CÔNG KHAI DANH MỤC HÀNG HÓA MUA VÀO NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN ( ĐỢT 10/2025)
| STT | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa | Tên hoạt chất | Nồng độ/ Hàm lượng | Đơn vị tính | Đơn giá (Đồng) |
Nhà cung cấp | Ghi chú | |
| 1 | 25NTNT_225 | Lipitor | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) | 10mg | Viên | 15.941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 2 | 25NTNT_226 | Lipitor | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) | 20mg |
|
15.941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 3 | 25NTNT_227 | Lipitor | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) | 40 mg | Viên | 22.778 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 4 | 25NTNT_228 | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | 22.130 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 5 | 25NTNT_229 | Sympal | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | 25mg | Viên | 5.513 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 6 | 25NTNT_230 | Arcoxia 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | 15.645 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 7 | 25NTNT_231 | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | 11.316 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 8 | 25NTNT_232 | Elthon 50mg | Itoprid hydrochlorid | 50mg | Viên | 4.796 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 9 | 25NTNT_233 | Pantoloc 20mg | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 20mg | Viên | 14.900 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 10 | 25NTNT_234 | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | 17.685 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 11 | 25NTNT_235.2 | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride | 50mg, 1000mg | Viên | 10.643 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 12 | 25NTNT_236 | Cavinton forte | Vinpocetin | 10mg | Viên | 4.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | ||
| 13 | 25NTNT_237 | Tebonin | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | 10.799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 14 | 25NTNT_238 | Cozaar 50mg | Losartan potassium | 50mg | Viên | 8.370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 15 | 25NTNT_239 | Medrol | Methylprednisolone | 4mg | Viên | 983 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 16 | 25NTNT_240 | Debridat | Trimebutine maleate | 100mg | Viên | 2.906 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 17 | 25NTNT_241 | No-Spa forte | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | 1.158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | ||
| 18 | 25NTNT_242 | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | 1.120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | ||
| 19 | 25NTNT_243 | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | 36.375 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 20 | 25NTNT_244 | Lerfozi 50 | Trazodone | 50mg | Viên | 9.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | ||
| 21 | 25NTNT_245 | ANVO-RABEPRAZOLE 20MG | Rabeprazol | 20mg | Viên | 4.500 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | ||
| 22 | 25NTNT_246 | Bonlutin | Fish oil-natural + Glucosamine sulphate-potassium chloride complex + Chondroitin sulphate –shark | 500mg + 500mg + 11.1mg |
Viên | 5.467 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | ||
| 23 | 25NTNT_247 | Newbutin SR | Trimebutin maleat | 300mg | Viên | 6.572 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC BB.PHARMA | ||
| 24 | 25NTNT_248 | Evaldez-50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | 3.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | ||
| 25 | 25NTNT_249 | Banitase | Trimebutin maleat + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Bromelain + Simethicone | (100+25+150+50+300)mg | Viên | 7.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | ||
| 26 | 25NTNT_250 | Camlyhepatinsof | L-Ornithin L-aspartat, B1, B6, C, E | (80+10+1+75+50)mg | Viên | 7.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | ||
| 27 | 25NTNT_251 | Otibone Plus | Glucosamin + Chondroitin + MSM | 500mg + 400mg + 167mg | Viên | 4.600 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | ||
| 28 | 25NTNT_252 | Drenoxol | Ambroxol | 30mg/10ml | Ống | 8.600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | ||
| 29 | 25NTNT_253 | Bisotexa | Bisoprolol fumarate | 10mg | Viên | 6.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | ||
| 30 | 25NTNT_254 | Lisonorm | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) | 5mg+10mg | Viên | 6.100 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | ||
| 31 | 25NTNT_255 | Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) | Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 4mg+5mg | Viên | 4.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | ||
| 32 | 25NTNT_256.2 | Dagocti | Dutasterid | 0,5mg | Viên | 6.741 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | ||
| 33 | 25NTNT_257 | Gasatum | Otilonium bromid | 40mg | Viên | 3.290 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | ||
| 34 | 25NTNT_258 | Thazolxen | Mometason Furoat | 0.01g | Tuýp | 35.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | ||
| 35 | 25NTNT_259 | Ebastine Normon 10mg Orodispersible tablets | Ebastin | 10mg | Viên | 9.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | ||
| 36 | 25NTNT_260 | Zandyrine 10mg | Dapagliflozin | 10mg | Viên | 4.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | ||
| 37 | 25NTNT_261 | BivoUri 80 | Febuxostat | 80mg | Viên | 5.250 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | ||
| 38 | 25NTNT_262 | Fastise 200 | Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) | 200mg | Viên | 17.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | ||
| 39 | 25NTNT_263 | Vitatrum – B Complex | Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP | 5mg + 2mg + 2mg + 20mg | Viên | 3.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC THỊNH | ||
| 40 | 25NTNT_264 | Livpacom | Arginin hydroclorid | 200mg | Ống | 10.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | ||
| 41 | 25NTNT_265 | Gastevin 30mg | Lansoprazol | 30mg | Viên | 9.450 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | ||
| 42 | 25NTNT_266 | Progermila | Bacillus claussii | 2×10^9/5ml | Ống | 5.460 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | ||
| 43 | 25NTNT_267 | Neorutin | Troxerutin | 3.5g | Gói | 34.000 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | ||
| 44 | 25NTNT_268.2 | Vodocat 5 | Torsemid | 5mg | Viên | 5.860 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | ||
| 45 | 25NTNT_269 | Azopt | Brinzolamide | 10mg/ml | Lọ | 116.700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 46 | 25NTNT_270 | Meyernife SR | Piracetam | 1g | Ống | 10.450 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | ||
| 47 | 25NTNT_271 | Orzemole tablet |
Rabeprazol natri | 20mg | Viên | 12.100 | CÔNG TY TNHH DP ANH KHANG | ||
| 48 | 25NTNT_272 | Rabeto – 40 | Rabeprazol natri | 40mg | Viên | 8.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | ||
| 49 | 25NTNT_273 | Lyapi | Pregabalin | 100mg/5ml | Viên | 7.380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |