KHỚP NHÂN TẠO DÙNG ĐƯỢC BAO LÂU?
Nhiều người lo lắng:
- “Khi thay khớp rồi có phải thay lại không?”
- “Khớp có dùng được suốt đời không?”
- “Nếu còn trẻ thì có nên thay khớp không?”
- “Sau 10 năm khớp có bị hỏng không?”
Tuổi thọ của khớp nhân tạo ngày nay đã được cải thiện rất nhiều so với trước đây. Nhờ sự phát triển của vật liệu mới, thiết kế hiện đại, kỹ thuật phẫu thuật chính xác cùng chương trình phục hồi chức năng chuẩn hóa, rất nhiều người bệnh hiện nay có thể sử dụng khớp nhân tạo 20–30 năm, thậm chí lâu hơn mà không cần thay lại. Tuy nhiên, không có một con số chung cho tất cả mọi người. Tuổi thọ của khớp phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như: Loại khớp được thay, Tuổi của người bệnh, Cân nặng, Mức độ vận động, Bệnh lý nền, Kỹ thuật phẫu thuật, Chất lượng xương, Việc tuân thủ hướng dẫn sau mổ.
Khớp nhân tạo là gì?
Khớp nhân tạo là một thiết bị y khoa được thiết kế để thay thế phần khớp đã bị hư hỏng do: Thoái hóa khớp, Gãy xương, Hoại tử xương, Viêm khớp dạng thấp Chấn thương, Dị tật bẩm sinh, Hoặc các bệnh lý khác.
Mục tiêu của thay khớp thay những bề mặt khớp đã bị tổn thương
Ở khớp háng: chỏm xương đùi bị thay bằng chỏm nhân tạo, ổ cối được thay bằng ổ cối nhân tạo
Ở khớp gối: phần sụn bị mòn được thay bằng các thành phần kim loại và nhựa đặc biệt có độ bền rất cao.
Những vật liệu này đều đã được kiểm nghiệm nghiêm ngặt về:
- Độ bền cơ học
- Khả năng chịu lực
- Tính tương thích sinh học
- Độ an toàn lâu dài trong cơ thể.
Khớp nhân tạo được làm bằng vật liệu gì? Ngày nay, vật liệu polyethylene thế hệ mới giúp giảm mài mòn rất nhiều so với trước đây, góp phần kéo dài tuổi thọ của khớp. Một khớp nhân tạo hiện đại thường gồm nhiều loại vật liệu khác nhau.
Kim loại: Titanium, Cobalt-Chromium. Lớp lót: Polyethylene liên kết chéo cao (Highly Cross-linked Polyethylene). Mặt khớp: Gốm (Ceramic) hoặc kim loại. Xi măng xương (nếu có): PMMA.
Mô phỏng khớp háng nhân tạo toàn phần
Những quan tâm thường gặp
Có phải khớp nhân tạo chỉ dùng được khoảng 10 năm?
Trả lời: Với vật liệu và kỹ thuật hiện đại, đa số khớp nhân tạo có thể hoạt động tốt từ 20–30 năm hoặc lâu hơn.
Có phải khớp càng đắt tiền thì càng bền?
Trả lời: Không có loại khớp nào phù hợp cho tất cả mọi người. Khớp phù hợp với tình trạng bệnh, giải phẫu và mức độ hoạt động của từng người mới là lựa chọn tối ưu.
Có phải sau thay khớp phải hạn chế đi lại?
Trả lời: Ngược lại, đi lại và tập luyện đúng cách là yếu tố quan trọng giúp khớp hoạt động tốt và kéo dài tuổi thọ.
Có phải không đau nghĩa là khớp hoàn toàn bình thường? Trả lời: Một số trường hợp lỏng khớp hoặc mòn khớp giai đoạn đầu có thể chưa gây triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, tái khám định kỳ vẫn rất cần thiết.
Để giúp khớp nhân tạo bền lâu: Vì phẫu thuật thay khớp chỉ là bước khởi đầu. Để khớp nhân tạo hoạt động tốt trong nhiều năm, người bệnh cần kết hợp chế độ sinh hoạt khoa học, tập luyện phù hợp và tái khám định kỳ.
Vì sao việc chăm sóc sau thay khớp lại quan trọng? Nhiều người nghĩ rằng sau khi thay khớp thành công thì mọi việc đã kết thúc. Thực tế, giai đoạn sau mổ mới là quá trình quyết định kết quả lâu dài. Khớp nhân tạo là một thiết bị cơ học được đặt vào cơ thể. Mặc dù rất bền, khớp vẫn chịu tác động của hàng triệu chu kỳ vận động mỗi năm. Nếu sử dụng đúng cách, khớp có thể hoạt động tốt trong nhiều thập kỷ. Ngược lại, những thói quen không phù hợp có thể làm tăng nguy cơ mòn, lỏng hoặc hỏng khớp sớm.
Phần lớn người bệnh có thể sử dụng khớp từ: 20–30 năm hoặc lâu hơn. Nhiều nghiên cứu theo dõi dài hạn cho thấy: Hơn 90% khớp vẫn hoạt động tốt sau khoảng 15–20 năm. Nhiều loại khớp háng hiện đại vẫn còn hoạt động tốt sau trên 25 năm. Không ít người bệnh mang khớp trên 30 năm mà chưa cần thay lại. Điều này khác rất nhiều so với khoảng 30–40 năm trước, khi tuổi thọ trung bình của khớp thường chỉ khoảng 10–15 năm.
Tuổi thọ trung bình của từng loại khớp nhân tạo
Loại khớp Tuổi thọ thường gặp Khớp háng toàn phần 20–30 năm hoặc hơn Khớp gối toàn phần 20–25 năm
Khớp vai 15–20 năm
Khớp khuỷu 10–15 năm
Khớp cổ chân 10–20 năm (tùy chỉ định)
Đây là số liệu trung bình từ các nghiên cứu quốc tế. Tuổi thọ thực tế của từng người có thể dài hoặc ngắn hơn.
Thời gian sử dụng khớp nhân tại theo các nghiên cứu quốc tế
Để khớp nhân tạo bền lâu
Tập luyện đều đặn theo hướng dẫn.
Giữ cân nặng hợp lý.
Điều trị tốt các bệnh lý nền.
Không hút thuốc lá.
Tái khám định kỳ ngay cả khi không có triệu chứng.
Thời gian nên khám lại sau thay khớp
-
tuần: Kiểm tra vết mổ, cắt chỉ
6 tuần: Đánh giá đi lại, tầm vận động
-
tháng: Đánh giá chức năng và X-quang 1 năm: Kiểm tra vị trí khớp, chức năng
Mỗi 1–2 năm Theo dõi lâu dài bằng khám lâm sàng và X-quang
Lịch tái khám có thể thay đổi tùy theo loại khớp, tuổi và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh.
Những thông tin giúp người bệnh thay khớp nhân tạo được bền lâu
Tập phục hồi chức năng ngay từ những ngày đầu sau mổ: Phục hồi chức năng là một phần không thể thiếu của điều trị. Mục tiêu là: Giảm đau, Giảm sưng, Khôi phục tầm vận động, Tăng sức mạnh cơ, Cải thiện khả năng đi lại, Giảm nguy cơ té ngã. Nhiều nghiên cứu cho thấy người bệnh tuân thủ chương trình phục hồi chức năng thường đạt khả năng vận động tốt hơn và hài lòng hơn sau phẫu thuật. Chương trình tập luyện cần được hướng dẫn bởi bác sĩ hoặc kỹ thuật viên phục hồi chức năng. Không nên tự tập các bài tập quá sức hoặc theo hướng dẫn trên các trang web chưa được kiểm chứng.

Ê-kíp phẫu thuật khớp nhân tạo Trung tâm Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ
Đi bộ mỗi ngày: Đi bộ là môn thể thao đơn giản nhưng mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích bao gồm: Tăng sức mạnh cơ quanh khớp, Cải thiện tuần hoàn máu, Giảm cứng khớp, Hạn chế loãng xương, Kiểm soát cân nặng, Nâng cao sức khỏe tim mạch. Như:
-
-
Tuần đầu: đi quãng ngắn nhiều lần trong ngày.
-
Sau khi hồi phục: duy trì khoảng 30 phút mỗi ngày hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
-
Duy trì cân nặng hợp lý: Một trong những “kẻ thù” lớn nhất của khớp nhân tạo là thừa cân. Mỗi kg cân nặng tăng thêm sẽ làm tăng áp lực lên khớp, đặc biệt là khớp gối. Mục tiêu:
-
-
Duy trì BMI trong giới hạn phù hợp theo khuyến cáo của bác sĩ.
-
Giảm cân từ từ nếu đang thừa cân hoặc béo phì.
-
Không áp dụng các chế độ giảm cân quá nhanh hoặc thiếu khoa học.
-
Dinh dưỡng sau thay khớp: Không có loại thực phẩm nào giúp “làm mới” khớp nhân tạo, nhưng chế độ ăn hợp lý giúp cơ thể hồi phục tốt hơn và duy trì sức khỏe của xương, cơ và các mô quanh khớp. Những thực phẩm nên ưu tiên cho người bệnh như: Thực phẩm giàu protein, vì Protein giúp: Liền vết mổ, Phục hồi cơ, Duy trì khối cơ.
Nguồn protein tốt gồm: Cá, Thịt nạc, Trứng, Sữa, Đậu nành, Các loại đậu.
Canxi và vitamin D: Hai dưỡng chất này rất quan trọng đối với sức khỏe của xương. Nguồn thực phẩm: Sữa và các sản phẩm từ sữa, Cá nhỏ ăn cả xương, Tôm, Rau lá xanh, Trứng.
Vitamin D còn được tổng hợp khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời với thời gian phù hợp.
Rau xanh và trái cây cung cấp: Vitamin C, Vitamin A, Chất chống oxy hóa, Chất xơ.
Giúp cho người bệnh: Tăng sức đề kháng, Giảm táo bón sau mổ, Hỗ trợ lành vết thương.
Uống đủ nước: Người lớn nên uống đủ nước mỗi ngày, trừ khi có chống chỉ định do bệnh tim hoặc bệnh thận. Uống đủ nước giúp: Duy trì chuyển hóa, hạn chế táo bón, hỗ trợ vận động.
Những thực phẩm cần hạn chế: Không có thực phẩm nào bắt buộc phải kiêng hoàn toàn, nhưng nên hạn chế: Đồ uống có nhiều đường, Thực phẩm chế biến sẵn, Mỡ động vật quá nhiều, Rượu bia, Thuốc lá.
Đặc biệt, hút thuốc lá làm giảm khả năng lành xương, tăng nguy cơ nhiễm trùng và ảnh hưởng đến kết quả lâu dài của phẫu thuật.
Có cần uống thuốc bổ khớp không? Khớp nhân tạo không cần “phục hồi sụn” như khớp tự nhiên. Các sản phẩm chứa glucosamine, chondroitin hay collagen không có bằng chứng rõ ràng cho thấy giúp kéo dài tuổi thọ của khớp nhân tạo.
Nếu muốn sử dụng bất kỳ thực phẩm bổ sung nào, người bệnh nên trao đổi trước với bác sĩ điều trị.
Những môn thể thao phù hợp sau thay khớp: Không phải cứ thay khớp là phải ngừng chơi thể thao. Ngược lại, vận động đúng cách giúp khớp hoạt động tốt hơn.
Thể thao phù hợp được khuyến khích: Đi bộ, Đạp xe, Bơi lội, Yoga nhẹ..
Thể thao có thể thực hiện sau khi được bác sĩ cho phép: Leo núi nhẹ, Tennis đánh đôi, Máy tập elip, Khiêu vũ.
Những môn thể thao này nên hạn chế vì làm tăng lực va đập lên khớp và có thể làm tăng nguy cơ mòn hoặc lỏng khớp theo thời gian: Chạy marathon, Bóng đá, Bóng rổ đối kháng, Bóng chuyền cường độ cao, Võ thuật, Trượt ván, Nhảy từ trên cao, Nâng tạ rất nặng.
Sau thay khớp có được ngồi xổm không? Đây là câu hỏi rất phổ biến. Câu trả lời phụ thuộc vào: Loại khớp được thay, Kỹ thuật phẫu thuật, Tình trạng phục hồi, Khuyến cáo của bác sĩ.
Với khớp háng: Trong vài tháng đầu sau mổ, nhiều người bệnh được khuyến cáo
tránh: Gập háng quá mức, Ngồi xổm sâu, Bắt chéo chân, Xoay chân quá mạnh. Điều này nhằm giảm nguy cơ trật khớp trong giai đoạn đầu.
Với khớp gối: Một số người bệnh có thể ngồi xổm sau khi hồi phục hoàn toàn, nhưng nhiều trường hợp sẽ cảm thấy không thoải mái hoặc không đạt được tư thế ngồi xổm sâu như trước. Không nên cố gắng thực hiện nếu gây đau hoặc khó chịu. Lưu ý: Người bệnh chỉ nên tập các động tác này khi được bác sĩ hoặc chuyên viên phục hồi chức năng đánh giá là an toàn.
Có được leo cầu thang không? Thực tế, leo cầu thang là một phần của chương trình phục hồi chức năng. Tuy nhiên cần: Có tay vịn, Đi từng bậc khi mới tập, Không vội vàng, Mang giày chống trượt.
Có được lái xe không? Thời điểm lái xe trở lại phụ thuộc vào: Loại khớp được thay, Chân phải hay chân trái, Loại xe, Khả năng kiểm soát bàn đạp, Thuốc giảm đau đang sử dụng. Thông thường, người bệnh chỉ nên lái xe khi: Không còn đau nhiều, Kiểm soát chân tốt, Không còn dùng thuốc gây buồn ngủ, được bác sĩ điều trị hướng dẫn.
Có được đi máy bay không? Khớp nhân tạo không phải là chống chỉ định đi máy bay. Một số cổng kiểm tra an ninh có thể phát hiện kim loại trong khớp nhân tạo. Đây là tình huống bình thường và người bệnh chỉ cần thông báo với nhân viên an ninh nếu được hỏi. Một số lưu ý: Đứng dậy đi lại nếu chuyến bay kéo dài, uống đủ nước, mang vớ áp lực nếu được chỉ định, tiếp tục dùng thuốc chống đông nếu bác sĩ kê đơn.
Những dấu hiệu cần báo ngay cho bác sĩ: Việc phát hiện sớm các vấn đề sẽ giúp điều trị hiệu quả hơn và giảm nguy cơ phải thay lại khớp. Sau thay khớp, hãy đến bệnh viện nếu có các dấu hiệu sau: Đau tăng đột ngột, sưng nhiều, vết mổ chảy dịch, Sốt cao, Khớp biến dạng, Không đứng được, Có tiếng “lục cục” bất thường kèm đau, Té ngã sau phẫu thuật.
Nếu Quý bệnh nhân có nhu cầu được bác sĩ tư vấn, thăm khám hoặc giải đáp các vấn đề liên quan đến bệnh lý Chấn thương Chỉnh hình, vui lòng liên hệ Phòng khám số 7A hoặc Phòng khám số 3 – Trung tâm Chấn thương Chỉnh hình, Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ để được các bác sĩ chuyên khoa trực tiếp thăm khám, tư vấn và hướng dẫn phương pháp điều trị phù hợp.

