CÔNG KHAI DANH MỤC HÀNG HÓA MUA VÀO NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN ( ĐỢT 12/2025)

STT Mã hàng hóa Tên hàng hóa Tên hoạt chất Nồng độ/
hàm lượng
Đơn vị tính Đơn giá
(Đồng)
Nhà cung cấp Ghi chú
1 25NTNT_524 B-COENZYME Vitamin B6 (Pyridoxin HCL); Vitamin PP (Nicotinamid); Vitamin B5(Calcium D-pantothenat); Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B2 (Riboflavin) 200mg
Viên
4.350 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM
2 25NTNT_526 Matever Levetiracetam 10mg Viên 14.000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
3 25NTNT_527 Prolufo Alfuzosin hydrochloride 50mg Viên 6.800 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
4 25NTNT_528 ATIHYTALOX PLUS  Magnesium hydroxid
Aluminium hydroxide
Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%)
155,55 mg Gói 5.900 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC
5 25NTNT_529 APFU Cefpodoxim 20mg
612mg
195mg
Viên 15.000 CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA
6 25NTNT_530 SUVAATIN 10 Rosuvastatin 75mg Viên 6.166 CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA
7 25NTNT_531 ENTOPRIDE Itoprid hydrochlorid 50mg Viên 3.900 CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA
8 25NTNT_532 BIVICERIN
(Tên cũ: LIVERMARIN)
Cao khô Silybum marianum (tương đương 70mg Silymarin) 155,55 mg 155,55 mg Viên 3.450 CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA
9 25NTNT_525 GLUMARIX Oxetacain + Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid 20mg
612mg
195mg
Gói 6.180 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM
10 25NTNT_533 Demencur 75 Pregabalin 75mg Viên 5.500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG