CÔNG KHAI DANH MỤC HÀNG HÓA MUA VÀO NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN ( ĐỢT 24/2025)
| STT | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa | Tên hoạt chất | Nồng độ/ hàm lượng | Đơn vị tính | Đơn giá (Đồng) |
Nhà cung cấp | Ghi chú | |
| 1 | 25NTNT_873 | Pangelong | Rebamipid | 100mg |
|
4.400 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | ||
| 2 | 25NTNT_874 | Lumianto | Valsartan và Sacubitril (dưới dạng Sacubitril Valsartan Natri Hydrate) | 48,6 mg và 51,4 mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,1 mg) | Viên | 14.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | ||
| 3 | 25NTNT_875 | Leer Plus | Gabapentin | 300mg | Viên | 5.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | ||
| 4 | 25NTNT_876 | Cledigis | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | 4.472 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | ||
| 5 | 25NTNT_877 | Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation | Mỗi 100g hỗn dịch chứa: Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) 0,05g | Mỗi 100g hỗn dịch chứa: Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) 0,05g | Lọ | 348.600 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | ||
| 6 | 25NTNT_878 | Yumangel | Almagate | 1g/15ml | Gói | 4.410 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | ||
| 7 | 25NTNT_879 | SaViDrinate | Alendronate + Cholecalciferol | 70mg + 2800IU | Viên | 57.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | ||
| 8 | 25NTNT_880 | Devodil 50 | Sulpirid | 50mg | Viên | 2.490 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN | ||
| 9 | 25NTNT_881 | Samelic | Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic | 100mg + 0.35mg | Viên | 6.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | ||
| 10 | 25NTNT_882 | Natrofen | Cefprozil | 500mg | Viên | 34.500 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | ||
| 11 | 25NTNT_883 | Biflufen 100mg | Flurbiprofen | 100 mg | Viên | 10.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | ||
| 12 | 25NTNT_884 | Valclorex | Amlodipin + Valsartan | 5mg + 80mg | Viên | 5.250 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | ||
| 13 | 25NTNT_885 | Carbocistein S DWP 750 mg | Carbocistein | 750mg/1.5g | gói | 4.998 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | ||
| 14 | 25NTNT_886 | Bromtab 40 tablet | Febuxostat | 40mg | Viên | 9.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | ||
| 15 | 25NTNT_887 | ZOAMCO – A | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | 3.100 | CÔNG TY TNHH Dược Hồng Lộc Phát | ||
| 16 | 25NTNT_888 | Coliet | Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | 27.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | ||
| 17 | 25NTNT_889 | Fudgra | Levocarnitine | 330mg | Viên | 9.800 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ | ||
| 18 | 25NTNT_890 | Bonlutin | Fish oil-natural + Glucosamine sulphate-potassium chloride complex + Chondroitin sulphate –shark | 500mg + 500mg + 11.1mg | Viên | 5.467 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | ||
| 19 | 25NTNT_891 | Newbutin SR | Trimebutin maleat | 300mg | Viên | 6.572 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA | ||
| 20 | 25NTNT_892 | Zandyrine 10mg | Dapagliflozin | 10mg | Viên | 4.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | ||
| 21 | 25NTNT_893 | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325mg,400mg | Viên | 3.050 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | ||
| 22 | 25NTNT_894 | Repaglinide tablets 2 mg | Repaglinide | 2mg | Viên | 5.880 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |