CÔNG KHAI DANH MỤC HÀNG HÓA MUA VÀO NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN (ĐỢT 03/2025)
| STT | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa | Tên hoạt chất | Nồng độ, hàm lượng | Đơn vị tính | Đơn giá (Đồng) |
Nhà cung cấp | Ghi chú |
| 1 | 25NTNT_01 | Bijays | Bilastine | 20mg | Viên | 8.700 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | |
| 2 | 25NTNT_02 | Effixent | Cefixime | 200mg | Viên | 23.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | |
| 3 | 25NTNT_03 | Goliot | Ginkgo biloba | 80mg | Viên | 6.599 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | |
| 4 | 25NTNT_04 | Goliot | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | 7.900 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | |
| 5 | 25NTNT_05 | TIMI ROITIN | Natri chondroitin sulfat Nicotinamid Fursultiamin Riboflavin Pyridoxin HCL Calci pantothenat |
90mg 50mg 50mg 6mg 25mg 15mg |
Viên | 3.600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | |
| 6 | 25NTNT_06 | TRAULEN | Diclofenac natri | Mỗi 25g chứa diclofenac natri 1g |
Chai | 368.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | |
| 7 | 25NTNT_07 | APIBAN 5MG | Apixaban 5mg | 5mg | Viên | 8.250 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | |
| 8 | 25NTNT_08 | Ucolic Tablet | Acid ursodeoxycholic | 200mg | Viên | 8.195 | CÔNG TY TNHH DP BÁCH KHANG | |
| 9 | 25NTNT_09 | Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg) | Cao Ginkgo biloba (tương đương ginkgo flavon glycosid 19,2mg) | 80mg | Viên | 4.450 | CÔNG TY TNHH DP BÁCH KHANG | |
| 10 | 25NTNT_10 | Bterol | Irbesartan | 150mg | Viên | 9.000 | CÔNG TY TNHH DP BÁCH KHANG | |
| 11 | 25NTNT_11 | Ceozime Capsule |
Celecoxib | 200mg | Viên | 9.000 | CÔNG TY TNHH DP BÁCH KHANG | |
| 12 | 25NTNT_12 | Epeman Tab | Eperisone HCl | 50mg | Viên | 3.300 | CÔNG TY TNHH DP BÁCH KHANG | |
| 13 | 25NTNT_13 | Boncium | Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg); Colecalciferol (Vitamin D3) | 500mg; 250IU | Viên | 3.643 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ LONG | |
| 14 | 25NTNT_14 | Gentusi | Metronidazole; Chloramphenicol; Nystatin; Dexamethasone acetate | 225mg; 100mg; 75mg; 0,5mg |
Viên | 25.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ LONG | |
| 15 | 25NTNT_15 | MAECRAN | Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat | 200mg; 250mg; 10mg; 9.337mg; 1.252mg; 15µg; 4.613mg |
Viên | 5.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | |
| 16 | 25NTNT_16 | Itrozol 100 mg Capsules | Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100 mg | 100 mg | Viên | 13.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | |
| 17 | 25NTNT_17 | Amoxicillin 500mg capsules | Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg | 500 mg | Viên | 2.100 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | |
| 18 | 25NTNT_18 | SIBENDINA | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) |
10mg | Viên | 2.100 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | |
| 19 | 25NTNT_19 | Vihacaps 600 | Phospholipid đậu nành | 600mg | Viên | 8.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC THỊNH | |
| 20 | 25NTNT_20 | Vitatrum – B Complex | Vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin PP | 5mg+2mg+2mg+20mg | Viên | 3.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC THỊNH | |
| 21 | 25NTNT_21 | YSP Biotase | Biodiastase, Lipase, Newlase | 30mg + 5mg + 10mg | Viên | 5.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC THỊNH | |
| 22 | 25NTNT_22 | Dipesalox 200mg | Cefpodoxim | 200mg | Viên | 10.200 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | |
| 23 | 25NTNT_23 | Rabeto – 40 | Rabeprazol natri | 40mg | Viên | 8.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | |
| 24 | 25NTNT_24 | Pit-Stat 2mg | Pitavastin | 2mg | Viên | 9.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | |
| 25 | 25NTNT_25 | Topflovir | Tenofovir disoproxil (dưới dạng Tenofovir disoproxil fumarate 300 mg) 245mg | 245mg | Viên | 30.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | |
| 26 | 25NTNT_26 | HEPA-TAF | Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) | 25mg | Viên | 26.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | |
| 27 | 25NTNT_27 | Tourpen | Flurbiprofen | 20 mg | Miếng | 18.900 | Công ty cổ phần dược Đại Nam | |
| 28 | 25NTNT_28 | MHAescin 40 | Aescin | 40mg | Viên | 4.600 | Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc |
|
| 29 | 25NTNT_29 | Anbaescin | Aescin | 50mg | Viên | 7.480 | Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc |
|
| 30 | 25NTNT_30 | Smodir-DT | Cefdinir | 300mg | Viên | 14.500 | Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc |
|
| 31 | 25NTNT_31 | Batika | Ubidecarenon + D-alpha-tocopherol |
30mg + 6,71mg |
Viên | 6.800 | Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc |
|
| 32 | 25NTNT_32 | Minbrom | Bromhexin hydrochlorid + Guaifenesin |
4mg/5ml + 100mg/5ml; ống 5ml |
Ống | 7.480 | Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc |
|
| 33 | 25NTNT_33 | Lornomeyer 4 | Lornoxicam | 4mg | Viên | 4.000 | Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc |
|
| 34 | 25NTNT_34 | Mucosta Tablets 100mg | Rebamipid | 100mg | Viên | 4.002 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | |
| 35 | 25NTNT_35 | BUTEFIN 1% Cream | Mỗi 1g kem chứa: Butenafine hydrochloride 10mg | 10mg | Tuýp | 107.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | |
| 36 | 25NTNT_36 | Biflufen 100mg | Flurbiprofen | 100 mg | Viên | 10.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | |
| 37 | 25NTNT_37 | Wolvit 5mg | Biotin (Vitamin H)(B8)) | 5mg | Viên | 3.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | |
| 38 | 25NTNT_38 | Orzemole tablet |
Rabeprazol natri | 20mg | Viên | 12.100 | CÔNG TY TNHH DP ANH KHANG | |
| 39 | 25NTNT_39 | My-Rise | Lornoxicam | 8 mg | Viên | 11.500 | CÔNG TY TNHH DP ANH KHANG | |
| 40 | 25NTNT_40 | Bioketoca | D,L-α- Ketoisoleucine calcium; α- Ketoleucine calcium; α- Ketophenylalanine calcium; α- Ketovaline calcium; D,L-α- Hydroxymethionine calcium ; L- Lysine acetate; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Histidine; L-Tyrosine | 67mg+101mg+ 68mg+86mg+ 59mg+105mg+53mg +23mg+38mg+30mg |
Viên | 12.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | |
| 41 | 25NTNT_41 | Qcozetax | Coenzym Q10 (ubidecarenon) | 50mg | Viên | 9.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | |
| 42 | 25NTNT_42 | Algostase 500 mg/50 mg | Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone); Caffeine | Paracetamol 500mg (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 520,83mg); Caffeine 50mg | Viên | 4.500 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | |
| 43 | 25NTNT_43 | Nothrombi 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | 17.850 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | |
| 44 | 25NTNT_44 | Padolcure | Paracetamol + Tramadol HCl | 325mg+ 37,5mg | Viên | 6.900 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | |
| 45 | 25NTNT_45 | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 10mg | Viên | 2.590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | |
| 46 | 25NTNT_46 | SaViProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | 2.100 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | |
| 47 | 25NTNT_47 | Neusupo 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | 5.900 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | |
| 48 | 25NTNT_48 | STADLACIL 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | 3.700 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | |
| 49 | 25NTNT_49 | ALANBOSS XL 5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | 5.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | |
| 50 | 25NTNT_50 | STEFAMLOR 5/10 | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | 3.700 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | |
| 51 | 25NTNT_51 | TROSICAM | Meloxicam | 15mg | Viên | 7.749 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | |
| 52 | 25NTNT_52 | Bluemoxi | Moxifloxacin | 400mg | Viên | 48.300 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | |
| 53 | 25NTNT_53.2 | Valclorex | Amlodipin + Valsartan | 5mg + 80mg | Viên | 6.300 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | |
| 54 | 25NTNT_54 | Stilaren | Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
Viên | 6.300 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | |
| 55 | 25NTNT_55 | Duobivent | Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 1.000mg |
Viên | 6.300 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | |
| 56 | 25NTNT_56 | Dasbrain | Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: – Eicosapentaenoic acid 60mg – Docosahexaenoic acid 260mg – Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g |
1g | Viên | 12.600 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | |
| 57 | 25NTNT_57 | Yumangel | Almagate | 1g/15ml | Gói | 4.410 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | |
| 58 | 25NTNT_58 | Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation | Mỗi 100g hỗn dịch chứa: Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) 0,05g | Mỗi 100g hỗn dịch chứa: Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) 0,05g |
Lọ | 348.600 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | |
| 59 | 25NTNT_59 | Natrofen | Cefprozil | 500mg | Viên | 34.500 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | |
| 60 | 25NTNT_60 | TROXIPE | Esomeprazole magnesium dihydrate Clarithromycin Tinidazole Esomeprazole |
500mg 500mg 40mg |
Kit | 68.000 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hoàng Gia | |
| 61 | 25NTNT_61 | PTROVIT | Calci gluconat (dưới dạng calci gluconat monohydrat) + Calci lactat pentahydrat |
500mg + 350mg | Ống | 9.500 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hoàng Gia | |
| 62 | 25NTNT_62 | NACEPIL | Piracetam | 1250mg | Ống | 12.500 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hoàng Gia | |
| 63 | 25NTNT_63 | ALPHAVIMIN | Lysin hydroclorid Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B6 Vitamin D3 Vitamin E Vitamin PP Dexpanthnol Calci |
200 mg 2mg 2,3mg 4mg 266,7 IU 10 mg 13,3mg 6,7mg 86,7mg)/10ml |
Ống | 12.000 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hoàng Gia | |
| 64 | 25NTNT_64 | UFORMAT | Mỗi ml chứa: Ursodeoxycholic acid (Ursodiol) 50mg | 250mg/ 5ml | Ống | 12.900 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hoàng Gia | |
| 65 | 25NTNT_65 | Apigel-Plus | Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon | (800mg + 800mg + 80mg)/10ml |
Gói | 3.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | |
| 66 | 25NTNT_66 | THYTODUX | Thymomodulin | 60mg/10ml | Ống | 19.800 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | |
| 67 | 25NTNT_67 | Lisiplus HCT 20/12.5 | Lisinopril (Dihydrat) 20mg, Hydroclorothiazid 125mg | 20mg, 12,5mg | Viên | 5.100 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | |
| 68 | 25NTNT_68 | Devodil 50 | Sulpirid | 50mg | Viên | 2.490 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN | |
| 69 | 25NTNT_69 | Nicorandil 10 mg | Nicorandil | 10mg | Viên | 2.940 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | |
| 70 | 25NTNT_70 | Sitomet 50/500 | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg + Metformin hydroclorid 500mg | 50mg + 500mg | Viên | 7.850 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | |
| 71 | 25NTNT_71 | Hadubamol 750 | Methocarbamol | 750 mg | Viên | 4.000 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | |
| 72 | 25NTNT_72 | Nuflam | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | 500mg + 250mg | Viên | 11.200 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | |
| 73 | 25NTNT_73 | Livernin-DH | Arginin hydroclorid | 500mg/5ml | Ống | 6.300 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | |
| 74 | 25NTNT_74 | Glupain Forte | Glucosamin | 750mg | Viên | 10.500 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | |
| 75 | 25NTNT_75 | Fumagate | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxit gel) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) | (800+400+80)mg | Gói | 3.200 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | |
| 76 | 25NTNT_76 | Maxibumol fort | Paracetamol + Ibuprofen | 500mg + 200mg | Gói | 6.000 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | |
| 77 | 25NTNT_77 | Neorutin | Troxerutin | 3.5g | Gói | 34.000 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | |
| 78 | 25NTNT_78 | Haduliptin | Sitagliptin | 100mg | Viên | 8.000 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | |
| 79 | 25NTNT_79 | Hovinlex | Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin | 200mg + 100mg + 1mg | Viên | 1.800 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | |
| 80 | 25NTNT_80 | Bromtab 40 tablet | Febuxostat | 40mg | Viên | 9.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | |
| 81 | 25NTNT_81 | Becamagne | Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid | 186 mg + 936 mg + 10 mg | Gói | 5.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | |
| 82 | 25NTNT_82 | Tabised 110 | Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 317.1mg) | 110mg | Viên | 24.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | |
| 83 | 25NTNT_83 | Progoldkey | Ursodeoxycholic acid | 50mg/10ml | Ống | 22.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | |
| 84 | 25NTNT_84 | Babismo 262 | Bismuth subsalicylat | 262mg | Viên | 3.790 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | |
| 85 | 25NTNT_85 | LEVOLEO 750 | Levofloxacin hemihydrat | 768,7mg | Viên | 8.500 | CÔNG TY TNHH Dược Hồng Lộc Phát | |
| 86 | 25NTNT_86 | Bravigo 5mg | Ivabradine | 5mg | Viên | 6.380 | CÔNG TY TNHH Dược Hồng Lộc Phát | |
| 87 | 25NTNT_87 | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | 2.500 | CÔNG TY TNHH Dược Hồng Lộc Phát | |
| 88 | 25NTNT_88 | ZOAMCO – A | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | 3.100 | CÔNG TY TNHH Dược Hồng Lộc Phát | |
| 89 | 25NTNT_89 | MEZINET TABLETS 5mg | Mequitazin | 5mg | Viên | 3.900 | CÔNG TY TNHH Dược Hồng Lộc Phát | |
| 90 | 25NTNT_90 | Phabalysin 600 | N-acetylcystein | 600 mg | Gói | 4.000 | CÔNG TY TNHH Dược Hồng Lộc Phát | |
| 91 | 25NTNT_91 | Carbocistein S DWP 750 mg | Carbocistein | 750mg/1.5g | gói | 4.998 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | |
| 92 | 25NTNT_92 | Itrucogal DWP 200mg | Itraconazol | 200mg | Viên | 14.994 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | |
| 93 | 25NTNT_93 | Naroxyn eff 250 | Naproxen | 250mg | viên | 6.810 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | |
| 94 | 25NTNT_94 | Samelic | Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic | 100mg + 0.35mg | Viên | 6.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | |
| 95 | 25NTNT_95 | Fabamox 1000 DT | Amoxicilin | 1000mg | Viên | 4.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | |
| 96 | 25NTNT_96 | Trikadinir 250 DT | Cefdinir | 250mg | Viên | 9.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | |
| 97 | 25NTNT_97 | Vagsur | Clindamycin; Clotrimazol | 100mg + 200mg | Viên | 19.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | |
| 98 | 25NTNT_98 | Impory G | Piracetam | 1200mg/6ml | Ống | 9.286 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | |
| 99 | 25NTNT_99 | Lyapi | Pregabalin | 100mg/5ml | Ống | 7.380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | |
| 100 | 25NTNT_100 | Melopower | L-Ornithin L-Aspartat | 300mg | Viên | 3.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | |
| 101 | 25NTNT_101 | Abamotic | Mosaprid citrat | 5mg/0,5g | Gói | 11.700 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | |
| 102 | 25NTNT_102 | Amisea | Silymarin | 167mg | Viên | 5.900 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | |
| 103 | 25NTNT_103 | Ancitic | Almagat | 1g/ 7,5ml | Gói | 5.900 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | |
| 104 | 25NTNT_104 | Seacaminfort | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | 3.100 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | |
| 105 | 25NTNT_105 | Vinsalamin 500 | Mesalamin | 500mg | Viên | 7.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | |
| 106 | 25NTNT_106 | Capilusa | Cao khô lá thường xuân | 26mg | Viên | 5.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | |
| 107 | 25NTNT_107 | Capriles | Piracetam | 800 mg/10ml | Ống | 5.400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | |
| 108 | 25NTNT_108 | Kogimin | Acid folic + Calci lactate + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP |
200µg(mcg) + 147,3mg + 5mg + 1,02mg + 23,5µg (mcg) + 60,68mg + 1250IU +5mg + 3µg (mcg) + 2mg + 2mg + 50mg + 250IU +18mg |
Viên | 3.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | |
| 109 | 25NTNT_109 | Gavoret | Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat | (500mg+213mg+325mg)/10ml | Gói | 7.300 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | |
| 110 | 25NTNT_110 | Lumianto | Valsartan và Sacubitril (dưới dạng Sacubitril Valsartan Natri Hydrate) | 48,6 mg và 51,4 mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,1 mg) |
Viên | 14.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |
| 111 | 25NTNT_111 | Bredono | Valsartan và Sacubitril (dưới dạng Sacubitril Valsartan Natri Hydrate) | 97,2 mg và 102,8 mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,2 mg) |
Viên | 17.900 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |
| 112 | 25NTNT_112 | Apilqo | Apixaban | 5 mg | Viên | 9.400 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |
| 113 | 25NTNT_113 | Cledigis | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | 4.472 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |
| 114 | 25NTNT_114 | Bixentin 10 | Bilastin | 10mg | Viên | 5.187 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | |
| 115 | 25NTNT_115 | Lubicid Suspension | Bismuth subsalicylat | 525,6mg/30ml | Gói | 8.484 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | |
| 116 | 25NTNT_116 | Centocalcium vitamin D | Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci)+ Vitamin D3 (Colecalciferol) | (1250mg + 400IU)/2,5g | Gói | 4.750 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | |
| 117 | 25NTNT_117 | A.T Domperidon | Domperidon | 5mg/5ml; 10ml | Gói | 4.389 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | |
| 118 | 25NTNT_118 | Atirin suspension | Ebastin | 5mg/5ml; 10ml | Ống | 10.300 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | |
| 119 | 25NTNT_119 | Biviantac Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Viên | 3.948 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | |
| 120 | 25NTNT_120 | Dimobas 2 | Repaglinid | 2mg | Viên | 5.481 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | |
| 121 | 25NTNT_121 | Zibifer | Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex 34%) | 100mg/10ml; 10ml | Ống | 9.492 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | |
| 122 | 25NTNT_122 | Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg | Telmisartan + Hydrochlothiazid | 80mg + 12.5mg | Viên | 14.616 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | |
| 123 | 25NTNT_123 | Teaves | Thiamin mononitrat; Nicotinamid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin | 4,85mg; 20mg; 2mg; 2mg | Gói | 7.940 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | |
| 124 | 25NTNT_124 | Felnosat | Sắt (III) Hydroxide Polymaltose và Acid Folid BP | 100mg; 500mcg | Viên | 5.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | |
| 125 | 25NTNT_125 | Sunigam 300 | Acid tiaprofenic | 300mg | Viên | 9.600 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | |
| 126 | 25NTNT_126 | Nabuvail | Bilastine | 10mg | Viên | 5.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC TOÀN PHÁT | |
| 127 | 25NTNT_127 | A.T Urea 20% | Urea | Mỗi lọ 10g kem bôi da chứa Urea 2 g |
Tube | 53.991 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC TOÀN PHÁT | |
| 128 | 25NTNT_128 | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + Hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | 7.450 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC TOÀN PHÁT | |
| 129 | 25NTNT_129 | Lantasim | Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simeticon | 400mg + 400mg + 30mg | Viên | 2.990 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | |
| 130 | 25NTNT_130 | SaViDrinate | Alendronate + Cholecalciferol | 70mg + 2800IU | Viên | 57.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | |
| 131 | 25NTNT_131 | Amebismo | Bismuth subsalicylat | 262mg | Viên | 3.790 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | |
| 132 | 25NTNT_132 | Glubet | Desmopressin | 0,2 mg | Viên | 34.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | |
| 133 | 25NTNT_133 | Prevomit FT | Domperidon | 10mg | Viên | 1.180 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | |
| 134 | 25NTNT_134 | Fosfomed 2g | Fosfomycin | 2g | Lọ | 82.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | |
| 135 | 25NTNT_135 | Ripratine | Levocetirizin | 10mg | Viên | 3.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | |
| 136 | 25NTNT_136 | Coliet | Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
Gói | 27.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | |
| 137 | 25NTNT_137 | NeuroDT | Magnesi lactat dihydrat+Vitamin B6 | 470mg+5mg | Viên | 1.780 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | |
| 138 | 25NTNT_138 | Fedcerine | Mesalazin | 500mg | Viên | 7.930 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | |
| 139 | 25NTNT_139 | Euvaltan 40 | Valsartan | 40mg | Viên | 3.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | |
| 140 | 25NTNT_140 | Tahero 325 | Paracetamol | 325mg/5ml | Ống | 4.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | |
| 141 | 25NTNT_141 | Pallas 250mg | Paracetamol | 250mg/5ml | Chai | 54.420 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | |
| 142 | 25NTNT_142 | Evrizam | Piracetam 400 mg; Cinnarizin 25 mg | 500mg | Viên | 3.850 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG. | |
| 143 | 25NTNT_143 | ISAIAS | Diosmin | 600mg | Viên | 5.410 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | |
| 144 | 25NTNT_144 | PFERTZEL | Acid acetylsalicylic + Clopidogrel | 75mg + 75mg | Viên | 5.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | |
| 145 | 25NTNT_145 | HORNOL | Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin | 5mg + 3mg | Viên | 4.390 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | |
| 146 | 25NTNT_146 | BISNOL | Bismuth | 120mg | Viên | 3.950 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | |
| 147 | 25NTNT_147 | XELOSTAD 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | 15.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | |
| 148 | 25NTNT_148 | GON SA ATZETI | Atorvastatin + Ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | 5.400 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | |
| 149 | 25NTNT_149 | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | 1.250 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |