CÔNG KHAI DANH MỤC HÀNG HÓA MUA VÀO NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN ( ĐỢT 16/2025)
| STT | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa | Tên hoạt chất | Nồng độ/ hàm lượng | Đơn vị tính | Đơn giá (Đồng) |
Nhà cung cấp | Ghi chú | |
| 1 | 25NTNT_579 | Levothyrox | Levothyroxine natri | 100mcg |
|
1.610 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 2 | 25NTNT_580 | Concor AM 5mg/5mg | Bisoprolol fumarate; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | 5mg; 5mg (6,95mg) |
Viên | 5.339 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 3 | 25NTNT_581 | Levothyrox | Levothyroxine natri | 25mcg | Viên | 992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 4 | 25NTNT_582 | Levothyrox | Levothyroxine natri | 75mcg | Viên | 1.102 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 5 | 25NTNT_583 | Levothyrox | Levothyroxine natri | 50mcg | Viên | 1.448 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 6 | 25NTNT_584 | UPERIO 50MG 2X14 | Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | 24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
Viên | 20.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 7 | 25NTNT_585 | Creon 25000 300mg Capsules 2×10’s |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) | 300mg (18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
Viên | 13.703 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 8 | 25NTNT_586.2 | Rivacryst 15mg Tablets 1×14’s |
Rivaroxaban | 15mg | Viên | 29.160 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 9 | 25NTNT_587.2 | Rivacryst 20mg Tablets 1×14’s |
Rivaroxaban | 20mg | Viên | 30.680 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 10 | 25NTNT_588 | BERLTHYROX 100 TABLETS 100’S |
Levothyroxine Sodium 0,1mg | 0,1mg | Viên | 720 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 11 | 25NTNT_589 | Espumisan L | Simethicone | 40mg/ml | Lọ | 55.923 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 12 | 25NTNT_590 | Daflon 500mg | Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg | 450mg; 50mg | Viên | 3.886 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 13 | 25NTNT_591 | Daflon 1000mg | 1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg | 900mg; 100mg | Viên | 7.694 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 14 | 25NTNT_592 | Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg; | 3,5mg; 2,5mg | Viên | 5.960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 15 | 25NTNT_593 | Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg; | 7mg; 5mg | Viên | 6.589 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 16 | 25NTNT_594 | Xigduo XR 10MG/1000MG | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid | 10mg/1000mg | Viên | 21.470 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 17 | 25NTNT_595 | Xigduo XR 10MG/500MG | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid | 10mg/500mg | Viên | 21.470 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 18 | 25NTNT_596 | Ketosteril Tab 100’s | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg. Tổng lượng nitơ trong mỗi viên 36mg. | Viên | 14.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 19 | 25NTNT_597 | Pentasa | Mesalazine | 1000mg | Viên | 55.278 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 20 | 25NTNT_598 | Pentasa 1g | Mesalazine | 1g | Viên | 22.575 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 21 | 25NTNT_599 | Pentasa 1g | Mesalazine | 1g/100ml | Lọ | 222.585 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 22 | 25NTNT_600 | Pentasa Sachet 2g | Mesalazin | 2000mg | Gói | 39.725 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 23 | 25NTNT_601 | Soliqua Solostar | Insulin glargine, Lixisenatide | Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50µg/ ml | Bút | 490.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | ||
| 24 | 25NTNT_602 | MAXLEN – 70 | Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) | 70mg | Viên – Viên nén | 46.900 | CTCP Dược Phẩm Thiết bị Y Tế Hà Nội | ||
| 25 | 25NTNT_603 | MEBAAL 1500 | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | 3.000 | CTCP Dược Phẩm Thiết bị Y Tế Hà Nội | ||
| 26 | 25NTNT_604 | KIPEL FILM COATED TABS 10MG |
Montelukast (dưới dạng natri montelukast) | 10mg | Viên | 10.500 | CTCP Dược Phẩm Thiết bị Y Tế Hà Nội | ||
| 27 | 25NTNT_605 | RESIDRON | Risedronat natri | 35mg | Viên | 54.000 | CTCP Dược Phẩm Thiết bị Y Tế Hà Nội | ||
| 28 | 25NTNT_606 | NORMAGUT | Men Saccharomyces boulardii đông khô | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | 6.500 | CTCP Dược Phẩm Thiết bị Y Tế Hà Nội | ||
| 29 | 25NTNT_607 | ZORUXA | Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) | 5mg/100ml | Chai | 4.490.000 | CTCP Dược Phẩm Thiết bị Y Tế Hà Nội | ||
| 30 | 25NTNT_608 | PRELYNCA | Pregabalin | 75mg | Viên | 2.825 | Công ty Cổ Phần GONSA | ||
| 31 | 25NTNT_609 | CEBEST | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 200mg | Viên | 8.600 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | ||
| 32 | 25NTNT_610 | AMFORTGEL | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | (390mg; 336,6mg)/10ml | Gói | 2.750 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | ||
| 33 | 25NTNT_611 | COMBIZAR | Hydrochlorothiazide + Losartan potassium | 25mg + 100mg | Viên | 4.500 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 34 | 25NTNT_612 | HYVALOR | Valsartan | 160mg | Viên | 4.290 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 35 | 25NTNT_613 | KREMIL S | Magnesi hydroxyd + Aluminum hydroxyd + Simethicone | 233mg + 178mg + 30mg | Viên | 930 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 36 | 25NTNT_614 | KREMIL GEL | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | 466mg + 356mg + 20mg | Gói | 4.210 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 37 | 25NTNT_615 | Venokern 500mg viên nén bao phim |
Diosmin+ Hesperidin | 450mg+ 50mg | Viên | 3.100 | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | ||
| 38 | 25NTNT_616 | Esseil-10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | 6.500 | Công ty TNHH Dược phẩm MKT | ||
| 39 | 25NTNT_617 | Natecal D3 | Calci carbonat + Vitamin D3 | 1500mg (tương ứng 600mg Calci nguyên tố) + 400IU |
Viên | 4.000 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | ||
| 40 | 25NTNT_618 | Cefimed | Cefixime | 400mg | Viên | 29.995 | Cty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 41 | 25NTNT_619 | Smail | Dioctahedral smectit | 3000mg/4g | Gói | 3.700 | Cty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 42 | 25NTNT_620 | Pidoncam | Piracetam | 1200mg/5ml | Ống | 9.600 | Cty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 43 | 25NTNT_621 | Stavacor | Pravastatin natri | 20mg | Viên | 6.450 | Cty TNHH Dược Phẩm Tân Long | ||
| 44 | 25NTNT_622 | Núcleo C.M.P forte | Cytidin-5′-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5′-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5′-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5′ monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) | 5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
Viên | 9.000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | ||
| 45 | 25NTNT_623 | Egilok | Metoprolol tartrate | 25mg | Viên | 1.600 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | ||
| 46 | 25NTNT_624 | Egilok | Metoprolol tartrate | 50mg | Viên | 2.322 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | ||
| 47 | 25NTNT_625 | Sitomet 50/1000 | Sitagliptin + Metformin | 50mg + 1000mg | Viên | 7.917 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam | ||
| 48 | 25NTNT_626 | Travoprost/Pharmathen | Travoprost 40mcg/ml | 0.04mg/ml 2.5ml | Lọ | 241.000 | Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm Thái Nhân | ||
| 49 | 25NTNT_627 | Bearuso | Ursodeoxycholic acid | 400mg | Viên | 16.480 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | ||
| 50 | 25NTNT_628 | CO-AMLESSA 4MG /10MG/1.25MG TABLETS |
Perindopril tert-butylamine + Amlodipine + Indapamide |
4mg + 10mg + 1,25mg |
Viên | 8.335 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Rita Phạm | ||
| 51 | 25NTNT_629 | Lefgen | Aceclofenac 100mg | 100mg | Viên | 5.900 | Công ty TNHH Dược Phẩm A.C.T | ||
| 52 | 25NTNT_630 | Rifado | Rifamycin natri | 26mg/ml (tương đương 20000 IU/ml); 10ml |
Lọ | 65.000 | Công Ty TNHH Dược Phẩm VNP | ||
| 53 | 25NTNT_631 | Flixone | Fluticason propionat | 50mcg/liều; lọ 60 liều | Lọ | 96.000 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | ||
| 54 | 25NTNT_632 | Triviphar | Diosmin | 900mg | Viên | 7.900 | Cty TNHH MTV DP Triều Giang | ||
| 55 | 25NTNT_633 | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) | 5mg/2,5ml | Ống | 8.400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | ||
| 56 | 25NTNT_634 | Methocarbamol MCN 1500 | Methocarbamol | 1500mg | Viên | 5.080 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC |