CÔNG KHAI DANH MỤC HÀNG HÓA MUA VÀO NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN ( ĐỢT 09/2025)
| STT | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa | Tên hoạt chất | Nồng độ/ Hàm lượng | Đơn vị tính | Đơn giá (Đồng) |
Nhà cung cấp | Ghi chú | |
| 1 | 25NTNT_274 | LIVOSIL 140mg | Silymarin | 140mg | Viên | 6.384 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 2 | 25NTNT_275 | GDALIT | Glimepirid | 4mg |
|
5.050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 3 | 25NTNT_276 | LITOPAU tab | Itoprid hydrochlorid | 50mg | Viên | 4.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 4 | 25NTNT_277 | Rabeprazol Azevedos 20mg | Rabeprazole natri 20mg (tương đương rabeprazole 18,85mg) | 20mg | viên | 15.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 5 | 25NTNT_278 | DESTOR | Desloratadin | 5mg | Viên | 2.700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 6 | 25NTNT_279 | DISYS | Valsartan | 80mg | Viên | 7.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 7 | 25NTNT_280 | ESOMAXCARE 20 TABLET | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) | 20mg | Viên | 11.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 8 | 25NTNT_281 | ESOMAXCARE 40 TABLET | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat) | 40mg | Viên | 15.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 9 | 25NTNT_282 | GIDOVER 16 | Betahistine dihydrocloride | 16mg | Viên | 2.250 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 10 | 25NTNT_283 | GLIMSURE | Glimepiride 2mg | 2mg | viên | 2.350 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 11 | 25NTNT_284 | NIRDICIN 500mg | Levofloxacin | 500mg | Viên | 16.400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 12 | 25NTNT_285 | NORMELIP 20 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) | 20mg | Viên | 8.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 13 | 25NTNT_286 | PV-ESO 20 Tablet | Esomeprazol | 20mg | Viên | 10.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 14 | 25NTNT_287 | ROTALZON | Losartan Potassium | 50mg | Viên | 6.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 15 | 25NTNT_288 | TRIGLO | Fenofibrate | 200mg | Viên | 3.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 16 | 25NTNT_289 | PRAVAFEN | Pravastatin natri 40mg; Fenofibrat 160mg | 40mg; 160mg | viên | 25.400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 17 | 25NTNT_290 | PRAVERIX 250mg | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) | 250mg | viên | 1.700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 18 | 25NTNT_291 | ATORVASTATIN TP | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) | 10mg | Viên | 1.920 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 19 | 25NTNT_292 | COPEDINA | Clopidogrel | 75mg | Viên | 9.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 20 | 25NTNT_293 | IPEC-PLUS Tablet | Sắt nguyên tố, Acid Folic, Kẽm |
47mg 0,5mg 22,5 mg |
Viên | 3.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 21 | 25NTNT_294 | NAMINGINKO | Cao khô lá bạch quả (ginkgo biloba ) | 80mg | Viên | 2.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 22 | 25NTNT_295 | NIKORAMYL 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | 2.880 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠT TUẤN | ||
| 23 | 25NTNT_296 | Opemesal | Mesalazine | 500mg | Viên | 6.825 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | ||
| 24 | 25NTNT_297 | Aumoxkamebi 1g DT | Amoxicilin; Acid clavulanic | 875mg; 125mg | Viên | 10.300 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | ||
| 25 | 25NTNT_298 | Ticonet | Ubidecarenone (Coenzym Q10) | 30mg | Viên | 4.400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | ||
| 26 | 25NTNT_299 | ORAVINTIN | Lysin hydroclorid+Vitamin B1+ Vitamin B2 +Vitamin B6+ Vitamin E+ Vitamin PP+ Calci glycerophosphat | – | Viên | 2.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | ||
| 27 | 25NTNT_300 | TROSICAM 7.5MG | Meloxicam | 7.5mg | Viên | 4.950 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | ||
| 28 | 25NTNT_301 | Vinluta 1200 | Glutathion | 1200mg | Lọ | 194.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | ||
| 29 | 25NTNT_302 | MYZOZO | L-Ornithin L-aspartat | 3g | Gói | 38.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | ||
| 30 | 25NTNT_303 | ESSEROSE 450 | Phospholipid đậu nành | 450mg | Viên | 6.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | ||
| 31 | 25NTNT_304 | Macfor | Dioctalhedral smectit | 3000mg/gói 20ml | Gói | 6.300 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | ||
| 32 | 25NTNT_305 | ABBSIN 200 | N-Acetylcystein | 200mg | Viên | 5.700 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | ||
| 33 | 25NTNT_306 | GALANTAMINE/PHARMATHEN | Galantamin | 8mg | Viên | 27.480 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | ||
| 34 | 25NTNT_307 | UmenoHCT 20/25 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | 4.180 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | ||
| 35 | 25NTNT_308 | CEFIMED 200MG | Cefixim | 200mg | Viên | 16.800 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | ||
| 36 | 25NTNT_309 | TRIFILIP | Fenofibrat | 134 mg | Viên | 3.119 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | ||
| 37 | 25NTNT_310 | CEFIMED 400MG | Cefixim | 400mg | Viên | 30.000 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | ||
| 38 | 25NTNT_311 | PREGABAKERN 100MG | Pregabalin | 100mg | Viên | 18.000 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | ||
| 39 | 25NTNT_312 | CALCOLIFE 10 | Calci lactat pentahydrat | 650mg | Ống | 6.780 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | ||
| 40 | 25NTNT_313 | CALCOLIFE 5 | Calci lactat pentahydrat | 325mg/5ml | Ống | 4.990 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | ||
| 41 | 25NTNT_314 | VARONEM | Nhôm Hydroxyd+ Magnesi hydroxyd | 525mg + 600mg | Gói | 5.500 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | ||
| 42 | 25NTNT_315 | Pravastatin SaVi 40 | Pravastatin natri | 40mg | Viên | 6.470 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | ||
| 43 | 25NTNT_316 | PARACOLD 500 | Paracetamol | 500mg/2,7g | Gói | 2.449 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | ||
| 44 | 25NTNT_317.2 | PHARNARATON | Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + Vitamin B2 + vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Calci + Magnesi + sắt + Lysin HCL | 1000IU + 270IU +2mg +2mg +2mg + 8mg +3mcg +20mg + 1mg +1,5mg +30mg |
Viên | 4.500 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | ||
| 45 | 25NTNT_318 | INCEPAVIT 400 CAPSULE | Vitamin E | 400mg | Viên | 1.900 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | ||
| 46 | 25NTNT_319 | Sartan | Candesartan cilexetil | 32mg | Viên | 6.500 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | ||
| 47 | 25NTNT_320 | Sartan/HCTZ | Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid | 16mg + 12.5mg | Viên | 3.900 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | ||
| 48 | 25NTNT_321 | SaviBroxol 30 | Ambroxol HCL | 30mg | Viên | 1.950 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | ||
| 49 | 25NTNT_322 | Amesartil 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | 2.100 | CÔNG TY TNHH SXTMDV VÀ DƯỢC PHẨM TÂM ĐỨC | ||
| 50 | 25NTNT_323 | Bromhexine A.T | Bromhexin hydroclorid | 8mg/10ml | Ống | 3.591 | CÔNG TY TNHH SXTMDV VÀ DƯỢC PHẨM TÂM ĐỨC | ||
| 51 | 25NTNT_324 | Zegecid 20 | Omeprazol + Natri Bicarbonat | 20mg + 1100mg | Viên | 5.500 | CÔNG TY TNHH SXTMDV VÀ DƯỢC PHẨM TÂM ĐỨC | ||
| 52 | 25NTNT_325 | ETORISUN 90 | Etoricoxib | 90mg | Viên | 6.000 | CÔNG TY TNHH SXTMDV VÀ DƯỢC PHẨM TÂM ĐỨC | ||
| 53 | 25NTNT_326 | HEPASYZIN | Cao Cardus marianus (tương đương 140mg Silymarin, 60mg Silybin) 200mg; Thiamin nitrate 4mg; Pyridoxin hydrochlorid 4mg; Nicotinamide 12mg; Calcium pantothenate 8mg; Cyanocobalamin 1,2mcg | 200mg, 4mg , 4mg, 12mg, 8mg, 1,2mcg |
viên | 9.300 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 54 | 25NTNT_327 | ALCOMET | Metadoxin | 500mg | Viên | 7.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 55 | 25NTNT_328 | BE-STEDY 16 | Betahistin dihydroclorid | 16mg | viên | 2.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 56 | 25NTNT_329 | BONSARTINE 25 TABLET | Losartan kali | 25mg | Viên | 2.100 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 57 | 25NTNT_330 | BROSPECTA – 200mg | Cefixime | 200mg | Viên | 7.706 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 58 | 25NTNT_331 | BUSTIDIN 20 | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | 2.068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 59 | 25NTNT_332 | CIMEVERIN | Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg | 60mg, 300mg | Viên | 4.950 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 60 | 25NTNT_333 | DACTUS | Ferrous gluconate | 300mg | Viên | 4.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 61 | 25NTNT_334 | MIGRAN-10 | Flunarizin | 10mg | viên | 3.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 62 | 25NTNT_335 | Philorpa-S (Lubirine) | L-Ornithin L-Aspartat | 300mg | viên | 4.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 63 | 25NTNT_336 | PM REMEM | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | 8.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 64 | 25NTNT_337 | REDUZE | Glucosamin, Chondroitin Sulphate- shark, Cao đặc củ và rễ cây Gừng, cao đặc vỏ thân cây Hoàng Bá | 295mg; 10mg ; 40mg; 10mg |
Viên | 7.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 65 | 25NTNT_338 | TAFOCASA | Alfacalcidol | 1mcg | Viên | 7.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 66 | 25NTNT_339 | ALFAVIR Tablet | Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat 25mg) | 25mg | Viên | 36.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 67 | 25NTNT_340 | ALPHADEKA DK | Chymotrypsin 8400 đơn vị USP | 8,4mg | Viên | 3.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 68 | 25NTNT_341 | BARCAVIR | Entecavir (tương đương với Entecavir monohydrat 0,5325mg) | 0,5mg | Viên | 43.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 69 | 25NTNT_342 | BISMOTAB | Bismuth subsalicylat | 262,5mg | Viên | 5.950 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 70 | 25NTNT_343 | BOVISTEX | Calci carbonat Natri alginat Natri bicarbonat | 80mg; 250mg; 133,5mg |
viên | 3.400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 71 | 25NTNT_344 | CIHEPTAL 1200 | Piracetam | 1200mg | ống | 10.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 72 | 25NTNT_345 | CILAVEF | Celecoxib | 200mg | Viên | 6.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 73 | 25NTNT_346 | CORBIS Tablet 5mg | Bisoprolol fumarat 5mg | 5mg | Viên | 3.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 74 | 25NTNT_347 | ETO 90 | Etoricoxib | 90mg | Viên | 9.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 75 | 25NTNT_348 | HEMFIBRAT | Fenofibrat | 300mg | Viên | 3.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 76 | 25NTNT_349 | HEMORAL Tablet | Diosmin, Hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | 3.400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 77 | 25NTNT_350 | HOMAN | Ursodeoxycholic acid | 300mg | Viên | 11.295 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 78 | 25NTNT_351 | HUESO Tab | Ursodeoxycholic acid | 300mg | Viên | 13.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 79 | 25NTNT_352 | NADEBO Tab | Rebamipide | 100mg | Viên | 4.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 80 | 25NTNT_353 | NEUROVAN-75 capsule | Pregabalin | 75mg | Viên | 7.400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 81 | 25NTNT_354 | NEVOL 2.5 Tablets | Nebivolol | 2,5mg | Viên | 4.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 82 | 25NTNT_355 | PADOLAC Tab | Mosaprid Citrat | 5mg | Viên | 3.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 83 | 25NTNT_356 | PANTONIX 40 Tablet | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) | 40mg | Viên | 6.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 84 | 25NTNT_357 | PHILBONE-A | Calcitriol | 0,25mcg | Viên | 2.750 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 85 | 25NTNT_358 | PIRILEVO | Levosulpiride | 25mg | viên | 2.700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 86 | 25NTNT_359 | PIRILEVO | Levosulpiride | 50mg | viên | 3.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 87 | 25NTNT_360 | STEMVIR | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | 37.945 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 88 | 25NTNT_361 | SUPBOTIC | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | 2.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 89 | 25NTNT_362 | SUROTADINA | Rosuvastatin 10mg | 10mg | Viên | 8.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 90 | 25NTNT_363 | TYROZET 850mg | Metformin hydrochlorid 850mg | 850mg | Viên | 2.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 91 | 25NTNT_364 | WINTOVAS 10 Tablet | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) | 10mg | viên | 2.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 92 | 25NTNT_365 | NEBICOR 5mg Tablets | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) 5mg | 5mg | viên | 6.420 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 93 | 25NTNT_366 | 3BTP | Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 | 100mg; 200mg; 200mcg |
Viên | 1.230 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 94 | 25NTNT_367 | PM KIDDIECAL | Calcium hydrogen phosphate anhydrous + Vitamin D3 + Vitamin K1 | 678mg; 200 IU; 30mcg |
Viên | 8.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | ||
| 95 | 25NTNT_368 | Feuscap | Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid Iron Complex) | 150mg | Viên | 5.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | ||
| 96 | 25NTNT_369 | Calcium Auxilto 1000 mg | Calcium carbonate | 2500mg | Viên | 9.900 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | ||
| 97 | 25NTNT_370 | AMALORIS 10MG/10MG | Amlodipine + Atorvastatin | 10mg + 10mg | Viên | 8.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | ||
| 98 | 25NTNT_371 | Levetstad 250 | Levetiracetam 250mg | 250mg | Viên | 7.900 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | ||
| 99 | 25NTNT_372 | MONITAZONE NASAL SPRAY | Mometason furoat | 0,5mg/ml | Lọ | 176.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | ||
| 100 | 25NTNT_373 | Bestimac Q10 | Ubidecarenon | 30mg | Viên | 4.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | ||
| 101 | 25NTNT_374 | Benzina 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | 2.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | ||
| 102 | 25NTNT_375 | Medi – Neuro Ultra | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg |
Viên | 4.100 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | ||
| 103 | 25NTNT_376 | Apbezo | Rabeprazole natri | 20mg | Viên | 7.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC THỊNH | ||
| 104 | 25NTNT_377 | Cadiflex 1500 | Glucosamin sulfat | 1500mg | Gói | 7.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC THỊNH | ||
| 105 | 25NTNT_378 | Cenex Cap | Celecoxib | 200mg | Viên | 7.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC THỊNH | ||
| 106 | 25NTNT_379 | Esapbe | Esomeprazole | 40mg | Viên | 14.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC THỊNH | ||
| 107 | 25NTNT_380 | Sucramed | Sucralfat | 1g/2,6g | Gói | 4.490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC THỊNH | ||
| 108 | 25NTNT_381 | Telgate | Fexofenadin hydroclorid | 180mg | Viên | 5.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC THỊNH | ||
| 109 | 25NTNT_382 | Zelfamox 875/125DT |
Amoxicilin + Sulbactam | 875mg + 125mg | Viên | 16.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC THỊNH | ||
| 110 | 25NTNT_383 | Meyernota | Piracetam | 800mg | Ống | 6.700 | Công ty cổ phần dược Đại Nam | ||
| 111 | 25NTNT_384 | Medaxetine 500 mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg | 500mg | Viên | 17.400 | Công ty cổ phần dược Đại Nam | ||
| 112 | 25NTNT_385 | Bomitis | Isotretinoin | 20mg | Viên | 13.500 | Công ty cổ phần dược Đại Nam | ||
| 113 | 25NTNT_386 | VITASUN | Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose); Acid folic | 50mg 500 mcg |
Ống | 9.430 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 114 | 25NTNT_387 | A.T SILYMARIN 117MG |
Silymarin (Chiết xuất Cardus marianus ) |
117mg | Viên | 5.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 115 | 25NTNT_388 | TEBURAP SOFTCAP | Ginkgo biloba leaf extract | 120mg | Viên | 6.250 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 116 | 25NTNT_389 | MEYER VITA BP | Thiamin mononitrat; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin; Nicotinamid | 4,85mg 2mg 2mg 20mg |
Viên | 3.980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 117 | 25NTNT_390 | USARALPHAR 8400 UI |
Alphachymotrypsin | 8400UI | Gói | 8.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 118 | 25NTNT_391 | MITICILUX | L-Citrulline DL-Malate | 1000mg/10ml | Gói | 7.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 119 | 25NTNT_392 | OZAPEX | Olanzapine | 5mg | Viên | 5.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 120 | 25NTNT_393 | AGIMSAMIN F | Glucosamin Sulphat (dưới dạng Glucosamin Sulphat Kali Clorid 663,5 mg) + Natri Chondroitin Sulphat | 500mg 400mg |
Viên | 7.552 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 121 | 25NTNT_394 | A.T MAGNESI B6 PLUS | Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid | 186 mg 936 mg 10 mg |
Gói | 6.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 122 | 25NTNT_395 | Surravo | Valsartan và Sacubitril (dưới dạng Sacubitril Valsartan Natri Hydrate) | 24,3 mg và 25,7 mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,55 mg) |
Viên | 17.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | ||
| 123 | 25NTNT_396 | FEXOVIPHAT | Fexofenadine hydrochloride | 180mg | Viên | 5.250 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH | ||
| 124 | 25NTNT_397.2 | LEVOLEO | Levofloxacin | 500mg | Viên | 9.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH | ||
| 125 | 25NTNT_398 | OPETRADOL | Paracetamol , Tramadol HCl | 325mg, 37.5mg | Viên | 5.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH | ||
| 126 | 25NTNT_399 | PAXICOX | Celecoxib | 200mg | Viên | 4.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH | ||
| 127 | 25NTNT_400 | MELOXICAM | Meloxicam | 7,5mg | Viên | 1.300 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH | ||
| 128 | 25NTNT_401 | FUFRED 5MG | Prednison | 5mg | Viên | 650 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH | ||
| 129 | 25NTNT_402 | EFTICOL | Natri clorid | 0,9% | Chai | 3.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH | ||
| 130 | 25NTNT_403 | NESTELOC | Esomeprazol | 40mg | Viên | 3.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH | ||
| 131 | 25NTNT_404 | Etcoxib 120 mg | Etoricoxib | 120mg | Viên | 15.939 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 132 | 25NTNT_405 | ANBASERIN | Phosphatidylserin | 350mg | Viên | 29.600 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIPHA | ||
| 133 | 25NTNT_406 | RYCARDON | Irbesartan | 150mg | Viên | 4.190 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIPHA | ||
| 134 | 25NTNT_407 | ABAGAMAX | Cao Anthocyanosidic + Betacaroten | 100mg+ 5mg | Viên | 11.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIPHA | ||
| 135 | 25NTNT_408 | NITIDINE | Nizatidin | 15mg/ml | ống | 12.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIPHA | ||
| 136 | 25NTNT_409 | BRASANTE | Piracetam | 333,3mg/5ml | Ống | 11.600 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIPHA | ||
| 137 | 25NTNT_410 | Seazimin | Omega-3-acid ethyl esters | 1000mg | Viên | 18.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | ||
| 138 | 25NTNT_411 | Solamup 30 | Dexlansoprazol (dưới dạng pellet Dexlansoprazol 20%) | 30mg | Viên | 15.590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | ||
| 139 | 25NTNT_412 | Fuxicure-400 | Celecoxib | 400mg | Viên | 12.000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | ||
| 140 | 25NTNT_413 | Solin | Solifenacin succinate 5mg | 5mg | Viên | 10.500 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | ||
| 141 | 25NTNT_414 | Rivadem 1.5 mg Capsule | Rivastigmine | 1.5mg | Viên | 18.900 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | ||
| 142 | 25NTNT_415 | Sweethearts | Levocarnitine | 1000mg | Viên | 16.800 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | ||
| 143 | 25NTNT_416 | FEMADEX 10 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,417mg) + Ezetimibe |
10mg + 10mg | Viên | 22.600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MIKATIC | ||
| 144 | 25NTNT_417 | Totgutic | Febuxostat | 40mg | Viên | 3.000 | Cty TNHH Phúc Khởi Nguyên | ||
| 145 | 25NTNT_418 | Lysoelf | L-Arginine HCl + Thiamine HCl + Pyridoxine HCl | 250mg + 100mg + 20mg |
Viên | 5.380 | Cty TNHH Phúc Khởi Nguyên | ||
| 146 | 25NTNT_419 | Fudophar 800mg | Arginin HCl | 800mg/8ml | Ống | 7.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | ||
| 147 | 25NTNT_420 | AT Zinc Siro | Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat) | 20mg/10ml | Ống | 9.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | ||
| 148 | 25NTNT_421 | Ironkey | Sắt hydroxid polymaltose + Folic acid | 100mg + 0.35mg | Viên | 5.300 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | ||
| 149 | 25NTNT_422 | Anbaliv | Silymarin | 400mg | Viên | 10.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | ||
| 150 | 25NTNT_423 | Baraeton 50 mg | Ubidecarenon ( Coenzym Q10) | 50mg | Viên | 8.960 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | ||
| 151 | 25NTNT_424 | Fexocinco | Fexofenadin | 30mg/5mg; 10ml | Ống | 7.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | ||
| 152 | 25NTNT_425 | FIXCO 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | 5.000 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | ||
| 153 | 25NTNT_426 | Leer Plus | Gabapentin | 300mg | Viên | 5.600 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | ||
| 154 | 25NTNT_427 | A.T CALCI PLUS | Calci glucoheptonat, Calci gluconat | 700mg, 300mg | Ống | 4.600 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | ||
| 155 | 25NTNT_428 | KODAIGIN | Arginin hydroclorid | 1g/5ml (2g/10ml) |
Ống | 6.980 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | ||
| 156 | 25NTNT_429 | Tadaritin | Desloratadine 5mg | 5mg | Viên | 5.400 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | ||
| 157 | 25NTNT_430 | Ketotifen Helcor 1 mg | Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) | 1mg | Viên | 5.420 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | ||
| 158 | 25NTNT_431 | Bilazin 20 | Bilastine | 20mg | Viên | 8.800 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | ||
| 159 | 25NTNT_432 | VT-Amlopril 8mg/5mg | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg), Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) | 8mg + 5mg | Viên | 6.500 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | ||
| 160 | 25NTNT_433 | Clenmysol Tab | Ambroxol hydroclorid 30mg; Clenbuterol hydroclorid 0,02mg | 30mg; 0,02mg | Viên | 10.500 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | ||
| 161 | 25NTNT_434 | Eupicom Soft Capsule | Dexibuprofen | 300mg | Viên | 5.880 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ Y TẾ – VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED | ||
| 162 | 25NTNT_435 | Loxorox | Loxoprofen natri hydrat (tương đương 60mg Loxoprofen natri) | 68,1 mg | Viên | 4.494 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ Y TẾ – VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED | ||
| 163 | 25NTNT_436 | Aluantine Tablet | Almagate | 500mg | Viên | 7.980 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ Y TẾ – VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED | ||
| 164 | 25NTNT_437 | Alfogine Suspension | Natri Alginat, Natri bicarbonat, Calci Carbonat | Natri Alginat (dưới dạng bột sấy khô 425mg)/500mg, Natri bicarbonat 213mg, Calci Carbonat 325mg |
Gói | 7.392 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ Y TẾ – VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED | ||
| 165 | 25NTNT_438 | Azintal Forte | Azintamide; Pancreatin; Cellulase 4000; Simethicon | 75mg, 100mg , 10mg, 50mg |
Viên | 7.497 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ Y TẾ – VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED | ||
| 166 | 25NTNT_439 | Mezathin | L-Ornithin – L-Aspartat | 500mg | Viên | 3.423 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ Y TẾ – VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED | ||
| 167 | 25NTNT_440 | Vigentin 500/62,5 DT. | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1) | 500mg, 62,5mg | Viên | 8.200 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ Y TẾ – VẬT TƯ TIÊU HAO GLMED | ||
| 168 | 25NTNT_441 | Oztis | Glucosamine sulfat potassium chloride (tương đương glucosamin sulfate 750mg) 995,22mg; Chondroitin sulfate 250mg | 995,22mg + 250mg | Viên | 11.500 | CÔNG TY TNHH Dược Hồng Lộc Phát | ||
| 169 | 25NTNT_442 | Dicenin | Cholin alfoscerate | 400 mg | Viên | 12.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | ||
| 170 | 25NTNT_443 | Gintana 120 | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | 4.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | ||
| 171 | 25NTNT_444 | Vizacobet | Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg | 25mg; 5mg | Viên | 21.500 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | ||
| 172 | 25NTNT_445 | Flaben 1000 | Diosmin | 1000mg | Viên | 8.400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MIKATIC | ||
| 173 | 25NTNT_446 | Hemolog | Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) – butyrate + L-Lysine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine | 67 mg + 101 mg + 68 mg + 86 mg + 59 mg + 75mg + 53 mg + 23 mg + 38 mg + 30 mg |
Viên | 11.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MIKATIC | ||
| 174 | 25NTNT_447 | Femadex 5 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 20,834mg) + Ezetimibe |
5mg + 10mg | Viên | 18.300 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MIKATIC | ||
| 175 | 25NTNT_448 | Femadex 20 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 20,834mg) + Ezetimibe |
20mg + 10mg | Viên | 26.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MIKATIC | ||
| 176 | 25NTNT_449 | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | 2.400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | ||
| 177 | 25NTNT_450 | Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | 3.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | ||
| 178 | 25NTNT_451 | Methylcobalamin Capsules 1500mcg | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | 6.132 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | ||
| 179 | 25NTNT_452 | Ausvair 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | 5.775 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | ||
| 180 | 25NTNT_453 | Mongor 750 | Glucosamin | 750mg | Viên | 4.494 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | ||
| 181 | 25NTNT_454 | Lifecita 800 DT | Piracetam | 800mg | Viên | 4.683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | ||
| 182 | 25NTNT_455 | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | (800,4mg + 612mg + 80mg)/10ml |
Gói | 3.192 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | ||
| 183 | 25NTNT_456 | Bismucel | Bismuth subsalicylate 525,6mg/30ml | 525,6mg/30ml | Gói | 8.750 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | ||
| 184 | 25NTNT_457 | Femirat | Sắt fumarat 30,5mg; Acid folic 0,2mg; Cyanocobalamin 0,1% 1mg; Lysin hydrochlorid 200mg |
30,5mg; 0,2mg; 1mg; 200mg |
Viên | 5.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | ||
| 185 | 25NTNT_458 | Uptiv | Nystatin 100.000IU; Di-iodohydroxyquin 100mg; Benzalkonium chloride 7mg |
100.000IU; 100mg; 7mg |
Viên đặt âm đạo | 14.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | ||
| 186 | 25NTNT_459 | Postezatal gold | Progesterone (dạng vi hạt) | 200mg | Viên đặt âm đạo | 9.950 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | ||
| 187 | 25NTNT_460 | Yradan 10mg | Donepezil | 10mg | Viên | 49.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI | ||
| 188 | 25NTNT_461 | Ezvasten | Atorrvastatin + Ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | 6.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI | ||
| 189 | 25NTNT_462 | Azoran 50 | Azathioprine | 50mg | Viên | 7.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI | ||
| 190 | 25NTNT_463 | BECOLUGEL-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800,4mg + 0,08g)/10ml |
Gói | 3.800 | CÔNG TY Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre – Chi Nhánh tại Cần Thơ | ||
| 191 | 25NTNT_464 | ENTEROGOLDS | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | 2.898 | CÔNG TY Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre – Chi Nhánh tại Cần Thơ | ||
| 192 | 25NTNT_465 | FLUCOZAL 150 | Fluconazol | 150mg | Viên | 24.150 | CÔNG TY Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre – Chi Nhánh tại Cần Thơ | ||
| 193 | 25NTNT_466 | RILEPTID | Risperidon | 1mg | Viên | 3.000 | CÔNG TY Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre – Chi Nhánh tại Cần Thơ | ||
| 194 | 25NTNT_467 | HALIXOL | Ambroxol | 30mg | Viên | 1.600 | CÔNG TY Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre – Chi Nhánh tại Cần Thơ | ||
| 195 | 25NTNT_468 | PANANGIN | Magnesi aspartat + kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | 2.800 | CÔNG TY Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre – Chi Nhánh tại Cần Thơ | ||
| 196 | 25NTNT_469 | OKVITKA | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg+ 5mcg | Viên | 4.439 | CÔNG TY Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre – Chi Nhánh tại Cần Thơ | ||
| 197 | 25NTNT_470 | Diosfort | Diosmin | 600mg | Viên | 5.950 | Cty TNHH Dược phẩm Minh Trí | ||
| 198 | 25NTNT_471 | Certrang | Diacerein | 50mg | Viên | 6.900 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | ||
| 199 | 25NTNT_472 | Orfatate Tablet | Tiropramid hydroclorid |
100mg | Viên | 4.000 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | ||
| 200 | 25NTNT_473 | Pangelong | Rebamipid | 100mg | Viên | 4.400 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | ||
| 201 | 25NTNT_474 | Proxybon | Acetaminophen + Tramadol Hcl | 325mg+ 37,5mg |
Viên | 7.000 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | ||
| 202 | 25NTNT_475 | Uvomo | Mosaprid Citrat | 5mg | Viên | 3.300 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | ||
| 203 | 25NTNT_476 | TOPBRAIN | Cao khô Ginkgo biloba + Magnesi lactac + Vitamin B6 | 40mg + 470mg + 5mg |
Viên | 6.000 | Công ty CP Dược và TTB Y Tế Sơn Hà | ||
| 204 | 25NTNT_477 | URIMAXI | Cao kim tiền thảo + Cao râu mèo + Cao chuối hột | 105mg + 60mg + 20mg |
Viên | 5.000 | Công ty CP Dược và TTB Y Tế Sơn Hà | ||
| 205 | 25NTNT_478 | Mageum Tab | Magnesium Valproate | 200mg | Viên | 4.700 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN THIÊN | ||
| 206 | 25NTNT_479 | Calcical | Magnesi gluconat khan (dưới dạng Magnesi gluconat) ; Calci glycerophosphat (dưới dạng Calci glycerophosphat lỏng 50%) | 426mg 456mg |
Ống | 9.000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN THIÊN | ||
| 207 | 25NTNT_480 | Btozka | Acid Thioctic | 300mg | Viên | 8.000 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | ||
| 208 | 25NTNT_481 | Shikamic 30 | Ubidecarenon | 30mg | Viên | 4.288 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | ||
| 209 | 25NTNT_482 | Cartijoints extra | Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat natri | 750mg + 300mg | Viên | 8.600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | ||
| 210 | 25NTNT_483 | CEFACTUM | Cefdinir | 300mg | Viên | 15.500 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYÊN HƯNG | ||
| 211 | 25NTNT_484 | LIVERMARIN 140 | Silymarin | 140mg | Viên | 6.000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYÊN HƯNG | ||
| 212 | 25NTNT_485 | ATMECIN | Aescin | 40 mg | Viên | 5.960 | CÔNG TY TNHH MTV VĨNH PHÁT HG | ||
| 213 | 25NTNT_486 | ELARIA 100mg | Diclofenac natri | 100mg | Viên | 14.000 | CÔNG TY TNHH MTV VĨNH PHÁT HG | ||
| 214 | 25NTNT_487 | SHAMPOO CICLOPIROX | Ciclopirox | 1g/100ml | Hộp | 219.000 | CÔNG TY TNHH MTV VĨNH PHÁT HG | ||
| 215 | 25NTNT_488 | ZYNADEX 40 | Aecsin | 40 mg | Viên | 9.000 | CÔNG TY TNHH MTV VĨNH PHÁT HG | ||
| 216 | 25NTNT_489 | TELODROP | Hydroxypropyl methylcellulose 2910 + Dextran 70 | Mỗi 15ml chứa : 45mg+15mg;15ml |
Lọ | 80.000 | CÔNG TY TNHH MTV VĨNH PHÁT HG | ||
| 217 | 25NTNT_490 | DexlanzoMR 30 | Dexlansoprazol (dưới dạng dexlansoprazol pellet 23% w/w) | 30 mg | Viên | 15.600 | CÔNG TY TNHH MTV VĨNH PHÁT HG | ||
| 218 | 25NTNT_491 | VINFLOZIN DUO 12,5 MG/850 MG | Empagliflozin; Metformin hydrochlorid |
12,50mg; 850mg |
Viên | 16.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | ||
| 219 | 25NTNT_492 | ABZODIMS | Bismuth tripotassium dicitrate (tương đương Bismuth trioxid 120mg) | 300mg | Viên | 5.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | ||
| 220 | 25NTNT_493 | A.T Domperidon | Domperidon | 5mg/5ml | Ống 5ml | 3.190 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | ||
| 221 | 25NTNT_494 | Dapper | Piracetam | 1200mg | Ống 10ml | 6.074 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | ||
| 222 | 25NTNT_495 | MUSCOPRIDE | Rebamipid | 100mg | Viên | 3.600 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA | ||
| 223 | 25NTNT_496 | NEVOBIMAX 2.5 | Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) | 2,5mg | Viên | 4.500 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA | ||
| 224 | 25NTNT_497 | ZYPTIN | Alpha amylase; Papain; Simethicon |
100mg;100mg;30mg | Viên | 5.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 225 | 25NTNT_498 | CALCOLIFE (520MG) | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Calci lactat pentahydrat 65mg | 520mg/8ml | Ống | 7.059 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 226 | 25NTNT_499 | PROGES 200 | Progesterone | 200mg | Viên | 12.600 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 227 | 25NTNT_500 | MEXTROPOL | Trimebutin maleate | 100mg | Viên | 2.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 228 | 25NTNT_501 | MEXTROPOL FORTE | Trimebutin maleate | 200mg | Viên | 6.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 229 | 25NTNT_502 | SUMAKIN 1g | Amoxicillin, Sulbactam |
875mg 125mg |
Viên | 13.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 230 | 25NTNT_503 | Hepacrotic 450mg | Acid ursodeoxycholic | 450mg | Viên | 16.485 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | ||
| 231 | 25NTNT_504 | Pemolip | Cefditoren | 400mg | Viên | 52.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | ||
| 232 | 25NTNT_505 | Imefed DT 500mg/125mg | Amoxicilin + Acid Clavuanic | 500mg + 125mg | Viên | 9.180 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | ||
| 233 | 25NTNT_506 | Zemfuva | Tiemonium methylsulfat | 50mg | Viên | 5.400 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | ||
| 234 | 25NTNT_507 | Ulcersep | Bismuth subsalicylat | 262.5mg | Viên | 3.880 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | ||
| 235 | 25NTNT_508 | Bluti 80 | Febuxostat | 80mg | Viên | 24.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | ||
| 236 | 25NTNT_509 | Gikorcen | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | 6.250 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | ||
| 237 | 25NTNT_510 | Dicsep | Sulfasalazin | 500mg | Viên | 5.450 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | ||
| 238 | 25NTNT_511 | Boxorfen Tablet | Rebamipid | 100mg | Viên | 1.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | ||
| 239 | 25NTNT_512 | Defax | Deflazacort | 6mg | Viên | 10.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | ||
| 240 | 25NTNT_513 | Ecipa 50 | Aescin | 50mg | Viên | 7.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | ||
| 241 | 25NTNT_514 | Pelethrocin | Diosmin | 500mg | Viên | 6.100 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | ||
| 242 | 25NTNT_515 | Spamoin 200 | Trimebutine maleate | 200mg | Viên | 4.300 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | ||
| 243 | 25NTNT_516 | Miklanso 60 | Dexlansoprazol | 60mg | Viên | 21.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | ||
| 244 | 25NTNT_517 | Bluetine | Paroxetin | 20mg | Viên | 4.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | ||
| 245 | 25NTNT_518 | Citropholi | Cao Vân chi (1:4)( tương đương Nấm Vân chi) | 250mg (tương đương 1000mg) |
Viên | 14.000 | Công ty TNHH Dược phẩm MKT | ||
| 246 | 25NTNT_519 | Aticosta 6mg | Deflazacort | 6mg | Viên | 7.100 | Công ty TNHH Dược phẩm MKT | ||
| 247 | 25NTNT_520 | Winda | Adapalene + Benzoyl Peroxide | 0,1% + 2,5%; 20g | Tuýp | 186.500 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma |
||
| 248 | 25NTNT_521 | Winmus 0,03% | Tacrolimus | 0,03%; 12g | Tuýp | 265.000 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm LV Pharma |
||
| 249 | 25NTNT_522 | Norilan | Naproxen (Dưới dạng Sodium) 500mg; Esomeprazole (dưới dạng magnesium trihydrate) 20mg | 500mg + 20mg | Viên | 14.000 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | ||
| 250 | 25NTNT_523 | Ciprofibrate -5A FARMA 100 mg | Ciprofibrate | 100 mg | Viên | 6.090 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA |