CÔNG KHAI DANH MỤC HÀNG HÓA MUA VÀO NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN ( ĐỢT 12/2026)
| STT | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa | Tên hoạt chất | Nồng độ/ hàm lượng | Đơn vị tính | Đơn giá (Đồng) |
Nhà cung cấp | Ghi chú | |
| 1 | 26NTT_1408 | Zitromax | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 500mg |
|
89.820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 2 | 26NTT_1409 | Azopt | Brinzolamide | 10mg/ml | Lọ | 116.700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 3 | 26NTT_1410 | ROCEPHIN 1G I.V | Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam | 1g | Lọ | 140.416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 4 | 26NTT_1411 | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac natri | 75mg/3ml | Ống | 18.066 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 5 | 26NTT_1412 | Voltaren | Diclofenac natri | 100mg | Viên | 15.602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 6 | 26NTT_1413 | Duphaston | Dydrogesterone | 10mg | Viên | 8.888 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 7 | 26NTT_1414 | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
Bút tiêm | 178.080 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 8 | 26NTT_1415 | Meronem | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 1000mg | Lọ | 549.947 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 9 | 26NTT_1416 | Meronem | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 500mg | Lọ | 317.747 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 10 | 26NTT_1417 | Medrol | Methylprednisolone | 4mg | Viên | 983 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 11 | 26NTT_1418 | Medrol | Methylprednisolone | 16mg | Viên | 3.672 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 12 | 26NTT_1419 | Vigamox | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) | 5mg/1ml | Lọ | 89.999 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 13 | 26NTT_1420 | Depo-Medrol | Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat | 40mg | Lọ | 34.669 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 14 | 26NTT_1421 | Voltaren | Diclofenac natri | 75mg | Viên | 6.185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 15 | 26NTT_1422 | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | 152.999 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 16 | 26NTT_1423 | Pataday | Olopatadine hydrochloride | 0,002 | Chai | 131.099 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 17 | 26NTT_1424 | PANTOLOC 40MG | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 40mg | Viên | 18.499 | CÔNG TY TNHH TM&DP SANG | ||
| 18 | 26NTT_1425 | Hidrasec 100mg | Racecadotril | 100mg | Viên | 13.125 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 19 | 26NTT_1426 | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | 39.999 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 20 | 26NTT_1427 | Travatan | Travoprost | 0,04mg/ml | Lọ | 252.300 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 21 | 26NTT_1428 | Debridat | Trimebutine maleate | 100mg | Viên | 2.906 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 22 | 26NTT_1429 | Sâm Nhung Bổ Thận- BVP | Cao Ban Long 7.2mg tương đương với dược liệu gồm: Lộc giác 28.8mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu chiết được từ 1046.6mg các dược liệu khô sau 1046.6mg tương đương với dược liệu gồm: Ba kích 60mg; Hà thủ ô đỏ 58mg; Bách hợp 60mg; Nhân sâm 7.2mg; Bạch Linh 58mg; Nhục thung dung 24mg; Bạch truật 36mg; Nhung hươu 2.4mg; Cam thảo 5mg; Hạt sen 88mg; Thỏ ty tử 40mg; Câu kỷ tử 40mg; Thục địa 240mg; Cẩu tích 30mg; Trạch tả 30mg; Hoài sơn 76mg; Tục đoạn 58mg; Đảng sâm 24mg; Xuyên khung 30mg; Đỗ trọng 24mg; Viễn chi 16mg; Đương quy 60mg; Tinh bột ngô 184.8mg; Silic dioxyd dạng keo khan 80mg; Magnesi stearat 3mg; Ethanol 96% Vừa đủ; Nước tinh khiết Vừa đủ; | 125mg; 28,8mg | Viên | 5.500 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | ||
| 23 | 26NTT_1430 | Genshu | Cao hỗn hợp các dược liệu (tương ứng với Bạch tật lê 1000mg; Dâm dương hoắc 750mg; Hải mã 330mg; Nhân sâm 297mg; Lộc nhung 330mg; Hải hà 330mg; Tinh hoàn cá sấu 250mg; Quế nhục 50mg): 331mg; Bột quế nhục 50mg; Bột nhân sâm 33mg. | (1000mg; 750mg; 330mg; 297mg; 330mg; 330mg; 250mg; 50mg) 50mg; 33mg. | Viên | 17.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | ||
| 24 | 26NTT_1431 | A.T Gingloba 40 | Ống 10ml chứa: Cao khô lá Bạch Quả (Ginkgo biloba extract) (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 9,6mg flavonoid toàn phần tính theo quercetin) | 40mg | Viên | 7.900 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | ||
| 25 | 26NTT_1432 | Thuốc ho Nocough | Cao khô lá thường xuân | 35mg/5ml; 5ml | Ống | 4.600 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 26 | 26NTT_1433 | BROTRIL | Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum) 50mg (tương đương hederacosid C 5mg) | 50mg/5ml; 100ml | Chai | 79.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LTC | ||
| 27 | 26NTT_1434 | Tharodas | Cao đặc hỗn hợp bao gồm: Hoàng kỳ; Đương quy; Xích thược; Địa long; Xuyên khung; Đào nhân; Hồng hoa | 3g/300mg (tương đương 1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g; 0,26g) | Gói | 7.740 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | ||
| 28 | 26NTT_1435 | DƯỠNG TÂM ĐDV | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | 5000mg 3000mg 1000mg |
Ống | 10.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 29 | 26NTT_1436 | Femoston Conti | 17β-Estradiol + Dydrogesterone | 1mg; 5mg | Viên | 34.020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 30 | 26NTT_1437 | Femoston 1/10 | 17β-Estradiol; 17β-Estradiol + dydrogesteron | 1mg; 1mg + 10mg | Viên | 22.770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 31 | 26NTT_1438 | SOFENAC (ACECLOFENAC 100MG) | Aceclofenac | 100mg | Viên | 4.180 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | ||
| 32 | 26NTT_1439 | SaVi Alendronate Forte | Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) | 70mg | Viên | 33.170 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | ||
| 33 | 26NTT_1440 | Buffered BiOsteo | Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronate trihydrate) | 70mg | Viên | 98.000 | CÔNG TY TNHH DP NUFAMED | ||
| 34 | 26NTT_1441 | Phazandol C- PV | Acid ascorbic; Paracetamol | 200mg; 330mg | Viên | 9.000 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | ||
| 35 | 26NTT_1442 | Bondex | Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) | 3mg/3ml | Bơm tiêm | 1.200.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | ||
| 36 | 26NTT_1443 | Vasmetine | Acrivastin | 8mg | Viên | 8.345 | CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN | ||
| 37 | 26NTT_1444 | Differin Cream 0.1% | Adapalene | 0,1% | Tuýp | 153.002 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 38 | 26NTT_1445 | Agosys | Agomelatine | 25mg | Viên | 14.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | ||
| 39 | 26NTT_1446 | Ometadol | Alfacalcidol | 0,25 mcg | Viên | 4.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | ||
| 40 | 26NTT_1447 | Yumangel F | Almagate | 1,5g/15ml | Gói | 5.754 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | ||
| 41 | 26NTT_1448 | Amalgel 500 mg | Almagate | 500mg | Viên | 6.950 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | ||
| 42 | 26NTT_1449 | Apinorgel | Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel); Magnesium hydroxide; Simethicone | (440mg + 400mg + 50mg)/10ml | Gói | 3.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | ||
| 43 | 26NTT_1450 | Amicogel-Api | Dried aluminum hydroxide gel ; Magnesium hydroxide | 4,4% (w/v); 3,9% (w/v) x 10ml | Gói | 2.700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | ||
| 44 | 26NTT_1451 | MEAMFORT | Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương nhôm hydroxyd) |
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml | Gói | 2.750 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | ||
| 45 | 26NTT_1452 | Harocto | Ambroxol hydroclorid | 30mg/5 ml | Ống | 7.800 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 46 | 26NTT_1453 | Zoamco-A | Amlodipin + Atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | 3.250 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | ||
| 47 | 26NTT_1454 | LISONORM | Amlodipin + lisinopril | 5mg+10mg | Viên | 6.100 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | ||
| 48 | 26NTT_1455 | Aminres | Ammonium glycyrrhizinate (tương đương Glycyrrhizic acid 25mg) 35mg; DL-Methionine 25mg; Glycine 25mg | 35mg; 25mg; 25mg | Viên | 6.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | ||
| 49 | 26NTT_1456 | Zelfamox 500/125 DT | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) | 500mg; 125mg | Viên | 11.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | ||
| 50 | 26NTT_1457 | Iba-Mentin | Amoxicillin + Acid clavulanic | 1000mg + 62,5mg | Viên | 15.766 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | ||
| 51 | 26NTT_1458 | A.T Arginin 400 | Arginin hydroclorid | 400mg/10ml | Ống 10ml | 3.815 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | ||
| 52 | 26NTT_1459 | ATORONOBI 40 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) | 40mg | Viên | 870 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | ||
| 53 | 26NTT_1460 | OCETEBU | Bambuterol | 10mg | Viên | 3.880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | ||
| 54 | 26NTT_1461 | Agihistine 24 | Betahistin | 24mg | Viên | 2.780 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM | ||
| 55 | 26NTT_1462 | TABEVER | Betahistin dihydroclorid | 24mg | Viên | 3.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 56 | 26NTT_1463 | Rusavate | Bilastine | 2,5mg/ml x 8ml | Ống | 10.599 | CÔNG TY TNHH TM TTBYT NHÂN TRUNG | ||
| 57 | 26NTT_1464 | Dabilas | Bilastine | 2.5mg/ml:8ml | Ống | 12.390 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC & THIẾT BI Y TẾ BẢO CHÂU | ||
| 58 | 26NTT_1465 | Bogotop | Bilastine monohydrate | 20,776mg tương đương Bilastine 20mg | Viên | 9.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | ||
| 59 | 26NTT_1466 | Bilaxten | Bilastine | 20mg | Viên | 9.300 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 60 | 26NTT_1467 | Amebismo | Bismuth subsalicylate | 525mg/15ml; chai 60ml | Chai | 58.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | ||
| 61 | 26NTT_1468 | Simbrinza | Brinzolamid + Brimonidin tartrat | 10mg/ml + 2mg/ml | Lọ | 220.035 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 62 | 26NTT_1469 | Azarga | Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | 310.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 63 | 26NTT_1470 | Dkasonide | Budesonide | 64µg (mcg)/ liều xịt x 240 liều | Lọ | 178.950 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | ||
| 64 | 26NTT_1471 | CALZYTAB | Calci ( dưới dạng Calcicarbonat 1.500 mg ) Cholecalciferol ( tương đương 400 IU Vitamin D3 ) |
600 mg 0,01 mg | Viên | 3.600 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KATHY | ||
| 65 | 26NTT_1472 | CALCIUMZINDO | Calci gluconat; Vitamin D3 (Colecalciferol) |
500mg; 200IU |
Viên | 4.300 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | ||
| 66 | 26NTT_1473 | Calcium Auxilto 1000 mg | Calcium (dưới dạng calcium carbonate 2500mg) | 1000 mg | Viên | 9.900 | CÔNG TY TNHH DP NUFAMED | ||
| 67 | 26NTT_1474 | Wintat 950 | Calcium acetate | 950mg | Viên | 12.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | ||
| 68 | 26NTT_1475 | Osteomed Tablets | Calcium carbonate + Magnesium Hydroxide + Zinc Sulfate Monohydrate + Vitamin D3 | 1000mg + 360mg + 100 IU + 13.725mg |
Viên | 4.200 | CÔNG TY TNHH TM TTBYT NHÂN TRUNG | ||
| 69 | 26NTT_1476 | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | 4.580 | CÔNG TY TNHH DP NUFAMED | ||
| 70 | 26NTT_1477 | Cilexkand 8mg | Candesartan cilexetil | 8mg | Viên | 3.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | ||
| 71 | 26NTT_1478 | Bluecan HCTZ | Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazid | 16mg; 12,5mg | Viên | 8.988 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | ||
| 72 | 26NTT_1479 | Euroginko Extra | Cao bạch quả, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin PP | 40mg, 10mg, 5mg, 5mg, 10mg | Viên | 8.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | ||
| 73 | 26NTT_1480 | Captazib 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | 1.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | ||
| 74 | 26NTT_1481 | Pakicen 250/25 | Carbidopa (khan) (dưới dạng carbidopa); Levodopa | 25mg; 250mg | Viên | 3.482 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | ||
| 75 | 26NTT_1482 | Carbocistein 375 DT | Carbocistein | 375mg | Viên | 3.700 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | ||
| 76 | 26NTT_1483 | Nagostein 750 | Carbocistein | 750mg | Viên | 4.200 | CÔNG TY TNHH DAKO PHARMA | ||
| 77 | 26NTT_1484 | Sulmuk | Carbocistein | 500mg | Viên | 2.100 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | ||
| 78 | 26NTT_1485 | Pemolip | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) | 200mg | Viên | 27.993 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | ||
| 79 | 26NTT_1486 | Rolxexim | Cefpodoxim | 200mg | Viên | 14.000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | ||
| 80 | 26NTT_1487 | Celetor | Celecoxib | 200mg | Viên | 2.100 | CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HD | ||
| 81 | 26NTT_1488 | Ceozime Capsule | Celecoxib | 200mg | Viên | 9.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | ||
| 82 | 26NTT_1489 | Clytie 800 mg | Cimetidine | 800mg | Viên | 3.360 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | ||
| 83 | 26NTT_1490 | Sinupan®Forte 200mg | Cineole | 200ng | Viên | 15.000 | CÔNG TY TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED | ||
| 84 | 26NTT_1491 | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | 1.030 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | ||
| 85 | 26NTT_1492 | Platarex 75mg | Clopidogrel (Clopidogrel sulfat) | 75 mg | Viên | 6.480 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHƯỚC | ||
| 86 | 26NTT_1493 | Midorel | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel sulfat) | 75mg | Viên | 10.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | ||
| 87 | 26NTT_1494 | Sagodine | Clorhexidin gluconat | 20%(kl/tt) 0,6ml/ 100ml; chai 200ml | Chai | 86.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NHẬT MINH | ||
| 88 | 26NTT_1495 | Clomedin tablets | Clozapine | 100mg | Viên | 9.000 | CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN | ||
| 89 | 26NTT_1496 | Eskar Vita | Cyanocobalamin | 0,2mg/ml | Lọ | 44.528 | CÔNG TY TNHH VIBAN | ||
| 90 | 26NTT_1497 | Atsotine Soft Capsule | Cholin alfoscerat | 400mg | Viên | 13.500 | CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN | ||
| 91 | 26NTT_1498 | Cereton | Choline alfoscerate | 600mg | Viên | 17.490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | ||
| 92 | 26NTT_1499 | Ibapovin | Cholin alfoscerat | 600mg | Viên | 18.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | ||
| 93 | 26NTT_1500 | Halucix | Cholin alfoscerate | 600mg/7ml | Gói | 16.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | ||
| 94 | 26NTT_1501 | Pramaran | Dabigatrans | 150mg (dạng muối) | Viên | 16.400 | CÔNG TY TNHH TM DP MƯỜI THÁNG BA | ||
| 95 | 26NTT_1502 | Vesepan 150 | Dabigatran Etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg | 150 mg | Viên | 21.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VICAPHAR | ||
| 96 | 26NTT_1503 | Dapzin-10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | 16.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | ||
| 97 | 26NTT_1504 | CECORTE 18 | Deflazacort | 18mg | Viên | 15.750 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SV_PHARMA | ||
| 98 | 26NTT_1505 | Highercoldz one | Desloratadin | 5mg | Viên | 5.380 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NHẬT MINH | ||
| 99 | 26NTT_1506 | Aerius | Desloratadine | 0,5mg/ml | Chai | 78.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 100 | 26NTT_1507 | Clarus | Desloratadine | 0,5mg/ml | Chai | 185.000 | CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN | ||
| 101 | 26NTT_1508 | Maxitrol | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | 51.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 102 | 26NTT_1509 | Maxitrol | Dexamethasone + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | 41.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 103 | 26NTT_1510 | Prolandex 60 | Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets EC 20% w/w) | 60mg | Viên | 18.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | ||
| 104 | 26NTT_1511 | Dobutane | Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) | 1g/100g (1% w/w; dạng muối); 60ml | Chai | 175.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | ||
| 105 | 26NTT_1512 | Masnutri | Diosmin | 600mg | Gói | 7.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | ||
| 106 | 26NTT_1513 | Donasmin | Diosmin | 600mg | Gói | 7.400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | ||
| 107 | 26NTT_1514 | MITIVAX V-600 | Diosmin | 600mg | Viên | 4.590 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | ||
| 108 | 26NTT_1515 | Triviphar | Diosmin | 900mg | Viên | 7.900 | CÔNG TY TNHH MTV TRIỀU GIANG | ||
| 109 | 26NTT_1516 | Diosmin 500 | Phân đoạn flavonoid vi hạt tính chế tương ứng với: Diosmin + Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin | 450mg + 50mg | viên | 1.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | ||
| 110 | 26NTT_1517 | A.T Domperidon | Domperidon | 1mg/ml; 10ml | Ống/ Gói | 4.948 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | ||
| 111 | 26NTT_1518 | Duckinds 30 | Duloxetin (dưới dạng vi hạt duloxetin hydroclorid bao tan trong ruột) | 30mg | Viên | 11.290 | CÔNG TY TNHH DP NUFAMED | ||
| 112 | 26NTT_1519 | Stebastin 10 | Ebastine | 10mg | viên | 3.820 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | ||
| 113 | 26NTT_1520 | Opemitin | Ebastin | 10mg | Viên | 3.949 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG | ||
| 114 | 26NTT_1521 | Empagliflozin 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | 16.000 | CÔNG TY TNHH TM DP MƯỜI THÁNG BA | ||
| 115 | 26NTT_1522 | Vinflozin 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | 6.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | ||
| 116 | 26NTT_1523 | Solphaxol | Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat) | 0,05mg/1ml; 10ml | Ống | 24.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | ||
| 117 | 26NTT_1524 | APIRISON 50 | Eperison hydroclorid | 50mg | Viên | 2.590 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | ||
| 118 | 26NTT_1525 | Elpertone | Erdostein | 300mg | Viên | 5.195 | CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN | ||
| 119 | 26NTT_1526 | Revole | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg | 40mg | Viên | 5.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | ||
| 120 | 26NTT_1527 | ESOTRAX 40 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) | 40mg | Viên | 4.400 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | ||
| 121 | 26NTT_1528 | Eszopiclone 3 | Eszopiclon | 3mg | Viên | 7.990 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VICAPHAR | ||
| 122 | 26NTT_1529 | Chalkas-2 | Eszopiclone | 2mg | Viên | 6.900 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC BB.PHARMA | ||
| 123 | 26NTT_1530 | Tepdanine | Etifoxine hydrochloride | 50mg | Viên | 2.200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM KHÁNH AN | ||
| 124 | 26NTT_1531 | Lefeixin | Etifoxin HCl | 50mg | Viên | 3.160 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | ||
| 125 | 26NTT_1532 | Etova 400 | Etodolac | 400mg | Viên | 7.500 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | ||
| 126 | 26NTT_1533 | Implanon NXT | Etonogestrel | 68mg | Que | 1.720.599 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 127 | 26NTT_1534 | NUCOXIA 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | 1.047 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | ||
| 128 | 26NTT_1535 | Farico 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | 6.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | ||
| 129 | 26NTT_1536 | Bluti 120 | Febuxostat | 120mg | Viên | 33.000 | CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN | ||
| 130 | 26NTT_1537 | Febumac 80 | Febuxostat | 80mg | Viên | 15.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | ||
| 131 | 26NTT_1538 | Opedulox 80 | Febuxostat | 80mg | Viên | 15.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | ||
| 132 | 26NTT_1539 | Yazdi | Febuxostat | 120mg | Viên | 27.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | ||
| 133 | 26NTT_1540 | Fevoxine | Febuxostate | 80mg | Viên | 23.000 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 134 | 26NTT_1541 | ULFEBIX | Febuxostat (dưới dạng febuxostat hemihydrat) 80mg | 80mg | Viên | 23.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 135 | 26NTT_1542 | Plendil Plus | Felodipine, Metoprolol succinat | Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) | Viên | 7.396 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | ||
| 136 | 26NTT_1543 | FENOSTAD 67 | Fenofibrat | 67mg | Viên | 2.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | ||
| 137 | 26NTT_1544 | Atifibrate 145 mg | Fenofibrate | 145mg | Viên | 2.500 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | ||
| 138 | 26NTT_1545 | Meyerfibrat NT 145 | Fenofibrat | 145mg | Viên | 3.100 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | ||
| 139 | 26NTT_1546 | Apixodin DT 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | 6.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | ||
| 140 | 26NTT_1547 | Flavoxate Savi 100 | Flavoxat | 100mg | Viên | 5.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM | ||
| 141 | 26NTT_1548 | Algopet | Flurbiprofen | 100mg | Viên | 6.000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM KHÁNH AN | ||
| 142 | 26NTT_1549 | Fencopain 100 | Flurbiprofen | 100mg | Viên | 9.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | ||
| 143 | 26NTT_1550 | Hantacid | Gel nhôm hydroxyd khô + Magnesi hydroxyd + Simethicon | (220 mg + 195 mg + 25 mg)/10ml | Gói | 4.950 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | ||
| 144 | 26NTT_1551 | Moxydar oral suspension | Gôm guar + Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd hydrat hóa + Nhôm phosphat hydrat hóa | 200mg+ 500mg+ 500mg+ 300mg+ | Gói | 18.000 | CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN | ||
| 145 | 26NTT_1552 | Human Albumin 5% | 250ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g | 12,5g/250ml | Chai | 1.400.000 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | ||
| 146 | 26NTT_1553 | Forsancort Tablet | Hydrocortison | 10mg | Viên | 4.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯỚC HẬU | ||
| 147 | 26NTT_1554 | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | 4.610 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | ||
| 148 | 26NTT_1555 | Uritos Tablets 0.1mg | Imidafenacin | 0,1mg | Viên | 10.324 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | ||
| 149 | 26NTT_1556 | Irbis Htz – 150/12.5 | Hydrochlorothiazide; Irbesartan | 12,5mg; 150mg | Viên | 1.790 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | ||
| 150 | 26NTT_1557 | Haduirbe plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | 2.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | ||
| 151 | 26NTT_1558 | Irzinex Plus | Irbesartan + Hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | 3.700 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | ||
| 152 | 26NTT_1559 | Feuscap | Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid Iron Complex) | 150mg | Viên | 5.800 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM KHÁNH AN | ||
| 153 | 26NTT_1560 | Atiferolyte 150 mg | Iron Polysaccharide Complex (Iron (III) Hydroxide Polysaccharide Complex) (Tương đương 150mg sắt nguyên tố) 326,09mg | 150mg | Viên | 7.250 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | ||
| 154 | 26NTT_1561 | Tilbec 10 | Isotretinoin | 10mg | Viên | 6.400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | ||
| 155 | 26NTT_1562 | SOTRETRAN 10MG | Isotretinoin | 10mg | Viên | 7.900 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | ||
| 156 | 26NTT_1563 | SOTRETRAN 20MG | Isotretinoin | 20mg | Viên | 12.700 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | ||
| 157 | 26NTT_1564 | ACNOTIN 20 | Isotretinoin | 20mg | Viên | 12.900 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | ||
| 158 | 26NTT_1565 | MESABI | Itopride hydrochloride | 50mg | Viên | 3.900 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | ||
| 159 | 26NTT_1566 | Itracon | Itraconazol (vi hạt chứa Itraconazol 22%) | 100mg | Viên | 10.500 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | ||
| 160 | 26NTT_1567 | Sporal | Itraconazole | 100mg | Viên | 15.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 161 | 26NTT_1568 | Wormectol 3 | Ivermectin | 3mg | Viên | 44.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG | ||
| 162 | 26NTT_1569 | Silverzinc 50 | Kẽm gluconat | 50mg | Viên | 2.500 | CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN | ||
| 163 | 26NTT_1570 | Puzhir | Kẽm gluconat (tương ứng 10mg kẽm) | 70mg | Viên | 4.450 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NHẬT MINH | ||
| 164 | 26NTT_1571 | Relaxven-plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô); Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô); Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | 2.935 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | ||
| 165 | 26NTT_1572 | Haspan | Cao khô lá Thường xuân 5:1 (tương đương với 150mg lá Thường xuân) | 150mg | Viên | 3.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG | ||
| 166 | 26NTT_1573 | Lancid 15 | Lansoprazol | 15mg | Viên | 1.473 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | ||
| 167 | 26NTT_1574 | Yafort | Levetiracetam | 500mg | Viên | 7.348 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | ||
| 168 | 26NTT_1575 | Levetstad 500 | Levetiracetam | 500 mg | viên | 8.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | ||
| 169 | 26NTT_1576 | Inestom | Levocarnitin | 1g/10ml | Chai | 49.980 | CÔNG TY TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED | ||
| 170 | 26NTT_1577 | Tux – Asol | Levodropropizin | 60mg | Viên | 4.995 | CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN | ||
| 171 | 26NTT_1578 | LEVODROPROPIZIN 60 – BVP | Levodropropizin | 60mg | Viên | 5.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TTBYT MINH TRÍ | ||
| 172 | 26NTT_1579 | L-Stafloxin 500 | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) | 500mg | viên | 3.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | ||
| 173 | 26NTT_1580 | Melevox | Levofloxacin | 500mg | Viên | 17.700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | ||
| 174 | 26NTT_1581 | Levoleo 750 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,7 mg) | 768,7 mg | Viên | 15.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | ||
| 175 | 26NTT_1582 | Topocain-Lp | Lidocaine + Prilocaine |
2,5% (w/w) 2,5% (w/w) |
Tuýp | 40.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | ||
| 176 | 26NTT_1583 | Tridjantab | Linagliptin | 5mg | Viên | 6.195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM | ||
| 177 | 26NTT_1584 | EGALIVE | L-Ornithin L-Aspartat | 150mg | Viên | 2.700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NHẬT MINH | ||
| 178 | 26NTT_1585 | LARFIX TABLETS 4mg | Lornoxicam | 4 mg | Viên | 8.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 179 | 26NTT_1586 | SARTANPO | Losartan potassium | 50mg | Viên | 2.900 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA | ||
| 180 | 26NTT_1587 | Oravintin | Lysin hydroclorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin E + Vitamin PP + Calci glycerophosphat + Acid glycerophosphoric | 40mg; 2mg; 2mg; 2mg; 2mg; 1mg; 50mg; 50mg | Viên | 2.500 | CÔNG TY TNHH VIBAN | ||
| 181 | 26NTT_1588 | PANANGIN | Magnesi aspartat + kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | 2.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | ||
| 182 | 26NTT_1589 | Simegaz Forte 800 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | (800mg+800mg+80mg);10ml | Gói | 3.450 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | ||
| 183 | 26NTT_1590 | Biviantac New Orange Taste (Biviantac Mới Vị Cam) | Gói 10ml thuốc chứa: Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 612,mg aluminum hydroxide; tương đương 400mg aluminum oxide) 800mg; Magnesium hydroxide 800mg; Simethicone (dưới dạng simethicone 30% emulsion 266,67mg) 80mg | (800mg+800mg+80mg);10ml | Gói | 3.780 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | ||
| 184 | 26NTT_1591 | Vilanta | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | 2.668mg + 4.596mg + 276mg | Gói | 3.500 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | ||
| 185 | 26NTT_1592 | Atinalox | Magnesium hydroxide; Aluminium hydroxide; Simethicone | (800,4mg + 612mg+ 80mg)/15g | Gói | 7.700 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | ||
| 186 | 26NTT_1593 | MELAPYRI | Melatonin | 5mg | Viên | 8.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 187 | 26NTT_1594 | Meloxicam | Meloxicam SPM | 7,5mg | Viên | 4.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | ||
| 188 | 26NTT_1595 | Comesal 400 | Mesalamin | 400mg | Viên | 7.950 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG | ||
| 189 | 26NTT_1596 | Medolxid | Metadoxine | 500mg | Viên | 6.280 | CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN | ||
| 190 | 26NTT_1597 | Satori | Metadoxine | 500mg | Viên | 6.880 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | ||
| 191 | 26NTT_1598 | ForminHasan XR 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | viên | 672 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | ||
| 192 | 26NTT_1599 | Mivifort 1000/50 | Metformin Hydrochloride + Vildagliptin | 1000mg + 50mg | viên | 6.300 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | ||
| 193 | 26NTT_1600 | Vidamet Forte | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | 7.980 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | ||
| 194 | 26NTT_1601 | Mivifort 850/ 50 | Metformin Hydrochloride + Vildagliptin | 850mg + 50mg | viên | 6.069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | ||
| 195 | 26NTT_1602 | Vidamet Plus | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | 7.938 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | ||
| 196 | 26NTT_1603 | Sitagliptin Plus XR | Metformin Hydrochloride + Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) | 1000mg + 100mg (128,52mg) | Viên | 19.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 197 | 26NTT_1604 | Sitamibe-M 50/1000 | Metformin hydrochloride 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg | 50mg/ 1000mg | viên | 4.830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | ||
| 198 | 26NTT_1605 | Desweet 50/1000 | Metformin hydrochloride; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) | 50mg/ 1000mg |
Viên | 6.900 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | ||
| 199 | 26NTT_1606 | Terzence-5 | Methotrexat | 5mg | Viên | 4.500 | CÔNG TY TNHH TM XNK THIÊN KIM | ||
| 200 | 26NTT_1607 | Terzence-2.5 | Methotrexat | 2.5mg | Viên | 3.450 | CÔNG TY TNHH TM XNK THIÊN KIM | ||
| 201 | 26NTT_1608 | Alltrex | Methotrexate | 2,5mg | Viên | 4.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | ||
| 202 | 26NTT_1609 | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | 1.050 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | ||
| 203 | 26NTT_1610 | Minaxen 50 | Minocycline hydrochloride | 50mg | Viên | 19.600 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | ||
| 204 | 26NTT_1611 | Minox 2 | Minoxidil | 20mg/ml | Chai | 495.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | ||
| 205 | 26NTT_1612 | Pancal | Mỗi 10 ml chứa: Calci lactat pentahydrat( tương đương 64,87mg Ca) 500mg | 500 mg/10 ml (tương đương 64,87 mg Ca) |
Ống | 7.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | ||
| 206 | 26NTT_1613 | HEBACAN | Mỗi 10 ml siro chứa: Bột cao kế sữa (tương đương 70 mg Silymarin) 70,99 mg | 70,99 mg | Gói | 15.600 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KATHY | ||
| 207 | 26NTT_1614 | Gaviscon Dual Action | Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat | (500mg + 213mg + 325mg)/10ml | Gói | 7.422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 208 | 26NTT_1615 | Calcimax | Mỗi 5ml chứa: Acid ascorbic (tương ứng Lysin ascorbat 250mg); Calci ascorbat khan (dưới dạng Calci ascorbat); Lysin hydroclorid | 136,6mg; 250mg; 141,7mg |
Ống | 6.498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ BLUE DIAMOND | ||
| 209 | 26NTT_1616 | Darstin 10mg/g Gel | Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone | 10mg | Tuýp | 168.500 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | ||
| 210 | 26NTT_1617 | Atiferlit | Mỗi ống 5ml chứa: Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxide polymaltose complex 34%) | 100mg | Ống | 9.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | ||
| 211 | 26NTT_1618 | NACOFEN DT | Nabumeton | 1000mg | Viên | 12.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | ||
| 212 | 26NTT_1619 | Vividol 500/20 | Naproxen + Esomeprazol | 500mg + 20mg | Viên | 11.025 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | ||
| 213 | 26NTT_1620 | Neso 500mg/20mg Tablet | Naproxen + Esomeprazol | 500mg + 20mg | Viên | 12.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | ||
| 214 | 26NTT_1621 | Gaviscon | Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate | (500mg + 267mg + 160mg)/10ml | Gói | 6.135 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 215 | 26NTT_1622 | Agatop | Natri dihydrogen phosphat monohydrat + Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat | 21,41g+7,89g/133ml | Chai | 51.450 | CÔNG TY TNHH TM XNK THIÊN KIM | ||
| 216 | 26NTT_1623 | Golistin-enema | Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat | (21,41g +7,89g)/ 133ml | Lọ | 51.975 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | ||
| 217 | 26NTT_1624 | Milepsy Chrono 500 | Natri valproat + Acid valproic | 333mg+145mg | Viên | 6.700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | ||
| 218 | 26NTT_1625 | NEVOL 5 | Nebivolol (dưới dang Nebivolol hydrochloride) | 5mg | Viên | 5.390 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA | ||
| 219 | 26NTT_1626 | Nebimac 10 | Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol Hydrochloride) | 10mg | Viên | 8.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | ||
| 220 | 26NTT_1627 | OZAPEX | Olanzapine | 5mg | Viên | 5.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 221 | 26NTT_1628 | Zokora-20 | Olmesartan medoxomil | 20mg | Viên | 7.200 | CÔNG TY TNHH MTV TRIỀU GIANG | ||
| 222 | 26NTT_1629 | Olmegen-H 40/12.5 | Olmesartan medoxomil; Hydrochlorothiazide | 40mg; 12,5mg |
Viên | 15.000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | ||
| 223 | 26NTT_1630 | Dloe 8 | Ondansetron | 8mg | Viên | 22.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VICAPHAR | ||
| 224 | 26NTT_1631 | Onsetron | Ondansetron hydroclorid dihydrat | 8mg/10ml; 10ml | Ống | 19.000 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 225 | 26NTT_1632 | Ortizole | Ornidazole | 500mg | Viên | 13.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | ||
| 226 | 26NTT_1633 | ATILEPTAL 60MG/ML | Oxcarbazepine | 60mg/ml; 5ml | Ống | 10.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | ||
| 227 | 26NTT_1634 | Gastsus | Oxetacain (Oxethazain); Nhôm hydroxyd (Nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxid | 20mg, 582mg, 196mg | Gói | 7.490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG | ||
| 228 | 26NTT_1635 | Oxypod 5 | Oxybutynin clorid | 5mg | Viên | 8.000 | CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN | ||
| 229 | 26NTT_1636 | Kernadol 650mg Tablets | Paracetamol | 650mg | Viên | 1.200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | ||
| 230 | 26NTT_1637 | Zentexol 650 | Paracetamol | 650mg/ 10ml |
Ống | 7.680 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | ||
| 231 | 26NTT_1638 | Efferalgan Codeine | Paracetamol + Codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | 3.342 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 232 | 26NTT_1639 | Algocod 500 MG/30 MG | Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate | 500mg; 30mg | Viên | 3.650 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | ||
| 233 | 26NTT_1640 | Soljemi | Piracetam | 2400mg | Gói | 24.000 | CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN | ||
| 234 | 26NTT_1641 | Soljemi | Piracetam | 2400mg | Gói | 24.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | ||
| 235 | 26NTT_1642 | NILSU | Piracetam | 1.600mg/8ml | Ống | 14.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 236 | 26NTT_1643 | Bivicetam | Piracetam + Cinnarizin | 400mg + 25mg | Viên | 2.300 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VICAPHAR | ||
| 237 | 26NTT_1644 | Solexpo 4 | Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) | 4mg | Viên | 21.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | ||
| 238 | 26NTT_1645 | Pencelavi 2.5 | Prednisolon | 2,5mg | Viên | 1.674 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | ||
| 239 | 26NTT_1646 | Predva | Prednisolon | 5mg | Viên | 990 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VICAPHAR | ||
| 240 | 26NTT_1647 | PRELYNCA | Pregabalin | 50mg | Viên | 5.380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | ||
| 241 | 26NTT_1648 | Pregabalin 50mg | Pregabalin | 50mg | Viên | 10.390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | ||
| 242 | 26NTT_1649 | Pregabalin 25mg | Pregabalin | 25mg | Viên | 7.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LTC | ||
| 243 | 26NTT_1650 | Trinopast 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | 8.180 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | ||
| 244 | 26NTT_1651 | PREGA 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | 8.379 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | ||
| 245 | 26NTT_1652 | Synapain 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | 9.200 | CÔNG TY TNHH TM DP MƯỜI THÁNG BA | ||
| 246 | 26NTT_1653 | PREBARICA ODT | Pregabalin | 75mg | Viên | 8.295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | ||
| 247 | 26NTT_1654 | Progesterone 100mg | Progesteron | 100mg | Viên | 7.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | ||
| 248 | 26NTT_1655 | Luteina 100mg | Progesterone | 100mg | Viên | 7.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | ||
| 249 | 26NTT_1656 | Ketosteril | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg. | Viên | 14.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 250 | 26NTT_1657 | Sotaline 350 | Phospholipids đậu nành | 350mg | viên | 6.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | ||
| 251 | 26NTT_1658 | Keday XR 200mg | Quetiapin | 200mg | Viên | 17.600 | CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN | ||
| 252 | 26NTT_1659 | Quinacar 20 | Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) | 20mg | Viên | 7.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | ||
| 253 | 26NTT_1660 | SaViRisone 5 | Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat 5,74mg) | 5mg | Viên | 6.300 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | ||
| 254 | 26NTT_1661 | Rixaban 2,5 | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | 11.200 | CÔNG TY TNHH DAKO PHARMA | ||
| 255 | 26NTT_1662 | Rosuvastatin Cap DWP 20 mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | 2.550 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM | ||
| 256 | 26NTT_1663 | Catavastatin | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 5 mg | Viên | 4.200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | ||
| 257 | 26NTT_1664 | Crestor | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg) | 5mg | Viên | 7.362 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 258 | 26NTT_1665 | ROSUCOR 20 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20 mg | 20 mg | Viên | 9.900 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA | ||
| 259 | 26NTT_1666 | Lipocomb 10 mg/10 mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) + Ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | 18.900 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | ||
| 260 | 26NTT_1667 | Lipocomb 20 mg/10 mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) + Ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | 23.900 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | ||
| 261 | 26NTT_1668 | LYPSTAPLUS | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium); Ezetimibe | 20mg; 10mg | Viên | 12.713 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 262 | 26NTT_1669 | SaVi Rupatadine 10 | Rupatadin | 10mg | Viên | 5.900 | CÔNG TY TNHH TM DP MƯỜI THÁNG BA | ||
| 263 | 26NTT_1670 | Rupatadine STELLA 10 mg | Rupatadin | 10mg | Viên | 5.900 | CÔNG TY TNHH TM TTBYT NHÂN TRUNG | ||
| 264 | 26NTT_1671 | PGISOTAB | Saponin toàn phần chiết xuất từ lá tam thất | 50mg | Viên | 6.400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NHẬT MINH | ||
| 265 | 26NTT_1672 | Femirat | Sắt fumarat 30,5mg; Acid folic 0,2mg; Cyanocobalamin 0,1% 1mg; Lysin hydrochlorid 200mg |
30,5mg 0,2mg, 1mg, 200mg | Viên | 5.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | ||
| 266 | 26NTT_1673 | Pokemine | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose) | 50mg/10ml; 10ml | Ống | 7.400 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC TOÀN PHÁT | ||
| 267 | 26NTT_1674 | Fogyma | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | 50mg/10ml; 10ml | Ống | 7.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | ||
| 268 | 26NTT_1675 | Polyhema | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | 50mg/10ml | Ống | 7.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | ||
| 269 | 26NTT_1676 | Ozempic | Semaglutide | 1,34mg/ml | Bút tiêm | 4.500.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 270 | 26NTT_1677 | Sylimar-vita | Silymarin + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP | 70mg + 4mg + 1,2 μg (mcg) + 4mg + 8mg + 4mg + 12mg | Viên | 6.409 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG PHAN | ||
| 271 | 26NTT_1678 | Carbosylane | Simethicon 45mg, Than hoạt tính 140mg | 45mg; 140mg | Viên | 5.000 | CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN | ||
| 272 | 26NTT_1679 | Bividia 50 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | 50mg | Viên | 7.400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | ||
| 273 | 26NTT_1680 | Stradiras 50/1000 | Sitagliptin + Metformin | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) 50mg; Metformin HCl 1000mg | Viên | 5.600 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | ||
| 274 | 26NTT_1681 | Stradiras 50/850 | Sitagliptin + Metformin | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) 50mg; Metformin HCl 850mg | Viên | 7.100 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | ||
| 275 | 26NTT_1682 | Nasoliv hương khuynh diệp | Sodium chloride /0,9%(w/v) | 0,9% x 90ml | Chai | 55.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | ||
| 276 | 26NTT_1683 | Velsof | Sofosbuvir 400mg, Velpatasvir (dạng hệ phân tán rắn Velpatasvir 50% kl/kl) 100mg | 400mg; 100mg | Viên | 225.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | ||
| 277 | 26NTT_1684 | Sofovir-V | Sofosbuvir, Velpatasvir | 400mg, 100mg | Viên | 228.000 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | ||
| 278 | 26NTT_1685 | Sorbitol Stella 5 g | Sorbitol | 5g | gói | 2.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | ||
| 279 | 26NTT_1686 | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | 2.625 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | ||
| 280 | 26NTT_1687 | Fudophos | Sucralfat | 1000mg/5g | Gói | 3.990 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | ||
| 281 | 26NTT_1688 | SUCRAFIL SUSPENSION | Sucralfate | 1g/10ml | Lọ | 130.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | ||
| 282 | 26NTT_1689 | Salazidin Gr 500mg | Sulfasalazine | 500mg | Viên | 12.000 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 283 | 26NTT_1690 | Momencef 750mg | Sultamicilin (dưới dạng sultamicilin tosilat dihydrat) | 750mg | Viên | 26.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | ||
| 284 | 26NTT_1691 | Arbitel-AM | Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 40mg; 5mg | Viên | 5.964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | ||
| 285 | 26NTT_1692 | Terbisil 1% Spray, Solution | Terbinafine hydrochloride | 10mg/ml, 30ml | Chai | 189.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG | ||
| 286 | 26NTT_1693 | PRIDORA | Ticagrelor | 90mg | Viên | 13.680 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | ||
| 287 | 26NTT_1694 | Koverie 6 | Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) | 6mg | Viên | 3.486 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | ||
| 288 | 26NTT_1695 | Tizanidine Invagen 4mg | Tizanidine (dưới dạng tizanidine hydrochloride) | 4mg | Viên | 3.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT-PHÁP | ||
| 289 | 26NTT_1696 | Tobradex | Tobramycin + Dexamethasone | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | 51.450 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 290 | 26NTT_1697 | Tobradex | Tobramycin + Dexamethasone | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | 56.700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 291 | 26NTT_1698 | Tospam | Tofisopam | 50mg | Viên | 7.350 | CÔNG TY TNHH DP NUFAMED | ||
| 292 | 26NTT_1699 | Myderison | Tolperisone hydrochloride | 150mg | Viên | 3.400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG | ||
| 293 | 26NTT_1700 | Harupec | Topiramate | 25mg | Viên | 4.100 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | ||
| 294 | 26NTT_1701 | THIOCOLCHICOSID OD DWP 8MG | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | 7.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | ||
| 295 | 26NTT_1702 | Paratramol | Tramadol hydrochloride + Paracetamol | 37,5 mg + 325 mg | Viên | 2.290 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 296 | 26NTT_1703 | Ultracet | Tramadol hydrochloride + Paracetamol | 37,5mg + 325mg | Viên | 5.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 297 | 26NTT_1704 | TimoTrav | Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | 0,04mg/ml + 5mg/ml | Lọ | 292.992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | ||
| 298 | 26NTT_1705 | Duotrav | Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) | 0,04mg/ml + 5mg/ml | Lọ | 320.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 299 | 26NTT_1706 | TROCISPA 300 | Troxerutin | 300mg | Viên | 7.900 | CÔNG TY CỔ PHẨN HAKAMI VIỆT NAM | ||
| 300 | 26NTT_1707 | UBIDECARENON 50MG | Ubidecarenon | 50mg | Viên | 8.400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NHẬT MINH | ||
| 301 | 26NTT_1708 | Progoldkey | Ursodeoxycholic acid | 50mg/ml; 10ml | Ống | 22.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SV_PHARMA | ||
| 302 | 26NTT_1709 | Tabarex | Valsartan | 80mg | Viên | 1.050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | ||
| 303 | 26NTT_1710 | Valsartan Stella 80 mg | Valsartan | 80mg | viên | 2.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | ||
| 304 | 26NTT_1711 | Euvaltan 40 | Valsartan | 40mg | Viên | 3.180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC TOÀN PHÁT | ||
| 305 | 26NTT_1712 | SaVi Valsartan 40 | Valsartan | 40mg | Viên | 4.200 | CÔNG TY TNHH TM DP MƯỜI THÁNG BA | ||
| 306 | 26NTT_1713 | Taglin 50mg Tablet | Vildagliptin | 50mg | Viên | 7.400 | CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN | ||
| 307 | 26NTT_1714 | Luciw-Cap | Vildagliptin | 50mg | Viên | 5.500 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA |