CÔNG KHAI DANH MỤC HÀNG HÓA MUA VÀO NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN ( ĐỢT 14/2025)
| STT | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa | Tên hoạt chất | Nồng độ/ hàm lượng |
Đơn vị tính | Đơn giá (Đồng) |
Nhà cung cấp | Ghi chú | |
| 1 | 25NTNT_534 | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) | 500mg |
|
13.224 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 2 | 25NTNT_535 | Crestor 10mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | 9.896 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 3 | 25NTNT_536 | Augmentin 1g | Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) | 875mg + 125mg | Viên | 16.680 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 4 | 25NTNT_537 | Concor Cor | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Viên | 3.147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 5 | 25NTNT_538 | Zinnat tablets 250mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 250mg | Viên | 12.510 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 6 | 25NTNT_539 | Glucophage 850mg | Metformin hydrochlorid | 850mg | Viên | 3.442 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 7 | 25NTNT_540 | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | 15.873 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 8 | 25NTNT_541 | Breztri Aerosphere | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg | 160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
Bình | 948.680 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 9 | 25NTNT_542 | Trimoxtal 500/500 | Amoxicilin + Sulbactam | 500mg + 500mg | Viên | 16.900 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | ||
| 10 | 25NTNT_543 | Asentra 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | 8.700 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | ||
| 11 | 25NTNT_544 | Spulit | Itraconazol | 100mg | Viên | 14.600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | ||
| 12 | 25NTNT_545 | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500mg | Viên | 120 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | ||
| 13 | 25NTNT_546 | VENRUTINE | Vitamin C + rutine | (100+500)mg | Viên | 3.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | ||
| 14 | 25NTNT_547 | Creamec 10/100 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | 3.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | ||
| 15 | 25NTNT_548 | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | 987 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | ||
| 16 | 25NTNT_549 | Tetracyclin 500mg | Tetracyclin hydrochlorid | 500mg | Viên | 850 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | ||
| 17 | 25NTNT_550 | Grinterol 250mg Capsules | Ursodeoxycholic | 250mg | Viên | 9.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | ||
| 18 | 25NTNT_551 | Topamax | Topiramat | 25mg | Viên | 5.448 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 19 | 25NTNT_552 | Fosamax Plus 70mg/5600IU | Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 | 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
Viên | 114.180 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 20 | 25NTNT_553 | Solufos | Fosfomycin | 500mg | Viên | 18.600 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | ||
| 21 | 25NTNT_554 | Tphgold | L-Ornithin L-aspartat | 3g | Gói | 15.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | ||
| 22 | 25NTNT_555 | Catefat | Mỗi ống 10ml chứa Levocarnitin 1g | 1g/10ml | Ống | 20.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLOVITA | ||
| 23 | 25NTNT_556 | Atorpa- E 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg +10mg | Viên | 6.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | ||
| 24 | 25NTNT_557 | Effer-Paralmax C | Paracetamol + Acid Ascorbic | 500mg+200mg | Viên | 5.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | ||
| 25 | 25NTNT_558 | Dismolan | N-Acetylcystein | 200mg/10ml | Ống | 3.675 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | ||
| 26 | 25NTNT_559 | Nivalin 5mg tablets | Galantamin hydrobromid | 5mg | Viên | 21.000 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | ||
| 27 | 25NTNT_560 | Branchamine | L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin | 320,3mg + 203,9mg + 291mg + 320,3mg +145,7mg + 233mg + 72,9mg + 216,2mg + 320,3mg |
Gói | 15.000 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | ||
| 28 | 25NTNT_561 | Opecalcium | Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP | (550mg + 50mg + 25mg)/5ml |
Ống | 8.500 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | ||
| 29 | 25NTNT_562 | Ritaxim-550 | Rifaximin | 550mg | Viên | 21.500 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | ||
| 30 | 25NTNT_563 | Daiclo | Clonixin lysinate | 125mg | Viên | 3.500 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | ||
| 31 | 25NTNT_564 | Locgoda 0,1% | Mometason Furoat | 0,1%/15g | Túyp | 65.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | ||
| 32 | 25NTNT_565 | Medi – Neuro Ultra | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg |
Viên | 4.100 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | ||
| 33 | 25NTNT_566 | Pit-Stat 2mg | Pitavastatin | 2mg | Viên | 9.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | ||
| 34 | 25NTNT_567 | TIMI ROITIN | Natri chondroitin sulfat Nicotinamid Fursultiamin Riboflavin Pyridoxin HCL Calci pantothenat |
90mg 50mg 50mg 6mg 25mg 15mg |
Viên | 3.600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | ||
| 35 | 25NTNT_568 | TRAULEN | Diclofenac natri | Mỗi 25g chứa diclofenac natri 1g |
Chai | 368.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | ||
| 36 | 25NTNT_569 | APIBAN 5MG | Apixaban 5mg | 5mg | Viên | 8.250 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | ||
| 37 | 25NTNT_570 | GON SA ATZETI | Atorvastatin + Ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | 5.400 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | ||
| 38 | 25NTNT_571 | Bioketoca | D,L-α- Ketoisoleucine calcium; α- Ketoleucine calcium; α- Ketophenylalanine calcium; α- Ketovaline calcium; D,L-α- Hydroxymethionine calcium ; L- Lysine acetate; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Histidine; L-Tyrosine | 67mg+101mg +68mg+86mg +59mg+105mg +53mg+23mg+ 38mg+30mg |
Viên | 12.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | ||
| 39 | 25NTNT_572 | Qcozetax | Coenzym Q10 (ubidecarenon) | 50mg | Viên | 9.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | ||
| 40 | 25NTNT_573 | Nicorandil 10 mg | Nicorandil | 10mg | Viên | 2.940 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | ||
| 41 | 25NTNT_574 | Ezvasten | Atorrvastatin + Ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | 6.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI | ||
| 42 | 25NTNT_575 | BUTEFIN 1% Cream | Mỗi 1g kem chứa: Butenafine hydrochloride 10mg | 10mg | Tuýp | 107.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | ||
| 43 | 25NTNT_576 | Apigel-Plus | Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon | (800mg + 800mg + 80mg)/10ml |
Gói | 3.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | ||
| 44 | 25NTNT_577 | Certrang | Diacerein | 50mg | Viên | 6.900 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | ||
| 45 | 25NTNT_578 | Uvomo | Mosaprid Citrat | 5mg | Viên | 3.300 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN |