CÔNG KHAI DANH MỤC HÀNG HÓA MUA VÀO NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN ( ĐỢT 01/2026)

 

STT Mã hàng hóa Tên hàng hóa Tên hoạt chất Nồng độ/ hàm lượng Đơn vị tính Đơn giá
(Đồng)
Nhà cung cấp Ghi chú
1 26NTT_01 Ketosteril Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg.
Viên
14.200 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
2 26NTT_02 Duoplavin Acid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 100mg; 75mg Viên 20.828 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
3 26NTT_03 Cordarone Amiodarone hydrochloride 200mg Viên 6.750 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
4 26NTT_04 Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide 10mg + 160mg + 12,5mg Viên 18.107 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
5 26NTT_05 Amlor (Cap) Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg Viên 7.593 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
6 26NTT_06 Exforge 5mg + 80mg Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 5mg + 80mg Viên 9.987 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
7 26NTT_07 Exforge 10mg + 160mg Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 10mg + 160mg Viên 18.107 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
8 26NTT_08 Augmentin 1g Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) 875mg + 125mg Viên 16.680 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
9 26NTT_09 Augmentin 625mg tablets Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 500mg + 125mg Viên 11.936 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
10 26NTT_10 Zitromax Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg Viên 89.820 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
11 26NTT_11 Bilaxten Bilastine 20mg Viên 9.300 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
12 26NTT_12 CONCOR COR Bisoprolol fumarate 2,5mg Viên 3.147 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
13 26NTT_13 Concor 5mg Bisoprolol fumarate 5mg Viên 4.290 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
14 26NTT_14 PULMICORT RESPULES Budesonide 500mcg/2ml Ống 13.834 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
15 26NTT_15 Tegretol 200mg Carbamazepine 200mg Viên 1.554 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
16 26NTT_16 Zinnat tablets 250mg Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg Viên 12.510 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
17 26NTT_17 CIPROBAY 500 Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg Viên 13.224 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
18 26NTT_18 Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên 36.375 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
19 26NTT_19 Dalacin C Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride) 300mg Viên 11.273 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
20 26NTT_20 Plavix 75mg Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg 75mg Viên 16.819 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
21 26NTT_21 Forxiga Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg Viên 19.000 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
22 26NTT_22 Minirin Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) 0,089mg (0,1mg) Viên 18.813 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
23 26NTT_23 SYMPAL Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg Viên 5.513 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
24 26NTT_24 Avodart Dutasteride 0,5mg Viên 17.257 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
25 26NTT_25 Duodart Dutasteride ; Tamsulosin hydrochloride 0,5mg+0,4mg Viên 24.150 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
26 26NTT_26 Lixiana 30mg Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) 30mg Viên 54.000 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
27 26NTT_27 Lixiana 60mg Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) 60mg Viên 54.000 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
28 26NTT_28 Nexium Mups Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg Viên 22.456 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
29 26NTT_29 ARCOXIA 120MG Etoricoxib 120mg Viên 18.726 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
30 26NTT_30 ARCOXIA 60MG Etoricoxib 60mg Viên 14.222 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
31 26NTT_31 ARCOXIA 90MG Etoricoxib 90mg Viên 15.645 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
32 26NTT_32 Lipanthyl NT 145mg Fenofibrate (Nanoparticules) 145mg Viên 10.561 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
33 26NTT_33 Lipanthyl Supra 160mg Fenofibrate 160mg Viên 10.058 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
34 26NTT_34 LIPANTHYL 200M Fenofibrate 200mg Viên 7.053 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
35 26NTT_35 Luvox 100mg Fluvoxamine maleat 100mg Viên 6.570 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
36 26NTT_36 Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên 2.682 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
37 26NTT_37 Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên 5.126 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
38 26NTT_38 BONVIVA Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronic acid monosodium salt monohydrate) Mỗi ống tiêm  đóng sẵn 3ml  dung dịch chứa  Ibandronic acid  (dưới dạng  Ibandronic acid  monosodium salt  monohydrate)  3mg Bơm tiêm 1.370.000 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
39 26NTT_39 Aprovel Irbesartan 150mg Viên 9.561 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
40 26NTT_40 Coaprovel Irbesartan; Hydrochlorothiazide 150mg; 12,5mg Viên 9.561 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
41 26NTT_41 Elthon 50mg Itoprid hydrochlorid 50mg Viên 4.796 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
42 26NTT_42 Procoralan 5mg Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg 5mg Viên 10.268 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
43 26NTT_43 Procoralan 7.5mg Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg 7,5mg Viên 10.546 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
44 26NTT_44 Tavanic Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) 500mg Viên 36.550 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
45 26NTT_45 Cravit Levofloxacin hydrat 25mg/5ml Lọ 88.515 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
46 26NTT_46 Cravit 1.5% Levofloxacin hydrat 75mg/5ml Lọ 115.999 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
47 26NTT_47 LEVOTHYROX 100mcg Levothyroxine natri 100mcg Viên 1.610 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
48 26NTT_48 Trajenta Linagliptin 5mg Viên 16.156 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
49 26NTT_49 Lusefi 2.5 mg film-coated tablet Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate) 2,5mg Viên 13.050 Công ty cổ phần Meta Healthcare
50 26NTT_50 Lusefi 5 mg film-coated tablet Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate) 5mg Viên 14.850 Công ty cổ phần Meta Healthcare
51 26NTT_51 Mobic 7,5mg Meloxicam 7,5mg Viên 9.122 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
52 26NTT_52 Mobic 15mg Meloxicam 15mg Viên 16.189 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
53 26NTT_53 Glucophage 850mg Metformin hydrochlorid 850mg Viên 3.442 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
54 26NTT_54 Glucophage 500mg Metformin hydrochlorid 500mg Viên 1.598 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
55 26NTT_55 Glucophage XR 750mg Metformin hydrochlorid 750mg Viên 3.677 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
56 26NTT_56 Glucophage XR 1000mg Metformin hydrochlorid 1000mg Viên 4.843 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
57 26NTT_57 Glucophage Metformin hydrochloride 1000mg Viên 3.703 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
58 26NTT_58 Betaloc Zok 25mg Metoprolol succinat  (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg Viên 4.389 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
59 26NTT_59 Betaloc Zok 50mg Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên 5.490 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
60 26NTT_60 Medrol 16mg Methylprednisolone 16mg Viên 3.672 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
61 26NTT_61 Betmiga 50mg Mirabegron 50mg viên 30.870 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
62 26NTT_62 Vigamox Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg/1ml Lọ 89.999 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
63 26NTT_63 SERETIDE EVOHALER DC  25/125MCG Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt 210.176 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
64 26NTT_64 SERETIDE EVOHALER DC  25/250MCG Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt 278.090 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
65 26NTT_65 Depo-Medrol Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat 40mg Lọ 34.669 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
66 26NTT_66 Sanlein 0.3 Natri hyaluronat tinh khiết 15mg/5ml Lọ 126.000 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
67 26NTT_67 Nebilet Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5mg Viên 7.600 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
68 26NTT_68 Nevanac Nepafenac 1mg/ml Lọ 152.999 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
69 26NTT_69 Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên 9.454 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
70 26NTT_70 Nimotop Nimodipin 30mg Viên 16.653 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
71 26NTT_71 Ofev 100mg Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) 100mg Viên 698.250 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
72 26NTT_72 Ofev 150mg Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) 150mg Viên 1.027.688 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
73 26NTT_73 Pataday Olopatadine hydrochloride 0,2% Chai 131.099 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
74 26NTT_74 SPASMOMEN Otilonium bromide 40mg Viên 3.535 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
75 26NTT_75 Pantoloc 20mg Pantoprazole sodium sesquihydrate (tương đương pantoprazole 20mg) 22,57mg 20mg Viên 14.900 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
76 26NTT_76 Fycompa 2mg Perampanel 2mg Viên 18.750 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
77 26NTT_77 Fycompa 4mg Perampanel 4mg Viên 30.000 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
78 26NTT_78 Coversyl 5mg Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg 5mg Viên 5.028 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
79 26NTT_79 DAFLON 500MG Phân đoạn  flavonoid vi hạt  tinh chế ứng với:  Diosmin 90%  450mg; Các  flavonoid biểu thị bằng hesperidin  10% 50mg 450mg; 50mg Viên 3.886 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
80 26NTT_80 Pariet Tablets 20mg Rabeprazole sodium 20mg Viên 19.700 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
81 26NTT_81 Xarelto 10mg Rivaroxaban 10mg Viên 58.000 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
82 26NTT_82 Xarelto 15mg Rivaroxaban 15mg Viên 58.000 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
83 26NTT_83 Xarelto 20 mg Rivaroxaban 20 mg Viên 58.000 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
84 26NTT_84 Crestor Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg) 5mg Viên 7.362 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
85 26NTT_85 Crestor 10mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg Viên 9.896 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
86 26NTT_86 Crestor 20mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg Viên 14.903 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
87 26NTT_87 Ventolin Inhaler Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt Bình xịt 76.379 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
88 26NTT_88 Onglyza Saxagliptin 5mg Viên 17.310 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
89 26NTT_89 Komboglyze XR Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid  5mg;  500mg Viên 21.410 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
90 26NTT_90 Vesicare 5mg Solifenacin succinate 5mg Viên 25.725 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
91 26NTT_91 Cialis Tadalafil 20mg Viên 174.000 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
92 26NTT_92 Harnal Ocas 0.4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên 14.700 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
93 26NTT_93 Micardis 40mg Telmisartan 40mg Viên 9.832 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
94 26NTT_94 Micardis 80mg Telmisartan 80mg Viên 14.848 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
95 26NTT_95 BRILINTA 90mg Ticagrelor 90mg Viên 15.873 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
96 26NTT_96 Topamax 25mg Topiramat 25mg Viên 5.448 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
97 26NTT_97 Topamax 50mg Topiramat 50mg Viên 9.809 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
98 26NTT_98 Vastarel MR Trimetazidine dihydrochloride 35mg Viên 2.705 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
99 26NTT_99 Diovan 80mg Valsartan 80mg Viên 9.366 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
100 26NTT_100 Diovan 160mg Valsartan 160mg Viên 14.868 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
101 26NTT_101 Co-Diovan 80mg/12.5mg Valsartan, Hydrochlorothiazide 80mg + 12,5mg Viên 9.987 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
102 26NTT_102 Co-Diovan 160mg/25mg Valsartan, Hydrochlorothiazide 160mg + 25mg Viên 17.307 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
103 26NTT_103 Galvus Vildagliptin 50mg Viên 8.225 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
104 26NTT_104 CAVINTON FORTE Vinpocetin 10mg Viên 5.460 Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre
105 26NTT_105 Daflon 1000mg 1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg 900mg; 100mg Viên 7.694 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
106 26NTT_106 Ultracet Tramadol hydrochloride + Paracetamol 37,5mg + 325mg Viên 5.900 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
107 26NTT_107 Utrahealth F.C Tablet Acetaminophen;
Tramadol hydrochlorid
325mg;
37,5mg
Viên 6.225 Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt
108 26NTT_108 Acetuss N-Acetylcystein 200mg/10ml Ống 3.600 Công ty TNHH Dược Phẩm Neom
109 26NTT_109 Dismolan N-Acetylcystein 200mg/10ml Ống 3.675 Công ty TNHH Dược phẩm VNP
110 26NTT_110 Zenace Acetylcystein 1000mg/ 10ml Ống 12.600 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
111 26NTT_111 Ocecomit Acetylcystein 100mg Viên 1.870 Công ty cổ phần Kentek Pharma
112 26NTT_112 Tanganil 500mg Acetylleucine 500mg Viên 4.612 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
113 26NTT_113 Clopiaspirin 75/100 Acetylsalicylic acid+ clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 100mg +75mg Viên 9.500 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
114 26NTT_114 MEPATYL Acid acetic 2% (w/w) Lọ 45.000 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
115 26NTT_115 Clopiaspirin 75/75 Acetylsalicylic acid + clopidogrel 75mg +75mg Viên 7.200 Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy
116 26NTT_116 PFERTZEL Acid acetylsalicylic + Clopidogrel 75mg + 75mg Viên 5.500 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
117 26NTT_117 Fosamax Plus 70mg/5600IU Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) Viên 114.180 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
118 26NTT_118 Cezinco Acid ascorbic +
Kẽm nguyên tố
100mg/5ml +10mg/5ml; ống 5ml Ống 9.600 Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc
119 26NTT_119 Cezinco Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố 100mg/5ml + 10mg/5ml; ống 5ml Ống 9.600 CT TNHH DP Nam Anh Sài Gòn
120 26NTT_120 Kogimin Acid folic + Calci lactate + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C +  Vitamin D3 + Vitamin PP 200µg(mcg) + 147,3mg + 5mg + 1,02mg + 23,5µg (mcg) + 60,68mg + 1250IU +5mg + 3µg (mcg) + 2mg + 2mg + 50mg + 250IU +18mg Viên 3.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh
121 26NTT_121 Sunigam 300 Acid tiaprofenic 300mg Viên 9.800 Cty CP TM Dược phẩm PVN
122 26NTT_122 Javelin 300 Acid tiaprofenic 300mg Viên 10.100 Công ty TNHH TM TTBYT Nhân Trung
123 26NTT_123 Alfa-Lipogamma 600 Oral Acid Thioctic 600mg Viên 16.800 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
124 26NTT_124 Ucolic Tablet Acid ursodeoxycholic 200mg Viên 8.900 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang
125 26NTT_125 Hepacrotic 450mg Acid ursodeoxycholic 450mg Viên 15.750 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long
126 26NTT_126 MEVIURSO Acid ursodeoxycholic 450mg Viên 15.980 Công ty CP dược phẩm Vạn Khang
127 26NTT_127 Dourso – S Acid ursodeoxycholic + Riboflavin + Thiamin mononitrat 50mg+ 5mg+ 10mg Viên 6.115 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế DOMESCO
128 26NTT_128 Philurso Acid ursodeoxycholic 50mg; Thiamin nitrat 10mg; Riboflavin 5mg 50mg +10mg +5mg Viên 6.250 Công ty cổ phần Dược Đại Nam
129 26NTT_129 Differin Cream 0.1% Adapalene 0,1% Tuýp 153.002 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
130 26NTT_130 WINDA Adapalene + Benzoyl Peroxide 0,1% + 2,5%; 20g Tuýp 186.500 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma
131 26NTT_131 Zynadex 40 Aescin (dưới dạng natri aescinat) 40mg Viên 8.460 Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG
132 26NTT_132 Aeneas 40 Escin 40mg Viên 4.200 Công ty CP Dược Newsun
133 26NTT_133 MHAescin 40 Escin 40mg Viên 4.500 Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc
134 26NTT_134 Anbaescin Aescin 50mg Viên 7.100 Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc
135 26NTT_135 Esdopa-40  Aescin 40mg Viên 4.150 Công ty TNHH Dược Phẩm Võ Huỳnh
136 26NTT_136 Atmecin Aescin 40mg Viên 5.950 Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG
137 26NTT_137 Ascinas 50 Aescin 50mg Viên 7.336 Công ty Cổ phần Colland
138 26NTT_138 Ecipa 50 Aescin 50mg Viên 7.500 Công ty TNHH DP Thịnh Tiến
139 26NTT_139 FLEXBUMIN 20% Albumin người 10g/50ml Túi 750.000 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
140 26NTT_140 SaViDrinate Alendronate + Colecalciferol 70mg + 2800IU Viên 58.000 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
141 26NTT_141 MAXLEN – 70 Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) 70mg Viên 46.900 Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội
142 26NTT_142 Palibone Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate) 70mg Viên 54.000 Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia
143 26NTT_143 TAFOCASA Alfacalcidol 1mcg Viên 7.900 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
144 26NTT_144 HOANIDOL SOFT CAP Alfacalcidol 0,5mcg 0,5mcg Viên 5.900 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
145 26NTT_145 ALANBOSS XL 5 Alfuzosin hydroclorid 5mg Viên 5.822 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
146 26NTT_146 Xatral XL 10mg Alfuzosin HCl 10mg Viên 15.291 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
147 26NTT_147 Gacoba Alfuzosin HCl 2,5mg 2,5mg Viên 3.500 Cty CP DP Phúc Long
148 26NTT_148 Alfusin 2.5 Alfuzosin HCl 2.5mg Viên 3.500 Công ty CPDP Generic
149 26NTT_149 Prolufo Alfuzosin hydrochloride 10mg Viên 6.800 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh
150 26NTT_150 Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin hydrochloride 10mg Viên 5.350 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
151 26NTT_151 Gaviscon Dual Action Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat (500mg + 213mg + 325mg)/10ml Gói 7.422 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
152 26NTT_152 Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên 1.750 Công Ty TNHH DP Nhất Anh
153 26NTT_153 Ancitic Almagat 1g/ 7,5ml Gói 6.500 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh
154 26NTT_154 Yumangel Almagat 1g/15ml Gói 4.410 Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam
155 26NTT_155 Aluantine Tablet Almagate 500mg Viên 7.980 Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED
156 26NTT_156 ZYPTIN Alpha amylase; Papain;
Simethicon
100mg;100mg;30mg Viên 5.800 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
157 26NTT_157 USARALPHAR 8400 UI Alphachymotrypsin 8400UI Gói 7.980 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
158 26NTT_158 Alpha-sk Alphachymotrypsin 4200IU Viên 1.490 Công ty TNHH Dược Phẩm Mỹ Long
159 26NTT_159 α – Chymotrypsin Alpha chymotrypsin  4200 IU Viên 231 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
160 26NTT_160 Solso Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) 4200 đơn vị USP Viên 974 Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang
161 26NTT_161 Meteospasmyl Alverin citrat + Simethicon 60mg + 300mg Viên 3.360 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà
162 26NTT_162 CIMEVERIN Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg 60mg, 300mg Viên 4.950 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
163 26NTT_163 Simenic Alverin citrat
+ Simethicon
40mg
+ 100mg
Viên 4.969 Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia
164 26NTT_164 Drenoxol Ambroxol hydrochlorid 30mg/ 10ml Ống 8.600 CTCP Dược Nam Đồng
165 26NTT_165 Habroxol Ambroxol hydroclorid 30mg/ 10ml Ống 3.500 Công ty TNHH TMD VTYT Hà Minh
166 26NTT_166 Abrocto Ambroxol Hcl 15mg/5ml Ống 10ml 5.734 Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang
167 26NTT_167 SaviBroxol 30 Ambroxol HCL 30mg Viên 1.950 Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy
168 26NTT_168 Clenmysol Tab Ambroxol hydroclorid +Clenbuterol hydroclorid 30mg + 0,02mg Viên 10.000 Công Ty TNHH Healmed Pharma
169 26NTT_169 Stresnyl 200 Amisulprid 200mg Viên 2.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TTBYT BIN BO
170 26NTT_170 AUMIRID 200 Amisulprid 200mg Viên 11.700 Công ty TNHH TM Dược Phẩm Nguyên Hưng
171 26NTT_171 Amlor (Tab) Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate) 5mg Viên 7.593 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
172 26NTT_172 Amdepin Duo Amlodipin + Atorvastatin 5mg + 10mg Viên 3.980 Công ty CPDP Nhật Tiến
173 26NTT_173 Clotannex Amlodipin + Valsartan 5mg + 160mg Viên 9.800 Công Ty TNHH Dược Phẩm Khương Phúc An
174 26NTT_174 Valclorex Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan 5mg + 80mg Viên 5.250 Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam
175 26NTT_175 Amlodipine/ Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets Amlodipin (dạng besylat 6,95mg); Atorvastatin (dạng muối calci trihydrat 10,86mg) 5mg; 10mg Viên 8.800 Công ty TNHH Dược phẩm Salud
176 26NTT_176 Caduet Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 5mg; 10mg Viên 17.237 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
177 26NTT_177 Amaloris 10mg/10mg Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85 mg); Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 13,88 mg) 10mg+10mg Viên 8.798 Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy
178 26NTT_178 Telassmo 40 mg/5 mg Amlodipine + Telmisartan 5mg + 40mg Viên 10.395 Công ty cổ phần y dược Vsk
179 26NTT_179 FABAMOX 1000 DT Amoxicilin 1000mg Viên 4.150 Công ty CP dược phẩm Vạn Khang
180 26NTT_180 Vigentin 500/62,5 DT. Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) 500mg, 62,5mg Viên 7.455 Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED
181 26NTT_181 Lanam DT 400mg/ 57mg Amoxicilin + acid clavulanic 400mg + 57mg Viên 9.500 Công Ty TNHH Dược Phẩm Khương Phúc An
182 26NTT_182 Zorolab 1000 Amoxicilin + Acid Clavulanic 875mg + 125mg Gói 9.000 Công ty cổ phần Kentek Pharma
183 26NTT_183 Trimoxtal 500/500 Amoxicilin + Sulbactam 500mg + 500mg Viên 16.900 Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát
184 26NTT_184 SUMAKIN 1G Amoxicilin + Sulbactam 875 mg +125 mg Viên 13.322 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
185 26NTT_185 Trimoxtal 875/125 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) ; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 875mg, 125mg Viên 13.500 Công ty TNHH Dược phẩm MKT
186 26NTT_186 Zelfamox 875/125DT Amoxicilin + Sulbactam 875mg + 125mg Viên 16.000 Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh
187 26NTT_187 AUMOXKAMEBI 625mg DT Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin;
Kali Clavulanat – Syloid (1:1) tương đương Acid Clavulanic
500mg;
125mg
Viên 7.100 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
188 26NTT_188 Vigentin 500/125 DT Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỉ lệ 1:1) 500mg + 125mg Viên 8.879 Công ty TNHH Dược Phẩm NDH
189 26NTT_189 Auzion 1000 Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) + Acid Clavulanic (dưới dạng kali clavulanat avicel) 875mg + 125mg Viên 7.900 Công ty TNHH Dược phẩm Kovi
190 26NTT_190 AUMOXKAMEBI 1G DT Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 875mg; Kali Clavulanat – silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg 875mg, 125mg Viên 10.400 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
191 26NTT_191 Amoxicillin 500mg capsules Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg 500mg Viên 2.350 Công ty Cổ Phần TMDV Dược Phẩm Thiên Lộc
192 26NTT_192 Taromentin 457mg/5ml Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 80mg/ml; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 11,4mg/ml 80mg/ml + 11,4mg/ml Chai 219.200 Công ty TNHH Dược Phẩm Gia Long
193 26NTT_193 Taromentin 457mg/5ml Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 80mg/ml; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat)
11,4mg/ml
80mg/ml + 11,4mg/ml Chai 219.200 Công ty TNHH Dược phẩm Nam Kinh
194 26NTT_194 PRAVERIX 250mg Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg viên 1.600 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y  Tế Đạt Tuấn
195 26NTT_195 CURAM 1000MG Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg 875mg + 125mg Viên 5.946 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
196 26NTT_196 ELIQUIS 2,5mg Apixaban 2,5mg Viên 24.150 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
197 26NTT_197 ELIQUIS 5mg Apixaban 5mg Viên 24.150 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
198 26NTT_198 Apixaban Tablets 5mg Apixaban 5mg Viên 10.200 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
199 26NTT_199 Nunley – 5 Apixaban 5mg 5mg Viên 11.900 Cty TNHH DP Hân Hưng
200 26NTT_200 FUDOPHAR 800MG Arginin hydroclorid 800mg/8ml Ống 6.980 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
201 26NTT_201 Fudophar 800mg Arginin Hydrocloride 800mg/8ml Ống 6.980 Công ty TNHH Dược Phẩm NDH
202 26NTT_202 Livernin-DH Arginin hydroclorid 500mg/5ml Ống 6.300 Công ty TNHH DP Thuận Phong
203 26NTT_203 Kodaigin Arginin hydroclorid 1g/5ml
(2g/10ml)
Ống 7.200 Công ty TNHH Hạnh Nhật
204 26NTT_204 Nadygenor Arginin hydroclorid 1000mg/5ml Ống 9.000 Công ty TNHH Dược Nam Thi
205 26NTT_205 ARGININ AV Arginin hydroclorid 1000mg/ 5ml Ống 16.000 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
206 26NTT_206 A.T ARGININ 800 Arginin hydroclorid 800mg/10ml Ống 10ml 6.900 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
207 26NTT_207 MORGANIN Arginin hydroclorid 500mg Viên 3.430 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hoàng Gia
208 26NTT_208 Flashgold Ace 918mg/5ml Arginine hydrochloride 918mg/5ml Ống 6.100 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
209 26NTT_209 Flashgold Ace 918mg/5ml x 10ml Arginine hydrochloride 918mg/5ml x 10ml Ống 10.800 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
210 26NTT_210 QUEENLIFE a-terpineol;
Vitamin E;
Natri lauryl sulphat
(0,6g
+ 0,045g
+ 4,8g)/ 60ml
Chai 200ml 104.000 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
211 26NTT_211 Atorhasan 20 Atorvastatin 20mg Viên 420 Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức
212 26NTT_212 Atovze 10/10 Atorvastatin ( dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); ezetimib 10mg + 10mg Viên 4.520 Công ty TNHH DP Thuận Phong
213 26NTT_213 ATORPA- E 20/10 Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 20mg; Ezetimibe 10mg 20mg, 10mg Viên 3.530 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
214 26NTT_214 Japet Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrat) 20mg; Ezetimibe 10mg  20mg + 10mg Viên 11.500 Công ty CP DP Hương Thiên Phú
215 26NTT_215 ACEROVAX – 20 Tablet Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg Viên 9.450 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
216 26NTT_216 ATORVASTATIN TP Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg viên 1.950 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y  Tế Đạt Tuấn
217 26NTT_217 Lipitor 10mg Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) 10mg Viên 15.941 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
218 26NTT_218 Tormeg-20 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Canxi) 20mg Viên 1.700 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD
219 26NTT_219 Lipitor 20mg Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) 20mg Viên 15.941 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
220 26NTT_220 GON SA ATZETI Atorvastatin  + Ezetimibe 10mg + 10mg Viên 5.700 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
221 26NTT_221 Ezvasten Atorrvastatin + Ezetimibe 20mg + 10mg Viên 6.400 Công ty TNHH Dược Nam Thi
222 26NTT_222 Atovze 20/10 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 20mg ; Ezetimib 10mg 20mg
10mg
Viên 6.800 CÔNG TY TNHH DP VICAPHAR
223 26NTT_223 Atorpa- E 40/10 Atorvsatatin + ezetimib 40mg + 10mg Viên 6.500 Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh
224 26NTT_224 Azetatin 80 Atorvastatin+ Ezetimibe 80mg + 10mg Viên 9.450 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
225 26NTT_225 Atovze 80/10 Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib 80mg + 10mg Viên 10.000 Công ty TNHH Dược Phẩm NDH
226 26NTT_226 Azetatin 40 Atorvastatin + Ezetimibe 40mg + 10mg Viên 6.250 Công ty TNHH TM-DV Tây Giang
227 26NTT_227 Trifagis Attapulgite Mormoiron hoạt hoá 1500mg Viên 4.800 Cty Tnhh Dp Sun Rise
228 26NTT_228 Flepgo 100 Avanafil 100mg Viên 105.168 Công ty CP DP Medbolide
229 26NTT_229 Azoran 50 Azathioprine 50mg Viên 7.000 Công ty TNHH Dược Nam Thi
230 26NTT_230 MESECA FORT Azelastine hydrochloride; Fluticasone propionate  (0,137mg; 0,05mg)/liều xịt – Lọ 60 liều Lọ 120.000 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
231 26NTT_231 Azintal Forte Azintamide; Pancreatin; Cellulase 4000; Simethicon 75mg, 100mg, 10mg, 50mg Viên 7.497 Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED
232 26NTT_232 Enterobella (Gói) Bacillus clausii 1.109 -2.109 cfu Gói 1g 5.434 Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia
233 26NTT_233 Progermila Bacillus Clausii 2×10^9 CFU/5ml Ống 5.460 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
234 26NTT_234 Biosubtyl-II Bacillus subtilis  10^7-10^8 CFU/250mg Viên 1.500 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1
235 26NTT_235 Balisal ODT Baclofen 10mg Viên 2.100 Công ty CPDP Bồ Công Anh
236 26NTT_236 Difentab 20 Baclofen 20mg Viên 2.385 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
237 26NTT_237 Bambec Bambuterol hydrochlorid 10mg Viên 5.639 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
238 26NTT_238 Datviron Benfotiamin 150mg Viên 7.250 Công ty
cổ phần
dược phẩm
Phương Phát
239 26NTT_239 Benfoheal 150 Benfotiamin 150mg Viên 6.200 Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát
240 26NTT_240 Benfosafe Benfotiamin 150mg Viên 7.000 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
241 26NTT_241 Betixtin Betahistin
dihydrochlorid
24mg Viên 5.700 Công  ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hà
242 26NTT_242 Betaserc 24mg Betahistine dihydrochloride 24mg Viên 6.516 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
243 26NTT_243 Divaser-F Betahistin dihydroclorid 16mg Viên 463 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
244 26NTT_244 BE-STEDY 16 Betahistin dihydroclorid 16mg Viên 2.900 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
245 26NTT_245 GIDOVER 16 Betahistine dihydrocloride 16mg viên 2.250 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y  Tế Đạt Tuấn
246 26NTT_246 COLPURIN 20MG Bilastin 20mg Viên 2.499 Công ty CP dược phẩm Vạn Khang
247 26NTT_247 Bijays Bilastine 20mg Viên 8.700 Công ty Cổ phần Dược phẩm IP
248 26NTT_248 Valdes Bilastin 20mg Viên 8.700 Công ty TNHH Dược Phẩm SV_Pharma
249 26NTT_249 Bilason Bilastin 20mg Viên 8.600 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
250 26NTT_250 NABUVAIL Bilastine 10mg Viên 4.950 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Minh Trí
251 26NTT_251 Mitibilastin 10mg ODT Bilastine 10mg Viên 6.200 Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát
252 26NTT_252 Mitibilastin 10mg ODT Bilastine 10mg Viên 6.200 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
253 26NTT_253 YSPBiotase Biodiastase + Lipase Ap6 + Newlase 30mg + 5mg + 10mg Viên 5.200 Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh
254 26NTT_254 Wolvit 5mg Biotin (Vitamin H)(B8)) 5mg Viên 3.900 Công ty TNHH Dược phẩm A.C.T
255 26NTT_255 BISNOL Bismuth oxyd 120mg Viên 3.950 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
256 26NTT_256 ABZODIMS Bismuth tripotassium dicitrate (tương đương Bismuth trioxid 120mg) 300mg Viên 5.450 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
257 26NTT_257 Trybos Bismuth 120mg Viên 3.200 Công ty Cổ Phần TMDV Dược Phẩm Thiên Lộc
258 26NTT_258 Babismo 262 Bismuth subsalicylat 262mg Viên 3.790 Công ty TNHH Dược Phẩm NDH
259 26NTT_259 BISUBMAX Bismuth subsalicylat 262,5mg Viên 3.560 Công ty CPDP Hiệp  Minh
260 26NTT_260 Shitux Bismuth subsalicylat 262,5 mg Viên 3.800 Công ty TNHH Dược phẩm Salud
261 26NTT_261 Meyerbus Bismuth subsalicylat 17,5mg/1ml Gói 10.400 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy
262 26NTT_262 Bismucel Bismuth subsalicylate 525,6mg/30ml 525,6mg/
30ml
Gói 8.850 CT TNHH DP Nam Anh Sài Gòn
263 26NTT_263 Lubicid Suspension Bismuth subsalicylate 525,6mg/30ml 525,6mg/30ml Gói 8.990 Công ty TNHH TM Dược Phẩm Khang Tín
264 26NTT_264 Carboticon Bismuth subsalisylate 262.5mg Viên 5.950 Cty TNHH TM DƯỢC & TBYT Bảo Châu
265 26NTT_265 Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên 2.400 Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát
266 26NTT_266 Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol fumarate + hydroclorothiazide 5mg + 12,5mg Viên 2.400 Công ty TNHH Dược phẩm Salud
267 26NTT_267 PV-Biso Bisoprolol fumarat 5mg Viên 3.500 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
268 26NTT_268 SaviProlol Plus HCT 5/6.25 Bisoprolol Fumarat + Hydrochlorothiazid 5mg + 6,25mg viên 2.400 Công ty TNHH TM DP Mười Tháng Ba
269 26NTT_269 Bisoprolol 5mg Bisoprolol fumarat 5mg Viên 604 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
270 26NTT_270 CORBIS Tablet 5mg Bisoprolol fumarat 5mg Viên 3.500 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
271 26NTT_271 CONCOR AM 5MG/5MG Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg; 5mg (6,95mg) Viên 5.339 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
272 26NTT_272 Azopt Brinzolamide 10mg/ml Lọ 116.700 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
273 26NTT_273 Mimelin Bromelain  20mg (tương đương với 100 F.I.P) Viên 7.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm IP
274 26NTT_274 Brosafe Bromelain 100 F.I.P. units Viên 7.000 Công ty CPDP Tâm Phúc Vinh
275 26NTT_275 Apihexin Bromhexin hydroclorid 8mg/10ml Ống 3.500 Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh
276 26NTT_276 Minbrom Bromhexin hydrochlorid
+ Guaifenesin
4mg/5ml + 100mg/5ml;ống 5ml Ống 7.480 Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc
277 26NTT_277 Gibiter Easyhaler Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 160micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/liều hít (160mcg + 4,5mcg)/liều hít x 120 liều Ống 410.000 Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp
278 26NTT_278 Symbicort Turbuhaler 120 liều Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Ống 434.000 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
279 26NTT_279 Symbicort Turbuhaler 60 liều Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống 219.000 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
280 26NTT_280 Symbicort Rapihaler Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình 434.000 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
281 26NTT_281 BENITA Budesonide 64mcg/liều xịt, lọ 150 liều Lọ 90.000 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
282 26NTT_282 Incepcort nasal spray Budesonide hỗn dịch xịt mũi 100mcg Lọ 181.800 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
283 26NTT_283 Lycalci (ống) Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat (150mg + 65,025mg + 1,5mg + 1,725mg + 3mg + 9,975mg + 5,025mg + 200,025IU + 7,5mg)/ 7,5ml Ống 7,5ml 10.474 Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang
284 26NTT_284 Duchat Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg)
+ Thiamine hydrochloride
+ Riboflavine sodium phosphate
+ Pyridoxine hydrochloride
+ Cholecalciferol
+ Alpha tocopheryl acetate
+ Nicotinamide
+ Dexpanthenol
+ Lysin hydrochloride
(8,67 mg
+ 0,2 mg
+ 0,23 mg
+ 0,40 mg
+ 1mcg
+ 1,00mg
+ 1,33 mg
+ 0,67 mg
+ 20,0 mg)/ ml
Ống 7,5ml 12.490 Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia
285 26NTT_285 PM NextG Cal Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 120mg + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) 55mg + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) 2mcg + Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1  5% SD) 8mcg 120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg Viên 5.250 Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam
286 26NTT_286 Avanka Calci ascorbat + Lysin ascorbat 250mg/5ml + 250mg/5ml; 10ml Ống 7.130 Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát
287 26NTT_287 Calcicar 500 tablet Calci carbonat 1.250mg Viên 3.500 Công ty TNHH Dược Tuệ Nam
288 26NTT_288 CALVIN PLUS Calci Carbonat (tương đương 600mg Calci)
+ Mangan sulfat (tương đương 1,8mg Mangan)
+ Magnesi oxid (tương đương 40mg Magnesi)
+ Kẽm oxid (tương đương 7,5mg Kẽm)
+ Đồng (II) oxid (tương đương 1mg Đồng)
+ Cholecalciferol (Vitamin D3) (loại 100 000 IU/g, tương đương 200IU Cholecalciferol)
+ Natri borat (tương đương 250ug Boron)
1500mg
+ 6,65mg
+ 80mg
+ 11,2 mg
+ 1,5 mg
+ 3mg+ 4mg
Viên 9.000 Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Rita Phạm
289 26NTT_289 Centocalcium vitamin D Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci)+ Vitamin D3 (Colecalciferol) (1250mg + 400IU)/2,5g Gói 4.750 Công ty TNHH TM Dược Phẩm Khang Tín
290 26NTT_290 Natecal D3 Calci carbonat + Vitamin D3 1500mg (tương đương 600mg Calci nguyên tố) + 400IU Viên 4.000 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
291 26NTT_291 Agi-Calci Calci carbonat + Vitamin D3 1250mg, 200UI Viên 1.400 Công ty TNHH Dược Tuệ Nam
292 26NTT_292 Bocamin 500 Calci carbonat + Vitamin D3 1250mg + 0,01 mg Viên 5.800 Công ty Cổ phần Dược phẩm HAPIFA
293 26NTT_293 OPECALCIUM Mỗi 5ml chứa: Acid ascorbic 50mg; Calcium glucoheptonate 550mg; Nicotinamide 25mg 50mg + 550mg + 25mg Ống 5.900 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
294 26NTT_294 A.T Calci plus Calci glucoheptonat, Calci gluconat 700mg, 300mg Ống 5.050 Công ty TNHH Hạnh Nhật
295 26NTT_295 PTROVIT Mỗi 10ml chứa: Calci gluconat (dưới dạng calci gluconat monohydrat) +
Calci lactat pentahydrat
500mg + 350mg Ống 9.500 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hoàng Gia
296 26NTT_296 Hemomax Calci gluconat, Sắt(II) fumarat , DL- Alphatocopheryl acetat,
Acid folic
200mg, 30mg, 25mg,
0.4mg
Viên 3.200 Công ty TNHH TM Dược BB.Pharma
297 26NTT_297 CALCINIC
(TÊN CŨ: CALCIUMZINDO)
Calci gluconat
Vitamin D3 (cholecalciferol)
500mg/5ml;
200IU/5ml;
Ống 10ml 14.950 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
298 26NTT_298 Grow-F Calci lactat pentahydrat 50mg/ml; 10ml Ống 3.400 Công ty TNHH TMD VTYT Hà Minh
299 26NTT_299 CALCOLIFE 10 Calci lactat 650mg Ống 5.686 Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy
300 26NTT_300 CALCOLIFE 5 Calci lactat 325mg/5ml Ống 3.967 Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy
301 26NTT_301 Ketovin Calci-2- oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci) 86mg; Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-Ketoanalogue to isoleucin, muối calci) 67mg; Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin, muối calci) 101mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin, muối calci) 59mg; L-histidin 38mg; L-lysin acetat (tương đương 75mg L-lysin) 105mg; L-tyrosin 30mg; L-threonin 53mg; L-tryptophan 23mg Tổng lượng nitơ/viên: 36mg Tổng lượng calci/viên: 1,25mmol ≈ 0,05g 97,2mg; 102,8mg Viên 12.600 Công ty TNHH Phúc Khởi Nguyên
302 26NTT_302 Keamine Calci-3-methyl-2-oxo-velerrat
calci-4-methyl-2-oxo-velerrat
calci-2–oxo-3-phenyl-probionat
calci-3-methyl-2-oxo-butyrat
Calci-DL-2-hydroxy-4-butyrat
L-lysin acetat
L-threonin
L-trytophan
L-histidin
L-tyrosin
67mg, 101mg, 68mg, 86mg, 59mg, 105mg, 53mg, 23mg, 38mg, 30mg Viên 12.000 Công ty TNHH Apexpharm
303 26NTT_303 OSTOCARE Calcigluconat; Colecalciferol (D3) 500mg; 250IU Viên 3.400 Công ty TNHH TM DP Gia Minh
304 26NTT_304 Ostocare Calcigluconat; Colecalciferol (D3) 500mg; 250IU Viên 3.400 Cty CP DP Merckdico Pharma
305 26NTT_305 Pomonolac Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,75mg Tuýp 135.000 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
306 26NTT_306 PHILBONE-A Calcitriol 0,25mcg Viên 2.750 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
307 26NTT_307 Boncium Calci carbonat  +  Vitamin D3 1250mg +  250UI Viên 3.700 Công ty TNHH Dược Phẩm Mỹ Long
308 26NTT_308 Pravitce Calcium (dưới dạng calcium lactat gluconat) 129,2mg; Calcium (dưới dạng calcium carbonat) 130,8mg; Vitamin C 1000mg + 327mg + 1000mg Viên 12.000 Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát
309 26NTT_309 Dicarbo tablet Calcium citrat; Cholecalciferol 750mg;
4mg
Viên 4.749 Công ty TNHH TM DP Hoàng Trân
310 26NTT_310 Pm KIDDIECAL Calcium hydrogen phosphate anhydrous + Vitamin D3 + Vitamin K1 678mg; 200 IU; 30mcg Viên 8.800 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
311 26NTT_311 PREVLOG Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) – butyrate + L-Lysine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine 67 mg + 101 mg+ 68 mg + 86 mg + 59 mg + 75mg + 53 mg + 23 mg + 38mg + 30 mg Viên 13.000 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
312 26NTT_312 Canazon Canagliflozin (dưới dạng canagliflozin hemihydrat 102mg) 100mg Viên 18.000 Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát
313 26NTT_313 Hadusartan hydro 8/12.5 Candesartan cilexetil + hydroclorothiazide 8mg+12,5mg Viên 3.600 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
314 26NTT_314 Sartan/Hctz 8/12,5 Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid 8mg + 12.5mg Viên 3.650 Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên
315 26NTT_315 Hadusartan 16 Candesartan cilexetil 16mg Viên 3.990 Công ty TNHH Dược Phẩm NDH
316 26NTT_316 Bluecan Forte 16mg Candesartan cilexetil 16mg Viên 6.600 Công ty TNHH Dược phẩm Salud
317 26NTT_317 Sartan Candesartan cilexetil 32mg Viên 6.500 Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy
318 26NTT_318 ABAGAMAX Cao Anthocyanosidic  + Betacaroten 100mg+ 5mg viên 11.500 Công ty TNHH Dược Vipha
319 26NTT_319 Liverplant Cao cardus marianus + thiamin nitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCl + Nicotiamid + Calci Pantothenat 200mg + 8mg + 8mg + 8mg + 24mg + 16mg Viên 3.350 Công Ty TNHH Dược Phẩm Tây Sơn
320 26NTT_320 EBLAMIN Cao Carduus marianus (tương đương 140mg Silymarin; Silybin 60mg) 200mg Viên 3.435 Công ty TNHH TM Dược BB.Pharma
321 26NTT_321 Bivihop Cao Carduus marianus (tương đương 140mg Silymarin; Silybin 60mg) 200mg Viên 4.890 Công ty TNHH Dược phẩm Salud
322 26NTT_322 Azaimu 500 Cao đặc Đương quy di thực (rễ) (Extractum Radix Angelicae acutilobae spissum) (tương đương với 1,83g Rễ Đương quy di thực) 500mg Viên 15.500 Công ty TNHH TM DP Hoàng Trân
323 26NTT_323 Tiêu Trĩ Q Cao đặc hỗn hợp A 330mg (tương đương với 1,22g dược liệu, bao gồm: Nhân sâm; Đương quy  Bạch truật; Sài hồ; Trần bì); Cao đặc hỗn hợp B 220mg (tương đương với 2,207g dược liệu, bao gồm: Hoàng kỳ; Thăng ma; Cam thảo; Hòe hoa; Cỏ nhọ nồi; Kim ngân hoa; Đào nhân) 166,7mg, 333,3mg, 333,3mg, 220mg, 166,7mg, 333,3mg, 220mg, 166,7mg, 443,3mg, 443,3mg, 333,3mg, 266,7mg Viên 8.450 Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thái Dương
324 26NTT_324 Ginkgo 3000 Cao Ginkgo biloba 60mg Viên 5.960 Công ty TNHH Hạnh Nhật
325 26NTT_325 Tanakan Ginkgo biloba extract 40mg Viên 4.638 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
326 26NTT_326 Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg) Cao Ginkgo biloba (tương đương ginkgo flavon glycosid 19,2mg) 80mg Viên 5.000 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang
327 26NTT_327 Ginkor Fort Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin 14mg + 300mg + 300mg Viên 3.730 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà
328 26NTT_328 URIMAXI Cao Kim tiền thảo +  Cao râu mèo +
Cao chuối hột
105mg, 60mg, 20mg Viên 5.000 Công ty cp dược & trang thiết bị y tế Sơn Hà
329 26NTT_329 Motuzen Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 70 mg, 30 mg silybin) 100 mg Viên 5.390 Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia
330 26NTT_330 Motuzen Cao khô Cardus marianus 100mg Viên 5.390 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long
331 26NTT_331 Hepaqueen gold Cao khô Carduus marianus (tương đương với Silymarin 140mg) 250mg Viên 3.200 Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia
332 26NTT_332 Silymax Complex Cao khô Carduus marianus (tương đương Silymarin toàn phần 70 mg), Cao khô diệp hạ châu, Cao khô ngũ vị tử, Cao khô nhân trần, Curcuminoids (Chiết xuất từ nghệ Curcuma longa L.) 140mg, 200mg, 25mg, 50mg, 25mg Viên 6.400 Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thái Dương
333 26NTT_333 Remotiv 500 Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1] 500mg Viên 20.664 Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED
334 26NTT_334 Amifull Cao khô Devil’s Claw (tương đương với 1050-1500 mg rễ cây Devil’s Claw) 300mg 300mg Viên 10.000 Công ty TNHH Dược Phẩm Gia Long
335 26NTT_335 TOPBRAIN Ginkgo biloba  + Magnesi lactac +Vitamin B6 40mg+470mg+5mg Viên 5.998 Công ty cp dược & trang thiết bị y tế Sơn Hà
336 26NTT_336 Venosan retard Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) 263,2 mg (tương đương Triterpen glycoside 50mg, được tính như là
Aescin khan)
Viên 8.488 Công  ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hà
337 26NTT_337 Gintana 120 Cao khô lá Bạch quả 120mg Viên 4.500 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh
338 26NTT_338 Hoạt huyết trung ương Cao khô lá Bạch quả  + Cao khô rễ Đinh lăng 50mg + 250mg Viên 2.500 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
339 26NTT_339 GIBIBA Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonol glycosid toàn phần 24%) 80mg Viên 5.000 Công ty CPDP Hiệp  Minh
340 26NTT_340 Superkan-F Cao khô lá bạch quả
(tương đương với 19,2mg flavonoid toàn phần)
80mg Viên 3.000 Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thái Dương
341 26NTT_341 Capilusa Cao khô lá thường xuân 26mg Viên 5.500 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh
342 26NTT_342 Calmnight Cao khô rễ Valerian 445mg Viên 8.000 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
343 26NTT_343 CALMNIGHT Cao khô rễ Valerian 445mg 445mg Viên 8.000 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
344 26NTT_344 BIVICERIN
(Tên cũ: Livermarin)
Cao khô Silybum marianum  (tương đương 70mg Silymarin) 155,55 mg Viên 3.400 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
345 26NTT_345 Ginplus Cao nấm linh chi,
Cao nhân sâm Triều Tiên,
Cao nhung hươu,
Riboflavin,
Tocopheryl acetate
30mg,
120mg,
30mg,
1,2mg,
12mg
Viên 6.900 Công ty TNHH Misasu Việt Nam
346 26NTT_346 POWERTONA 3G Cao nhân sâm 40mg, Cao Bạch quả 40mg, Tinh dầu tỏi 10mg 40mg
40mg
10mg
Viên 3.900 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
347 26NTT_347 Logpatat Cao Vaccinium myrtillus 50mg; DL-α-Tocopheryl acetate 25mg; L-Citrulline 10mg; N-acetyl-L-aspartic acid 10mg; Pyridoxine hydrochloride 25mg; Retinyl acetate 2500IU 50mg; 25mg; 10mg;10mg; 25mg;  2500IU Viên 5.900 Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thái Dương
348 26NTT_348 Citropholi Cao Vân chi (1:4)( tương đương Nấm Vân chi) 250mg (tương đương  Nấm Vân Chi 1000mg) Viên 14.000 Công ty TNHH Dược phẩm MKT
349 26NTT_349 CARBOCISTEIN S DWP 750 MG Carbocistein 750mg/1.5g Gói 5.000 Công ty CP dược phẩm Vạn Khang
350 26NTT_350 Atilude Carbocisteine 500mg/10ml Ống 6.950 Công Ty TNHH Dược Phẩm Tây Sơn
351 26NTT_351 TRIKADINIR 250 DT Cefdinir 250mg Viên 9.996 Công ty CP dược phẩm Vạn Khang
352 26NTT_352 CEFACTUM Cefdinir 300mg Viên 15.000 Công ty TNHH TM Dược Phẩm Nguyên Hưng
353 26NTT_353 Smodir-DT Cefdinir 300mg Viên 14.500 Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc
354 26NTT_354 PEMOLIP Cefditoren 400mg Viên 52.500 Công ty CP dược phẩm Vạn Khang
355 26NTT_355 CEFIMED 200MG Cefixim 200mg Viên 17.325 Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy
356 26NTT_356 Cefixime STADA 200mg Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg Viên 4.900 Công ty TNHH Dược Kim Đô
357 26NTT_357 Daxame Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg Viên 6.250 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long
358 26NTT_358 Effixent Cefixime 200mg Viên 23.200 Công ty Cổ phần Dược phẩm IP
359 26NTT_359 CEFIMED 400MG Cefixim 400mg Viên 30.000 Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy
360 26NTT_360 Orabakan 200mg Cefixime 200mg Viên 6.900 Công ty TNHH Misasu Việt Nam
361 26NTT_361 BROSPECTA – 200 Cefixime  200mg Viên 7.706 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
362 26NTT_362 Treecom 200 Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg Viên 6.800 Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam
363 26NTT_363 Cepoxitil 200 Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg Viên 10.650 Công ty TNHH Dược Phẩm NDH
364 26NTT_364 Dutixim 200 Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)  200 mg Viên 9.734 Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang
365 26NTT_365 APFU Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 200mg Viên 13.900 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
366 26NTT_366 Ceforipin 200 Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 200mg Viên 8.600 Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG
367 26NTT_367 CEBEST Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 200mg Viên 8.600 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
368 26NTT_368 Pricefil Cefprozil 500mg Viên 34.500 Công ty Cổ phần Dược phẩm IP
369 26NTT_369 Natrofen Cefprozil (dưới
dạng Cefprozil
monohydrat)
500mg Viên 34.500 Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam
370 26NTT_370 CTTzil 250 Cefprozil 250mg Viên 19.500 Công ty cổ phần Dược Đại Nam
371 26NTT_371 Prizocef Cefprozil 500mg Viên 32.800 Công  ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hà
372 26NTT_372 Prokizil Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) 250mg Gói 26.000 Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam
373 26NTT_373 Mimaxpro 500 Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg Viên 25.000 Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát
374 26NTT_374 Mebiprozil 500mg Cefprozil 500mg Viên 25.000 Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm An Phát
375 26NTT_375 Zilatrodin 500 Tab Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500 mg 500mg Viên 14.500 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
376 26NTT_376 Cefprozil 500-US Cefprozil 500mg Viên 17.774 Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia
377 26NTT_377 Fastise 200 Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) 200mg Viên 17.500 Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát
378 26NTT_378 Ceftenmax 200 cap Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) 200mg Viên 23.000 Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia
379 26NTT_379 G-Xtil 500 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên 6.379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG NHI
380 26NTT_380 G-Xtil 500 Cefuroxim 500mg Viên 6.379 Cty CP TM Dược phẩm PVN
381 26NTT_381 Medaxetine 500 mg Cefuroxime axetil tương đương với Cefuroxime 500mg Viên 17.380 Công ty TNHH Dược Phẩm Neom
382 26NTT_382 Zinnat tablets 500mg Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên 22.130 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
383 26NTT_383 Cefuroxim 500mg Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên 14.000 Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt
384 26NTT_384 CEFURICH 500 Cefuroxime 500mg Viên 15.750 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
385 26NTT_385 Fuxicure-400 Celecoxib 400mg Viên 12.000 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh
386 26NTT_386 Medoleb 200mg Celecoxib 200mg Viên 810 Công ty TNHH SK Quốc Tế
387 26NTT_387 Celetor Celecoxib 200mg Viên 2.100 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD
388 26NTT_388 Celecoxib 200mg Celecoxib 200mg Viên 1.680 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế DOMESCO
389 26NTT_389 PAXICOX Celecoxib 200mg Viên 4.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH
390 26NTT_390 Celegesis Celecoxib 200mg Viên 6.000 Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt
391 26NTT_391 CILAVEF Celecoxib 200mg Viên 6.200 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
392 26NTT_392 Shampoo Ciclopirox Ciclopirox 1g/100ml Hộp 219.000 Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG
393 26NTT_393 Esseil-10 Cilnidipin 10mg Viên 6.500 Công ty TNHH Dược phẩm MKT
394 26NTT_394 Atelec Tablets 10 Cilnidipine 10mg Viên 9.000 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
395 26NTT_395 Ciprofibrate 5A Farma 100mg Ciprofibrate 100mg Viên 6.800 Công Ty TNHH BIDIVINA
396 26NTT_396 Lipibrat
100
Ciprofibrate 100mg Viên 11.991 Cty TNHH DP Tín Đức
397 26NTT_397 Virclath Clarithromycin 500mg Viên 15.268 Công ty Cổ Phần TMDV Dược Phẩm Thiên Lộc
398 26NTT_398 Remeclar 500 Clarithromycin 500mg Viên 2.500 Công Ty TNHH DP Nhất Anh
399 26NTT_399 Laclomez Clarithromycin 500mg Viên 3.600 Công ty TNHH TM DP Hoàng Trân
400 26NTT_400 Clarie od Clarithromycin 500mg Viên 5.100 Công ty TNHH Dược Phẩm Mỹ Long
401 26NTT_401 Enclacin 500 mg Clarithromycin 500mg Viên 5.700 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế DOMESCO
402 26NTT_402 Maxclary Clarithromycin 500mg Viên 13.975 Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh
403 26NTT_403 E- xazol Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol 500mg + 500mg + 20mg Kit 42.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh
404 26NTT_404 Thendacin 450 Tabs Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydrochlorid) 450mg Viên 8.900 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long
405 26NTT_405 VAGSUR Clindamycin + Clotrimazol 100mg + 200mg Viên 19.000 Công ty CP dược phẩm Vạn Khang
406 26NTT_406 Ridlor Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate) 75mg (Dưới dạng
Clopidogrel besylate
112,1mg)
Viên 3.000 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD
407 26NTT_407 COPEDINA Clopidogrel 75mg viên 9.000 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y  Tế Đạt Tuấn
408 26NTT_408 INFARTAN 75 Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg Viên 6.400 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
409 26NTT_409 Ucyrin 75mg Clopidogrel 75mg Viên 12.250 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long
410 26NTT_410 Kamestin Tablets Clotrimazole 100mg Viên 18.500 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long
411 26NTT_411 Chimitol vaginal tablet Clotrimazole 500mg Viên 50.000 Công ty TNHH Lynh Farma
412 26NTT_412 Clomedin tablets 25mg Clozapin 25mg Viên 5.500 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
413 26NTT_413 Neo-Codion Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia 25mg + 100mg + 20mg Viên 3.585 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà
414 26NTT_414 Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicine 1mg Viên 5.250 Công Ty TNHH DP Nhất Anh
415 26NTT_415 B12 Ankermann Cyanocobalamin 1000mcg Viên 7.000 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
416 26NTT_416 Leolen Forte Cytidine-5′-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5′-trisodium triphosphate 3mg (tương đương Uridine 1,33mg) 5mg
+ 1,33mg
viên 3.700 CTY TNHH DP QUANG ANH
417 26NTT_417 HORNOL Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium 5mg + 3mg Viên 4.390 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
418 26NTT_418 Núcleo C.M.P. Forte Cytidin-5′-monophosphat disodium + Uridine 5mg + 1,33mg Viên 9.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà
419 26NTT_419 Biloban Chiết xuất lá Ginkgo biloba (Extractum Folii Ginkgo siccus) 80mg Viên 6.795 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy
420 26NTT_420 Aquadetrim vitamin D3 Cholecalciferol 15000 IU/ml Lọ 62.000 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
421 26NTT_421 D3 care Cholecalciferol (Vitamin D3) 1500IU/ml, 10ml Chai 54.900 Cty TNHH DP Khải Bình
422 26NTT_422 Ibafilin Cholin alfoscerate 400 mg Viên 11.991 Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED
423 26NTT_423 Dicenin Cholin alfoscerate 400 mg Viên 12.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh
424 26NTT_424 Biobrains Choline alfoscerate 600mg/7ml Ống 16.500 Công ty TNHH Misasu Việt Nam
425 26NTT_425 Decogamin Cholin alfoscerat 600mg/7ml Ống 16.700 Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát
426 26NTT_426 Tenaspec Choline alfoscerate 800mg Viên 23.900 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long
427 26NTT_427 Alphachymotrypsin-BRV 8400
(Tên cũ: Alphachymotrypsin – BVP 8400
Chymotrypsin 8400 IU
(8400 USP unit)
Viên 2.250 Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia
428 26NTT_428 ALPHADEKA DK Chymotrypsin 8400 đơn vị USP 8,4mg Viên 3.500 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
429 26NTT_429 Ketovital D,L-α- Ketoisoleucine calcium + α- Ketoleucine calcium + α- Ketophenylalanine calcium + α- Ketovaline calcium + D,L-α- Hydroxymethionine calcium + L- Lysine acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg Viên 7.129 Công ty TNHH TM TTBYT Nhân Trung
430 26NTT_430 Bioketoca D,L-α- Ketoisoleucine calcium; α- Ketoleucine calcium; α- Ketophenylalanine calcium; α- Ketovaline calcium; D,L-α- Hydroxymethionine calcium ; L- Lysine acetate; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Histidine; L-Tyrosine 67mg+101mg+68mg+86mg+59mg+105mg+53mg+23mg+38mg+30mg Viên 12.500 Công ty CP Thương mại và Đầu tư Y tế Haliphar
431 26NTT_431 Tabised 110 Dabigatran (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate 317.1mg) 110mg Viên 24.000 Công ty TNHH Dược Phẩm NDH
432 26NTT_432 Pradaxa 110mg Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg Viên 30.388 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
433 26NTT_433 Pradaxa 150mg Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg Viên 30.388 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
434 26NTT_434 Vesepan 110 Dabigatran etexilate (dưới dạng mesylate) 110mg Viên 19.800 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
435 26NTT_435 Meyerdabiga 110 Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) 110mg Viên 20.100 Công ty TNHH TM-DV Tây Giang
436 26NTT_436 Zandyrine 10mg Dapagliflozin 10mg Viên 4.500 Công ty CPDP Tâm Phúc Vinh
437 26NTT_437 Savxiga 5 Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg Viên 7.560 Công ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa
438 26NTT_438 Xigduo XR 10mg/1000mg Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid 10mg/1000mg Viên 21.470 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
439 26NTT_439 Xigduo XR 10mg/500mg Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid 10mg/500mg Viên 21.470 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
440 26NTT_440 Dasbrain Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa:
– Eicosapentaenoic acid 60mg
– Docosahexaenoic acid 260mg
– Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g
(60mg, 260mg, 320mg) 1g Viên 12.600 Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam
441 26NTT_441 Aticosta 6 mg Deflazacort 6mg Viên 4.500 Công ty TNHH Dược phẩm MKT
442 26NTT_442 Nasargum Deflazacort 6mg Viên 9.600 Công ty TNHH Dược Phẩm Gia Long
443 26NTT_443 Dezfast 6mg tablet Deflazacort 6 mg Viên 10.300 Công  ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hà
444 26NTT_444 Vagidequa Dequalinium clorid 10mg Viên 15.000 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
445 26NTT_445 Dometin 5 mg Desloratadin 5mg Viên 890 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế DOMESCO
446 26NTT_446 DESTOR Desloratadin 5mg viên 2.700 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y  Tế Đạt Tuấn
447 26NTT_447 Tadaritin Desloratadine 5mg Viên 4.779 Công Ty TNHH Healmed Pharma
448 26NTT_448 Desloratadine/ Genepharm Desloratadine 5mg 5mg Viên 5.360 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
449 26NTT_449 Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate) 60mcg (67mcg) Viên 22.133 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
450 26NTT_450 Glubet Desmopressin 0,2 mg Viên 34.900 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
451 26NTT_451 Meyerzem SR Dexclorpheniramin maleat, Betamethason 2mg, 0.25mg/5ml Ống 4.500 Công ty TNHH TM Dược BB.Pharma
452 26NTT_452 Eupicom Dexibuprofen 300mg Viên 5.880 Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED
453 26NTT_453 WINDEX 30 Dexlansoprazol 30mg Viên 15.474 Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát
454 26NTT_454 DexlanzoMR 30 Dexlansoprazol (dưới dạng
dexlansoprazol pellet 23% w/w)
30mg Viên 15.500 Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG
455 26NTT_455 Solamup 30 Dexlansoprazol (dưới dạng pellet Dexlansoprazol 20%) 30mg Viên 15.590 Công ty CP Thương mại và Đầu tư Y tế Haliphar
456 26NTT_456 Miklanso 60 Dexlansoprazol (dưới dạng Dexlansoprazol pellets 20% ww) 60mg Viên 21.000 Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam
457 26NTT_457 Miklanso 60 Dexlansoprazol 60mg Viên 21.000 Công ty TNHH DP Thịnh Tiến
458 26NTT_458 Paincerin Diacerein 50mg Viên 12.000 Công ty TNHH TM TTBYT Nhân Trung
459 26NTT_459 SaviDirein 50 Diacerein 50mg viên 3.900 Công ty TNHH TM DP Mười Tháng Ba
460 26NTT_460 Seocem Diacerein 50mg Viên 10.500 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang
461 26NTT_461 BIVIDIAC Diacerein 50mg Viên 6.500 Công ty TNHH TM Dược Phẩm Nguyên Hưng
462 26NTT_462 BIVIDIAC Diacerein 50mg Viên 6.500 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
463 26NTT_463 Voltaren Emulgel Diclofenac diethylamine 1,16g/100g Tuýp 68.500 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
464 26NTT_464 Elaria 100mg Diclofenac natri 100mg Viên 14.000 Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG
465 26NTT_465 Diclowal Supp. Diclofenac natri 100mg Viên 15.268 Công Ty TNHH DP Nhất Anh
466 26NTT_466 Difen Plaster Diclofenac natri 15mg Miếng 8.300 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long
467 26NTT_467 TRAULEN Diclofenac natri Mỗi 25g chứa diclofenac natri 1g Chai 368.000 Công ty CP DP Tiền Phong
468 26NTT_468 Flolistim Dienogest 2mg Viên 27.686 Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thái Dương
469 26NTT_469 Endovelle Dienogest 2mg Viên 28.399 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
470 26NTT_470 Zafrilla Dienogest 2mg Viên 29.900 Công ty TNHH Dược Kim Đô
471 26NTT_471 Menzag Diflorasone diacetat 7,5mg/15g Tuýp 83.668 Công ty CP DP Medbolide
472 26NTT_472 Smail Dioctahedral smectit 3000mg/4g Gói 3.700 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long
473 26NTT_473 LUFOGEL  Dioctahedral smectit 3g Gói 4.800 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
474 26NTT_474 Diosfort Diosmin 600mg Viên 5.400 CÔNG TY TNHH SOFACO
475 26NTT_475 Diosfort Diosmin 600 mg Viên 5.400 Cty TNHH DP Minh Trí
476 26NTT_476 FLABEN 500 Diosmin 500mg Viên 4.200 Công ty CP dược phẩm Vạn Khang
477 26NTT_477 TRIXOVIN Diosmin 500mg Viên 4.200 Công ty CP dược phẩm Vạn Khang
478 26NTT_478 Pleminos Fort Diosmin 1000mg Viên 8.000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
479 26NTT_479 Vendalon Diosmin 1000mg Viên 8.300 Công ty TNHH Dược phẩm Song Khanh
480 26NTT_480 Savidimin 1000 Diosmin + Hesperidin 900mg + 100mg Viên 5.900 Công ty TNHH Dược Phẩm Neom
481 26NTT_481 Triodin Diosmin + Hesperidin 900mg + 100mg Viên 4.100 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
482 26NTT_482 Pelethrocin Diosmin 500mg Viên 6.100 Công ty TNHH DP Thịnh Tiến
483 26NTT_483 HEMORAL Tablet Diosmin, Hesperidin  450mg;50mg Viên 3.400 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
484 26NTT_484 Venokern 500mg viên nén bao phim Diosmin + Hesperidin 450mg + 50mg Viên 3.100 Công Ty TNHH DP Nhất Anh
485 26NTT_485 Domperidona GP Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) 10mg Viên 1.250 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1
486 26NTT_486 Domreme Domperidon 10mg Viên 1.380 Công Ty TNHH DP Nhất Anh
487 26NTT_487 A.T DOMPERIDON Domperidon 5mg/5ml Ống 5ml 3.180 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
488 26NTT_488 Yradan 10mg Donepezil 10mg Viên 44.850 Công ty TNHH Dược Nam Thi
489 26NTT_489 Sulbenin 10mg/Tab Donepezil HCl 10mg Viên 34.440 Cty TNHH TM DƯỢC & TBYT Bảo Châu
490 26NTT_490 Hania Donepezil hydrochlorid 10mg Viên 35.950 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy
491 26NTT_491 Yradan 5mg Donepezil HCl 5mg Viên 25.935 Cty TNHH TM DƯỢC & TBYT Bảo Châu
492 26NTT_492 Schaaf Doxazosin 2mg Viên 4.500 Công Ty TNHH Dược Phẩm Khương Phúc An
493 26NTT_493 Atzosin 1 mg Doxazosin 1mg Viên 2.168 Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Cường
494 26NTT_494 ESKAFOLVIT CAPSULE Dried ferrous sulfate, Acid Folic,Acid Ascarbic, Thiamin Mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin HCL, Nicotinamide 150mg,0.5mg,50mg, 2mg,2mg,1mg,10mg Viên 6.500 Công ty TNHH TM Dược BB.Pharma
495 26NTT_495 No-Spa forte Drotaverin hydroclorid 80mg Viên 1.158 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
496 26NTT_496 Ditovas 40 Duloxetin (dưới dạng pellet duloxetin hydroclorid bao tan trong ruột) 40mg Viên 16.250 CÔNG TY TNHH DP VICAPHAR
497 26NTT_497 Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg Dutasteride 0,5mg Viên 9.170 Công ty cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK Pharma
498 26NTT_498 UROKA Dutasteride 0,5mg Viên 9.200 Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội
499 26NTT_499 Ebasvitae 10mg Orodisperable Tablets Ebastin 10mg Viên 9.798 Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG
500 26NTT_500 Ebastine Normon 10mg orodispersible tablets Ebastin 10mg Viên 9.900 Công ty TNHH Dược phẩm Salud
501 26NTT_501 Atirin suspension Ebastin 1mg/ml (0,1% (w/v)); 10ml Ống 10.500 Công ty TNHH TM Dược Phẩm Khang Tín
502 26NTT_502 Ocebaten Ebastin 20mg Viên 9.800 Công ty cổ phần Kentek Pharma
503 26NTT_503 Meyerbastin 10 Ebastin 10mg Viên 3.074 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
504 26NTT_504 Stebastin Sp. Ebastine 1mg/ml Chai 98.000 Công ty TNHH Medist Pharma
505 26NTT_505 Jardiance 10mg Empagliflozin 10mg Viên 23.072 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
506 26NTT_506 Jardiance 25mg Empagliflozin 25mg Viên 26.533 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
507 26NTT_507 Ronaline 10 mg Empagliflozin 10mg Viên 16.800 Công ty TNHH Dược Tuệ Nam
508 26NTT_508 Ronaline 25 mg Empagliflozin 25mg Viên 18.900 Công ty TNHH Dược Tuệ Nam
509 26NTT_509 Glyxambi 10mg + 5mg Empagliflozin + Linagliptin 10mg + 5mg Viên 37.267 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
510 26NTT_510 Glyxambi 25mg + 5mg Empagliflozin + Linagliptin 25mg + 5mg Viên 40.554 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
511 26NTT_511 Jardiance Duo 12,5mg + 1000mg Empagliflozin + Metformin hydroclorid 12,5mg + 1000mg Viên 16.800 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
512 26NTT_512 Jardiance Duo 12,5mg + 850mg Empagliflozin + Metformin hydroclorid 12,5mg + 850mg Viên 16.800 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
513 26NTT_513 Vinflozin Duo 12,5mg/1000mg Empagliflozin 12,5mg;
Metformin hydroclorid 1000mg
12,5mg; 1000mg Viên 16.500 Công ty TNHH Medist Pharma
514 26NTT_514 Vizacobet Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg 25mg; 5mg Viên 18.000 Công ty TNHH Medist Pharma
515 26NTT_515 VINFLOZIN DUO 12,5 MG/850 MG Empagliflozin 12,50mg; Metformin hydrochlorid 850mg 12,50mg;
850mg
Viên 16.380 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
516 26NTT_516 Triembes 10/5 Empagliflozin; Linagliptin 10mg; 5mg Viên 16.200 Công ty CP Dược Newsun
517 26NTT_517 Golmafir Entecavir 1mg Viên 48.000 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
518 26NTT_518 Golmafir Entecavir 1 mg viên 48.000 Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu ABC
519 26NTT_519 Tonios – 0,5 Entecavir 0,5mg Viên 13.350 Công ty TNHH
Era Pharma
520 26NTT_520 BARCAVIR Entecavir (tương đương với Entecavir monohydrat 0,5325mg) 0,5mg Viên 43.000 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
521 26NTT_521 Myonal 50mg Eperison hydroclorid 50mg Viên 3.416 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
522 26NTT_522 Epeman Tab Eperisone HCl 50mg Viên 3.300 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang
523 26NTT_523 ELADIM Erdostein 300mg Viên 5.200 CÔNG TY TNHH DP VICAPHAR
524 26NTT_524 Puztine Erdostein 300mg Viên 5.565 Công Ty TNHH Dược Phẩm Tây Sơn
525 26NTT_525 Usaresfil 40 Escin 40mg Viên 5.890 Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt
526 26NTT_526 Exidamin 20 Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg Viên 4.950 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TTBYT BIN BO
527 26NTT_527 Ciramplex 20 Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg Viên 6.300 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Châu
528 26NTT_528 Emanera 40mg gastro-resistant capsules Esomeprazol 40mg Viên 12.500 Công ty TNHH Dược Tuệ Nam
529 26NTT_529 Revole Esomeprazol 40mg Viên 5.800 Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm An Phát
530 26NTT_530 STADNEX 40 CAP Esomeprazol 40mg Viên 6.500 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
531 26NTT_531 Capesto 20 Esomeprazol 20mg Viên 2.690 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
532 26NTT_532 Stomazol – Cap 20 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (Esomeprazol magnesi trihydrat) 8,5% dạng vi hạt tan trong ruột) 20mg Viên 10.500 Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu ABC
533 26NTT_533 Bronast Tablet Esomeprazol 20mg Viên 7.000 Công ty TNHH Dược phẩm Song Khanh
534 26NTT_534 Esofar 20 Esomeprazol 20mg Viên 7.800 Công ty TNHH Dược phẩm Anh Khang
535 26NTT_535 T-Esom-40 Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 40mg Viên 1.500 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
536 26NTT_536 Esmepra Esomeprazol 40mg Viên 15.000 Công ty cổ phần Kentek Pharma
537 26NTT_537 ESMEPRA Esomeprazol (dưới dạng pellets bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg Viên 15.000 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
538 26NTT_538 Esmepra Esomeprazol 40mg Viên 15.000 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
539 26NTT_539 NESTELOC Esomeprazol 40mg Viên 3.900 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH
540 26NTT_540 ESOMAXCARE 20 Tablet Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 20mg viên 11.500 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y  Tế Đạt Tuấn
541 26NTT_541 PV Eso 40 Tablet Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat 45,26mg) 40mg Viên 11.000 Công ty TNHH Hạnh Nhật
542 26NTT_542 Arazol-Tab 40 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi trihydrat ) 40mg 40mg Viên 10.000 Công ty CP DP Hương Thiên Phú
543 26NTT_543 ESOLIV (Tên cũ: BIVOESO) Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 40mg 40mg Viên 13.900 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
544 26NTT_544 Stomazol – Cap 40 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (Esomeprazol magnesi trihydrat) 8,5% dạng vi hạt tan trong ruột) 40mg Viên 14.000 Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu ABC
545 26NTT_545 ATSYP Esomeprazol 40mg Viên 12.000 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hoàng Gia
546 26NTT_546 INOLUCK 40 Esomeprazole 40mg Viên 13.000 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
547 26NTT_547 Somexwell-40 Esomeprazol 40mg Viên 13.700 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang
548 26NTT_548 Esapbe Esomeprazole 40mg Viên 13.700 Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh
549 26NTT_549 Stresam Etifoxin hydroclorid 50mg Viên 3.300 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
550 26NTT_550 ROTICOX 60mg film-coated tablets Etoricoxib 60mg Viên 10.500 Công ty CP Global Pharmaceutical
551 26NTT_551 Etoricoxib Teva 60mg Etoricoxib 60mg Viên 12.800 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
552 26NTT_552 Etoricoxib Film-coated Tablets 120mg/Tab Etoricoxib 120mg Viên 15.300 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
553 26NTT_553 ROTICOX 30mg film-coated tablets Etoricoxib 30mg Viên 9.450 Công ty CP Global Pharmaceutical
554 26NTT_554 Eraxicox 60 Etoricoxib 60mg Viên 3.500 Công ty TNHH MTV TBYT Phú Khang
555 26NTT_555 ETO 90 Etoricoxib 90mg Viên 9.500 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
556 26NTT_556 AHEVIP 90 Etoricoxib 90mg Viên 8.000 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hoàng Gia
557 26NTT_557 Novynette Ethinyl estradiol + Desogestrel 0,02mg + 0,15mg Viên 3.390 Công ty TNHH Dược Kim Đô
558 26NTT_558 Regulon Ethinyl estradiol + Desogestrel 0,03mg + 0,15mg Viên 2.780 Công ty TNHH Dược Kim Đô
559 26NTT_559 Belara Ethinylestradiol  + Chlormadinon acetat 0,03mg + 2mg Viên 7.619 Công ty TNHH Dược Kim Đô
560 26NTT_560 Ezemintab Ezetimib 10mg; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,4mg) 10mg 10mg + 10mg Viên 9.800 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Hải
561 26NTT_561 Ezoleta Tablet Ezetimibe 10mg Viên 10.480 CÔNG TY TNHH SOFACO
562 26NTT_562 Febuliv 40 Febuxostat 40mg Viên 8.579 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG NHI
563 26NTT_563 Bromtab 40 tablet Febuxostat 40mg Viên 9.500 Công ty TNHH Dược Phẩm Neom
564 26NTT_564 Meyerxostat Febuxostat 80mg Viên 3.800 Công ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa
565 26NTT_565 Uritast Febuxostat 40mg Viên 2.940 Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát
566 26NTT_566 REDLIP 145  Fenofibrate  145mg Viên 5.700 Công ty CPDP Hiệp  Minh
567 26NTT_567 Fibrofin-145 Fenofibrat 145mg Viên 5.850 Công ty TNHH Hạnh Nhật
568 26NTT_568 TRIFILIP Fenofibrat 134 mg Viên 3.119 Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy
569 26NTT_569 Flezinox 150 Fenofibrat 150mg Viên 3.360 Công ty TNHH Dược Tuệ Nam
570 26NTT_570 SaViFibrat 200M Fenofibrate 200mg Viên 2.400 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
571 26NTT_571 TRIGLO Fenofibrate 200mg viên 3.500 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y  Tế Đạt Tuấn
572 26NTT_572 Lomexin Fenticonazol nitrat 1000mg Viên 85.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà
573 26NTT_573 Atiferlin 300mg Ferrous fumarate (Sắt (II) fumarat) (tương đương 100mg sắt nguyên tố) 300mg Viên 5.900 Công ty TNHH TM DP Hoàng Trân
574 26NTT_574 Feraminda Ferrous
gluconate
300mg Viên 4.300 Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc
575 26NTT_575 DACTUS Ferrous gluconate 300mg Viên 4.200 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
576 26NTT_576 Tardyferon B9 Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô) 0,35mg + 50mg (154,53mg) Viên 2.849 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
577 26NTT_577 Fexocinco Fexofenadin HCl 6mg/ml; 10ml Ống 9.390 Công ty TNHH Dược Phẩm NDH
578 26NTT_578 A.T Fexofenadin
(Ống 10ml)
Fexofenadin hydroclorid 6mg/ml Ống 10ml 10.450 Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt
579 26NTT_579 FIXCO 180 Fexofenadin 180mg Viên 5.050 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
580 26NTT_580 Telgate Fexofenadin hydroclorid 180mg Viên 5.000 Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh
581 26NTT_581 Binfin 5 Finasteride 5mg Viên 15.490 Công ty TNHH Dược Phẩm Neom
582 26NTT_582 Tasredu Flavoxat hydrochlorid 200mg Viên 3.000 Cty Tnhh Dp Sun Rise
583 26NTT_583 Mycazole Fluconazol 200mg Viên 41.000 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy
584 26NTT_584 Flucogen 200 Fluconazol 200mg Viên 28.900 Công ty TNHH TM DP Hoàng Trân
585 26NTT_585 MIRENZINE 5 Flunarizin 5mg Viên 1.250 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
586 26NTT_586 MIGRAN-10 Flunarizin 10mg Viên 3.200 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
587 26NTT_587 Benzina 10 Flunarizin 10mg Viên 2.500 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh
588 26NTT_588 SaVi Flunarizine 10 Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 10mg Viên 2.500 CÔNG TY TNHH DP VICAPHAR
589 26NTT_589 SILUM Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5mg Viên 2.980 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
590 26NTT_590 Tourpen Flurbiprofen 20 mg Miếng 18.900 Công ty cổ phần Dược Đại Nam
591 26NTT_591 Amgifer Flurbiprofen 100mg Viên 10.290 Công ty TNHH Dược phẩm LTC
592 26NTT_592 Biflufen 100mg Flurbiprofen 100 mg Viên 10.500 Công ty TNHH Dược phẩm A.C.T
593 26NTT_593 Flucason Fluticasone Propionate 50 mcg/liều; lọ 60 liều Lọ 96.000 Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam
594 26NTT_594 MESECA Fluticasone propionate 50mcg/liều xịt, lọ 60 liều Lọ 96.000 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
595 26NTT_595 Flixone  Fluticason propionat 50mcg/liều; lọ 60 liều Lọ 96.000 Công ty TNHH Sản xuất và Đầu tư phát triển Thuận Phát
596 26NTT_596 Fluvas-QCM Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) 20mg Viên 5.400 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
597 26NTT_597 Solufos Fosfomycin 500 mg Viên 19.000 Cty TNHH DP Minh Trí
598 26NTT_598 Myfoscin Fosfomycin calci (dưới dạng fosfomycin calci monohydrat) 500mg Viên 14.890 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
599 26NTT_599 Foxmyzil 500 Fosfomycin(dưới dạng fosfomycin calci) 500mg Viên 18.650 Công ty CP DP Hương Thiên Phú
600 26NTT_600 Foxmyzil 500 Fosfomycin 500mg Viên 18.650 Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy
601 26NTT_601 USARMICIN Fosfomycin calcium hydrate 500mg Viên 6.500 Công ty TNHH TM Dược BB.Pharma
602 26NTT_602 Uloviz Furosemid 40mg viên 2.800 Công ty TNHH Dược phẩm Salud
603 26NTT_603 Neurontin Gabapentin 300mg Viên 11.316 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
604 26NTT_604 Atineuro Gabapentin 250mg/ 5ml Ống 5ml 6.000 Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang
605 26NTT_605 Leer Plus Gabapentin 300mg Viên 5.500 Công ty TNHH Dược Phẩm Bình Châu
606 26NTT_606 GALANTAMINE/PHARMATHEN Galantamin 8mg Viên 27.500 Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy
607 26NTT_607 Reminyl 8mg Galantamin (dưới dạng Galantamin HBr) 8mg Viên 28.000 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
608 26NTT_608 EUGLIM 4 Glimepiride 4mg Viên 648 Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội
609 26NTT_609 Flodilan-2 Glimepirid 2mg Viên 380 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
610 26NTT_610 GLIMSURE 2 Glimepiride 2mg viên 2.350 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y  Tế Đạt Tuấn
611 26NTT_611 Mongor 750 Glucosamin 750mg Viên 4.494 Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát
612 26NTT_612 CALISAMIN Glucosamin 1250mg Gói 7.800 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC GLOBAL VN
613 26NTT_613 ATIGLUCO 1500 SAC Glucosamin (dưới dạng Glucosamin HCl) 1500mg Gói 7.140 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
614 26NTT_614 Glucosamin – BRV 750 Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) Gói 3g thuốc cốm chứa: 750mg Gói 3.800 Cty CP TM Dược phẩm PVN
615 26NTT_615 Rhaminas Glucosamin sulfat natri chlorid; Chondroitin sulfat natri 392,6mg; 400mg Viên 5.940 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long
616 26NTT_616 CISSE Glucosamin hydroclorid 750mg Viên 2.500 Cty TNHH DP Khải Bình
617 26NTT_617 Neosamin forte Glucosamin hydroclorid + Natri chondroitin sulfat 500mg + 20mg Viên 5.500 Công ty Cổ phần Dược phẩm HAPIFA
618 26NTT_618 Otibone 1500 Glucosamin(dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) 1500mg Gói 4.500 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
619 26NTT_619 UCOTIN Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid); Natri chondroitin sulfat 750mg,
250mg
Viên 8.450 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
620 26NTT_620 Roitintab Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương glucosamin 588,83mg) 750mg; Chondroitin sulfat (dưới dạng natri chondroitin sulfat 274mg) 250mg 750mg + 250mg Viên 8.500 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Hải
621 26NTT_621 Nuflam Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat 500mg + 250mg Viên 11.200 Công ty TNHH Dược Phẩm NDH
622 26NTT_622 Cartijoints extra Chondroitin sulfate sodium (tương đương 236,84mg Chondroitin) 300mg; Glucosamine sulfate potassium chloride (tương đương 443,84mg Glucosamine) 750mg 300mg + 750mg Viên 8.600 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Anh Đạt Gold
623 26NTT_623 AGIMSAMIN F Glucosamin Sulphat (dưới dạng Glucosamin Sulphat Kali Clorid 663,5 mg) + Natri Chondroitin Sulphat 500mg
400mg
Viên 7.200 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
624 26NTT_624 REDUZE Glucosamin, Chondroitin Sulphate- shark, Cao đặc củ và rễ cây Gừng, cao đặc vỏ thân cây Hoàng Bá 295mg; 10mg; 40mg; 10mg Viên 7.000 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
625 26NTT_625 FLEXSA 1500 Glucosamin sulfat 2KCl tương đương Glucosamin sulfat 1500mg Gói 8.500 Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội
626 26NTT_626 Viartril-S Glucosamine sulfate (dưới dạng tinh thể Glucosamine sulfate sodium chloride) 1500mg Gói 15.225 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1
627 26NTT_627 Glupain Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) 250mg viên 3.000 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
628 26NTT_628 Bilomag Cao khô lá bạch quả đã chuẩn hóa [Ginkgonis extractum siccum raffinatum et quantificatum] (39,6 – 49,5:1) 80ng Viên 6.465 Công ty TNHH Dược Phẩm Gia Long
629 26NTT_629 Goliot 80mg Ginkgo biloba 80mg Viên 6.599 Công ty Cổ phần Dược phẩm IP
630 26NTT_630 Goliot 120mg Ginkgo biloba 120mg Viên 7.900 Công ty Cổ phần Dược phẩm IP
631 26NTT_631 Gikorcen Ginkgo biloba 120mg Viên 6.250 Công ty TNHH DP Thịnh Tiến
632 26NTT_632 TEBURAP SOFTCAP Ginkgo biloba leaf extract 120mg Viên 6.500 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
633 26NTT_633 GILOBA Cao ginkgo biloba (Dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg Viên 3.850 Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội
634 26NTT_634 PM REMEM Ginkgo biloba 120mg Viên 8.000 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
635 26NTT_635 Smutigel Hỗn dịch magaldrat 20% (magaldrate paste) (tương đương magaldrat khan) 0,8g Gói 10ml 7.900 Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia
636 26NTT_636 Bridotyl Hydroxy cloroquin sulfat 200mg Viên 4.480 Công ty TNHH Dược phẩm LTC
637 26NTT_637 SYSEYE Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% (w/v) – lọ 15ml Lọ 32.800 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
638 26NTT_638 Telodrop Hydroxypropyl methylcellulose  2910
Dextran 70
45mg
15mg
Lọ 78.000 Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG
639 26NTT_639 Buscopan Hyoscin butylbromid 10mg Viên 1.120 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
640 26NTT_640 Jointmeno Ibandronic acid 150mg (dưới dạng natri Ibandronate 168,75mg) Viên 354.900 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
641 26NTT_641 UPROFEN 400 Ibuprofen 400mg Viên 2.400 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
642 26NTT_642 Uritos Tablets 0.1mg Imidafenacin 0,1mg Viên 10.324 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
643 26NTT_643 Natrixam 1.5mg/5mg Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg 1,5mg; 5mg Viên 4.987 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
644 26NTT_644 NovoMix 30 FlexPen Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm 200.508 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
645 26NTT_645 Tresiba Flextouch 100U/ml Insulin degludec 10,98mg/3ml Bút tiêm 320.624 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
646 26NTT_646 Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin degludec + Insulin aspart (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm 411.249 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
647 26NTT_647 Toujeo Solostar Insulin glargine 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm 415.000 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
648 26NTT_648 Soliqua Solostar Insulin glargine, Lixisenatide Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50mcg/ml Bút tiêm 490.000 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
649 26NTT_649 Combivent Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 0,500mg + 2,500mg Lọ 16.074 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
650 26NTT_650 Berodual Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide 250mcg/ml + 500mcg/ml Lọ 96.870 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
651 26NTT_651 RYCARDON Irbesartan 150mg viên 4.800 Công ty TNHH Dược Vipha
652 26NTT_652 Bterol Irbesartan 150mg Viên 9.500 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang
653 26NTT_653 Amesartil 75 Irbesartan 75mg Viên 2.100 Công ty TNHH Dược phẩm Kovi
654 26NTT_654 Irbevel 75 Irbesartan 75mg Viên 2.499 Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Việt
655 26NTT_655 Iminitrat 10 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 10mg Viên 1.932 Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức
656 26NTT_656 Imidu 30 mg Isosorbide-5-mononitrate 30mg Viên 2.478 Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Việt
657 26NTT_657 Vasotrate-30 OD Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate 30mg Viên 2.752 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG NHI
658 26NTT_658 Imdur Isosorbide-5-mononitrate 60mg Viên 6.433 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
659 26NTT_659 Aricamun Isotretinoin 20mg Viên 6.000 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
660 26NTT_660 Isotisun 20 Isotretinoin 20 mg 20 mg Viên 6.400 Cty CP DP Phúc Long
661 26NTT_661 Winner Itoprid HCL 50mg Viên 3.700 Công ty TNHH Dược Phẩm NDH
662 26NTT_662 ETOFRIDE 50 Itoprid HCl 50mg Viên 3.800 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
663 26NTT_663 ENTOPRIDE Itoprid hydroclorid 50mg 50mg Viên 3.850 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
664 26NTT_664 Itopride Invagen Itoprid hydrochlorid 50mg Viên 1.932 Công ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa
665 26NTT_665 Toulalan Itopride HCl 50mg Viên 2.520 Cty TNHH Dp Đức Anh
666 26NTT_666 Itomed Itopride hydrochloride 50mg Viên 4.250 Công ty TNHH Dược phẩm Helios
667 26NTT_667 ITRUCOGAL 200MG Itraconazol 200mg Viên 14.994 Công ty CP dược phẩm Vạn Khang
668 26NTT_668 Itrozol 100mg Capsules Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100mg Viên 14.400 Công ty Cổ Phần TMDV Dược Phẩm Thiên Lộc
669 26NTT_669 Spulit Itraconazol 1000mg Viên 14.600 Công ty Cổ phần Dược phẩm IP
670 26NTT_670 Taleva Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%kl/kl) 100mg Viên 9.800 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
671 26NTT_671 Apicozol 100 Itraconazol (dưới dạng vi hạt 22%) 100mg Viên 16.800 Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt
672 26NTT_672 Bradirem Ivabradine (dưới dạng Ivabradine Hydrochloride) 5mg Viên 6.060 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG NHI
673 26NTT_673 Solvyne Ivabradine (dưới
dạng ivabradine HCl)
2,5mg Viên 2.500 Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam
674 26NTT_674 Anvo Ivabradine 2.5mg Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 2,5mg Viên 7.000 Công ty TNHH Dược phẩm Salud
675 26NTT_675 Pizar-3 Ivermectin 3mg Viên 44.900 Cty TNHH DP Hân Hưng
676 26NTT_676 Ebarsun Ivermectin 6mg Viên 17.200 Cty Tnhh Dp Sun Rise
677 26NTT_677 Ivermectin 3 A.T Ivermectin 3mg Viên 5.600 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
678 26NTT_678 Siro Snapcef Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm gluconat 56mg) 8mg/5ml Ống 9.000 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
679 26NTT_679 A.T Zinc siro Kẽm gluconat 2mg/ml; 10ml Ống 9.015 Công ty TNHH Dược Phẩm NDH
680 26NTT_680 Atisyrup zinc Kẽm sulfat 10mg/5ml Ống 4.800 Cty TNHH DP Hân Hưng
681 26NTT_681 Fastum Gel Ketoprofen 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g Tuýp 49.833 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
682 26NTT_682 Ketoproxin 100 mg Ketoprofen 100mg Viên 7.200 Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát
683 26NTT_683 Ketotifen Helcor 1 mg Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 1mg Viên 5.400 Công Ty TNHH Healmed Pharma
684 26NTT_684 STADLACIL 2 Lacidipin 2mg Viên 3.700 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
685 26NTT_685 Lacipil 2mg Lacidipine 2mg Viên 4.343 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
686 26NTT_686 DUPHALAC Lactulose 10g/15ml Gói 5.600 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
687 26NTT_687 Temivir Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin 300mg + 100mg Viên 12.002 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
688 26NTT_688 Dinara Lamivudin + tenofovir 300mg + 100mg Viên 15.000 Công ty TNHH Dược Tuệ Nam
689 26NTT_689 Gastevin 30mg Lansoprazol 30mg Viên 9.450 CTCP Dược Nam Đồng
690 26NTT_690 GASTEVIN 30mg Lansoprazole 30mg Viên 9.450 Công ty TNHH MTV DP và TBYT Khang trí
691 26NTT_691 SCOLANZO Lansoprazol 30mg Viên 9.450 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Minh Trí
692 26NTT_692 Lysoelf L-Arginine HCl;
Thiamine HCl;
Pyridoxine HCl
120mg; 100mg; 20mg Viên 5.380 Công ty TNHH Phúc Khởi Nguyên
693 26NTT_693 Arpyxin L-Arginin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid 250mg+100mg+20mg Viên 5.400 Cty TNHH DP Khải Bình
694 26NTT_694 Arpyxin L-Arginin hydroclorid; Thiamin hydroclorid  ; Pyridoxin hydroclorid  250mg; 100mg; 20mg Viên 5.400 Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy
695 26NTT_695 Largintat L-arginin
L-aspartat
500mg/ml x 10ml Ống 26.500 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Hacinco Việt Nam
696 26NTT_696 Largintat L-arginin L-aspartat 500mg/1ml Ống 26.500 Công ty TNHH Dược Phẩm Quốc Tế Blue Diamond
697 26NTT_697 MITICILUX L-Citrulline DL-Malate 1000mg/10ml Gói 7.480 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
698 26NTT_698 BEUTICYSTINE L-Cystin 500mg Viên 1.780 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma
699 26NTT_699 L-Cystine 500 mg L-Cystin 500mg Viên 2.200 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế DOMESCO
700 26NTT_700 CETECOCYSTINE B6 L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg 500ng, 50mg Viên 2.440 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
701 26NTT_701 Cistinic L-Cystin 500mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 50mg 500mg; 50mg Viên 3.100 Công ty Cổ Phần TMDV Dược Phẩm Thiên Lộc
702 26NTT_702 Lercatop 10mg Lercanidipin hydroclorid 10mg Viên 8.149 Công ty TNHH Dược Phẩm Võ Huỳnh
703 26NTT_703 Zanedip 10mg Lercanidipine HCl (tương ứng Lercanidipine) 10mg (tương ứng 9,4mg) Viên 8.500 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà
704 26NTT_704 Matever Levetiracetam 500mg Viên 14.000 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh
705 26NTT_705 Leracet  500mg
film-coated tablets
Levetiracetam 500mg Viên 14.385 Cty TNHH TM DƯỢC & TBYT Bảo Châu
706 26NTT_706 LETRAM-250 Levetiracetam 250mg Viên 4.300 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
707 26NTT_707 Torleva 250 Levetiracetam 250mg Viên 4.725 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD
708 26NTT_708 FUDGRA Levocarnitine 330mg  Viên 9.800 Công ty TNHH ĐT TM Việt Phú Thọ
709 26NTT_709 Sweethearts Levocarnitine 1000mg Viên 16.600 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh
710 26NTT_710 Pollezin Levocetirizine dihydrochloride 5mg Viên 4.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà
711 26NTT_711 Xyzal Levocetirizine dihydrochloride 5mg Viên 7.480 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
712 26NTT_712 Ripratine Levocetirizine 10mg Viên 2.990 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
713 26NTT_713 Aticizal Levocetirizine 5mg/10 ml Ống 8.000 Công Ty TNHH Dược Phẩm Tây Sơn
714 26NTT_714 Sun-Levorizin Levocetirizine 5mg/ 10 ml Ống 8.300 Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc
715 26NTT_715 Carbidopa/
Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên 3.045 Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát
716 26NTT_716 Lepro Tab Levodropropizin 60mg Viên 6.150 Công ty TNHH Dược Phẩm Gia Long
717 26NTT_717 Letdion Levofloxacin 5mg/ml,
dung tích 5ml
Lọ 84.000 Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam
718 26NTT_718 Phileo Tab. Levofloxacin 500mg Viên 18.200 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
719 26NTT_719 MONLEVO  Levofloxacin  500mg Viên 9.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH
720 26NTT_720 KLEVOX 500MG Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg 500mg Viên 18.680 Công ty CPDP Hiệp  Minh
721 26NTT_721 NIRDICIN 500mg Levofloxacin 500mg viên 28.000 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y  Tế Đạt Tuấn
722 26NTT_722 Philflomid Levofloxacin hydrat 75mg/5ml Chai 109.000 Công ty TNHH Dược phẩm Nam Thái Dương
723 26NTT_723 Mirena Levonorgestrel 52mg Dụng cụ 2.667.885 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
724 26NTT_724 SaViLevosulpi 50 Levosulpiride 50mg Viên 3.700 Công ty TNHH
Dược Phẩm
Quốc Tế
Blue Diamond
725 26NTT_725 Evaldez-50 Levosulpirid 50mg Viên 3.800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TTBYT BIN BO
726 26NTT_726 Lepirid Levosulpirid 25mg Viên nén bao phim 945 Cty TNHH Dp Đức Anh
727 26NTT_727 SaviLevosulpi 25 Levosulpirid 25mg Viên 1.080 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TTBYT BIN BO
728 26NTT_728 SaViLevosulpi 100 Levosulpirid 100mg Viên 2.950 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TTBYT BIN BO
729 26NTT_729 Mylosulprid 100 Levosulpirid 100mg Viên 5.500 Công ty TNHH TM-DV Tây Giang
730 26NTT_730 Troxine Levothyroxin natri 100mcg Ống 3.800 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Hải
731 26NTT_731 LEVOTHYROX 25mcg Levothyroxine natri 25mcg Viên 992 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
732 26NTT_732 BERLTHYROX 100 Levothyroxine sodium 0,1mg 0,1mg Viên 720 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
733 26NTT_733 Hanydu L-Histidin hydroclorid hydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydroclorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin 216,2mg; 203,9mg;  320,3mg;  291mg; 320,3mg; 320,3mg; 145,7mg;  72,9mg;
233mg
Gói 13.000 Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát
734 26NTT_734 Jafumin L-leucin 320,3mg; L-isoleucin 203,9mg; L-Lysin HCl 291mg; L-Phenylalanin 320,3mg; L-threonin 145,7mg; L-valin 233mg; L-tryptophan 72,9mg; L-Histidin hydroclorid monohydrat 216,2mg; L-Methionin 320,3mg 320,3mg; 203,9mg; 291mg; 320,3mg;  145,7mg; 233mg;  72,9mg; 216,2mg;  320,3mg gói 13.379 Công ty TNHH Dược Phẩm Brother
735 26NTT_735 UmenoHCT 20/25 Lisinopril + Hydroclorothiazid 20mg + 25mg Viên 4.180 Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy
736 26NTT_736 UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + Hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên 2.700 Công ty TNHH Dược Phẩm NDH
737 26NTT_737 Darleucin Mỗi gói 4,67g chứa: L-Isoleucin 952 mg; L-leucin 1904 mg; L-valin 1144 mg 952 mg, 1904 mg, 1144 mg Gói 14.000 Cty CP DP Hoàng Kỳ Nam
738 26NTT_738 Heptracin L-Isoleucine; L-Leucine;
L-Valin
952mg; 1904mg; 1144mg Gói 18.000 Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy
739 26NTT_739 Branchamine L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin 320,3mg + 203,9mg + 291mg + 320,3mg + 145,7mg + 233mg + 72,9mg + 216,2mg + 320,3mg Gói 14.196 Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam
740 26NTT_740 KAZAMINTAB L-Leucine + L-Isoleucine + L-Lysine hydrochloride + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Valine + L-Tryptophan + L-Histidine hydrochloride monohydrate + L-Methionine 320,3mg + 203,9mg + 291mg + 320,3mg + 145,7mg + 233,0mg + 72,9mg + 216,2mg + 320,3mg Gói 14.200 Công ty TNHH Dược Vipha
741 26NTT_741 Vacontil 2mg Loperamide hydrochloride 2mg Viên 2.700 Công ty TNHH SK Quốc Tế
742 26NTT_742 Imodium Loperamide hydrochloride 2mg Viên 2.775 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
743 26NTT_743 Mezathin L-Ornithin – L-Aspartat 500mg Viên 2.982 Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED
744 26NTT_744 Orga-Hepa Forte L-Ornithin L-Aspartat 3000mg Gói 12.379 Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG
745 26NTT_745 Ganasef 3000 L-Ornithin L-Aspartat 3g Gói 14.994 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia
746 26NTT_746 Atihepam 500 L-Ornithin L-Aspartat 500mg Viên 5.770 Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy
747 26NTT_747 Melopower L-Ornithin L-Aspartat 300mg Viên 3.400 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh
748 26NTT_748 PHILORPA-S (Lubirine) L-Ornithin L-Aspartat 300mg Viên 4.200 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
749 26NTT_749 Litrulin L-Ornithin L-Aspartat 6g Gói 19.194 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia
750 26NTT_750 Sozfax 4 Lornoxicam 4mg Viên 4.022 Cty Tnhh Dp Sun Rise
751 26NTT_751 Antilus 4 Lornoxicam 4mg Viên 6.000 Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát
752 26NTT_752 Sozfax 8 Lornoxicam 8mg Viên 3.350 Cty Tnhh Dp Sun Rise
753 26NTT_753 Tphloxim Lornoxicam 8mg Viên 3.800 Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát
754 26NTT_754 Lornomeyer 4 Lornoxicam 4mg Viên 3.980 Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc
755 26NTT_755 My-Rise Lornoxicam 8 mg Viên 11.500 Công ty TNHH Dược phẩm Anh Khang
756 26NTT_756 Arbuntec 4 Lornoxicam 4 mg Viên 8.350 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ  TTK
757 26NTT_757 Antilus 8 Lornoxicam 8mg Viên 8.890 Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt
758 26NTT_758 Vocfor Extra 8 Lornoxicam 8mg 8mg Viên 11.700 CT TNHH DP Nam Anh Sài Gòn
759 26NTT_759 Losar-Denk 100 Losartan 100mg Viên 8.925 Cty TNHH TM DƯỢC & TBYT Bảo Châu
760 26NTT_760 OZARIUM Losartan kali 100ng Viên 8.988 Công ty TNHH TM DP Gia Minh
761 26NTT_761 Losagen 100 Losartan kali 100mg Viên 2.700 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
762 26NTT_762 Nerazzu-25 Losartan kali 25mg Viên 500 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
763 26NTT_763 BONSARTINE 25 Tablet Losartan kali 25mg Viên 2.100 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
764 26NTT_764 Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets Losartan kali
Amlodipin besilat
100mg/5mg Viên 10.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC GIA PHAN
765 26NTT_765 Cyplosart 50 FC tablets Losartan Kali 50mg Viên 1.300 Công ty TNHH Dược phẩm Salud
766 26NTT_766 ROTALZON Losartan Potassium 50mg viên 6.500 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y  Tế Đạt Tuấn
767 26NTT_767 Lifezar Losartan potassium 100mg Viên 4.190 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
768 26NTT_768 Loxorox Loxoprofen natri hydrat (tương đương 60mg Loxoprofen natri) 68,1 mg Viên 3.633 Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED
769 26NTT_769 Japrolox Loxoprofen sodium hydrate 60mg loxoprofen sodium Viên 4.620 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
770 26NTT_770 ALPHAVIMIN Lysin hydrochlorid
Vitamin B1
Vitamin B2
Vitamin B6
Vitamin D3
Vitamin E
Vitamin PP
Dexpanthenol
Calci
(200 mg
2mg
2,3mg
4mg
266,7 IU
10 mg
13,3mg
6,7mg
86,7mg)/10ml
Ống 12.000 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hoàng Gia
771 26NTT_771 Tranfast Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g Gói 28.000 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
772 26NTT_772 Coliet Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói 28.000 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
773 26NTT_773 Magaldrat Magaldrat 800mg Viên 7.500 Công ty TNHH Dược phẩm LTC
774 26NTT_774 Ozemgel 225 Magnesi hydroxid;
Nhôm hydroxid (dưới dạng Nhôm hydroxid gel khô);
Simethicon (dưới dạng nhũ tương Simethicon 30%)
(200mg
225mg
25mg)/5ml
Gói 4.390 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
775 26NTT_775 OZEMGEL 225 Mỗi 5ml chứa: Magnesi hydroxid 200mg; Nhôm hydroxid (dưới dạng Nhôm hydroxid gel khô) 225mg; Simethicon (dưới dạng nhũ tương Simethicon 30%) 25mg (200mg;
225mg;
25mg)/ 5ml
Gói 15ml 4.390 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
776 26NTT_776 Kremil-S Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone 178mg + 233mg + 30mg Viên 930 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
777 26NTT_777 MEAMFORT Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (390mg; 336,6mg)/10ml Gói 2.750 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
778 26NTT_778 Fumagate Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxit gel) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 800mg + 400mg + 80mg Gói 3.200 Công ty TNHH DP Thuận Phong
779 26NTT_779 ANTILOX PLUS Mỗi gói 10g chứa Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô); Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 800mg + 400mg + 80mg Gói 3.250 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
780 26NTT_780 Biviantac Fort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 400mg + 400mg + 40mg Viên 3.948 Công ty TNHH TM Dược Phẩm Khang Tín
781 26NTT_781 Biviantac Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd +
Simethicon
(800,4mg + 612mg + 80mg)/10ml Gói 3.800 Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát
782 26NTT_782 Kremil Gel Aluminum Hydroxide (dưới dạng Aluminum Hydroxide gel) + Magnesium Hydroxide (dưới dạng Magnesium Hydroxide paste) + Simethicone (dưới dạng Simethicone emulsion) (20%: 1780mg) 356mg + (30%: 1553,33mg) 466mg + (30%: 83,33mg) 20mg Gói 4.210 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
783 26NTT_783 Bostogel Nhôm hydroxyd; Magnesi hydroxyd; Simethicon 351,9mg; 400mg; 50mg/ 15g Gói 3.297 Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
784 26NTT_784 AQUIMA Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon (400mg+351,9mg+50mg)/15g Gói 3.300 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
785 26NTT_785 MALAPI SOLUTION Magnesi lactat dihydrat
+ Magnesi pidolat
+ Pyridoxin hydroclorid
(18,6mg
+ 93,6mg
+ 1,0mg)/ml
Ống 5ml 4.990 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
786 26NTT_786 A.T MAGNESI B6 PLUS Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid 186 mg + 936 mg + 10 mg Gói 6.200 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
787 26NTT_787 NeuroDT Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 470mg + 5mg Viên 1.800 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
788 26NTT_788 Gamalate B6 γ-amino-β-hydroxy-butyric acid (GABOB) + γ-amino butyric acid (GABA) + Magnesium glutamate hydrobromide (MGH) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) 0,037g + 0,075g + 0,075g + 0,037g Viên 9.450 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà
789 26NTT_789 ATIHYTALOX PLUS Magnesium hydroxid
Aluminium hydroxide
Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%)
(600mg
599,8mg
60mg)/10ml
Gói 5.890 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
790 26NTT_790 Duspatalin Retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên 5.870 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
791 26NTT_791 Flibga 50 Meclizine 50mg Viên 6.986 Công ty CP DP Medbolide
792 26NTT_792 Flibga 25 Meclizine 25mg Viên 3.500 Công ty CP DP Medbolide
793 26NTT_793 Methylcobalamin Capsules 1500mcg Mecobalamin 1500mcg Viên 6.150 Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát
794 26NTT_794 MB-12 Tablet Mecobalamin 0.5mg Viên 2.247 Cty TNHH TM DƯỢC & TBYT Bảo Châu
795 26NTT_795 Mohizi Mecobalamin 0,5mg Viên 3.400 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang
796 26NTT_796 Seacaminfort Mecobalamin 1500mcg Viên 3.100 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh
797 26NTT_797 HADICOBAL Mecobalamin 500mcg Viên 2.240 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
798 26NTT_798 MEBAAL 1500 Mecobalamin 1500mcg Viên 3.000 Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội
799 26NTT_799 Methycobal 500µg Mecobalamin 0,5mg Viên 3.507 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
800 26NTT_800 Trosicam 15mg Meloxicam 15mg Viên 7.770 Công ty CPDP Tâm Phúc Vinh
801 26NTT_801 Medoxicam 15mg Meloxicam 15mg Viên 7.500 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long
802 26NTT_802 TROSICAM 7.5MG Meloxicam 7.5mg Viên 4.950 Công ty Cổ phần Dược phẩm Nguyễn Gia
803 26NTT_803 NORMAGUT Men Saccharomyces boulardii đông khô 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên 6.500 Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội
804 26NTT_804 Ducmesa Mesalamin 500mg Viên 6.300 Công ty TNHH Dược phẩm Salud
805 26NTT_805 Vinsalamin 500 Mesalamin 500mg Viên 7.445 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh
806 26NTT_806 Pentasa Sachet 2g Mesalazine 2000mg Gói 39.725 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
807 26NTT_807 Pentasa 1g Mesalazine 1g Viên 22.575 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
808 26NTT_808 Pentasa 1g Mesalazine 1g/100ml Lọ 222.585 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
809 26NTT_809 Pentasa Mesalazine 1000mg Viên 55.278 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
810 26NTT_810 Opemesal Mesalazine 500mg Viên 5.800 Công ty TNHH Dược phẩm Kovi
811 26NTT_811 ALCOMET Metadoxin  500mg Viên 7.500 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
812 26NTT_812 Metsav 1000 XR Metformin hydroclorid 1000mg Viên 1.100 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG NHI
813 26NTT_813 DH-Metglu XR 1000 Metformin hydroclorid 1000mg Viên 1.470 Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức
814 26NTT_814 TYROZET 850mg Metformin hydrochlorid 850mg Viên 2.200 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
815 26NTT_815 Galvus MET 50mg/1000mg Metformin Hydrochloride, Vildagliptin 1000mg, 50mg Viên 9.274 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
816 26NTT_816 Galvus MET 50mg/850mg Metformin Hydrochloride, Vildagliptin 850mg, 50mg Viên 9.274 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
817 26NTT_817 Egilok 25mg Metoprolol tartrate 25mg Viên 1.600 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà
818 26NTT_818 Egilok 50mg Metoprolol tartrate 50mg Viên 2.322 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà
819 26NTT_819 Hadubamol 750 Methocarbamol 750mg Viên 4.000 Công ty TNHH DP Thuận Phong
820 26NTT_820 Methocarbamol 750 Methocarbamol 750mg Viên 4.500 Cty CP TM Dược phẩm PVN
821 26NTT_821 Methocarbamol MCN 1500 Methocarbamol 1500mg Viên 5.080 Công ty TNHH Dược Phẩm Thủy Mộc
822 26NTT_822 ROBAMOL 1500 Methocarbamol 1500mg Viên 5.100 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
823 26NTT_823 Tebamol 1000 Methocarbamol 1000mg Viên 2.450 Công ty TNHH Phúc Khởi Nguyên
824 26NTT_824 Parocontin F Methocarbamol + Paracetamol 400mg+500mg Viên 2.772 Công ty TNHH Thương mại dược phẩm An Pha
825 26NTT_825 Klevator 2.5mg Tablets Methotrexat 2,5mg Viên 6.000 CÔNG TY TNHH SOFACO
826 26NTT_826 Medrol 4mg Methylprednisolone 4mg Viên 983 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
827 26NTT_827 METPREDNI 32 A.T Methylprednisolone 32mg Viên 7.480 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
828 26NTT_828 Neo-Penotran Metronidazol + Miconazol nitrat 500mg + 100mg Viên 9.485 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
829 26NTT_829 Neo-Tergynan Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin 500mg + 65000 IU + 100000 IU Viên 11.880 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà
830 26NTT_830 Gentusi Metronidazole ; Chloramphenicol ; Nystatin ; Dexamethasone acetate 225mg; 100mg;75mg;0,5mg Viên 25.000 Công ty TNHH Dược Phẩm Mỹ Long
831 26NTT_831 Gligca 25 Milnacipran hydroclorid 25mg Viên 9.300 Công ty CP DP Medbolide
832 26NTT_832 Thazolxen Mometason Furoat 0.01g Tuýp 56.500 Công Ty TNHH Dược Phẩm Tây Sơn
833 26NTT_833 Brusonex Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) 50mcg/ liều xịt*140 liều Lọ 350.000 Công ty TNHH Dược phẩm A.C.T
834 26NTT_834 Golistin soda Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat (417mg + 95mg)/1ml Lọ 44.000 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
835 26NTT_835 Montelukast Normon 4mg granules Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4 mg gói 12.500 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy
836 26NTT_836 Leukas Natri Montelukast 4mg Gói 500mg 5.450 Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang
837 26NTT_837 Lukacinco Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg/ 1g gói 1g 6.000 Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt
838 26NTT_838 Lukacinco  Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg/ 1g Gói 6.000 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
839 26NTT_839 BRONLUCAS 10 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg Viên 8.700 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
840 26NTT_840 Solmonte 5 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg Viên 3.900 Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam
841 26NTT_841 Atilair chew Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,19 mg) 5 mg Viên 4.950 Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu ABC
842 26NTT_842 SINGUMENT- S Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 10mg) 10,4mg Viên 8.868 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
843 26NTT_843 OTEMON Montelukast 10ng Viên 9.550 Công ty TNHH TM DP Gia Minh
844 26NTT_844 SINGUMENT-S Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 5mg) 5,2mg Viên 7.900 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
845 26NTT_845 Denk-air junior 5mg Montelukast ( dưới dạng Montelukast natri) 5mg Viên 8.000 Cty TNHH Dp Đức Anh
846 26NTT_846 Mosad
MT 5
Mosaprid citrat 5mg Viên 2.299 Công ty TNHH Dược Phẩm Võ Huỳnh
847 26NTT_847 PADOLAC Tab Mosaprid Citrat 5mg Viên 3.800 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
848 26NTT_848 Abamotic Mosaprid citrat 5mg/0,5g Gói 11.700 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh
849 26NTT_849 Winprid Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg Viên 3.300 Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia
850 26NTT_850.1 Meyersapride 5 Mosaprid citrat dihydrat 5,29mg Viên 3.600 Công ty TNHH TM-DV Tây Giang
851 26NTT_851 Ratida 400mg film-coated tablets Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 400mg Viên 48.200 Cty TNHH MTV Triều Giang
852 26NTT_852 Rivomoxi 400mg Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 400mg Viên 48.300 Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG
853 26NTT_853 Bluemoxi Moxifloxacin 400mg Viên 48.300 Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam
854 26NTT_854 Rizicet 400mg Moxifloxacin 400mg Viên 48.300 Công ty TNHH SK Quốc Tế
855 26NTT_855 Xusod Drops Mỗi 05ml chứa: Kali iodid (tương đương iodid 11,45mg) 15mg; Natri iodid (tương đương iodid 12,7mg) 15mg 15mg + 15mg Lọ 27.300 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
856 26NTT_856 Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation Mỗi 100g hỗn dịch chứa: Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) 0,05g 50mcg/liều xịt x 140 liều Lọ 348.600 Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam
857 26NTT_857 Polydexa Mỗi 100ml chứa: Neomycin sulphat + Polymycin B sulphat + Dexamethason natri metasulfobenzoat Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g Lọ 66.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà
858 26NTT_858 Golistin-enema Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat (21,41g +7,89g)/ 133ml Lọ 51.975 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
859 26NTT_859 Potriolac Gel Mỗi 15 g gel chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,75 mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 7,5 mg 0,75 mg + 7,5 mg Tuýp 195.000 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
860 26NTT_860 Butefin 1% Cream Mỗi 1g kem chứa: Butenafine hydrochloride 10mg 10mg Tuýp 107.000 Công ty TNHH Dược phẩm A.C.T
861 26NTT_861 CALCOLIFE Mỗi 1ml dung dịch chứa: Calci lactat pentahydrat 65mg 520mg/8ml Ống 7.200 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
862 26NTT_862 Amburol 7.5 Ambroxol hydroclorid
+ Clenbuterol hydroclorid
(7,5mg
+ 0,005mg)/5ml
Ống 5ml 10.194 Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu ABC
863 26NTT_863 CALOBEL Mỗi 5ml chứa:
Ambroxol hydroclorid
(0,15% ); Clenbuterol
hydroclorid
(0,0001%)
7,5mg
0,005mg
Gói 11.100 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
864 26NTT_864 Lycalci (chai) Mỗi 7,5ml sirô chứa: Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat (Mỗi 7,5ml chứa: 150mg + 65,025mg + 1,5mg + 1,725mg + 3mg + 9,975mg + 5,025mg + 200,025IU + 7,5mg); 60ml Chai 86.000 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
865 26NTT_865 TRELEGY ELLIPTA Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) Hộp 1.068.900 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
866 26NTT_866 SERETIDE ACCUHALER 50/500MCG Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg 50mcg/ 500mcg Bình 218.612 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
867 26NTT_867 SERETIDE ACCUHALER 50/250MCG Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Bình 199.888 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
868 26NTT_868 BREZTRI AEROSPHERE Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg 160mcg + 7,2mcg + 5mcg Bình 948.680 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
869 26NTT_869 Asopus
(Ống 5ml)
Acid ursodeoxycholic 50 mg/ml (5% kl/tt)
(Cách ghi cũ: 250mg/5ml)
Ống 5ml 12.600 Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang
870 26NTT_870 Uformat Mỗi ml chứa: Ursodeoxycholic acid (Ursodiol) 50mg 50mg/ml Ống 12.400 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
871 26NTT_871 ABBSIN 200 N-Acetylcystein 200mg Viên 5.700 Công ty Cổ phần Dược phẩm Nguyễn Gia
872 26NTT_872 Acetilax 600mg N-acetylcystein 600mg Gói 8.820 Công ty CPDP Tâm Phúc Vinh
873 26NTT_873 Fluimucil 600mg N-Acetylcystein 600mg Viên 9.400 Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp
874 26NTT_874 Oribier 200 mg N – Acetylcystein 200mg/8ml Ống 3.200 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
875 26NTT_875 Propain Naproxen 500mg Viên 4.560 Công Ty TNHH DP Nhất Anh
876 26NTT_876 Efferoxen Naproxen  250mg Viên 6.750 Công ty TNHH Dược phẩm Kovi
877 26NTT_877 SaViNapeso 500/20 Naproxen + esomeprazole
(dưới dạng esomeprazole magnesium)
500mg + 20mg Viên 15.900 Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát
878 26NTT_878 Nanfizy Natamycin 100mg Viên 89.980 Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia
879 26NTT_879 Gavoret Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat (500mg + 213mg + 325mg) /10ml Gói 7.300 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh
880 26NTT_880 Alfogine Suspension Natri Alginat (dưới dạng bột sấy khô), Natri bicarbonat, Calci Carbonat Natri Alginat (dưới dạng bột sấy khô 425mg)/500mg, Natri bicarbonat 213mg, Calci Carbonat 325mg Gói 7.371 Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED
881 26NTT_881 Gaticov suspension (Ống) Natri Alginat;
Natri bicarbonat;
Calci Carbonat
500mg; 267mg; 160mg Ống 3.990 Công ty TNHH TM DP Hoàng Trân
882 26NTT_882 Gaticov suspension (Gói) Natri Alginat;
Natri bicarbonat;
Calci Carbonat
500mg; 267mg; 160mg Gói 3.950 Công ty TNHH TM DP Hoàng Trân
883 26NTT_883 Gaviscon Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate (500mg + 267mg + 160mg)/10ml Gói 6.135 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
884 26NTT_884 Qmumasa baby Natri clorid (không chất bảo quản) 0,9%; 1ml Ống 1.260 Công ty TNHH Dược phẩm VNP
885 26NTT_885 EFTICOL Natri clorid 0,9% Chai 3.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH
886 26NTT_886 TIMI ROITIN Natri chondroitin sulfat
Nicotinamid               Fursultiamin
Riboflavin                 Pyridoxin HCL
Calci pantothenat
90mg
50mg
50mg
6mg
25mg
15mg
Viên 3.600 Công ty CP DP Tiền Phong
887 26NTT_887 VITOL Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – lọ 12ml Lọ 39.000 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
888 26NTT_888 Kazelaxat Natri polystyren sulfonat 15g Gói 41.500 Cty Tnhh Dp Sun Rise
889 26NTT_889 Depakine Chrono Natri valproate; Acid valproic 333,00mg; 145,00mg Viên 6.972 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
890 26NTT_890 Nolet Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydrochlorid) 5mg Viên 6.800 Công ty TNHH Dược Phẩm NDH
891 26NTT_891 NEBICOR 5mg Tablets Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) 5mg Viên 7.050 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
892 26NTT_892 NEVOL 2.5 Tablets Nebivolol 2,5mg Viên 4.200 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
893 26NTT_893 NEVOBIMAX 2.5 Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) 2,5mg Viên 3.400 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
894 26NTT_894 Pharbalol 2.5 Nebivolol 2,5mg Viên 3.600 Công ty TNHH
Dược Phẩm
Quốc Tế
Blue Diamond
895 26NTT_895 Nebihasan 2,5 Nebivolol (dưới dạng Nebivolol Hydrochlorid) 2,5mg Viên 3.486 Công ty CP Dược Newsun
896 26NTT_896 Nebizide 5/12,5 Nebivolol + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên 4.345 Công ty TNHH TM-DV Tây Giang
897 26NTT_897 Nicarlol plus Nebivolol + hydroclorothiazid 5mg + 12.5mg Viên 6.400 Công ty TNHH Dược Tuệ Nam
898 26NTT_898 Lefeilin Nicergolin 10mg Viên 5.900 Công Ty TNHH Dược Phẩm Tây Sơn
899 26NTT_899 Neuceris Nicergolin 10mg Viên 6.600 Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhất Minh
900 26NTT_900 Nicorandil 10 mg Nicorandil 10mg Viên 2.940 Công ty TNHH DP Thuận Phong
901 26NTT_901 NIKORAMYL 5 Nicorandil 5mg viên 2.980 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y  Tế Đạt Tuấn
902 26NTT_902 NITIDINE Nizatidin 15 mg/ml Ống 11.500 Công ty TNHH Dược Vipha
903 26NTT_903 Uptiv Nystatin 100.000IU;
Di-iodohydroxyquin 100mg; Benzalkonium chloride 7mg
100.000I; 100mg; 7mg Viên 14.000 CT TNHH DP Nam Anh Sài Gòn
904 26NTT_904 Lantasim Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simeticon 400mg + 400mg + 30mg Viên 2.990 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
905 26NTT_905 VARONEM Nhôm Hydroxyd+ Magnesi hydroxyd 525mg + 600mg Gói 5.480 Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy
906 26NTT_906 Oris Ofloxacin 200mg/100ml Chai 62.496 Cty TNHH DP Khải Bình
907 26NTT_907 Bifolox 200 mg/ 100ml Ofloxacin Mỗi 100ml chứa: 200mg Chai 94.983 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
908 26NTT_908 Zapnex-10 Olanzapin 10mg Viên 500 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
909 26NTT_909 Olanzap 10 Olanzapin 10mg Viên 1.450 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TTBYT BIN BO
910 26NTT_910 Kutab 10 Olanzapine 10mg 10mg Viên 6.788 Cty TNHH Dp Đức Anh
911 26NTT_911 Nykob 10mg Olanzapin 10mg Viên 9.274 Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia
912 26NTT_912 Zolafren Olanzapin 5mg Viên 4.879 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
913 26NTT_913 Nykob 5 Olanzapin 5mg Viên 5.775 Cty TNHH TM DƯỢC & TBYT Bảo Châu
914 26NTT_914 OLMAT 20 Olmesartan medoxomil 20mg Viên 7.200 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
915 26NTT_915 OLEVID Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) 2mg/ml, lọ 5ml Lọ 88.000 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
916 26NTT_916 BOTACID Omeprazol; Natri bicarbonat 20mg; 1100mg Viên 6.290 Công ty CP dược phẩm Vạn Khang
917 26NTT_917 Vinoaci Omeprazol 20mg; Natri hydrocarbonat 1100mg 20mg ;
1100mg
Viên 8.000 Công ty CP DP Hương Thiên Phú
918 26NTT_918 ONVIROL Omeprazol 40mg, Natri hydrocarbonat 1680 mg 40mg -1680mg Gói 10.500 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
919 26NTT_919 BOTACID FORTE Omeprazol; Natri bicarbonat 40mg; 1100mg Viên 9.650 Công ty CP dược phẩm Vạn Khang
920 26NTT_920 Opapivi Omeprazol; Natri bicarbonat 40mg; 1100mg Viên 10.479 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long
921 26NTT_921 Hebozeta Omeprazol;
Natri bicarbonat
20mg; 1680mg Gói 7.590 Công ty
cổ phần
dược phẩm
Phương Phát
922 26NTT_922 Fogicap 20 Omeprazol; Natri bicarbonat 20mg; 1680mg Gói 9.260 Công ty CP Dược phẩm Liviat
923 26NTT_923 Gasatum Otilonium bromid 40mg Viên 3.290 Công Ty TNHH Dược Phẩm Tây Sơn
924 26NTT_924 GLUMARIX Oxetacain + Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid 20mg
612mg
195mg
Gói 6.180 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
925 26NTT_925 Luotai Panax notoginseng saponins 100 mg viên 8.500 Công ty TNHH Dược Phẩm Đông Đô
926 26NTT_926 Pancres Protease +Amylase + Lipase 238IU + 4080IU + 3400IU Viên 3.000 Cty CP TM Dược phẩm PVN
927 26NTT_927 Creon 25000 Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) 300mg (18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) Viên 13.703 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
928 26NTT_928 PANOCER 40MG Pantoprazol 40mg Viên 8.000 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
929 26NTT_929 Axitan 40mg Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg Viên 898 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
930 26NTT_930 NOLPAZA 40MG Pantoprazole (dưới dạng natri sesquihydrate) 40mg Viên 10.500 Công ty CPDP Hiệp  Minh
931 26NTT_931 VEXPRAZOLE 40 Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri) 40mg Viên 450 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
932 26NTT_932 NOLPAZA 20MG Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) 20mg Viên 5.750 Công ty CPDP Hiệp  Minh
933 26NTT_933 Nolpaza 20mg Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) 20mg Viên 5.750 Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia
934 26NTT_934 Partamol 650 eff. Paracetamol 650mg Viên 3.200 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
935 26NTT_935 PARACOLD 500 Paracetamol 500mg Gói 2.449 Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy
936 26NTT_936 Pallas 250mg
(Ống 10ml)
Paracetamol 50 mg/ml (5% kl/tt)
(Cách ghi cũ: 250mg/5ml)
Ống 10ml 5.774 Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt
937 26NTT_937 Pallas 120mg
(Ống 10ml)
Paracetamol 24 mg/ml (2,4% kl/tt)
(Cách ghi cũ: 120mg/5ml)
Ống 10ml 3.940 Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang
938 26NTT_938 Pallas 250mg
(Chai 60ml)
Paracetamol 50 mg/ml (5% kl/tt)
(Cách ghi cũ: 250mg/5ml)
Chai 60ml 18.134 Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang
939 26NTT_939 Pallas 250mg Paracetamol 250mg/5ml Chai 54.495 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
940 26NTT_940 Algostase 500 mg/50 mg Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone); Caffeine 500 mg + 50 mg Viên 4.500 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1
941 26NTT_941 TRAMAZETAN PLUS 37,5MG/325MG Paracetamol (dưới dạng Paracetamol Compap Coarse L) 325mg, Tramadol hydroclorid 37,5mg 325mg
37,5mg
Viên 7.200 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
942 26NTT_942 OPETRADOL Paracetamol , Tramadol HCl 325mg, 37.5mg Viên 5.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH
943 26NTT_943 Effer-paralmax C Paracetamol + Acid Ascorbic 500mg + 200mg Viên 5.800 Công ty TNHH Dược phẩm Song Khanh
944 26NTT_944 Partamol-Cafein Paracetamol + Cafein 500mg + 65mg Viên 3.300 Công ty TNHH DP Thuốc Việt
945 26NTT_945 Maxibumol Fort Paracetamol + Ibuprofen 500mg + 200mg Gói 6.000 Công ty TNHH DP Thuận Phong
946 26NTT_946 SaViMetoc Paracetamol +  Methocarbamol 325 mg + 400mg viên 3.050 Công ty TNHH TM DP Mười Tháng Ba
947 26NTT_947 TRIVACINPLUS Methocarbamol + Paracetamol 400mg + 500mg Viên 1.490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
948 26NTT_948 Mycemol Paracetamol + Methocarbamol 500mg + 400mg Viên 2.145 Công ty TNHH Thương mại dược phẩm An Pha
949 26NTT_949 Padolcure Paracetamol + Tramadol HCl  325mg + 37,5mg Viên 6.900 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1
950 26NTT_950 Gramadol capsules Paracetamol + Tramadol HCl  325mg + 37,5mg Viên 6.900 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1
951 26NTT_951 Bluetine Paroxetin 20mg Viên 4.200 Công ty TNHH DP Thịnh Tiến
952 26NTT_952 SUMIKO 20MG Paroxetine (dưới dạng Paroxetine hydrocloride anhydrous) 20mg Viên 4.350 CTY CP DP TW CODUPHA
953 26NTT_953 Phatancum 100 Pentoxifyllin 100mg Viên 5.000 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long
954 26NTT_954 Perisamlor 5 mg/5 mg Peindopril Arginine + Amlodipine Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) 5mg; Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg Viên 5.900 Công ty TNHH Dược Phẩm Aurophar
955 26NTT_955 Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg 5mg; 1,25mg; 5mg Viên 8.557 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
956 26NTT_956 Prenewel 8mg/ 2,5mg Tablets Perindopril tert-butylamin + Indapamid 8mg + 2,5mg Viên 9.200 Công ty TNHH Dược Nam Thi
957 26NTT_957 Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg 3,5mg; 2,5mg Viên 5.960 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
958 26NTT_958 Viacoram 7mg/5mg Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg 7mg; 5mg Viên 6.589 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
959 26NTT_959 COVERSYL PLUS 5/1.25MG Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg 5 mg; 1,25mg Viên 6.500 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
960 26NTT_960 Coveram 10mg/5 mg Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg 10mg; 5mg Viên 10.123 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
961 26NTT_961 Coversyl Plus 10mg/ 2.5mg Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg 10mg; 2.5mg Viên 9.096 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
962 26NTT_962 Coveram 5mg/5mg Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg 5mg; 5mg Viên 6.589 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
963 26NTT_963 Coveram 5mg/10mg Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg 5mg; 10mg Viên 6.589 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
964 26NTT_964 VT-Amlopril 8mg/5mg Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg), Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 8mg + 5mg Viên 6.229 Công Ty TNHH Healmed Pharma
965 26NTT_965 Pechaunox Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5mg 8mg; 5mg Viên 6.588 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
966 26NTT_966 CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS Perindopril tert-butylamine +
Amlodipine +
Indapamide
4mg + 10mg +
1,25mg
Viên 8.335 Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Rita Phạm
967 26NTT_967 Stasamin Piracetam 1200mg/6ml Ống 6.000 Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát
968 26NTT_968 IMPORY G Piracetam 1200mg/6ml Ống 8.680 Công ty CP dược phẩm Vạn Khang
969 26NTT_969 Pidoncam 2400mg /10ml Piracetam 2400mg /10ml Ống 16.500 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long
970 26NTT_970 Meyernife SR Piracetam 1g Ống 10.000 Công ty Cổ Phần TMDV Dược Phẩm Thiên Lộc
971 26NTT_971 Pidoncam 1200mg/5ml Piracetam 1200mg/5ml Ống 9.600 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long
972 26NTT_972 Nooapi Piracetam 800mg/4ml; gói 4ml Gói 4.895 Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam
973 26NTT_973 Criatam Piracetam 2400mg/12ml Gói 14.700 Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát
974 26NTT_974 Dasoltac 400 Piracetam 400mg/8ml Ống 4.500 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
975 26NTT_975 NACEPIL Piracetam 1250mg Ống 12.500 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hoàng Gia
976 26NTT_976 Lifecita 800 DT. Piracetam 800mg Viên 4.683 Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Phú Pharm
977 26NTT_977 DAPPER Piracetam 1200mg Ống 10ml 6.060 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
978 26NTT_978 Piracetam 800 Piracetam 800mg Viên 1.200 CÔNG TY TNHH SOFACO
979 26NTT_979 Piracetam 800 Piracetam 800mg Viên 1.200 Công ty TNHH Dược Tuệ Nam
980 26NTT_980 Meyernota Piracetam 800mg/5ml Ống 6.800 Công ty cổ phần Dược Đại Nam
981 26NTT_981 BRASANTE Piracetam 333,3mg/ml; ống 5ml Ống 11.500 Công ty TNHH Dược Vipha
982 26NTT_982 Meyercetam Mỗi 1ml dung dịch chứa Piracetam 333,3mg 333,3mg Ống 12.900 Cty CP DP Hoàng Kỳ Nam
983 26NTT_983 Ulcogen 800mg Piracetam 800mg/8ml Ống 7.990 Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát
984 26NTT_984 PIRAXNIC-800 Mỗi 10ml chứa: Piracetam 800mg 800mg Ống 10ml 4.420 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
985 26NTT_985 Capriles Piracetam 800mg/10ml Ống 5.100 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh
986 26NTT_986 Cetampir Plus Piracetam + Cinnarizin 400mg + 25mg viên 2.550 Công ty TNHH TM DP Mười Tháng Ba
987 26NTT_987 Evrizam Piracetam 400 mg; Cinnarizin 25 mg 400 mg, 25 mg Viên 3.850 Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Thăng Long Sài Gòn
988 26NTT_988 Pitamdami Piracetam 400mg; Vincamin 20mg 400mg + 20mg Viên 8.150 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Hải
989 26NTT_989 Anbapirex Piracetam +
Vincamin
400mg + 20mg Viên 8.150 Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc
990 26NTT_990 Reumoxican Piroxicam 20mg Viên 7.686 Công ty TNHH TM Dược Phẩm Khang Tín
991 26NTT_991 Huditas 4mg Pitavastatin 4mg Viên 11.800 Công ty TNHH Dược Phẩm SV_Pharma
992 26NTT_992 Gotamas Pitavastatin 4mg Viên 15.000 Công ty CP DP Medbolide
993 26NTT_993 Tapist 4 mg Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci) 4mg Viên 19.500 Công ty TNHH Hạnh Nhật
994 26NTT_994 A.T Pitavastatin 1mg Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) 1mg Viên 6.090 Công Ty TNHH Dược Phẩm Tây Sơn
995 26NTT_995 Solumas 1 Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) 1mg Viên 10.000 Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam
996 26NTT_996 Or-Pitavastatin 2mg Pitavastin (dưới dạng Pitavastin calci) 2mg Viên 6.800 Cty TNHH DP Khải Bình
997 26NTT_997 Pitavas 2 Pitavastatin calcium (tương đương Pitavastatin 2mg) 2,09mg 2mg Viên 8.188 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long
998 26NTT_998 Systane Ultra Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ 60.100 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
999 26NTT_999 Zurelsavi 5 Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) 5 mg 5mg Viên 14.500 Công ty TNHH TM-DV Tây Giang
1000 26NTT_1000 Stavacor Pravastatin natri 20mg Viên 6.200 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long
1001 26NTT_1001 Stavacor Pravastatin natri 20mg Viên 6.200 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Nguyên
1002 26NTT_1002 PRAVAFEN Pravastatin natri 40mg; Fenofibrat 160mg  40mg; 160mg viên 25.400 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y  Tế Đạt Tuấn
1003 26NTT_1003 Vofogis Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat 7,86mg) 5mg Viên 1.900 Cty Tnhh Dp Sun Rise
1004 26NTT_1004 Sovepred Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat) 5mg Viên 3.950 Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt
1005 26NTT_1005 FUFRED Prednison 5mg Viên 650 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH
1006 26NTT_1006 PRELYNCA 75mg Pregabalin 75mg Viên 2.825 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
1007 26NTT_1007 pms-Pregabalin Pregabalin 75mg Viên 2.888 Cty TNHH Dp Đức Anh
1008 26NTT_1008 PREGABAKERN 100MG Pregabalin 100mg Viên 17.460 Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy
1009 26NTT_1009 Prebanel 150mg Pregabalin 150mg Viên 9.390 Công Ty TNHH DP Nhất Anh
1010 26NTT_1010 PRELYNCA 150mg Pregabalin 150mg Viên 9.425 Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội
1011 26NTT_1011 Neusupo 50 Pregabalin 50mg viên 4.480 Công ty TNHH TM DP Mười Tháng Ba
1012 26NTT_1012 Pegaset 50 Pregabalin 50mg Viên 5.900 Công ty TNHH Dược Phẩm Gia Long
1013 26NTT_1013 NEPOLYS Pregabalin 75mg Viên 7.940 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
1014 26NTT_1014 Ausvair 75 Pregabalin 75mg Viên 4.935 Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát
1015 26NTT_1015 TRINOPAST Pregabalin  75mg Viên 5.200 Công ty TNHH MTV DP và TBYT Khang trí
1016 26NTT_1016 DEMENCUR 75 Pregabalin 75mg Viên 5.500 Công ty CP dược phẩm Vạn Khang
1017 26NTT_1017 Synapain 100 Pregabalin 100mg Viên 8.750 Công ty TNHH TM-DV Tây Giang
1018 26NTT_1018 Demencur 100 Pregabalin 100mg Viên 9.500 Công Ty TNHH Dược Phẩm Khương Phúc An
1019 26NTT_1019 Demencur 50 Pregabalin 50mg Viên 5.100 Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát
1020 26NTT_1020 Neugasol Pregabalin 20mg/1ml Ống 8.000 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
1021 26NTT_1021 LYAPI Pregabalin 100mg/5ml Ống 8.000 Công ty CP dược phẩm Vạn Khang
1022 26NTT_1022 NEUROVAN-75  capsule Pregabalin 75mg Viên 7.400 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
1023 26NTT_1023 Probenecid Hera Probenecid 500mg Viên 3.000 Công ty cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK Pharma
1024 26NTT_1024 Euzmo Probenecid 500mg Viên 4.333 Cty Tnhh Dp Sun Rise
1025 26NTT_1025 PROGES 200 Progesterone 200mg Viên 12.580 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
1026 26NTT_1026 Postezatal gold Progesterone (dạng vi hạt) 200mg Viên 9.950 CT TNHH DP Nam Anh Sài Gòn
1027 26NTT_1027 UTROGESTAN 200MG Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) 200mg Viên 14.848 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1028 26NTT_1028 PANCRENIC Protease +
Amylase +
Lipase +
Simethicon
(tương ứng với
pancreatin
170mg)
238IU+
4080IU+
3400IU+ 50mg
Viên 6.000 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
1029 26NTT_1029 Permixon 160mg Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens 160mg Viên 7.493 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
1030 26NTT_1030 Vihacaps 600 Phospholipid đậu nành 600mg Viên 8.900 Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh
1031 26NTT_1031 ESSEROSE 450 Phospholipid đậu nành 450mg Viên 6.500 Công ty TNHH MTV Dược phẩm Thái Dương
1032 26NTT_1032 ESSEROSE 450 Phospholipid đậu nành 450mg Viên 6.500 Công ty Cổ phần Dược phẩm Nguyễn Gia
1033 26NTT_1033 LIVOLIN FORTE Lecithin (PC 35%) 857,13 mg cung cấp Phospholipids thiết yếu (Polyunsaturated phosphatidylcholine);
– Vitamin B1 (Thiamine mononitrate);
– Vitamin B2 (Riboflavin);
– Vitamin B6 (Pyridoxine HCl);
– Vitamin B12 (Cyanocobalamin);
– Nicotinamide;
– Vitamin E acetate (AlphaTocopheryl Acetate)
300 mg; 10 mg; 6 mg; 10mg; 10 µg (mcg); 30mg;10 mg Viên 5.000 Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội
1034 26NTT_1034 Queitoz 50 Quetiapin 50mg Viên 4.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TTBYT BIN BO
1035 26NTT_1035 Herapine 50 Quetiapine (dưới dạng Quetiapine fumarate 57,60mg) 50mg Viên 5.200 Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Toàn Phát
1036 26NTT_1036 QUITIDE 100 Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 100mg Viên 5.000 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
1037 26NTT_1037 Savi Quetiapine 100 Quetiapin (dưới dạng Quetiapin Fumarat) 100mg Viên 9.250 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TTBYT BIN BO
1038 26NTT_1038 Nalordia 25mg Quetiapin
(dưới dạng quetiapin fumarat) 25mg
25mg Viên 6.000 Công ty CPDược phẩm và Trang thiết bị Y tế Phi Long
1039 26NTT_1039 ANVO-RABEPRAZOLE 20 MG Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) 20mg Viên 3.688 Công ty Cổ phần TAVO Pharma
1040 26NTT_1040 Beprasan 20mg Rabeprazol natri 20mg Viên 7.300 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
1041 26NTT_1041 Barole 20 Natri Rabeprazole 20mg Viên 2.700 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD
1042 26NTT_1042 Orzemole tablet Rabeprazol natri 20mg Viên 12.100 Công ty TNHH Dược phẩm Anh Khang
1043 26NTT_1043 Rabeto Rabeprazol natri 40mg Viên 8.500 Công ty TNHH Dược Phẩm Bình Châu
1044 26NTT_1044 Rabzak 20 Rabeprazol natri 20mg Viên 7.500 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
1045 26NTT_1045 Apbezo Rabeprazole natri 20mg Viên 7.500 Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh
1046 26NTT_1046 Neuroaid II MLC 901 Radix Astragali – Hoàng Kỳ
Radix Salviae miltiorrhizae – Đan Sâm
Radix Paeoniae rubra – Xích Thược
Rhizoma Ligustici Wallichii – Xuyên Khung
Radix Angelicae sinensis – Đương Quy
Flos Carthami tinctorii – Hồng Hoa
Semen Pruni – Đào Nhân
Radix Polygalae – Viễn Chí
Rhizoma Acori tatarinowii – Thạch Xương Bồ
800mg
160mg
160mg
160mg
160mg
160mg
160mg
160mg
160mg
Viên 85.000 Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tế
1047 26NTT_1047 RANEXICOR 375mg Ranolazine 375mg 375mg Viên 6.300 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1048 26NTT_1048 RANEXICOR 500mg Ranolazine 500mg 500mg Viên 7.700 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1049 26NTT_1049 Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar Rebamipid 100mg Viên 3.300 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
1050 26NTT_1050 Mucosta Tablets 100mg Rebamipid 100mg Viên 4.002 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
1051 26NTT_1051 Boxorfen Tablet Rebamipid 100mg Viên 4.000 Công ty Cổ Phần TMDV Dược Phẩm Thiên Lộc
1052 26NTT_1052 AYITE Rebamipid 100mg Viên 3.200 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
1053 26NTT_1053 MUSCOPRIDE Rebamipid 100mg 100mg Viên 3.550 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
1054 26NTT_1054 Dofamcic Rebamipid 100mg Viên 3.950 Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát
1055 26NTT_1055 Repadimet Repaglinid 2mg Viên 4.800 Cty TNHH DP Tín Đức
1056 26NTT_1056 Dimobas 2 Repaglinid 2mg Viên 5.430 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
1057 26NTT_1057 Eurolux-1 Repaglinid 1mg Viên 1.698 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
1058 26NTT_1058 Repaglinide Tablets 2 mg Repaglinide 2mg Viên 5.880 Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát
1059 26NTT_1059 Rifado Rifamycin natri 26mg/ml (tương đương 20000 IU/ml); 10ml Lọ 65.000 Công ty TNHH Dược phẩm VNP
1060 26NTT_1060 METOXA Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) 200.000IU Lọ 65.000 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
1061 26NTT_1061 Rifaliv 200 Rifaximin 200mg Viên 16.500 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
1062 26NTT_1062 Atifoxim 550 Rifaximin 550mg 550mg Viên 20.400 Công ty TNHH TM DP Hoàng Trân
1063 26NTT_1063 Refix 550mg Rifaximin 550mg Viên 21.000 Công ty TNHH RM Healthcare
1064 26NTT_1064 Sancefur Risedronat natri 35mg Viên 53.500 Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhất Minh
1065 26NTT_1065 RESIDRON Risedronat natri 35mg Viên 54.000 Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội
1066 26NTT_1066 RIVACRYST 15mg Rivaroxaban 15mg Viên 21.800 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1067 26NTT_1067 XERDOXO 15 MG Rivaroxaban 15mg Viên 22.500 Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Rita Phạm
1068 26NTT_1068 RIVACRYST 20mg Rivaroxaban 20mg Viên 21.800 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1069 26NTT_1069 XERDOXO 20 MG Rivaroxaban 20mg Viên 22.500 Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Rita Phạm
1070 26NTT_1070 Rivaxored 20 Rivaroxaban 20mg Viên 6.795 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
1071 26NTT_1071 Riroxator 20 Rivaroxaban 20mg Viên 7.300 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD
1072 26NTT_1072 Rivaxored Rivaroxaban 10mg Viên 5.545 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
1073 26NTT_1073 Riroxator 10 Rivaroxaban 10mg Viên 6.100 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD
1074 26NTT_1074 Nothrombi 15 Rivaroxaban 15mg Viên 9.975 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1
1075 26NTT_1075 Rixaban 15 Rivaroxaban 15mg viên 10.500 Công ty TNHH TM DP Mười Tháng Ba
1076 26NTT_1076 Cledigis Rivaroxaban 20 mg Viên 4.472 Công ty TNHH Dược Phẩm Aurophar
1077 26NTT_1077 Solxaban 15 Rivaroxaban 15mg Viên 20.000 Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam
1078 26NTT_1078 RIVAROXABAN MCN 15 ODT Rivaroxaban 15mg Viên 15.998 Công ty CP dược phẩm Vạn Khang
1079 26NTT_1079 CATFENDONE Rivaroxaban 10mg Viên 4.469 CÔNG TY TNHH DP VICAPHAR
1080 26NTT_1080 Rivadem 1.5 mg Capsule Rivastigmine hydrogen tartrate tương đương 1,5mg Rivastigmine 1,5mg 1,5mg Viên 15.239 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh
1081 26NTT_1081 PMS-ROSUVASTATIN 20mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin Calcium) 20mg Viên 1.599 Công ty Cổ phần TAVO Pharma
1082 26NTT_1082 Rosuvastatin 10mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg Viên 474 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
1083 26NTT_1083 Rosucor 10 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)  10mg Viên 8.500 Công ty TNHH Dược Phẩm Mỹ Long
1084 26NTT_1084 Vasulax-10 Rosuvastatin 10mg Viên 8.900 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang
1085 26NTT_1085 Lipitin-R Rosuvastatin calcium;
Rosuvastatin
10mg Viên 9.000 Công ty TNHH TM Dược phẩm Đức Giang
1086 26NTT_1086 Orasten Rosuvastatin  10mg Viên 9.000 Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt
1087 26NTT_1087 FEMADEX 10 Rosuvastatin + Ezetimibe 10mg + 10mg Viên 22.600 Công ty Cổ phần Dược phẩm HAPIFA
1088 26NTT_1088 FEMADEX 5 Rosuvastatin + Ezetimibe 5mg + 10mg Viên 18.300 Công ty Cổ phần Dược phẩm HAPIFA
1089 26NTT_1089 FEMADEX 20 Rosuvastatin + Ezetimibe 20mg + 10mg Viên 26.500 Công ty Cổ phần Dược phẩm HAPIFA
1090 26NTT_1090 SUVAATIN 10 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg 10mg Viên 6.150 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
1091 26NTT_1091 PMS-ROSUVASTATIN 10mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg Viên 888 Công ty Cổ phần TAVO Pharma
1092 26NTT_1092 ROSUTROX  10mg Rosuvastatin 10mg Viên 8.280 Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Khoa
1093 26NTT_1093 Rutadin Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) 10mg Viên 3.000 Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG
1094 26NTT_1094 Crodnix Rupatadin(dưới dạng Rupatadin fumarat) 10mg Viên 3.000 Cty Tnhh Dp Sun Rise
1095 26NTT_1095 Bioflora 200mg Saccharomyces boulardii CNCM I-745 200mg Viên 11.000 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
1096 26NTT_1096 Savurio 50 Sacubitril/Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 56,551mg) 24,3mg/25,7mg Viên 17.926 Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp
1097 26NTT_1097 Uperio 50mg Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) Viên 20.000 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1098 26NTT_1098 Savurio 100 Sacubitril/Valsartan  (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 113,103mg) 48,6mg/51,4mg Viên 18.970 Công ty TNHH Dược phẩm Việt-Pháp
1099 26NTT_1099 Uperio 100mg Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) Viên 20.000 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1100 26NTT_1100 Uperio 200mg Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) 97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) Viên 20.000 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1101 26NTT_1101 Zencombi Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml Lọ 12.600 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
1102 26NTT_1102 Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5mg/2,5ml Ống 8.400 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
1103 26NTT_1103 Solufemo Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) 50mg/5ml; 5ml Ống 6.680 Công ty TNHH TM Dược Phẩm Khang Tín
1104 26NTT_1104 Atiferlit Mỗi 5ml dung dịch chứa: Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%) 10mg/ml (1%(w/v))-5ml Ống 9.200 Công ty CP DP Hương Thiên Phú
1105 26NTT_1105 Exopan Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) 50mg/1ml; 15ml Chai 125.000 Công ty TNHH DP Thuận Phong
1106 26NTT_1106 SAMELIC Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid folic 100mg + 0.35mg Viên 7.000 Công ty CP dược phẩm Vạn Khang
1107 26NTT_1107 Ferlatum Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 40mg (800mg) Lọ 18.500 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
1108 26NTT_1108 Felnosat Sắt (III) Hydroxide Polymaltose và Acid Folid BP 100mg; 500mcg Viên 5.200 Cty CP TM Dược phẩm PVN
1109 26NTT_1109 Saferon Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Folic acid 100mg + 500mcg Viên 4.200 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
1110 26NTT_1110 ATIFERLIC Sắt fumarat 162mg Acid folic 0,75mg Vitamin B12 75µg (mcg) 162mg;
0,75mg;
75mcg
Viên 6.290 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
1111 26NTT_1111 Fegem-100 Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic 100mg + 0,35mg Viên 2.625 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
1112 26NTT_1112 Ironkey Acid folic + Phức chất sắt (III) hydroxid polymaltose 100mg + 0.35mg Viên 4.500 Công ty TNHH Dược Phẩm NDH
1113 26NTT_1113 Eurowitmin Sắt (II) sulfat + lysin HCl + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin D3 + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat 15mg + 30mg + 500IU + 2.5mg + 2mg + 8mg + 2mg+ 5.2mcg + 100IU + 8mg + 5mg Viên 2.590 Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát
1114 26NTT_1114 Feuscap Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid Iron Complex) 150mg Viên 5.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP
1115 26NTT_1115 Hemafolic Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose); Acid folic 50mg + 500mcg Ống 4.200 Công ty TNHH Dược Nam Thi
1116 26NTT_1116 VITASUN Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose); Acid folic 50mg
500 mcg
Ống 9.450 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
1117 26NTT_1117 IPEC-PLUS Tablet Sắt nguyên tố, Acid Folic,Kẽm 47mg  0,5mg  22,5 mg viên 3.000 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y  Tế Đạt Tuấn
1118 26NTT_1118 Atiferole Sắt protein succinylate 800mg/15ml; 60ml Chai 78.000 Cty TNHH DP Hân Hưng
1119 26NTT_1119 Bisufat Selen (dưới dạng men khô), Crom (dưới dạng men khô), Acid ascorbic  25mcg, 50 mcg, 50mg Viên 4.500 Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát
1120 26NTT_1120 Enzicoba Nấm men khô chứa selen + Nấm men khô chứa crom  + Acid ascorbic 25mg (tương ứng 50mcg selen) + 25mg  (tương ứng với 50 mcg crom) + 50mg Viên 4.900 Công ty TNHH Sản xuất và Đầu tư phát triển Thuận Phát
1121 26NTT_1121 Asentra 50mg Sertralin 50mg Viên 8.700 CTCP Dược Nam Đồng
1122 26NTT_1122 Zoloft Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) 50mg Viên 14.087 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1123 26NTT_1123 Zoloman 100 Sertralin (dưới dạng sertralin hydroclorid) 100mg Viên 2.980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TTBYT BIN BO
1124 26NTT_1124 Sertrameb 100mg Sertralin (dưới dạng sertralin hydroclorid) 100mg Viên 4.500 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
1125 26NTT_1125 Sevelamer carbonate
tablets 800mg
Sevelamer carbonate 800mg Viên 8.906 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
1126 26NTT_1126 Sildenafil Teva 50mg Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 50mg Viên 19.999 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
1127 26NTT_1127 Viagra Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg Viên 116.640 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1128 26NTT_1128 Carsil 90mg Silymarin 90mg Viên 3.528 Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam
1129 26NTT_1129 LIVOSIL 140mg Silymarin 140mg viên 6.550 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y  Tế Đạt Tuấn
1130 26NTT_1130 Anbaliv Silymarin 400mg Viên 10.200 Công ty TNHH DP Thuận Phong
1131 26NTT_1131 Fynkhepar 200mg Tablet Silymarin (dưới dạng dịch chiết Silymarin 255,15 mg) 200mg Viên 5.850 Công ty TNHH Dược Phẩm Brother
1132 26NTT_1132 Amisea Silymarin 167mg Viên 6.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh
1133 26NTT_1133 Silymarin VCP Silymarin 140mg Viên 2.800 Công ty TNHH Dược phẩm Salud
1134 26NTT_1134 Greenliv 140 Silymarin (dưới dạng cao khô Silybum marianum 311,1mg) 140mg Viên 3.800 Công ty TNHH
Dược Phẩm
Quốc Tế
Blue Diamond
1135 26NTT_1135 HEPA -NIC EXTRA Silymarin 70mg Viên 3.600 Công ty CP DP Tiền Phong
1136 26NTT_1136 Hepa-Nic Extra Silymarin 70mg Viên 4.200 Công ty cổ phần Kentek Pharma
1137 26NTT_1137 A.T SILYMARIN 117 MG Silymarin (Chiết xuất
Cardus marianus )
117mg Viên 5.500 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
1138 26NTT_1138 ESPUMISAN  L Simethicon 40mg/ml Lọ 55.923 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1139 26NTT_1139 Espumisan Capsules Simethicone 40mg Viên 879 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1140 26NTT_1140 AVARINO Simethicone + Alverine citrate 300mg,60mg Viên 2.500 Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội
1141 26NTT_1141 Vasitimb 10mg/20mg Tablets Simvastatin + Ezetimibe 20mg + 10mg Viên 14.500 Công ty TNHH Dược Phẩm Meda
1142 26NTT_1142 Sitamac 100 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg Viên 2.788 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD
1143 26NTT_1143 SITANAM 100 Sitagliptin (dưới
dạng sitagliptin
phosphat
(monohydrat))
100mg Viên 3.785 Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội
1144 26NTT_1144 Sitomet 50/500 Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg + Metformin hydroclorid 500mg 50mg + 500mg Viên 7.518 Công ty TNHH DP Thuận Phong
1145 26NTT_1145 SITA-MET TABLETS 50/500 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) Metformin HCl 50mg /500mg Viên 7.500 Công ty TNHH MTV Dược phẩm Thái Dương
1146 26NTT_1146 JANUMET 50MG/500MG Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 50mg, 500mg Viên 10.643 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1147 26NTT_1147 Janumet 50mg/1000mg Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride 50mg, 1000mg Viên 10.643 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1148 26NTT_1148 Sitomet 50/1000 Metformin hydroclorid; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 1000mg; 50mg Viên 7.917 Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
1149 26NTT_1149 Sitomet 50/500 Metformin hydroclorid;
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)
500mg; 50mg Viên 7.518 Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
1150 26NTT_1150 EBYSTA Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate (500mg; 160mg; 267mg)/10ml Gói 4.000 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
1151 26NTT_1151 Myvelpa Sofosbuvir + Velpatasvir 400mg + 100mg Viên 229.000 Công ty TNHH RM Healthcare
1152 26NTT_1152 SOFUVAL Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir 100mg (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 400mg; 100mg Viên 230.000 Công ty TNHH MTV Dược phẩm Thái Dương
1153 26NTT_1153 EPCLUSA Sofosbuvir; Velpatasvir 400mg; 100mg Viên 267.750 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1154 26NTT_1154 Seirato 10 Solifenacin succinat 10mg Viên 29.700 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long
1155 26NTT_1155 Solicare Solifenacin succinate 5mg Viên 14.000 Công ty TNHH TM Dược BB.Pharma
1156 26NTT_1156 Saprax 5mg Solifenacin 5mg Viên 16.500 Cty TNHH Dược và VTYT KIÊN ĐAN
1157 26NTT_1157 Solin Solifenacin succinate 5mg  5mg Viên 10.500 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh
1158 26NTT_1158 Spirovell 50 mg Spironolactone 50 mg Viên 4.935 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1
1159 26NTT_1159 Spirovell 25 mg Spironolactone 25 mg Viên 3.125 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1
1160 26NTT_1160 Sucrapi Sucralfat 2000mg Gói 4.590 CÔNG TY TNHH SOFACO
1161 26NTT_1161 Sucraliv Sucralfat 1g/2,6g Gói 4.410 Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Phát
1162 26NTT_1162 Sucramed Sucralfat 1g/2,6g Gói 4.490 Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh
1163 26NTT_1163 Sucralfate Sucralfat 1g Viên 1.000 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
1164 26NTT_1164 Somastop Sucralfat 1g Gói 5.890 Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh
1165 26NTT_1165 Sucrate gel Sucralfate 1g/ 5ml gói 7.950 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy
1166 26NTT_1166 Dicsep Sulfasalazin 500mg Viên 5.450 Công ty TNHH DP Thịnh Tiến
1167 26NTT_1167 Devodil 50 Sulpirid 50mg Viên 2.280 Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm Nam Tiến
1168 26NTT_1168 Betamaks 50mg tablets Sulpirid 50mg Viên 2.600 Công Ty TNHH Dược Phẩm Bee
1169 26NTT_1169 Momencef 375mg Sultamicilin 375mg Viên 13.500 Cty CP TM Dược phẩm PVN
1170 26NTT_1170 SUMAMIGREN 50 Sumatriptan succinate 50mg Viên 46.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC GLOBAL VN
1171 26NTT_1171 Oramin ginseng Sữa ong chúa + Cao Nhân sâm Triều Tiên + Acid ascorbic + Calci pantothenate +  Cyanocobalamin + Dibasic calci phosphate (khan) + dl-α -Tocopherol acetate + Đồng sulfate + Ergocalciferol + Kali sulfate + Kẽm oxide + Magne oxide + Mangan sulfate + Nicotinamide + Pyridoxine hydrochloride + Retinol palmitate + Riboflavin + Sắt fumarate + Thiamine nitrate 10mg + 50mg + 100mg + 30mg +  6µg (mcg) +  243,14mg + 45mg +7,86mg + 400IU + 18mg + 5mg + 66,34mg + 3mg + 20mg + 2mg + 2500IU + 2mg +27,38mg + 2mg Viên 5.900 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh
1172 26NTT_1172 WINMUS 0,03% Tacrolimus 0,03%; 12g Tuýp 278.000 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma
1173 26NTT_1173 Pms-Tadalafil Tadalafil 10mg Viên 85.000 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
1174 26NTT_1174 Golduling Tadalafil 20mg Viên 19.000 Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát
1175 26NTT_1175 Cicaru Tam Thất 1,5g Gói 14.000 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
1176 26NTT_1176 FLOEZY Tamsulosin hydrochloride 0,4 mg Viên 12.000 Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội
1177 26NTT_1177 Levistel 40 Telmisartan 40mg Viên 6.900 Công ty TNHH DP Thuận Phong
1178 26NTT_1178 Tolura 80mg Telmisartan 80mg Viên 6.550 Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm An Phát
1179 26NTT_1179 Levistel 80 Telmisartan 80mg Viên 7.200 Công ty TNHH Dược phẩm Salud
1180 26NTT_1180 Telpharusa 40 Telmisartan 40mg Viên 2.730 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
1181 26NTT_1181 TOLUCOMBI 80mg/ 12.5mg tablets Telmisartan + Hydroclorothiazid 80mg; 12,5mg Viên 14.800 Công ty CP Global Pharmaceutical
1182 26NTT_1182 Micardis Plus Telmisartan + Hydrochlorothiazide 40mg + 12,5mg Viên 9.366 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
1183 26NTT_1183 Stamlo-T 40mg; 5mg Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg 40mg; 5mg Viên 4.425 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
1184 26NTT_1184 Stamlo-T 80mg; 5mg Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg 80mg; 5mg Viên 8.600 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
1185 26NTT_1185 Mibetel AM 40/5 Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) 40mg + 5mg Viên 6.762 Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức
1186 26NTT_1186 Telmiam Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) 40mg + 5mg Viên 6.900 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy
1187 26NTT_1187 TAFNEXT Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat 25mg) 25mg Viên 22.500 Công ty TNHH RM Healthcare
1188 26NTT_1188 ALFAVIR Tablet Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat 25mg) 25mg Viên 36.000 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
1189 26NTT_1189 KITEKI Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) 25mg Viên 7.800 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
1190 26NTT_1190 TENOTRUST 25 Tenofovir alafenamid 25mg (tương đương Tenofovir alafenamid fumarat 28,04mg ) 25mg Viên 8.500 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Minh Trí
1191 26NTT_1191 Vemlidy Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25 mg Viên 44.115 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1192 26NTT_1192 Topliv Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir
alafenamide fumarate)
25mg Viên 22.600 Công ty CP Dược Newsun
1193 26NTT_1193 Hepa-Taf Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg Viên 26.500 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Anh Đạt Gold
1194 26NTT_1194 Topflovir Tenofovir disoproxil (dưới dạng Tenofovir disoproxil fumarate 300 mg) 245mg Viên 29.500 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Anh Đạt Gold
1195 26NTT_1195 STEMVIR Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên 37.900 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
1196 26NTT_1196 FOVIRPOXIL Tenofovir disoproxil fumarat (tương ứng Tenofovir disoproxil 245 mg) 300mg 300mg Viên 15.000 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
1197 26NTT_1197 Mediwal Teno (Tên cũ: Tenofovir) Tenofovir disoproxil fumarate 300mg Viên 11.998 Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm Phù Cát
1198 26NTT_1198 Bart Tenoxicam 20 mg Viên 7.800 Công ty TNHH Dược phẩm Salud
1199 26NTT_1199 Tilcotil Tenoxicam 20 mg Viên 6.045 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy
1200 26NTT_1200 Camnoxi 20mg Tenoxicam 20mg Viên 7.840 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
1201 26NTT_1201 Elvud 50 Teprenone 50mg Viên 12.100 Công ty TNHH Dược Phẩm Gia Long
1202 26NTT_1202 Atersin
(Gói 5ml)
Terbutatalin sulfat;
Guaifenesin
0,3 mg/ml (0,03% kl/tt);
13,3 mg/ml (1,33% kl/tt)
(Cách ghi cũ: 1,5mg/5ml;
66,5mg/ 5ml)
Gói 3.734 Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia
1203 26NTT_1203 Izipas Mỗi gói 5ml chứa: Terbutalin sulfat 1,5mg;
Guaifenesin 66,5mg
1,5mg; 66,5mg /5ml Gói 3.800 Công ty TNHH Medist Pharma
1204 26NTT_1204 Ecotaline 2,5 mg Terbutaline sulfate 2,5mg Viên 3.780 Công ty CPDP Tâm Phúc Vinh
1205 26NTT_1205 Tetracyclin 500mg Tetracyclin hydrochlorid 500mg Viên 850 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế DOMESCO
1206 26NTT_1206 BRILINTA 60mg Ticagrelor 60mg Viên 15.873 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1207 26NTT_1207 Tacalique 60 Ticagrelor 60mg Viên 14.000 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
1208 26NTT_1208 Zemfuva Tiemonium methylsulfat 50mg Viên 5.400 Công ty TNHH Dược phẩm LTC
1209 26NTT_1209 Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt Hộp 800.100 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
1210 26NTT_1210 Orfatate Tablet Tiropramid
hydroclorid
100mg Viên 4.000 Công ty TNHH TM DP Hoàng Trân
1211 26NTT_1211 Muslexan 4 Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) 4mg Viên 2.415 Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức
1212 26NTT_1212 Koverie 4 Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) 4mg Viên 2.414 Công ty TNHH TM Dược Phẩm Khang Tín
1213 26NTT_1213 Grandaxin Tofisopam 50mg Viên 8.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà
1214 26NTT_1214 Samsca tablets 15mg Tolvaptan 15mg Viên 315.000 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
1215 26NTT_1215 Huether-25 Topiramat 25mg Viên 3.250 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TTBYT BIN BO
1216 26NTT_1216 Tormita 25 Topiramate 25mg Viên 3.800 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD
1217 26NTT_1217 Vodocat 5 Torsemid 5mg Viên 5.860 Công ty CP DP Medbolide
1218 26NTT_1218 Glockner-5 Thiamazol 5mg Viên 1.000 Cty TNHH DP Hân Hưng
1219 26NTT_1219 THYROZOL 10MG Thiamazole 10mg Viên 2.241 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1220 26NTT_1220 THYROZOL 5MG Thiamazole 5mg Viên 1.400 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1221 26NTT_1221 MEYER VITA BP Thiamin mononitrat; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin; Nicotinamid 4,85mg
2mg
2mg
20mg
Viên 3.980 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
1222 26NTT_1222 Hovinlex Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin 200mg + 100mg + 1mg Viên 1.800 Công ty TNHH DP Thuận Phong
1223 26NTT_1223 NP-NEWBLEX Thiamine mononitrate, Pyridoxin hydrochlorid, Cyanocobalamin 100mg, 50mg, 0,5mg Viên 2.950 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
1224 26NTT_1224 AZLOBAL 4 Thiocolchicosid 4mg Viên 3.948 Công ty CP Global Pharmaceutical
1225 26NTT_1225 Btozka Acid Thioctic 300mg 300mg Viên 7.900 Công ty TNHH
Dược Phẩm
Quốc Tế
Blue Diamond
1226 26NTT_1226 THYTODUX Thymomodulin 60mg/ 10ml Ống 19.800 Công ty TNHH TMD VTYT Hà Minh
1227 26NTT_1227 Paratramol Tramadol hydrochloride + Paracetamol 37,5 mg + 325 mg Viên 2.290 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
1228 26NTT_1228 Lerfozi 50 Trazodone hydrochloride 50mg Viên 9.200 Công ty CP DP Medbolide
1229 26NTT_1229 NEWBUTIN SR Trimebutin maleat 300mg Viên 6.572 Công ty TNHH TM Dược BB.Pharma
1230 26NTT_1230 Dedarich 200 Trimebutin maleat 200mg Viên 3.400 Công ty TNHH Dược Tuệ Nam
1231 26NTT_1231 Banitase Trimebutin maleat + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Bromelain + Simethicone (100+25+150+50+300) mg Viên 7.500 Công ty TNHH Dược phẩm Song Khanh
1232 26NTT_1232 MEXTRPOL Trimebutin maleate 100mg Viên 2.800 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
1233 26NTT_1233 Debridat Trimebutine maleate 100mg Viên 2.906 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed
1234 26NTT_1234 Trimebutine Gerda 200mg Trimebutine maleate 200mg Viên 5.880 Công ty TNHH Hạnh Nhật
1235 26NTT_1235 MEXTROPOL FORTE Trimebutine maleate 200mg Viên 6.500 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
1236 26NTT_1236 Spamoin 200 Trimebutine maleate 200mg Viên 4.300 Công ty TNHH DP Thịnh Tiến
1237 26NTT_1237 BUSTIDIN 20 Trimetazidin dihydroclorid 20mg Viên 2.068 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
1238 26NTT_1238 Vatzatel Trimetazidin dihydroclorid 20mg Viên 2.500 Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia
1239 26NTT_1239 VASTAREL OD 80MG Trimetazidin dihydrochloride 80mg Viên 5.410 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1240 26NTT_1240 Shikamic 30 Ubidecarenon 30mg Viên 4.288 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Anh Đạt Gold
1241 26NTT_1241 Baraeton 50 mg Ubidecarenon (Coenzym Q10) 50mg Viên 8.900 Công ty TNHH Dược Phẩm NDH
1242 26NTT_1242 Qcozetax Ubidecarenon (Coenzym Q10) 50mg Viên 9.000 Công ty CP Thương mại và Đầu tư Y tế Haliphar
1243 26NTT_1243 Scarhara Ubidecarenon 30 mg Viên 4.250 Cty TNHH TM DƯỢC & TBYT Bảo Châu
1244 26NTT_1244 Ticonet Ubidecarenone (Coenzym Q10) 30mg Viên 4.400 Công ty Cổ phần Dược phẩm Nguyễn Gia
1245 26NTT_1245 Anba-Qe Ubidecarenon; Dalpha-tocopheryl acid succinat 100mg; 12,31mg Viên 17.500 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Hải
1246 26NTT_1246 ZY-10 Forte Ubidecarenone (Coenzym Q10) 100mg 100mg Viên 14.000 Cty CP DP Hoàng Kỳ Nam
1247 26NTT_1247 Cardioton Ubidecarenone (Coenzyme Q10) + D-alpha-Tocopherol (Vitamin E) 30mg + 6,71mg Viên 7.182 Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam
1248 26NTT_1248 Soldeuzo Ursodeoxycholi acid 250mg/5ml Ống 12.500 Công ty TNHH TM-DV Tây Giang
1249 26NTT_1249 Grinterol 250mg Capsules Ursodeoxycholic 250mg Viên 8.400 Công ty TNHH Dược Phẩm Brother
1250 26NTT_1250 UNOURSODIOL – 300 Acid ursodeoxycholic 300mg Viên 4.500 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
1251 26NTT_1251 HUESO Tab Ursodeoxycholic acid 300mg Viên 13.200 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
1252 26NTT_1252 URSOLIV 250 Ursodeoxycholic acid 250mg Viên 7.200 Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội
1253 26NTT_1253 Ursokol 250 Ursodeoxycholic acid 250mg Viên 7.500 Công ty TNHH Dược Tuệ Nam
1254 26NTT_1254 HOMAN Ursodeoxycholic acid 300mg Viên 11.295 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
1255 26NTT_1255 USOLIN 400 Ursodeoxycholic acid 400mg Viên 15.500 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
1256 26NTT_1256 Bearuso Ursodeoxycholic acid 400mg Viên 16.480 Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia
1257 26NTT_1257 SaVi Valsartan 40 Valsartan 40mg Viên 4.200 Công Ty TNHH Dược Phẩm Khương Phúc An
1258 26NTT_1258 Hyvalor Valsartan 160mg Viên 4.290 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
1259 26NTT_1259 DISYS Valsartan 80mg viên 7.500 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y  Tế Đạt Tuấn
1260 26NTT_1260 Vcard-Am 80 + 5 Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5 mg, Valsartan 80 mg 5mg + 80 mg Viên 8.800 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD
1261 26NTT_1261 Wamlox 5mg/80mg Valsartan + Amlodipine
(dưới dạng Amlodipine Besilate)
80mg+5mg Viên 8.900 Công ty TNHH Phúc Khởi Nguyên
1262 26NTT_1262 SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 Valsartan + Hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên 7.450 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
1263 26NTT_1263 Plazinide Valsartan + Hydrochlorothiazide 80mg + 6,25mg Viên 5.000 Công ty TNHH Thương mại dược phẩm An Pha
1264 26NTT_1264 Lumianto Valsartan và Sacubitril (dưới dạng Sacubitril Valsartan Natri Hydrate) 48,6 mg và 51,4 mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,1 mg) Viên 14.000 Công ty TNHH Dược Phẩm Aurophar
1265 26NTT_1265 Bredono Valsartan và Sacubitril (dưới dạng Sacubitril Valsartan Natri Hydrate) 97,2 mg và 102,8 mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,2 mg) Viên 17.000 Công ty TNHH Dược Phẩm Aurophar
1266 26NTT_1266 Surravo Valsartan và Sacubitril (dưới dạng Sacubitril Valsartan Natri Hydrate) 24,3 mg và 25,7 mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,55 mg) Viên 12.000 Công ty TNHH Dược Phẩm Aurophar
1267 26NTT_1267 Valsarfast Plus 160 mg/12.5 mg Film-Coated Tablets Valsartan
Hydrochlorothiazide
  160mg
12,5mg
Viên 14.000 CÔNG TY TNHH DP VICAPHAR
1268 26NTT_1268 EXNORTAN F.C. TABLETS 5/80MG Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Valsartan 5mg + 80mg Viên 5.050 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1269 26NTT_1269 Hyvalor plus 80mg + 5mg Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 80mg + 5mg Viên 7.800 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy
1270 26NTT_1270 Erafiq 5/80 Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 80mg; 5mg Viên 7.455 Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức
1271 26NTT_1271 Erafiq 10/160 Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 160mg; 10mg Viên 8.988 Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Việt
1272 26NTT_1272 Hyvalor plus 160mg; 10mg Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 160mg; 10mg Viên 13.800 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy
1273 26NTT_1273 Velaxin Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride) 75mg Viên 15.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà
1274 26NTT_1274 Vilason-50 Vildagliptin 50mg Viên 4.800 Công ty TNHH Dược Phẩm NDH
1275 26NTT_1275 Vildareddys Vildagliptin 50mg Viên 7.400 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
1276 26NTT_1276 Stilaren Vildagliptin +
Metformin HCl
50mg +
850mg
Viên 6.300 Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam
1277 26NTT_1277 Duobivent Vildagliptin +
Metformin HCl
50mg +
1.000mg
Viên 6.300 Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam
1278 26NTT_1278 Letrofam Vinpocetin 10mg Viên 3.192 Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED
1279 26NTT_1279 Attom Vitamin A +
Vitamin D3 +
Vitamin B1 +
Vitamin B2 +
Vitamin B6 +
Vitamin B3 +
Vitamin B12 +
Lysin hydrochlorid +
Calci +
Sắt +
Magnesi
1000IU + 270IU + 2mg + 2mg + 2mg + 8mg + 3mcg + 30mg + 20mg + 1,5mg + 1mg Viên 4.500 Công ty TNHH Dược Phẩm Gia Long
1280 26NTT_1280 ATTOM Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + Vitamin B2 + vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Calci + Magnesi + sắt + Lysin HCL 1000IU + 270IU +2mg +2mg +2mg + 8mg +3mcg +20mg + 1mg +1,5mg +30mg Viên 4.500 Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy
1281 26NTT_1281 Drimy Vitamin A
+ vitamin D3
+ vitamin B1
+ vitamin B2
+ vitamin B6
+ sắt(ferrous fumarat)
+ magie (magnesi oxide)
+ calci (calci glycerophosphat)
1000IU
+ 400 IU
+ 2mg
+ 3mg
+ 1mg
+ 1,65mg
+ 6mg
+ 21,42 mg
Viên 3.290 Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt
1282 26NTT_1282 Vitatrum – B Complex Vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + vitamin PP 5mg+2mg+2mg+20mg Viên 3.800 Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh
1283 26NTT_1283 Ocerewel Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 125mg+ 125mg+ 500mcg Viên 2.070 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI
1284 26NTT_1284 Neutrifore Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) Viên 1.302 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
1285 26NTT_1285 Medi – Neuro Ultra Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 250mg + 250mg + 1000mcg Viên 4.050 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh
1286 26NTT_1286 Vitafizz Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B5; Vitamin B6; Vitamin B8; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin PP; Calci carbonat (tương đương 100 mg calci); Magnesi carbonat (tương đương 100 mg magnesi) 15mg + 15mg + 23mg + 10mg + 0,15mg + 0,01mg + 1000mg + 50mg + 250,25mg + 350mg Viên 8.000 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long
1287 26NTT_1287 Goodcam Vitamin B1;
Vitamin B2;
Vitamin B5;
Vitamin B6;
Vitamin PP
15mg;
15mg;
25mg;
10mg;
50mg
Viên 4.390 Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia
1288 26NTT_1288 B-COENZYME Vitamin B6 (Pyridoxin HCL); Vitamin PP (Nicotinamid); Vitamin B5(Calcium D-pantothenat); Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B2 (Riboflavin) 10mg +
50mg +
25mg +
15mg +
15 mg
Viên 4.300 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
1289 26NTT_1289 Obibebe Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat (5mg + 470mg)/ 10ml;
Ống 10ml
Ống 4.070 Công ty cổ phần Kentek Pharma
1290 26NTT_1290 Incepavit 400 Capsule Vitamin E  400mg Viên 1.900 Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Nhất Huy
1291 26NTT_1291 MAECRAN Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat 200mg; 250mg; 10mg; 9.337mg; 1.252mg; 15µg; 4.613mg Viên 5.000 Công ty Cổ Phần TMDV Dược Phẩm Thiên Lộc
1292 26NTT_1292 Xylozin Spray 0,1 % Xylometazolin hydroclorid 15mg/15ml Chai 25.000 Công ty TNHH Phúc Khởi Nguyên
1293 26NTT_1293 Bifril Zofenopril calci 15 mg Viên 7.316 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
1294 26NTT_1294 ZORUXA Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) 5mg/100ml Chai 4.490.000 Công ty Cổ phần Dược phầm Thiết bị Y tế Hà Nội
1295 26NTT_1295 Zoltonar Acid Zoledronic 5mg/
100ml
Chai 4.650.000 Công ty CP Dược Newsun
1296 26NTT_1296 Egudin 10 Solifenacin succinate 10mg Viên 9.786 Công ty CP Dược phẩm Liviat
1297 26NTT_1297 Basmetin Deflazacort 6mg Viên 3.675 Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Rita Phạm
1298 26NTT_1298 Tamdeflo 6 Deflazacort 6mg Viên 3.800 Công ty CP Dược phẩm Liviat
1299 26NTT_1299 Vazigoc Thiabendazol 500mg Viên 19.800 Công ty CP Dược phẩm Liviat
1300 26NTT_1300 Vectoka Troxerutin 2% (kl/kl), tuýp 30g Tuýp 105.068 Công ty CP Dược phẩm Liviat