CÔNG KHAI DANH MỤC HÀNG HÓA MUA VÀO NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN ( ĐỢT 01/2026)
| STT | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa | Tên hoạt chất | Nồng độ/ hàm lượng | Đơn vị tính | Đơn giá (Đồng) |
Nhà cung cấp | Ghi chú | |
| 1 | 26NTT_01 | Ketosteril | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg. |
|
14.200 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 2 | 26NTT_02 | Duoplavin | Acid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) | 100mg; 75mg | Viên | 20.828 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 3 | 26NTT_03 | Cordarone | Amiodarone hydrochloride | 200mg | Viên | 6.750 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 4 | 26NTT_04 | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide | 10mg + 160mg + 12,5mg | Viên | 18.107 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 5 | 26NTT_05 | Amlor (Cap) | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | 5mg | Viên | 7.593 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 6 | 26NTT_06 | Exforge 5mg + 80mg | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 5mg + 80mg | Viên | 9.987 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 7 | 26NTT_07 | Exforge 10mg + 160mg | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 10mg + 160mg | Viên | 18.107 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 8 | 26NTT_08 | Augmentin 1g | Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) | 875mg + 125mg | Viên | 16.680 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 9 | 26NTT_09 | Augmentin 625mg tablets | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 500mg + 125mg | Viên | 11.936 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 10 | 26NTT_10 | Zitromax | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 500mg | Viên | 89.820 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 11 | 26NTT_11 | Bilaxten | Bilastine | 20mg | Viên | 9.300 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 12 | 26NTT_12 | CONCOR COR | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Viên | 3.147 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 13 | 26NTT_13 | Concor 5mg | Bisoprolol fumarate | 5mg | Viên | 4.290 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 14 | 26NTT_14 | PULMICORT RESPULES | Budesonide | 500mcg/2ml | Ống | 13.834 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 15 | 26NTT_15 | Tegretol 200mg | Carbamazepine | 200mg | Viên | 1.554 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 16 | 26NTT_16 | Zinnat tablets 250mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 250mg | Viên | 12.510 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 17 | 26NTT_17 | CIPROBAY 500 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) | 500mg | Viên | 13.224 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 18 | 26NTT_18 | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | 36.375 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 19 | 26NTT_19 | Dalacin C | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride) | 300mg | Viên | 11.273 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 20 | 26NTT_20 | Plavix 75mg | Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg | 75mg | Viên | 16.819 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 21 | 26NTT_21 | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 10mg | Viên | 19.000 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 22 | 26NTT_22 | Minirin | Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) | 0,089mg (0,1mg) | Viên | 18.813 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 23 | 26NTT_23 | SYMPAL | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | 25mg | Viên | 5.513 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 24 | 26NTT_24 | Avodart | Dutasteride | 0,5mg | Viên | 17.257 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 25 | 26NTT_25 | Duodart | Dutasteride ; Tamsulosin hydrochloride | 0,5mg+0,4mg | Viên | 24.150 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 26 | 26NTT_26 | Lixiana 30mg | Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) | 30mg | Viên | 54.000 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 27 | 26NTT_27 | Lixiana 60mg | Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) | 60mg | Viên | 54.000 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 28 | 26NTT_28 | Nexium Mups | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 40mg | Viên | 22.456 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 29 | 26NTT_29 | ARCOXIA 120MG | Etoricoxib | 120mg | Viên | 18.726 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 30 | 26NTT_30 | ARCOXIA 60MG | Etoricoxib | 60mg | Viên | 14.222 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 31 | 26NTT_31 | ARCOXIA 90MG | Etoricoxib | 90mg | Viên | 15.645 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 32 | 26NTT_32 | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrate (Nanoparticules) | 145mg | Viên | 10.561 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 33 | 26NTT_33 | Lipanthyl Supra 160mg | Fenofibrate | 160mg | Viên | 10.058 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 34 | 26NTT_34 | LIPANTHYL 200M | Fenofibrate | 200mg | Viên | 7.053 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 35 | 26NTT_35 | Luvox 100mg | Fluvoxamine maleat | 100mg | Viên | 6.570 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 36 | 26NTT_36 | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | 2.682 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 37 | 26NTT_37 | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | 5.126 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 38 | 26NTT_38 | BONVIVA | Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronic acid monosodium salt monohydrate) | Mỗi ống tiêm đóng sẵn 3ml dung dịch chứa Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronic acid monosodium salt monohydrate) 3mg | Bơm tiêm | 1.370.000 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 39 | 26NTT_39 | Aprovel | Irbesartan | 150mg | Viên | 9.561 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 40 | 26NTT_40 | Coaprovel | Irbesartan; Hydrochlorothiazide | 150mg; 12,5mg | Viên | 9.561 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 41 | 26NTT_41 | Elthon 50mg | Itoprid hydrochlorid | 50mg | Viên | 4.796 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 42 | 26NTT_42 | Procoralan 5mg | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg | 5mg | Viên | 10.268 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 43 | 26NTT_43 | Procoralan 7.5mg | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg | 7,5mg | Viên | 10.546 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 44 | 26NTT_44 | Tavanic | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) | 500mg | Viên | 36.550 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 45 | 26NTT_45 | Cravit | Levofloxacin hydrat | 25mg/5ml | Lọ | 88.515 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 46 | 26NTT_46 | Cravit 1.5% | Levofloxacin hydrat | 75mg/5ml | Lọ | 115.999 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 47 | 26NTT_47 | LEVOTHYROX 100mcg | Levothyroxine natri | 100mcg | Viên | 1.610 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 48 | 26NTT_48 | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | 16.156 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 49 | 26NTT_49 | Lusefi 2.5 mg film-coated tablet | Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate) | 2,5mg | Viên | 13.050 | Công ty cổ phần Meta Healthcare | ||
| 50 | 26NTT_50 | Lusefi 5 mg film-coated tablet | Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate) | 5mg | Viên | 14.850 | Công ty cổ phần Meta Healthcare | ||
| 51 | 26NTT_51 | Mobic 7,5mg | Meloxicam | 7,5mg | Viên | 9.122 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 52 | 26NTT_52 | Mobic 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | 16.189 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 53 | 26NTT_53 | Glucophage 850mg | Metformin hydrochlorid | 850mg | Viên | 3.442 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 54 | 26NTT_54 | Glucophage 500mg | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | 1.598 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 55 | 26NTT_55 | Glucophage XR 750mg | Metformin hydrochlorid | 750mg | Viên | 3.677 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 56 | 26NTT_56 | Glucophage XR 1000mg | Metformin hydrochlorid | 1000mg | Viên | 4.843 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 57 | 26NTT_57 | Glucophage | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | 3.703 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 58 | 26NTT_58 | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | 23,75mg | Viên | 4.389 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 59 | 26NTT_59 | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol succinat | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | 5.490 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 60 | 26NTT_60 | Medrol 16mg | Methylprednisolone | 16mg | Viên | 3.672 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 61 | 26NTT_61 | Betmiga 50mg | Mirabegron | 50mg | viên | 30.870 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 62 | 26NTT_62 | Vigamox | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) | 5mg/1ml | Lọ | 89.999 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 63 | 26NTT_63 | SERETIDE EVOHALER DC 25/125MCG | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | 210.176 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 64 | 26NTT_64 | SERETIDE EVOHALER DC 25/250MCG | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | 278.090 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 65 | 26NTT_65 | Depo-Medrol | Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat | 40mg | Lọ | 34.669 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 66 | 26NTT_66 | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat tinh khiết | 15mg/5ml | Lọ | 126.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 67 | 26NTT_67 | Nebilet | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) | 5mg | Viên | 7.600 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 68 | 26NTT_68 | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | 152.999 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 69 | 26NTT_69 | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | 9.454 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 70 | 26NTT_70 | Nimotop | Nimodipin | 30mg | Viên | 16.653 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 71 | 26NTT_71 | Ofev 100mg | Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) | 100mg | Viên | 698.250 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 72 | 26NTT_72 | Ofev 150mg | Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) | 150mg | Viên | 1.027.688 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 73 | 26NTT_73 | Pataday | Olopatadine hydrochloride | 0,2% | Chai | 131.099 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 74 | 26NTT_74 | SPASMOMEN | Otilonium bromide | 40mg | Viên | 3.535 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 75 | 26NTT_75 | Pantoloc 20mg | Pantoprazole sodium sesquihydrate (tương đương pantoprazole 20mg) 22,57mg | 20mg | Viên | 14.900 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 76 | 26NTT_76 | Fycompa 2mg | Perampanel | 2mg | Viên | 18.750 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 77 | 26NTT_77 | Fycompa 4mg | Perampanel | 4mg | Viên | 30.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 78 | 26NTT_78 | Coversyl 5mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg | 5mg | Viên | 5.028 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 79 | 26NTT_79 | DAFLON 500MG | Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg | 450mg; 50mg | Viên | 3.886 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 80 | 26NTT_80 | Pariet Tablets 20mg | Rabeprazole sodium | 20mg | Viên | 19.700 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 81 | 26NTT_81 | Xarelto 10mg | Rivaroxaban | 10mg | Viên | 58.000 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 82 | 26NTT_82 | Xarelto 15mg | Rivaroxaban | 15mg | Viên | 58.000 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 83 | 26NTT_83 | Xarelto 20 mg | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | 58.000 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 84 | 26NTT_84 | Crestor | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg) | 5mg | Viên | 7.362 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 85 | 26NTT_85 | Crestor 10mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | 9.896 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 86 | 26NTT_86 | Crestor 20mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 20mg | Viên | 14.903 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 87 | 26NTT_87 | Ventolin Inhaler | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | 76.379 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 88 | 26NTT_88 | Onglyza | Saxagliptin | 5mg | Viên | 17.310 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 89 | 26NTT_89 | Komboglyze XR | Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid | 5mg; 500mg | Viên | 21.410 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 90 | 26NTT_90 | Vesicare 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | 25.725 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 91 | 26NTT_91 | Cialis | Tadalafil | 20mg | Viên | 174.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 92 | 26NTT_92 | Harnal Ocas 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | 14.700 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 93 | 26NTT_93 | Micardis 40mg | Telmisartan | 40mg | Viên | 9.832 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 94 | 26NTT_94 | Micardis 80mg | Telmisartan | 80mg | Viên | 14.848 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 95 | 26NTT_95 | BRILINTA 90mg | Ticagrelor | 90mg | Viên | 15.873 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 96 | 26NTT_96 | Topamax 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | 5.448 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 97 | 26NTT_97 | Topamax 50mg | Topiramat | 50mg | Viên | 9.809 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 98 | 26NTT_98 | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | 2.705 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 99 | 26NTT_99 | Diovan 80mg | Valsartan | 80mg | Viên | 9.366 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 100 | 26NTT_100 | Diovan 160mg | Valsartan | 160mg | Viên | 14.868 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 101 | 26NTT_101 | Co-Diovan 80mg/12.5mg | Valsartan, Hydrochlorothiazide | 80mg + 12,5mg | Viên | 9.987 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 102 | 26NTT_102 | Co-Diovan 160mg/25mg | Valsartan, Hydrochlorothiazide | 160mg + 25mg | Viên | 17.307 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 103 | 26NTT_103 | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | 8.225 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 104 | 26NTT_104 | CAVINTON FORTE | Vinpocetin | 10mg | Viên | 5.460 | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | ||
| 105 | 26NTT_105 | Daflon 1000mg | 1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg | 900mg; 100mg | Viên | 7.694 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 106 | 26NTT_106 | Ultracet | Tramadol hydrochloride + Paracetamol | 37,5mg + 325mg | Viên | 5.900 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 107 | 26NTT_107 | Utrahealth F.C Tablet | Acetaminophen; Tramadol hydrochlorid |
325mg; 37,5mg |
Viên | 6.225 | Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt | ||
| 108 | 26NTT_108 | Acetuss | N-Acetylcystein | 200mg/10ml | Ống | 3.600 | Công ty TNHH Dược Phẩm Neom | ||
| 109 | 26NTT_109 | Dismolan | N-Acetylcystein | 200mg/10ml | Ống | 3.675 | Công ty TNHH Dược phẩm VNP | ||
| 110 | 26NTT_110 | Zenace | Acetylcystein | 1000mg/ 10ml | Ống | 12.600 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | ||
| 111 | 26NTT_111 | Ocecomit | Acetylcystein | 100mg | Viên | 1.870 | Công ty cổ phần Kentek Pharma | ||
| 112 | 26NTT_112 | Tanganil 500mg | Acetylleucine | 500mg | Viên | 4.612 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 113 | 26NTT_113 | Clopiaspirin 75/100 | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) | 100mg +75mg | Viên | 9.500 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 114 | 26NTT_114 | MEPATYL | Acid acetic | 2% (w/w) | Lọ | 45.000 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | ||
| 115 | 26NTT_115 | Clopiaspirin 75/75 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 75mg +75mg | Viên | 7.200 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy | ||
| 116 | 26NTT_116 | PFERTZEL | Acid acetylsalicylic + Clopidogrel | 75mg + 75mg | Viên | 5.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | ||
| 117 | 26NTT_117 | Fosamax Plus 70mg/5600IU | Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 | 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) | Viên | 114.180 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 118 | 26NTT_118 | Cezinco | Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố |
100mg/5ml +10mg/5ml; ống 5ml | Ống | 9.600 | Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc | ||
| 119 | 26NTT_119 | Cezinco | Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố | 100mg/5ml + 10mg/5ml; ống 5ml | Ống | 9.600 | CT TNHH DP Nam Anh Sài Gòn | ||
| 120 | 26NTT_120 | Kogimin | Acid folic + Calci lactate + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP | 200µg(mcg) + 147,3mg + 5mg + 1,02mg + 23,5µg (mcg) + 60,68mg + 1250IU +5mg + 3µg (mcg) + 2mg + 2mg + 50mg + 250IU +18mg | Viên | 3.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | ||
| 121 | 26NTT_121 | Sunigam 300 | Acid tiaprofenic | 300mg | Viên | 9.800 | Cty CP TM Dược phẩm PVN | ||
| 122 | 26NTT_122 | Javelin 300 | Acid tiaprofenic | 300mg | Viên | 10.100 | Công ty TNHH TM TTBYT Nhân Trung | ||
| 123 | 26NTT_123 | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid Thioctic | 600mg | Viên | 16.800 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 124 | 26NTT_124 | Ucolic Tablet | Acid ursodeoxycholic | 200mg | Viên | 8.900 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang | ||
| 125 | 26NTT_125 | Hepacrotic 450mg | Acid ursodeoxycholic | 450mg | Viên | 15.750 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 126 | 26NTT_126 | MEVIURSO | Acid ursodeoxycholic | 450mg | Viên | 15.980 | Công ty CP dược phẩm Vạn Khang | ||
| 127 | 26NTT_127 | Dourso – S | Acid ursodeoxycholic + Riboflavin + Thiamin mononitrat | 50mg+ 5mg+ 10mg | Viên | 6.115 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế DOMESCO | ||
| 128 | 26NTT_128 | Philurso | Acid ursodeoxycholic 50mg; Thiamin nitrat 10mg; Riboflavin 5mg | 50mg +10mg +5mg | Viên | 6.250 | Công ty cổ phần Dược Đại Nam | ||
| 129 | 26NTT_129 | Differin Cream 0.1% | Adapalene | 0,1% | Tuýp | 153.002 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 130 | 26NTT_130 | WINDA | Adapalene + Benzoyl Peroxide | 0,1% + 2,5%; 20g | Tuýp | 186.500 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma | ||
| 131 | 26NTT_131 | Zynadex 40 | Aescin (dưới dạng natri aescinat) | 40mg | Viên | 8.460 | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG | ||
| 132 | 26NTT_132 | Aeneas 40 | Escin | 40mg | Viên | 4.200 | Công ty CP Dược Newsun | ||
| 133 | 26NTT_133 | MHAescin 40 | Escin | 40mg | Viên | 4.500 | Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc | ||
| 134 | 26NTT_134 | Anbaescin | Aescin | 50mg | Viên | 7.100 | Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc | ||
| 135 | 26NTT_135 | Esdopa-40 | Aescin | 40mg | Viên | 4.150 | Công ty TNHH Dược Phẩm Võ Huỳnh | ||
| 136 | 26NTT_136 | Atmecin | Aescin | 40mg | Viên | 5.950 | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG | ||
| 137 | 26NTT_137 | Ascinas 50 | Aescin | 50mg | Viên | 7.336 | Công ty Cổ phần Colland | ||
| 138 | 26NTT_138 | Ecipa 50 | Aescin | 50mg | Viên | 7.500 | Công ty TNHH DP Thịnh Tiến | ||
| 139 | 26NTT_139 | FLEXBUMIN 20% | Albumin người | 10g/50ml | Túi | 750.000 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 140 | 26NTT_140 | SaViDrinate | Alendronate + Colecalciferol | 70mg + 2800IU | Viên | 58.000 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | ||
| 141 | 26NTT_141 | MAXLEN – 70 | Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) | 70mg | Viên | 46.900 | Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||
| 142 | 26NTT_142 | Palibone | Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate) | 70mg | Viên | 54.000 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | ||
| 143 | 26NTT_143 | TAFOCASA | Alfacalcidol | 1mcg | Viên | 7.900 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 144 | 26NTT_144 | HOANIDOL SOFT CAP | Alfacalcidol 0,5mcg | 0,5mcg | Viên | 5.900 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 145 | 26NTT_145 | ALANBOSS XL 5 | Alfuzosin hydroclorid | 5mg | Viên | 5.822 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | ||
| 146 | 26NTT_146 | Xatral XL 10mg | Alfuzosin HCl | 10mg | Viên | 15.291 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 147 | 26NTT_147 | Gacoba | Alfuzosin HCl 2,5mg | 2,5mg | Viên | 3.500 | Cty CP DP Phúc Long | ||
| 148 | 26NTT_148 | Alfusin 2.5 | Alfuzosin HCl | 2.5mg | Viên | 3.500 | Công ty CPDP Generic | ||
| 149 | 26NTT_149 | Prolufo | Alfuzosin hydrochloride | 10mg | Viên | 6.800 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh | ||
| 150 | 26NTT_150 | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin hydrochloride | 10mg | Viên | 5.350 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 151 | 26NTT_151 | Gaviscon Dual Action | Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat | (500mg + 213mg + 325mg)/10ml | Gói | 7.422 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 152 | 26NTT_152 | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | 1.750 | Công Ty TNHH DP Nhất Anh | ||
| 153 | 26NTT_153 | Ancitic | Almagat | 1g/ 7,5ml | Gói | 6.500 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | ||
| 154 | 26NTT_154 | Yumangel | Almagat | 1g/15ml | Gói | 4.410 | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | ||
| 155 | 26NTT_155 | Aluantine Tablet | Almagate | 500mg | Viên | 7.980 | Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED | ||
| 156 | 26NTT_156 | ZYPTIN | Alpha amylase; Papain; Simethicon |
100mg;100mg;30mg | Viên | 5.800 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 157 | 26NTT_157 | USARALPHAR 8400 UI | Alphachymotrypsin | 8400UI | Gói | 7.980 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 158 | 26NTT_158 | Alpha-sk | Alphachymotrypsin | 4200IU | Viên | 1.490 | Công ty TNHH Dược Phẩm Mỹ Long | ||
| 159 | 26NTT_159 | α – Chymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4200 IU | Viên | 231 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | ||
| 160 | 26NTT_160 | Solso | Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) | 4200 đơn vị USP | Viên | 974 | Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang | ||
| 161 | 26NTT_161 | Meteospasmyl | Alverin citrat + Simethicon | 60mg + 300mg | Viên | 3.360 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | ||
| 162 | 26NTT_162 | CIMEVERIN | Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg | 60mg, 300mg | Viên | 4.950 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 163 | 26NTT_163 | Simenic | Alverin citrat + Simethicon |
40mg + 100mg |
Viên | 4.969 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | ||
| 164 | 26NTT_164 | Drenoxol | Ambroxol hydrochlorid | 30mg/ 10ml | Ống | 8.600 | CTCP Dược Nam Đồng | ||
| 165 | 26NTT_165 | Habroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg/ 10ml | Ống | 3.500 | Công ty TNHH TMD VTYT Hà Minh | ||
| 166 | 26NTT_166 | Abrocto | Ambroxol Hcl | 15mg/5ml | Ống 10ml | 5.734 | Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang | ||
| 167 | 26NTT_167 | SaviBroxol 30 | Ambroxol HCL | 30mg | Viên | 1.950 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy | ||
| 168 | 26NTT_168 | Clenmysol Tab | Ambroxol hydroclorid +Clenbuterol hydroclorid | 30mg + 0,02mg | Viên | 10.000 | Công Ty TNHH Healmed Pharma | ||
| 169 | 26NTT_169 | Stresnyl 200 | Amisulprid | 200mg | Viên | 2.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TTBYT BIN BO | ||
| 170 | 26NTT_170 | AUMIRID 200 | Amisulprid | 200mg | Viên | 11.700 | Công ty TNHH TM Dược Phẩm Nguyên Hưng | ||
| 171 | 26NTT_171 | Amlor (Tab) | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate) | 5mg | Viên | 7.593 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 172 | 26NTT_172 | Amdepin Duo | Amlodipin + Atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | 3.980 | Công ty CPDP Nhật Tiến | ||
| 173 | 26NTT_173 | Clotannex | Amlodipin + Valsartan | 5mg + 160mg | Viên | 9.800 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Khương Phúc An | ||
| 174 | 26NTT_174 | Valclorex | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan | 5mg + 80mg | Viên | 5.250 | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | ||
| 175 | 26NTT_175 | Amlodipine/ Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets | Amlodipin (dạng besylat 6,95mg); Atorvastatin (dạng muối calci trihydrat 10,86mg) | 5mg; 10mg | Viên | 8.800 | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | ||
| 176 | 26NTT_176 | Caduet | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) | 5mg; 10mg | Viên | 17.237 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 177 | 26NTT_177 | Amaloris 10mg/10mg | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85 mg); Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 13,88 mg) | 10mg+10mg | Viên | 8.798 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy | ||
| 178 | 26NTT_178 | Telassmo 40 mg/5 mg | Amlodipine + Telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | 10.395 | Công ty cổ phần y dược Vsk | ||
| 179 | 26NTT_179 | FABAMOX 1000 DT | Amoxicilin | 1000mg | Viên | 4.150 | Công ty CP dược phẩm Vạn Khang | ||
| 180 | 26NTT_180 | Vigentin 500/62,5 DT. | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) | 500mg, 62,5mg | Viên | 7.455 | Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED | ||
| 181 | 26NTT_181 | Lanam DT 400mg/ 57mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 400mg + 57mg | Viên | 9.500 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Khương Phúc An | ||
| 182 | 26NTT_182 | Zorolab 1000 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | 875mg + 125mg | Gói | 9.000 | Công ty cổ phần Kentek Pharma | ||
| 183 | 26NTT_183 | Trimoxtal 500/500 | Amoxicilin + Sulbactam | 500mg + 500mg | Viên | 16.900 | Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát | ||
| 184 | 26NTT_184 | SUMAKIN 1G | Amoxicilin + Sulbactam | 875 mg +125 mg | Viên | 13.322 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 185 | 26NTT_185 | Trimoxtal 875/125 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) ; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) | 875mg, 125mg | Viên | 13.500 | Công ty TNHH Dược phẩm MKT | ||
| 186 | 26NTT_186 | Zelfamox 875/125DT | Amoxicilin + Sulbactam | 875mg + 125mg | Viên | 16.000 | Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh | ||
| 187 | 26NTT_187 | AUMOXKAMEBI 625mg DT | Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin; Kali Clavulanat – Syloid (1:1) tương đương Acid Clavulanic |
500mg; 125mg |
Viên | 7.100 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 188 | 26NTT_188 | Vigentin 500/125 DT | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỉ lệ 1:1) | 500mg + 125mg | Viên | 8.879 | Công ty TNHH Dược Phẩm NDH | ||
| 189 | 26NTT_189 | Auzion 1000 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) + Acid Clavulanic (dưới dạng kali clavulanat avicel) | 875mg + 125mg | Viên | 7.900 | Công ty TNHH Dược phẩm Kovi | ||
| 190 | 26NTT_190 | AUMOXKAMEBI 1G DT | Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 875mg; Kali Clavulanat – silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg | 875mg, 125mg | Viên | 10.400 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 191 | 26NTT_191 | Amoxicillin 500mg capsules | Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg | 500mg | Viên | 2.350 | Công ty Cổ Phần TMDV Dược Phẩm Thiên Lộc | ||
| 192 | 26NTT_192 | Taromentin 457mg/5ml | Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 80mg/ml; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 11,4mg/ml | 80mg/ml + 11,4mg/ml | Chai | 219.200 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gia Long | ||
| 193 | 26NTT_193 | Taromentin 457mg/5ml | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 80mg/ml; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 11,4mg/ml |
80mg/ml + 11,4mg/ml | Chai | 219.200 | Công ty TNHH Dược phẩm Nam Kinh | ||
| 194 | 26NTT_194 | PRAVERIX 250mg | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) | 250mg | viên | 1.600 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đạt Tuấn | ||
| 195 | 26NTT_195 | CURAM 1000MG | Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg | 875mg + 125mg | Viên | 5.946 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 196 | 26NTT_196 | ELIQUIS 2,5mg | Apixaban | 2,5mg | Viên | 24.150 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 197 | 26NTT_197 | ELIQUIS 5mg | Apixaban | 5mg | Viên | 24.150 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 198 | 26NTT_198 | Apixaban Tablets 5mg | Apixaban | 5mg | Viên | 10.200 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 199 | 26NTT_199 | Nunley – 5 | Apixaban 5mg | 5mg | Viên | 11.900 | Cty TNHH DP Hân Hưng | ||
| 200 | 26NTT_200 | FUDOPHAR 800MG | Arginin hydroclorid | 800mg/8ml | Ống | 6.980 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 201 | 26NTT_201 | Fudophar 800mg | Arginin Hydrocloride | 800mg/8ml | Ống | 6.980 | Công ty TNHH Dược Phẩm NDH | ||
| 202 | 26NTT_202 | Livernin-DH | Arginin hydroclorid | 500mg/5ml | Ống | 6.300 | Công ty TNHH DP Thuận Phong | ||
| 203 | 26NTT_203 | Kodaigin | Arginin hydroclorid | 1g/5ml (2g/10ml) |
Ống | 7.200 | Công ty TNHH Hạnh Nhật | ||
| 204 | 26NTT_204 | Nadygenor | Arginin hydroclorid | 1000mg/5ml | Ống | 9.000 | Công ty TNHH Dược Nam Thi | ||
| 205 | 26NTT_205 | ARGININ AV | Arginin hydroclorid | 1000mg/ 5ml | Ống | 16.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 206 | 26NTT_206 | A.T ARGININ 800 | Arginin hydroclorid | 800mg/10ml | Ống 10ml | 6.900 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 207 | 26NTT_207 | MORGANIN | Arginin hydroclorid | 500mg | Viên | 3.430 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hoàng Gia | ||
| 208 | 26NTT_208 | Flashgold Ace 918mg/5ml | Arginine hydrochloride | 918mg/5ml | Ống | 6.100 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 209 | 26NTT_209 | Flashgold Ace 918mg/5ml x 10ml | Arginine hydrochloride | 918mg/5ml x 10ml | Ống | 10.800 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 210 | 26NTT_210 | QUEENLIFE | a-terpineol; Vitamin E; Natri lauryl sulphat |
(0,6g + 0,045g + 4,8g)/ 60ml |
Chai 200ml | 104.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 211 | 26NTT_211 | Atorhasan 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | 420 | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | ||
| 212 | 26NTT_212 | Atovze 10/10 | Atorvastatin ( dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); ezetimib | 10mg + 10mg | Viên | 4.520 | Công ty TNHH DP Thuận Phong | ||
| 213 | 26NTT_213 | ATORPA- E 20/10 | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 20mg; Ezetimibe 10mg | 20mg, 10mg | Viên | 3.530 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 214 | 26NTT_214 | Japet | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrat) 20mg; Ezetimibe 10mg | 20mg + 10mg | Viên | 11.500 | Công ty CP DP Hương Thiên Phú | ||
| 215 | 26NTT_215 | ACEROVAX – 20 Tablet | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) | 20mg | Viên | 9.450 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 216 | 26NTT_216 | ATORVASTATIN TP | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) | 10mg | viên | 1.950 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đạt Tuấn | ||
| 217 | 26NTT_217 | Lipitor 10mg | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) | 10mg | Viên | 15.941 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 218 | 26NTT_218 | Tormeg-20 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Canxi) | 20mg | Viên | 1.700 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | ||
| 219 | 26NTT_219 | Lipitor 20mg | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) | 20mg | Viên | 15.941 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 220 | 26NTT_220 | GON SA ATZETI | Atorvastatin + Ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | 5.700 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | ||
| 221 | 26NTT_221 | Ezvasten | Atorrvastatin + Ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | 6.400 | Công ty TNHH Dược Nam Thi | ||
| 222 | 26NTT_222 | Atovze 20/10 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 20mg ; Ezetimib 10mg | 20mg 10mg |
Viên | 6.800 | CÔNG TY TNHH DP VICAPHAR | ||
| 223 | 26NTT_223 | Atorpa- E 40/10 | Atorvsatatin + ezetimib | 40mg + 10mg | Viên | 6.500 | Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh | ||
| 224 | 26NTT_224 | Azetatin 80 | Atorvastatin+ Ezetimibe | 80mg + 10mg | Viên | 9.450 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 225 | 26NTT_225 | Atovze 80/10 | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib | 80mg + 10mg | Viên | 10.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm NDH | ||
| 226 | 26NTT_226 | Azetatin 40 | Atorvastatin + Ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | 6.250 | Công ty TNHH TM-DV Tây Giang | ||
| 227 | 26NTT_227 | Trifagis | Attapulgite Mormoiron hoạt hoá | 1500mg | Viên | 4.800 | Cty Tnhh Dp Sun Rise | ||
| 228 | 26NTT_228 | Flepgo 100 | Avanafil | 100mg | Viên | 105.168 | Công ty CP DP Medbolide | ||
| 229 | 26NTT_229 | Azoran 50 | Azathioprine | 50mg | Viên | 7.000 | Công ty TNHH Dược Nam Thi | ||
| 230 | 26NTT_230 | MESECA FORT | Azelastine hydrochloride; Fluticasone propionate | (0,137mg; 0,05mg)/liều xịt – Lọ 60 liều | Lọ | 120.000 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | ||
| 231 | 26NTT_231 | Azintal Forte | Azintamide; Pancreatin; Cellulase 4000; Simethicon | 75mg, 100mg, 10mg, 50mg | Viên | 7.497 | Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED | ||
| 232 | 26NTT_232 | Enterobella (Gói) | Bacillus clausii | 1.109 -2.109 cfu | Gói 1g | 5.434 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | ||
| 233 | 26NTT_233 | Progermila | Bacillus Clausii | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | 5.460 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | ||
| 234 | 26NTT_234 | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | 1.500 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | ||
| 235 | 26NTT_235 | Balisal ODT | Baclofen | 10mg | Viên | 2.100 | Công ty CPDP Bồ Công Anh | ||
| 236 | 26NTT_236 | Difentab 20 | Baclofen | 20mg | Viên | 2.385 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 237 | 26NTT_237 | Bambec | Bambuterol hydrochlorid | 10mg | Viên | 5.639 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 238 | 26NTT_238 | Datviron | Benfotiamin | 150mg | Viên | 7.250 | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Phát |
||
| 239 | 26NTT_239 | Benfoheal 150 | Benfotiamin | 150mg | Viên | 6.200 | Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát | ||
| 240 | 26NTT_240 | Benfosafe | Benfotiamin | 150mg | Viên | 7.000 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 241 | 26NTT_241 | Betixtin | Betahistin dihydrochlorid |
24mg | Viên | 5.700 | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hà | ||
| 242 | 26NTT_242 | Betaserc 24mg | Betahistine dihydrochloride | 24mg | Viên | 6.516 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 243 | 26NTT_243 | Divaser-F | Betahistin dihydroclorid | 16mg | Viên | 463 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 244 | 26NTT_244 | BE-STEDY 16 | Betahistin dihydroclorid | 16mg | Viên | 2.900 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 245 | 26NTT_245 | GIDOVER 16 | Betahistine dihydrocloride | 16mg | viên | 2.250 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đạt Tuấn | ||
| 246 | 26NTT_246 | COLPURIN 20MG | Bilastin | 20mg | Viên | 2.499 | Công ty CP dược phẩm Vạn Khang | ||
| 247 | 26NTT_247 | Bijays | Bilastine | 20mg | Viên | 8.700 | Công ty Cổ phần Dược phẩm IP | ||
| 248 | 26NTT_248 | Valdes | Bilastin | 20mg | Viên | 8.700 | Công ty TNHH Dược Phẩm SV_Pharma | ||
| 249 | 26NTT_249 | Bilason | Bilastin | 20mg | Viên | 8.600 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 250 | 26NTT_250 | NABUVAIL | Bilastine | 10mg | Viên | 4.950 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Minh Trí | ||
| 251 | 26NTT_251 | Mitibilastin 10mg ODT | Bilastine | 10mg | Viên | 6.200 | Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | ||
| 252 | 26NTT_252 | Mitibilastin 10mg ODT | Bilastine | 10mg | Viên | 6.200 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 253 | 26NTT_253 | YSPBiotase | Biodiastase + Lipase Ap6 + Newlase | 30mg + 5mg + 10mg | Viên | 5.200 | Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh | ||
| 254 | 26NTT_254 | Wolvit 5mg | Biotin (Vitamin H)(B8)) | 5mg | Viên | 3.900 | Công ty TNHH Dược phẩm A.C.T | ||
| 255 | 26NTT_255 | BISNOL | Bismuth oxyd | 120mg | Viên | 3.950 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | ||
| 256 | 26NTT_256 | ABZODIMS | Bismuth tripotassium dicitrate (tương đương Bismuth trioxid 120mg) | 300mg | Viên | 5.450 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 257 | 26NTT_257 | Trybos | Bismuth | 120mg | Viên | 3.200 | Công ty Cổ Phần TMDV Dược Phẩm Thiên Lộc | ||
| 258 | 26NTT_258 | Babismo 262 | Bismuth subsalicylat | 262mg | Viên | 3.790 | Công ty TNHH Dược Phẩm NDH | ||
| 259 | 26NTT_259 | BISUBMAX | Bismuth subsalicylat | 262,5mg | Viên | 3.560 | Công ty CPDP Hiệp Minh | ||
| 260 | 26NTT_260 | Shitux | Bismuth subsalicylat | 262,5 mg | Viên | 3.800 | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | ||
| 261 | 26NTT_261 | Meyerbus | Bismuth subsalicylat | 17,5mg/1ml | Gói | 10.400 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | ||
| 262 | 26NTT_262 | Bismucel | Bismuth subsalicylate 525,6mg/30ml | 525,6mg/ 30ml |
Gói | 8.850 | CT TNHH DP Nam Anh Sài Gòn | ||
| 263 | 26NTT_263 | Lubicid Suspension | Bismuth subsalicylate 525,6mg/30ml | 525,6mg/30ml | Gói | 8.990 | Công ty TNHH TM Dược Phẩm Khang Tín | ||
| 264 | 26NTT_264 | Carboticon | Bismuth subsalisylate | 262.5mg | Viên | 5.950 | Cty TNHH TM DƯỢC & TBYT Bảo Châu | ||
| 265 | 26NTT_265 | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | 2.400 | Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát | ||
| 266 | 26NTT_266 | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol fumarate + hydroclorothiazide | 5mg + 12,5mg | Viên | 2.400 | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | ||
| 267 | 26NTT_267 | PV-Biso | Bisoprolol fumarat | 5mg | Viên | 3.500 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 268 | 26NTT_268 | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol Fumarat + Hydrochlorothiazid | 5mg + 6,25mg | viên | 2.400 | Công ty TNHH TM DP Mười Tháng Ba | ||
| 269 | 26NTT_269 | Bisoprolol 5mg | Bisoprolol fumarat | 5mg | Viên | 604 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 270 | 26NTT_270 | CORBIS Tablet 5mg | Bisoprolol fumarat | 5mg | Viên | 3.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 271 | 26NTT_271 | CONCOR AM 5MG/5MG | Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | 5mg; 5mg (6,95mg) | Viên | 5.339 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 272 | 26NTT_272 | Azopt | Brinzolamide | 10mg/ml | Lọ | 116.700 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 273 | 26NTT_273 | Mimelin | Bromelain | 20mg (tương đương với 100 F.I.P) | Viên | 7.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm IP | ||
| 274 | 26NTT_274 | Brosafe | Bromelain | 100 F.I.P. units | Viên | 7.000 | Công ty CPDP Tâm Phúc Vinh | ||
| 275 | 26NTT_275 | Apihexin | Bromhexin hydroclorid | 8mg/10ml | Ống | 3.500 | Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh | ||
| 276 | 26NTT_276 | Minbrom | Bromhexin hydrochlorid + Guaifenesin |
4mg/5ml + 100mg/5ml;ống 5ml | Ống | 7.480 | Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc | ||
| 277 | 26NTT_277 | Gibiter Easyhaler | Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 160micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/liều hít | (160mcg + 4,5mcg)/liều hít x 120 liều | Ống | 410.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp | ||
| 278 | 26NTT_278 | Symbicort Turbuhaler 120 liều | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Ống | 434.000 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 279 | 26NTT_279 | Symbicort Turbuhaler 60 liều | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | 219.000 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 280 | 26NTT_280 | Symbicort Rapihaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | 434.000 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 281 | 26NTT_281 | BENITA | Budesonide | 64mcg/liều xịt, lọ 150 liều | Lọ | 90.000 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | ||
| 282 | 26NTT_282 | Incepcort nasal spray | Budesonide hỗn dịch xịt mũi | 100mcg | Lọ | 181.800 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 283 | 26NTT_283 | Lycalci (ống) | Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat | (150mg + 65,025mg + 1,5mg + 1,725mg + 3mg + 9,975mg + 5,025mg + 200,025IU + 7,5mg)/ 7,5ml | Ống 7,5ml | 10.474 | Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang | ||
| 284 | 26NTT_284 | Duchat | Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg) + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride |
(8,67 mg + 0,2 mg + 0,23 mg + 0,40 mg + 1mcg + 1,00mg + 1,33 mg + 0,67 mg + 20,0 mg)/ ml |
Ống 7,5ml | 12.490 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | ||
| 285 | 26NTT_285 | PM NextG Cal | Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 120mg + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 55mg + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) 2mcg + Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) 8mcg | 120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg | Viên | 5.250 | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | ||
| 286 | 26NTT_286 | Avanka | Calci ascorbat + Lysin ascorbat | 250mg/5ml + 250mg/5ml; 10ml | Ống | 7.130 | Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát | ||
| 287 | 26NTT_287 | Calcicar 500 tablet | Calci carbonat | 1.250mg | Viên | 3.500 | Công ty TNHH Dược Tuệ Nam | ||
| 288 | 26NTT_288 | CALVIN PLUS | Calci Carbonat (tương đương 600mg Calci) + Mangan sulfat (tương đương 1,8mg Mangan) + Magnesi oxid (tương đương 40mg Magnesi) + Kẽm oxid (tương đương 7,5mg Kẽm) + Đồng (II) oxid (tương đương 1mg Đồng) + Cholecalciferol (Vitamin D3) (loại 100 000 IU/g, tương đương 200IU Cholecalciferol) + Natri borat (tương đương 250ug Boron) |
1500mg + 6,65mg + 80mg + 11,2 mg + 1,5 mg + 3mg+ 4mg |
Viên | 9.000 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Rita Phạm | ||
| 289 | 26NTT_289 | Centocalcium vitamin D | Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci)+ Vitamin D3 (Colecalciferol) | (1250mg + 400IU)/2,5g | Gói | 4.750 | Công ty TNHH TM Dược Phẩm Khang Tín | ||
| 290 | 26NTT_290 | Natecal D3 | Calci carbonat + Vitamin D3 | 1500mg (tương đương 600mg Calci nguyên tố) + 400IU | Viên | 4.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 291 | 26NTT_291 | Agi-Calci | Calci carbonat + Vitamin D3 | 1250mg, 200UI | Viên | 1.400 | Công ty TNHH Dược Tuệ Nam | ||
| 292 | 26NTT_292 | Bocamin 500 | Calci carbonat + Vitamin D3 | 1250mg + 0,01 mg | Viên | 5.800 | Công ty Cổ phần Dược phẩm HAPIFA | ||
| 293 | 26NTT_293 | OPECALCIUM | Mỗi 5ml chứa: Acid ascorbic 50mg; Calcium glucoheptonate 550mg; Nicotinamide 25mg | 50mg + 550mg + 25mg | Ống | 5.900 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | ||
| 294 | 26NTT_294 | A.T Calci plus | Calci glucoheptonat, Calci gluconat | 700mg, 300mg | Ống | 5.050 | Công ty TNHH Hạnh Nhật | ||
| 295 | 26NTT_295 | PTROVIT | Mỗi 10ml chứa: Calci gluconat (dưới dạng calci gluconat monohydrat) + Calci lactat pentahydrat |
500mg + 350mg | Ống | 9.500 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hoàng Gia | ||
| 296 | 26NTT_296 | Hemomax | Calci gluconat, Sắt(II) fumarat , DL- Alphatocopheryl acetat, Acid folic |
200mg, 30mg, 25mg, 0.4mg |
Viên | 3.200 | Công ty TNHH TM Dược BB.Pharma | ||
| 297 | 26NTT_297 | CALCINIC (TÊN CŨ: CALCIUMZINDO) |
Calci gluconat Vitamin D3 (cholecalciferol) |
500mg/5ml; 200IU/5ml; |
Ống 10ml | 14.950 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 298 | 26NTT_298 | Grow-F | Calci lactat pentahydrat | 50mg/ml; 10ml | Ống | 3.400 | Công ty TNHH TMD VTYT Hà Minh | ||
| 299 | 26NTT_299 | CALCOLIFE 10 | Calci lactat | 650mg | Ống | 5.686 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy | ||
| 300 | 26NTT_300 | CALCOLIFE 5 | Calci lactat | 325mg/5ml | Ống | 3.967 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy | ||
| 301 | 26NTT_301 | Ketovin | Calci-2- oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci) 86mg; Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-Ketoanalogue to isoleucin, muối calci) 67mg; Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin, muối calci) 101mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin, muối calci) 59mg; L-histidin 38mg; L-lysin acetat (tương đương 75mg L-lysin) 105mg; L-tyrosin 30mg; L-threonin 53mg; L-tryptophan 23mg Tổng lượng nitơ/viên: 36mg Tổng lượng calci/viên: 1,25mmol ≈ 0,05g | 97,2mg; 102,8mg | Viên | 12.600 | Công ty TNHH Phúc Khởi Nguyên | ||
| 302 | 26NTT_302 | Keamine | Calci-3-methyl-2-oxo-velerrat calci-4-methyl-2-oxo-velerrat calci-2–oxo-3-phenyl-probionat calci-3-methyl-2-oxo-butyrat Calci-DL-2-hydroxy-4-butyrat L-lysin acetat L-threonin L-trytophan L-histidin L-tyrosin |
67mg, 101mg, 68mg, 86mg, 59mg, 105mg, 53mg, 23mg, 38mg, 30mg | Viên | 12.000 | Công ty TNHH Apexpharm | ||
| 303 | 26NTT_303 | OSTOCARE | Calcigluconat; Colecalciferol (D3) | 500mg; 250IU | Viên | 3.400 | Công ty TNHH TM DP Gia Minh | ||
| 304 | 26NTT_304 | Ostocare | Calcigluconat; Colecalciferol (D3) | 500mg; 250IU | Viên | 3.400 | Cty CP DP Merckdico Pharma | ||
| 305 | 26NTT_305 | Pomonolac | Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) | 0,75mg | Tuýp | 135.000 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | ||
| 306 | 26NTT_306 | PHILBONE-A | Calcitriol | 0,25mcg | Viên | 2.750 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 307 | 26NTT_307 | Boncium | Calci carbonat + Vitamin D3 | 1250mg + 250UI | Viên | 3.700 | Công ty TNHH Dược Phẩm Mỹ Long | ||
| 308 | 26NTT_308 | Pravitce | Calcium (dưới dạng calcium lactat gluconat) 129,2mg; Calcium (dưới dạng calcium carbonat) 130,8mg; Vitamin C | 1000mg + 327mg + 1000mg | Viên | 12.000 | Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát | ||
| 309 | 26NTT_309 | Dicarbo tablet | Calcium citrat; Cholecalciferol | 750mg; 4mg |
Viên | 4.749 | Công ty TNHH TM DP Hoàng Trân | ||
| 310 | 26NTT_310 | Pm KIDDIECAL | Calcium hydrogen phosphate anhydrous + Vitamin D3 + Vitamin K1 | 678mg; 200 IU; 30mcg | Viên | 8.800 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 311 | 26NTT_311 | PREVLOG | Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) – butyrate + L-Lysine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine | 67 mg + 101 mg+ 68 mg + 86 mg + 59 mg + 75mg + 53 mg + 23 mg + 38mg + 30 mg | Viên | 13.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 312 | 26NTT_312 | Canazon | Canagliflozin (dưới dạng canagliflozin hemihydrat 102mg) | 100mg | Viên | 18.000 | Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát | ||
| 313 | 26NTT_313 | Hadusartan hydro 8/12.5 | Candesartan cilexetil + hydroclorothiazide | 8mg+12,5mg | Viên | 3.600 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 314 | 26NTT_314 | Sartan/Hctz 8/12,5 | Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid | 8mg + 12.5mg | Viên | 3.650 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | ||
| 315 | 26NTT_315 | Hadusartan 16 | Candesartan cilexetil | 16mg | Viên | 3.990 | Công ty TNHH Dược Phẩm NDH | ||
| 316 | 26NTT_316 | Bluecan Forte 16mg | Candesartan cilexetil | 16mg | Viên | 6.600 | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | ||
| 317 | 26NTT_317 | Sartan | Candesartan cilexetil | 32mg | Viên | 6.500 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy | ||
| 318 | 26NTT_318 | ABAGAMAX | Cao Anthocyanosidic + Betacaroten | 100mg+ 5mg | viên | 11.500 | Công ty TNHH Dược Vipha | ||
| 319 | 26NTT_319 | Liverplant | Cao cardus marianus + thiamin nitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotiamid + Calci Pantothenat | 200mg + 8mg + 8mg + 8mg + 24mg + 16mg | Viên | 3.350 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tây Sơn | ||
| 320 | 26NTT_320 | EBLAMIN | Cao Carduus marianus (tương đương 140mg Silymarin; Silybin 60mg) | 200mg | Viên | 3.435 | Công ty TNHH TM Dược BB.Pharma | ||
| 321 | 26NTT_321 | Bivihop | Cao Carduus marianus (tương đương 140mg Silymarin; Silybin 60mg) | 200mg | Viên | 4.890 | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | ||
| 322 | 26NTT_322 | Azaimu 500 | Cao đặc Đương quy di thực (rễ) (Extractum Radix Angelicae acutilobae spissum) (tương đương với 1,83g Rễ Đương quy di thực) | 500mg | Viên | 15.500 | Công ty TNHH TM DP Hoàng Trân | ||
| 323 | 26NTT_323 | Tiêu Trĩ Q | Cao đặc hỗn hợp A 330mg (tương đương với 1,22g dược liệu, bao gồm: Nhân sâm; Đương quy Bạch truật; Sài hồ; Trần bì); Cao đặc hỗn hợp B 220mg (tương đương với 2,207g dược liệu, bao gồm: Hoàng kỳ; Thăng ma; Cam thảo; Hòe hoa; Cỏ nhọ nồi; Kim ngân hoa; Đào nhân) | 166,7mg, 333,3mg, 333,3mg, 220mg, 166,7mg, 333,3mg, 220mg, 166,7mg, 443,3mg, 443,3mg, 333,3mg, 266,7mg | Viên | 8.450 | Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thái Dương | ||
| 324 | 26NTT_324 | Ginkgo 3000 | Cao Ginkgo biloba | 60mg | Viên | 5.960 | Công ty TNHH Hạnh Nhật | ||
| 325 | 26NTT_325 | Tanakan | Ginkgo biloba extract | 40mg | Viên | 4.638 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 326 | 26NTT_326 | Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg) | Cao Ginkgo biloba (tương đương ginkgo flavon glycosid 19,2mg) | 80mg | Viên | 5.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang | ||
| 327 | 26NTT_327 | Ginkor Fort | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | 3.730 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | ||
| 328 | 26NTT_328 | URIMAXI | Cao Kim tiền thảo + Cao râu mèo + Cao chuối hột |
105mg, 60mg, 20mg | Viên | 5.000 | Công ty cp dược & trang thiết bị y tế Sơn Hà | ||
| 329 | 26NTT_329 | Motuzen | Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 70 mg, 30 mg silybin) | 100 mg | Viên | 5.390 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | ||
| 330 | 26NTT_330 | Motuzen | Cao khô Cardus marianus | 100mg | Viên | 5.390 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 331 | 26NTT_331 | Hepaqueen gold | Cao khô Carduus marianus (tương đương với Silymarin 140mg) | 250mg | Viên | 3.200 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | ||
| 332 | 26NTT_332 | Silymax Complex | Cao khô Carduus marianus (tương đương Silymarin toàn phần 70 mg), Cao khô diệp hạ châu, Cao khô ngũ vị tử, Cao khô nhân trần, Curcuminoids (Chiết xuất từ nghệ Curcuma longa L.) | 140mg, 200mg, 25mg, 50mg, 25mg | Viên | 6.400 | Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thái Dương | ||
| 333 | 26NTT_333 | Remotiv 500 | Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1] | 500mg | Viên | 20.664 | Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED | ||
| 334 | 26NTT_334 | Amifull | Cao khô Devil’s Claw (tương đương với 1050-1500 mg rễ cây Devil’s Claw) 300mg | 300mg | Viên | 10.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gia Long | ||
| 335 | 26NTT_335 | TOPBRAIN | Ginkgo biloba + Magnesi lactac +Vitamin B6 | 40mg+470mg+5mg | Viên | 5.998 | Công ty cp dược & trang thiết bị y tế Sơn Hà | ||
| 336 | 26NTT_336 | Venosan retard | Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) | 263,2 mg (tương đương Triterpen glycoside 50mg, được tính như là Aescin khan) |
Viên | 8.488 | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hà | ||
| 337 | 26NTT_337 | Gintana 120 | Cao khô lá Bạch quả | 120mg | Viên | 4.500 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | ||
| 338 | 26NTT_338 | Hoạt huyết trung ương | Cao khô lá Bạch quả + Cao khô rễ Đinh lăng | 50mg + 250mg | Viên | 2.500 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 339 | 26NTT_339 | GIBIBA | Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonol glycosid toàn phần 24%) | 80mg | Viên | 5.000 | Công ty CPDP Hiệp Minh | ||
| 340 | 26NTT_340 | Superkan-F | Cao khô lá bạch quả (tương đương với 19,2mg flavonoid toàn phần) |
80mg | Viên | 3.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thái Dương | ||
| 341 | 26NTT_341 | Capilusa | Cao khô lá thường xuân | 26mg | Viên | 5.500 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | ||
| 342 | 26NTT_342 | Calmnight | Cao khô rễ Valerian | 445mg | Viên | 8.000 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 343 | 26NTT_343 | CALMNIGHT | Cao khô rễ Valerian 445mg | 445mg | Viên | 8.000 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | ||
| 344 | 26NTT_344 | BIVICERIN (Tên cũ: Livermarin) |
Cao khô Silybum marianum (tương đương 70mg Silymarin) | 155,55 mg | Viên | 3.400 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | ||
| 345 | 26NTT_345 | Ginplus | Cao nấm linh chi, Cao nhân sâm Triều Tiên, Cao nhung hươu, Riboflavin, Tocopheryl acetate |
30mg, 120mg, 30mg, 1,2mg, 12mg |
Viên | 6.900 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | ||
| 346 | 26NTT_346 | POWERTONA 3G | Cao nhân sâm 40mg, Cao Bạch quả 40mg, Tinh dầu tỏi 10mg | 40mg 40mg 10mg |
Viên | 3.900 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | ||
| 347 | 26NTT_347 | Logpatat | Cao Vaccinium myrtillus 50mg; DL-α-Tocopheryl acetate 25mg; L-Citrulline 10mg; N-acetyl-L-aspartic acid 10mg; Pyridoxine hydrochloride 25mg; Retinyl acetate 2500IU | 50mg; 25mg; 10mg;10mg; 25mg; 2500IU | Viên | 5.900 | Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thái Dương | ||
| 348 | 26NTT_348 | Citropholi | Cao Vân chi (1:4)( tương đương Nấm Vân chi) | 250mg (tương đương Nấm Vân Chi 1000mg) | Viên | 14.000 | Công ty TNHH Dược phẩm MKT | ||
| 349 | 26NTT_349 | CARBOCISTEIN S DWP 750 MG | Carbocistein | 750mg/1.5g | Gói | 5.000 | Công ty CP dược phẩm Vạn Khang | ||
| 350 | 26NTT_350 | Atilude | Carbocisteine | 500mg/10ml | Ống | 6.950 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tây Sơn | ||
| 351 | 26NTT_351 | TRIKADINIR 250 DT | Cefdinir | 250mg | Viên | 9.996 | Công ty CP dược phẩm Vạn Khang | ||
| 352 | 26NTT_352 | CEFACTUM | Cefdinir | 300mg | Viên | 15.000 | Công ty TNHH TM Dược Phẩm Nguyên Hưng | ||
| 353 | 26NTT_353 | Smodir-DT | Cefdinir | 300mg | Viên | 14.500 | Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc | ||
| 354 | 26NTT_354 | PEMOLIP | Cefditoren | 400mg | Viên | 52.500 | Công ty CP dược phẩm Vạn Khang | ||
| 355 | 26NTT_355 | CEFIMED 200MG | Cefixim | 200mg | Viên | 17.325 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy | ||
| 356 | 26NTT_356 | Cefixime STADA 200mg | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | 200mg | Viên | 4.900 | Công ty TNHH Dược Kim Đô | ||
| 357 | 26NTT_357 | Daxame | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | 200mg | Viên | 6.250 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 358 | 26NTT_358 | Effixent | Cefixime | 200mg | Viên | 23.200 | Công ty Cổ phần Dược phẩm IP | ||
| 359 | 26NTT_359 | CEFIMED 400MG | Cefixim | 400mg | Viên | 30.000 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy | ||
| 360 | 26NTT_360 | Orabakan 200mg | Cefixime | 200mg | Viên | 6.900 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | ||
| 361 | 26NTT_361 | BROSPECTA – 200 | Cefixime | 200mg | Viên | 7.706 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 362 | 26NTT_362 | Treecom 200 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 200mg | Viên | 6.800 | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | ||
| 363 | 26NTT_363 | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 200mg | Viên | 10.650 | Công ty TNHH Dược Phẩm NDH | ||
| 364 | 26NTT_364 | Dutixim 200 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 200 mg | Viên | 9.734 | Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang | ||
| 365 | 26NTT_365 | APFU | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil | 200mg | Viên | 13.900 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | ||
| 366 | 26NTT_366 | Ceforipin 200 | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 200mg | Viên | 8.600 | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG | ||
| 367 | 26NTT_367 | CEBEST | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 200mg | Viên | 8.600 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | ||
| 368 | 26NTT_368 | Pricefil | Cefprozil | 500mg | Viên | 34.500 | Công ty Cổ phần Dược phẩm IP | ||
| 369 | 26NTT_369 | Natrofen | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) |
500mg | Viên | 34.500 | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | ||
| 370 | 26NTT_370 | CTTzil 250 | Cefprozil | 250mg | Viên | 19.500 | Công ty cổ phần Dược Đại Nam | ||
| 371 | 26NTT_371 | Prizocef | Cefprozil | 500mg | Viên | 32.800 | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hà | ||
| 372 | 26NTT_372 | Prokizil | Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) | 250mg | Gói | 26.000 | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | ||
| 373 | 26NTT_373 | Mimaxpro 500 | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) | 500mg | Viên | 25.000 | Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát | ||
| 374 | 26NTT_374 | Mebiprozil 500mg | Cefprozil | 500mg | Viên | 25.000 | Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm An Phát | ||
| 375 | 26NTT_375 | Zilatrodin 500 Tab | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500 mg | 500mg | Viên | 14.500 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | ||
| 376 | 26NTT_376 | Cefprozil 500-US | Cefprozil | 500mg | Viên | 17.774 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | ||
| 377 | 26NTT_377 | Fastise 200 | Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) | 200mg | Viên | 17.500 | Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát | ||
| 378 | 26NTT_378 | Ceftenmax 200 cap | Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) | 200mg | Viên | 23.000 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | ||
| 379 | 26NTT_379 | G-Xtil 500 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | 6.379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG NHI | ||
| 380 | 26NTT_380 | G-Xtil 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | 6.379 | Cty CP TM Dược phẩm PVN | ||
| 381 | 26NTT_381 | Medaxetine 500 mg | Cefuroxime axetil tương đương với Cefuroxime | 500mg | Viên | 17.380 | Công ty TNHH Dược Phẩm Neom | ||
| 382 | 26NTT_382 | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | 22.130 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 383 | 26NTT_383 | Cefuroxim 500mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | 14.000 | Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt | ||
| 384 | 26NTT_384 | CEFURICH 500 | Cefuroxime | 500mg | Viên | 15.750 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 385 | 26NTT_385 | Fuxicure-400 | Celecoxib | 400mg | Viên | 12.000 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh | ||
| 386 | 26NTT_386 | Medoleb 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | 810 | Công ty TNHH SK Quốc Tế | ||
| 387 | 26NTT_387 | Celetor | Celecoxib | 200mg | Viên | 2.100 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | ||
| 388 | 26NTT_388 | Celecoxib 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | 1.680 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế DOMESCO | ||
| 389 | 26NTT_389 | PAXICOX | Celecoxib | 200mg | Viên | 4.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH | ||
| 390 | 26NTT_390 | Celegesis | Celecoxib | 200mg | Viên | 6.000 | Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt | ||
| 391 | 26NTT_391 | CILAVEF | Celecoxib | 200mg | Viên | 6.200 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 392 | 26NTT_392 | Shampoo Ciclopirox | Ciclopirox | 1g/100ml | Hộp | 219.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG | ||
| 393 | 26NTT_393 | Esseil-10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | 6.500 | Công ty TNHH Dược phẩm MKT | ||
| 394 | 26NTT_394 | Atelec Tablets 10 | Cilnidipine | 10mg | Viên | 9.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 395 | 26NTT_395 | Ciprofibrate 5A Farma 100mg | Ciprofibrate | 100mg | Viên | 6.800 | Công Ty TNHH BIDIVINA | ||
| 396 | 26NTT_396 | Lipibrat 100 |
Ciprofibrate | 100mg | Viên | 11.991 | Cty TNHH DP Tín Đức | ||
| 397 | 26NTT_397 | Virclath | Clarithromycin | 500mg | Viên | 15.268 | Công ty Cổ Phần TMDV Dược Phẩm Thiên Lộc | ||
| 398 | 26NTT_398 | Remeclar 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | 2.500 | Công Ty TNHH DP Nhất Anh | ||
| 399 | 26NTT_399 | Laclomez | Clarithromycin | 500mg | Viên | 3.600 | Công ty TNHH TM DP Hoàng Trân | ||
| 400 | 26NTT_400 | Clarie od | Clarithromycin | 500mg | Viên | 5.100 | Công ty TNHH Dược Phẩm Mỹ Long | ||
| 401 | 26NTT_401 | Enclacin 500 mg | Clarithromycin | 500mg | Viên | 5.700 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế DOMESCO | ||
| 402 | 26NTT_402 | Maxclary | Clarithromycin | 500mg | Viên | 13.975 | Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh | ||
| 403 | 26NTT_403 | E- xazol | Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol | 500mg + 500mg + 20mg | Kit | 42.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | ||
| 404 | 26NTT_404 | Thendacin 450 Tabs | Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydrochlorid) | 450mg | Viên | 8.900 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 405 | 26NTT_405 | VAGSUR | Clindamycin + Clotrimazol | 100mg + 200mg | Viên | 19.000 | Công ty CP dược phẩm Vạn Khang | ||
| 406 | 26NTT_406 | Ridlor | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate) | 75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) |
Viên | 3.000 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | ||
| 407 | 26NTT_407 | COPEDINA | Clopidogrel | 75mg | viên | 9.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đạt Tuấn | ||
| 408 | 26NTT_408 | INFARTAN 75 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) | 75mg | Viên | 6.400 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | ||
| 409 | 26NTT_409 | Ucyrin 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | 12.250 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 410 | 26NTT_410 | Kamestin Tablets | Clotrimazole | 100mg | Viên | 18.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 411 | 26NTT_411 | Chimitol vaginal tablet | Clotrimazole | 500mg | Viên | 50.000 | Công ty TNHH Lynh Farma | ||
| 412 | 26NTT_412 | Clomedin tablets 25mg | Clozapin | 25mg | Viên | 5.500 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 413 | 26NTT_413 | Neo-Codion | Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia | 25mg + 100mg + 20mg | Viên | 3.585 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | ||
| 414 | 26NTT_414 | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicine | 1mg | Viên | 5.250 | Công Ty TNHH DP Nhất Anh | ||
| 415 | 26NTT_415 | B12 Ankermann | Cyanocobalamin | 1000mcg | Viên | 7.000 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 416 | 26NTT_416 | Leolen Forte | Cytidine-5′-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5′-trisodium triphosphate 3mg (tương đương Uridine 1,33mg) | 5mg + 1,33mg |
viên | 3.700 | CTY TNHH DP QUANG ANH | ||
| 417 | 26NTT_417 | HORNOL | Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium | 5mg + 3mg | Viên | 4.390 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | ||
| 418 | 26NTT_418 | Núcleo C.M.P. Forte | Cytidin-5′-monophosphat disodium + Uridine | 5mg + 1,33mg | Viên | 9.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | ||
| 419 | 26NTT_419 | Biloban | Chiết xuất lá Ginkgo biloba (Extractum Folii Ginkgo siccus) | 80mg | Viên | 6.795 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | ||
| 420 | 26NTT_420 | Aquadetrim vitamin D3 | Cholecalciferol | 15000 IU/ml | Lọ | 62.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 421 | 26NTT_421 | D3 care | Cholecalciferol (Vitamin D3) | 1500IU/ml, 10ml | Chai | 54.900 | Cty TNHH DP Khải Bình | ||
| 422 | 26NTT_422 | Ibafilin | Cholin alfoscerate | 400 mg | Viên | 11.991 | Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED | ||
| 423 | 26NTT_423 | Dicenin | Cholin alfoscerate | 400 mg | Viên | 12.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | ||
| 424 | 26NTT_424 | Biobrains | Choline alfoscerate | 600mg/7ml | Ống | 16.500 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | ||
| 425 | 26NTT_425 | Decogamin | Cholin alfoscerat | 600mg/7ml | Ống | 16.700 | Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát | ||
| 426 | 26NTT_426 | Tenaspec | Choline alfoscerate | 800mg | Viên | 23.900 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 427 | 26NTT_427 | Alphachymotrypsin-BRV 8400 (Tên cũ: Alphachymotrypsin – BVP 8400 |
Chymotrypsin | 8400 IU (8400 USP unit) |
Viên | 2.250 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | ||
| 428 | 26NTT_428 | ALPHADEKA DK | Chymotrypsin 8400 đơn vị USP | 8,4mg | Viên | 3.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 429 | 26NTT_429 | Ketovital | D,L-α- Ketoisoleucine calcium + α- Ketoleucine calcium + α- Ketophenylalanine calcium + α- Ketovaline calcium + D,L-α- Hydroxymethionine calcium + L- Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine | 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg | Viên | 7.129 | Công ty TNHH TM TTBYT Nhân Trung | ||
| 430 | 26NTT_430 | Bioketoca | D,L-α- Ketoisoleucine calcium; α- Ketoleucine calcium; α- Ketophenylalanine calcium; α- Ketovaline calcium; D,L-α- Hydroxymethionine calcium ; L- Lysine acetate; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Histidine; L-Tyrosine | 67mg+101mg+68mg+86mg+59mg+105mg+53mg+23mg+38mg+30mg | Viên | 12.500 | Công ty CP Thương mại và Đầu tư Y tế Haliphar | ||
| 431 | 26NTT_431 | Tabised 110 | Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 317.1mg) | 110mg | Viên | 24.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm NDH | ||
| 432 | 26NTT_432 | Pradaxa 110mg | Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 110mg | Viên | 30.388 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 433 | 26NTT_433 | Pradaxa 150mg | Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 150mg | Viên | 30.388 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 434 | 26NTT_434 | Vesepan 110 | Dabigatran etexilate (dưới dạng mesylate) | 110mg | Viên | 19.800 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 435 | 26NTT_435 | Meyerdabiga 110 | Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) | 110mg | Viên | 20.100 | Công ty TNHH TM-DV Tây Giang | ||
| 436 | 26NTT_436 | Zandyrine 10mg | Dapagliflozin | 10mg | Viên | 4.500 | Công ty CPDP Tâm Phúc Vinh | ||
| 437 | 26NTT_437 | Savxiga 5 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 5mg | Viên | 7.560 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | ||
| 438 | 26NTT_438 | Xigduo XR 10mg/1000mg | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid | 10mg/1000mg | Viên | 21.470 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 439 | 26NTT_439 | Xigduo XR 10mg/500mg | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid | 10mg/500mg | Viên | 21.470 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 440 | 26NTT_440 | Dasbrain | Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: – Eicosapentaenoic acid 60mg – Docosahexaenoic acid 260mg – Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g |
(60mg, 260mg, 320mg) 1g | Viên | 12.600 | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | ||
| 441 | 26NTT_441 | Aticosta 6 mg | Deflazacort | 6mg | Viên | 4.500 | Công ty TNHH Dược phẩm MKT | ||
| 442 | 26NTT_442 | Nasargum | Deflazacort | 6mg | Viên | 9.600 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gia Long | ||
| 443 | 26NTT_443 | Dezfast 6mg tablet | Deflazacort | 6 mg | Viên | 10.300 | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hà | ||
| 444 | 26NTT_444 | Vagidequa | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | 15.000 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | ||
| 445 | 26NTT_445 | Dometin 5 mg | Desloratadin | 5mg | Viên | 890 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế DOMESCO | ||
| 446 | 26NTT_446 | DESTOR | Desloratadin | 5mg | viên | 2.700 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đạt Tuấn | ||
| 447 | 26NTT_447 | Tadaritin | Desloratadine | 5mg | Viên | 4.779 | Công Ty TNHH Healmed Pharma | ||
| 448 | 26NTT_448 | Desloratadine/ Genepharm | Desloratadine 5mg | 5mg | Viên | 5.360 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 449 | 26NTT_449 | Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg | Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate) | 60mcg (67mcg) | Viên | 22.133 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 450 | 26NTT_450 | Glubet | Desmopressin | 0,2 mg | Viên | 34.900 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | ||
| 451 | 26NTT_451 | Meyerzem SR | Dexclorpheniramin maleat, Betamethason | 2mg, 0.25mg/5ml | Ống | 4.500 | Công ty TNHH TM Dược BB.Pharma | ||
| 452 | 26NTT_452 | Eupicom | Dexibuprofen | 300mg | Viên | 5.880 | Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED | ||
| 453 | 26NTT_453 | WINDEX 30 | Dexlansoprazol | 30mg | Viên | 15.474 | Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | ||
| 454 | 26NTT_454 | DexlanzoMR 30 | Dexlansoprazol (dưới dạng dexlansoprazol pellet 23% w/w) |
30mg | Viên | 15.500 | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG | ||
| 455 | 26NTT_455 | Solamup 30 | Dexlansoprazol (dưới dạng pellet Dexlansoprazol 20%) | 30mg | Viên | 15.590 | Công ty CP Thương mại và Đầu tư Y tế Haliphar | ||
| 456 | 26NTT_456 | Miklanso 60 | Dexlansoprazol (dưới dạng Dexlansoprazol pellets 20% ww) | 60mg | Viên | 21.000 | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | ||
| 457 | 26NTT_457 | Miklanso 60 | Dexlansoprazol | 60mg | Viên | 21.000 | Công ty TNHH DP Thịnh Tiến | ||
| 458 | 26NTT_458 | Paincerin | Diacerein | 50mg | Viên | 12.000 | Công ty TNHH TM TTBYT Nhân Trung | ||
| 459 | 26NTT_459 | SaviDirein 50 | Diacerein | 50mg | viên | 3.900 | Công ty TNHH TM DP Mười Tháng Ba | ||
| 460 | 26NTT_460 | Seocem | Diacerein | 50mg | Viên | 10.500 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang | ||
| 461 | 26NTT_461 | BIVIDIAC | Diacerein | 50mg | Viên | 6.500 | Công ty TNHH TM Dược Phẩm Nguyên Hưng | ||
| 462 | 26NTT_462 | BIVIDIAC | Diacerein | 50mg | Viên | 6.500 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 463 | 26NTT_463 | Voltaren Emulgel | Diclofenac diethylamine | 1,16g/100g | Tuýp | 68.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 464 | 26NTT_464 | Elaria 100mg | Diclofenac natri | 100mg | Viên | 14.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG | ||
| 465 | 26NTT_465 | Diclowal Supp. | Diclofenac natri | 100mg | Viên | 15.268 | Công Ty TNHH DP Nhất Anh | ||
| 466 | 26NTT_466 | Difen Plaster | Diclofenac natri | 15mg | Miếng | 8.300 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 467 | 26NTT_467 | TRAULEN | Diclofenac natri | Mỗi 25g chứa diclofenac natri 1g | Chai | 368.000 | Công ty CP DP Tiền Phong | ||
| 468 | 26NTT_468 | Flolistim | Dienogest | 2mg | Viên | 27.686 | Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thái Dương | ||
| 469 | 26NTT_469 | Endovelle | Dienogest | 2mg | Viên | 28.399 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 470 | 26NTT_470 | Zafrilla | Dienogest | 2mg | Viên | 29.900 | Công ty TNHH Dược Kim Đô | ||
| 471 | 26NTT_471 | Menzag | Diflorasone diacetat | 7,5mg/15g | Tuýp | 83.668 | Công ty CP DP Medbolide | ||
| 472 | 26NTT_472 | Smail | Dioctahedral smectit | 3000mg/4g | Gói | 3.700 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 473 | 26NTT_473 | LUFOGEL | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | 4.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | ||
| 474 | 26NTT_474 | Diosfort | Diosmin | 600mg | Viên | 5.400 | CÔNG TY TNHH SOFACO | ||
| 475 | 26NTT_475 | Diosfort | Diosmin | 600 mg | Viên | 5.400 | Cty TNHH DP Minh Trí | ||
| 476 | 26NTT_476 | FLABEN 500 | Diosmin | 500mg | Viên | 4.200 | Công ty CP dược phẩm Vạn Khang | ||
| 477 | 26NTT_477 | TRIXOVIN | Diosmin | 500mg | Viên | 4.200 | Công ty CP dược phẩm Vạn Khang | ||
| 478 | 26NTT_478 | Pleminos Fort | Diosmin | 1000mg | Viên | 8.000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | ||
| 479 | 26NTT_479 | Vendalon | Diosmin | 1000mg | Viên | 8.300 | Công ty TNHH Dược phẩm Song Khanh | ||
| 480 | 26NTT_480 | Savidimin 1000 | Diosmin + Hesperidin | 900mg + 100mg | Viên | 5.900 | Công ty TNHH Dược Phẩm Neom | ||
| 481 | 26NTT_481 | Triodin | Diosmin + Hesperidin | 900mg + 100mg | Viên | 4.100 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | ||
| 482 | 26NTT_482 | Pelethrocin | Diosmin | 500mg | Viên | 6.100 | Công ty TNHH DP Thịnh Tiến | ||
| 483 | 26NTT_483 | HEMORAL Tablet | Diosmin, Hesperidin | 450mg;50mg | Viên | 3.400 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 484 | 26NTT_484 | Venokern 500mg viên nén bao phim | Diosmin + Hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | 3.100 | Công Ty TNHH DP Nhất Anh | ||
| 485 | 26NTT_485 | Domperidona GP | Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) | 10mg | Viên | 1.250 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | ||
| 486 | 26NTT_486 | Domreme | Domperidon | 10mg | Viên | 1.380 | Công Ty TNHH DP Nhất Anh | ||
| 487 | 26NTT_487 | A.T DOMPERIDON | Domperidon | 5mg/5ml | Ống 5ml | 3.180 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 488 | 26NTT_488 | Yradan 10mg | Donepezil | 10mg | Viên | 44.850 | Công ty TNHH Dược Nam Thi | ||
| 489 | 26NTT_489 | Sulbenin 10mg/Tab | Donepezil HCl | 10mg | Viên | 34.440 | Cty TNHH TM DƯỢC & TBYT Bảo Châu | ||
| 490 | 26NTT_490 | Hania | Donepezil hydrochlorid | 10mg | Viên | 35.950 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | ||
| 491 | 26NTT_491 | Yradan 5mg | Donepezil HCl | 5mg | Viên | 25.935 | Cty TNHH TM DƯỢC & TBYT Bảo Châu | ||
| 492 | 26NTT_492 | Schaaf | Doxazosin | 2mg | Viên | 4.500 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Khương Phúc An | ||
| 493 | 26NTT_493 | Atzosin 1 mg | Doxazosin | 1mg | Viên | 2.168 | Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Cường | ||
| 494 | 26NTT_494 | ESKAFOLVIT CAPSULE | Dried ferrous sulfate, Acid Folic,Acid Ascarbic, Thiamin Mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin HCL, Nicotinamide | 150mg,0.5mg,50mg, 2mg,2mg,1mg,10mg | Viên | 6.500 | Công ty TNHH TM Dược BB.Pharma | ||
| 495 | 26NTT_495 | No-Spa forte | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | 1.158 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 496 | 26NTT_496 | Ditovas 40 | Duloxetin (dưới dạng pellet duloxetin hydroclorid bao tan trong ruột) | 40mg | Viên | 16.250 | CÔNG TY TNHH DP VICAPHAR | ||
| 497 | 26NTT_497 | Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg | Dutasteride | 0,5mg | Viên | 9.170 | Công ty cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | ||
| 498 | 26NTT_498 | UROKA | Dutasteride | 0,5mg | Viên | 9.200 | Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||
| 499 | 26NTT_499 | Ebasvitae 10mg Orodisperable Tablets | Ebastin | 10mg | Viên | 9.798 | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG | ||
| 500 | 26NTT_500 | Ebastine Normon 10mg orodispersible tablets | Ebastin | 10mg | Viên | 9.900 | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | ||
| 501 | 26NTT_501 | Atirin suspension | Ebastin | 1mg/ml (0,1% (w/v)); 10ml | Ống | 10.500 | Công ty TNHH TM Dược Phẩm Khang Tín | ||
| 502 | 26NTT_502 | Ocebaten | Ebastin | 20mg | Viên | 9.800 | Công ty cổ phần Kentek Pharma | ||
| 503 | 26NTT_503 | Meyerbastin 10 | Ebastin | 10mg | Viên | 3.074 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 504 | 26NTT_504 | Stebastin Sp. | Ebastine | 1mg/ml | Chai | 98.000 | Công ty TNHH Medist Pharma | ||
| 505 | 26NTT_505 | Jardiance 10mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | 23.072 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 506 | 26NTT_506 | Jardiance 25mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | 26.533 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 507 | 26NTT_507 | Ronaline 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | 16.800 | Công ty TNHH Dược Tuệ Nam | ||
| 508 | 26NTT_508 | Ronaline 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | 18.900 | Công ty TNHH Dược Tuệ Nam | ||
| 509 | 26NTT_509 | Glyxambi 10mg + 5mg | Empagliflozin + Linagliptin | 10mg + 5mg | Viên | 37.267 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 510 | 26NTT_510 | Glyxambi 25mg + 5mg | Empagliflozin + Linagliptin | 25mg + 5mg | Viên | 40.554 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 511 | 26NTT_511 | Jardiance Duo 12,5mg + 1000mg | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | 12,5mg + 1000mg | Viên | 16.800 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 512 | 26NTT_512 | Jardiance Duo 12,5mg + 850mg | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | 12,5mg + 850mg | Viên | 16.800 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 513 | 26NTT_513 | Vinflozin Duo 12,5mg/1000mg | Empagliflozin 12,5mg; Metformin hydroclorid 1000mg |
12,5mg; 1000mg | Viên | 16.500 | Công ty TNHH Medist Pharma | ||
| 514 | 26NTT_514 | Vizacobet | Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg | 25mg; 5mg | Viên | 18.000 | Công ty TNHH Medist Pharma | ||
| 515 | 26NTT_515 | VINFLOZIN DUO 12,5 MG/850 MG | Empagliflozin 12,50mg; Metformin hydrochlorid 850mg | 12,50mg; 850mg |
Viên | 16.380 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 516 | 26NTT_516 | Triembes 10/5 | Empagliflozin; Linagliptin | 10mg; 5mg | Viên | 16.200 | Công ty CP Dược Newsun | ||
| 517 | 26NTT_517 | Golmafir | Entecavir | 1mg | Viên | 48.000 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | ||
| 518 | 26NTT_518 | Golmafir | Entecavir | 1 mg | viên | 48.000 | Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu ABC | ||
| 519 | 26NTT_519 | Tonios – 0,5 | Entecavir | 0,5mg | Viên | 13.350 | Công ty TNHH Era Pharma |
||
| 520 | 26NTT_520 | BARCAVIR | Entecavir (tương đương với Entecavir monohydrat 0,5325mg) | 0,5mg | Viên | 43.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 521 | 26NTT_521 | Myonal 50mg | Eperison hydroclorid | 50mg | Viên | 3.416 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 522 | 26NTT_522 | Epeman Tab | Eperisone HCl | 50mg | Viên | 3.300 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang | ||
| 523 | 26NTT_523 | ELADIM | Erdostein | 300mg | Viên | 5.200 | CÔNG TY TNHH DP VICAPHAR | ||
| 524 | 26NTT_524 | Puztine | Erdostein | 300mg | Viên | 5.565 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tây Sơn | ||
| 525 | 26NTT_525 | Usaresfil 40 | Escin | 40mg | Viên | 5.890 | Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt | ||
| 526 | 26NTT_526 | Exidamin 20 | Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) | 20mg | Viên | 4.950 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TTBYT BIN BO | ||
| 527 | 26NTT_527 | Ciramplex 20 | Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) | 20mg | Viên | 6.300 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Châu | ||
| 528 | 26NTT_528 | Emanera 40mg gastro-resistant capsules | Esomeprazol | 40mg | Viên | 12.500 | Công ty TNHH Dược Tuệ Nam | ||
| 529 | 26NTT_529 | Revole | Esomeprazol | 40mg | Viên | 5.800 | Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm An Phát | ||
| 530 | 26NTT_530 | STADNEX 40 CAP | Esomeprazol | 40mg | Viên | 6.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | ||
| 531 | 26NTT_531 | Capesto 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | 2.690 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 532 | 26NTT_532 | Stomazol – Cap 20 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (Esomeprazol magnesi trihydrat) 8,5% dạng vi hạt tan trong ruột) | 20mg | Viên | 10.500 | Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu ABC | ||
| 533 | 26NTT_533 | Bronast Tablet | Esomeprazol | 20mg | Viên | 7.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Song Khanh | ||
| 534 | 26NTT_534 | Esofar 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | 7.800 | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Khang | ||
| 535 | 26NTT_535 | T-Esom-40 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) | 40mg | Viên | 1.500 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 536 | 26NTT_536 | Esmepra | Esomeprazol | 40mg | Viên | 15.000 | Công ty cổ phần Kentek Pharma | ||
| 537 | 26NTT_537 | ESMEPRA | Esomeprazol (dưới dạng pellets bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi dihydrat) | 40mg | Viên | 15.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 538 | 26NTT_538 | Esmepra | Esomeprazol | 40mg | Viên | 15.000 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 539 | 26NTT_539 | NESTELOC | Esomeprazol | 40mg | Viên | 3.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH | ||
| 540 | 26NTT_540 | ESOMAXCARE 20 Tablet | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) | 20mg | viên | 11.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đạt Tuấn | ||
| 541 | 26NTT_541 | PV Eso 40 Tablet | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat 45,26mg) | 40mg | Viên | 11.000 | Công ty TNHH Hạnh Nhật | ||
| 542 | 26NTT_542 | Arazol-Tab 40 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi trihydrat ) 40mg | 40mg | Viên | 10.000 | Công ty CP DP Hương Thiên Phú | ||
| 543 | 26NTT_543 | ESOLIV (Tên cũ: BIVOESO) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 40mg | 40mg | Viên | 13.900 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | ||
| 544 | 26NTT_544 | Stomazol – Cap 40 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (Esomeprazol magnesi trihydrat) 8,5% dạng vi hạt tan trong ruột) | 40mg | Viên | 14.000 | Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu ABC | ||
| 545 | 26NTT_545 | ATSYP | Esomeprazol | 40mg | Viên | 12.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hoàng Gia | ||
| 546 | 26NTT_546 | INOLUCK 40 | Esomeprazole | 40mg | Viên | 13.000 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | ||
| 547 | 26NTT_547 | Somexwell-40 | Esomeprazol | 40mg | Viên | 13.700 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang | ||
| 548 | 26NTT_548 | Esapbe | Esomeprazole | 40mg | Viên | 13.700 | Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh | ||
| 549 | 26NTT_549 | Stresam | Etifoxin hydroclorid | 50mg | Viên | 3.300 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 550 | 26NTT_550 | ROTICOX 60mg film-coated tablets | Etoricoxib | 60mg | Viên | 10.500 | Công ty CP Global Pharmaceutical | ||
| 551 | 26NTT_551 | Etoricoxib Teva 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | 12.800 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 552 | 26NTT_552 | Etoricoxib Film-coated Tablets 120mg/Tab | Etoricoxib | 120mg | Viên | 15.300 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | ||
| 553 | 26NTT_553 | ROTICOX 30mg film-coated tablets | Etoricoxib | 30mg | Viên | 9.450 | Công ty CP Global Pharmaceutical | ||
| 554 | 26NTT_554 | Eraxicox 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | 3.500 | Công ty TNHH MTV TBYT Phú Khang | ||
| 555 | 26NTT_555 | ETO 90 | Etoricoxib | 90mg | Viên | 9.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 556 | 26NTT_556 | AHEVIP 90 | Etoricoxib | 90mg | Viên | 8.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hoàng Gia | ||
| 557 | 26NTT_557 | Novynette | Ethinyl estradiol + Desogestrel | 0,02mg + 0,15mg | Viên | 3.390 | Công ty TNHH Dược Kim Đô | ||
| 558 | 26NTT_558 | Regulon | Ethinyl estradiol + Desogestrel | 0,03mg + 0,15mg | Viên | 2.780 | Công ty TNHH Dược Kim Đô | ||
| 559 | 26NTT_559 | Belara | Ethinylestradiol + Chlormadinon acetat | 0,03mg + 2mg | Viên | 7.619 | Công ty TNHH Dược Kim Đô | ||
| 560 | 26NTT_560 | Ezemintab | Ezetimib 10mg; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,4mg) 10mg | 10mg + 10mg | Viên | 9.800 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Hải | ||
| 561 | 26NTT_561 | Ezoleta Tablet | Ezetimibe | 10mg | Viên | 10.480 | CÔNG TY TNHH SOFACO | ||
| 562 | 26NTT_562 | Febuliv 40 | Febuxostat | 40mg | Viên | 8.579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG NHI | ||
| 563 | 26NTT_563 | Bromtab 40 tablet | Febuxostat | 40mg | Viên | 9.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm Neom | ||
| 564 | 26NTT_564 | Meyerxostat | Febuxostat | 80mg | Viên | 3.800 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | ||
| 565 | 26NTT_565 | Uritast | Febuxostat | 40mg | Viên | 2.940 | Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát | ||
| 566 | 26NTT_566 | REDLIP 145 | Fenofibrate | 145mg | Viên | 5.700 | Công ty CPDP Hiệp Minh | ||
| 567 | 26NTT_567 | Fibrofin-145 | Fenofibrat | 145mg | Viên | 5.850 | Công ty TNHH Hạnh Nhật | ||
| 568 | 26NTT_568 | TRIFILIP | Fenofibrat | 134 mg | Viên | 3.119 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy | ||
| 569 | 26NTT_569 | Flezinox 150 | Fenofibrat | 150mg | Viên | 3.360 | Công ty TNHH Dược Tuệ Nam | ||
| 570 | 26NTT_570 | SaViFibrat 200M | Fenofibrate | 200mg | Viên | 2.400 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | ||
| 571 | 26NTT_571 | TRIGLO | Fenofibrate | 200mg | viên | 3.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đạt Tuấn | ||
| 572 | 26NTT_572 | Lomexin | Fenticonazol nitrat | 1000mg | Viên | 85.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | ||
| 573 | 26NTT_573 | Atiferlin 300mg | Ferrous fumarate (Sắt (II) fumarat) (tương đương 100mg sắt nguyên tố) | 300mg | Viên | 5.900 | Công ty TNHH TM DP Hoàng Trân | ||
| 574 | 26NTT_574 | Feraminda | Ferrous gluconate |
300mg | Viên | 4.300 | Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc | ||
| 575 | 26NTT_575 | DACTUS | Ferrous gluconate | 300mg | Viên | 4.200 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 576 | 26NTT_576 | Tardyferon B9 | Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô) | 0,35mg + 50mg (154,53mg) | Viên | 2.849 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 577 | 26NTT_577 | Fexocinco | Fexofenadin HCl | 6mg/ml; 10ml | Ống | 9.390 | Công ty TNHH Dược Phẩm NDH | ||
| 578 | 26NTT_578 | A.T Fexofenadin (Ống 10ml) |
Fexofenadin hydroclorid | 6mg/ml | Ống 10ml | 10.450 | Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt | ||
| 579 | 26NTT_579 | FIXCO 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | 5.050 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | ||
| 580 | 26NTT_580 | Telgate | Fexofenadin hydroclorid | 180mg | Viên | 5.000 | Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh | ||
| 581 | 26NTT_581 | Binfin 5 | Finasteride | 5mg | Viên | 15.490 | Công ty TNHH Dược Phẩm Neom | ||
| 582 | 26NTT_582 | Tasredu | Flavoxat hydrochlorid | 200mg | Viên | 3.000 | Cty Tnhh Dp Sun Rise | ||
| 583 | 26NTT_583 | Mycazole | Fluconazol | 200mg | Viên | 41.000 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | ||
| 584 | 26NTT_584 | Flucogen 200 | Fluconazol | 200mg | Viên | 28.900 | Công ty TNHH TM DP Hoàng Trân | ||
| 585 | 26NTT_585 | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | 1.250 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | ||
| 586 | 26NTT_586 | MIGRAN-10 | Flunarizin | 10mg | Viên | 3.200 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 587 | 26NTT_587 | Benzina 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | 2.500 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | ||
| 588 | 26NTT_588 | SaVi Flunarizine 10 | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) | 10mg | Viên | 2.500 | CÔNG TY TNHH DP VICAPHAR | ||
| 589 | 26NTT_589 | SILUM | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) | 5mg | Viên | 2.980 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 590 | 26NTT_590 | Tourpen | Flurbiprofen | 20 mg | Miếng | 18.900 | Công ty cổ phần Dược Đại Nam | ||
| 591 | 26NTT_591 | Amgifer | Flurbiprofen | 100mg | Viên | 10.290 | Công ty TNHH Dược phẩm LTC | ||
| 592 | 26NTT_592 | Biflufen 100mg | Flurbiprofen | 100 mg | Viên | 10.500 | Công ty TNHH Dược phẩm A.C.T | ||
| 593 | 26NTT_593 | Flucason | Fluticasone Propionate | 50 mcg/liều; lọ 60 liều | Lọ | 96.000 | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | ||
| 594 | 26NTT_594 | MESECA | Fluticasone propionate | 50mcg/liều xịt, lọ 60 liều | Lọ | 96.000 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | ||
| 595 | 26NTT_595 | Flixone | Fluticason propionat | 50mcg/liều; lọ 60 liều | Lọ | 96.000 | Công ty TNHH Sản xuất và Đầu tư phát triển Thuận Phát | ||
| 596 | 26NTT_596 | Fluvas-QCM | Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) | 20mg | Viên | 5.400 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | ||
| 597 | 26NTT_597 | Solufos | Fosfomycin | 500 mg | Viên | 19.000 | Cty TNHH DP Minh Trí | ||
| 598 | 26NTT_598 | Myfoscin | Fosfomycin calci (dưới dạng fosfomycin calci monohydrat) | 500mg | Viên | 14.890 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 599 | 26NTT_599 | Foxmyzil 500 | Fosfomycin(dưới dạng fosfomycin calci) | 500mg | Viên | 18.650 | Công ty CP DP Hương Thiên Phú | ||
| 600 | 26NTT_600 | Foxmyzil 500 | Fosfomycin | 500mg | Viên | 18.650 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy | ||
| 601 | 26NTT_601 | USARMICIN | Fosfomycin calcium hydrate | 500mg | Viên | 6.500 | Công ty TNHH TM Dược BB.Pharma | ||
| 602 | 26NTT_602 | Uloviz | Furosemid | 40mg | viên | 2.800 | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | ||
| 603 | 26NTT_603 | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | 11.316 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 604 | 26NTT_604 | Atineuro | Gabapentin | 250mg/ 5ml | Ống 5ml | 6.000 | Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang | ||
| 605 | 26NTT_605 | Leer Plus | Gabapentin | 300mg | Viên | 5.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm Bình Châu | ||
| 606 | 26NTT_606 | GALANTAMINE/PHARMATHEN | Galantamin | 8mg | Viên | 27.500 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy | ||
| 607 | 26NTT_607 | Reminyl 8mg | Galantamin (dưới dạng Galantamin HBr) | 8mg | Viên | 28.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 608 | 26NTT_608 | EUGLIM 4 | Glimepiride | 4mg | Viên | 648 | Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||
| 609 | 26NTT_609 | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | Viên | 380 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 610 | 26NTT_610 | GLIMSURE 2 | Glimepiride | 2mg | viên | 2.350 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đạt Tuấn | ||
| 611 | 26NTT_611 | Mongor 750 | Glucosamin | 750mg | Viên | 4.494 | Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát | ||
| 612 | 26NTT_612 | CALISAMIN | Glucosamin | 1250mg | Gói | 7.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC GLOBAL VN | ||
| 613 | 26NTT_613 | ATIGLUCO 1500 SAC | Glucosamin (dưới dạng Glucosamin HCl) | 1500mg | Gói | 7.140 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 614 | 26NTT_614 | Glucosamin – BRV 750 | Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) | Gói 3g thuốc cốm chứa: 750mg | Gói | 3.800 | Cty CP TM Dược phẩm PVN | ||
| 615 | 26NTT_615 | Rhaminas | Glucosamin sulfat natri chlorid; Chondroitin sulfat natri | 392,6mg; 400mg | Viên | 5.940 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 616 | 26NTT_616 | CISSE | Glucosamin hydroclorid | 750mg | Viên | 2.500 | Cty TNHH DP Khải Bình | ||
| 617 | 26NTT_617 | Neosamin forte | Glucosamin hydroclorid + Natri chondroitin sulfat | 500mg + 20mg | Viên | 5.500 | Công ty Cổ phần Dược phẩm HAPIFA | ||
| 618 | 26NTT_618 | Otibone 1500 | Glucosamin(dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) | 1500mg | Gói | 4.500 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | ||
| 619 | 26NTT_619 | UCOTIN | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid); Natri chondroitin sulfat | 750mg, 250mg |
Viên | 8.450 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 620 | 26NTT_620 | Roitintab | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương glucosamin 588,83mg) 750mg; Chondroitin sulfat (dưới dạng natri chondroitin sulfat 274mg) 250mg | 750mg + 250mg | Viên | 8.500 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Hải | ||
| 621 | 26NTT_621 | Nuflam | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | 500mg + 250mg | Viên | 11.200 | Công ty TNHH Dược Phẩm NDH | ||
| 622 | 26NTT_622 | Cartijoints extra | Chondroitin sulfate sodium (tương đương 236,84mg Chondroitin) 300mg; Glucosamine sulfate potassium chloride (tương đương 443,84mg Glucosamine) 750mg | 300mg + 750mg | Viên | 8.600 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Anh Đạt Gold | ||
| 623 | 26NTT_623 | AGIMSAMIN F | Glucosamin Sulphat (dưới dạng Glucosamin Sulphat Kali Clorid 663,5 mg) + Natri Chondroitin Sulphat | 500mg 400mg |
Viên | 7.200 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 624 | 26NTT_624 | REDUZE | Glucosamin, Chondroitin Sulphate- shark, Cao đặc củ và rễ cây Gừng, cao đặc vỏ thân cây Hoàng Bá | 295mg; 10mg; 40mg; 10mg | Viên | 7.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 625 | 26NTT_625 | FLEXSA 1500 | Glucosamin sulfat 2KCl tương đương Glucosamin sulfat | 1500mg | Gói | 8.500 | Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||
| 626 | 26NTT_626 | Viartril-S | Glucosamine sulfate (dưới dạng tinh thể Glucosamine sulfate sodium chloride) | 1500mg | Gói | 15.225 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | ||
| 627 | 26NTT_627 | Glupain | Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) | 250mg | viên | 3.000 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 628 | 26NTT_628 | Bilomag | Cao khô lá bạch quả đã chuẩn hóa [Ginkgonis extractum siccum raffinatum et quantificatum] (39,6 – 49,5:1) | 80ng | Viên | 6.465 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gia Long | ||
| 629 | 26NTT_629 | Goliot 80mg | Ginkgo biloba | 80mg | Viên | 6.599 | Công ty Cổ phần Dược phẩm IP | ||
| 630 | 26NTT_630 | Goliot 120mg | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | 7.900 | Công ty Cổ phần Dược phẩm IP | ||
| 631 | 26NTT_631 | Gikorcen | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | 6.250 | Công ty TNHH DP Thịnh Tiến | ||
| 632 | 26NTT_632 | TEBURAP SOFTCAP | Ginkgo biloba leaf extract | 120mg | Viên | 6.500 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 633 | 26NTT_633 | GILOBA | Cao ginkgo biloba (Dưới dạng ginkgo biloba phytosome) | 40mg | Viên | 3.850 | Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||
| 634 | 26NTT_634 | PM REMEM | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | 8.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 635 | 26NTT_635 | Smutigel | Hỗn dịch magaldrat 20% (magaldrate paste) (tương đương magaldrat khan) | 0,8g | Gói 10ml | 7.900 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | ||
| 636 | 26NTT_636 | Bridotyl | Hydroxy cloroquin sulfat | 200mg | Viên | 4.480 | Công ty TNHH Dược phẩm LTC | ||
| 637 | 26NTT_637 | SYSEYE | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – lọ 15ml | Lọ | 32.800 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | ||
| 638 | 26NTT_638 | Telodrop | Hydroxypropyl methylcellulose 2910 Dextran 70 |
45mg 15mg |
Lọ | 78.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG | ||
| 639 | 26NTT_639 | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | 1.120 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 640 | 26NTT_640 | Jointmeno | Ibandronic acid | 150mg (dưới dạng natri Ibandronate 168,75mg) | Viên | 354.900 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 641 | 26NTT_641 | UPROFEN 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | 2.400 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | ||
| 642 | 26NTT_642 | Uritos Tablets 0.1mg | Imidafenacin | 0,1mg | Viên | 10.324 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 643 | 26NTT_643 | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | 4.987 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 644 | 26NTT_644 | NovoMix 30 FlexPen | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | 200.508 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 645 | 26NTT_645 | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin degludec | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | 320.624 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 646 | 26NTT_646 | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin degludec + Insulin aspart | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | 411.249 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 647 | 26NTT_647 | Toujeo Solostar | Insulin glargine | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | 415.000 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 648 | 26NTT_648 | Soliqua Solostar | Insulin glargine, Lixisenatide | Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50mcg/ml | Bút tiêm | 490.000 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 649 | 26NTT_649 | Combivent | Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | 16.074 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 650 | 26NTT_650 | Berodual | Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide | 250mcg/ml + 500mcg/ml | Lọ | 96.870 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 651 | 26NTT_651 | RYCARDON | Irbesartan | 150mg | viên | 4.800 | Công ty TNHH Dược Vipha | ||
| 652 | 26NTT_652 | Bterol | Irbesartan | 150mg | Viên | 9.500 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang | ||
| 653 | 26NTT_653 | Amesartil 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | 2.100 | Công ty TNHH Dược phẩm Kovi | ||
| 654 | 26NTT_654 | Irbevel 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | 2.499 | Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Việt | ||
| 655 | 26NTT_655 | Iminitrat 10 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 10mg | Viên | 1.932 | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | ||
| 656 | 26NTT_656 | Imidu 30 mg | Isosorbide-5-mononitrate | 30mg | Viên | 2.478 | Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Việt | ||
| 657 | 26NTT_657 | Vasotrate-30 OD | Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate | 30mg | Viên | 2.752 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG NHI | ||
| 658 | 26NTT_658 | Imdur | Isosorbide-5-mononitrate | 60mg | Viên | 6.433 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 659 | 26NTT_659 | Aricamun | Isotretinoin | 20mg | Viên | 6.000 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | ||
| 660 | 26NTT_660 | Isotisun 20 | Isotretinoin 20 mg | 20 mg | Viên | 6.400 | Cty CP DP Phúc Long | ||
| 661 | 26NTT_661 | Winner | Itoprid HCL | 50mg | Viên | 3.700 | Công ty TNHH Dược Phẩm NDH | ||
| 662 | 26NTT_662 | ETOFRIDE 50 | Itoprid HCl | 50mg | Viên | 3.800 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 663 | 26NTT_663 | ENTOPRIDE | Itoprid hydroclorid 50mg | 50mg | Viên | 3.850 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | ||
| 664 | 26NTT_664 | Itopride Invagen | Itoprid hydrochlorid | 50mg | Viên | 1.932 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | ||
| 665 | 26NTT_665 | Toulalan | Itopride HCl | 50mg | Viên | 2.520 | Cty TNHH Dp Đức Anh | ||
| 666 | 26NTT_666 | Itomed | Itopride hydrochloride | 50mg | Viên | 4.250 | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | ||
| 667 | 26NTT_667 | ITRUCOGAL 200MG | Itraconazol | 200mg | Viên | 14.994 | Công ty CP dược phẩm Vạn Khang | ||
| 668 | 26NTT_668 | Itrozol 100mg Capsules | Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) | 100mg | Viên | 14.400 | Công ty Cổ Phần TMDV Dược Phẩm Thiên Lộc | ||
| 669 | 26NTT_669 | Spulit | Itraconazol | 1000mg | Viên | 14.600 | Công ty Cổ phần Dược phẩm IP | ||
| 670 | 26NTT_670 | Taleva | Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%kl/kl) | 100mg | Viên | 9.800 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 671 | 26NTT_671 | Apicozol 100 | Itraconazol (dưới dạng vi hạt 22%) | 100mg | Viên | 16.800 | Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt | ||
| 672 | 26NTT_672 | Bradirem | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine Hydrochloride) | 5mg | Viên | 6.060 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG NHI | ||
| 673 | 26NTT_673 | Solvyne | Ivabradine (dưới dạng ivabradine HCl) |
2,5mg | Viên | 2.500 | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | ||
| 674 | 26NTT_674 | Anvo Ivabradine 2.5mg | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) | 2,5mg | Viên | 7.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | ||
| 675 | 26NTT_675 | Pizar-3 | Ivermectin | 3mg | Viên | 44.900 | Cty TNHH DP Hân Hưng | ||
| 676 | 26NTT_676 | Ebarsun | Ivermectin | 6mg | Viên | 17.200 | Cty Tnhh Dp Sun Rise | ||
| 677 | 26NTT_677 | Ivermectin 3 A.T | Ivermectin | 3mg | Viên | 5.600 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 678 | 26NTT_678 | Siro Snapcef | Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm gluconat 56mg) | 8mg/5ml | Ống | 9.000 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 679 | 26NTT_679 | A.T Zinc siro | Kẽm gluconat | 2mg/ml; 10ml | Ống | 9.015 | Công ty TNHH Dược Phẩm NDH | ||
| 680 | 26NTT_680 | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Ống | 4.800 | Cty TNHH DP Hân Hưng | ||
| 681 | 26NTT_681 | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | 49.833 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 682 | 26NTT_682 | Ketoproxin 100 mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | 7.200 | Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát | ||
| 683 | 26NTT_683 | Ketotifen Helcor 1 mg | Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) | 1mg | Viên | 5.400 | Công Ty TNHH Healmed Pharma | ||
| 684 | 26NTT_684 | STADLACIL 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | 3.700 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | ||
| 685 | 26NTT_685 | Lacipil 2mg | Lacidipine | 2mg | Viên | 4.343 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 686 | 26NTT_686 | DUPHALAC | Lactulose | 10g/15ml | Gói | 5.600 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 687 | 26NTT_687 | Temivir | Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin | 300mg + 100mg | Viên | 12.002 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 688 | 26NTT_688 | Dinara | Lamivudin + tenofovir | 300mg + 100mg | Viên | 15.000 | Công ty TNHH Dược Tuệ Nam | ||
| 689 | 26NTT_689 | Gastevin 30mg | Lansoprazol | 30mg | Viên | 9.450 | CTCP Dược Nam Đồng | ||
| 690 | 26NTT_690 | GASTEVIN 30mg | Lansoprazole | 30mg | Viên | 9.450 | Công ty TNHH MTV DP và TBYT Khang trí | ||
| 691 | 26NTT_691 | SCOLANZO | Lansoprazol | 30mg | Viên | 9.450 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Minh Trí | ||
| 692 | 26NTT_692 | Lysoelf | L-Arginine HCl; Thiamine HCl; Pyridoxine HCl |
120mg; 100mg; 20mg | Viên | 5.380 | Công ty TNHH Phúc Khởi Nguyên | ||
| 693 | 26NTT_693 | Arpyxin | L-Arginin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid | 250mg+100mg+20mg | Viên | 5.400 | Cty TNHH DP Khải Bình | ||
| 694 | 26NTT_694 | Arpyxin | L-Arginin hydroclorid; Thiamin hydroclorid ; Pyridoxin hydroclorid | 250mg; 100mg; 20mg | Viên | 5.400 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy | ||
| 695 | 26NTT_695 | Largintat | L-arginin L-aspartat |
500mg/ml x 10ml | Ống | 26.500 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Hacinco Việt Nam | ||
| 696 | 26NTT_696 | Largintat | L-arginin L-aspartat | 500mg/1ml | Ống | 26.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm Quốc Tế Blue Diamond | ||
| 697 | 26NTT_697 | MITICILUX | L-Citrulline DL-Malate | 1000mg/10ml | Gói | 7.480 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 698 | 26NTT_698 | BEUTICYSTINE | L-Cystin | 500mg | Viên | 1.780 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma | ||
| 699 | 26NTT_699 | L-Cystine 500 mg | L-Cystin | 500mg | Viên | 2.200 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế DOMESCO | ||
| 700 | 26NTT_700 | CETECOCYSTINE B6 | L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg | 500ng, 50mg | Viên | 2.440 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | ||
| 701 | 26NTT_701 | Cistinic | L-Cystin 500mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 50mg | 500mg; 50mg | Viên | 3.100 | Công ty Cổ Phần TMDV Dược Phẩm Thiên Lộc | ||
| 702 | 26NTT_702 | Lercatop 10mg | Lercanidipin hydroclorid | 10mg | Viên | 8.149 | Công ty TNHH Dược Phẩm Võ Huỳnh | ||
| 703 | 26NTT_703 | Zanedip 10mg | Lercanidipine HCl (tương ứng Lercanidipine) | 10mg (tương ứng 9,4mg) | Viên | 8.500 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | ||
| 704 | 26NTT_704 | Matever | Levetiracetam | 500mg | Viên | 14.000 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh | ||
| 705 | 26NTT_705 | Leracet 500mg film-coated tablets |
Levetiracetam | 500mg | Viên | 14.385 | Cty TNHH TM DƯỢC & TBYT Bảo Châu | ||
| 706 | 26NTT_706 | LETRAM-250 | Levetiracetam | 250mg | Viên | 4.300 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | ||
| 707 | 26NTT_707 | Torleva 250 | Levetiracetam | 250mg | Viên | 4.725 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | ||
| 708 | 26NTT_708 | FUDGRA | Levocarnitine | 330mg | Viên | 9.800 | Công ty TNHH ĐT TM Việt Phú Thọ | ||
| 709 | 26NTT_709 | Sweethearts | Levocarnitine | 1000mg | Viên | 16.600 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh | ||
| 710 | 26NTT_710 | Pollezin | Levocetirizine dihydrochloride | 5mg | Viên | 4.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | ||
| 711 | 26NTT_711 | Xyzal | Levocetirizine dihydrochloride | 5mg | Viên | 7.480 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 712 | 26NTT_712 | Ripratine | Levocetirizine | 10mg | Viên | 2.990 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | ||
| 713 | 26NTT_713 | Aticizal | Levocetirizine | 5mg/10 ml | Ống | 8.000 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tây Sơn | ||
| 714 | 26NTT_714 | Sun-Levorizin | Levocetirizine | 5mg/ 10 ml | Ống | 8.300 | Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc | ||
| 715 | 26NTT_715 | Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100 mg |
Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | 3.045 | Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát | ||
| 716 | 26NTT_716 | Lepro Tab | Levodropropizin | 60mg | Viên | 6.150 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gia Long | ||
| 717 | 26NTT_717 | Letdion | Levofloxacin | 5mg/ml, dung tích 5ml |
Lọ | 84.000 | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | ||
| 718 | 26NTT_718 | Phileo Tab. | Levofloxacin | 500mg | Viên | 18.200 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 719 | 26NTT_719 | MONLEVO | Levofloxacin | 500mg | Viên | 9.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH | ||
| 720 | 26NTT_720 | KLEVOX 500MG | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg | 500mg | Viên | 18.680 | Công ty CPDP Hiệp Minh | ||
| 721 | 26NTT_721 | NIRDICIN 500mg | Levofloxacin | 500mg | viên | 28.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đạt Tuấn | ||
| 722 | 26NTT_722 | Philflomid | Levofloxacin hydrat | 75mg/5ml | Chai | 109.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thái Dương | ||
| 723 | 26NTT_723 | Mirena | Levonorgestrel | 52mg | Dụng cụ | 2.667.885 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 724 | 26NTT_724 | SaViLevosulpi 50 | Levosulpiride | 50mg | Viên | 3.700 | Công ty TNHH Dược Phẩm Quốc Tế Blue Diamond |
||
| 725 | 26NTT_725 | Evaldez-50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | 3.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TTBYT BIN BO | ||
| 726 | 26NTT_726 | Lepirid | Levosulpirid | 25mg | Viên nén bao phim | 945 | Cty TNHH Dp Đức Anh | ||
| 727 | 26NTT_727 | SaviLevosulpi 25 | Levosulpirid | 25mg | Viên | 1.080 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TTBYT BIN BO | ||
| 728 | 26NTT_728 | SaViLevosulpi 100 | Levosulpirid | 100mg | Viên | 2.950 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TTBYT BIN BO | ||
| 729 | 26NTT_729 | Mylosulprid 100 | Levosulpirid | 100mg | Viên | 5.500 | Công ty TNHH TM-DV Tây Giang | ||
| 730 | 26NTT_730 | Troxine | Levothyroxin natri | 100mcg | Ống | 3.800 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Hải | ||
| 731 | 26NTT_731 | LEVOTHYROX 25mcg | Levothyroxine natri | 25mcg | Viên | 992 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 732 | 26NTT_732 | BERLTHYROX 100 | Levothyroxine sodium 0,1mg | 0,1mg | Viên | 720 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 733 | 26NTT_733 | Hanydu | L-Histidin hydroclorid hydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydroclorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin | 216,2mg; 203,9mg; 320,3mg; 291mg; 320,3mg; 320,3mg; 145,7mg; 72,9mg; 233mg |
Gói | 13.000 | Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát | ||
| 734 | 26NTT_734 | Jafumin | L-leucin 320,3mg; L-isoleucin 203,9mg; L-Lysin HCl 291mg; L-Phenylalanin 320,3mg; L-threonin 145,7mg; L-valin 233mg; L-tryptophan 72,9mg; L-Histidin hydroclorid monohydrat 216,2mg; L-Methionin 320,3mg | 320,3mg; 203,9mg; 291mg; 320,3mg; 145,7mg; 233mg; 72,9mg; 216,2mg; 320,3mg | gói | 13.379 | Công ty TNHH Dược Phẩm Brother | ||
| 735 | 26NTT_735 | UmenoHCT 20/25 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | 4.180 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy | ||
| 736 | 26NTT_736 | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | 2.700 | Công ty TNHH Dược Phẩm NDH | ||
| 737 | 26NTT_737 | Darleucin | Mỗi gói 4,67g chứa: L-Isoleucin 952 mg; L-leucin 1904 mg; L-valin 1144 mg | 952 mg, 1904 mg, 1144 mg | Gói | 14.000 | Cty CP DP Hoàng Kỳ Nam | ||
| 738 | 26NTT_738 | Heptracin | L-Isoleucine; L-Leucine; L-Valin |
952mg; 1904mg; 1144mg | Gói | 18.000 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy | ||
| 739 | 26NTT_739 | Branchamine | L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin | 320,3mg + 203,9mg + 291mg + 320,3mg + 145,7mg + 233mg + 72,9mg + 216,2mg + 320,3mg | Gói | 14.196 | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | ||
| 740 | 26NTT_740 | KAZAMINTAB | L-Leucine + L-Isoleucine + L-Lysine hydrochloride + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Valine + L-Tryptophan + L-Histidine hydrochloride monohydrate + L-Methionine | 320,3mg + 203,9mg + 291mg + 320,3mg + 145,7mg + 233,0mg + 72,9mg + 216,2mg + 320,3mg | Gói | 14.200 | Công ty TNHH Dược Vipha | ||
| 741 | 26NTT_741 | Vacontil 2mg | Loperamide hydrochloride | 2mg | Viên | 2.700 | Công ty TNHH SK Quốc Tế | ||
| 742 | 26NTT_742 | Imodium | Loperamide hydrochloride | 2mg | Viên | 2.775 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 743 | 26NTT_743 | Mezathin | L-Ornithin – L-Aspartat | 500mg | Viên | 2.982 | Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED | ||
| 744 | 26NTT_744 | Orga-Hepa Forte | L-Ornithin L-Aspartat | 3000mg | Gói | 12.379 | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG | ||
| 745 | 26NTT_745 | Ganasef 3000 | L-Ornithin L-Aspartat | 3g | Gói | 14.994 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia | ||
| 746 | 26NTT_746 | Atihepam 500 | L-Ornithin L-Aspartat | 500mg | Viên | 5.770 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy | ||
| 747 | 26NTT_747 | Melopower | L-Ornithin L-Aspartat | 300mg | Viên | 3.400 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | ||
| 748 | 26NTT_748 | PHILORPA-S (Lubirine) | L-Ornithin L-Aspartat | 300mg | Viên | 4.200 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 749 | 26NTT_749 | Litrulin | L-Ornithin L-Aspartat | 6g | Gói | 19.194 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia | ||
| 750 | 26NTT_750 | Sozfax 4 | Lornoxicam | 4mg | Viên | 4.022 | Cty Tnhh Dp Sun Rise | ||
| 751 | 26NTT_751 | Antilus 4 | Lornoxicam | 4mg | Viên | 6.000 | Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | ||
| 752 | 26NTT_752 | Sozfax 8 | Lornoxicam | 8mg | Viên | 3.350 | Cty Tnhh Dp Sun Rise | ||
| 753 | 26NTT_753 | Tphloxim | Lornoxicam | 8mg | Viên | 3.800 | Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát | ||
| 754 | 26NTT_754 | Lornomeyer 4 | Lornoxicam | 4mg | Viên | 3.980 | Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc | ||
| 755 | 26NTT_755 | My-Rise | Lornoxicam | 8 mg | Viên | 11.500 | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Khang | ||
| 756 | 26NTT_756 | Arbuntec 4 | Lornoxicam | 4 mg | Viên | 8.350 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ TTK | ||
| 757 | 26NTT_757 | Antilus 8 | Lornoxicam | 8mg | Viên | 8.890 | Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt | ||
| 758 | 26NTT_758 | Vocfor Extra 8 | Lornoxicam 8mg | 8mg | Viên | 11.700 | CT TNHH DP Nam Anh Sài Gòn | ||
| 759 | 26NTT_759 | Losar-Denk 100 | Losartan | 100mg | Viên | 8.925 | Cty TNHH TM DƯỢC & TBYT Bảo Châu | ||
| 760 | 26NTT_760 | OZARIUM | Losartan kali | 100ng | Viên | 8.988 | Công ty TNHH TM DP Gia Minh | ||
| 761 | 26NTT_761 | Losagen 100 | Losartan kali | 100mg | Viên | 2.700 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 762 | 26NTT_762 | Nerazzu-25 | Losartan kali | 25mg | Viên | 500 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 763 | 26NTT_763 | BONSARTINE 25 Tablet | Losartan kali | 25mg | Viên | 2.100 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 764 | 26NTT_764 | Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets | Losartan kali Amlodipin besilat |
100mg/5mg | Viên | 10.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC GIA PHAN | ||
| 765 | 26NTT_765 | Cyplosart 50 FC tablets | Losartan Kali | 50mg | Viên | 1.300 | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | ||
| 766 | 26NTT_766 | ROTALZON | Losartan Potassium | 50mg | viên | 6.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đạt Tuấn | ||
| 767 | 26NTT_767 | Lifezar | Losartan potassium | 100mg | Viên | 4.190 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 768 | 26NTT_768 | Loxorox | Loxoprofen natri hydrat (tương đương 60mg Loxoprofen natri) | 68,1 mg | Viên | 3.633 | Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED | ||
| 769 | 26NTT_769 | Japrolox | Loxoprofen sodium hydrate | 60mg loxoprofen sodium | Viên | 4.620 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 770 | 26NTT_770 | ALPHAVIMIN | Lysin hydrochlorid Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B6 Vitamin D3 Vitamin E Vitamin PP Dexpanthenol Calci |
(200 mg 2mg 2,3mg 4mg 266,7 IU 10 mg 13,3mg 6,7mg 86,7mg)/10ml |
Ống | 12.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hoàng Gia | ||
| 771 | 26NTT_771 | Tranfast | Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid | 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g | Gói | 28.000 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | ||
| 772 | 26NTT_772 | Coliet | Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | 28.000 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | ||
| 773 | 26NTT_773 | Magaldrat | Magaldrat | 800mg | Viên | 7.500 | Công ty TNHH Dược phẩm LTC | ||
| 774 | 26NTT_774 | Ozemgel 225 | Magnesi hydroxid; Nhôm hydroxid (dưới dạng Nhôm hydroxid gel khô); Simethicon (dưới dạng nhũ tương Simethicon 30%) |
(200mg 225mg 25mg)/5ml |
Gói | 4.390 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | ||
| 775 | 26NTT_775 | OZEMGEL 225 | Mỗi 5ml chứa: Magnesi hydroxid 200mg; Nhôm hydroxid (dưới dạng Nhôm hydroxid gel khô) 225mg; Simethicon (dưới dạng nhũ tương Simethicon 30%) 25mg | (200mg; 225mg; 25mg)/ 5ml |
Gói 15ml | 4.390 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 776 | 26NTT_776 | Kremil-S | Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone | 178mg + 233mg + 30mg | Viên | 930 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 777 | 26NTT_777 | MEAMFORT | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | (390mg; 336,6mg)/10ml | Gói | 2.750 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | ||
| 778 | 26NTT_778 | Fumagate | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxit gel) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) | 800mg + 400mg + 80mg | Gói | 3.200 | Công ty TNHH DP Thuận Phong | ||
| 779 | 26NTT_779 | ANTILOX PLUS | Mỗi gói 10g chứa Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô); Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) | 800mg + 400mg + 80mg | Gói | 3.250 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | ||
| 780 | 26NTT_780 | Biviantac Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Viên | 3.948 | Công ty TNHH TM Dược Phẩm Khang Tín | ||
| 781 | 26NTT_781 | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 612mg + 80mg)/10ml | Gói | 3.800 | Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát | ||
| 782 | 26NTT_782 | Kremil Gel | Aluminum Hydroxide (dưới dạng Aluminum Hydroxide gel) + Magnesium Hydroxide (dưới dạng Magnesium Hydroxide paste) + Simethicone (dưới dạng Simethicone emulsion) | (20%: 1780mg) 356mg + (30%: 1553,33mg) 466mg + (30%: 83,33mg) 20mg | Gói | 4.210 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 783 | 26NTT_783 | Bostogel | Nhôm hydroxyd; Magnesi hydroxyd; Simethicon | 351,9mg; 400mg; 50mg/ 15g | Gói | 3.297 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | ||
| 784 | 26NTT_784 | AQUIMA | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon | (400mg+351,9mg+50mg)/15g | Gói | 3.300 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | ||
| 785 | 26NTT_785 | MALAPI SOLUTION | Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid |
(18,6mg + 93,6mg + 1,0mg)/ml |
Ống 5ml | 4.990 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 786 | 26NTT_786 | A.T MAGNESI B6 PLUS | Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid | 186 mg + 936 mg + 10 mg | Gói | 6.200 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 787 | 26NTT_787 | NeuroDT | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 | 470mg + 5mg | Viên | 1.800 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | ||
| 788 | 26NTT_788 | Gamalate B6 | γ-amino-β-hydroxy-butyric acid (GABOB) + γ-amino butyric acid (GABA) + Magnesium glutamate hydrobromide (MGH) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) | 0,037g + 0,075g + 0,075g + 0,037g | Viên | 9.450 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | ||
| 789 | 26NTT_789 | ATIHYTALOX PLUS | Magnesium hydroxid Aluminium hydroxide Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%) |
(600mg 599,8mg 60mg)/10ml |
Gói | 5.890 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 790 | 26NTT_790 | Duspatalin Retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | 5.870 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 791 | 26NTT_791 | Flibga 50 | Meclizine | 50mg | Viên | 6.986 | Công ty CP DP Medbolide | ||
| 792 | 26NTT_792 | Flibga 25 | Meclizine | 25mg | Viên | 3.500 | Công ty CP DP Medbolide | ||
| 793 | 26NTT_793 | Methylcobalamin Capsules 1500mcg | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | 6.150 | Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát | ||
| 794 | 26NTT_794 | MB-12 Tablet | Mecobalamin | 0.5mg | Viên | 2.247 | Cty TNHH TM DƯỢC & TBYT Bảo Châu | ||
| 795 | 26NTT_795 | Mohizi | Mecobalamin | 0,5mg | Viên | 3.400 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang | ||
| 796 | 26NTT_796 | Seacaminfort | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | 3.100 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | ||
| 797 | 26NTT_797 | HADICOBAL | Mecobalamin | 500mcg | Viên | 2.240 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 798 | 26NTT_798 | MEBAAL 1500 | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | 3.000 | Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||
| 799 | 26NTT_799 | Methycobal 500µg | Mecobalamin | 0,5mg | Viên | 3.507 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 800 | 26NTT_800 | Trosicam 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | 7.770 | Công ty CPDP Tâm Phúc Vinh | ||
| 801 | 26NTT_801 | Medoxicam 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | 7.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 802 | 26NTT_802 | TROSICAM 7.5MG | Meloxicam | 7.5mg | Viên | 4.950 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nguyễn Gia | ||
| 803 | 26NTT_803 | NORMAGUT | Men Saccharomyces boulardii đông khô | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | 6.500 | Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||
| 804 | 26NTT_804 | Ducmesa | Mesalamin | 500mg | Viên | 6.300 | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | ||
| 805 | 26NTT_805 | Vinsalamin 500 | Mesalamin | 500mg | Viên | 7.445 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | ||
| 806 | 26NTT_806 | Pentasa Sachet 2g | Mesalazine | 2000mg | Gói | 39.725 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 807 | 26NTT_807 | Pentasa 1g | Mesalazine | 1g | Viên | 22.575 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 808 | 26NTT_808 | Pentasa 1g | Mesalazine | 1g/100ml | Lọ | 222.585 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 809 | 26NTT_809 | Pentasa | Mesalazine | 1000mg | Viên | 55.278 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 810 | 26NTT_810 | Opemesal | Mesalazine | 500mg | Viên | 5.800 | Công ty TNHH Dược phẩm Kovi | ||
| 811 | 26NTT_811 | ALCOMET | Metadoxin | 500mg | Viên | 7.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 812 | 26NTT_812 | Metsav 1000 XR | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | 1.100 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG NHI | ||
| 813 | 26NTT_813 | DH-Metglu XR 1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | 1.470 | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | ||
| 814 | 26NTT_814 | TYROZET 850mg | Metformin hydrochlorid | 850mg | Viên | 2.200 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 815 | 26NTT_815 | Galvus MET 50mg/1000mg | Metformin Hydrochloride, Vildagliptin | 1000mg, 50mg | Viên | 9.274 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 816 | 26NTT_816 | Galvus MET 50mg/850mg | Metformin Hydrochloride, Vildagliptin | 850mg, 50mg | Viên | 9.274 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 817 | 26NTT_817 | Egilok 25mg | Metoprolol tartrate | 25mg | Viên | 1.600 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | ||
| 818 | 26NTT_818 | Egilok 50mg | Metoprolol tartrate | 50mg | Viên | 2.322 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | ||
| 819 | 26NTT_819 | Hadubamol 750 | Methocarbamol | 750mg | Viên | 4.000 | Công ty TNHH DP Thuận Phong | ||
| 820 | 26NTT_820 | Methocarbamol 750 | Methocarbamol | 750mg | Viên | 4.500 | Cty CP TM Dược phẩm PVN | ||
| 821 | 26NTT_821 | Methocarbamol MCN 1500 | Methocarbamol | 1500mg | Viên | 5.080 | Công ty TNHH Dược Phẩm Thủy Mộc | ||
| 822 | 26NTT_822 | ROBAMOL 1500 | Methocarbamol | 1500mg | Viên | 5.100 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | ||
| 823 | 26NTT_823 | Tebamol 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | 2.450 | Công ty TNHH Phúc Khởi Nguyên | ||
| 824 | 26NTT_824 | Parocontin F | Methocarbamol + Paracetamol | 400mg+500mg | Viên | 2.772 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm An Pha | ||
| 825 | 26NTT_825 | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | 6.000 | CÔNG TY TNHH SOFACO | ||
| 826 | 26NTT_826 | Medrol 4mg | Methylprednisolone | 4mg | Viên | 983 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 827 | 26NTT_827 | METPREDNI 32 A.T | Methylprednisolone | 32mg | Viên | 7.480 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 828 | 26NTT_828 | Neo-Penotran | Metronidazol + Miconazol nitrat | 500mg + 100mg | Viên | 9.485 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 829 | 26NTT_829 | Neo-Tergynan | Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin | 500mg + 65000 IU + 100000 IU | Viên | 11.880 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | ||
| 830 | 26NTT_830 | Gentusi | Metronidazole ; Chloramphenicol ; Nystatin ; Dexamethasone acetate | 225mg; 100mg;75mg;0,5mg | Viên | 25.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm Mỹ Long | ||
| 831 | 26NTT_831 | Gligca 25 | Milnacipran hydroclorid | 25mg | Viên | 9.300 | Công ty CP DP Medbolide | ||
| 832 | 26NTT_832 | Thazolxen | Mometason Furoat | 0.01g | Tuýp | 56.500 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tây Sơn | ||
| 833 | 26NTT_833 | Brusonex | Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) | 50mcg/ liều xịt*140 liều | Lọ | 350.000 | Công ty TNHH Dược phẩm A.C.T | ||
| 834 | 26NTT_834 | Golistin soda | Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat | (417mg + 95mg)/1ml | Lọ | 44.000 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | ||
| 835 | 26NTT_835 | Montelukast Normon 4mg granules | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 4 mg | gói | 12.500 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | ||
| 836 | 26NTT_836 | Leukas | Natri Montelukast | 4mg | Gói 500mg | 5.450 | Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang | ||
| 837 | 26NTT_837 | Lukacinco | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 4mg/ 1g | gói 1g | 6.000 | Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt | ||
| 838 | 26NTT_838 | Lukacinco | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 4mg/ 1g | Gói | 6.000 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 839 | 26NTT_839 | BRONLUCAS 10 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 10mg | Viên | 8.700 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | ||
| 840 | 26NTT_840 | Solmonte 5 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 5mg | Viên | 3.900 | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | ||
| 841 | 26NTT_841 | Atilair chew | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,19 mg) | 5 mg | Viên | 4.950 | Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu ABC | ||
| 842 | 26NTT_842 | SINGUMENT- S | Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 10mg) | 10,4mg | Viên | 8.868 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | ||
| 843 | 26NTT_843 | OTEMON | Montelukast | 10ng | Viên | 9.550 | Công ty TNHH TM DP Gia Minh | ||
| 844 | 26NTT_844 | SINGUMENT-S | Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 5mg) | 5,2mg | Viên | 7.900 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | ||
| 845 | 26NTT_845 | Denk-air junior 5mg | Montelukast ( dưới dạng Montelukast natri) | 5mg | Viên | 8.000 | Cty TNHH Dp Đức Anh | ||
| 846 | 26NTT_846 | Mosad MT 5 |
Mosaprid citrat | 5mg | Viên | 2.299 | Công ty TNHH Dược Phẩm Võ Huỳnh | ||
| 847 | 26NTT_847 | PADOLAC Tab | Mosaprid Citrat | 5mg | Viên | 3.800 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 848 | 26NTT_848 | Abamotic | Mosaprid citrat | 5mg/0,5g | Gói | 11.700 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | ||
| 849 | 26NTT_849 | Winprid | Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) | 5mg | Viên | 3.300 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | ||
| 850 | 26NTT_850.1 | Meyersapride 5 | Mosaprid citrat dihydrat | 5,29mg | Viên | 3.600 | Công ty TNHH TM-DV Tây Giang | ||
| 851 | 26NTT_851 | Ratida 400mg film-coated tablets | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) | 400mg | Viên | 48.200 | Cty TNHH MTV Triều Giang | ||
| 852 | 26NTT_852 | Rivomoxi 400mg | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) | 400mg | Viên | 48.300 | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG | ||
| 853 | 26NTT_853 | Bluemoxi | Moxifloxacin | 400mg | Viên | 48.300 | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | ||
| 854 | 26NTT_854 | Rizicet 400mg | Moxifloxacin | 400mg | Viên | 48.300 | Công ty TNHH SK Quốc Tế | ||
| 855 | 26NTT_855 | Xusod Drops | Mỗi 05ml chứa: Kali iodid (tương đương iodid 11,45mg) 15mg; Natri iodid (tương đương iodid 12,7mg) 15mg | 15mg + 15mg | Lọ | 27.300 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 856 | 26NTT_856 | Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation | Mỗi 100g hỗn dịch chứa: Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) 0,05g | 50mcg/liều xịt x 140 liều | Lọ | 348.600 | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | ||
| 857 | 26NTT_857 | Polydexa | Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat | Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g | Lọ | 66.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | ||
| 858 | 26NTT_858 | Golistin-enema | Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat | (21,41g +7,89g)/ 133ml | Lọ | 51.975 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | ||
| 859 | 26NTT_859 | Potriolac Gel | Mỗi 15 g gel chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,75 mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 7,5 mg | 0,75 mg + 7,5 mg | Tuýp | 195.000 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | ||
| 860 | 26NTT_860 | Butefin 1% Cream | Mỗi 1g kem chứa: Butenafine hydrochloride 10mg | 10mg | Tuýp | 107.000 | Công ty TNHH Dược phẩm A.C.T | ||
| 861 | 26NTT_861 | CALCOLIFE | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Calci lactat pentahydrat 65mg | 520mg/8ml | Ống | 7.200 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 862 | 26NTT_862 | Amburol 7.5 | Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid |
(7,5mg + 0,005mg)/5ml |
Ống 5ml | 10.194 | Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu ABC | ||
| 863 | 26NTT_863 | CALOBEL | Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydroclorid (0,15% ); Clenbuterol hydroclorid (0,0001%) |
7,5mg 0,005mg |
Gói | 11.100 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 864 | 26NTT_864 | Lycalci (chai) | Mỗi 7,5ml sirô chứa: Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat | (Mỗi 7,5ml chứa: 150mg + 65,025mg + 1,5mg + 1,725mg + 3mg + 9,975mg + 5,025mg + 200,025IU + 7,5mg); 60ml | Chai | 86.000 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 865 | 26NTT_865 | TRELEGY ELLIPTA | Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) | Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) | Hộp | 1.068.900 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 866 | 26NTT_866 | SERETIDE ACCUHALER 50/500MCG | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg | 50mcg/ 500mcg | Bình | 218.612 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 867 | 26NTT_867 | SERETIDE ACCUHALER 50/250MCG | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | 199.888 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 868 | 26NTT_868 | BREZTRI AEROSPHERE | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg | 160mcg + 7,2mcg + 5mcg | Bình | 948.680 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 869 | 26NTT_869 | Asopus (Ống 5ml) |
Acid ursodeoxycholic | 50 mg/ml (5% kl/tt) (Cách ghi cũ: 250mg/5ml) |
Ống 5ml | 12.600 | Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang | ||
| 870 | 26NTT_870 | Uformat | Mỗi ml chứa: Ursodeoxycholic acid (Ursodiol) 50mg | 50mg/ml | Ống | 12.400 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 871 | 26NTT_871 | ABBSIN 200 | N-Acetylcystein | 200mg | Viên | 5.700 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nguyễn Gia | ||
| 872 | 26NTT_872 | Acetilax 600mg | N-acetylcystein | 600mg | Gói | 8.820 | Công ty CPDP Tâm Phúc Vinh | ||
| 873 | 26NTT_873 | Fluimucil 600mg | N-Acetylcystein | 600mg | Viên | 9.400 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp | ||
| 874 | 26NTT_874 | Oribier 200 mg | N – Acetylcystein | 200mg/8ml | Ống | 3.200 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 875 | 26NTT_875 | Propain | Naproxen | 500mg | Viên | 4.560 | Công Ty TNHH DP Nhất Anh | ||
| 876 | 26NTT_876 | Efferoxen | Naproxen | 250mg | Viên | 6.750 | Công ty TNHH Dược phẩm Kovi | ||
| 877 | 26NTT_877 | SaViNapeso 500/20 | Naproxen + esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium) |
500mg + 20mg | Viên | 15.900 | Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát | ||
| 878 | 26NTT_878 | Nanfizy | Natamycin | 100mg | Viên | 89.980 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | ||
| 879 | 26NTT_879 | Gavoret | Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat | (500mg + 213mg + 325mg) /10ml | Gói | 7.300 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | ||
| 880 | 26NTT_880 | Alfogine Suspension | Natri Alginat (dưới dạng bột sấy khô), Natri bicarbonat, Calci Carbonat | Natri Alginat (dưới dạng bột sấy khô 425mg)/500mg, Natri bicarbonat 213mg, Calci Carbonat 325mg | Gói | 7.371 | Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED | ||
| 881 | 26NTT_881 | Gaticov suspension (Ống) | Natri Alginat; Natri bicarbonat; Calci Carbonat |
500mg; 267mg; 160mg | Ống | 3.990 | Công ty TNHH TM DP Hoàng Trân | ||
| 882 | 26NTT_882 | Gaticov suspension (Gói) | Natri Alginat; Natri bicarbonat; Calci Carbonat |
500mg; 267mg; 160mg | Gói | 3.950 | Công ty TNHH TM DP Hoàng Trân | ||
| 883 | 26NTT_883 | Gaviscon | Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate | (500mg + 267mg + 160mg)/10ml | Gói | 6.135 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 884 | 26NTT_884 | Qmumasa baby | Natri clorid (không chất bảo quản) | 0,9%; 1ml | Ống | 1.260 | Công ty TNHH Dược phẩm VNP | ||
| 885 | 26NTT_885 | EFTICOL | Natri clorid | 0,9% | Chai | 3.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH | ||
| 886 | 26NTT_886 | TIMI ROITIN | Natri chondroitin sulfat Nicotinamid Fursultiamin Riboflavin Pyridoxin HCL Calci pantothenat |
90mg 50mg 50mg 6mg 25mg 15mg |
Viên | 3.600 | Công ty CP DP Tiền Phong | ||
| 887 | 26NTT_887 | VITOL | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – lọ 12ml | Lọ | 39.000 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | ||
| 888 | 26NTT_888 | Kazelaxat | Natri polystyren sulfonat | 15g | Gói | 41.500 | Cty Tnhh Dp Sun Rise | ||
| 889 | 26NTT_889 | Depakine Chrono | Natri valproate; Acid valproic | 333,00mg; 145,00mg | Viên | 6.972 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 890 | 26NTT_890 | Nolet | Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydrochlorid) | 5mg | Viên | 6.800 | Công ty TNHH Dược Phẩm NDH | ||
| 891 | 26NTT_891 | NEBICOR 5mg Tablets | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) | 5mg | Viên | 7.050 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 892 | 26NTT_892 | NEVOL 2.5 Tablets | Nebivolol | 2,5mg | Viên | 4.200 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 893 | 26NTT_893 | NEVOBIMAX 2.5 | Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) | 2,5mg | Viên | 3.400 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | ||
| 894 | 26NTT_894 | Pharbalol 2.5 | Nebivolol | 2,5mg | Viên | 3.600 | Công ty TNHH Dược Phẩm Quốc Tế Blue Diamond |
||
| 895 | 26NTT_895 | Nebihasan 2,5 | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol Hydrochlorid) | 2,5mg | Viên | 3.486 | Công ty CP Dược Newsun | ||
| 896 | 26NTT_896 | Nebizide 5/12,5 | Nebivolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | 4.345 | Công ty TNHH TM-DV Tây Giang | ||
| 897 | 26NTT_897 | Nicarlol plus | Nebivolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12.5mg | Viên | 6.400 | Công ty TNHH Dược Tuệ Nam | ||
| 898 | 26NTT_898 | Lefeilin | Nicergolin | 10mg | Viên | 5.900 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tây Sơn | ||
| 899 | 26NTT_899 | Neuceris | Nicergolin | 10mg | Viên | 6.600 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhất Minh | ||
| 900 | 26NTT_900 | Nicorandil 10 mg | Nicorandil | 10mg | Viên | 2.940 | Công ty TNHH DP Thuận Phong | ||
| 901 | 26NTT_901 | NIKORAMYL 5 | Nicorandil | 5mg | viên | 2.980 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đạt Tuấn | ||
| 902 | 26NTT_902 | NITIDINE | Nizatidin | 15 mg/ml | Ống | 11.500 | Công ty TNHH Dược Vipha | ||
| 903 | 26NTT_903 | Uptiv | Nystatin 100.000IU; Di-iodohydroxyquin 100mg; Benzalkonium chloride 7mg |
100.000I; 100mg; 7mg | Viên | 14.000 | CT TNHH DP Nam Anh Sài Gòn | ||
| 904 | 26NTT_904 | Lantasim | Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simeticon | 400mg + 400mg + 30mg | Viên | 2.990 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | ||
| 905 | 26NTT_905 | VARONEM | Nhôm Hydroxyd+ Magnesi hydroxyd | 525mg + 600mg | Gói | 5.480 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy | ||
| 906 | 26NTT_906 | Oris | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | 62.496 | Cty TNHH DP Khải Bình | ||
| 907 | 26NTT_907 | Bifolox 200 mg/ 100ml | Ofloxacin | Mỗi 100ml chứa: 200mg | Chai | 94.983 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | ||
| 908 | 26NTT_908 | Zapnex-10 | Olanzapin | 10mg | Viên | 500 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 909 | 26NTT_909 | Olanzap 10 | Olanzapin | 10mg | Viên | 1.450 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TTBYT BIN BO | ||
| 910 | 26NTT_910 | Kutab 10 | Olanzapine 10mg | 10mg | Viên | 6.788 | Cty TNHH Dp Đức Anh | ||
| 911 | 26NTT_911 | Nykob 10mg | Olanzapin | 10mg | Viên | 9.274 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | ||
| 912 | 26NTT_912 | Zolafren | Olanzapin | 5mg | Viên | 4.879 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 913 | 26NTT_913 | Nykob 5 | Olanzapin | 5mg | Viên | 5.775 | Cty TNHH TM DƯỢC & TBYT Bảo Châu | ||
| 914 | 26NTT_914 | OLMAT 20 | Olmesartan medoxomil | 20mg | Viên | 7.200 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | ||
| 915 | 26NTT_915 | OLEVID | Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) | 2mg/ml, lọ 5ml | Lọ | 88.000 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | ||
| 916 | 26NTT_916 | BOTACID | Omeprazol; Natri bicarbonat | 20mg; 1100mg | Viên | 6.290 | Công ty CP dược phẩm Vạn Khang | ||
| 917 | 26NTT_917 | Vinoaci | Omeprazol 20mg; Natri hydrocarbonat 1100mg | 20mg ; 1100mg |
Viên | 8.000 | Công ty CP DP Hương Thiên Phú | ||
| 918 | 26NTT_918 | ONVIROL | Omeprazol 40mg, Natri hydrocarbonat 1680 mg | 40mg -1680mg | Gói | 10.500 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | ||
| 919 | 26NTT_919 | BOTACID FORTE | Omeprazol; Natri bicarbonat | 40mg; 1100mg | Viên | 9.650 | Công ty CP dược phẩm Vạn Khang | ||
| 920 | 26NTT_920 | Opapivi | Omeprazol; Natri bicarbonat | 40mg; 1100mg | Viên | 10.479 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 921 | 26NTT_921 | Hebozeta | Omeprazol; Natri bicarbonat |
20mg; 1680mg | Gói | 7.590 | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Phát |
||
| 922 | 26NTT_922 | Fogicap 20 | Omeprazol; Natri bicarbonat | 20mg; 1680mg | Gói | 9.260 | Công ty CP Dược phẩm Liviat | ||
| 923 | 26NTT_923 | Gasatum | Otilonium bromid | 40mg | Viên | 3.290 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tây Sơn | ||
| 924 | 26NTT_924 | GLUMARIX | Oxetacain + Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid | 20mg 612mg 195mg |
Gói | 6.180 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 925 | 26NTT_925 | Luotai | Panax notoginseng saponins | 100 mg | viên | 8.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm Đông Đô | ||
| 926 | 26NTT_926 | Pancres | Protease +Amylase + Lipase | 238IU + 4080IU + 3400IU | Viên | 3.000 | Cty CP TM Dược phẩm PVN | ||
| 927 | 26NTT_927 | Creon 25000 | Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) | 300mg (18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) | Viên | 13.703 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 928 | 26NTT_928 | PANOCER 40MG | Pantoprazol | 40mg | Viên | 8.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 929 | 26NTT_929 | Axitan 40mg | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) | 40mg | Viên | 898 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 930 | 26NTT_930 | NOLPAZA 40MG | Pantoprazole (dưới dạng natri sesquihydrate) | 40mg | Viên | 10.500 | Công ty CPDP Hiệp Minh | ||
| 931 | 26NTT_931 | VEXPRAZOLE 40 | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri) | 40mg | Viên | 450 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | ||
| 932 | 26NTT_932 | NOLPAZA 20MG | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) | 20mg | Viên | 5.750 | Công ty CPDP Hiệp Minh | ||
| 933 | 26NTT_933 | Nolpaza 20mg | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) | 20mg | Viên | 5.750 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | ||
| 934 | 26NTT_934 | Partamol 650 eff. | Paracetamol | 650mg | Viên | 3.200 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | ||
| 935 | 26NTT_935 | PARACOLD 500 | Paracetamol | 500mg | Gói | 2.449 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy | ||
| 936 | 26NTT_936 | Pallas 250mg (Ống 10ml) |
Paracetamol | 50 mg/ml (5% kl/tt) (Cách ghi cũ: 250mg/5ml) |
Ống 10ml | 5.774 | Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt | ||
| 937 | 26NTT_937 | Pallas 120mg (Ống 10ml) |
Paracetamol | 24 mg/ml (2,4% kl/tt) (Cách ghi cũ: 120mg/5ml) |
Ống 10ml | 3.940 | Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang | ||
| 938 | 26NTT_938 | Pallas 250mg (Chai 60ml) |
Paracetamol | 50 mg/ml (5% kl/tt) (Cách ghi cũ: 250mg/5ml) |
Chai 60ml | 18.134 | Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang | ||
| 939 | 26NTT_939 | Pallas 250mg | Paracetamol | 250mg/5ml | Chai | 54.495 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | ||
| 940 | 26NTT_940 | Algostase 500 mg/50 mg | Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone); Caffeine | 500 mg + 50 mg | Viên | 4.500 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | ||
| 941 | 26NTT_941 | TRAMAZETAN PLUS 37,5MG/325MG | Paracetamol (dưới dạng Paracetamol Compap Coarse L) 325mg, Tramadol hydroclorid 37,5mg | 325mg 37,5mg |
Viên | 7.200 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | ||
| 942 | 26NTT_942 | OPETRADOL | Paracetamol , Tramadol HCl | 325mg, 37.5mg | Viên | 5.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH | ||
| 943 | 26NTT_943 | Effer-paralmax C | Paracetamol + Acid Ascorbic | 500mg + 200mg | Viên | 5.800 | Công ty TNHH Dược phẩm Song Khanh | ||
| 944 | 26NTT_944 | Partamol-Cafein | Paracetamol + Cafein | 500mg + 65mg | Viên | 3.300 | Công ty TNHH DP Thuốc Việt | ||
| 945 | 26NTT_945 | Maxibumol Fort | Paracetamol + Ibuprofen | 500mg + 200mg | Gói | 6.000 | Công ty TNHH DP Thuận Phong | ||
| 946 | 26NTT_946 | SaViMetoc | Paracetamol + Methocarbamol | 325 mg + 400mg | viên | 3.050 | Công ty TNHH TM DP Mười Tháng Ba | ||
| 947 | 26NTT_947 | TRIVACINPLUS | Methocarbamol + Paracetamol | 400mg + 500mg | Viên | 1.490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | ||
| 948 | 26NTT_948 | Mycemol | Paracetamol + Methocarbamol | 500mg + 400mg | Viên | 2.145 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm An Pha | ||
| 949 | 26NTT_949 | Padolcure | Paracetamol + Tramadol HCl | 325mg + 37,5mg | Viên | 6.900 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | ||
| 950 | 26NTT_950 | Gramadol capsules | Paracetamol + Tramadol HCl | 325mg + 37,5mg | Viên | 6.900 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | ||
| 951 | 26NTT_951 | Bluetine | Paroxetin | 20mg | Viên | 4.200 | Công ty TNHH DP Thịnh Tiến | ||
| 952 | 26NTT_952 | SUMIKO 20MG | Paroxetine (dưới dạng Paroxetine hydrocloride anhydrous) | 20mg | Viên | 4.350 | CTY CP DP TW CODUPHA | ||
| 953 | 26NTT_953 | Phatancum 100 | Pentoxifyllin | 100mg | Viên | 5.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 954 | 26NTT_954 | Perisamlor 5 mg/5 mg | Peindopril Arginine + Amlodipine | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) 5mg; Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg | Viên | 5.900 | Công ty TNHH Dược Phẩm Aurophar | ||
| 955 | 26NTT_955 | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | 8.557 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 956 | 26NTT_956 | Prenewel 8mg/ 2,5mg Tablets | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | 9.200 | Công ty TNHH Dược Nam Thi | ||
| 957 | 26NTT_957 | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg | 3,5mg; 2,5mg | Viên | 5.960 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 958 | 26NTT_958 | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | 7mg; 5mg | Viên | 6.589 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 959 | 26NTT_959 | COVERSYL PLUS 5/1.25MG | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg | 5 mg; 1,25mg | Viên | 6.500 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 960 | 26NTT_960 | Coveram 10mg/5 mg | Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg | 10mg; 5mg | Viên | 10.123 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 961 | 26NTT_961 | Coversyl Plus 10mg/ 2.5mg | Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg | 10mg; 2.5mg | Viên | 9.096 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 962 | 26NTT_962 | Coveram 5mg/5mg | Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg | 5mg; 5mg | Viên | 6.589 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 963 | 26NTT_963 | Coveram 5mg/10mg | Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg | 5mg; 10mg | Viên | 6.589 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 964 | 26NTT_964 | VT-Amlopril 8mg/5mg | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg), Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) | 8mg + 5mg | Viên | 6.229 | Công Ty TNHH Healmed Pharma | ||
| 965 | 26NTT_965 | Pechaunox | Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg | 8mg; 5mg | Viên | 6.588 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 966 | 26NTT_966 | CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS | Perindopril tert-butylamine + Amlodipine + Indapamide |
4mg + 10mg + 1,25mg |
Viên | 8.335 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Rita Phạm | ||
| 967 | 26NTT_967 | Stasamin | Piracetam | 1200mg/6ml | Ống | 6.000 | Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát | ||
| 968 | 26NTT_968 | IMPORY G | Piracetam | 1200mg/6ml | Ống | 8.680 | Công ty CP dược phẩm Vạn Khang | ||
| 969 | 26NTT_969 | Pidoncam 2400mg /10ml | Piracetam | 2400mg /10ml | Ống | 16.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 970 | 26NTT_970 | Meyernife SR | Piracetam | 1g | Ống | 10.000 | Công ty Cổ Phần TMDV Dược Phẩm Thiên Lộc | ||
| 971 | 26NTT_971 | Pidoncam 1200mg/5ml | Piracetam | 1200mg/5ml | Ống | 9.600 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 972 | 26NTT_972 | Nooapi | Piracetam | 800mg/4ml; gói 4ml | Gói | 4.895 | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | ||
| 973 | 26NTT_973 | Criatam | Piracetam | 2400mg/12ml | Gói | 14.700 | Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát | ||
| 974 | 26NTT_974 | Dasoltac 400 | Piracetam | 400mg/8ml | Ống | 4.500 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | ||
| 975 | 26NTT_975 | NACEPIL | Piracetam | 1250mg | Ống | 12.500 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hoàng Gia | ||
| 976 | 26NTT_976 | Lifecita 800 DT. | Piracetam | 800mg | Viên | 4.683 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Phú Pharm | ||
| 977 | 26NTT_977 | DAPPER | Piracetam | 1200mg | Ống 10ml | 6.060 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 978 | 26NTT_978 | Piracetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | 1.200 | CÔNG TY TNHH SOFACO | ||
| 979 | 26NTT_979 | Piracetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | 1.200 | Công ty TNHH Dược Tuệ Nam | ||
| 980 | 26NTT_980 | Meyernota | Piracetam | 800mg/5ml | Ống | 6.800 | Công ty cổ phần Dược Đại Nam | ||
| 981 | 26NTT_981 | BRASANTE | Piracetam | 333,3mg/ml; ống 5ml | Ống | 11.500 | Công ty TNHH Dược Vipha | ||
| 982 | 26NTT_982 | Meyercetam | Mỗi 1ml dung dịch chứa Piracetam 333,3mg | 333,3mg | Ống | 12.900 | Cty CP DP Hoàng Kỳ Nam | ||
| 983 | 26NTT_983 | Ulcogen 800mg | Piracetam | 800mg/8ml | Ống | 7.990 | Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | ||
| 984 | 26NTT_984 | PIRAXNIC-800 | Mỗi 10ml chứa: Piracetam 800mg | 800mg | Ống 10ml | 4.420 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 985 | 26NTT_985 | Capriles | Piracetam | 800mg/10ml | Ống | 5.100 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | ||
| 986 | 26NTT_986 | Cetampir Plus | Piracetam + Cinnarizin | 400mg + 25mg | viên | 2.550 | Công ty TNHH TM DP Mười Tháng Ba | ||
| 987 | 26NTT_987 | Evrizam | Piracetam 400 mg; Cinnarizin 25 mg | 400 mg, 25 mg | Viên | 3.850 | Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Thăng Long Sài Gòn | ||
| 988 | 26NTT_988 | Pitamdami | Piracetam 400mg; Vincamin 20mg | 400mg + 20mg | Viên | 8.150 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Hải | ||
| 989 | 26NTT_989 | Anbapirex | Piracetam + Vincamin |
400mg + 20mg | Viên | 8.150 | Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc | ||
| 990 | 26NTT_990 | Reumoxican | Piroxicam | 20mg | Viên | 7.686 | Công ty TNHH TM Dược Phẩm Khang Tín | ||
| 991 | 26NTT_991 | Huditas 4mg | Pitavastatin | 4mg | Viên | 11.800 | Công ty TNHH Dược Phẩm SV_Pharma | ||
| 992 | 26NTT_992 | Gotamas | Pitavastatin | 4mg | Viên | 15.000 | Công ty CP DP Medbolide | ||
| 993 | 26NTT_993 | Tapist 4 mg | Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci) | 4mg | Viên | 19.500 | Công ty TNHH Hạnh Nhật | ||
| 994 | 26NTT_994 | A.T Pitavastatin 1mg | Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) | 1mg | Viên | 6.090 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tây Sơn | ||
| 995 | 26NTT_995 | Solumas 1 | Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) | 1mg | Viên | 10.000 | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | ||
| 996 | 26NTT_996 | Or-Pitavastatin 2mg | Pitavastin (dưới dạng Pitavastin calci) | 2mg | Viên | 6.800 | Cty TNHH DP Khải Bình | ||
| 997 | 26NTT_997 | Pitavas 2 | Pitavastatin calcium (tương đương Pitavastatin 2mg) 2,09mg | 2mg | Viên | 8.188 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 998 | 26NTT_998 | Systane Ultra | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | 60.100 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 999 | 26NTT_999 | Zurelsavi 5 | Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) 5 mg | 5mg | Viên | 14.500 | Công ty TNHH TM-DV Tây Giang | ||
| 1000 | 26NTT_1000 | Stavacor | Pravastatin natri | 20mg | Viên | 6.200 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 1001 | 26NTT_1001 | Stavacor | Pravastatin natri | 20mg | Viên | 6.200 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Nguyên | ||
| 1002 | 26NTT_1002 | PRAVAFEN | Pravastatin natri 40mg; Fenofibrat 160mg | 40mg; 160mg | viên | 25.400 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đạt Tuấn | ||
| 1003 | 26NTT_1003 | Vofogis | Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat 7,86mg) | 5mg | Viên | 1.900 | Cty Tnhh Dp Sun Rise | ||
| 1004 | 26NTT_1004 | Sovepred | Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat) | 5mg | Viên | 3.950 | Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt | ||
| 1005 | 26NTT_1005 | FUFRED | Prednison | 5mg | Viên | 650 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH | ||
| 1006 | 26NTT_1006 | PRELYNCA 75mg | Pregabalin | 75mg | Viên | 2.825 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | ||
| 1007 | 26NTT_1007 | pms-Pregabalin | Pregabalin | 75mg | Viên | 2.888 | Cty TNHH Dp Đức Anh | ||
| 1008 | 26NTT_1008 | PREGABAKERN 100MG | Pregabalin | 100mg | Viên | 17.460 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy | ||
| 1009 | 26NTT_1009 | Prebanel 150mg | Pregabalin | 150mg | Viên | 9.390 | Công Ty TNHH DP Nhất Anh | ||
| 1010 | 26NTT_1010 | PRELYNCA 150mg | Pregabalin | 150mg | Viên | 9.425 | Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||
| 1011 | 26NTT_1011 | Neusupo 50 | Pregabalin | 50mg | viên | 4.480 | Công ty TNHH TM DP Mười Tháng Ba | ||
| 1012 | 26NTT_1012 | Pegaset 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | 5.900 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gia Long | ||
| 1013 | 26NTT_1013 | NEPOLYS | Pregabalin | 75mg | Viên | 7.940 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 1014 | 26NTT_1014 | Ausvair 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | 4.935 | Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát | ||
| 1015 | 26NTT_1015 | TRINOPAST | Pregabalin | 75mg | Viên | 5.200 | Công ty TNHH MTV DP và TBYT Khang trí | ||
| 1016 | 26NTT_1016 | DEMENCUR 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | 5.500 | Công ty CP dược phẩm Vạn Khang | ||
| 1017 | 26NTT_1017 | Synapain 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | 8.750 | Công ty TNHH TM-DV Tây Giang | ||
| 1018 | 26NTT_1018 | Demencur 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | 9.500 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Khương Phúc An | ||
| 1019 | 26NTT_1019 | Demencur 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | 5.100 | Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát | ||
| 1020 | 26NTT_1020 | Neugasol | Pregabalin | 20mg/1ml | Ống | 8.000 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | ||
| 1021 | 26NTT_1021 | LYAPI | Pregabalin | 100mg/5ml | Ống | 8.000 | Công ty CP dược phẩm Vạn Khang | ||
| 1022 | 26NTT_1022 | NEUROVAN-75 capsule | Pregabalin | 75mg | Viên | 7.400 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 1023 | 26NTT_1023 | Probenecid Hera | Probenecid | 500mg | Viên | 3.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | ||
| 1024 | 26NTT_1024 | Euzmo | Probenecid | 500mg | Viên | 4.333 | Cty Tnhh Dp Sun Rise | ||
| 1025 | 26NTT_1025 | PROGES 200 | Progesterone | 200mg | Viên | 12.580 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 1026 | 26NTT_1026 | Postezatal gold | Progesterone (dạng vi hạt) | 200mg | Viên | 9.950 | CT TNHH DP Nam Anh Sài Gòn | ||
| 1027 | 26NTT_1027 | UTROGESTAN 200MG | Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) | 200mg | Viên | 14.848 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1028 | 26NTT_1028 | PANCRENIC | Protease + Amylase + Lipase + Simethicon (tương ứng với pancreatin 170mg) |
238IU+ 4080IU+ 3400IU+ 50mg |
Viên | 6.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 1029 | 26NTT_1029 | Permixon 160mg | Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens | 160mg | Viên | 7.493 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 1030 | 26NTT_1030 | Vihacaps 600 | Phospholipid đậu nành | 600mg | Viên | 8.900 | Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh | ||
| 1031 | 26NTT_1031 | ESSEROSE 450 | Phospholipid đậu nành | 450mg | Viên | 6.500 | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Thái Dương | ||
| 1032 | 26NTT_1032 | ESSEROSE 450 | Phospholipid đậu nành | 450mg | Viên | 6.500 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nguyễn Gia | ||
| 1033 | 26NTT_1033 | LIVOLIN FORTE | Lecithin (PC 35%) 857,13 mg cung cấp Phospholipids thiết yếu (Polyunsaturated phosphatidylcholine); – Vitamin B1 (Thiamine mononitrate); – Vitamin B2 (Riboflavin); – Vitamin B6 (Pyridoxine HCl); – Vitamin B12 (Cyanocobalamin); – Nicotinamide; – Vitamin E acetate (AlphaTocopheryl Acetate) |
300 mg; 10 mg; 6 mg; 10mg; 10 µg (mcg); 30mg;10 mg | Viên | 5.000 | Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||
| 1034 | 26NTT_1034 | Queitoz 50 | Quetiapin | 50mg | Viên | 4.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TTBYT BIN BO | ||
| 1035 | 26NTT_1035 | Herapine 50 | Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate 57,60mg) | 50mg | Viên | 5.200 | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Toàn Phát | ||
| 1036 | 26NTT_1036 | QUITIDE 100 | Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) | 100mg | Viên | 5.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | ||
| 1037 | 26NTT_1037 | Savi Quetiapine 100 | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin Fumarat) | 100mg | Viên | 9.250 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TTBYT BIN BO | ||
| 1038 | 26NTT_1038 | Nalordia 25mg | Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 25mg |
25mg | Viên | 6.000 | Công ty CPDược phẩm và Trang thiết bị Y tế Phi Long | ||
| 1039 | 26NTT_1039 | ANVO-RABEPRAZOLE 20 MG | Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) | 20mg | Viên | 3.688 | Công ty Cổ phần TAVO Pharma | ||
| 1040 | 26NTT_1040 | Beprasan 20mg | Rabeprazol natri | 20mg | Viên | 7.300 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 1041 | 26NTT_1041 | Barole 20 | Natri Rabeprazole | 20mg | Viên | 2.700 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | ||
| 1042 | 26NTT_1042 | Orzemole tablet | Rabeprazol natri | 20mg | Viên | 12.100 | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Khang | ||
| 1043 | 26NTT_1043 | Rabeto | Rabeprazol natri | 40mg | Viên | 8.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm Bình Châu | ||
| 1044 | 26NTT_1044 | Rabzak 20 | Rabeprazol natri | 20mg | Viên | 7.500 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 1045 | 26NTT_1045 | Apbezo | Rabeprazole natri | 20mg | Viên | 7.500 | Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh | ||
| 1046 | 26NTT_1046 | Neuroaid II MLC 901 | Radix Astragali – Hoàng Kỳ Radix Salviae miltiorrhizae – Đan Sâm Radix Paeoniae rubra – Xích Thược Rhizoma Ligustici Wallichii – Xuyên Khung Radix Angelicae sinensis – Đương Quy Flos Carthami tinctorii – Hồng Hoa Semen Pruni – Đào Nhân Radix Polygalae – Viễn Chí Rhizoma Acori tatarinowii – Thạch Xương Bồ |
800mg 160mg 160mg 160mg 160mg 160mg 160mg 160mg 160mg |
Viên | 85.000 | Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tế | ||
| 1047 | 26NTT_1047 | RANEXICOR 375mg | Ranolazine 375mg | 375mg | Viên | 6.300 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1048 | 26NTT_1048 | RANEXICOR 500mg | Ranolazine 500mg | 500mg | Viên | 7.700 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1049 | 26NTT_1049 | Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar | Rebamipid | 100mg | Viên | 3.300 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | ||
| 1050 | 26NTT_1050 | Mucosta Tablets 100mg | Rebamipid | 100mg | Viên | 4.002 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 1051 | 26NTT_1051 | Boxorfen Tablet | Rebamipid | 100mg | Viên | 4.000 | Công ty Cổ Phần TMDV Dược Phẩm Thiên Lộc | ||
| 1052 | 26NTT_1052 | AYITE | Rebamipid | 100mg | Viên | 3.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | ||
| 1053 | 26NTT_1053 | MUSCOPRIDE | Rebamipid 100mg | 100mg | Viên | 3.550 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | ||
| 1054 | 26NTT_1054 | Dofamcic | Rebamipid | 100mg | Viên | 3.950 | Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | ||
| 1055 | 26NTT_1055 | Repadimet | Repaglinid | 2mg | Viên | 4.800 | Cty TNHH DP Tín Đức | ||
| 1056 | 26NTT_1056 | Dimobas 2 | Repaglinid | 2mg | Viên | 5.430 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 1057 | 26NTT_1057 | Eurolux-1 | Repaglinid | 1mg | Viên | 1.698 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 1058 | 26NTT_1058 | Repaglinide Tablets 2 mg | Repaglinide | 2mg | Viên | 5.880 | Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát | ||
| 1059 | 26NTT_1059 | Rifado | Rifamycin natri | 26mg/ml (tương đương 20000 IU/ml); 10ml | Lọ | 65.000 | Công ty TNHH Dược phẩm VNP | ||
| 1060 | 26NTT_1060 | METOXA | Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) | 200.000IU | Lọ | 65.000 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | ||
| 1061 | 26NTT_1061 | Rifaliv 200 | Rifaximin | 200mg | Viên | 16.500 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 1062 | 26NTT_1062 | Atifoxim 550 | Rifaximin 550mg | 550mg | Viên | 20.400 | Công ty TNHH TM DP Hoàng Trân | ||
| 1063 | 26NTT_1063 | Refix 550mg | Rifaximin | 550mg | Viên | 21.000 | Công ty TNHH RM Healthcare | ||
| 1064 | 26NTT_1064 | Sancefur | Risedronat natri | 35mg | Viên | 53.500 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhất Minh | ||
| 1065 | 26NTT_1065 | RESIDRON | Risedronat natri | 35mg | Viên | 54.000 | Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||
| 1066 | 26NTT_1066 | RIVACRYST 15mg | Rivaroxaban | 15mg | Viên | 21.800 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1067 | 26NTT_1067 | XERDOXO 15 MG | Rivaroxaban | 15mg | Viên | 22.500 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Rita Phạm | ||
| 1068 | 26NTT_1068 | RIVACRYST 20mg | Rivaroxaban | 20mg | Viên | 21.800 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1069 | 26NTT_1069 | XERDOXO 20 MG | Rivaroxaban | 20mg | Viên | 22.500 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Rita Phạm | ||
| 1070 | 26NTT_1070 | Rivaxored 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | 6.795 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 1071 | 26NTT_1071 | Riroxator 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | 7.300 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | ||
| 1072 | 26NTT_1072 | Rivaxored | Rivaroxaban | 10mg | Viên | 5.545 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 1073 | 26NTT_1073 | Riroxator 10 | Rivaroxaban | 10mg | Viên | 6.100 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | ||
| 1074 | 26NTT_1074 | Nothrombi 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | 9.975 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | ||
| 1075 | 26NTT_1075 | Rixaban 15 | Rivaroxaban | 15mg | viên | 10.500 | Công ty TNHH TM DP Mười Tháng Ba | ||
| 1076 | 26NTT_1076 | Cledigis | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | 4.472 | Công ty TNHH Dược Phẩm Aurophar | ||
| 1077 | 26NTT_1077 | Solxaban 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | 20.000 | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | ||
| 1078 | 26NTT_1078 | RIVAROXABAN MCN 15 ODT | Rivaroxaban | 15mg | Viên | 15.998 | Công ty CP dược phẩm Vạn Khang | ||
| 1079 | 26NTT_1079 | CATFENDONE | Rivaroxaban | 10mg | Viên | 4.469 | CÔNG TY TNHH DP VICAPHAR | ||
| 1080 | 26NTT_1080 | Rivadem 1.5 mg Capsule | Rivastigmine hydrogen tartrate tương đương 1,5mg Rivastigmine 1,5mg | 1,5mg | Viên | 15.239 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh | ||
| 1081 | 26NTT_1081 | PMS-ROSUVASTATIN 20mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) | 20mg | Viên | 1.599 | Công ty Cổ phần TAVO Pharma | ||
| 1082 | 26NTT_1082 | Rosuvastatin 10mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | 474 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 1083 | 26NTT_1083 | Rosucor 10 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) | 10mg | Viên | 8.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm Mỹ Long | ||
| 1084 | 26NTT_1084 | Vasulax-10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | 8.900 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang | ||
| 1085 | 26NTT_1085 | Lipitin-R | Rosuvastatin calcium; Rosuvastatin |
10mg | Viên | 9.000 | Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang | ||
| 1086 | 26NTT_1086 | Orasten | Rosuvastatin | 10mg | Viên | 9.000 | Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt | ||
| 1087 | 26NTT_1087 | FEMADEX 10 | Rosuvastatin + Ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | 22.600 | Công ty Cổ phần Dược phẩm HAPIFA | ||
| 1088 | 26NTT_1088 | FEMADEX 5 | Rosuvastatin + Ezetimibe | 5mg + 10mg | Viên | 18.300 | Công ty Cổ phần Dược phẩm HAPIFA | ||
| 1089 | 26NTT_1089 | FEMADEX 20 | Rosuvastatin + Ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | 26.500 | Công ty Cổ phần Dược phẩm HAPIFA | ||
| 1090 | 26NTT_1090 | SUVAATIN 10 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg | 10mg | Viên | 6.150 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | ||
| 1091 | 26NTT_1091 | PMS-ROSUVASTATIN 10mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) | 10mg | Viên | 888 | Công ty Cổ phần TAVO Pharma | ||
| 1092 | 26NTT_1092 | ROSUTROX 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | 8.280 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Khoa | ||
| 1093 | 26NTT_1093 | Rutadin | Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) | 10mg | Viên | 3.000 | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG | ||
| 1094 | 26NTT_1094 | Crodnix | Rupatadin(dưới dạng Rupatadin fumarat) | 10mg | Viên | 3.000 | Cty Tnhh Dp Sun Rise | ||
| 1095 | 26NTT_1095 | Bioflora 200mg | Saccharomyces boulardii CNCM I-745 | 200mg | Viên | 11.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 1096 | 26NTT_1096 | Savurio 50 | Sacubitril/Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 56,551mg) | 24,3mg/25,7mg | Viên | 17.926 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp | ||
| 1097 | 26NTT_1097 | Uperio 50mg | Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | 24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) | Viên | 20.000 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1098 | 26NTT_1098 | Savurio 100 | Sacubitril/Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 113,103mg) | 48,6mg/51,4mg | Viên | 18.970 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp | ||
| 1099 | 26NTT_1099 | Uperio 100mg | Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | 48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) | Viên | 20.000 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1100 | 26NTT_1100 | Uperio 200mg | Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | 97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) | Viên | 20.000 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1101 | 26NTT_1101 | Zencombi | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid | (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml | Lọ | 12.600 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | ||
| 1102 | 26NTT_1102 | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | 8.400 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | ||
| 1103 | 26NTT_1103 | Solufemo | Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) | 50mg/5ml; 5ml | Ống | 6.680 | Công ty TNHH TM Dược Phẩm Khang Tín | ||
| 1104 | 26NTT_1104 | Atiferlit | Mỗi 5ml dung dịch chứa: Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%) | 10mg/ml (1%(w/v))-5ml | Ống | 9.200 | Công ty CP DP Hương Thiên Phú | ||
| 1105 | 26NTT_1105 | Exopan | Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | 50mg/1ml; 15ml | Chai | 125.000 | Công ty TNHH DP Thuận Phong | ||
| 1106 | 26NTT_1106 | SAMELIC | Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic | 100mg + 0.35mg | Viên | 7.000 | Công ty CP dược phẩm Vạn Khang | ||
| 1107 | 26NTT_1107 | Ferlatum | Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat | 40mg (800mg) | Lọ | 18.500 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 1108 | 26NTT_1108 | Felnosat | Sắt (III) Hydroxide Polymaltose và Acid Folid BP | 100mg; 500mcg | Viên | 5.200 | Cty CP TM Dược phẩm PVN | ||
| 1109 | 26NTT_1109 | Saferon | Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Folic acid | 100mg + 500mcg | Viên | 4.200 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 1110 | 26NTT_1110 | ATIFERLIC | Sắt fumarat 162mg Acid folic 0,75mg Vitamin B12 75µg (mcg) | 162mg; 0,75mg; 75mcg |
Viên | 6.290 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 1111 | 26NTT_1111 | Fegem-100 | Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic | 100mg + 0,35mg | Viên | 2.625 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 1112 | 26NTT_1112 | Ironkey | Acid folic + Phức chất sắt (III) hydroxid polymaltose | 100mg + 0.35mg | Viên | 4.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm NDH | ||
| 1113 | 26NTT_1113 | Eurowitmin | Sắt (II) sulfat + lysin HCl + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin D3 + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | 15mg + 30mg + 500IU + 2.5mg + 2mg + 8mg + 2mg+ 5.2mcg + 100IU + 8mg + 5mg | Viên | 2.590 | Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát | ||
| 1114 | 26NTT_1114 | Feuscap | Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid Iron Complex) | 150mg | Viên | 5.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | ||
| 1115 | 26NTT_1115 | Hemafolic | Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose); Acid folic | 50mg + 500mcg | Ống | 4.200 | Công ty TNHH Dược Nam Thi | ||
| 1116 | 26NTT_1116 | VITASUN | Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose); Acid folic | 50mg 500 mcg |
Ống | 9.450 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 1117 | 26NTT_1117 | IPEC-PLUS Tablet | Sắt nguyên tố, Acid Folic,Kẽm | 47mg 0,5mg 22,5 mg | viên | 3.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đạt Tuấn | ||
| 1118 | 26NTT_1118 | Atiferole | Sắt protein succinylate | 800mg/15ml; 60ml | Chai | 78.000 | Cty TNHH DP Hân Hưng | ||
| 1119 | 26NTT_1119 | Bisufat | Selen (dưới dạng men khô), Crom (dưới dạng men khô), Acid ascorbic | 25mcg, 50 mcg, 50mg | Viên | 4.500 | Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát | ||
| 1120 | 26NTT_1120 | Enzicoba | Nấm men khô chứa selen + Nấm men khô chứa crom + Acid ascorbic | 25mg (tương ứng 50mcg selen) + 25mg (tương ứng với 50 mcg crom) + 50mg | Viên | 4.900 | Công ty TNHH Sản xuất và Đầu tư phát triển Thuận Phát | ||
| 1121 | 26NTT_1121 | Asentra 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | 8.700 | CTCP Dược Nam Đồng | ||
| 1122 | 26NTT_1122 | Zoloft | Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) | 50mg | Viên | 14.087 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1123 | 26NTT_1123 | Zoloman 100 | Sertralin (dưới dạng sertralin hydroclorid) | 100mg | Viên | 2.980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TTBYT BIN BO | ||
| 1124 | 26NTT_1124 | Sertrameb 100mg | Sertralin (dưới dạng sertralin hydroclorid) | 100mg | Viên | 4.500 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 1125 | 26NTT_1125 | Sevelamer carbonate tablets 800mg |
Sevelamer carbonate | 800mg | Viên | 8.906 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 1126 | 26NTT_1126 | Sildenafil Teva 50mg | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) | 50mg | Viên | 19.999 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 1127 | 26NTT_1127 | Viagra | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) | 50mg | Viên | 116.640 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1128 | 26NTT_1128 | Carsil 90mg | Silymarin | 90mg | Viên | 3.528 | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | ||
| 1129 | 26NTT_1129 | LIVOSIL 140mg | Silymarin | 140mg | viên | 6.550 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đạt Tuấn | ||
| 1130 | 26NTT_1130 | Anbaliv | Silymarin | 400mg | Viên | 10.200 | Công ty TNHH DP Thuận Phong | ||
| 1131 | 26NTT_1131 | Fynkhepar 200mg Tablet | Silymarin (dưới dạng dịch chiết Silymarin 255,15 mg) | 200mg | Viên | 5.850 | Công ty TNHH Dược Phẩm Brother | ||
| 1132 | 26NTT_1132 | Amisea | Silymarin | 167mg | Viên | 6.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | ||
| 1133 | 26NTT_1133 | Silymarin VCP | Silymarin | 140mg | Viên | 2.800 | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | ||
| 1134 | 26NTT_1134 | Greenliv 140 | Silymarin (dưới dạng cao khô Silybum marianum 311,1mg) | 140mg | Viên | 3.800 | Công ty TNHH Dược Phẩm Quốc Tế Blue Diamond |
||
| 1135 | 26NTT_1135 | HEPA -NIC EXTRA | Silymarin | 70mg | Viên | 3.600 | Công ty CP DP Tiền Phong | ||
| 1136 | 26NTT_1136 | Hepa-Nic Extra | Silymarin | 70mg | Viên | 4.200 | Công ty cổ phần Kentek Pharma | ||
| 1137 | 26NTT_1137 | A.T SILYMARIN 117 MG | Silymarin (Chiết xuất Cardus marianus ) |
117mg | Viên | 5.500 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 1138 | 26NTT_1138 | ESPUMISAN L | Simethicon | 40mg/ml | Lọ | 55.923 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1139 | 26NTT_1139 | Espumisan Capsules | Simethicone | 40mg | Viên | 879 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1140 | 26NTT_1140 | AVARINO | Simethicone + Alverine citrate | 300mg,60mg | Viên | 2.500 | Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||
| 1141 | 26NTT_1141 | Vasitimb 10mg/20mg Tablets | Simvastatin + Ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | 14.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm Meda | ||
| 1142 | 26NTT_1142 | Sitamac 100 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) | 100mg | Viên | 2.788 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | ||
| 1143 | 26NTT_1143 | SITANAM 100 | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat (monohydrat)) |
100mg | Viên | 3.785 | Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||
| 1144 | 26NTT_1144 | Sitomet 50/500 | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg + Metformin hydroclorid 500mg | 50mg + 500mg | Viên | 7.518 | Công ty TNHH DP Thuận Phong | ||
| 1145 | 26NTT_1145 | SITA-MET TABLETS 50/500 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) Metformin HCl | 50mg /500mg | Viên | 7.500 | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Thái Dương | ||
| 1146 | 26NTT_1146 | JANUMET 50MG/500MG | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 50mg, 500mg | Viên | 10.643 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1147 | 26NTT_1147 | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride | 50mg, 1000mg | Viên | 10.643 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1148 | 26NTT_1148 | Sitomet 50/1000 | Metformin hydroclorid; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) | 1000mg; 50mg | Viên | 7.917 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | ||
| 1149 | 26NTT_1149 | Sitomet 50/500 | Metformin hydroclorid; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) |
500mg; 50mg | Viên | 7.518 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | ||
| 1150 | 26NTT_1150 | EBYSTA | Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate | (500mg; 160mg; 267mg)/10ml | Gói | 4.000 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | ||
| 1151 | 26NTT_1151 | Myvelpa | Sofosbuvir + Velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | 229.000 | Công ty TNHH RM Healthcare | ||
| 1152 | 26NTT_1152 | SOFUVAL | Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir 100mg (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) | 400mg; 100mg | Viên | 230.000 | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Thái Dương | ||
| 1153 | 26NTT_1153 | EPCLUSA | Sofosbuvir; Velpatasvir | 400mg; 100mg | Viên | 267.750 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1154 | 26NTT_1154 | Seirato 10 | Solifenacin succinat | 10mg | Viên | 29.700 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 1155 | 26NTT_1155 | Solicare | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | 14.000 | Công ty TNHH TM Dược BB.Pharma | ||
| 1156 | 26NTT_1156 | Saprax 5mg | Solifenacin | 5mg | Viên | 16.500 | Cty TNHH Dược và VTYT KIÊN ĐAN | ||
| 1157 | 26NTT_1157 | Solin | Solifenacin succinate 5mg | 5mg | Viên | 10.500 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh | ||
| 1158 | 26NTT_1158 | Spirovell 50 mg | Spironolactone | 50 mg | Viên | 4.935 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | ||
| 1159 | 26NTT_1159 | Spirovell 25 mg | Spironolactone | 25 mg | Viên | 3.125 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | ||
| 1160 | 26NTT_1160 | Sucrapi | Sucralfat | 2000mg | Gói | 4.590 | CÔNG TY TNHH SOFACO | ||
| 1161 | 26NTT_1161 | Sucraliv | Sucralfat | 1g/2,6g | Gói | 4.410 | Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát | ||
| 1162 | 26NTT_1162 | Sucramed | Sucralfat | 1g/2,6g | Gói | 4.490 | Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh | ||
| 1163 | 26NTT_1163 | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | 1.000 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | ||
| 1164 | 26NTT_1164 | Somastop | Sucralfat | 1g | Gói | 5.890 | Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh | ||
| 1165 | 26NTT_1165 | Sucrate gel | Sucralfate | 1g/ 5ml | gói | 7.950 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | ||
| 1166 | 26NTT_1166 | Dicsep | Sulfasalazin | 500mg | Viên | 5.450 | Công ty TNHH DP Thịnh Tiến | ||
| 1167 | 26NTT_1167 | Devodil 50 | Sulpirid | 50mg | Viên | 2.280 | Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm Nam Tiến | ||
| 1168 | 26NTT_1168 | Betamaks 50mg tablets | Sulpirid | 50mg | Viên | 2.600 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Bee | ||
| 1169 | 26NTT_1169 | Momencef 375mg | Sultamicilin | 375mg | Viên | 13.500 | Cty CP TM Dược phẩm PVN | ||
| 1170 | 26NTT_1170 | SUMAMIGREN 50 | Sumatriptan succinate | 50mg | Viên | 46.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC GLOBAL VN | ||
| 1171 | 26NTT_1171 | Oramin ginseng | Sữa ong chúa + Cao Nhân sâm Triều Tiên + Acid ascorbic + Calci pantothenate + Cyanocobalamin + Dibasic calci phosphate (khan) + dl-α -Tocopherol acetate + Đồng sulfate + Ergocalciferol + Kali sulfate + Kẽm oxide + Magne oxide + Mangan sulfate + Nicotinamide + Pyridoxine hydrochloride + Retinol palmitate + Riboflavin + Sắt fumarate + Thiamine nitrate | 10mg + 50mg + 100mg + 30mg + 6µg (mcg) + 243,14mg + 45mg +7,86mg + 400IU + 18mg + 5mg + 66,34mg + 3mg + 20mg + 2mg + 2500IU + 2mg +27,38mg + 2mg | Viên | 5.900 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | ||
| 1172 | 26NTT_1172 | WINMUS 0,03% | Tacrolimus | 0,03%; 12g | Tuýp | 278.000 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma | ||
| 1173 | 26NTT_1173 | Pms-Tadalafil | Tadalafil | 10mg | Viên | 85.000 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 1174 | 26NTT_1174 | Golduling | Tadalafil | 20mg | Viên | 19.000 | Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát | ||
| 1175 | 26NTT_1175 | Cicaru | Tam Thất | 1,5g | Gói | 14.000 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 1176 | 26NTT_1176 | FLOEZY | Tamsulosin hydrochloride | 0,4 mg | Viên | 12.000 | Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||
| 1177 | 26NTT_1177 | Levistel 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | 6.900 | Công ty TNHH DP Thuận Phong | ||
| 1178 | 26NTT_1178 | Tolura 80mg | Telmisartan | 80mg | Viên | 6.550 | Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm An Phát | ||
| 1179 | 26NTT_1179 | Levistel 80 | Telmisartan | 80mg | Viên | 7.200 | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | ||
| 1180 | 26NTT_1180 | Telpharusa 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | 2.730 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | ||
| 1181 | 26NTT_1181 | TOLUCOMBI 80mg/ 12.5mg tablets | Telmisartan + Hydroclorothiazid | 80mg; 12,5mg | Viên | 14.800 | Công ty CP Global Pharmaceutical | ||
| 1182 | 26NTT_1182 | Micardis Plus | Telmisartan + Hydrochlorothiazide | 40mg + 12,5mg | Viên | 9.366 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 1183 | 26NTT_1183 | Stamlo-T 40mg; 5mg | Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg | 40mg; 5mg | Viên | 4.425 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 1184 | 26NTT_1184 | Stamlo-T 80mg; 5mg | Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg | 80mg; 5mg | Viên | 8.600 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 1185 | 26NTT_1185 | Mibetel AM 40/5 | Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) | 40mg + 5mg | Viên | 6.762 | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | ||
| 1186 | 26NTT_1186 | Telmiam | Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) | 40mg + 5mg | Viên | 6.900 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | ||
| 1187 | 26NTT_1187 | TAFNEXT | Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat 25mg) | 25mg | Viên | 22.500 | Công ty TNHH RM Healthcare | ||
| 1188 | 26NTT_1188 | ALFAVIR Tablet | Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat 25mg) | 25mg | Viên | 36.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 1189 | 26NTT_1189 | KITEKI | Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) | 25mg | Viên | 7.800 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 1190 | 26NTT_1190 | TENOTRUST 25 | Tenofovir alafenamid 25mg (tương đương Tenofovir alafenamid fumarat 28,04mg ) | 25mg | Viên | 8.500 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Minh Trí | ||
| 1191 | 26NTT_1191 | Vemlidy | Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) | 25 mg | Viên | 44.115 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1192 | 26NTT_1192 | Topliv | Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25mg | Viên | 22.600 | Công ty CP Dược Newsun | ||
| 1193 | 26NTT_1193 | Hepa-Taf | Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) | 25mg | Viên | 26.500 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Anh Đạt Gold | ||
| 1194 | 26NTT_1194 | Topflovir | Tenofovir disoproxil (dưới dạng Tenofovir disoproxil fumarate 300 mg) | 245mg | Viên | 29.500 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Anh Đạt Gold | ||
| 1195 | 26NTT_1195 | STEMVIR | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | 37.900 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 1196 | 26NTT_1196 | FOVIRPOXIL | Tenofovir disoproxil fumarat (tương ứng Tenofovir disoproxil 245 mg) 300mg | 300mg | Viên | 15.000 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | ||
| 1197 | 26NTT_1197 | Mediwal Teno (Tên cũ: Tenofovir) | Tenofovir disoproxil fumarate | 300mg | Viên | 11.998 | Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát | ||
| 1198 | 26NTT_1198 | Bart | Tenoxicam | 20 mg | Viên | 7.800 | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | ||
| 1199 | 26NTT_1199 | Tilcotil | Tenoxicam | 20 mg | Viên | 6.045 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | ||
| 1200 | 26NTT_1200 | Camnoxi 20mg | Tenoxicam | 20mg | Viên | 7.840 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | ||
| 1201 | 26NTT_1201 | Elvud 50 | Teprenone | 50mg | Viên | 12.100 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gia Long | ||
| 1202 | 26NTT_1202 | Atersin (Gói 5ml) |
Terbutatalin sulfat; Guaifenesin |
0,3 mg/ml (0,03% kl/tt); 13,3 mg/ml (1,33% kl/tt) (Cách ghi cũ: 1,5mg/5ml; 66,5mg/ 5ml) |
Gói | 3.734 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | ||
| 1203 | 26NTT_1203 | Izipas | Mỗi gói 5ml chứa: Terbutalin sulfat 1,5mg; Guaifenesin 66,5mg |
1,5mg; 66,5mg /5ml | Gói | 3.800 | Công ty TNHH Medist Pharma | ||
| 1204 | 26NTT_1204 | Ecotaline 2,5 mg | Terbutaline sulfate | 2,5mg | Viên | 3.780 | Công ty CPDP Tâm Phúc Vinh | ||
| 1205 | 26NTT_1205 | Tetracyclin 500mg | Tetracyclin hydrochlorid | 500mg | Viên | 850 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế DOMESCO | ||
| 1206 | 26NTT_1206 | BRILINTA 60mg | Ticagrelor | 60mg | Viên | 15.873 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1207 | 26NTT_1207 | Tacalique 60 | Ticagrelor | 60mg | Viên | 14.000 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | ||
| 1208 | 26NTT_1208 | Zemfuva | Tiemonium methylsulfat | 50mg | Viên | 5.400 | Công ty TNHH Dược phẩm LTC | ||
| 1209 | 26NTT_1209 | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt | Hộp | 800.100 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 1210 | 26NTT_1210 | Orfatate Tablet | Tiropramid hydroclorid |
100mg | Viên | 4.000 | Công ty TNHH TM DP Hoàng Trân | ||
| 1211 | 26NTT_1211 | Muslexan 4 | Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) | 4mg | Viên | 2.415 | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | ||
| 1212 | 26NTT_1212 | Koverie 4 | Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) | 4mg | Viên | 2.414 | Công ty TNHH TM Dược Phẩm Khang Tín | ||
| 1213 | 26NTT_1213 | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | 8.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | ||
| 1214 | 26NTT_1214 | Samsca tablets 15mg | Tolvaptan | 15mg | Viên | 315.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 1215 | 26NTT_1215 | Huether-25 | Topiramat | 25mg | Viên | 3.250 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TTBYT BIN BO | ||
| 1216 | 26NTT_1216 | Tormita 25 | Topiramate | 25mg | Viên | 3.800 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | ||
| 1217 | 26NTT_1217 | Vodocat 5 | Torsemid | 5mg | Viên | 5.860 | Công ty CP DP Medbolide | ||
| 1218 | 26NTT_1218 | Glockner-5 | Thiamazol | 5mg | Viên | 1.000 | Cty TNHH DP Hân Hưng | ||
| 1219 | 26NTT_1219 | THYROZOL 10MG | Thiamazole | 10mg | Viên | 2.241 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1220 | 26NTT_1220 | THYROZOL 5MG | Thiamazole | 5mg | Viên | 1.400 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1221 | 26NTT_1221 | MEYER VITA BP | Thiamin mononitrat; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin; Nicotinamid | 4,85mg 2mg 2mg 20mg |
Viên | 3.980 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 1222 | 26NTT_1222 | Hovinlex | Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin | 200mg + 100mg + 1mg | Viên | 1.800 | Công ty TNHH DP Thuận Phong | ||
| 1223 | 26NTT_1223 | NP-NEWBLEX | Thiamine mononitrate, Pyridoxin hydrochlorid, Cyanocobalamin | 100mg, 50mg, 0,5mg | Viên | 2.950 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | ||
| 1224 | 26NTT_1224 | AZLOBAL 4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | 3.948 | Công ty CP Global Pharmaceutical | ||
| 1225 | 26NTT_1225 | Btozka | Acid Thioctic 300mg | 300mg | Viên | 7.900 | Công ty TNHH Dược Phẩm Quốc Tế Blue Diamond |
||
| 1226 | 26NTT_1226 | THYTODUX | Thymomodulin | 60mg/ 10ml | Ống | 19.800 | Công ty TNHH TMD VTYT Hà Minh | ||
| 1227 | 26NTT_1227 | Paratramol | Tramadol hydrochloride + Paracetamol | 37,5 mg + 325 mg | Viên | 2.290 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 1228 | 26NTT_1228 | Lerfozi 50 | Trazodone hydrochloride | 50mg | Viên | 9.200 | Công ty CP DP Medbolide | ||
| 1229 | 26NTT_1229 | NEWBUTIN SR | Trimebutin maleat | 300mg | Viên | 6.572 | Công ty TNHH TM Dược BB.Pharma | ||
| 1230 | 26NTT_1230 | Dedarich 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | 3.400 | Công ty TNHH Dược Tuệ Nam | ||
| 1231 | 26NTT_1231 | Banitase | Trimebutin maleat + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Bromelain + Simethicone | (100+25+150+50+300) mg | Viên | 7.500 | Công ty TNHH Dược phẩm Song Khanh | ||
| 1232 | 26NTT_1232 | MEXTRPOL | Trimebutin maleate | 100mg | Viên | 2.800 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 1233 | 26NTT_1233 | Debridat | Trimebutine maleate | 100mg | Viên | 2.906 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | ||
| 1234 | 26NTT_1234 | Trimebutine Gerda 200mg | Trimebutine maleate | 200mg | Viên | 5.880 | Công ty TNHH Hạnh Nhật | ||
| 1235 | 26NTT_1235 | MEXTROPOL FORTE | Trimebutine maleate | 200mg | Viên | 6.500 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 1236 | 26NTT_1236 | Spamoin 200 | Trimebutine maleate | 200mg | Viên | 4.300 | Công ty TNHH DP Thịnh Tiến | ||
| 1237 | 26NTT_1237 | BUSTIDIN 20 | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | 2.068 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 1238 | 26NTT_1238 | Vatzatel | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | 2.500 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | ||
| 1239 | 26NTT_1239 | VASTAREL OD 80MG | Trimetazidin dihydrochloride | 80mg | Viên | 5.410 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1240 | 26NTT_1240 | Shikamic 30 | Ubidecarenon | 30mg | Viên | 4.288 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Anh Đạt Gold | ||
| 1241 | 26NTT_1241 | Baraeton 50 mg | Ubidecarenon (Coenzym Q10) | 50mg | Viên | 8.900 | Công ty TNHH Dược Phẩm NDH | ||
| 1242 | 26NTT_1242 | Qcozetax | Ubidecarenon (Coenzym Q10) | 50mg | Viên | 9.000 | Công ty CP Thương mại và Đầu tư Y tế Haliphar | ||
| 1243 | 26NTT_1243 | Scarhara | Ubidecarenon | 30 mg | Viên | 4.250 | Cty TNHH TM DƯỢC & TBYT Bảo Châu | ||
| 1244 | 26NTT_1244 | Ticonet | Ubidecarenone (Coenzym Q10) | 30mg | Viên | 4.400 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nguyễn Gia | ||
| 1245 | 26NTT_1245 | Anba-Qe | Ubidecarenon; Dalpha-tocopheryl acid succinat | 100mg; 12,31mg | Viên | 17.500 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Hải | ||
| 1246 | 26NTT_1246 | ZY-10 Forte | Ubidecarenone (Coenzym Q10) 100mg | 100mg | Viên | 14.000 | Cty CP DP Hoàng Kỳ Nam | ||
| 1247 | 26NTT_1247 | Cardioton | Ubidecarenone (Coenzyme Q10) + D-alpha-Tocopherol (Vitamin E) | 30mg + 6,71mg | Viên | 7.182 | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | ||
| 1248 | 26NTT_1248 | Soldeuzo | Ursodeoxycholi acid | 250mg/5ml | Ống | 12.500 | Công ty TNHH TM-DV Tây Giang | ||
| 1249 | 26NTT_1249 | Grinterol 250mg Capsules | Ursodeoxycholic | 250mg | Viên | 8.400 | Công ty TNHH Dược Phẩm Brother | ||
| 1250 | 26NTT_1250 | UNOURSODIOL – 300 | Acid ursodeoxycholic | 300mg | Viên | 4.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | ||
| 1251 | 26NTT_1251 | HUESO Tab | Ursodeoxycholic acid | 300mg | Viên | 13.200 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 1252 | 26NTT_1252 | URSOLIV 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | 7.200 | Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||
| 1253 | 26NTT_1253 | Ursokol 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | 7.500 | Công ty TNHH Dược Tuệ Nam | ||
| 1254 | 26NTT_1254 | HOMAN | Ursodeoxycholic acid | 300mg | Viên | 11.295 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | ||
| 1255 | 26NTT_1255 | USOLIN 400 | Ursodeoxycholic acid | 400mg | Viên | 15.500 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | ||
| 1256 | 26NTT_1256 | Bearuso | Ursodeoxycholic acid | 400mg | Viên | 16.480 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | ||
| 1257 | 26NTT_1257 | SaVi Valsartan 40 | Valsartan | 40mg | Viên | 4.200 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Khương Phúc An | ||
| 1258 | 26NTT_1258 | Hyvalor | Valsartan | 160mg | Viên | 4.290 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 1259 | 26NTT_1259 | DISYS | Valsartan | 80mg | viên | 7.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đạt Tuấn | ||
| 1260 | 26NTT_1260 | Vcard-Am 80 + 5 | Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5 mg, Valsartan 80 mg | 5mg + 80 mg | Viên | 8.800 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | ||
| 1261 | 26NTT_1261 | Wamlox 5mg/80mg | Valsartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) |
80mg+5mg | Viên | 8.900 | Công ty TNHH Phúc Khởi Nguyên | ||
| 1262 | 26NTT_1262 | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + Hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | 7.450 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | ||
| 1263 | 26NTT_1263 | Plazinide | Valsartan + Hydrochlorothiazide | 80mg + 6,25mg | Viên | 5.000 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm An Pha | ||
| 1264 | 26NTT_1264 | Lumianto | Valsartan và Sacubitril (dưới dạng Sacubitril Valsartan Natri Hydrate) | 48,6 mg và 51,4 mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,1 mg) | Viên | 14.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm Aurophar | ||
| 1265 | 26NTT_1265 | Bredono | Valsartan và Sacubitril (dưới dạng Sacubitril Valsartan Natri Hydrate) | 97,2 mg và 102,8 mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,2 mg) | Viên | 17.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm Aurophar | ||
| 1266 | 26NTT_1266 | Surravo | Valsartan và Sacubitril (dưới dạng Sacubitril Valsartan Natri Hydrate) | 24,3 mg và 25,7 mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,55 mg) | Viên | 12.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm Aurophar | ||
| 1267 | 26NTT_1267 | Valsarfast Plus 160 mg/12.5 mg Film-Coated Tablets | Valsartan Hydrochlorothiazide |
160mg 12,5mg |
Viên | 14.000 | CÔNG TY TNHH DP VICAPHAR | ||
| 1268 | 26NTT_1268 | EXNORTAN F.C. TABLETS 5/80MG | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Valsartan | 5mg + 80mg | Viên | 5.050 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1269 | 26NTT_1269 | Hyvalor plus 80mg + 5mg | Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 80mg + 5mg | Viên | 7.800 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | ||
| 1270 | 26NTT_1270 | Erafiq 5/80 | Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 80mg; 5mg | Viên | 7.455 | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | ||
| 1271 | 26NTT_1271 | Erafiq 10/160 | Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 160mg; 10mg | Viên | 8.988 | Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Việt | ||
| 1272 | 26NTT_1272 | Hyvalor plus 160mg; 10mg | Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 160mg; 10mg | Viên | 13.800 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | ||
| 1273 | 26NTT_1273 | Velaxin | Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride) | 75mg | Viên | 15.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | ||
| 1274 | 26NTT_1274 | Vilason-50 | Vildagliptin | 50mg | Viên | 4.800 | Công ty TNHH Dược Phẩm NDH | ||
| 1275 | 26NTT_1275 | Vildareddys | Vildagliptin | 50mg | Viên | 7.400 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | ||
| 1276 | 26NTT_1276 | Stilaren | Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
Viên | 6.300 | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | ||
| 1277 | 26NTT_1277 | Duobivent | Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 1.000mg |
Viên | 6.300 | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | ||
| 1278 | 26NTT_1278 | Letrofam | Vinpocetin | 10mg | Viên | 3.192 | Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED | ||
| 1279 | 26NTT_1279 | Attom | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi |
1000IU + 270IU + 2mg + 2mg + 2mg + 8mg + 3mcg + 30mg + 20mg + 1,5mg + 1mg | Viên | 4.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gia Long | ||
| 1280 | 26NTT_1280 | ATTOM | Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + Vitamin B2 + vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Calci + Magnesi + sắt + Lysin HCL | 1000IU + 270IU +2mg +2mg +2mg + 8mg +3mcg +20mg + 1mg +1,5mg +30mg | Viên | 4.500 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy | ||
| 1281 | 26NTT_1281 | Drimy | Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + sắt(ferrous fumarat) + magie (magnesi oxide) + calci (calci glycerophosphat) |
1000IU + 400 IU + 2mg + 3mg + 1mg + 1,65mg + 6mg + 21,42 mg |
Viên | 3.290 | Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt | ||
| 1282 | 26NTT_1282 | Vitatrum – B Complex | Vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin PP | 5mg+2mg+2mg+20mg | Viên | 3.800 | Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh | ||
| 1283 | 26NTT_1283 | Ocerewel | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | 125mg+ 125mg+ 500mcg | Viên | 2.070 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | ||
| 1284 | 26NTT_1284 | Neutrifore | Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin | 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) | Viên | 1.302 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | ||
| 1285 | 26NTT_1285 | Medi – Neuro Ultra | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | 4.050 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | ||
| 1286 | 26NTT_1286 | Vitafizz | Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B5; Vitamin B6; Vitamin B8; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin PP; Calci carbonat (tương đương 100 mg calci); Magnesi carbonat (tương đương 100 mg magnesi) | 15mg + 15mg + 23mg + 10mg + 0,15mg + 0,01mg + 1000mg + 50mg + 250,25mg + 350mg | Viên | 8.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 1287 | 26NTT_1287 | Goodcam | Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B5; Vitamin B6; Vitamin PP |
15mg; 15mg; 25mg; 10mg; 50mg |
Viên | 4.390 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | ||
| 1288 | 26NTT_1288 | B-COENZYME | Vitamin B6 (Pyridoxin HCL); Vitamin PP (Nicotinamid); Vitamin B5(Calcium D-pantothenat); Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B2 (Riboflavin) | 10mg + 50mg + 25mg + 15mg + 15 mg |
Viên | 4.300 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | ||
| 1289 | 26NTT_1289 | Obibebe | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | (5mg + 470mg)/ 10ml; Ống 10ml |
Ống | 4.070 | Công ty cổ phần Kentek Pharma | ||
| 1290 | 26NTT_1290 | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | 1.900 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy | ||
| 1291 | 26NTT_1291 | MAECRAN | Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat | 200mg; 250mg; 10mg; 9.337mg; 1.252mg; 15µg; 4.613mg | Viên | 5.000 | Công ty Cổ Phần TMDV Dược Phẩm Thiên Lộc | ||
| 1292 | 26NTT_1292 | Xylozin Spray 0,1 % | Xylometazolin hydroclorid | 15mg/15ml | Chai | 25.000 | Công ty TNHH Phúc Khởi Nguyên | ||
| 1293 | 26NTT_1293 | Bifril | Zofenopril calci | 15 mg | Viên | 7.316 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | ||
| 1294 | 26NTT_1294 | ZORUXA | Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) | 5mg/100ml | Chai | 4.490.000 | Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội | ||
| 1295 | 26NTT_1295 | Zoltonar | Acid Zoledronic | 5mg/ 100ml |
Chai | 4.650.000 | Công ty CP Dược Newsun | ||
| 1296 | 26NTT_1296 | Egudin 10 | Solifenacin succinate | 10mg | Viên | 9.786 | Công ty CP Dược phẩm Liviat | ||
| 1297 | 26NTT_1297 | Basmetin | Deflazacort | 6mg | Viên | 3.675 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Rita Phạm | ||
| 1298 | 26NTT_1298 | Tamdeflo 6 | Deflazacort | 6mg | Viên | 3.800 | Công ty CP Dược phẩm Liviat | ||
| 1299 | 26NTT_1299 | Vazigoc | Thiabendazol | 500mg | Viên | 19.800 | Công ty CP Dược phẩm Liviat | ||
| 1300 | 26NTT_1300 | Vectoka | Troxerutin | 2% (kl/kl), tuýp 30g | Tuýp | 105.068 | Công ty CP Dược phẩm Liviat |