850,000 |
| 25VT4NGCT.0738 | Khớp háng bán phần không xi măng TANDEM POLARSTEM | Bộ | 38,560,000 |
| 25VT4NGCT.0739 | Khớp háng bán phần không xi măng Tandem Synergy CoCr | Bộ | 46,480,000 |
| 25VT4NGCT.0740 | Khớp háng bán phần chuôi dài REDAPT không xi măng | Bộ | 60,600,000 |
| 25VT4NGCT.0741 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3, chỏm Cocr | Bộ | 52,890,000 |
| 25VT4NGCT.0742 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3, chỏm Oxinium | Bộ | 70,935,000 |
| 25VT4NGCT.0745 | Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng Genesis II | Bộ | 49,880,000 |
| 25VT4NGCT.0746 | Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng ANTHEM | Bộ | 57,120,000 |
| 25VT4NGCT.0747 | Xi măng không kháng sinh PALACOS MV | Cái | 2,000,000 |
| 25VT4NGCT.0748 | Xi măng có kháng sinh PALACOS MV + G | Cái | 3,000,000 |
| 25VT4NGCT.0749 | Dây bơm nước dùng trong nội soi khớp chạy bằng máy | Cái | 939,000 |
| 25VT4NGCT.0750 | Lưỡi bào khớp nội soi | Cái | 3,467,000 |
| 25VT4NGCT.0751 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ | Cái | 5,379,000 |
| 25VT4NGCT.0752 | Vít treo cố định dây chằng chéo Fixloop | Cái | 6,500,000 |
| 25VT4NGCT.0753 | Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài. | Cái | 6,800,000 |
| 25VT4NGCT.0754 | Vít treo mảnh ghép gân | Cái | 6,500,000 |
| 25VT4NGCT.0755 | Vít nút treo tự điều chỉnh chiều dài | Cái | 8,200,000 |
| 25VT4NGCT.0756 | Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học EUROSCREW TCP NG | Cái | 3,580,000 |
| 25VT4NGCT.0773 | Bộ đinh nội tủy xương đùi đa hướng rỗng nòng GAMMA, titan | Bộ | 8,400,000 |
| 25VT4NGCT.0774 | Bộ đinh nội tủy xương đùi đa hướng rỗng nòng GAMMA ( dùng cho liên mấu chuyển và thân xương đùi), titan | Bộ | 9,300,000 |
| 25VT4NGCT.0775 | Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng, titan | Bộ | 8,000,000 |
| 25VT4NGCT.0776 | Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA), titan | Bộ | 12,000,000 |
| 25VT4NGCT.0777 | Bộ đinh nội tủy GAMMA UNION dùng vít nén ép tích hợp, titan | Bộ | 13,500,000 |
| 25VT4NGCT.0778 | Nẹp khóa Philous, chất liệu titanium | Cái | 4,200,000 |
| 25VT4NGCT.0779 | Vít khóa 3.5mm, tự taro, titanium | Cái | 350,000 |
| 25VT4NGCT.0780 | Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, titanium | Cái | 165,000 |
| 25VT4NGCT.0781 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong, titan | Cái | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0782 | Vít khóa 2.7mm, titan | Cái | 500,000 |
| 25VT4NGCT.0783 | Vít khóa 3.5mm, titan | Cái | 450,000 |
| 25VT4NGCT.0784 | Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, titan | Cái | 190,000 |
| 25VT4NGCT.0785 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài, titan | Cái | 7,500,000 |
| 25VT4NGCT.0786 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác, titanium | Cái | 6,500,000 |
| 25VT4NGCT.0787 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong, chất liệu titanium | Cái | 6,000,000 |
| 25VT4NGCT.0788 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày, chất liệu thép không rỉ | Cái | 3,500,000 |
| 25VT4NGCT.0789 | Vít khóa đường kính 3.5mm, tự taro, chất liệu thép không rỉ | Cái | 250,000 |
| 25VT4NGCT.0790 | Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, thép không gỉ | Cái | 80,000 |
| 25VT4NGCT.0791 | Nẹp khóa đầu trên xương chày, chất liệu titanium | Cái | 5,000,000 |
| 25VT4NGCT.0792 | Vít khóa 5.0mm, tự taro, titanium | Cái | 320,000 |
| 25VT4NGCT.0793 | Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, titanium | Cái | 165,000 |
| 25VT4NGCT.0795 | Vít khóa 5.0mm, tự taro, thép không gỉ | Cái | 300,000 |
| 25VT4NGCT.0796 | Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, thép không gỉ | Cái | 90,000 |
| 25VT4NGCT.0797 | Nẹp khóa ốp chữ T, chất liệu titanium | Cái | 3,700,000 |
| 25VT4NGCT.0799 | Nẹp khóa bản hẹp, chất liệu titanium | Cái | 3,500,000 |
| 25VT4NGCT.0800 | Nẹp khóa bản hẹp, chất liệu thép không gỉ | Cái | 3,000,000 |
| 25VT4NGCT.0801 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay, chất liệu titanium | Cái | 2,000,000 |
| 25VT4NGCT.0802 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay, chất liệu thép không gỉ | Cái | 1,800,000 |
| 25VT4NGCT.0803 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng 4 lỗ đầu, titan | Cái | 8,500,000 |
| 25VT4NGCT.0804 | Nẹp khóa bản rộng, chất liệu titanium | Cái | 3,500,000 |
| 25VT4NGCT.0805 | Nẹp khóa bản rộng, chất liệu thép không rỉ | Cái | 3,000,000 |
| 25VT4NGCT.0806 | Nẹp khóa mắt xích 3.5mm, chất liệu titanium | Cái | 3,500,000 |
| 25VT4NGCT.0807 | Nẹp khóa 3.5mm, chất liệu titanium | Cái | 3,000,000 |
| 25VT4NGCT.0808 | Nẹp khóa 3.5mm, chất liệu thép không gỉ | Cái | 2,600,000 |
| 25VT4NGCT.0809 | Nẹp khóa xương đòn chữ S, titanium | Cái | 4,000,000 |
| 25VT4NGCT.0810 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, chất liệu titanium | Cái | 5,000,000 |
| 25VT4NGCT.0811 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, chất liệu thép không rỉ | Cái | 4,500,000 |
| 25VT4NGCT.0813 | Vít khóa rỗng nòng đường kính 6.5mm, tự taro, chất liệu thép không rỉ | Cái | 560,000 |
| 25VT4NGCT.0814 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài, titan | Cái | 8,000,000 |
| 25VT4NGCT.0815 | Vít khóa 5.0mm, titan | Cái | 500,000 |
| 25VT4NGCT.0816 | Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, titan | Cái | 190,000 |
| 25VT4NGCT.0818 | Vít xốp đường kính 4.0mm, chất liệu thép không rỉ | Cái | 100,000 |
| 25VT4NGCT.0819 | Đinh Kirschner có ren đường kính 0.8/1.0/1.5/2.0/2.5mm | Cái | 99,000 |
| 25VT4NGCT.0820 | Đinh Kirschner đường kính 1.0/1.5/2.0.2.5/3.0/3.5/4.0/4.5/5.0mm | Cái | 44,000 |
| 25VT4NGCT.0823 | Bộ khăn chỉnh hình tổng quát B | Bộ | 235,683 |
| 25VT4NGCT.0824 | Bộ khăn tổng quát SMS C | Bộ | 208,446 |
| 25VT4NGCT.0825 | Bộ khăn nội soi khớp gối D | Bộ | 162,645 |
| 25VT4NGCT.0826 | Bộ khăn nội soi khớp vai A | Bộ | 166,992 |
| 25VT4NGCT.0827 | ÁO PHẪU THUẬT (SIZE L) | Cái | 24,780 |
| 25VT4NGCT.0828 | Mũ tròn, SPP 12 g/m2, 24", 100 cái/gói | Cái | 620 |
| 25VT4NGCT.0829 | Xương Bio BMP2 | Hộp | 15,000,000 |
| 25VT4NGCT.0830 | Bộ nẹp khóa bản nhỏ ARSENIO | Bộ | 6,600,000 |
| 25VT4NGCT.0831 | Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S ARSENIO | Bộ | 7,400,000 |
| 25VT4NGCT.0832 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi ARSENIO | Bộ | 11,000,000 |
| 25VT4NGCT.0833 | Bộ nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 8 Lỗ) ARSENIO | Bộ | 7,900,000 |
| 25VT4NGCT.0834 | Bộ nẹp khóa trung tâm đầu dưới xương chày không đỡ ARSENIO | Bộ | 11,000,000 |
| 25VT4NGCT.0835 | Bộ nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ ARSENIO | Bộ | 9,100,000 |
| 25VT4NGCT.0836 | Bộ nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 4 Lỗ) ngoài khớp ARSENIO | Bộ | 7,300,000 |
| 25VT4NGCT.0837 | Bộ nẹp khóa xương đòn có móc ARSENIO | Bộ | 6,650,000 |
| 25VT4NGCT.0838 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đòn ARSENIO | Bộ | 9,000,000 |
| 25VT4NGCT.0839 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, Philos ARSENIO | Bộ | 11,500,000 |
| 25VT4NGCT.0840 | Bộ nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay không móc đỡ ARSENIO | Bộ | 10,500,000 |
| 25VT4NGCT.0841 | Nẹp xương chày đầu gần mặt trong/ Vít khóa/ Vít cứng/ Vít xốp | Bộ | 8,680,000 |
| 25VT4NGCT.0842 | Bộ nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày ARSENIO | Bộ | 12,500,000 |
| 25VT4NGCT.0843 | Nẹp xương chày đầu xa mặt ngoài/ Vít khóa/ Vít cứng | Bộ | 6,190,000 |
| 25VT4NGCT.0844 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi ARSENIO | Bộ | 12,300,000 |
| 25VT4NGCT.0845 | Bộ nẹp khóa bản rộng ARSENIO | Bộ | 8,750,000 |
| 25VT4NGCT.0846 | Nẹp xương chày đầu gần/ Vít khóa/ Vít cứng/ Vít xốp | Bộ | 8,880,000 |
| 25VT4NGCT.0847 | Bộ nẹp khóa bản hẹp ARSENIO | Bộ | 7,900,000 |
| 25VT4NGCT.0848 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi có móc ARSENIO | Bộ | 12,300,000 |
| 25VT4NGTK.0002 | Miếng vá sọ Titanium TiMesh 1 x FlexMesh, Standard | Cái | 3,750,000 |
| 25VT4NGTK.0003 | Miếng vá sọ Titanium TiMesh 1 x FlexMesh, Rigid | Cái | 15,400,000 |
| 25VT4NGTK.0004 | Bộ vá sọ Titanium - Nẹp thẳng | Cái | 1,648,000 |
| 25VT4NGTK.0005 | Van dẫn lưu não thất- ổ bụng | Bộ | 27,800,000 |
| 25VT4NGTK.0006 | Van dẫn lưu não thất- ổ bụng | Bộ | 30,300,000 |
| 25VT4NGTK.0007 | Bộ dẫn lưu thắt lưng ra ngoài | Bộ | 4,370,000 |
| 25VT4NGTK.0008 | Hệ thống dẫn lưu ngoài Becker có Catheter não thất | Bộ | 6,200,000 |
| 25VT4NGTK.0009 | Bộ vá sọ Titanium - Nẹp hình quạt | Cái | 2,250,000 |
| 25VT4NGTK.0010 | Bộ vá sọ Titanium (TiMesh 6 x Screws, Self-Drilling (SDS), Cruciate) | Cái | 650,000 |
| 25VT4NGTK.0011 | Mũi khoan sọ tự dừng, các cỡ | Cái | 2,982,000 |
| 25VT4NGTK.0012 | Bộ vá sọ hình quạt 18mm + vít sọ não Titanium | Bộ | 6,150,000 |
| 25VT4NGTK.0013 | Bộ nẹp sọ hình vuông + vít sọ não Titanium | Bộ | 4,850,000 |
| 25VT4NGTK.0014 | Bộ 3 nẹp kèm 6 vít tiệt trùng sẵn | Bộ | 3,670,000 |
| 25VT4NGTK.0015 | Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 10x12,5cm | Cái | 15,770,000 |
| 25VT4NGTK.0016 | Miếng vá tái tạo màng cứng kích cỡ 7,5x7,5cm | Cái | 8,250,000 |
| 25VT4NGTK.0017 | Bộ 1 nẹp tròn vá sọ, 6 vít, tiệt trùng sẵn | Bộ | 3,670,000 |
| 25VT4NGTK.0018 | Miếng vá khuyết sọ 203 x 203mm | Cái | 17,950,000 |
| 25VT4NGTK.0019 | Vít sọ đường kính 1.6mm | Cái | 285,000 |
| 25VT4NGTK.0020 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu Osteomesh - Osteostrip 100x2x3.5mm | Cái | 7,507,000 |
| 25VT4NGTK.0021 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu Osteomesh 50x50x1.25mm | Cái | 7,968,999 |
| 25VT4NGTK.0022 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu Osteomesh 50x50x2mm | Cái | 10,048,000 |
| 25VT4NGTK.0023 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu - Osteoplug C | Cái | 2,843,000 |
| 25VT4NGTK.0024 | Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu Hemopatch 27x27mm | Miếng | 2,750,000 |
| 25VT4NGTK.0025 | Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu Hemopatch 45x45mm | Miếng | 8,025,000 |
| 25VT4NGTK.0026 | Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu Hemopatch 45x90mm | Miếng | 10,500,000 |
| 25VT4NGTK.0027 | Miếng vá khuyết sọ dynami, cấu trúc 3D, nguyên liệu titanium loại 2 - Anton Hipp | Miếng | 20,500,000 |
| 25VT4NGTK.0028 | Miếng vá khuyết sọ dynami, cấu trúc 3D, nguyên liệu titanium loại 2 - Anton Hipp | Miếng | 17,200,000 |
| 25VT4NGTK.0029 | Vít titan mini tự khoan ultra fit, (bước ren 1 mm) 5063106 - AGOMED | Cái | 320,000 |
| 25VT4NGTK.0030 | BỘ VAN PROGAV® 2.0 - SA® 2.0 DẪN LƯU DỊCH NÃO TỦY NÃO THẤT - Ổ BỤNG | Bộ | 43,000,000 |
| 25VT4NGTK.0031 | Miếng vá màng cứng tự tiêu LYOPLANT 4X5 CM | Miếng | 6,500,000 |
| 25VT4NGTK.0032 | Miếng vá màng cứng tự tiêu LYOPLANT 6X8 CM | Miếng | 6,900,000 |
| 25VT4NGTK.0033 | LƯỚI VÁ SỌ 3D HÌNH VUÔNG 100 x 100 mm | Cái | 13,500,000 |
| 25VT4NGTK.0034 | LƯỚI VÁ SỌ 3D HÌNH VUÔNG 150 x 150 mm | Cái | 23,000,000 |
| 25VT4NGTK.0035 | LƯỚI VÁ SỌ 3D HÌNH VUÔNG 200 x 200 mm | Cái | 36,500,000 |
| 25VT4NGTK.0036 | VÍT TỰ KHOAN 1.5X5.0 mm | Cái | 380,000 |
| 25VT4NGTK.0037 | Kẹp vá sọ não tự tiêu 2 phía CRANIOFIX-ABSORBABLE | Cái | 3,250,000 |
| 25VT4NGTK.0038 | BỘ NẸP VÍT VÔ TRÙNG Bao gồm 1 nẹp lỗ sọ hình tròn 6 lỗ vít, đường kính 23,4 mm, 2 nẹp thẳng 2 lỗ dài 15,4 mm và 10 vít tự khoan kích thước 1,5 x 4 mm | Bộ | 8,400,000 |
| 25VT4NGTK.0039 | BỘ NẸP VÍT VÔ TRÙNG Bao gồm 5 nẹp 2 lỗ thẳng đặc biệt dài 15,9 mm, 5 vít tự khoan kích thước 1,5 x 4mm, 5 vít tự khoan kích thước 1,95 x 4mm | Bộ | 9,600,000 |
| 25VT4NGTK.0040 | KẸP TÚI PHÌNH MẠCH MÁU YASARGIL CLIP | Cái | 6,950,000 |
| 25VT4NGTK.0044 | Miếng vá màng cứng tự dính cỡ 2.5x2.5cm | Cái | 3,050,000 |
| 25VT4NGTK.0045 | Bộ khăn phẫu thuật sọ C | Bộ | 130,872 |
| 25VT4NGTK.0046 | BỘ KHĂN PHẪU THUẬT CỘT SỐNG | Bộ | 134,400 |
| 25VT4NGTK.0047 | Kim chọc khoan thân sống T34A | Bộ | 6,000,000 |
| 25VT4NGTK.0048 | Bóng nong thân đốt sống Express | Cái | 9,000,000 |
| 25VT4NGTK.0049 | Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo | Cái | 7,200,000 |
| 25VT4NGTK.0050 | Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn | Bộ | 3,500,000 |
| 25VT4NGTK.0051 | Xi măng sinh học kèm dung dịch pha HV-R | Gói | 6,000,000 |
| 25VT4NGTK.0052 | Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống F06A | Cái | 1,750,000 |
| 25VT4NGTK.0053 | Bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn Med V+ | Bộ | 8,000,000 |
| 25VT4NGTK.0054 | Kim chọc dò cuống sống | Cái | 1,500,000 |
| 25VT4NGTK.0055 | Ốc khóa trong cho vít đơn trục, đa trục hai bước ren | Cái | 2,000,000 |
| 25VT4NGTK.0056 | Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng | Cái | 8,250,000 |
| 25VT4NGTK.0057 | Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống F04B | Cái | 1,800,000 |
| 25VT4NGTK.0058 | Vít đa trục rỗng nòng qua da | Cái | 10,800,000 |
| 25VT4NGTK.0059 | Ốc khóa trong | Cái | 1,500,000 |
| 25VT4NGTK.0060 | Nẹp dọc uốn sẵn qua da cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome | Cái | 5,500,000 |
| 25VT4NGTK.0061 | Kim chọc dò cuống sống | Bộ | 7,000,000 |
| 25VT4NGTK.0062 | Vít đốt sống đa trục rỗng nòng kèm ốc khoá trong | Bộ | 8,500,000 |
| 25VT4NGTK.0063 | Nẹp dọc uốn sẵn bắt qua da | Cái | 5,000,000 |
| 25VT4NGTK.0064 | Nẹp dọc thẳng qua da cột sống ngực lưng hợp kim Titanium | Cái | 6,500,000 |
| 25VT4NGTK.0065 | Vít đa trục cột sống ngực lưng hai bước ren | Cái | 7,700,000 |
| 25VT4NGTK.0066 | Ốc khóa trong/ Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng hai bước ren | Cái | 2,000,000 |
| 25VT4NGTK.0067 | Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome | Cái | 5,000,000 |
| 25VT4NGTK.0068 | Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Titanium | Cái | 3,200,000 |
| 25VT4NGTK.0069 | Đĩa đệm cột sống lưng răng cưa với 2 khung ghép xương loại thẳng | Cái | 8,600,000 |
| 25VT4NGTK.0070 | Vít cột sống đa trục kèm Ốc khóa trong cho vít cột sống ngực lưng | Bộ | 6,480,000 |
| 25VT4NGTK.0071 | Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng | Cái | 1,500,000 |
| 25VT4NGTK.0072 | Kim chọc khoan thân sống T15D | Bộ | 4,000,000 |
| 25VT4NGTK.0073 | Kim chọc sinh thiết F05A | Cái | 3,000,000 |
| 25VT4NGTK.0074 | Kim chọc dò cuống sống | Cái | 1,500,000 |
| 25VT4NGTK.0076 | Vít cột sống lưng LnK OpenLoc-L, kèm vít khóa trong | Cái | 5,000,000 |
| 25VT4NGTK.0077 | Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng | Bộ | 19,000,000 |
| 25VT4NGTK.0078 | Vít đa trục lòng rỗng bơm xi măng ReBorn Essence, kèm xi măng | Cái | 9,500,000 |
| 25VT4NGTK.0079 | Vít khóa trong Nova MISS | Cái | 500,000 |
| 25VT4NGTK.0080 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong | Cái | 8,000,000 |
| 25VT4NGTK.0081 | Vít cột sống lưng đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong | Cái | 4,400,000 |
| 25VT4NGTK.0082 | Vít cột sống lưng đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong | Cái | 4,400,000 |
| 25VT4NGTK.0083 | Vít chân cung phủ H.A (đa trục) | Cái | 6,860,000 |
| 25VT4NGTK.0084 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng | Cái | 6,000,000 |
| 25VT4NGTK.0085 | Thanh nối ROD | Cái | 750,000 |
| 25VT4NGTK.0086 | Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng CSS - 5.5 Hollow Pedicle Screw Standard Multi Axial | Cái | 7,150,000 |
| 25VT4NGTK.0087 | Vít khóa trong cột sống | Cái | 500,000 |
| 25VT4NGTK.0088 | Thanh nối dọc | Cái | 800,000 |
| 25VT4NGTK.0089 | Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng (Bone Cement Cannula) | Cái | 1,190,000 |
| 25VT4NGTK.0090 | Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng dạng cong, MSC-T Peek | Cái | 11,550,000 |
| 25VT4NGTK.0091 | Xương nhân tạo dạng bơm n-IBS, 5cc | Hộp | 6,850,000 |
| 25VT4NGTK.0092 | Vít chân cung tiêu chuẩn (đa trục) | Cái | 4,550,000 |
| 25VT4NGTK.0093 | Thanh nối dọc | Cái | 2,500,000 |
| 25VT4NGTK.0094 | Thanh nối ngang đa chiều, các cỡ CTS-5.5 Cross Link-B, all sizes | Cái | 7,850,000 |
| 25VT4NGTK.0095 | Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng | Cái | 5,500,000 |
| 25VT4NGTK.0096 | Xương nhân tạo dạng hạt không đều Neobone, 5-10cc | Hộp | 6,850,000 |
| 25VT4NGTK.0098 | Vít đa trục cột sống lưng, loại hai ren, đuôi vít rời DIPLOMAT, kèm vít khóa trong | Bộ | 5,950,000 |
| 25VT4NGTK.0099 | Nẹp dọc thẳng cột sống lưng, dùng kèm vít hai ren đuôi vít rời DIPLOMAT | Cái | 1,750,000 |
| 25VT4NGTK.0100 | Vít đa trục cột sống lưng bắt vít qua da, loại hai ren, đuôi vít rời DIPLOMAT, kèm vít khóa trong | Bộ | 8,950,000 |
| 25VT4NGTK.0101 | Kim chọc đẩy xi măng | Cái | 1,750,000 |
| 25VT4NGTK.0102 | Nẹp dọc uốn sẵn cột sống lưng, dùng kèm vít qua da hai ren đuôi vít rời DIPLOMAT | Cái | 4,950,000 |
| 25VT4NGTK.0103 | Xi măng cột sống Spinefix | Hộp | 4,090,000 |
| 25VT4NGTK.0104 | Bộ trộn và phân phối xi măng đóng gói tiệt trùng sẵn MINI-MALAX | Bộ | 6,490,000 |
| 25VT4NGTK.0105 | Kim chọc dò | Cái | 1,200,000 |
| 25VT4NGTK.0106 | Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong | Cái | 8,800,000 |
| 25VT4NGTK.0107 | Vít cột sống đa trục kèm vít khóa trong | Cái | 4,000,000 |
| 25VT4NGTK.0108 | Thanh nối dọc | Cái | 1,500,000 |
| 25VT4NGTK.0109 | Thanh nối ngang | Cái | 4,500,000 |
| 25VT4NGTK.0110 | Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng răng cưa loại thẳng | Cái | 8,600,000 |
| 25VT4NGTK.0111 | Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên JULIET TL | Cái | 16,000,000 |
| 25VT4NGTK.0112 | Nẹp dọc ROMEO cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng | Cái | 1,750,000 |
| 25VT4NGTK.0113 | Nẹp ngang ROMEO cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng | Cái | 10,500,000 |
| 25VT4NGTK.0114 | Vít đa trục ROMEO cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng | Cái | 5,300,000 |
| 25VT4NGTK.0115 | Vít đơn trục ROMEO cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng | Cái | 4,750,000 |
| 25VT4NGTK.0117 | Vít đa trục cột sống thắt lưng GSS đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng | Cái | 3,950,000 |
| 25VT4NGTK.0118 | Ốc khóa trong | Cái | 450,000 |
| 25VT4NGTK.0119 | Thanh Rod dài | Cái | 800,000 |
| 25VT4NGTK.0120 | Thanh nối ngang | Cái | 4,500,000 |
| 25VT4NGTK.0121 | Vít đa trục Long arm đuôi siêu dài khóa đôi can thiệp tối thiểu qua da | Cái | 8,000,000 |
| 25VT4NGTK.0122 | Vít khóa trong cột sống thắt lưng ANYPLUS tương thích với vít đa trục rỗng nòng khóa đôi can thiệp tối thiểu (M.I.S) | Cái | 700,000 |
| 25VT4NGTK.0123 | Nẹp dọc cột sống thắt lưng ANYPLUS dùng trong phẫu thuật can thiệp bắt vít qua da | Cái | 3,500,000 |
| 25VT4NGTK.0124 | Xi măng tạo hình thân đốt sống OPACITY+ | Lọ | 4,500,000 |
| 25VT4NGTK.0125 | Kim chọc dò Trocar Teknimed 11G x 125 mm | Cái | 1,190,000 |
| 25VT4NGTK.0126 | Bộ bơm xi măng kèm bộ trộn dùng một lần | Bộ | 5,300,000 |
| 25VT4NGTK.0127 | Vít đa trục bơm xi măng cố định cột sống lưng | Cái | 5,200,000 |
| 25VT4NGTK.0128 | Vít khóa trong cột sống | Cái | 500,000 |
| 25VT4NGTK.0129 | Vít đa trục kèm ốc khóa trong, khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít | Cái | 5,550,000 |
| 25VT4NGTK.0130 | Reline Traction - Vít đa trục ren đôi Reline - Ốc khóa trong, dạng mở | Cái | 8,550,000 |
| 25VT4NGTK.0131 | Armada - Nẹp dọc Titan | Cái | 1,800,000 |
| 25VT4NGTK.0132 | CoRoent LC - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8 độ | Cái | 11,200,000 |
| 25VT4NGTK.0133 | I - PAS Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, mũi kim hình kim cương | Hộp | 10,500,000 |
| 25VT4NGTK.0134 | Precept - Vít đa trục can thiệp tối thiểu Precept - Ốc khóa trong | Cái | 9,950,000 |
| 25VT4NGTK.0135 | Precept - Nẹp dọc uốn sẵn | Cái | 3,200,000 |
| 25VT4NGTK.0138 | Miếng ghép lưng nhân tạo các cỡ | Cái | 6,300,000 |
| 25VT4NGTK.0139 | Miếng ghép lưng nhân tạo có thể giãn mở rộng | Miếng | 10,500,000 |
| 25VT4NGTK.0140 | Miếng ghép lưng nhân tạo loại ưỡn cong | Miếng | 11,000,000 |
| 25VT4NGTK.0141 | Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong | Cái | 8,800,000 |
| 25VT4NGTK.0142 | Vít cột sống đa trục kèm vít khóa trong | Cái | 4,000,000 |
| 25VT4NGTK.0143 | Thanh nẹp dọc thẳng dùng trong cột sống lưng | Cái | 1,800,000 |
| 25VT4NGTK.0144 | Bộ dụng cụ đổ xi măng loại không bóng | Bộ | 11,500,000 |
| 25VT4NGTK.0145 | Bộ trộn kèm bơm áp lực đẩy xi măng. | Bộ | 4,000,000 |
| 25VT4NGTK.0146 | Bộ dụng cụ đổ xi măng loại 2 bóng | Bộ | 31,500,000 |
| 25VT4NGTK.0147 | Xi măng cột sống spinefix | Gói | 4,090,000 |
| 25VT4NGTK.0148 | Bộ dụng cụ đổ xi măng loại 1 bóng | Bộ | 16,500,000 |
| 25VT4NGTK.0149 | Vít cột sống lưng đa trục | Cái | 4,695,000 |
| 25VT4NGTK.0150 | Ốc khóa trong dùng cho vít cột sống | Cái | 795,000 |
| 25VT4NGTK.0151 | Nẹp dọc cột sống rod đường kính 6.0mm | Thanh | 3,450,000 |
| 25VT4NGTK.0152 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng | Miếng | 8,900,000 |
| 25VT4NGTK.0153 | Bộ bơm xi măng có bóng | Bộ | 31,590,000 |
| 25VT4NGTK.0154 | Kim chọc dò cuống sống | Cái | 1,250,000 |
| 25VT4NGTK.0155 | Xi măng cột sống Spinefix | Gói | 4,090,000 |
| 25VT4NGTK.0156 | Bộ kim trộn và bơm đẩy xi măng | Bộ | 4,300,000 |
| 25VT4NGTK.0157 | Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng mềm Maxxeus 1cc | Hộp | 5,900,000 |
| 25VT4NGTK.0158 | Allograft Cancellous Bone Chips | Hộp | 7,650,000 |
| 25VT4NGTK.0159 | Mũi khoan sọ não tự dừng dùng một lần | Cái | 2,850,000 |
| 25VT4NGTK.0160 | Dây cưa sọ não | Cái | 207,900 |
| 25VT5TMCT.0001 | Giá đỡ động mạch Combo Plus Dual Therapy Stent | Cái | 39,500,000 |
| 25VT5TMCT.0002 | Bóng nong mạch vành Sapphire II NC | Cái | 7,900,000 |
| 25VT5TMCT.0003 | Bóng nong mạch vành Sapphire 3 Coronary Dilatation Catheter | Chiếc | 7,900,000 |
| 25VT5TMCT.0004 | Bóng nong mạch vành Sapphire NC 24 Coronary Dilatation Catheter | Chiếc | 7,900,000 |
| 25VT5TMCT.0005 | Bóng nong mạch vành dây dẫn képScoreflex NC | Chiếc | 10,000,000 |
| 25VT5TMCT.0006 | Ống thông can thiệp tim mạch Asahi Hyperion | Cái | 2,300,000 |
| 25VT5TMCT.0008 | Vi ống thông can thiệp tim mạch ASAHI Corsair Pro Vi ống thông can thiệp tim mạch ASAHI Corsair Pro XS | Cái | 15,500,000 |
| 25VT5TMCT.0009 | Vi ống thông can thiệp tim mạch Asahi Caravel | Cái | 11,000,000 |
| 25VT5TMCT.0010 | Vi ống thông can thiệp tim mạch Asahi Sasuke | Cái | 12,000,000 |
| 25VT5TMCT.0011 | Vi dây dẫn can thiệp tim mạch Asahi loại mềm | Cái | 2,300,000 |
| 25VT5TMCT.0012 | Vi dây dẫn can thiệp tim mạch Asahi loại dành cho CTO | Cái | 5,500,000 |
| 25VT5TMCT.0013 | Ống thông hỗ trợ nối dài dùng trong can thiệp mạch vành và mạch ngoại biên Boosting Catheter | Chiếc | 12,300,000 |
| 25VT5TMCT.0014 | Giá đỡ điều hợp sinh học mạch vành phủ thuốc Novolimus | Cái | 39,860,000 |
| 25VT5TMCT.0015 | Kim luồn tĩnh mạch không cánh, không cửa các cỡ (SURFLO I.V.Catheter) | Cái | 13,000 |
| 25VT5TMCT.0016 | RADIFOCUS Introducer II (M Coat) | Cái | 690,000 |
| 25VT5TMCT.0017 | Glidesheath Slender | Cái | 1,250,000 |
| 25VT5TMCT.0018 | RADIFOCUS Introducer II (Long sheath - B kit 2) | Cái | 690,000 |
| 25VT5TMCT.0019 | Runthrough NS PTCA Guide Wire (Floppy) | Cái | 2,400,000 |
| 25VT5TMCT.0020 | Radifocus Guide Wire M (150cm) | Cái | 520,000 |
| 25VT5TMCT.0021 | Radifocus Optitorque Angiographic Catheter (Angled Pigtail/ Straight Pigtail) | Cái | 630,000 |
| 25VT5TMCT.0022 | Radifocus Optitorque Angiographic Catheter (Judkins Left/ Judkins Right/ Amplatz Left) | Cái | 470,000 |
| 25VT5TMCT.0023 | Radifocus Optitorque Angiographic Catheter (Multipurpose) | Cái | 630,000 |
| 25VT5TMCT.0024 | Outlook | Cái | 690,000 |
| 25VT5TMCT.0025 | Heartrail II | Cái | 2,400,000 |
| 25VT5TMCT.0026 | Heartrail II (Straight) | Cái | 3,300,000 |
| 25VT5TMCT.0030 | Angio-Seal VIP | Cái | 7,350,000 |
| 25VT5TMCT.0031 | XLIMUS | Cái | 34,000,000 |
| 25VT5TMCT.0032 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel RESTORE DEB | Cái | 16,500,000 |
| 25VT5TMCT.0033 | Bóng nong mạch vành - Rise NC PTCA Non-compliant Balloon Catheter (Bóng nong mạch vành loại không đáp ứng RISE NC) | Cái | 7,200,000 |
| 25VT5TMCT.0034 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc - Magic Touch Sirolimus Coated Balloon Catheter | Cái | 25,000,000 |
| 25VT5TMCT.0035 | Ống thông dẫn đường GuideLiner V3 Catheter | Cái | 11,990,000 |
| 25VT5TMCT.0036 | Hệ stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9 - BioFreedom Ultra Drug Coated Coronary Stent System | Cái | 42,000,000 |
| 25VT5TMCT.0037 | Giá đỡ can thiệp mạch vành phủ Sirolimus Orsiro Mission | Cái | 43,950,000 |
| 25VT5TMCT.0038 | Khung giá đỡ mạch vành có màng bọc (Cover stent) dùng trong các trường hợp cấp cứu | Cái | 59,500,000 |
| 25VT5TMCT.0039 | Bóng nong can thiệp mạch vành có phủ thuốc Paclitaxel Pantera Lux | Cái | 24,000,000 |
| 25VT5TMCT.0040 | Bóng nong can thiệp mạch vành Pantera LEO | Cái | 7,000,000 |
| 25VT5TMCT.0041 | Bóng nong can thiệp mạch vành Pantera Pro | Cái | 8,189,000 |
| 25VT5TMCT.0042 | COROFLEX ISAR NEO | Cái | 39,900,000 |
| 25VT5TMCT.0043 | Bóng nong (SeQuent ® Neo) | Cái | 6,900,000 |
| 25VT5TMCT.0044 | Bóng phủ thuốc mạch vành (Sequent® Please NEO) | Cái | 30,618,000 |
| 25VT5TMCT.0045 | Ống thông chẩn đoán mạch vành Performa (JL, JR, AL, AR) | Cái | 428,000 |
| 25VT5TMCT.0046 | Performa (Multipurpose) | Cái | 460,000 |
| 25VT5TMCT.0047 | Ống thông chụp mạch URSA | Cái | 399,000 |
| 25VT5TMCT.0048 | Dây dẫn chụp chẩn đoán phủ PTFE | Cái | 294,000 |
| 25VT5TMCT.0049 | ASAP LP | Cái | 8,800,000 |
| 25VT5TMCT.0050 | Kim chọc mạch máu - Seldinger Needle | Cái | 27,000 |
| 25VT5TMCT.0051 | Bơm bóng áp lực | Cái | 399,000 |
| 25VT5TMCT.0052 | Prelude (Radial) | Cái | 520,000 |
| 25VT5TMCT.0053 | Prelude (Femoral) | Cái | 430,000 |
| 25VT5TMCT.0054 | Medallion® Syringes | Cái | 70,000 |
| 25VT5TMCT.0055 | Merit Marquis | Cái | 59,000 |
| 25VT5TMCT.0056 | Ống thông chẩn đoán | Cái | 499,800 |
| 25VT5TMCT.0057 | Prelude IDEAL | Cái | 1,850,000 |
| 25VT5TMCT.0058 | Dụng cụ lấy dị vật trong mạch máu - Atrieve™ Vascular Snare Kit | Cái | 7,980,000 |
| 25VT5TMCT.0059 | Elunir Ridaforolimus Eluting Coronary Stent System | Cái | 38,500,000 |
| 25VT5TMCT.0060 | Giá Đỡ Mạch Vành Phủ Thuốc Zotarolimus-Eluting Resolute Onyx | Cái | 44,190,000 |
| 25VT5TMCT.0061 | Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Resolute Integrity Zotarolimus-Eluting | Cái | 36,000,000 |
| 25VT5TMCT.0062 | Ống thông can thiệp Launcher | Cái | 1,980,000 |
| 25VT5TMCT.0063 | Bóng nong mạch vành áp lực cao NC Euphora | Cái | 6,900,000 |
| 25VT5TMCT.0064 | Bóng nong mạch vành áp lực thường Euphora | Cái | 6,900,000 |
| 25VT5TMCT.0065 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel Prevail | Cái | 28,000,000 |
| 25VT5TMCT.0066 | Bộ thay van động mạch chủ qua da, Myval | Cái | 423,000,000 |
| 25VT5TMCT.0067 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, đường kính hai đầu khác nhau, đầu lớn đầu nhỏ Biomime Morph | Cái | 36,000,000 |
| 25VT5TMCT.0068 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, Biomine Aura | Cái | 31,000,000 |
| 25VT5TMCT.0069 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao MozecNC | Cái | 5,670,000 |
| 25VT5TMCT.0070 | Bóng nong mạch vành áp lực thường MOZEC | Cái | 5,670,000 |
| 25VT5TMCT.0071 | Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus, XPLOSION | Cái | 22,400,000 |
| 25VT5TMCT.0072 | Stent động mạch vành phủ thuốc Amphilimus - CRE8 EVO | Cái | 38,300,000 |
| 25VT5TMCT.0073 | Bóng nong mạch vành Europa Ultra | Cái | 6,400,000 |
| 25VT5TMCT.0074 | Bóng nong mạch vành Europa Ultra NC | Cái | 6,400,000 |
| 25VT5TMCT.0075 | Bóng nong mạch vành Europa Ultra CTO | Cái | 7,300,000 |
| 25VT5TMCT.0076 | Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus SYNERGY XD MONORAIL | Cái | 45,500,000 |
| 25VT5TMCT.0077 | Bóng nong động mạch vành Emerge™ Monorail™ PTCA Dilatation Catheter | Cái | 7,990,000 |
| 25VT5TMCT.0078 | Bóng nong động mạch vành NC Emerge™ Monorail™ PTCA Dilatation Catheter | Cái | 7,990,000 |
| 25VT5TMCT.0079 | Guidezilla II Catheter | Cái | 12,313,333 |
| 25VT5TMCT.0080 | RunWay Guide Catheters | Cái | 2,350,000 |
| 25VT5TMCT.0081 | Pullback | Cái | 2,520,000 |
| 25VT5TMCT.0082 | Ống thông chụp ảnh mạch vành OptiCross 40MHz Coronary Imaging Catheter | Cái | 23,100,000 |
| 25VT5TMCT.0083 | ROTAPRO™ Pre-Connected Exchangeable Burr Catheter and Burr Advancing Device | Cái | 42,500,000 |
| 25VT5TMCT.0084 | Rotaglide Lubricant | Cái | 2,350,000 |
| 25VT5TMCT.0085 | Dây dẫn và dụng cụ điều khiển dây dẫn của Hệ thống bào mảng xơ vữa Rotablator RotaWire™ and wireClip™ Torquer Guidewire and Guidewire Manipulation Device | Cái | 3,040,000 |
| 25VT5TMCT.0086 | Bộ bơm áp lực cao dùng trong can thiệp tim mạch kèm van cầm máu loại trượt REVAS III (RV3-00110000) | Cái | 348,000 |
| 25VT5TMCT.0087 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao | Cái | 6,350,000 |
| 25VT5TMCT.0088 | Bóng nong mạch vành bán đàn hồi chịu áp lực cực đại lên tới 20atm, làm bằng vật liệu polyamide, "Across HP" các cỡ | Cái | 7,515,900 |
| 25VT5TMCT.0089 | Bóng nong mạch vành chuyên dụng tắc nghẽn mãn tính Across CTO các loại, các cỡ | Cái | 7,339,500 |
| 25VT5TMCT.0090 | Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus - Supraflex Cruz | Cái | 37,400,000 |
| 25VT5TMCT.0091 | Bóng Nong Động Mạch Vành Áp Lực Thường Helix (Tất cả các size) | Cái | 5,230,000 |
| 25VT5TMCT.0092 | Bơm bóng áp lực | Bộ | 399,000 |
| 25VT5TMCT.0093 | AFFINITY Mini Strut™ Sirolimus-Eluting Coronary Stent System Cobalt Chromium | Cái | 39,000,000 |
| 25VT5TMCT.0094 | AFFINITY™ CC Sirolimus-Eluting Coronary Stent System Cobalt Chromium | Cái | 34,600,000 |
| 25VT5TMCT.0095 | HAWK™ HP/NC PTCA Balloon Dilatation Catheter Non- Compliant | Cái | 7,500,000 |
| 25VT5TMCT.0096 | HAWK™ PTCA Balloon Dilatation Catheter | Cái | 7,200,000 |
| 25VT5TMCT.0097 | FALCON ™ Coronary Guiding Catheter | Cái | 1,890,000 |
| 25VT5TMCT.0098 | InMedflator™ Inflation Device Kit | Bộ | 1,150,000 |
| 25VT5TMCT.0099 | OSPREY ™ Diagnostic Catheter | Cái | 450,000 |
| 25VT5TMCT.0100 | RADIALSTAT™ Transradial Hydrophilic Sheath Kit | Bộ | 520,000 |
| 25VT5TMCT.0101 | Khung giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus iVascular ANGIOLITE | Cái | 36,200,000 |
| 25VT5TMCT.0102 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao NC Xperience | Cái | 7,200,000 |
| 25VT5TMCT.0103 | Bóng nong động mạch vành áp lực thường Xperience | Cái | 7,200,000 |
| 25VT5TMCT.0104 | EasyT | Cái | 6,170,000 |
| 25VT5TMCT.0105 | OPN NC | Cái | 7,250,000 |
| 25VT5TMCT.0106 | Van động mạch chủ sinh học thay qua da Evolut FX | Bộ | 600,000,000 |
| 25VT5TMCT.0107 | Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus | Cái | 21,400,000 |
| 25VT5TMCT.0108 | Mini Trek | Cái | 6,300,000 |
| 25VT5TMCT.0109 | NC Trek | Cái | 6,300,000 |
| 25VT5TMCT.0110 | Giá đỡ động mạch vành Xience Xpedition | Cái | 43,500,000 |
| 25VT5TMCT.0111 | Giá đỡ động mạch vành Xience Sierra | Cái | 43,500,000 |
| 25VT5TMCT.0112 | Dây dẫn can thiệp mạch vành Hi-Torque Pilot 50 | Cái | 2,449,000 |
| 25VT5TMCT.0113 | Dây dẫn can thiệp mạch vành Hi-Torque Balance Middleweight Universal II | Cái | 2,449,000 |
| 25VT5TMCT.0114 | Stent mạch vành Abluminus phủ thuốc Sirolimus, các cỡ | Cái | 39,000,000 |
| 25VT5TMCT.0115 | Bóng nong mạch vành RAIDEN 3 | Cái | 7,200,000 |
| 25VT5TMCT.0116 | Bóng nong mạch vành IKAZUCHI Rev | Cái | 6,300,000 |
| 25VT5TMCT.0117 | Ống thông hút huyết khối Thrombuster Pro | Bộ | 8,400,000 |
| 25VT5TMCT.0125 | Dù đóng lỗ thông liên nhĩ (Amplatzer Septal Occluder) | Cái | 49,500,000 |
| 25VT5TMCT.0126 | Dù đóng còn ống động mạch (Amplatzer Duct Occluder) | Cái | 25,410,000 |
| 25VT5TMCT.0127 | Dù đóng còn ống động mạch (Amplatzer Duct Occluder II) | Cái | 25,410,000 |
| 25VT5TMCT.0128 | Dù đóng còn ống động mạch (AMPLATZER Piccolo Occluder) | Cái | 25,410,000 |
| 25VT5TMCT.0129 | Dù đóng lỗ thông liên thất phần cơ-Amplatzer Muscular VSD Occluder | Cái | 50,820,000 |
| 25VT5TMCT.0130 | Dù đóng lỗ bầu dục (Amplatzer Talisman PFO Occluder) | Cái | 66,600,000 |
| 25VT5TMCT.0131 | Dù đóng lỗ Tiểu Nhĩ (Amplatzer Amulet Left Atrial Appendage Occluder) | Cái | 176,000,000 |
| 25VT5TMCT.0132 | Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh (Amplatzer Guidewire (Amplatzer Guidewires)) | Cái | 1,485,000 |
| 25VT5TMCT.0133 | Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên thất, liên nhỉ và ống động mạch (Amplatzer Trevisio Intravascular Delivery System) | Bộ | 9,845,000 |
| 25VT5TMCT.0134 | Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ (Amplatzer TorqVue Delivery System (Amplatzer TorqVue 180o Delivery System)) | Bộ | 9,845,000 |
| 25VT5TMCT.0135 | Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ (Amplatzer TorqVue LP Delivery System) | Bộ | 9,845,000 |
| 25VT5TMCT.0136 | Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ (Amplatzer TorqVue LP Catheter.) | Bộ | 9,845,000 |
| 25VT5TMCT.0137 | Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ (Amplatzer Amulet Delivery Sheath) | Bộ | 13,500,000 |
| 25VT5TMCT.0138 | Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ (Amplatzer Sizing Balloon II) | Bộ | 8,000,000 |
| 25VT5TMCT.0139 | Ống thông mang bóng nong động mạch phổi (Tyshak Mini Catheter) | Cái | 14,553,000 |
| 25VT5TMCT.0140 | Ống thông mang bóng nong động mạch phổi (Tyshak II Catheter) | Cái | 14,553,000 |
| 25VT5TMCT.0141 | Ống thông mang bóng nong động phổi (Z-MED II Catheter) | Cái | 14,553,000 |
| 25VT5TMCT.0142 | Dome đo huyết áp xâm lấn cho DSA | Cái | 473,000 |
| 25VT5TMCT.0146 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus loại LimusTrack | Cái | 31,500,000 |
| 25VT5TMCT.0147 | EucaLimus | Cái | 22,900,000 |
| 25VT5NGLN.0001 | Mạch máu nhân tạo loại chia đôi dài 40cm (UNI - GRAFT DV BIFURCATIONS) | Cái | 14,677,200 |
| 25VT5NGLN.0002 | Ống ghép mạch máu nhân tạo phủ bạc (SILVER GRAFT, BIFURKATION 40CM) | Cái | 31,500,000 |
| 25VT5NGLN.0003 | Ống ghép mạch máu nhân tạo phủ bạc (SILVER GRAFT 60 CM-90CM , HELIX) | Cái | 68,000,000 |
| 25VT5NGLN.0004 | Ống ghép mạch máu nhân tạo phủ bạc (SILVER GRAFT, STRAIGHT 40CM) | Cái | 22,000,000 |
| 25VT5NGLN.0005 | Armada 14 | Cái | 8,000,000 |
| 25VT5NGLN.0006 | Viatrac 14 Plus | Cái | 8,400,000 |
| 25VT5NGLN.0007 | Bóng nong mạch ngoại biên-Armada 18 | Cái | 8,000,000 |
| 25VT5NGLN.0008 | Armada 35 Armada 35 LL | Cái | 8,000,000 |
| 25VT5NGLN.0009 | Absolute Pro Absolute Pro LL | Cái | 31,000,000 |
| 25VT5NGLN.0010 | Omnilink Elite | Cái | 22,000,000 |
| 25VT5NGLN.0011 | Supera | Cái | 31,000,000 |
| 25VT5NGLN.0012 | Proglide | Cái | 7,500,000 |
| 25VT5NGLN.0013 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên Rubicon Support Catheter | Cái | 3,290,000 |
| 25VT5NGLN.0014 | Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel Ranger Balloon Catheter | Cái | 25,000,000 |
| 25VT5NGLN.0015 | Bóng nong mạch máu ngoại biên Tiche | Cái | 6,930,000 |
| 25VT5NGLN.0016 | Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên Coyote Balloon Dilatation Catheter | Cái | 7,900,000 |
| 25VT5NGLN.0018 | Khung giá đỡ mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel Eluvia Drug-Eluting Vascular Stent System | Cái | 39,500,000 |
| 25VT5NGLN.0019 | Khung giá đỡ can thiệp mạch máu ngoại biên Innova OVER-THE-WIRE Self-Expanding Stent System | Cái | 31,500,000 |
| 25VT5NGLN.0020 | Khung Giá đỡ (stent) can thiệp mạch máu ngoại biên Epic Over-the-Wire Self-Expanding Nitinol Stent with Delivery System | Cái | 28,500,000 |
| 25VT5NGLN.0021 | Khung giá đỡ can thiệp mạch máu ngoại biên Express LD Vascular OVER-THE-WIRE Premounted Stent System | Cái | 23,100,000 |
| 25VT5NGLN.0023 | Khung giá đỡ mạch ngoại biên Everflex Entrust | Cái | 30,000,000 |
| 25VT5NGLN.0024 | Khung giá đỡ mạch ngoại biên Protégé Everflex | Cái | 22,000,000 |
| 25VT5NGLN.0025 | Khung giá đỡ mạch ngoại biên Protégé GPS | Cái | 22,000,000 |
| 25VT5NGLN.0026 | Bóng nong mạch ngoại biên EverCross | Cái | 7,500,000 |
| 25VT5NGLN.0027 | Bóng nong ngoại biên phủ thuốc Inpact Admiral | Cái | 27,000,000 |
| 25VT5NGLN.0028 | Bóng nong mạch ngoại biên Fortrex | Cái | 8,400,000 |
| 25VT5NGLN.0029 | Bóng nong ngoại biên Admiral Xtreme | Cái | 7,500,000 |
| 25VT5NGLN.0030 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên TrailBlazer Catheter | Cái | 4,725,000 |
| 25VT5NGLN.0033 | Nẹp xương ức thẳng, 8 lỗ | Cái | 5,500,000 |
| 25VT5NGLN.0035 | Vít xương ức | Cái | 780,000 |
| 25VT5NGLN.0036 | Nẹp xương ức chữ X, 8 lỗ | Cái | 5,500,000 |
| 25VT5NGLN.0040 | Van Heimlich | Cái | 600,000 |
| 25VT5NGLN.0042 | Dụng cụ tuốt tĩnh mạch (VENOSTRIP, VEIN EXTIRPATION SET) | Cái | 682,500 |
| 25VT5NGLN.0043 | INSITUCAT | Cái | 5,145,000 |
| 25VT5NGLN.0044 | Hệ thống kim sinh thiết tự động (Achieve Programmable Automatic Biopsy System) | Cái | 1,080,000 |
| 25VT5NGLN.0045 | Pulsar 35 | Cái | 30,500,000 |
| 25VT5NGLN.0046 | Giá đỡ can thiệp mạch ngoại biên vật liệu Nitinol Pulsar-18 T3 | Cái | 30,500,000 |
| 25VT5NGLN.0047 | Giá đỡ can thiệp mạch máu Astron | Cái | 24,000,000 |
| 25VT5NGLN.0048 | Giá đỡ can thiệp động mạch chậu vật liệu Cobalt Chromium Dynetic-35 | Cái | 18,500,000 |
| 25VT5NGLN.0049 | Dynamic Renal | Cái | 18,500,000 |
| 25VT5NGLN.0050 | Bóng nong can thiệp mạch máu Passeo 18 Lux | Cái | 29,500,000 |
| 25VT5NGLN.0051 | Bóng nong can thiệp mạch máu áp lực cao Passeo-35 HP | Cái | 8,400,000 |
| 25VT5NGLN.0052 | Bóng nong can thiệp mạch máu Passeo-35 XEO | Cái | 8,400,000 |
| 25VT5NGLN.0053 | Hệ thống ống thông và bóng nong mạch ngoại vi đa chức năng Oscar | Cái | 28,950,000 |
| 25VT5NGLN.0054 | Bóng nong can thiệp mạch máu Passeo-18 | Cái | 8,400,000 |
| 25VT5NGLN.0055 | Bóng nong can thiệp mạch máu Passeo-14 | Cái | 8,400,000 |
| 25VT5NGLN.0056 | Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp động mạch Fortress | Cái | 4,050,000 |
| 25VT5NGLN.0057 | Khung giá đỡ động mạch ngoại vi có màng bọc iVascular iCover | Cái | 60,000,000 |
| 25VT5NGLN.0058 | Khung giá đỡ động mạch ngoại biên iVolution pro | Cái | 26,000,000 |
| 25VT5NGLN.0059 | Bóng nong động mạch ngoại vi Luminor | Cái | 23,500,000 |
| 25VT5NGLN.0060 | Bóng nong động mạch ngoại biên Oceanus | Cái | 7,500,000 |
| 25VT5NGLN.0061 | Bóng nong mạch ngoại vi Saber™ .035 PTA Dilatation Catheter | Cái | 8,000,000 |
| 25VT5NGLN.0062 | Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên ASAHI | Cái | 5,500,000 |
| 25VT5NGLN.0063 | Vi ống thông ngoại biên Asahi Corsair Armet | Cái | 15,000,000 |
| 25VT5NGLN.0064 | Bóng nong mạch ngoại biên Jade(Tất cả các cỡ) | Chiếc | 8,400,000 |
| 25VT5NGLN.0065 | Bộ stent graft cho phình động mạch bụng Chậu E-liac và phụ kiện | Cái | 120,000,000 |
| 25VT5NGLN.0067 | Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng E-tegra | Cái | 70,000,000 |
| 25VT5NGLN.0070 | Thoracoport™ Trocar xâm nhập thành ngực đường kính 5.5mm | Cái | 2,350,000 |
| 25VT5NGLN.0071 | Thoracoport™ Trocar xâm nhập thành ngực đường kính 10.5mm | Cái | 2,350,000 |
| 25VT5NGLN.0072 | Thoracoport™ Trocar xâm nhập thành ngực, loại mềm, đường kính 12mm, có vân cố định | Cái | 2,350,000 |
| 25VT5NGLN.0073 | Băng ghim cắt khâu nối nội soi đầu cong Endo GIA Curved Tip Articulating Reload công nghệ Tri-Staple các cỡ | Cái | 7,900,000 |
| 25VT5NGLN.0074 | Tay dao hàn mạch mổ mở LigaSure Exact hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 21cm | Cái | 24,450,000 |
| 25VT5KDSA.0001 | RADIFOCUS Introducer II (A kit) | Cái | 518,000 |
| 25VT5KDSA.0002 | Khung giá đỡ (stent) dùng trong can thiệp động mạch cảnh Carotid WALLSTENT MONORAIL Closed Cell Self-Expanding Stent | Cái | 27,300,000 |
| 25VT5KDSA.0004 | Khung giá đỡ mạch cảnh Protégé RX | Cái | 26,500,000 |
| 25VT5KDSA.0005 | Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên SpiderFX | Cái | 26,000,000 |
| 25VT5KDSA.0006 | Bình chứa dung dịch hút huyết khối - Penumbra ENGINE Canister | Cái | 1,600,000 |
| 25VT5KDSA.0007 | Dây nối ống thông hút huyết khối - MAX Aspiration Tubing | Cái | 2,300,000 |
| 25VT5KDSA.0008 | Ống thông hút huyết khối - Reperfusion Catheter RED | Cái | 36,400,000 |
| 25VT5KDSA.0009 | Dụng cụ chọc tách huyết khối - Separator 8 | Cái | 30,000,000 |
| 25VT5KDSA.0010 | Vòng xoắn kim loại nút mạch - Coil 400; Ruby | Cái | 22,100,000 |
| 25VT5KDSA.0013 | Ống thông hút huyết khối - Reperfusion Catheter 3MAX | Cái | 19,700,000 |
| 25VT5KDSA.0014 | Vi ống thông can thiệp mạch - PX SLIM; Velocity | Cái | 12,600,000 |
| 25VT5KDSA.0015 | Ống thông dùng trong can thiệp mạch - 6F Benchmark | Cái | 15,700,000 |
| 25VT5KDSA.0016 | Bóng tắc mạch Hyperform | Cái | 26,000,000 |
| 25VT5KDSA.0017 | Bóng tắc mạch Hyperglide | Cái | 17,000,000 |
| 25VT5KDSA.0018 | Chất tắc mạch dạng lỏng Onyx Liquid Embolic System | Lọ | 17,494,000 |
| 25VT5KDSA.0019 | Cuộn nút mạch não Axium | Cái | 11,639,000 |
| 25VT5KDSA.0020 | Cuộn nút mạch não Axium Prime | Cái | 11,639,000 |
| 25VT5KDSA.0021 | Phụ kiện cắt cuộn nút mạch não Instant Detacher | Cái | 2,000,000 |
| 25VT5KDSA.0022 | Giá đỡ mạch não Solitaire AB | Cái | 40,080,000 |
| 25VT5KDSA.0023 | Giá đỡ mạch não Solitaire AB | Cái | 40,080,000 |
| 25VT5KDSA.0024 | Ống thông can thiệp mạch thần kinh Navien | Cái | 20,000,000 |
| 25VT5KDSA.0025 | Ống thông can thiệp mạch thần kinh Phenom | Cái | 18,000,000 |
| 25VT5KDSA.0026 | Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Apollo | Cái | 19,800,000 |
| 25VT5KDSA.0027 | Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Echelon thẳng | Cái | 9,900,000 |
| 25VT5KDSA.0028 | Giá đỡ mạch máu não Pipeline Flex with Shield | Cái | 176,000,000 |
| 25VT5KDSA.0029 | Giá đỡ nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy Pipeline Vantage with shield | Cái | 176,000,000 |
| 25VT5KDSA.0030 | Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Rebar | Cái | 8,500,000 |
| 25VT5KDSA.0031 | Ống thông hút huyết khối REACT | Cái | 28,015,000 |
| 25VT5KDSA.0032 | Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh Mirage | Cái | 5,200,000 |
| 25VT5KDSA.0033 | Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh Avigo | Cái | 5,820,000 |
| 25VT5KDSA.0034 | Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Marathon | Cái | 9,450,000 |
| 25VT5KDSA.0035 | Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Echelon gập | Cái | 12,000,000 |
| 25VT5KDSA.0036 | Dây dẫn can thiệp mạch não Traxcess 14EX support loại đầu thẳng | Cái | 5,980,000 |
| 25VT5KDSA.0037 | Kìm cắt coil VGRIP | Cái | 2,000,000 |
| 25VT5KDSA.0038 | Vi ống thông Headway các loại | Cái | 9,580,000 |
| 25VT5KDSA.0039 | Ống thông dẫn đường nòng kép Chaperon | Cái | 5,990,000 |
| 25VT5KDSA.0040 | Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não SOFIA PLUS | Cái | 28,500,000 |
| 25VT5KDSA.0041 | Vi ống thông Headway Duo các cỡ | Cái | 12,000,000 |
| 25VT5KDSA.0042 | Vòng xoắn kim loại (coils) bít túi phình mạch não không phủ gel | Cái | 11,800,000 |
| 25VT5KDSA.0043 | Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não LVIS JR các loại các cỡ | Cái | 58,000,000 |
| 25VT5KDSA.0044 | Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não LVIS các loại các cỡ | Cái | 45,000,000 |
| 25VT5KDSA.0045 | Keo sinh học nút dị dạng động tĩnh mạch não- PHIL- 1ml | Cái | 12,500,000 |
| 25VT5KDSA.0046 | Bóng chẹn cổ túi phình mạch não 2 nòng Scepter XC | Cái | 27,500,000 |
| 25VT5KDSA.0047 | Bóng chẹn cổ túi phình mạch não 2 nòng Scepter C | Cái | 23,500,000 |
| 25VT5KDSA.0048 | Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh ASAHI FUBUKI Neurovascular Guide Catheter Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh ASAHI FUBUKI Neurovascular Guide Catheter Dilator Kit | Cái | 6,000,000 |
| 25VT5KDSA.0049 | Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh Asahi FUBUKI 043 | Cái | 12,000,000 |
| 25VT5KDSA.0050 | Dây dẫn can thiệp mạch máu thần kinh Asahi | Cái | 6,000,000 |
| 25VT5KDSA.0051 | Dây dẫn mạch máu thần kinh Asahi CHIKAI 008 | Cái | 6,000,000 |
| 25VT5KDSA.0052 | Nút tắc mạch kim loại platinum tách điện i-ED COIL | Cái | 12,800,000 |
| 25VT5KDSA.0053 | Bộ điều khiển cắt coil điện tử EDG v4 | Chiếc | 2,500,000 |
| 25VT5KDSA.0054 | Stent thay đổi dòng chảy p48MW Flow Modulation Device | Cái | 175,000,000 |
| 25VT5KDSA.0055 | Stent thay đổi dòng chảy pFMD phenox Flow Modulation Device | Chiếc | 175,000,000 |
| 25VT5KDSA.0056 | Dụng cụ lấy huyết khối pRESET Thrombectomy Device | Bộ | 47,000,000 |
| 25VT5KDSA.0057 | Stent phình động mạch phân nhánh pCONUS Bifurcation Aneurysm Implant | Cái | 140,000,000 |
| 25VT5KDSA.0058 | Giá đỡ điều trị can thiệp mạch máu thần kinh pEGASUS Stent System | Cái | 71,000,000 |
| 25VT5KDSA.0059 | Giá đỡ động mạch cảnh PRECISE PRO Rx™ Carotid Stent System | Cái | 31,500,000 |
| 25VT5KDSA.0061 | Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên Asahi Chikai V/ Meister 16 | Cái | 3,000,000 |
| 25VT5KDSA.0062 | Vi ống thông Asahi Veloute | Cái | 10,200,000 |
| 25VT5KDSA.0063 | Vi ống thông Asahi Tellus | Cái | 10,400,000 |
| 25VT5KDSA.0064 | Vi ống thông can thiệp Asahi Masters PARKWAY SOFT, PARKWAY HF | Cái | 9,000,000 |
| 25VT5KDSA.0065 | Vi ống thông can thiệp Asahi Masters PARKWAY HF KIT | Bộ | 10,000,000 |
| 25VT5KDSA.0066 | Giá đỡ điều trị phình mạch máu não tự bung - Acclino Flex Plus | Cái | 54,450,000 |
| 25VT5KDSA.0067 | Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ - Credo | Cái | 71,000,000 |
| 25VT5KDSA.0068 | Dụng cụ lấy huyết khối Aperio Hybrid/ Aperio Hybrid 17 | Cái | 47,000,000 |
| 25VT5KDSA.0069 | Khung giá đỡ thay đổi dòng chảy mạch máu Derivo/ Derivo mini | Cái | 172,000,000 |
| 25VT5KDSA.0070 | Bóng nong mạch máu não NeuroSpeed | Cái | 21,000,000 |
| 25VT5KDSA.0071 | Vi ống thông NeuroSlider | Cái | 9,980,000 |
| 25VT5KDSA.0072 | Ống thông trung gian NeuroBridge | Cái | 22,500,000 |
| 25VT5KDSA.0073 | Hạt nút mạch Nexsphere | Lọ | 3,950,000 |
| 25VT5KDSA.0074 | Vật liệu nút mạch NexGel | Lọ | 2,500,000 |
| 25VT5KDSA.0076 | Bộ can thiệp tĩnh mạch cửa Scorpion | Bộ | 26,800,000 |
| 25VT5KDSA.0077 | Bộ can thiệp tĩnh mạch cửa Scorpion X | Bộ | 26,800,000 |
| 25VT5KDSA.0078 | Ống thông can thiệp chẩn đoán Rainbow Catheter mạch máu não, mạch máu tạng (gan, phế quản) và ngoại biên các cỡ | Cái | 1,580,000 |
| 25VT5KDSA.0079 | Ống thông chẩn đoán Grafia Catheter mạch máu tạng, mạch vành và ngoại biên các cỡ | Cái | 1,100,000 |
| 25VT5KDSA.0080 | Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu Anguis phủ lớp ái nước đường kính: 0.035", chiều dài: 45cm - 180cm. | Cái | 730,000 |
| 25VT5KDSA.0081 | Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu Anguis phủ lớp ái nước đường kính: 0.035", chiều dài 200 - 260cm | Cái | 950,000 |
| 25VT5KDSA.0082 | Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu Anguis phủ lớp ái nước đường kính: 0.014", chiều dài các cỡ | Cái | 3,550,000 |
| 25VT5KDSA.0083 | Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu Anguis phủ lớp ái nước đường kính: 0.016", chiều dài các cỡ | Cái | 2,850,000 |
| 25VT5KDSA.0084 | Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu Anguis phủ lớp ái nước đường kính: 0.018", chiều dài các cỡ | Cái | 2,650,000 |
| 25VT5KDSA.0085 | Bộ Kit gồm vi ống thông Carnelian can thiệp mạch máu tạng và mạch máu ngoại biên, TACE (tiết niệu, sinh dục, gan, lách, thận) kèm vi dây dẫn M-Lead | Bộ | 10,000,000 |
| 25VT5KDSA.0086 | Vi ống thông Carnelian can thiệp mạch máu tạng và mạch máu ngoại biên, TACE (tiết niệu, sinh dục, gan, lách, thận) | Cái | 8,500,000 |
| 25VT5KDSA.0087 | Vi ống thông Carnelian SI hỗ trợ thả coil có 2 marker | Cái | 10,500,000 |
| 25VT5KDSA.0088 | Vi ống thông Carnelian support hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên | Cái | 8,500,000 |
| 25VT5KDSA.0089 | Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên M-Lead | Cái | 2,850,000 |
| 25VT5KDSA.0090 | Đầu nối chữ Y | Bộ | 430,000 |
| 25VT5KDSA.0091 | Bộ dụng cụ mở đường mạch máu Shun Guider | Bộ | 234,000 |
| 25VT5KDSA.0092 | Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao Feather | Bộ | 1,100,000 |
| 25VT5KDSA.0093 | Bộ van cầm máu tự động và van khóa vặn đồng thời có cổng kết nối 37.5 độ (Y-Connector) | Bộ | 560,000 |
| 25VT5KDSA.0094 | Bộ van cầm máu có 02/03 cổng kết nối với góc 30 và 40 độ (Y-Connector) | Bộ | 490,000 |
| 25VT5KDSA.0096 | Vật liệu nút mạch Embozene Color Advanced Microspheres, 2ml | Lọ | 5,500,000 |
| 25VT5KDSA.0098 | Stent đường mật Wallflex Biliary Transhepatic | Cái | 27,200,000 |
| 25VT5KDSA.0099 | Vi ống thông can thiệp mạch máu Renegade STC-18 Microcatheter | Cái | 9,900,000 |
| 25VT5KDSA.0101 | Stent lấy huyết khối mạch não dạng Stream/ Stream XL | Cái | 45,000,000 |
| 25VT5KDSA.0102 | Stent lấy huyết khối mạch não Stream 17 | Cái | 57,300,000 |
| 25VT5KDSA.0103 | Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch Interlock Fibered IDC Occlusion System/ Interlock-35 Fibered IDC Occlusion System | Cái | 13,700,000 |
| 25VT5KDSA.0105 | Vật liệu nút mạch Embozene Tandem Microspheres điều trị ung thư gan, 2ml | Cái | 31,200,000 |
| 25VT5KDSA.0106 | Radifocus Glidecath (Mani) | Cái | 1,400,000 |
| 25VT5KDSA.0107 | Radifocus Angiographic Catheter | Cái | 850,000 |
| 25VT5KDSA.0108 | Dây dẫn đường Guidewire phủ Hydrophilic các cỡ | Cái | 530,000 |
| 25VT5KDSA.0109 | Radifocus Glidecath (Yashiro Type) | Cái | 1,400,000 |
| 25VT5KDSA.0110 | Progreat | Cái | 9,500,000 |
| 25VT5KDSA.0111 | Progreat 2.4 coaxial | Cái | 9,500,000 |
| 25VT5KDSA.0113 | LifePearl | Ống | 31,480,000 |
| 25VT5KDSA.0114 | Radifocus Optitorque Angiographic Catheter (Cobra) | Cái | 850,000 |
| 25VT5KDSA.0115 | Radifocus Glidecath (RAVI) | Cái | 1,500,000 |
| 25VT5KDSA.0116 | Radifocus Guide Wire GT with Gold Coil | Cái | 3,500,000 |
| 25VT5KDSA.0118 | Hệ thống phòng ngừa thuyên tắc động mạch cảnh CGuard | Cái | 30,400,000 |
| 25VT5KDSA.0128 | Giá đỡ kéo huyết khối, TIGERTRIEVER | Cái | 40,530,000 |
| 25VT5KDSA.0129 | Giá đỡ kéo huyết khối loại siêu nhỏ, TIGERTRIEVER 17 | Cái | 55,000,000 |
| 25VT5KDSA.0130 | Stent bắc cầu tạm thời cho túi phình mạch não cổ rộng, COMANECI | Cái | 37,000,000 |
| 25VT5KDSA.0131 | Vật liệu nút mạch Bearing™ nsPVA Embolization Particles | Lọ | 2,070,000 |
| 25VT6KPTT.0001 | Van động mạch chủ Edwards Inspiris Resilia các cỡ | Cái | 225,000,000 |
| 25VT6KPTT.0002 | Van tim ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo Carpentier-Edwards Perimount Magna Ease các cỡ | Cái | 86,000,000 |
| 25VT6KPTT.0003 | Van ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo Carpentier-Edwards Perimount Magna Mitral Ease các cỡ | Cái | 86,000,000 |
| 25VT6KPTT.0004 | Vòng van ba lá Carpentier-Edwards Physio các cỡ | Cái | 25,000,000 |
| 25VT6KPTT.0005 | Vòng van hai lá Carpentier-Edwards Physio II các cỡ | Cái | 25,000,000 |
| 25VT6KPTT.0006 | Vòng van 2 lá Edwards Physio Flex các cỡ | Cái | 30,000,000 |
| 25VT6KPTT.0007 | Edwards® Bovine Pericardial Patch | Cái | 17,500,000 |
| 25VT6KPTT.0008 | Dụng cụ cố định mạch vành | Cái | 32,400,000 |
| 25VT6KPTT.0009 | Dụng cụ thông mạch vành tạm thời | Cái | 2,180,000 |
| 25VT6KPTT.0010 | Keo phẫu thuật sinh học gắn dán và gia cố mô | Tuýp | 7,500,000 |
| 25VT6KPTT.0011 | Keo phẫu thuật sinh học gắn dán và gia cố mô | Tuýp | 9,120,000 |
| 25VT6KPTT.0012 | Dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu loại ngắn kèm chốt titan | Bộ | 20,790,000 |
| 25VT6KPTT.0013 | Chốt titan thắt chỉ khâu | Chiếc | 1,410,000 |
| 25VT6KPTT.0014 | Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu | Miếng | 10,250,000 |
| 25VT6KPTT.0015 | Clip Titan kẹp mạch máu | Cái | 27,000 |
| 25VT6KPTT.0017 | Phổi tích hợp lọc động mạch - Capiox FX Oxygenator | Cái | 11,500,000 |
| 25VT6KPTT.0018 | Terumo Custom Tubing Pack: Bộ dây truyền YD; 20-40kg; Terumo Custom Tubing Pack Bộ dây truyền cho bệnh nhân >40 kg | Bộ | 2,900,000 |
| 25VT6KPTT.0019 | Hemoconcentrator MEDICA Set | Bộ | 2,450,000 |
| 25VT6KPTT.0020 | Hemoconcentrator MEDICA Set | Bộ | 2,450,000 |
| 25VT6KPTT.0021 | Thoraflex Hybrid | Cái | 350,000,000 |
| 25VT6KPTT.0024 | Gelweave Plexus | Cái | 42,500,000 |
| 25VT6KPTT.0025 | Gelweave Valsalva | Cái | 42,500,000 |
| 25VT6KPTT.0026 | Level Detect II Mount Pad (Level Sensor II Pads) | Miếng | 210,000 |
| 25VT6KPTT.0027 | Van tim cơ học động mạch chủ, SJM Regent Mechanical Heart Valve | Cái | 28,500,000 |
| 25VT6KPTT.0028 | Van tim sinh học hai lá, Epic Valve Mitral | Cái | 52,000,000 |
| 25VT6KPTT.0029 | Van tim cơ học hai lá, SJM Masters Series (Mitral Polyester Cuff) | Cái | 27,500,000 |
| 25VT6KPTT.0030 | Vòng van tim nhân tạo, SJM Rigid Saddle ring | Cái | 22,000,000 |
| 25VT6KPTT.0031 | Vòng van tim nhân tạo, SJM Tailor annuloplasty ring | Cái | 13,600,000 |
| 25VT6KPTT.0034 | Vòng van tim nhân tạo, SJM Seguin annuloplasty ring | Cái | 22,000,000 |
| 25VT6KPTT.0035 | Phổi nhân tạo Horizon AF Plus kèm Dây dẫn máu Adult Heart Lung Pack without Arterial Filter | Bộ | 14,270,140 |
| 25VT6KPTT.0067 | Khung giá đỡ động mạch chủ ngực miếng chính dòng Valiant Captivia | Bộ | 278,000,000 |
| 25VT6KPTT.0068 | Stent graft cho động mạch chủ ngực miếng phụ Valiant Captivia | Cái | 78,000,000 |
| 25VT6KPTT.0069 | Khung giá đỡ động mạch chủ bụng dòng Endurant IIs Hoặc Khung giá đỡ động mạch chủ bụng miếng chính dòng Endurant II | Bộ | 328,000,000 |
| 25VT6KPTT.0070 | Khung giá đỡ động mạch chủ bụng miếng phụ dòng Endurant II | Cái | 78,000,000 |
| 25VT6KPTT.0071 | Bộ dụng cụ vít cố định khung giá đỡ động mạch chủ Heli-FX | Bộ | 140,000,000 |
| 25VT6KPTT.0072 | Stent graft động mạch chủ ngực E-vita Thoracic 3G và phụ kiện | Cái | 265,000,000 |
| 25VT6KPTT.0073 | Stent graft bổ sung cho động mạch chủ ngực E-vita Thoracic 3G | Cái | 70,000,000 |
| 25VT6KPTT.0074 | On-X Aortic Prosthetic Heart Valve- Extended holder/ On-X Aortic Prosthetic Heart valve | Cái | 34,500,000 |
| 25VT6KPTT.0075 | On-X Mitral Prosthetic Heart valve | Cái | 34,500,000 |
| 25VT6NHIP.0001 | Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng SPHERA SR, có đáp ứng, SureScan MRI và phụ kiện chuẩn | Bộ | 50,000,000 |
| 25VT6NHIP.0002 | Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng SPHERA L DR, có đáp ứng, SureScan MRI và phụ kiện chuẩn | Bộ | 98,000,000 |
| 25VT6NHIP.0003 | Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng SPHERA L DR, có đáp ứng, SureScan MRI sử dụng 01 điện cực tạo nhịp HIS 3830 | Bộ | 121,000,000 |
| 25VT6NHIP.0004 | Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng phá rung, 1 buồng MIRRO MRI VR SureScan và phụ kiện chuẩn, chuẩn kết nối DF-4 | Bộ | 275,000,000 |
| 25VT6NHIP.0005 | Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng tái đồng bộ tim 3 buồng SOLARA QUAD CRT-P, SureScan MRI và phụ kiện chuẩn | Bộ | 255,000,000 |
| 25VT6NHIP.0006 | Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời, 5F | dây | 4,998,000 |
| 25VT6NHIP.0007 | Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tương thích MRI, Endurity MRI | Bộ | 51,000,000 |
| 25VT6NHIP.0008 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng, tương thích MRI, Endurity | Bộ | 81,000,000 |
| 25VT6NHIP.0009 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tương thích MRI, Endurity MRI | Bộ | 95,000,000 |
| 25VT6NHIP.0010 | Ellipse VR | Bộ | 278,000,000 |
| 25VT6NHIP.0011 | Bộ máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim trong điều trị suy tim, Quadra Allure MP | Bộ | 290,000,000 |
| 25VT6NHIP.0013 | ENTICOS 4 SR + SOLIA S 60 | Bộ | 52,500,000 |
| 25VT6NHIP.0014 | Bộ SOLVIA RISE DR-T + SOLIA S 53 + SOLIA S 60 | Bộ | 129,000,000 |
| 25VT6ĐSLY.0004 | Catheter điện sinh lý tim đầu uốn cong tùy ý cho chẩn đoán WEBSTER Decapolar | Cái | 18,900,000 |
| 25VT6ĐSLY.0005 | Cáp nối dùng cho ống thông cắt đốt điện sinh lý, Safire Catheter Extension Cable (OUS) | Dây | 10,500,000 |
| 25VT6ĐSLY.0006 | Cáp nối dùng cho ống thông cắt đốt điện sinh lý, Electrophysiology cable (Therapy Catheter Connecting Cable) | Cái | 10,500,000 |
| 25VT6ĐSLY.0008 | Dây cáp kết nối cho catheter chẩn đoán QWIKCABLE | Cái | 4,200,000 |
| 25VT6ĐSLY.0009 | Ống thông dẫn đường điều khiển được độ cong, có van cầm máu Agilis NxT Steerable Introducer | Cái | 25,000,000 |
| 25VT6ĐSLY.0010 | Cáp nối dùng cho ống thông cắt đốt điện sinh lý, Electrophysiology cable (Therapy Catheter Connecting Cable) | Cái | 10,500,000 |
| 25VT6ĐSLY.0011 | Ống thông cắt đốt điện sinh lý điều khiển độ cong 1 chiều, Therapy Ablation Catheter (4mm Thermocouple OUS) | Cái | 34,500,000 |
| 25VT6ĐSLY.0012 | Cáp nối dùng cho ống thông cắt đốt điện sinh lý, Safire Catheter Extension Cable (OUS) | Cái | 10,500,000 |
| 25VT6ĐSLY.0013 | Ống thông cắt đốt điện sinh lý điều khiển độ cong 2 chiều, Safire Bi-Directional Ablation Catheter (OUS) | Cái | 44,000,000 |
| 25VT6ĐSLY.0014 | FlexAbility Ablation Catheter | Cái | 63,000,000 |
| 25VT6ĐSLY.0015 | Dây dịch truyền có cảm biến tắc mạch trong đường ống, Cool Point Tubing Set | Cái | 3,500,000 |
| 25VT6ĐSLY.0016 | Ống thông chẩn đoán điều khiển được độ cong 10 diện cực, Livewire Steerable Electrophysiology Catheter | Cái | 29,800,000 |
| 25VT6ĐSLY.0017 | Ống thông chẩn đoán điện sinh lý tim độ cong cố định 4 điện cực, Supreme Electrophysiology Catheter | Cái | 7,500,000 |
| 25VT6ĐSLY.0018 | Kim chọc vách liên nhĩ người lớn, BRK Transseptal Needle; Kim chọc vách liên nhĩ người lớn, BRK-1 Transseptal Needle | Cái | 9,000,000 |
| 25VT6ĐSLY.0019 | Cáp nối cho ống thông chẩn đoán độ cong cố định 8, 10 điện cực, Supreme Electrophysiology Extension Cable | Cái | 6,300,000 |
| 25VT6ĐSLY.0020 | Cáp nối cho ống thông chẩn đoán độ cong cố định 2, 4 điện cực, Supreme Electrophysiology Extension Cable | Cái | 6,300,000 |
| 25VT6ĐSLY.0022 | Ống thông chẩn đoán điều khiển được độ cong 20 diện cực, Livewire Steerable Electrophysiology Catheter | Cái | 33,500,000 |
| 25VT6ĐSLY.0023 | Ống thông dẫn đường xuyên vách liên nhĩ, Swartz Braided Transseptal Guiding Introducer | Cái | 6,500,000 |
| 25VT5TMCT.0153 | Wolverine Coronary Cutting Balloon MONORAIL Microsurgical Dilatation Device | Cái | 22,000,000 |
| 25VT5TMCT.0148 | Bóng nong động mạch vành áp lực thường | Cái | 6,350,000 |
| 25VHSCC.20 | Phổi nhân tạo ECMO Rotaflow dùng cho bệnh nhân trên 20kg ECMO (có kèm dây dẫn) | Bộ | 78,400,000 |
| 25VT5TMCT.0150 | Accuforce | Cái | 5,900,000 |
| 25VT5TMCT.0151 | Ryurei | Cái | 5,900,000 |
| 25VT5TMCT.0152 | Ultimaster Tansei | Cái | 36,980,000 |
| 25VT5TMCT.0149 | Yukon Chrome PC | Cái | 30,770,000 |
| 25VT3XQUA.0009 | Phim XDI 35cm x 43cm | Tấm | 34,650 |