CÔNG KHAI DANH MỤC HÀNG HÓA MUA VÀO NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN ( ĐỢT 21/2025)

STT Mã hàng hóa Tên hàng hóa Tên hoạt chất Nồng độ/ hàm lượng Đơn vị tính Đơn giá
(Đồng)
Nhà cung cấp Ghi chú
1 Calciumboston ascorbic  Calci glucoheptonat (dưới dạng Calci glucoheptonat dihydrat) 110mg; Vitamin C 10mg; Vitamin PP 5mg 110mg, 10mg, 5mg
Ống
5.950 CÔNG TY CỔ PHẦN KENTEK PHARMA
2 25NTNT_635 Genshu Cao hỗn hợp các dược liệu tương ứng với:
(Bạch tật lê;
Dâm dương hoắc;  Hải mã;
Nhân sâm;
Lộc nhung;
Hải hà;
Tinh hoàn cá sấu; Quế nhục);
Bột quế nhục;
Bột nhân sâm.
(1000mg; 750mg;
330mg; 297mg;
330mg
; 330mg; 250mg;
50mg);
50mg;
33mg.
Viên 17.500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH
3 25NTNT_636 POWERTONA 3G  Cao nhân sâm 40mg, Cao Bạch quả 40mg, Tinh dầu tỏi 10mg 40mg
40mg
10mg
Viên 3.900 CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA
4 25NTNT_637 Branchamine L – Histidine hydrochloride hydrate 216,2mg; L -Isoleucine 203,9mg;
L – Leucine 320,3mg; L – Lysine hydrochloride 291mg; L – Methionine
320,3mg; L – Phenylalanine 320,3mg; L – Threonine 145,7mg; L – trytophan 72,9mg; L – Valine 233mg
216,2mg + 203,9mg + 320,3mg +  291mg + 320,3mg + 320,3mg + 145,7mg + 72,9mg + 233mg Gói 15.000 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM
5 25NTNT_638 BRONLUCAS 10   Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg Viên 8.700 CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA
6 25NTNT_639 Kutab 10  Olanzapine 10mg Viên 6.788 CÔNG TY  TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
7 25NTNT_640 ATIFERLIC  Sắt fumarat 162mg Acid folic 0,75mg Vitamin B12 75µg (mcg) 162mg;
0,75mg;
75mcg
Viên 6.300 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC
8 25NTNT_641 FOVIRPOXIL  Tenofovir disoproxil fumarat (tương ứng Tenofovir disoproxil 245 mg) 300mg 300mg Viên 15.400 CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA
9 25NTNT_642 Zenace Acetylcystein 1000mg/ 10ml Ống 12.600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
10 25NTNT_643 Ocecomit Acetylcystein 100mg Viên 1.868 CÔNG TY CỔ PHẦN KENTEK PHARMA
11 25NTNT_644 Clopiaspirin 75/100 Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg +75mg Viên 9.500 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
12 25NTNT_645 Goldzovir Aciclovir 50mg/g, tuýp 10g Tuýp 118.000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
13 25NTNT_646 MAXLEN – 70 Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) 70mg Viên 46.900 CÔNG TY CPDP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO)
14 25NTNT_647 Solso Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) 4200 đơn vị USP Viên 974 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
15 25NTNT_648 Alpha-sk Alphachymotrypsin 4200IU Viên 1.490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ LONG
16 25NTNT_649 Kremil Gel Aluminum Hydroxide (dưới dạng Aluminum Hydroxide gel) + Magnesium Hydroxide (dưới dạng Magnesium Hydroxide paste) + Simethicone (dưới dạng Simethicone emulsion) (20%: 1780mg) 356mg + (30%: 1553,33mg) 466mg + (30%: 83,33mg) 20mg Gói 4.210 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
17 25NTNT_650 Aumirid 200 Amisulprid 200mg Viên 11.700 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM NGUYÊN HƯNG
18 25NTNT_651 Normodipine Amlodipin (dưới dạng amlodipim besilate) 5mg Viên 4.300 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
19 25NTNT_652 Caduet Tab 5/10, 30’s Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 5mg; 10mg Viên 17.237 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
20 25NTNT_653 Clotannex Amlodipin + Valsartan 5mg + 160mg Viên 12.900 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI
21 25NTNT_654 Lanam DT 400mg/57mg Amoxicilin + acid clavulanic 400mg + 57mg Viên 9.500 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI
22 25NTNT_655 Zorolab 1000 Amoxicilin + Acid Clavulanic 875mg + 125mg Gói 9.000 CÔNG TY CỔ PHẦN KENTEK PHARMA
23 25NTNT_656 Fudophar 800mg Arginine Hydroclorid 100mg/ml Ống 6.490 CTY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT
24 25NTNT_657 ACEROVAX – 20 Tablet Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg Viên 9.490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC
25 25NTNT_658 Atovze 80/10 Atorvastatin + ezetimibe 80mg + 10mg Viên 9.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
26 25NTNT_659 Flepgo 100 Avanafil 100mg Viên 105.168 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
27 25NTNT_660 Enterobella
(Gói)
Bacillus clausii 1.109 -2.109 cfu Gói 1g 5.434 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
28 25NTNT_661 Balisal ODT Baclofen 10mg Viên 2.100 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH
29 25NTNT_662 Difentab 20 Baclofen 20mg Viên 2.385 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ
30 25NTNT_663 Datviron Benfotiamin 150mg Viên 7.250 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHÁT
31 25NTNT_664 Benfotiamin 150mg Benfotiamin 150 mg Viên 6.200 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
32 25NTNT_665 Meyerbus Bismuth subsalicylat 17,5mg/1ml Gói 10.400 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
33 25NTNT_666 Carboticon Bismuth subsalisylate 262.5mg Viên 5.950 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC & TBYT BẢO CHÂU
34 25NTNT_667 Cosyrel 5mg/5mg Tab 30’s Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24mg) 5mg; Perindopril arginine (tương đương Perindopril 3,395mg) 5mg 5mg/5mg Viên 6.590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
35 25NTNT_668 Cosyrel 5mg/10mg Tab 30’s Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24mg) 5mg; Perindopril arginine (tương đương Perindopril 6,79mg) 10mg 5mg/10mg Viên 8.890 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 25NTNT_669 Brosafe Bromelain 100 F.I.P. units Viên 7.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH
37 25NTNT_670 Obikiton Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP +  Vitamin B5 +
Lysin HCl
(65mg + 1,5 mg + 1,75mg + 3 mg + 200 IU + 7,5 IU + 10mg + 5 mg + 150 mg) /7,5ml;
Ống 7,5ml
Ống 11.000 CÔNG TY CỔ PHẦN KENTEK PHARMA
38 25NTNT_671 Calcicar 500 tablet Calci carbonat 1.250mg Viên 3.486 CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM
39 25NTNT_672 CALVIN PLUS Calci Carbonat (tương đương 600mg Calci)
+ Mangan sulfat (tương đương 1,8mg Mangan)
+ Magnesi oxid (tương đương 40mg Magnesi)
+ Kẽm oxid (tương đương 7,5mg Kẽm)
+ Đồng (II) oxid (tương đương 1mg Đồng)
+ Cholecalciferol (Vitamin D3) (loại 100 000 IU/g, tương đương 200IU Cholecalciferol)
+ Natri borat (tương đương 250ug Boron)
1500mg
+ 6,65mg
+ 80mg
+ 11,2 mg
+ 1,5 mg
+ 3mg+ 4mg
Viên 9.000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
40 25NTNT_673 Hemomax Calci gluconat, Sắt(II) fumarat , DL-Alphatocopheryl acetat, Acid folic 200mg, 30mg, 25mg, 0.4mg Viên 3.200 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC BB.PHARMA
41 25NTNT_674 CALCINIC
(TÊN CŨ: CALCIUMZINDO)
Calci gluconat;
Vitamin D3 (Colecalciferol)
500mg/5ml;
200IU/5ml
Ống 10ml 15.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC
42 25NTNT_675 Ketovin Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 600mg (67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg)/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g Viên 12.600 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN
43 25NTNT_676 Ostocare Calcigluconat; Colecalciferol (D3) 500mg; 250IU Viên 3.540 CÔNG TY CỔ PHẦN MERCKDICO PHARMA
44 25NTNT_677 Dicarbo tablet Calcium citrat; Cholecalciferol 750mg;
4mg
Viên 4.749 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
45 25NTNT_678 Hadusartan 16 Candesartan cilexetil 16mg Viên 3.990 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
46 25NTNT_679 EBLAMIN Cao Carduus marianus (tương đương 140mg Silymarin; Silybin 60mg) 200mg Viên 3.435 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC BB.PHARMA
47 25NTNT_680 Azaimu 500 Cao đặc Đương quy di thực (rễ) (Extractum Radix Angelicae acutilobae spissum) (tương đương với 1,83g Rễ Đương quy di thực) 500mg Viên 15.500 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
48 25NTNT_681 Tiêu Trĩ Q Cao đặc hỗn hợp A 330mg (tương đương với 1,22g dược liệu, bao gồm: Nhân sâm; Đương quy  Bạch truật; Sài hồ; Trần bì); Cao đặc hỗn hợp B 220mg (tương đương với 2,207g dược liệu, bao gồm: Hoàng kỳ; Thăng ma; Cam thảo; Hòe hoa; Cỏ nhọ nồi; Kim ngân hoa; Đào nhân) 166,7mg, 333,3mg, 333,3mg, 220mg, 166,7mg, 333,3mg, 220mg, 166,7mg, 443,3mg, 443,3mg, 333,3mg, 266,7mg Viên 8.450 CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG
49 25NTNT_682 Bigiko 80 Cao khô Bạch quả 80mg viên 4.900 CÔNG TY CỔ PHẨN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH
50 25NTNT_683 Motuzen Cao khô Cardus marianus 100mg Viên 5.390 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG
51 25NTNT_684 Hepaqueen Gold Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 140mg) 250mg Viên 3.200 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC BB.PHARMA
52 25NTNT_685 Silymax Complex Cao khô Carduus marianus (tương đương Silymarin toàn phần 70 mg), Cao khô diệp hạ châu, Cao khô ngũ vị tử, Cao khô nhân trần, Curcuminoids (Chiết xuất từ nghệ Curcuma longa L.) 140mg, 200mg, 25mg, 50mg, 25mg Viên 6.000 CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG
53 25NTNT_686 Venosan retard Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) 263,2mg (tương đương Triterpen glycoside 50mg, được tính như là Aescin khan) Viên 8.488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
54 25NTNT_687 Hoạt huyết trung ương Cao khô lá Bạch quả  + Cao khô rễ Đinh lăng 50mg + 250mg Viên 2.500 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
55 25NTNT_688 Superkan-F Cao khô lá bạch quả
(tương đương với 19,2mg flavonoid toàn phần)
80mg Viên 3.000 CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG
56 25NTNT_689 Haspan Cao khô lá Thường xuân 5:1 (tương đương với 150mg lá Thường xuân 30mg Viên 3.800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG
57 25NTNT_690 Calmnight Cao khô rễ Valerian 445mg Viên 8.000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ
58 25NTNT_691 Bivicerin Cao khô Silybum marianum (tương đương 70mg Silymarin) 155,55 mg 155,55 mg Viên 3.450 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG
59 25NTNT_692 Cefixime STADA 200mg Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg Viên 4.900 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
60 25NTNT_693 Dutixim 200 Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)  200mg Viên 10.000 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
61 25NTNT_694 Prokizil Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) 250mg Gói 26.000 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
62 25NTNT_695 Gerolin Citicholin (dưới dạng Citicholin sodium) 500mg/4ml Ống 98.000 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
63 25NTNT_696 Clarie od Clarithromycin 500mg Viên 34.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ LONG
64 25NTNT_697 Thendacin 450 Tabs Clindamycin 450mg Viên 8.490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG
65 25NTNT_698 Kamestin Tablets Clotrimazole 100mg Viên 18.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG
66 25NTNT_699 Clomedin tablets Clozapin 25mg Viên 5.500 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ
67 25NTNT_700 Biobrains Choline alfoscerate 600mg/7ml Ống 16.500 CÔNG TY TNHH MISASU VIỆT NAM
68 25NTNT_701 Tenaspec Choline alfoscerate 800mg Viên 23.900 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG
69 25NTNT_702 Vesepan 110 Dabigatran etexilate (dưới dạng mesylate) 110mg Viên 18.900 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
70 25NTNT_703 Meyerzem SR Dexclorpheniramin maleat, Betamethason 2mg, 0.25mg/5ml Ống 4.500 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC BB.PHARMA
71 25NTNT_704 Difen Plaster Diclofenac natri 15mg Miếng 8.300 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG
72 25NTNT_705 Trixovin Diosmin 500mg Viên 4.200 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
73 25NTNT_706  Sulbenin 10mg/Tab Donepezil HCl 10mg Viên 34.440 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC & TBYT BẢO CHÂU
74 25NTNT_707 Schaaf Doxazosin 2mg Viên 4.500 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI
75 25NTNT_708 ESKAFOLVIT CAPSULE Dried ferrous sulfate, Acid Folic,Acid Ascarbic, Thiamin Mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin HCL, Nicotinamide 150mg,0.5mg,50mg, 2mg,2mg,1mg,10mg Viên 6.500 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC BB.PHARMA
76 25NTNT_709 UROKA Dutasteride 0,5mg Viên 9.200 CÔNG TY CPDP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO)
77 25NTNT_710 Ocebaten Ebastin 20mg Viên 9.800 CÔNG TY CỔ PHẦN KENTEK PHARMA
78 25NTNT_711 Meyerbastin 10 Ebastin 10mg Viên 3.074 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ
79 25NTNT_712 Stebastin Sp. Ebastine 1mg/ml Chai 98.000 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
80 25NTNT_713 Ronaline 10 mg Empagliflozin 10mg Viên 16.800 CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM
81 25NTNT_714 Ronaline 25 mg Empagliflozin 25mg Viên 18.900 CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM
82 25NTNT_715 Vinflozin Duo 12,5mg/ 1000mg Empagliflozin 12,5mg; Metformin hydroclorid 1000mg 12,5mg; 1000mg Viên 16.500 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
83 25NTNT_716 Emanera 40mg gastro-resistant capsules Esomeprazol 40mg Viên 11.760 CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM
84 25NTNT_717 Capesto 20 Esomeprazol 20mg Viên 2.690 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ
85 25NTNT_718 PV Eso 40 Tablet Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat 45,26mg) 40mg Viên 11.000 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT
86 25NTNT_719 Tên mới : ESOLIV
(Tên cũ : BIVOESO)
 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 40mg 40mg Viên 13.900 CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA
87 25NTNT_720 Esotrax 40 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) 40mg Viên 4.400 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
88 25NTNT_721 Betadolac Etodolac 300mg Viên 7.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
89 25NTNT_722 Etoricoxib Teva 60mg Etoricoxib 60mg Viên 7.399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
90 25NTNT_723 Roticox 30mg film-coated tablets Etoricoxib 30mg Viên 9.450 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
91 25NTNT_724 Etoricoxib Film-coated Tablets 120mg/Tab Etoricoxib 120mg Viên 15.300 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
92 25NTNT_725 Ezemintab Ezetimib 10mg; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,4mg) 10mg 10mg + 10mg Viên 9.800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
93 25NTNT_726 Flezinox 150 Fenofibrat 150mg Viên 3.360 CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM
94 25NTNT_727 Lomexin Fenticonazol nitrat 1000mg Viên 85.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
95 25NTNT_728 Atiferlin 300mg Ferrous fumarate (Sắt (II) fumarat) (tương đương 100mg sắt nguyên tố) 300mg Viên 5.900 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
96 25NTNT_729 Mycazole Fluconazol 200mg Viên 41.000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
97 25NTNT_730 Flucogen 200 Fluconazol 200mg Viên 34.000 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
98 25NTNT_731 SILUM Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5mg Viên 2.990 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC
99 25NTNT_732 Myfoscin Fosfomycin 500mg Viên 14.890 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
100 25NTNT_733 Uloviz Furosemide 40mg viên 2.800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
101 25NTNT_734 Atineuro Gabapentin 250mg/ 5ml Ống 5ml 6.280 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
102 25NTNT_735 Glucosamin – BRV 750 Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) 750mg Gói 3.780 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN
103 25NTNT_736 CALISAMIN Glucosamin 1250mg Gói 7.800 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC GLOBAL VN
104 25NTNT_737 Roitintab Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương glucosamin 588,83mg) 750mg; Chondroitin sulfat (dưới dạng natri chondroitin sulfat 274mg) 250mg 750mg + 250mg Viên 8.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
105 25NTNT_738 Glupain Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) 250mg viên 3.300 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
106 25NTNT_739 Gluthion Glutathione (dưới dạng Glutathione sodium) 600mg Lọ 163.000 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
107 25NTNT_740 Smutigel Hỗn dịch magaldrat 20% (magaldrate paste) (tương đương magaldrat khan) 0,8g Gói 10ml 7.900 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
108 25NTNT_741 Irbepro 300 Irbesartan 300mg Viên 4.990 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
109 25NTNT_742 Itomed Itopride hydrochloride 50mg Viên 4.250 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
110 25NTNT_743 Solvyne Ivabradine (dưới dạng ivabradine HCl) 2,5mg Viên 2.500 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
111 25NTNT_744 Anvo Ivabradine 2.5mg Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) 2,5mg Viên 7.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
112 25NTNT_745 Pizar-3 Ivermectin 3mg Viên 44.900 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
113 25NTNT_746 Siro Snapcef Kẽm  nguyên tố (dưới dạng Kẽm gluconat 56mg) 8mg/5ml Ống 9.000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ
114 Ocekem DT Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 104,55mg) 15mg Viên 2.959 CÔNG TY CỔ PHẦN KENTEK PHARMA
115 25NTNT_747 A.T ZINC siro Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) 10mg/5ml Gói 3.200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ
116 25NTNT_748 Atisyrup zinc Kẽm sulfat 10mg/5ml Ống 4.800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
117 25NTNT_749 Ketoproxin 100mg Ketoprofen 100mg Viên 7.200 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
118 25NTNT_750 Haspan Lá thường xuân 150mg Viên 3.800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG
119 25NTNT_751 Temivir Lamivudin + tenofovir 300mg + 100mg Viên 12.002 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
120 25NTNT_752 Cistinic L-Cystin + Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 500mg + 50mg Viên 3.290 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC
121 25NTNT_753 Lertazin 5mg Levocetirizin dihydrochlorid 5mg Viên 4.500 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN
122 25NTNT_754 Mylosulprid 100 Levosulpirid 100mg Viên 5.500 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ TÂY GIANG
123 25NTNT_755 Troxine Levothyroxin natri 100mcg Ống 3.800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
124 25NTNT_756 Line-BFS 600mg Linezolid* 600mg/ 10ml Ống 195.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
125 25NTNT_757 UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + Hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên 2.700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH
126 25NTNT_758 Laknitil L-ornithin-L-aspartat 5000mg/10ml Ống 37.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
127 25NTNT_759 BV-LOXICAM 8 Lornoxicam 8mg Viên 6.000 CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
128 25NTNT_760 ARBUNTEC 4 Lornoxicam 4mg Viên 8.350 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TBYT TTK
129 25NTNT_761 Antilus 8 Lornoxicam 8 mg Viên 8.890 CÔNG TY TNHH TMDV XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT
130 25NTNT_762 Losagen 100 Losartan kali 100mg Viên 2.700 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ
131 25NTNT_763 SARTANPO 25 Losartan kali 25 mg Viên 2.100 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM
132 25NTNT_764 OZARIUM Losartan kali 100ng Viên 8.988 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM GIA MINH
133 25NTNT_765 Colosar -Denk 50/ 12.5 Losartan kali + HTC 50 mg + 12,5 mg Viên 2.982 CÔNG TY  TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
134 25NTNT_766 Flibga 50 Meclizine 50mg Viên 6.986 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
135 25NTNT_767 MB-12 Tablet Mecobalamin 500mcg Viên 2.264 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC & TBYT BẢO CHÂU
136 25NTNT_768 Medoxicam 15mg Meloxicam 15mg Viên 7.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG
137 25NTNT_769 Pentasa Sachet 2g Mesalazine 2000mg Gói 39.725 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
138 25NTNT_770 Mecolzine Mesalazin 500mg Viên 9.200 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG
139 25NTNT_771 Gligca 25 Milnacipran hydroclorid 25mg Viên 9.300 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
140 25NTNT_772 Momex Nasal Spray Mometason furoat 0,5mg/ml; 140 liều xịt Chai/ lọ 174.000 CÔNG TY TNHH SOFACO
141 25NTNT_773 Elumast 4mg Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4 mg gói 11.970 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN
142 25NTNT_774 Solmonte 5 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg Viên 3.900 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
143 25NTNT_775 SINGUMENT-S Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 10mg) 10mg Viên 8.868 CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA
144 25NTNT_776 SINGUMENT-S Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 5mg) 5mg Viên 7.900 CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA
145 25NTNT_777 Winprid Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg Viên 3.144 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
146 25NTNT_778 Xusod Drops Mỗi 05ml chứa: Kali iodid (tương đương iodid 11,45mg) 15mg; Natri iodid (tương đương iodid 12,7mg) 15mg 15mg + 15mg Lọ 27.300 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ
147 25NTNT_779 PIRAXNIC-800 Mỗi 10ml chứa: Piracetam 800mg 800mg/10ml Ống 10ml 8.334 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC
148 25NTNT_780 Atiferole Sắt protein succinylate 800mg/15ml; 60ml Chai 78.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH
149 25NTNT_781 Gastsus Mỗi gói 10ml chứa: Oxetacain (Oxethazain); Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxid 20mg, 582mg, 196mg Gói 7.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG
150 25NTNT_782 Arthroease Mỗi gói 3g chứa Glucosamin sulfat natri chlorid 1884mg tương đương với Glucosamin 1178mg Gói 7.500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
151 25NTNT_783 Acetilax 600mg N-acetylcystein 600mg Gói 8.820 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH
152 25NTNT_784 Oribier 200 mg N-acetylcystein 200mg/8ml Ống 3.200 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
153 25NTNT_785 SaViNapeso 500/20 Naproxen + esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium) 500mg + 20mg Viên 15.990 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
154 25NTNT_786 Gaticov suspension Natri Alginat;
Natri bicarbonat;
Calci Carbonat
500mg; 267mg; 160mg Ống 3.990 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
155 25NTNT_787 Gaticov suspension Natri Alginat;
Natri bicarbonat;
Calci Carbonat
500mg; 267mg; 160mg Gói 3.950 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
156 25NTNT_788 Lefeilin Nicergolin 10mg Viên 5.900 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
157 25NTNT_789 Neuceris Nicergolin 10mg viên 6.800 CÔNG TY CỔ PHẨN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH
158 25NTNT_790 Kutab 10 Olanzapin 10mg Viên 6.788 CÔNG TY  TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
159 25NTNT_791 Nykob 5mg Olanzapine 5mg 5mg Viên 5.775 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC & TBYT BẢO CHÂU
160 25NTNT_792 OLMAT 20 Olmesartan medoxomil 20mg Viên 7.200 CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA
161 25NTNT_793 Opapivi Omeprazol; Natri bicarbonat 40mg; 1100mg Viên 10.479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG
162 25NTNT_794 ONVIROL Omeprazol 40mg, Natri hydrocarbonat 1680 mg 40mg -1680 mg Gói 10.500 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
163 25NTNT_795 Hebozeta 20 Omeprazol; Natri bicarbonat 20mg; 1680mg Gói 7.200 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHÁT
164 25NTNT_796 Luotai Panax notoginseng saponins 100 mg viên 8.500 CHI NHÁNH TẠI TP. HỒ CHÍ MINH – CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
165 25NTNT_797 Imazicol 20 Pantoprazol 20mg Viên 990 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
166 25NTNT_798 Nolpaza 20mg Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) 20mg Viên 6.250 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
167 25NTNT_799 Axitan 40mg Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg Viên 898 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
168 25NTNT_800 Pallas 250mg
(Ống 10ml)
Paracetamol 250mg/5ml Ống 10ml 5.774 CÔNG TY TNHH TMDV XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT
169 25NTNT_801 Pallas 120mg
(Gói 10ml)
Paracetamol 120mg/5ml Gói 10ml 3.550 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
170 25NTNT_802 Pallas 250mg
(Gói 10ml)
Paracetamol 250mg/5ml Gói 10ml 4.934 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
171 25NTNT_803 Pallas 120mg
(Ống 10ml)
Paracetamol 120mg/5ml Ống 10ml 3.940 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
172 25NTNT_804 Pallas 250mg
(Chai 60ml)
Paracetamol 250mg/5ml Chai 60ml 18.134 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
173 25NTNT_805 Partamol-Cafein Paracetamol + Caffeine 500mg + 65mg Viên 3.300 CTY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT
174 25NTNT_806 Phatancum 100 Pentoxifyllin 100mg Viên 5.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG
175 25NTNT_807 CRIATAM Piracetam 800mg/4ml Gói 4.998 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
176 25NTNT_808 CRIATAM Piracetam 2400mg/12ml Gói 14.700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
177 25NTNT_809 Pitamdami Piracetam 400mg; Vincamin 20mg 400mg + 20mg Viên 8.150 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
178 25NTNT_810 Gotamas Pitavastatin 4mg Viên 15.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
179 25NTNT_811 Tapist 4 mg Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci) 4mg Viên 19.500 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT
180 25NTNT_812 A.T Pitavastatin 1mg Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) 1mg Viên 6.090 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
181 25NTNT_813 Solumas 1 Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) 1mg Viên 10.000 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
182 25NTNT_814 Pitator Tablets 2mg Pitavastatin calcium 2mg Viên 11.980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
183 25NTNT_815 Zurelsavi 5 Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) 5 mg 5mg Viên 14.500 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ TÂY GIANG
184 25NTNT_816 Demencur 100 Pregabalin 100mg Viên 9.450 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ TÂY GIANG
185 25NTNT_817 Demencur 50 Pregabalin 50mg Viên 5.100 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
186 25NTNT_818 Nalordia 25mg Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 25mg 25mg Viên 6.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHI LONG
187 25NTNT_819 Rabzak 20 Rabeprazol natri 20mg Viên 7.500 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ
188 25NTNT_820 Biticans Rabeprazole 20mg Lọ 69.000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ
189 25NTNT_821 Dofamcic Rebamipid 100mg Viên 3.900 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ LONG
190 25NTNT_822 Rifaliv 200 Rifaximin 200mg Viên 16.500 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ
191 25NTNT_823 Solxaban 15 Rivaroxaban 15mg Viên 20.000 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
192 25NTNT_824 Catavastatin Rosuvastatin 20mg Viên 8.400 CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM
193 25NTNT_825 Geumi Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 5 mg/5ml Ống 105.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
194 25NTNT_826 Zencombi Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml Lọ 12.600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
195 25NTNT_827 Iron (III) Hydroxide-Polymaltose complex Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) 50mg/5ml Ống 6.200 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC BB.PHARMA
196 25NTNT_828 Exopan Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) 50mg/1ml; 15ml Chai 125.000 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
197 25NTNT_829 Eurowitmin Sắt II sulfat  + Lysin HCl  + Vitamin A  + Vitamin B1 + Vitamin B2  + Vitamin PP  + Vitamin B6 + Vitamin B12  + Vitamin D3  + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat 15mg + 30mg +  500IU + 2.5mg + 2mg + 8mg + 2mg+  5.2mcg +  100IU + 8mg + 5mg Viên 2.590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
198 25NTNT_830 Bisufat Selen (dưới dạng men khô), Crom (dưới dạng men khô), Acid ascorbic 25mcg, 50mcg, 50mg Viên 4.500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT
199 25NTNT_831 Sertrameb 100mg Sertralin (dưới dạng sertralin hydroclorid) 100mg Viên 4.500 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ
200 25NTNT_832 Sildenafil Teva 50mg Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 50mg Viên 20.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
201 25NTNT_833 Hepaqueen gold Cao khô Carduus marianus (tương đương với Silymarin 140mg) 250mg
(tương đương với Silymarin 140mg)
Viên 3.200 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
202 25NTNT_834 Hepaqueen gold Cao khô Carduus marianus (tương đương với Silymarin 140mg) 250mg
(tương đương với Silymarin 140mg)
Viên 3.200 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
203 25NTNT_835 Vasitimb 10mg/20mg Tablets Simvastatin + Ezetimibe 20mg + 10mg Viên 14.300 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI
204 25NTNT_836 SITA-MET TABLETS 50/500 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) Metformin HCl 50mg /500mg Viên 7.500 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG
205 25NTNT_837 SOFUVAL Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir 100mg (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 400mg; 100mg Viên 230.000 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG
206 25NTNT_838 Seirato 10 Solifenacin succinat 10mg Viên 29.600 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG
207 25NTNT_839 Solicare Solifenacin succinate 5mg Viên 14.000 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC BB.PHARMA
208 25NTNT_840 Sucrapi Sucralfat 2000mg Gói 4.590 CÔNG TY TNHH SOFACO
209 25NTNT_841 Sucrapi Sucralfat 2g/10ml Gói 4.590 CÔNG TY TNHH SOFACO
210 25NTNT_842 Sucraliv Sucralfat 1g/2,6g Gói 4.410 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
211 25NTNT_843 Sucrate gel Sucralfate 1g/ 5ml gói 8.000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
212 25NTNT_844 Cotrime-BFS Sulfamethoxazol; Trimethoprim (80mg + 16mg)/ml Lọ 68.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
213 25NTNT_845 SUMAMIGREN 50 Sumatriptan succinate 50mg Viên 46.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC GLOBAL VN
214 25NTNT_846 Pms-Tadalafil Tadalafil 10mg Viên 85.000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ
215 25NTNT_847 Levistel 40 Telmisartan 40mg Viên 6.900 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
216 25NTNT_848 Levistel 80 Telmisartan 80mg Viên 7.200 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
217 25NTNT_849 Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên 8.650 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
218 25NTNT_850 TENOTRUST 25 Tenofovir alafenamid 25mg (tương đương Tenofovir alafenamid fumarat 28,04mg ) 25mg Viên 8.500 CÔNG TY TNHH  DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
219 25NTNT_851 Tilcotil Tenoxicam 20 mg Viên 7.800 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
220 25NTNT_852 Arimenus Terbutalin sulfat 1 mg/ml Lọ 19.950 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
221 25NTNT_853 Izipas Terbutalin sulfat + Guaifenesin (1,5mg + 66,5mg)/5ml Gói 3.800 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
222 25NTNT_854 Guacanyl Terbutalin sulfat+Guaiphenesin (1,5mg+66,5mg)/5ml Ống 3.990 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
223 25NTNT_855 Diropam Tofisopam 50mg Viên 7.700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
224 25NTNT_856 NP-NEWBLEX Thiamine mononitrate, Pyridoxin hydrochlorid, Cyanocobalamin 100mg, 50mg, 0,5mg Viên 2.950 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC
225 25NTNT_857 Azlobal 4 Thiocolchicosid 4mg Viên 3.948 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
226 25NTNT_858 Dedarich 200 Trimebutin maleat 200mg Viên 3.400 CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM
227 25NTNT_859 Trimebutine Gerda 200mg Trimebutine maleate 200mg Viên 5.880 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT
228 25NTNT_860 Anba-Qe Ubidecarenon; Dalpha-tocopheryl acid succinat 100mg; 12,31mg Viên 17.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
229 25NTNT_861 ZY-10 Forte Ubidecarenone (Coenzym Q10) 100mg 100mg Viên 14.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG KỲ NAM
230 25NTNT_862 Ursokol 250 Ursodeoxycholic acid 250mg Viên 7.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM
231 25NTNT_863 Savi Valsartan 40 Valsartan 40mg Viên 3.600 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI
232 25NTNT_864 Erafiq 5/80 Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 80mg; 5mg Viên 6.174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
233 25NTNT_865 Erafiq 10/160 Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 160mg; 10mg Viên 10.878 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
234 25NTNT_866 Galza – Met 50/850 Tablets Vildagliptin + Metformin HCl 50mg + 850mg Viên 6.300 CÔNG TY TNHH SOFACO
235 25NTNT_867 Drimy Vitamin A
+ vitamin D3
+ vitamin B1
+ vitamin B2
+ vitamin B6
+ sắt(ferrous fumarat)
+ magie (magnesi oxide)
+ calci (calci glycerophosphat)
1000IU
+ 400 IU
+ 2mg
+ 3mg
+ 1mg
+ 1,65mg
+ 6mg
+ 21,42 mg
Viên 3.290 CÔNG TY TNHH TMDV XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT
236 25NTNT_868 Goodcam Vitamin B1;
Vitamin B2;
Vitamin B5;
Vitamin B6;
Vitamin PP
15mg;
15mg;
25mg;
10mg;
50mg
Viên 4.390 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
237 25NTNT_869 Vitafizz
(Tên cũ: Vitatrum energy)
Vitamin B1;
Vitamin B2;
Vitamin B5;
Vitamin B6;
Vitamin B8;
Vitamin B12;
Vitamin C;
Vitamin PP;
Calci carbonat (tương đương 100 mg calci);
Magnesi carbonat (tương đương 100 mg magnesi)
15mg;
15mg;
23mg;
10mg;
0,15mg;
0,01mg;
1000mg;
50mg;
250,25mg;
350mg
Viên 7.990 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
238 25NTNT_870 Solphabe Vitamin B1+ B6 + B12 110mg + 200mg + 500mcg Viên 1.785 CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM
239 25NTNT_871 Obibebe Vitamin B6 +
Magnesi lactat dihydrat
(5mg + 470mg)/ 10ml;
Ống 10ml
Ống 4.070 CÔNG TY CỔ PHẦN KENTEK PHARMA
240 25NTNT_872 Xylometazolin Spray 0,1 % Xylometazolin hydroclorid 15mg/15ml Chai 25.000 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN