CÔNG KHAI DANH MỤC HÀNG HÓA MUA VÀO NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN ( ĐỢT 23/2025)
| STT | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa | Tính năng kỹ thuật | Đơn vị tính | Đơn giá (Đồng) |
Nhà cung cấp | Ghi chú | |
| 1 | 25TPDDNT_02 | Thực phẩm dinh dưỡng y học Delical Maltodextridine | Thông số kỹ thuật trong 100g bột bao gồm: – Năng lượng: 380 kcal – Carbohydrate: 95,0g – Dạng bào chế: dạng bột |
|
28.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN HC GLOBAL | ||
| 2 | 25VT1NT_66_NTr | Dung dịch tắm sát khuẩn | Chlohexidine digluconate 4% (w/w) và các chất phụ gia vừa đủ 100%. | Chai | 16.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | ||
| 3 | 25VT1NT_67_NTr | Khăn tắm khô Chlorhexidine digluconate + QAC | – Chlohexidine Gluconate 2%, Cetylpyridinium Chloride 0.05%. – Chất liệu vải không dệt thành phần 20% viscose + 80% Polyester (Trơn). – Trọng lượng: 45 gsm (+/- 3gsm). – Kích thước: 150mm x 210mm. – Gói/ 10 Miếng – Tiêu chuẩn: EN 13727, EN 13624 |
Gói | 109.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO |