CÔNG KHAI DANH MỤC HÀNG HÓA MUA VÀO NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN ( ĐỢT 11/2026)
| STT | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa | Tên hoạt chất | Nồng độ/ Hàm lượng | Tính năng kỹ thuật | Nồng độ/ hàm lượng | Đơn vị tính | Đơn giá (Đồng) |
Nhà cung cấp | Ghi chú | |
| 1 | 26NTT_1301 | Minirin | Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) | 0,089mg (0,1mg) | 0,089mg (0,1mg) |
|
18.813 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | |||
| 2 | 26NTT_1302 | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | 30mg | Viên | 2.682 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | |||
| 3 | 26NTT_1303 | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | 60mg | Viên | 5.126 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | |||
| 4 | 26NTT_1304 | Elthon 50mg | Itoprid hydrochlorid | 50mg | 50mg | Viên | 4.796 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | |||
| 5 | 26NTT_1305 | PFERTZEL | Acid acetylsalicylic + Clopidogrel | 75mg + 75mg | 75mg + 75mg | Viên | 5.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | |||
| 6 | 26NTT_1306 | Zynadex 40 | Aescin (dưới dạng natri aescinat) | 40mg | 40mg | Viên | 8.460 | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG | |||
| 7 | 26NTT_1307 | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | 100mg | Viên | 1.750 | Công Ty TNHH DP Nhất Anh | |||
| 8 | 26NTT_1308 | Yumangel | Almagat | 1g/15ml | 1g/15ml | Gói | 4.410 | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | |||
| 9 | 26NTT_1309 | ZYPTIN | Alpha amylase; Papain; Simethicon |
100mg;100mg;30mg | 100mg;100mg;30mg | Viên | 5.800 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | |||
| 10 | 26NTT_1310 | CIMEVERIN | Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg | 60mg, 300mg | 60mg, 300mg | Viên | 4.950 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | |||
| 11 | 26NTT_1311 | Valclorex | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan | 5mg + 80mg | 5mg + 80mg | Viên | 5.250 | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | |||
| 12 | 26NTT_1312 | Zelfamox 875/125DT | Amoxicilin + Sulbactam | 875mg + 125mg | 875mg + 125mg | Viên | 16.000 | Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh | |||
| 13 | 26NTT_1313 | AUMOXKAMEBI 1G DT | Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 875mg; Kali Clavulanat – silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg | 875mg, 125mg | 875mg, 125mg | Viên | 10.400 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | |||
| 14 | 26NTT_1314 | Kodaigin | Arginin hydroclorid | 1g/5ml (2g/10ml) |
1g/5ml (2g/10ml) |
Ống | 7.200 | Công ty TNHH Hạnh Nhật | |||
| 15 | 26NTT_1315 | Lipitor 20mg | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) | 20mg | 20mg | Viên | 15.941 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | |||
| 16 | 26NTT_1316 | Ezvasten | Atorrvastatin + Ezetimibe | 20mg + 10mg | 20mg + 10mg | Viên | 6.400 | Công ty TNHH Dược Nam Thi | |||
| 17 | 26NTT_1317 | Progermila | Bacillus Clausii | 2×10^9 CFU/5ml | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | 5.460 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | |||
| 18 | 26NTT_1318 | Betixtin | Betahistin dihydrochlorid |
24mg | 24mg | Viên | 5.700 | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hà | |||
| 19 | 26NTT_1319 | Betaserc 24mg | Betahistine dihydrochloride | 24mg | 24mg | Viên | 6.516 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | |||
| 20 | 26NTT_1320 | BE-STEDY 16 | Betahistin dihydroclorid | 16mg | 16mg | Viên | 2.900 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | |||
| 21 | 26NTT_1321 | CORBIS Tablet 5mg | Bisoprolol fumarat | 5mg | 5mg | Viên | 3.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | |||
| 22 | 26NTT_1322 | Agi-Calci | Calci carbonat + Vitamin D3 | 1250mg, 200UI | 1250mg, 200UI | Viên | 1.400 | Công ty TNHH Dược Tuệ Nam | |||
| 23 | 26NTT_1323 | A.T Calci plus | Calci glucoheptonat, Calci gluconat | 700mg, 300mg | 700mg, 300mg | Ống | 5.050 | Công ty TNHH Hạnh Nhật | |||
| 24 | 26NTT_1324 | OSTOCARE | Calcigluconat; Colecalciferol (D3) | 500mg; 250IU | 500mg; 250IU | Viên | 3.400 | Công ty TNHH TM DP Gia Minh | |||
| 25 | 26NTT_1325 | Pm KIDDIECAL | Calcium hydrogen phosphate anhydrous + Vitamin D3 + Vitamin K1 | 678mg; 200 IU; 30mcg | 678mg; 200 IU; 30mcg | Viên | 8.800 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | |||
| 26 | 26NTT_1326 | EBLAMIN | Cao Carduus marianus (tương đương 140mg Silymarin; Silybin 60mg) | 200mg | 200mg | Viên | 3.435 | Công ty TNHH TM Dược BB.Pharma | |||
| 27 | 26NTT_1327 | TOPBRAIN | Ginkgo biloba + Magnesi lactac +Vitamin B6 | 40mg+470mg+5mg | 40mg+470mg+5mg | Viên | 5.998 | Công ty cp dược & trang thiết bị y tế Sơn Hà | |||
| 28 | 26NTT_1328 | GIBIBA | Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonol glycosid toàn phần 24%) | 80mg | 80mg | Viên | 5.000 | Công ty CPDP Hiệp Minh | |||
| 29 | 26NTT_1329 | Calmnight | Cao khô rễ Valerian | 445mg | 445mg | Viên | 8.000 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | |||
| 30 | 26NTT_1330 | Daxame | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | 200mg | 200mg | Viên | 6.250 | Công ty TNHH Dược Phẩm Tân Long | |||
| 31 | 26NTT_1331 | APFU | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil | 200mg | 200mg | Viên | 13.900 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | |||
| 32 | 26NTT_1332 | PAXICOX | Celecoxib | 200mg | 200mg | Viên | 4.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH | |||
| 33 | 26NTT_1333 | Maxclary | Clarithromycin | 500mg | 500mg | Viên | 13.975 | Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh | |||
| 34 | 26NTT_1334 | COPEDINA | Clopidogrel | 75mg | 75mg | viên | 9.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đạt Tuấn | |||
| 35 | 26NTT_1335 | INFARTAN 75 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) | 75mg | 75mg | Viên | 6.400 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | |||
| 36 | 26NTT_1336 | HORNOL | Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium | 5mg + 3mg | 5mg + 3mg | Viên | 4.390 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | |||
| 37 | 26NTT_1337 | Alphachymotrypsin-BRV 8400 (Tên cũ: Alphachymotrypsin – BVP 8400 |
Chymotrypsin | 8400 IU (8400 USP unit) |
8400 IU (8400 USP unit) |
Viên | 2.250 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | |||
| 38 | 26NTT_1338 | Bioketoca | D,L-α- Ketoisoleucine calcium; α- Ketoleucine calcium; α- Ketophenylalanine calcium; α- Ketovaline calcium; D,L-α- Hydroxymethionine calcium ; L- Lysine acetate; L-Threonine; L-Tryptophan; L-Histidine; L-Tyrosine | 67mg+101mg+68mg+86mg+59mg+105mg+53mg+23mg+38mg+30mg | 67mg+101mg +68mg+86mg +59mg+105mg +53mg+23mg +38mg+30mg |
Viên | 12.500 | Công ty CP Thương mại và Đầu tư Y tế Haliphar | |||
| 39 | 26NTT_1339 | Zandyrine 10mg | Dapagliflozin | 10mg | 10mg | Viên | 4.500 | Công ty CPDP Tâm Phúc Vinh | |||
| 40 | 26NTT_1340 | Nasargum | Deflazacort | 6mg | 6mg | Viên | 9.600 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gia Long | |||
| 41 | 26NTT_1341 | Dezfast 6mg tablet | Deflazacort | 6 mg | 6 mg | Viên | 10.300 | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hà | |||
| 42 | 26NTT_1342 | Zafrilla | Dienogest | 2mg | 2mg | Viên | 29.900 | Công ty TNHH Dược Kim Đô | |||
| 43 | 26NTT_1343 | Diosfort | Diosmin | 600 mg | 600 mg | Viên | 5.400 | Cty TNHH DP Minh Trí | |||
| 44 | 26NTT_1344 | Atirin suspension | Ebastin | 1mg/ml (0,1% (w/v)); 10ml | 1mg/ml (0,1% (w/v)) ; 10ml |
Ống | 10.500 | Công ty TNHH TM Dược Phẩm Khang Tín | |||
| 45 | 26NTT_1345 | Epeman Tab | Eperisone HCl | 50mg | 50mg | Viên | 3.300 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang | |||
| 46 | 26NTT_1346 | Capesto 20 | Esomeprazol | 20mg | 20mg | Viên | 2.690 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khánh Thư | |||
| 47 | 26NTT_1347 | NESTELOC | Esomeprazol | 40mg | 40mg | Viên | 3.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH | |||
| 48 | 26NTT_1348 | ESOLIV (Tên cũ: BIVOESO) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 40mg | 40mg | 40mg | Viên | 13.900 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | |||
| 49 | 26NTT_1349 | INOLUCK 40 | Esomeprazole | 40mg | 40mg | Viên | 13.000 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | |||
| 50 | 26NTT_1350 | Somexwell-40 | Esomeprazol | 40mg | 40mg | Viên | 13.700 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang | |||
| 51 | 26NTT_1351 | Esapbe | Esomeprazole | 40mg | 40mg | Viên | 13.700 | Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh | |||
| 52 | 26NTT_1352 | Bromtab 40 tablet | Febuxostat | 40mg | 40mg | Viên | 9.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm Neom | |||
| 53 | 26NTT_1353 | SaViFibrat 200M | Fenofibrate | 200mg | 200mg | Viên | 2.400 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | |||
| 54 | 26NTT_1354 | Telgate | Fexofenadin hydroclorid | 180mg | 180mg | Viên | 5.000 | Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh | |||
| 55 | 26NTT_1355 | GLIMSURE 2 | Glimepiride | 2mg | 2mg | viên | 2.350 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đạt Tuấn | |||
| 56 | 26NTT_1356 | Bterol | Irbesartan | 150mg | 150mg | Viên | 9.500 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang | |||
| 57 | 26NTT_1357 | Winner | Itoprid HCL | 50mg | 50mg | Viên | 3.700 | Công ty TNHH Dược Phẩm NDH | |||
| 58 | 26NTT_1358 | ETOFRIDE 50 | Itoprid HCl | 50mg | 50mg | Viên | 3.800 | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | |||
| 59 | 26NTT_1359 | Cistinic | L-Cystin 500mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 50mg | 500mg; 50mg | 500mg; 50mg | Viên | 3.100 | Công ty Cổ Phần TMDV Dược Phẩm Thiên Lộc | |||
| 60 | 26NTT_1360 | Melopower | L-Ornithin L-Aspartat | 300mg | 300mg | Viên | 3.400 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | |||
| 61 | 26NTT_1361 | Arbuntec 4 | Lornoxicam | 4 mg | 4 mg | Viên | 8.350 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ TTK | |||
| 62 | 26NTT_1362 | ROTALZON | Losartan Potassium | 50mg | 50mg | viên | 6.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đạt Tuấn | |||
| 63 | 26NTT_1363 | Biviantac Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | 400mg + 400mg + 40mg | Viên | 3.948 | Công ty TNHH TM Dược Phẩm Khang Tín | |||
| 64 | 26NTT_1364 | NeuroDT | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 | 470mg + 5mg | 470mg + 5mg | Viên | 1.800 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | |||
| 65 | 26NTT_1365 | ATIHYTALOX PLUS | Magnesium hydroxid Aluminium hydroxide Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%) |
(600mg 599,8mg 60mg)/10ml |
(600mg 599,8mg 60mg)/10ml |
Gói | 5.890 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Lộc | |||
| 66 | 26NTT_1366 | Vinsalamin 500 | Mesalamin | 500mg | 500mg | Viên | 7.445 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | |||
| 67 | 26NTT_1367 | Hadubamol 750 | Methocarbamol | 750mg | 750mg | Viên | 4.000 | Công ty TNHH DP Thuận Phong | |||
| 68 | 26NTT_1368 | Bluemoxi | Moxifloxacin | 400mg | 400mg | Viên | 48.300 | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | |||
| 69 | 26NTT_1369 | Butefin 1% Cream | Mỗi 1g kem chứa: Butenafine hydrochloride 10mg | 10mg | 10mg | Tuýp | 107.000 | Công ty TNHH Dược phẩm A.C.T | |||
| 70 | 26NTT_1370.2 | TRELEGY ELLIPTA | Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) | Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) | Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) | Hộp | 1.068.900 | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | |||
| 71 | 26NTT_1371 | Alfogine Suspension | Natri Alginat (dưới dạng bột sấy khô), Natri bicarbonat, Calci Carbonat | Natri Alginat (dưới dạng bột sấy khô 425mg)/500mg, Natri bicarbonat 213mg, Calci Carbonat 325mg | Natri Alginat (dưới dạng bột sấy khô 425mg) /500mg, Natri bicarbonat 213mg, Calci Carbonat 325mg |
Gói | 7.371 | Công ty TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED | |||
| 72 | 26NTT_1372 | NEVOL 2.5 Tablets | Nebivolol | 2,5mg | 2,5mg | Viên | 4.200 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | |||
| 73 | 26NTT_1373 | NEVOBIMAX 2.5 | Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) | 2,5mg | 2,5mg | Viên | 3.400 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | |||
| 74 | 26NTT_1374 | Luotai | Panax notoginseng saponins | 100 mg | 100 mg | viên | 8.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm Đông Đô | |||
| 75 | 26NTT_1375 | NOLPAZA 40MG | Pantoprazole (dưới dạng natri sesquihydrate) | 40mg | 40mg | Viên | 10.500 | Công ty CPDP Hiệp Minh | |||
| 76 | 26NTT_1376 | Bluetine | Paroxetin | 20mg | 20mg | Viên | 4.200 | Công ty TNHH DP Thịnh Tiến | |||
| 77 | 26NTT_1377 | Pitamdami | Piracetam 400mg; Vincamin 20mg | 400mg + 20mg | 400mg + 20mg | Viên | 8.150 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Hải | |||
| 78 | 26NTT_1378 | Vofogis | Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat 7,86mg) | 5mg | 5mg | Viên | 1.900 | Cty Tnhh Dp Sun Rise | |||
| 79 | 26NTT_1379 | Sovepred | Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat) | 5mg | 5mg | Viên | 3.950 | Công ty TNHH TMDV Xuất Nhập Khẩu Sức Sống Việt | |||
| 80 | 26NTT_1380 | FUFRED | Prednison | 5mg | 5mg | Viên | 650 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM HẠNH | |||
| 81 | 26NTT_1381 | LYAPI | Pregabalin | 100mg/5ml | 100mg/5ml | Ống | 8.000 | Công ty CP dược phẩm Vạn Khang | |||
| 82 | 26NTT_1382 | NEUROVAN-75 capsule | Pregabalin | 75mg | 75mg | Viên | 7.400 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | |||
| 83 | 26NTT_1383 | Apbezo | Rabeprazole natri | 20mg | 20mg | Viên | 7.500 | Công ty TNHH DP An Phúc Thịnh | |||
| 84 | 26NTT_1384 | Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar | Rebamipid | 100mg | 100mg | Viên | 3.300 | Công ty CP TMDV Dược Toàn Phát | |||
| 85 | 26NTT_1385 | Mucosta Tablets 100mg | Rebamipid | 100mg | 100mg | Viên | 4.002 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | |||
| 86 | 26NTT_1386 | MUSCOPRIDE | Rebamipid 100mg | 100mg | 100mg | Viên | 3.550 | Công ty TNHH Liên doanh Dược Medline USA | |||
| 87 | 26NTT_1387 | Vasulax-10 | Rosuvastatin | 10mg | 10mg | Viên | 8.900 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang | |||
| 88 | 26NTT_1388 | Ironkey | Acid folic + Phức chất sắt (III) hydroxid polymaltose | 100mg + 0.35mg | 100mg + 0.35mg | Viên | 4.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm NDH | |||
| 89 | 26NTT_1389 | Sitomet 50/1000 | Metformin hydroclorid; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) | 1000mg; 50mg | 1000mg; 50mg | Viên | 7.917 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | |||
| 90 | 26NTT_1390 | Myvelpa | Sofosbuvir + Velpatasvir | 400mg + 100mg | 400mg + 100mg | Viên | 229.000 | Công ty TNHH RM Healthcare | |||
| 91 | 26NTT_1391 | Spirovell 25 mg | Spironolactone | 25 mg | 25 mg | Viên | 3.125 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | |||
| 92 | 26NTT_1392 | Devodil 50 | Sulpirid | 50mg | 50mg | Viên | 2.280 | Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm Nam Tiến | |||
| 93 | 26NTT_1393 | Betamaks 50mg tablets | Sulpirid | 50mg | 50mg | Viên | 2.600 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Bee | |||
| 94 | 26NTT_1394 | Stamlo-T 40mg; 5mg | Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg | 40mg; 5mg | 40mg; 5mg | Viên | 4.425 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | |||
| 95 | 26NTT_1395 | Stamlo-T 80mg; 5mg | Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg | 80mg; 5mg | 80mg; 5mg | Viên | 8.600 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | |||
| 96 | 26NTT_1396 | Hepa-Taf | Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) | 25mg | 25mg | Viên | 26.500 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quốc Tế Anh Đạt Gold | |||
| 97 | 26NTT_1397 | Btozka | Acid Thioctic 300mg | 300mg | 300mg | Viên | 7.900 | Công ty TNHH Dược Phẩm Quốc Tế Blue Diamond |
|||
| 98 | 26NTT_1398 | Lerfozi 50 | Trazodone hydrochloride | 50mg | 50mg | Viên | 9.200 | Công ty CP DP Medbolide | |||
| 99 | 26NTT_1399 | Banitase | Trimebutin maleat + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Bromelain + Simethicone | (100+25+150+50+300) mg | (100+25+150+50+300) mg | Viên | 7.500 | Công ty TNHH Dược phẩm Song Khanh | |||
| 100 | 26NTT_1400 | Trimebutine Gerda 200mg | Trimebutine maleate | 200mg | 200mg | Viên | 5.880 | Công ty TNHH Hạnh Nhật | |||
| 101 | 26NTT_1401 | BUSTIDIN 20 | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | 20mg | Viên | 2.068 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Thành Long | |||
| 102 | 26NTT_1402 | Baraeton 50 mg | Ubidecarenon (Coenzym Q10) | 50mg | 50mg | Viên | 8.900 | Công ty TNHH Dược Phẩm NDH | |||
| 103 | 26NTT_1403 | Qcozetax | Ubidecarenon (Coenzym Q10) | 50mg | 50mg | Viên | 9.000 | Công ty CP Thương mại và Đầu tư Y tế Haliphar | |||
| 104 | 26NTT_1404 | Velaxin | Venlafaxine (dưới dạng Venlafaxine hydrochloride) | 75mg | 75mg | Viên | 15.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | |||
| 105 | 26NTT_1407 | Medi – Neuro Ultra | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | 4.050 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | |||
| 106 | 26NTTPDD_15 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Pregviva | Thành phần có trong 1 viên (450mg): Vitamin C: ≤ 160mg và ≥ 85mg;Vitamin E: ≤ 20mg và ≥ 10mg; ;Acid folic: ≤ 900mcg và ≥ 460mcg; ;Sắt: ≤ 22mg và ≥ 10mg;Có các loại vitamin và khoáng chất | Hộp | 293.760 | Công ty CP Inofam | |||||
| 107 | 26NTTBYT_79 | Dung dịch vệ sinh mũi DR.PARK | Thành phần: Sodium chloride 0,9 %, Sodium bicarbonate, Aloe vera, Magnesium chloride hexahydrate, Potassium chloride, Benzalkonium chloride, Nước tinh khiết. Thể tích ≥ 70ml . Dạng bào chế : Dung dịch/ hỗn dịch | Lọ | 40.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | |||||
| 108 | 26NTTBYT_80 | Gel bôi ngoài da Vgel | Chiết xuất rau má, chiết xuất trà xanh, chiết xuất kim ngân hoa, Sodium chloride, Propylene glycol, Hydroxyethylcellulose, Silver X (1000ppm), Glycerin, Phenoxyethanol, nước tinh khiết vừa đủ. |
Tuýp | 195.000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÁP | |||||
| 109 | 26VT1NT_25_NTr | Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm | Lỗ kiểm soát áp lực hút: Mở hoặc đóng lỗ hút bên để kiểm soát áp suất trong thận và hút các mảnh sỏi ra ngoài, Vỏ ngoài phủ hydrophilic Một bình lọc được thiết kế để thu các mảnh vỡ và ngăn chặn ống hút bị tắc Lõi vỏ nong được cấu tạo theo dạng cuốn mang lại tính linh hoạt, chống gấp khúc và chịu lực áp cao Cấu tạo gồm nòng trong và vỏ ngoài, 1 bình lọc chứa sỏi Các cỡ: Nòng trong 10Fr, 11Fr, 12Fr vỏ ngoài 12Fr, 13Fr, 14Fr Chiều dài: 28cm, 35cm, 45cm Tiêu chuẩn: CE |
Cái | 3.600.000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | |||||
| 110 | 26VT1NT_26_NTr | Ống soi mềm | Độ phân giải: 160K Đường kính kênh làm việc ngoài: 3.1mm, Đường kính kênh làm việc trong: 1.2mm, Góc uốn: Từ -275° ~ +275°, Chiều dài làm việc: 650 mm Tổng chiều dài: 920 mm Tiêu chuẩn: CE |
Cái | 12.000.000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM |