CÔNG KHAI DANH MỤC HÀNG HÓA MUA VÀO NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN ( ĐỢT 11/2026)

STT Mã hàng hóa Tên hàng hóa Tên hoạt chất Nồng độ/ Hàm lượng Tính năng kỹ thuật Nồng độ/ hàm lượng Đơn vị tính Đơn giá
(Đồng)
Nhà cung cấp Ghi chú
1 26NTT_1301 Minirin Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) 0,089mg (0,1mg) 0,089mg (0,1mg)
Viên
18.813 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
2 26NTT_1302 Diamicron MR Gliclazide 30mg 30mg Viên 2.682 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
3 26NTT_1303 Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg 60mg Viên 5.126 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
4 26NTT_1304 Elthon 50mg Itoprid hydrochlorid 50mg 50mg Viên 4.796 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
5 26NTT_1305 PFERTZEL Acid acetylsalicylic + Clopidogrel 75mg + 75mg 75mg + 75mg Viên 5.500 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
6 26NTT_1306 Zynadex 40 Aescin (dưới dạng natri aescinat) 40mg 40mg Viên 8.460 Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG
7 26NTT_1307 Sadapron 100 Allopurinol 100mg 100mg Viên 1.750 Công Ty TNHH DP Nhất Anh
8 26NTT_1308 Yumangel Almagat 1g/15ml 1g/15ml Gói 4.410 Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam
9 26NTT_1309 ZYPTIN Alpha amylase; Papain;
Simethicon
100mg;100mg;30mg 100mg;100mg;30mg Viên 5.800 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
10 26NTT_1310 CIMEVERIN Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg 60mg, 300mg 60mg, 300mg Viên 4.950 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
11 26NTT_1311 Valclorex Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan 5mg + 80mg 5mg + 80mg Viên 5.250 Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam
12 26NTT_1312 Zelfamox 875/125DT Amoxicilin + Sulbactam 875mg + 125mg 875mg + 125mg Viên 16.000 Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh
13 26NTT_1313 AUMOXKAMEBI 1G DT Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 875mg; Kali Clavulanat – silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg 875mg, 125mg 875mg, 125mg Viên 10.400 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
14 26NTT_1314 Kodaigin Arginin hydroclorid 1g/5ml
(2g/10ml)
1g/5ml
(2g/10ml)
Ống 7.200 Công ty TNHH Hạnh Nhật
15 26NTT_1315 Lipitor 20mg Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) 20mg 20mg Viên 15.941 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
16 26NTT_1316 Ezvasten Atorrvastatin + Ezetimibe 20mg + 10mg 20mg + 10mg Viên 6.400 Công ty TNHH Dược Nam Thi
17 26NTT_1317 Progermila Bacillus Clausii 2×10^9 CFU/5ml 2×10^9 CFU/5ml Ống 5.460 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
18 26NTT_1318 Betixtin Betahistin
dihydrochlorid
24mg 24mg Viên 5.700 Công  ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hà
19 26NTT_1319 Betaserc 24mg Betahistine dihydrochloride 24mg 24mg Viên 6.516 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
20 26NTT_1320 BE-STEDY 16 Betahistin dihydroclorid 16mg 16mg Viên 2.900 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
21 26NTT_1321 CORBIS Tablet 5mg Bisoprolol fumarat 5mg 5mg Viên 3.500 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
22 26NTT_1322 Agi-Calci Calci carbonat + Vitamin D3 1250mg, 200UI 1250mg, 200UI Viên 1.400 Công ty TNHH Dược Tuệ Nam
23 26NTT_1323 A.T Calci plus Calci glucoheptonat, Calci gluconat 700mg, 300mg 700mg, 300mg Ống 5.050 Công ty TNHH Hạnh Nhật
24 26NTT_1324 OSTOCARE Calcigluconat; Colecalciferol (D3) 500mg; 250IU 500mg; 250IU Viên 3.400 Công ty TNHH TM DP Gia Minh
25 26NTT_1325 Pm KIDDIECAL Calcium hydrogen phosphate anhydrous + Vitamin D3 + Vitamin K1 678mg; 200 IU; 30mcg 678mg; 200 IU; 30mcg Viên 8.800 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
26 26NTT_1326 EBLAMIN Cao Carduus marianus (tương đương 140mg Silymarin; Silybin 60mg) 200mg 200mg Viên 3.435 Công ty TNHH TM Dược BB.Pharma
27 26NTT_1327 TOPBRAIN Ginkgo biloba  + Magnesi lactac +Vitamin B6 40mg+470mg+5mg 40mg+470mg+5mg Viên 5.998 Công ty cp dược & trang thiết bị y tế Sơn Hà
28 26NTT_1328 GIBIBA Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonol glycosid toàn phần 24%) 80mg 80mg Viên 5.000 Công ty CPDP Hiệp  Minh
29 26NTT_1329 Calmnight Cao khô rễ Valerian 445mg 445mg Viên 8.000 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
30 26NTT_1330 Daxame Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg 200mg Viên 6.250 Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long
31 26NTT_1331 APFU Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 200mg 200mg Viên 13.900 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
32 26NTT_1332 PAXICOX Celecoxib 200mg 200mg Viên 4.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH
33 26NTT_1333 Maxclary Clarithromycin 500mg 500mg Viên 13.975 Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh
34 26NTT_1334 COPEDINA Clopidogrel 75mg 75mg viên 9.000 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y  Tế Đạt Tuấn
35 26NTT_1335 INFARTAN 75 Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg 75mg Viên 6.400 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
36 26NTT_1336 HORNOL Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium 5mg + 3mg 5mg + 3mg Viên 4.390 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
37 26NTT_1337 Alphachymotrypsin-BRV 8400
(Tên cũ: Alphachymotrypsin – BVP 8400
Chymotrypsin 8400 IU
(8400 USP unit)
8400 IU
(8400 USP unit)
Viên 2.250 Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia
38 26NTT_1338 Bioketoca D,L-α- Ketoisoleucine calcium; α- Ketoleucine calcium; α- Ketophenylalanine calcium; α- Ketovaline calcium; D,L-α- Hydroxymethionine calcium ; L- Lysine acetate; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Histidine; L-Tyrosine 67mg+101mg+68mg+86mg+59mg+105mg+53mg+23mg+38mg+30mg 67mg+101mg
+68mg+86mg
+59mg+105mg
+53mg+23mg
+38mg+30mg
Viên 12.500 Công ty CP Thương mại và Đầu tư Y tế Haliphar
39 26NTT_1339 Zandyrine 10mg Dapagliflozin 10mg 10mg Viên 4.500 Công ty CPDP Tâm Phúc Vinh
40 26NTT_1340 Nasargum Deflazacort 6mg 6mg Viên 9.600 Công ty TNHH Dược Phẩm Gia Long
41 26NTT_1341 Dezfast 6mg tablet Deflazacort 6 mg 6 mg Viên 10.300 Công  ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hà
42 26NTT_1342 Zafrilla Dienogest 2mg 2mg Viên 29.900 Công ty TNHH Dược Kim Đô
43 26NTT_1343 Diosfort Diosmin 600 mg 600 mg Viên 5.400 Cty TNHH DP Minh Trí
44 26NTT_1344 Atirin suspension Ebastin 1mg/ml (0,1% (w/v)); 10ml 1mg/ml (0,1% (w/v))
; 10ml
Ống 10.500 Công ty TNHH TM Dược Phẩm Khang Tín
45 26NTT_1345 Epeman Tab Eperisone HCl 50mg 50mg Viên 3.300 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang
46 26NTT_1346 Capesto 20 Esomeprazol 20mg 20mg Viên 2.690 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư
47 26NTT_1347 NESTELOC Esomeprazol 40mg 40mg Viên 3.900 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH
48 26NTT_1348 ESOLIV (Tên cũ: BIVOESO) Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 40mg 40mg 40mg Viên 13.900 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
49 26NTT_1349 INOLUCK 40 Esomeprazole 40mg 40mg Viên 13.000 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
50 26NTT_1350 Somexwell-40 Esomeprazol 40mg 40mg Viên 13.700 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang
51 26NTT_1351 Esapbe Esomeprazole 40mg 40mg Viên 13.700 Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh
52 26NTT_1352 Bromtab 40 tablet Febuxostat 40mg 40mg Viên 9.500 Công ty TNHH Dược Phẩm Neom
53 26NTT_1353 SaViFibrat 200M Fenofibrate 200mg 200mg Viên 2.400 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
54 26NTT_1354 Telgate Fexofenadin hydroclorid 180mg 180mg Viên 5.000 Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh
55 26NTT_1355 GLIMSURE 2 Glimepiride 2mg 2mg viên 2.350 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y  Tế Đạt Tuấn
56 26NTT_1356 Bterol Irbesartan 150mg 150mg Viên 9.500 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang
57 26NTT_1357 Winner Itoprid HCL 50mg 50mg Viên 3.700 Công ty TNHH Dược Phẩm NDH
58 26NTT_1358 ETOFRIDE 50 Itoprid HCl 50mg 50mg Viên 3.800 Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm
59 26NTT_1359 Cistinic L-Cystin 500mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 50mg 500mg; 50mg 500mg; 50mg Viên 3.100 Công ty Cổ Phần TMDV Dược Phẩm Thiên Lộc
60 26NTT_1360 Melopower L-Ornithin L-Aspartat 300mg 300mg Viên 3.400 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh
61 26NTT_1361 Arbuntec 4 Lornoxicam 4 mg 4 mg Viên 8.350 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ  TTK
62 26NTT_1362 ROTALZON Losartan Potassium 50mg 50mg viên 6.500 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y  Tế Đạt Tuấn
63 26NTT_1363 Biviantac Fort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 400mg + 400mg + 40mg 400mg + 400mg + 40mg Viên 3.948 Công ty TNHH TM Dược Phẩm Khang Tín
64 26NTT_1364 NeuroDT Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 470mg + 5mg 470mg + 5mg Viên 1.800 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
65 26NTT_1365 ATIHYTALOX PLUS Magnesium hydroxid
Aluminium hydroxide
Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%)
(600mg
599,8mg
60mg)/10ml
(600mg
599,8mg
60mg)/10ml
Gói 5.890 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc
66 26NTT_1366 Vinsalamin 500 Mesalamin 500mg 500mg Viên 7.445 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh
67 26NTT_1367 Hadubamol 750 Methocarbamol 750mg 750mg Viên 4.000 Công ty TNHH DP Thuận Phong
68 26NTT_1368 Bluemoxi Moxifloxacin 400mg 400mg Viên 48.300 Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam
69 26NTT_1369 Butefin 1% Cream Mỗi 1g kem chứa: Butenafine hydrochloride 10mg 10mg 10mg Tuýp 107.000 Công ty TNHH Dược phẩm A.C.T
70 26NTT_1370.2 TRELEGY ELLIPTA Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) Hộp 1.068.900 Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2
71 26NTT_1371 Alfogine Suspension Natri Alginat (dưới dạng bột sấy khô), Natri bicarbonat, Calci Carbonat Natri Alginat (dưới dạng bột sấy khô 425mg)/500mg, Natri bicarbonat 213mg, Calci Carbonat 325mg Natri Alginat
(dưới dạng bột sấy khô 425mg)
/500mg, Natri bicarbonat
213mg, Calci Carbonat 325mg
Gói 7.371 Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED
72 26NTT_1372 NEVOL 2.5 Tablets Nebivolol 2,5mg 2,5mg Viên 4.200 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
73 26NTT_1373 NEVOBIMAX 2.5 Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) 2,5mg 2,5mg Viên 3.400 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
74 26NTT_1374 Luotai Panax notoginseng saponins 100 mg 100 mg viên 8.500 Công ty TNHH Dược Phẩm Đông Đô
75 26NTT_1375 NOLPAZA 40MG Pantoprazole (dưới dạng natri sesquihydrate) 40mg 40mg Viên 10.500 Công ty CPDP Hiệp  Minh
76 26NTT_1376 Bluetine Paroxetin 20mg 20mg Viên 4.200 Công ty TNHH DP Thịnh Tiến
77 26NTT_1377 Pitamdami Piracetam 400mg; Vincamin 20mg 400mg + 20mg 400mg + 20mg Viên 8.150 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Hải
78 26NTT_1378 Vofogis Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat 7,86mg) 5mg 5mg Viên 1.900 Cty Tnhh Dp Sun Rise
79 26NTT_1379 Sovepred Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat) 5mg 5mg Viên 3.950 Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt
80 26NTT_1380 FUFRED Prednison 5mg 5mg Viên 650 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH
81 26NTT_1381 LYAPI Pregabalin 100mg/5ml 100mg/5ml Ống 8.000 Công ty CP dược phẩm Vạn Khang
82 26NTT_1382 NEUROVAN-75  capsule Pregabalin 75mg 75mg Viên 7.400 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
83 26NTT_1383 Apbezo Rabeprazole natri 20mg 20mg Viên 7.500 Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh
84 26NTT_1384 Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar Rebamipid 100mg 100mg Viên 3.300 Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát
85 26NTT_1385 Mucosta Tablets 100mg Rebamipid 100mg 100mg Viên 4.002 Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed
86 26NTT_1386 MUSCOPRIDE Rebamipid 100mg 100mg 100mg Viên 3.550 Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA
87 26NTT_1387 Vasulax-10 Rosuvastatin 10mg 10mg Viên 8.900 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang
88 26NTT_1388 Ironkey Acid folic + Phức chất sắt (III) hydroxid polymaltose 100mg + 0.35mg 100mg + 0.35mg Viên 4.500 Công ty TNHH Dược Phẩm NDH
89 26NTT_1389 Sitomet 50/1000 Metformin hydroclorid; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 1000mg; 50mg 1000mg; 50mg Viên 7.917 Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
90 26NTT_1390 Myvelpa Sofosbuvir + Velpatasvir 400mg + 100mg 400mg + 100mg Viên 229.000 Công ty TNHH RM Healthcare
91 26NTT_1391 Spirovell 25 mg Spironolactone 25 mg 25 mg Viên 3.125 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1
92 26NTT_1392 Devodil 50 Sulpirid 50mg 50mg Viên 2.280 Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm Nam Tiến
93 26NTT_1393 Betamaks 50mg tablets Sulpirid 50mg 50mg Viên 2.600 Công Ty TNHH Dược Phẩm Bee
94 26NTT_1394 Stamlo-T 40mg; 5mg Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg 40mg; 5mg 40mg; 5mg Viên 4.425 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
95 26NTT_1395 Stamlo-T 80mg; 5mg Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg 80mg; 5mg 80mg; 5mg Viên 8.600 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức
96 26NTT_1396 Hepa-Taf Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg 25mg Viên 26.500 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Anh Đạt Gold
97 26NTT_1397 Btozka Acid Thioctic 300mg 300mg 300mg Viên 7.900 Công ty TNHH
Dược Phẩm
Quốc Tế
Blue Diamond
98 26NTT_1398 Lerfozi 50 Trazodone hydrochloride 50mg 50mg Viên 9.200 Công ty CP DP Medbolide
99 26NTT_1399 Banitase Trimebutin maleat + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Bromelain + Simethicone (100+25+150+50+300) mg (100+25+150+50+300) mg Viên 7.500 Công ty TNHH Dược phẩm Song Khanh
100 26NTT_1400 Trimebutine Gerda 200mg Trimebutine maleate 200mg 200mg Viên 5.880 Công ty TNHH Hạnh Nhật
101 26NTT_1401 BUSTIDIN 20 Trimetazidin dihydroclorid 20mg 20mg Viên 2.068 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long
102 26NTT_1402 Baraeton 50 mg Ubidecarenon (Coenzym Q10) 50mg 50mg Viên 8.900 Công ty TNHH Dược Phẩm NDH
103 26NTT_1403 Qcozetax Ubidecarenon (Coenzym Q10) 50mg 50mg Viên 9.000 Công ty CP Thương mại và Đầu tư Y tế Haliphar
104 26NTT_1404 Velaxin Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride) 75mg 75mg Viên 15.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà
105 26NTT_1407 Medi – Neuro Ultra Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 250mg + 250mg + 1000mcg 250mg + 250mg + 1000mcg Viên 4.050 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh
106 26NTTPDD_15 Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Pregviva Thành phần có trong 1 viên (450mg): Vitamin C: ≤ 160mg và ≥ 85mg;Vitamin E: ≤ 20mg và ≥ 10mg; ;Acid folic: ≤ 900mcg và ≥ 460mcg; ;Sắt: ≤ 22mg và ≥ 10mg;Có các loại vitamin và khoáng chất Hộp 293.760 Công ty CP Inofam
107 26NTTBYT_79 Dung dịch vệ sinh mũi DR.PARK Thành phần: Sodium chloride 0,9 %, Sodium bicarbonate, Aloe vera, Magnesium chloride hexahydrate, Potassium chloride, Benzalkonium chloride, Nước tinh khiết. Thể tích ≥ 70ml . Dạng bào chế : Dung dịch/ hỗn dịch Lọ 40.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
108 26NTTBYT_80 Gel bôi ngoài da Vgel Chiết xuất rau má, chiết xuất trà xanh,
chiết xuất kim ngân hoa, Sodium
chloride, Propylene glycol,
Hydroxyethylcellulose, Silver X
(1000ppm), Glycerin, Phenoxyethanol,
nước tinh khiết vừa đủ.
Tuýp 195.000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÁP
109 26VT1NT_25_NTr Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm Lỗ kiểm soát áp lực hút: Mở hoặc đóng lỗ hút bên để kiểm soát áp suất trong thận và hút các mảnh sỏi ra ngoài, Vỏ ngoài phủ hydrophilic
Một bình lọc được thiết kế để thu các mảnh vỡ và ngăn chặn ống hút bị tắc
Lõi vỏ nong được cấu tạo theo dạng cuốn mang lại tính linh hoạt, chống gấp khúc và chịu lực áp cao
Cấu tạo gồm nòng trong và vỏ ngoài, 1 bình lọc chứa sỏi
Các cỡ: Nòng trong 10Fr, 11Fr, 12Fr vỏ ngoài 12Fr, 13Fr, 14Fr
Chiều dài: 28cm, 35cm, 45cm
Tiêu chuẩn: CE
Cái 3.600.000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM
110 26VT1NT_26_NTr Ống soi mềm Độ phân giải: 160K
Đường kính kênh làm việc ngoài: 3.1mm,
Đường kính kênh làm việc trong: 1.2mm,
Góc uốn: Từ -275° ~ +275°,
Chiều dài làm việc: 650 mm
Tổng chiều dài: 920 mm
Tiêu chuẩn: CE
Cái 12.000.000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM