CÔNG KHAI DANH MỤC HÀNG HÓA MUA VÀO NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN ( ĐỢT 12/2026)

STT Mã hàng hóa Tên hàng hóa Tên hoạt chất Nồng độ/ hàm lượng Đơn vị tính Đơn giá
(Đồng)
Nhà cung cấp Ghi chú
1 26NTT_1408 Zitromax Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
Viên
89.820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2 26NTT_1409 Azopt Brinzolamide 10mg/ml Lọ 116.700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
3 26NTT_1410 ROCEPHIN 1G I.V Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam 1g Lọ 140.416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
4 26NTT_1411 Voltaren 75mg/3ml Diclofenac natri 75mg/3ml Ống 18.066 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
5 26NTT_1412 Voltaren Diclofenac natri 100mg Viên 15.602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
6 26NTT_1413 Duphaston Dydrogesterone 10mg Viên 8.888 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
7 26NTT_1414 Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương
10,5mg)/3ml
Bút tiêm 178.080 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
8 26NTT_1415 Meronem Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1000mg Lọ 549.947 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
9 26NTT_1416 Meronem Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg Lọ 317.747 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
10 26NTT_1417 Medrol Methylprednisolone 4mg Viên 983 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
11 26NTT_1418 Medrol Methylprednisolone 16mg Viên 3.672 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
12 26NTT_1419 Vigamox Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg/1ml Lọ 89.999 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
13 26NTT_1420 Depo-Medrol Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat 40mg Lọ 34.669 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
14 26NTT_1421 Voltaren Diclofenac natri 75mg Viên 6.185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
15 26NTT_1422 Nevanac Nepafenac 1mg/ml Lọ 152.999 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
16 26NTT_1423 Pataday Olopatadine hydrochloride 0,002 Chai 131.099 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
17 26NTT_1424 PANTOLOC 40MG Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg Viên 18.499 CÔNG TY TNHH TM&DP SANG
18 26NTT_1425 Hidrasec 100mg Racecadotril 100mg Viên 13.125 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
19 26NTT_1426 Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ 39.999 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
20 26NTT_1427 Travatan Travoprost 0,04mg/ml Lọ 252.300 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
21 26NTT_1428 Debridat Trimebutine maleate 100mg Viên 2.906 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
22 26NTT_1429 Sâm Nhung Bổ Thận- BVP Cao Ban Long 7.2mg tương đương với dược liệu gồm: Lộc giác 28.8mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu chiết được từ 1046.6mg các dược liệu khô sau 1046.6mg tương đương với dược liệu gồm: Ba kích 60mg; Hà thủ ô đỏ 58mg; Bách hợp 60mg; Nhân sâm 7.2mg; Bạch Linh 58mg; Nhục thung dung 24mg; Bạch truật 36mg; Nhung hươu 2.4mg; Cam thảo 5mg; Hạt sen 88mg; Thỏ ty tử 40mg; Câu kỷ tử 40mg; Thục địa 240mg; Cẩu tích 30mg; Trạch tả 30mg; Hoài sơn 76mg; Tục đoạn 58mg; Đảng sâm 24mg; Xuyên khung 30mg; Đỗ trọng 24mg; Viễn chi 16mg; Đương quy 60mg; Tinh bột ngô 184.8mg; Silic dioxyd dạng keo khan 80mg; Magnesi stearat 3mg; Ethanol 96% Vừa đủ; Nước tinh khiết Vừa đủ; 125mg; 28,8mg Viên 5.500 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ
23 26NTT_1430 Genshu Cao hỗn hợp các dược liệu (tương ứng với Bạch tật lê 1000mg; Dâm dương hoắc 750mg; Hải mã 330mg; Nhân sâm 297mg; Lộc nhung 330mg; Hải hà 330mg; Tinh hoàn cá sấu 250mg; Quế nhục 50mg): 331mg; Bột quế nhục 50mg; Bột nhân sâm 33mg. (1000mg;  750mg; 330mg; 297mg; 330mg; 330mg; 250mg; 50mg) 50mg; 33mg. Viên 17.500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH
24 26NTT_1431 A.T Gingloba 40 Ống 10ml chứa: Cao khô lá Bạch Quả (Ginkgo biloba extract) (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 9,6mg flavonoid toàn phần tính theo quercetin) 40mg Viên 7.900 CÔNG TY  TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
25 26NTT_1432 Thuốc ho Nocough Cao khô lá thường xuân 35mg/5ml; 5ml Ống 4.600 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
26 26NTT_1433 BROTRIL Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum) 50mg (tương đương hederacosid C 5mg) 50mg/5ml; 100ml Chai 79.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LTC
27 26NTT_1434 Tharodas Cao đặc hỗn hợp bao gồm: Hoàng kỳ; Đương quy; Xích thược; Địa long; Xuyên khung; Đào nhân; Hồng hoa 3g/300mg (tương đương 1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g; 0,26g) Gói 7.740 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
28 26NTT_1435 DƯỠNG TÂM ĐDV Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu 5000mg
3000mg
1000mg
Ống 10.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM
29 26NTT_1436 Femoston Conti 17β-Estradiol + Dydrogesterone 1mg; 5mg Viên 34.020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
30 26NTT_1437 Femoston 1/10 17β-Estradiol; 17β-Estradiol + dydrogesteron 1mg; 1mg + 10mg Viên 22.770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
31 26NTT_1438 SOFENAC (ACECLOFENAC 100MG) Aceclofenac 100mg Viên 4.180 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC
32 26NTT_1439 SaVi Alendronate Forte Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) 70mg Viên 33.170 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG
33 26NTT_1440 Buffered BiOsteo Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronate trihydrate) 70mg Viên 98.000 CÔNG TY TNHH DP NUFAMED
34 26NTT_1441 Phazandol C- PV Acid ascorbic; Paracetamol 200mg; 330mg Viên 9.000 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
35 26NTT_1442 Bondex Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) 3mg/3ml Bơm tiêm 1.200.000 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
36 26NTT_1443 Vasmetine Acrivastin 8mg Viên 8.345 CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN
37 26NTT_1444 Differin Cream 0.1% Adapalene 0,1% Tuýp 153.002 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
38 26NTT_1445 Agosys Agomelatine 25mg Viên 14.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
39 26NTT_1446 Ometadol Alfacalcidol 0,25 mcg Viên 4.800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
40 26NTT_1447 Yumangel F Almagate 1,5g/15ml Gói 5.754 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM
41 26NTT_1448 Amalgel 500 mg Almagate 500mg Viên 6.950 CÔNG TY  TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
42 26NTT_1449 Apinorgel Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel); Magnesium hydroxide; Simethicone (440mg + 400mg + 50mg)/10ml Gói 3.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
43 26NTT_1450 Amicogel-Api Dried aluminum hydroxide gel ; Magnesium hydroxide 4,4% (w/v); 3,9% (w/v) x 10ml Gói 2.700 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
44 26NTT_1451 MEAMFORT Magnesi hydroxyd; Nhôm
hydroxyd gel khô (tương đương nhôm hydroxyd)
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml Gói 2.750 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
45 26NTT_1452 Harocto Ambroxol hydroclorid 30mg/5 ml Ống 7.800 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
46 26NTT_1453 Zoamco-A Amlodipin + Atorvastatin 5mg + 10mg Viên 3.250 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
47 26NTT_1454 LISONORM Amlodipin + lisinopril 5mg+10mg Viên 6.100 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
48 26NTT_1455 Aminres Ammonium glycyrrhizinate (tương đương Glycyrrhizic acid 25mg) 35mg; DL-Methionine 25mg; Glycine 25mg 35mg; 25mg; 25mg Viên 6.800 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD
49 26NTT_1456 Zelfamox 500/125 DT Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 500mg; 125mg Viên 11.000 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
50 26NTT_1457 Iba-Mentin Amoxicillin + Acid clavulanic 1000mg + 62,5mg Viên 15.766 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM
51 26NTT_1458 A.T Arginin 400 Arginin hydroclorid 400mg/10ml  Ống 10ml 3.815 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG
52 26NTT_1459 ATORONOBI 40 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) 40mg Viên 870 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
53 26NTT_1460 OCETEBU Bambuterol 10mg Viên 3.880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
54 26NTT_1461 Agihistine 24 Betahistin 24mg Viên 2.780 CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM
55 26NTT_1462 TABEVER Betahistin dihydroclorid  24mg Viên 3.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM
56 26NTT_1463 Rusavate Bilastine 2,5mg/ml x 8ml Ống 10.599 CÔNG TY TNHH TM TTBYT NHÂN TRUNG
57 26NTT_1464 Dabilas Bilastine 2.5mg/ml:8ml Ống 12.390 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC & THIẾT BI Y TẾ BẢO CHÂU
58 26NTT_1465 Bogotop Bilastine monohydrate 20,776mg tương đương Bilastine 20mg Viên 9.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
59 26NTT_1466 Bilaxten Bilastine 20mg Viên 9.300 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
60 26NTT_1467 Amebismo Bismuth subsalicylate 525mg/15ml; chai 60ml Chai 58.000 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
61 26NTT_1468 Simbrinza Brinzolamid + Brimonidin tartrat 10mg/ml + 2mg/ml Lọ 220.035 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
62 26NTT_1469 Azarga Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) 10mg/ml + 5mg/ml Lọ 310.800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
63 26NTT_1470 Dkasonide Budesonide 64µg (mcg)/ liều xịt x 240 liều Lọ 178.950 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
64 26NTT_1471 CALZYTAB Calci ( dưới dạng
Calcicarbonat 1.500 mg )
Cholecalciferol ( tương đương 400 IU Vitamin D3 )
600 mg 0,01 mg Viên 3.600 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KATHY
65 26NTT_1472 CALCIUMZINDO Calci gluconat;
Vitamin D3 (Colecalciferol)
500mg;
200IU
Viên 4.300 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC
66 26NTT_1473 Calcium Auxilto 1000 mg Calcium (dưới dạng calcium carbonate 2500mg) 1000 mg Viên 9.900 CÔNG TY TNHH DP NUFAMED
67 26NTT_1474 Wintat 950 Calcium acetate 950mg Viên 12.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD
68 26NTT_1475 Osteomed Tablets Calcium carbonate + Magnesium Hydroxide + Zinc Sulfate Monohydrate + Vitamin D3 1000mg +
360mg +
100 IU +
13.725mg
Viên 4.200 CÔNG TY TNHH TM TTBYT NHÂN TRUNG
69 26NTT_1476 SaVi Candesartan 12 Candesartan 12mg Viên 4.580 CÔNG TY TNHH DP NUFAMED
70 26NTT_1477 Cilexkand 8mg Candesartan cilexetil 8mg Viên 3.900 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG
71 26NTT_1478 Bluecan HCTZ Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazid 16mg; 12,5mg Viên 8.988 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
72 26NTT_1479 Euroginko Extra Cao bạch quả, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin PP 40mg, 10mg, 5mg, 5mg, 10mg Viên 8.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T
73 26NTT_1480 Captazib 25/25 Captopril + Hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên 1.500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
74 26NTT_1481 Pakicen 250/25 Carbidopa (khan) (dưới dạng carbidopa); Levodopa 25mg; 250mg Viên 3.482 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
75 26NTT_1482 Carbocistein 375 DT Carbocistein 375mg Viên 3.700 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
76 26NTT_1483 Nagostein 750 Carbocistein 750mg Viên 4.200 CÔNG TY TNHH DAKO PHARMA
77 26NTT_1484 Sulmuk Carbocistein 500mg Viên 2.100 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
78 26NTT_1485 Pemolip Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 200mg Viên 27.993 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
79 26NTT_1486 Rolxexim Cefpodoxim  200mg Viên 14.000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ
80 26NTT_1487 Celetor Celecoxib 200mg Viên 2.100 CÔNG TY TNHH DP VÀ TTBYT HD
81 26NTT_1488 Ceozime Capsule Celecoxib 200mg Viên 9.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
82 26NTT_1489 Clytie 800 mg Cimetidine 800mg Viên 3.360 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
83 26NTT_1490 Sinupan®Forte 200mg Cineole 200ng Viên 15.000 CÔNG TY TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED
84 26NTT_1491 Vixcar Clopidogrel 75mg Viên 1.030 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
85 26NTT_1492 Platarex 75mg Clopidogrel  (Clopidogrel sulfat) 75 mg Viên 6.480 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ PHƯỚC
86 26NTT_1493 Midorel Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel sulfat) 75mg Viên 10.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
87 26NTT_1494 Sagodine Clorhexidin gluconat 20%(kl/tt) 0,6ml/ 100ml; chai 200ml Chai 86.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NHẬT MINH
88 26NTT_1495 Clomedin tablets Clozapine 100mg Viên 9.000 CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN
89 26NTT_1496 Eskar Vita Cyanocobalamin 0,2mg/ml Lọ 44.528 CÔNG TY TNHH VIBAN
90 26NTT_1497 Atsotine Soft Capsule Cholin alfoscerat 400mg Viên 13.500 CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN
91 26NTT_1498 Cereton Choline alfoscerate 600mg Viên 17.490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG
92 26NTT_1499  Ibapovin Cholin alfoscerat 600mg Viên 18.000 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
93 26NTT_1500 Halucix Cholin alfoscerate 600mg/7ml Gói 16.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
94 26NTT_1501 Pramaran Dabigatrans 150mg (dạng muối) Viên 16.400 CÔNG TY TNHH TM DP MƯỜI THÁNG BA
95 26NTT_1502 Vesepan 150 Dabigatran Etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg 150 mg Viên 21.200 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VICAPHAR
96 26NTT_1503 Dapzin-10 Dapagliflozin 10mg Viên 16.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG
97 26NTT_1504 CECORTE 18 Deflazacort 18mg Viên 15.750 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SV_PHARMA
98 26NTT_1505 Highercoldz one Desloratadin 5mg Viên 5.380 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NHẬT MINH
99 26NTT_1506 Aerius Desloratadine 0,5mg/ml Chai 78.900 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
100 26NTT_1507 Clarus Desloratadine 0,5mg/ml Chai 185.000 CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN
101 26NTT_1508 Maxitrol Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram Tuýp 51.900 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
102 26NTT_1509 Maxitrol Dexamethasone + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml Lọ 41.800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
103 26NTT_1510 Prolandex 60 Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets EC 20% w/w) 60mg Viên 18.500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD
104 26NTT_1511 Dobutane Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) 1g/100g (1% w/w; dạng muối); 60ml Chai 175.000 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED
105 26NTT_1512 Masnutri Diosmin 600mg Gói 7.200 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
106 26NTT_1513 Donasmin Diosmin 600mg Gói 7.400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN
107 26NTT_1514 MITIVAX V-600 Diosmin 600mg Viên 4.590 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC
108 26NTT_1515  Triviphar  Diosmin 900mg Viên 7.900 CÔNG TY TNHH MTV TRIỀU GIANG
109 26NTT_1516 Diosmin 500 Phân đoạn flavonoid vi hạt tính chế tương ứng với: Diosmin + Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 450mg + 50mg viên 1.800 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
110 26NTT_1517 A.T Domperidon Domperidon 1mg/ml; 10ml Ống/ Gói 4.948 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
111 26NTT_1518 Duckinds 30 Duloxetin (dưới dạng vi hạt duloxetin hydroclorid bao tan trong ruột) 30mg Viên 11.290 CÔNG TY TNHH DP NUFAMED
112 26NTT_1519 Stebastin 10 Ebastine 10mg viên 3.820 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
113 26NTT_1520 Opemitin Ebastin 10mg Viên 3.949 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG
114 26NTT_1521 Empagliflozin 10 mg Empagliflozin 10mg Viên 16.000 CÔNG TY TNHH TM DP MƯỜI THÁNG BA
115 26NTT_1522 Vinflozin 25 mg Empagliflozin 25mg Viên 6.500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
116 26NTT_1523 Solphaxol Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat) 0,05mg/1ml; 10ml Ống 24.500 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
117 26NTT_1524 APIRISON 50 Eperison hydroclorid 50mg Viên 2.590 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC
118 26NTT_1525 Elpertone Erdostein 300mg Viên 5.195 CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN
119 26NTT_1526 Revole Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg 40mg Viên 5.800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN
120 26NTT_1527 ESOTRAX 40 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) 40mg Viên 4.400 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
121 26NTT_1528 Eszopiclone 3 Eszopiclon 3mg Viên 7.990 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VICAPHAR
122 26NTT_1529 Chalkas-2 Eszopiclone 2mg Viên 6.900 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC BB.PHARMA
123 26NTT_1530 Tepdanine Etifoxine hydrochloride 50mg Viên 2.200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM KHÁNH AN
124 26NTT_1531 Lefeixin Etifoxin HCl 50mg Viên 3.160 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
125 26NTT_1532 Etova 400 Etodolac 400mg Viên 7.500 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT
126 26NTT_1533 Implanon NXT Etonogestrel 68mg Que 1.720.599 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
127 26NTT_1534 NUCOXIA 60 Etoricoxib 60mg Viên 1.047 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
128 26NTT_1535 Farico 60 Etoricoxib 60mg Viên 6.800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
129 26NTT_1536 Bluti 120 Febuxostat 120mg Viên 33.000 CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN
130 26NTT_1537 Febumac 80 Febuxostat 80mg Viên 15.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
131 26NTT_1538 Opedulox 80 Febuxostat 80mg Viên 15.500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
132 26NTT_1539 Yazdi Febuxostat 120mg Viên 27.800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM
133 26NTT_1540 Fevoxine Febuxostate 80mg Viên 23.000 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
134 26NTT_1541 ULFEBIX Febuxostat (dưới dạng febuxostat hemihydrat) 80mg 80mg Viên 23.500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
135 26NTT_1542 Plendil Plus Felodipine, Metoprolol succinat Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) Viên 7.396 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
136 26NTT_1543 FENOSTAD 67 Fenofibrat 67mg Viên 2.200 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT
137 26NTT_1544 Atifibrate 145 mg Fenofibrate 145mg Viên 2.500 CÔNG TY TNHH STAR LAB
138 26NTT_1545 Meyerfibrat NT 145 Fenofibrat 145mg Viên 3.100 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
139 26NTT_1546 Apixodin DT 120 Fexofenadin 120mg Viên 6.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
140 26NTT_1547 Flavoxate Savi 100 Flavoxat 100mg Viên 5.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM
141 26NTT_1548 Algopet Flurbiprofen 100mg Viên 6.000 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM KHÁNH AN
142 26NTT_1549 Fencopain 100 Flurbiprofen 100mg Viên 9.000 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
143 26NTT_1550 Hantacid Gel nhôm hydroxyd khô + Magnesi hydroxyd + Simethicon (220 mg + 195 mg + 25 mg)/10ml Gói 4.950 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
144 26NTT_1551 Moxydar oral suspension Gôm guar + Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd hydrat hóa + Nhôm phosphat hydrat hóa 200mg+ 500mg+ 500mg+ 300mg+ Gói 18.000 CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN
145 26NTT_1552 Human Albumin 5% 250ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g 12,5g/250ml Chai 1.400.000 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
146 26NTT_1553 Forsancort Tablet Hydrocortison 10mg Viên 4.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯỚC HẬU
147 26NTT_1554 Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên 4.610 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG
148 26NTT_1555 Uritos Tablets 0.1mg Imidafenacin 0,1mg Viên 10.324 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
149 26NTT_1556 Irbis Htz – 150/12.5 Hydrochlorothiazide; Irbesartan 12,5mg; 150mg Viên 1.790 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
150 26NTT_1557 Haduirbe plus Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên 2.500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
151 26NTT_1558 Irzinex Plus Irbesartan + Hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên 3.700 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
152 26NTT_1559 Feuscap Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid Iron Complex) 150mg Viên 5.800 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM KHÁNH AN
153 26NTT_1560 Atiferolyte 150 mg Iron Polysaccharide Complex (Iron (III) Hydroxide Polysaccharide Complex) (Tương đương 150mg sắt nguyên tố) 326,09mg 150mg Viên 7.250 CÔNG TY  TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
154 26NTT_1561 Tilbec 10 Isotretinoin 10mg Viên 6.400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG
155 26NTT_1562 SOTRETRAN 10MG Isotretinoin 10mg Viên 7.900 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
156 26NTT_1563 SOTRETRAN 20MG Isotretinoin 20mg Viên 12.700 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
157 26NTT_1564 ACNOTIN 20 Isotretinoin 20mg Viên 12.900 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
158 26NTT_1565 MESABI Itopride hydrochloride 50mg Viên 3.900 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
159 26NTT_1566 Itracon Itraconazol (vi hạt chứa Itraconazol 22%) 100mg Viên 10.500 CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT
160 26NTT_1567 Sporal Itraconazole 100mg Viên 15.200 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
161 26NTT_1568 Wormectol 3 Ivermectin 3mg Viên 44.900 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG
162 26NTT_1569 Silverzinc 50 Kẽm gluconat 50mg Viên 2.500 CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN
163 26NTT_1570 Puzhir Kẽm gluconat (tương ứng 10mg kẽm) 70mg Viên 4.450 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NHẬT MINH
164 26NTT_1571 Relaxven-plus Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô); Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô); Rotundin 80mg; 95mg; 15mg Viên 2.935 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
165 26NTT_1572 Haspan Cao khô lá Thường xuân 5:1 (tương đương với 150mg lá Thường xuân) 150mg Viên 3.800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG
166 26NTT_1573 Lancid 15 Lansoprazol 15mg Viên 1.473 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
167 26NTT_1574 Yafort Levetiracetam 500mg Viên 7.348 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG
168 26NTT_1575 Levetstad 500 Levetiracetam 500 mg viên 8.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
169 26NTT_1576 Inestom Levocarnitin 1g/10ml Chai 49.980 CÔNG TY TNHH MTV TTBYT-VTTH GLMED
170 26NTT_1577 Tux – Asol Levodropropizin 60mg Viên 4.995 CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN
171 26NTT_1578 LEVODROPROPIZIN 60 – BVP Levodropropizin 60mg Viên 5.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TTBYT MINH TRÍ
172 26NTT_1579 L-Stafloxin 500 Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate) 500mg viên 3.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
173 26NTT_1580  Melevox Levofloxacin  500mg Viên 17.700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
174 26NTT_1581 Levoleo 750 Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 768,7 mg) 768,7 mg Viên 15.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
175 26NTT_1582 Topocain-Lp Lidocaine
+
Prilocaine
2,5% (w/w)
2,5% (w/w)
Tuýp 40.500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG
176 26NTT_1583 Tridjantab Linagliptin 5mg Viên 6.195 CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM
177 26NTT_1584 EGALIVE L-Ornithin L-Aspartat 150mg Viên 2.700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NHẬT MINH
178 26NTT_1585 LARFIX TABLETS 4mg Lornoxicam 4 mg Viên 8.200 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM
179 26NTT_1586 SARTANPO Losartan potassium 50mg Viên 2.900 CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA
180 26NTT_1587 Oravintin Lysin hydroclorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin E + Vitamin PP + Calci glycerophosphat + Acid glycerophosphoric 40mg; 2mg; 2mg; 2mg; 2mg; 1mg; 50mg; 50mg Viên 2.500 CÔNG TY TNHH VIBAN
181 26NTT_1588 PANANGIN Magnesi aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Viên 2.800 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
182 26NTT_1589 Simegaz Forte 800 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon (800mg+800mg+80mg);10ml Gói 3.450 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
183 26NTT_1590 Biviantac New Orange Taste (Biviantac Mới Vị Cam) Gói 10ml thuốc chứa: Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 612,mg aluminum hydroxide; tương đương 400mg aluminum oxide) 800mg; Magnesium hydroxide 800mg; Simethicone (dưới dạng simethicone 30% emulsion 266,67mg) 80mg (800mg+800mg+80mg);10ml Gói 3.780 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
184 26NTT_1591 Vilanta Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 2.668mg + 4.596mg + 276mg Gói 3.500 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
185 26NTT_1592 Atinalox Magnesium hydroxide; Aluminium hydroxide; Simethicone (800,4mg +   612mg+ 80mg)/15g Gói 7.700 CÔNG TY  TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
186 26NTT_1593 MELAPYRI Melatonin 5mg Viên 8.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM
187 26NTT_1594 Meloxicam Meloxicam SPM 7,5mg Viên 4.200 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU
188 26NTT_1595 Comesal 400 Mesalamin 400mg Viên 7.950 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG
189 26NTT_1596 Medolxid Metadoxine 500mg Viên 6.280 CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN
190 26NTT_1597 Satori Metadoxine 500mg Viên 6.880 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG
191 26NTT_1598 ForminHasan XR 500 Metformin hydroclorid 500mg viên 672 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
192 26NTT_1599 Mivifort 1000/50 Metformin Hydrochloride + Vildagliptin 1000mg + 50mg viên 6.300 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
193 26NTT_1600 Vidamet Forte Vildagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên 7.980 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI
194 26NTT_1601 Mivifort 850/ 50 Metformin Hydrochloride + Vildagliptin 850mg + 50mg viên 6.069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
195 26NTT_1602 Vidamet Plus Vildagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên 7.938 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI
196 26NTT_1603 Sitagliptin Plus XR Metformin Hydrochloride + Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 1000mg + 100mg (128,52mg) Viên 19.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
197 26NTT_1604 Sitamibe-M 50/1000 Metformin hydrochloride 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg 50mg/ 1000mg viên 4.830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
198 26NTT_1605 Desweet 50/1000 Metformin hydrochloride; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg/
1000mg
Viên 6.900 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
199 26NTT_1606 Terzence-5 Methotrexat 5mg Viên 4.500 CÔNG TY TNHH TM XNK THIÊN KIM
200 26NTT_1607 Terzence-2.5 Methotrexat 2.5mg Viên 3.450 CÔNG TY TNHH TM XNK THIÊN KIM
201 26NTT_1608 Alltrex Methotrexate 2,5mg Viên 4.800 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
202 26NTT_1609 ID-Arsolone 4 Methyl prednisolon 4mg Viên 1.050 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
203 26NTT_1610 Minaxen 50 Minocycline hydrochloride 50mg Viên 19.600 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG
204 26NTT_1611 Minox 2 Minoxidil 20mg/ml Chai 495.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG
205 26NTT_1612 Pancal Mỗi 10 ml chứa: Calci lactat pentahydrat( tương đương 64,87mg Ca) 500mg 500 mg/10 ml
(tương đương 64,87 mg Ca)
Ống 7.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
206 26NTT_1613 HEBACAN Mỗi 10 ml siro chứa: Bột cao kế sữa (tương đương 70 mg Silymarin) 70,99 mg 70,99 mg Gói 15.600 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KATHY
207 26NTT_1614 Gaviscon Dual Action Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat (500mg + 213mg + 325mg)/10ml Gói 7.422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
208 26NTT_1615 Calcimax Mỗi 5ml chứa: Acid ascorbic (tương ứng Lysin ascorbat 250mg); Calci ascorbat khan (dưới dạng Calci ascorbat); Lysin hydroclorid 136,6mg;
250mg;
141,7mg
Ống 6.498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ BLUE DIAMOND
209 26NTT_1616 Darstin 10mg/g Gel Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone 10mg Tuýp 168.500 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ
210 26NTT_1617 Atiferlit Mỗi ống 5ml chứa: Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxide polymaltose complex 34%) 100mg Ống 9.800 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD
211 26NTT_1618 NACOFEN DT Nabumeton 1000mg Viên 12.200 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
212 26NTT_1619 Vividol 500/20 Naproxen + Esomeprazol 500mg + 20mg Viên 11.025 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA
213 26NTT_1620 Neso 500mg/20mg Tablet Naproxen + Esomeprazol 500mg + 20mg Viên 12.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM
214 26NTT_1621 Gaviscon Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate (500mg + 267mg + 160mg)/10ml Gói 6.135 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
215 26NTT_1622 Agatop  Natri dihydrogen phosphat monohydrat + Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat 21,41g+7,89g/133ml Chai 51.450 CÔNG TY TNHH TM XNK THIÊN KIM
216 26NTT_1623 Golistin-enema Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat (21,41g +7,89g)/ 133ml Lọ 51.975 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
217 26NTT_1624 Milepsy Chrono 500 Natri valproat + Acid valproic 333mg+145mg Viên 6.700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE
218 26NTT_1625 NEVOL 5 Nebivolol (dưới dang Nebivolol hydrochloride) 5mg Viên 5.390 CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA
219 26NTT_1626 Nebimac 10 Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol Hydrochloride) 10mg Viên 8.500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
220 26NTT_1627 OZAPEX Olanzapine 5mg Viên 5.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM
221 26NTT_1628 Zokora-20  Olmesartan medoxomil 20mg Viên 7.200 CÔNG TY TNHH MTV TRIỀU GIANG
222 26NTT_1629 Olmegen-H 40/12.5 Olmesartan medoxomil; Hydrochlorothiazide 40mg;
12,5mg
Viên 15.000 CÔNG TY  TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
223 26NTT_1630 Dloe 8 Ondansetron  8mg Viên 22.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VICAPHAR
224 26NTT_1631 Onsetron Ondansetron hydroclorid dihydrat 8mg/10ml; 10ml Ống 19.000 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
225 26NTT_1632 Ortizole Ornidazole 500mg Viên 13.500 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
226 26NTT_1633 ATILEPTAL 60MG/ML Oxcarbazepine 60mg/ml; 5ml Ống 10.500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
227 26NTT_1634 Gastsus Oxetacain (Oxethazain); Nhôm hydroxyd (Nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxid 20mg, 582mg, 196mg Gói 7.490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG
228 26NTT_1635 Oxypod 5 Oxybutynin clorid 5mg Viên 8.000 CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN
229 26NTT_1636 Kernadol 650mg Tablets Paracetamol 650mg Viên 1.200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
230 26NTT_1637 Zentexol 650 Paracetamol 650mg/
10ml
Ống 7.680 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
231 26NTT_1638 Efferalgan Codeine Paracetamol + Codein phosphat 500mg + 30mg Viên 3.342 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
232 26NTT_1639 Algocod 500 MG/30 MG Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate 500mg; 30mg Viên 3.650 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
233 26NTT_1640 Soljemi Piracetam 2400mg Gói 24.000 CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN
234 26NTT_1641 Soljemi Piracetam 2400mg Gói 24.000 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
235 26NTT_1642 NILSU Piracetam 1.600mg/8ml Ống 14.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM
236 26NTT_1643 Bivicetam Piracetam + Cinnarizin 400mg + 25mg Viên 2.300 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VICAPHAR
237 26NTT_1644 Solexpo 4 Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) 4mg Viên 21.500 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
238 26NTT_1645 Pencelavi 2.5 Prednisolon 2,5mg Viên 1.674 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
239 26NTT_1646 Predva Prednisolon 5mg Viên 990 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VICAPHAR
240 26NTT_1647 PRELYNCA Pregabalin 50mg Viên 5.380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
241 26NTT_1648 Pregabalin 50mg Pregabalin 50mg Viên 10.390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD
242 26NTT_1649 Pregabalin 25mg Pregabalin 25mg Viên 7.900 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LTC
243 26NTT_1650 Trinopast 100 Pregabalin 100mg Viên 8.180 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG
244 26NTT_1651 PREGA 100 Pregabalin 100mg Viên 8.379 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
245 26NTT_1652 Synapain 100 Pregabalin 100mg Viên 9.200 CÔNG TY TNHH TM DP MƯỜI THÁNG BA
246 26NTT_1653 PREBARICA ODT Pregabalin 75mg Viên 8.295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
247 26NTT_1654 Progesterone 100mg Progesteron 100mg Viên 7.200 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA
248 26NTT_1655 Luteina 100mg Progesterone 100mg Viên 7.200 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH
249 26NTT_1656 Ketosteril Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg. Viên 14.200 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
250 26NTT_1657 Sotaline 350 Phospholipids đậu nành 350mg viên 6.200 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
251 26NTT_1658 Keday XR 200mg Quetiapin 200mg Viên 17.600 CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN
252 26NTT_1659 Quinacar 20 Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) 20mg Viên 7.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
253 26NTT_1660 SaViRisone 5 Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat 5,74mg) 5mg Viên 6.300 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
254 26NTT_1661 Rixaban 2,5 Rivaroxaban 2,5mg Viên 11.200 CÔNG TY TNHH DAKO PHARMA
255 26NTT_1662 Rosuvastatin Cap DWP 20 mg Rosuvastatin 20mg Viên 2.550 CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM
256 26NTT_1663 Catavastatin Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5 mg Viên 4.200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY
257 26NTT_1664 Crestor Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg) 5mg Viên 7.362 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
258 26NTT_1665 ROSUCOR 20 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20 mg 20 mg Viên 9.900 CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA
259 26NTT_1666 Lipocomb 10 mg/10 mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) + Ezetimibe 10mg + 10mg Viên 18.900 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
260 26NTT_1667 Lipocomb 20 mg/10 mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) + Ezetimibe 20mg + 10mg Viên 23.900 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
261 26NTT_1668 LYPSTAPLUS Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium); Ezetimibe 20mg; 10mg Viên 12.713 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
262 26NTT_1669 SaVi Rupatadine 10 Rupatadin 10mg Viên 5.900 CÔNG TY TNHH TM DP MƯỜI THÁNG BA
263 26NTT_1670 Rupatadine STELLA 10 mg Rupatadin 10mg Viên 5.900 CÔNG TY TNHH TM TTBYT NHÂN TRUNG
264 26NTT_1671 PGISOTAB Saponin toàn phần chiết xuất từ lá tam thất 50mg Viên 6.400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NHẬT MINH
265 26NTT_1672 Femirat Sắt fumarat 30,5mg;
Acid folic 0,2mg; Cyanocobalamin 0,1% 1mg; Lysin hydrochlorid 200mg
30,5mg 0,2mg, 1mg, 200mg Viên 5.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN
266 26NTT_1673 Pokemine Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose) 50mg/10ml; 10ml Ống 7.400 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC TOÀN PHÁT
267 26NTT_1674 Fogyma Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) 50mg/10ml; 10ml Ống 7.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
268 26NTT_1675 Polyhema Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) 50mg/10ml Ống 7.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM
269 26NTT_1676 Ozempic Semaglutide 1,34mg/ml Bút tiêm 4.500.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
270 26NTT_1677 Sylimar-vita Silymarin + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP 70mg + 4mg +  1,2 μg (mcg) +  4mg + 8mg + 4mg + 12mg Viên 6.409 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG PHAN
271 26NTT_1678 Carbosylane Simethicon 45mg, Than hoạt tính 140mg 45mg; 140mg Viên 5.000 CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN
272 26NTT_1679 Bividia 50 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg Viên 7.400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD
273 26NTT_1680 Stradiras 50/1000 Sitagliptin + Metformin Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) 50mg; Metformin HCl 1000mg Viên 5.600 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR
274 26NTT_1681 Stradiras 50/850 Sitagliptin + Metformin Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) 50mg; Metformin HCl 850mg Viên 7.100 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR
275 26NTT_1682 Nasoliv hương khuynh diệp Sodium chloride /0,9%(w/v) 0,9% x 90ml Chai 55.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
276 26NTT_1683 Velsof Sofosbuvir 400mg, Velpatasvir (dạng hệ phân tán rắn Velpatasvir 50% kl/kl) 100mg 400mg; 100mg Viên 225.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD
277 26NTT_1684 Sofovir-V Sofosbuvir, Velpatasvir 400mg, 100mg Viên 228.000 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT
278 26NTT_1685 Sorbitol Stella 5 g Sorbitol 5g gói 2.200 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
279 26NTT_1686 Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói 2.625 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT
280 26NTT_1687 Fudophos Sucralfat 1000mg/5g Gói 3.990 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
281 26NTT_1688 SUCRAFIL SUSPENSION Sucralfate 1g/10ml Lọ 130.000 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
282 26NTT_1689 Salazidin Gr 500mg Sulfasalazine 500mg Viên 12.000 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA
283 26NTT_1690 Momencef 750mg Sultamicilin (dưới dạng sultamicilin tosilat dihydrat) 750mg Viên 26.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG
284 26NTT_1691 Arbitel-AM Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 40mg; 5mg Viên 5.964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG
285 26NTT_1692 Terbisil 1% Spray, Solution Terbinafine hydrochloride 10mg/ml, 30ml Chai 189.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH PHÁT HG
286 26NTT_1693 PRIDORA Ticagrelor 90mg Viên 13.680 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC
287 26NTT_1694 Koverie 6 Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) 6mg Viên 3.486 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN
288 26NTT_1695 Tizanidine Invagen 4mg Tizanidine (dưới dạng tizanidine hydrochloride) 4mg Viên 3.500 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT-PHÁP
289 26NTT_1696 Tobradex Tobramycin + Dexamethasone (3mg + 1mg)/1ml Lọ 51.450 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
290 26NTT_1697 Tobradex Tobramycin + Dexamethasone (3mg + 1mg)/gram Tuýp 56.700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
291 26NTT_1698 Tospam Tofisopam 50mg Viên 7.350 CÔNG TY TNHH DP NUFAMED
292 26NTT_1699 Myderison Tolperisone hydrochloride 150mg Viên 3.400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG
293 26NTT_1700 Harupec Topiramate 25mg Viên 4.100 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
294 26NTT_1701 THIOCOLCHICOSID OD DWP 8MG Thiocolchicosid 8mg Viên 7.500 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG
295 26NTT_1702 Paratramol Tramadol hydrochloride + Paracetamol 37,5 mg + 325 mg Viên 2.290 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
296 26NTT_1703 Ultracet Tramadol hydrochloride + Paracetamol 37,5mg + 325mg Viên 5.900 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
297 26NTT_1704 TimoTrav Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 0,04mg/ml + 5mg/ml Lọ 292.992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
298 26NTT_1705 Duotrav Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) 0,04mg/ml + 5mg/ml Lọ 320.000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
299 26NTT_1706 TROCISPA 300 Troxerutin 300mg Viên 7.900 CÔNG TY CỔ PHẨN HAKAMI VIỆT NAM
300 26NTT_1707 UBIDECARENON 50MG Ubidecarenon 50mg Viên 8.400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NHẬT MINH
301 26NTT_1708 Progoldkey Ursodeoxycholic acid 50mg/ml; 10ml Ống 22.900 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SV_PHARMA
302 26NTT_1709 Tabarex Valsartan 80mg Viên 1.050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
303 26NTT_1710 Valsartan Stella 80 mg Valsartan 80mg viên 2.000 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
304 26NTT_1711 Euvaltan 40 Valsartan 40mg Viên 3.180 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC TOÀN PHÁT
305 26NTT_1712 SaVi Valsartan 40 Valsartan 40mg Viên 4.200 CÔNG TY TNHH TM DP MƯỜI THÁNG BA
306 26NTT_1713 Taglin 50mg Tablet Vildagliptin 50mg Viên 7.400 CÔNG TY TNHH DP THỊNH TIẾN
307 26NTT_1714 Luciw-Cap Vildagliptin 50mg Viên 5.500 CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA