CÔNG KHAI DANH MỤC HÀNG HÓA MUA VÀO NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN (ĐỢT 04/2025)
| STT | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa | Tên hoạt chất | Nồng độ, hàm lượng | Đơn vị tính | Đơn giá (Đồng) |
Nhà cung cấp | Ghi chú |
| 1 | 25NTNT_150 | Atorpa- E 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg +10mg | Viên | 6.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | |
| 2 | 25NTNT_151 | Livpacom | Arginin hydroclorid | 200mg | Ống | 10.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | |
| 3 | 25NTNT_152 | Arthroease | Glucosamin | 1884mg | Gói | 7500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | |
| 4 | 25NTNT_153 | Trimoxtal 500/500 | Amoxicilin + Sulbactam | 500mg + 500mg | Viên | 16900 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | |
| 5 | 25NTNT_154 | Abamotic | Mosaprid citrat | 5mg/0,5g | Gói | 11700 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | |
| 6 | 25NTNT_155 | E- xazol | Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol | 500mg +500mg + 20mg | Kit | 42000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | |
| 7 | 25NTNT_156 | Gumitic | Acid alpha lipoic | 200mg | Viên | 7200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | |
| 8 | 25NTNT_157 | TROSICAM | Meloxicam | 15mg | Viên | 7749 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | |
| 9 | 25NTNT_158 | FLABEN 500 | Diosmin | 500mg | Viên | 4200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | |
| 10 | 25NTNT_159 | Glupain Forte | Glucosamin | 750mg | Viên | 10500 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | |
| 11 | 25NTNT_160 | Livernin-DH | Arginin hydroclorid | 500mg/5ml | Ống | 6300 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | |
| 12 | 25NTNT_161 | Maxibumol fort | Paracetamol + Ibuprofen | 500mg + 200mg | Gói | 6000 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | |
| 13 | 25NTNT_162 | Neorutin | Troxerutin | 3.5g | Gói | 34000 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | |
| 14 | 25NTNT_163 | Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg) | Cao Ginkgo biloba | 80mg | Viên | 4450 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | |
| 15 | 25NTNT_164 | Ucolic Tablet | Acid Ursodeoxycholic | 200mg | Viên | 8195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | |
| 16 | 25NTNT_165 | Nicarlol plus | Nebivolol + hydroclorothiazid | 5mg+12.5mg | Viên | 4725 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | |
| 17 | 25NTNT_166 | Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets | Telmisartan + Hydroclorothiazid | 80mg + 12.5mg | Viên | 14800 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | |
| 18 | 25NTNT_167 | Usarmicin | Fosfomycin calcium hydrate table | 500mg | Viên | 14150 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA | |
| 19 | 25NTNT_168 | Vitatrum – B Complex | Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP | 5mg + 2mg + 2mg + 20mg | Viên | 3800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC THỊNH | |
| 20 | 25NTNT_169 | FIBROFIN – 145 | Fenofibrat | 145mg | Viên | 5850 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | |
| 21 | 25NTNT_170 | GINKGO 3000 | Cao Ginkgo biloba | 60mg | Viên | 5960 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | |
| 22 | 25NTNT_171 | Gastevin 30mg | Lansoprazol | 30mg | Viên | 9450 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | |
| 23 | 25NTNT_172 | Momencef 375mg | Sultamicilin | 375mg | Viên | 13500 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | |
| 24 | 25NTNT_173 | Pancres | Pancreatin | 170mg | Viên | 3000 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | |
| 25 | 25NTNT_174.2 | Opelomin 6 | Ivermectin | 6mg | Viên | 13990 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | |
| 26 | 25NTNT_175.2 | Pidoncam | Piracetam | 1200mg/5ml | Ống | 9800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | |
| 27 | 25NTNT_176 | Progermila | Bacillus claussii | 2×10^9/5ml | Ống | 5460 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | |
| 28 | 25NTNT_177 | Conqta | Piracetam | 2.4g/5g | Gói | 16600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | |
| 29 | 25NTNT_178 | Fluebac | Fluconazol | 50mg | Viên | 19000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | |
| 30 | 25NTNT_179 | Cebrex | Cao Ginkgo biloba | 40mg | Viên | 4200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | |
| 31 | 25NTNT_180 | Etcoxib 60 mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | 13500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | |
| 32 | 25NTNT_181 | Meyernife SR | Piracetam | 1g | Ống | 10450 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | |
| 33 | 25NTNT_182 | Trybos | Bismuth | 120mg | Viên | 3745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | |
| 34 | 25NTNT_183 | Fynkhepar 200mg Tablet | Silymarin | 200 mg | Viên | 5680 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | |
| 35 | 25NTNT_184 | Simenic | Alverin citrat + Simethicon |
40mg + 100mg | Viên | 4960 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | |
| 36 | 25NTNT_185 | Ocerewel | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | 125mg + 125mg + 500mcg | Viên | 2070 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | |
| 37 | 25NTNT_186 | Glumeben 500mg/5mg | Metformin HCL + Glibenclamide | 500mg + 5mg | Viên | 2310 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | |
| 38 | 25NTNT_187 | ACRITEL-10 | Levocetirizine | 10mg | Viên | 2990 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | |
| 39 | 25NTNT_188.2 | AYITE | Rebamipid | 100mg | Viên | 3200 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | |
| 40 | 25NTNT_189 | STADNEX 40 CAP | Esomeprazol | 40mg | Viên | 6000 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | |
| 41 | 25NTNT_190 | Dasoltac 400 | Piracetam | 400mg/8ml | Ống | 4200 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | |
| 42 | 25NTNT_191 | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + Hydrochlorothiazide | 80mg + 12.5mg | Viên | 7450 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | |
| 43 | 25NTNT_192 | Cardioton | Ubidecarenone (Coenzyme Q10) + D-alpha-Tocopherol (Vitamin E) | 30mg + 6,71mg | Viên | 7182 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | |
| 44 | 25NTNT_193 | Carsil 90mg | Silymarin | 90mg | Viên | 3528 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | |
| 45 | 25NTNT_194 | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325mg,400mg | Viên | 3050 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | |
| 46 | 25NTNT_195 | Aticizal | Levocetirizine | 5mg/ 10 ml | Ống | 10600 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | |
| 47 | 25NTNT_196 | Ebysta | Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate | (500mg; 160mg; 267mg)/10ml | Gói | 4000 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | |
| 48 | 25NTNT_197 | Prenewel 8mg/ 2,5mg Tablets | Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine) + Indapamide | 8mg + 2,5mg | Viên | 9200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | |
| 49 | 25NTNT_198 | Repaglinide tablets 2 mg | Repaglinide | 2mg | Viên | 5880 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | |
| 50 | 25NTNT_199 | Tphgold | L-Ornithin L-aspartat | 3g | Gói | 15000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | |
| 51 | 25NTNT_200 | Fudgra | Levocarnitine | 330mg | Viên | 9800 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ | |
| 52 | 25NTNT_201 | Paincerin | Diacerein | 50mg | Viên | 12000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | |
| 53 | 25NTNT_202 | Nady-Dapag 10 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10 mg |
10 mg | Viên | 4650 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |
| 54 | 25NTNT_203 | Locgoda 0,1% | Mometason Furoat | 15g | Túyp | 65000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | |
| 55 | 25NTNT_204 | Vodocat 5 | Torsemid | 5mg | Viên | 5860 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | |
| 56 | 25NTNT_205 | Danapha-Rosu 20 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 20 mg | Viên | 830 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | |
| 57 | 25NTNT_206 | Methopil | Methocarbamol | 500 mg | Viên | 2450 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | |
| 58 | 25NTNT_207 | FLEXSA 1500 | Glucosamine Sulfate | 1500mg | Gói | 8500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | |
| 59 | 25NTNT_208 | INVEL | Metronidazol; Miconazol nitrat | 500mg + 100mg | Viên | 9490 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | |
| 60 | 25NTNT_209 | Paracold 500 | Paracetamol | 500mg | Gói | 2449 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | |
| 61 | 25NTNT_210 | Azopt | Brinzolamide | 10mg/ml | Lọ | 116700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | |
| 62 | 25NTNT_211 | Bioflora 200mg | Saccharomyces boulardii CNCM I-745 | 200mg | Viên | 11000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | |
| 63 | 25NTNT_212 | Ferlatum | Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat) | 40mg (800mg) | Lọ | 18500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | |
| 64 | 25NTNT_213 | Gaviscon | Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate | (500mg + 267mg + 160mg)/10ml | Gói | 6135 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | |
| 65 | 25NTNT_214 | Jointmeno | Ibandronic acid | 150mg (dưới dạng natri Ibandronate 168,75mg) | Viên | 354900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | |
| 66 | 25NTNT_215 | Stresam | Etifoxin hydrochlorid | 50mg | Viên | 3300 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | |
| 67 | 25NTNT_216 | Systane Ultra | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | 60100 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | |
| 68 | 25NTNT_217 | Voltaren 50 | Diclofenac Sodium | 50mg | Viên | 3477 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | |
| 69 | 25NTNT_218 | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | 684 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | |
| 70 | 25NTNT_219 | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | 4987 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | |
| 71 | 25NTNT_220 | Primolut N | Norethisterone | 5mg | Viên | 1483 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | |
| 72 | 25NTNT_221 | KEAMINE | Calci-3methyl-2-oxo-valerrat; Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat; Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat; Calci-DL-2-hydroxy-4-(methkthio) butyrat; L-lysin acetat; L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin | 67mg; 101mg; 68mg; 86mg; 59mg; 105mg; 53mg; 23mg; 38mg; 30mg | Viên | 12000 | CÔNG TY TNHH APEXPHARM | |
| 73 | 25NTNT_222 | Gamalate B6 | Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl | 0,075g + 0,075g + 0,037g + 0,037g | Viên | 9450 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | |
| 74 | 25NTNT_223 | Neo-Codion | Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia | 25mg + 100mg + 20mg | Viên | 3585 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | |
| 75 | 25NTNT_224 | Cofidec 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | 9100 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |