CÔNG KHAI DANH MỤC HÀNG HÓA MUA VÀO NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN ( ĐỢT 21/2025)
| STT | Mã hàng hóa | Tên hàng hóa | Tên hoạt chất | Nồng độ/ hàm lượng | Đơn vị tính | Đơn giá (Đồng) |
Nhà cung cấp | Ghi chú | |
| 1 | Calciumboston ascorbic | Calci glucoheptonat (dưới dạng Calci glucoheptonat dihydrat) 110mg; Vitamin C 10mg; Vitamin PP 5mg | 110mg, 10mg, 5mg |
|
5.950 | CÔNG TY CỔ PHẦN KENTEK PHARMA | |||
| 2 | 25NTNT_635 | Genshu | Cao hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: (Bạch tật lê; Dâm dương hoắc; Hải mã; Nhân sâm; Lộc nhung; Hải hà; Tinh hoàn cá sấu; Quế nhục); Bột quế nhục; Bột nhân sâm. |
(1000mg; 750mg; 330mg; 297mg; 330mg ; 330mg; 250mg; 50mg); 50mg; 33mg. |
Viên | 17.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | ||
| 3 | 25NTNT_636 | POWERTONA 3G | Cao nhân sâm 40mg, Cao Bạch quả 40mg, Tinh dầu tỏi 10mg | 40mg 40mg 10mg |
Viên | 3.900 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA | ||
| 4 | 25NTNT_637 | Branchamine | L – Histidine hydrochloride hydrate 216,2mg; L -Isoleucine 203,9mg; L – Leucine 320,3mg; L – Lysine hydrochloride 291mg; L – Methionine 320,3mg; L – Phenylalanine 320,3mg; L – Threonine 145,7mg; L – trytophan 72,9mg; L – Valine 233mg |
216,2mg + 203,9mg + 320,3mg + 291mg + 320,3mg + 320,3mg + 145,7mg + 72,9mg + 233mg | Gói | 15.000 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | ||
| 5 | 25NTNT_638 | BRONLUCAS 10 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 10mg | Viên | 8.700 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA | ||
| 6 | 25NTNT_639 | Kutab 10 | Olanzapine | 10mg | Viên | 6.788 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | ||
| 7 | 25NTNT_640 | ATIFERLIC | Sắt fumarat 162mg Acid folic 0,75mg Vitamin B12 75µg (mcg) | 162mg; 0,75mg; 75mcg |
Viên | 6.300 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | ||
| 8 | 25NTNT_641 | FOVIRPOXIL | Tenofovir disoproxil fumarat (tương ứng Tenofovir disoproxil 245 mg) 300mg | 300mg | Viên | 15.400 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA | ||
| 9 | 25NTNT_642 | Zenace | Acetylcystein | 1000mg/ 10ml | Ống | 12.600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | ||
| 10 | 25NTNT_643 | Ocecomit | Acetylcystein | 100mg | Viên | 1.868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KENTEK PHARMA | ||
| 11 | 25NTNT_644 | Clopiaspirin 75/100 | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg +75mg | Viên | 9.500 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 12 | 25NTNT_645 | Goldzovir | Aciclovir | 50mg/g, tuýp 10g | Tuýp | 118.000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | ||
| 13 | 25NTNT_646 | MAXLEN – 70 | Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) | 70mg | Viên | 46.900 | CÔNG TY CPDP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO) | ||
| 14 | 25NTNT_647 | Solso | Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) | 4200 đơn vị USP | Viên | 974 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | ||
| 15 | 25NTNT_648 | Alpha-sk | Alphachymotrypsin | 4200IU | Viên | 1.490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ LONG | ||
| 16 | 25NTNT_649 | Kremil Gel | Aluminum Hydroxide (dưới dạng Aluminum Hydroxide gel) + Magnesium Hydroxide (dưới dạng Magnesium Hydroxide paste) + Simethicone (dưới dạng Simethicone emulsion) | (20%: 1780mg) 356mg + (30%: 1553,33mg) 466mg + (30%: 83,33mg) 20mg | Gói | 4.210 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 17 | 25NTNT_650 | Aumirid 200 | Amisulprid | 200mg | Viên | 11.700 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM NGUYÊN HƯNG | ||
| 18 | 25NTNT_651 | Normodipine | Amlodipin (dưới dạng amlodipim besilate) | 5mg | Viên | 4.300 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | ||
| 19 | 25NTNT_652 | Caduet Tab 5/10, 30’s | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) | 5mg; 10mg | Viên | 17.237 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 20 | 25NTNT_653 | Clotannex | Amlodipin + Valsartan | 5mg + 160mg | Viên | 12.900 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | ||
| 21 | 25NTNT_654 | Lanam DT 400mg/57mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 400mg + 57mg | Viên | 9.500 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | ||
| 22 | 25NTNT_655 | Zorolab 1000 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | 875mg + 125mg | Gói | 9.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN KENTEK PHARMA | ||
| 23 | 25NTNT_656 | Fudophar 800mg | Arginine Hydroclorid | 100mg/ml | Ống | 6.490 | CTY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | ||
| 24 | 25NTNT_657 | ACEROVAX – 20 Tablet | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) | 20mg | Viên | 9.490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | ||
| 25 | 25NTNT_658 | Atovze 80/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 80mg + 10mg | Viên | 9.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | ||
| 26 | 25NTNT_659 | Flepgo 100 | Avanafil | 100mg | Viên | 105.168 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | ||
| 27 | 25NTNT_660 | Enterobella (Gói) |
Bacillus clausii | 1.109 -2.109 cfu | Gói 1g | 5.434 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | ||
| 28 | 25NTNT_661 | Balisal ODT | Baclofen | 10mg | Viên | 2.100 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH | ||
| 29 | 25NTNT_662 | Difentab 20 | Baclofen | 20mg | Viên | 2.385 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | ||
| 30 | 25NTNT_663 | Datviron | Benfotiamin | 150mg | Viên | 7.250 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHÁT | ||
| 31 | 25NTNT_664 | Benfotiamin 150mg | Benfotiamin | 150 mg | Viên | 6.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | ||
| 32 | 25NTNT_665 | Meyerbus | Bismuth subsalicylat | 17,5mg/1ml | Gói | 10.400 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | ||
| 33 | 25NTNT_666 | Carboticon | Bismuth subsalisylate | 262.5mg | Viên | 5.950 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC & TBYT BẢO CHÂU | ||
| 34 | 25NTNT_667 | Cosyrel 5mg/5mg Tab 30’s | Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24mg) 5mg; Perindopril arginine (tương đương Perindopril 3,395mg) 5mg | 5mg/5mg | Viên | 6.590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 35 | 25NTNT_668 | Cosyrel 5mg/10mg Tab 30’s | Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24mg) 5mg; Perindopril arginine (tương đương Perindopril 6,79mg) 10mg | 5mg/10mg | Viên | 8.890 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||
| 36 | 25NTNT_669 | Brosafe | Bromelain | 100 F.I.P. units | Viên | 7.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | ||
| 37 | 25NTNT_670 | Obikiton | Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin HCl |
(65mg + 1,5 mg + 1,75mg + 3 mg + 200 IU + 7,5 IU + 10mg + 5 mg + 150 mg) /7,5ml; Ống 7,5ml |
Ống | 11.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN KENTEK PHARMA | ||
| 38 | 25NTNT_671 | Calcicar 500 tablet | Calci carbonat | 1.250mg | Viên | 3.486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM | ||
| 39 | 25NTNT_672 | CALVIN PLUS | Calci Carbonat (tương đương 600mg Calci) + Mangan sulfat (tương đương 1,8mg Mangan) + Magnesi oxid (tương đương 40mg Magnesi) + Kẽm oxid (tương đương 7,5mg Kẽm) + Đồng (II) oxid (tương đương 1mg Đồng) + Cholecalciferol (Vitamin D3) (loại 100 000 IU/g, tương đương 200IU Cholecalciferol) + Natri borat (tương đương 250ug Boron) |
1500mg + 6,65mg + 80mg + 11,2 mg + 1,5 mg + 3mg+ 4mg |
Viên | 9.000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | ||
| 40 | 25NTNT_673 | Hemomax | Calci gluconat, Sắt(II) fumarat , DL-Alphatocopheryl acetat, Acid folic | 200mg, 30mg, 25mg, 0.4mg | Viên | 3.200 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC BB.PHARMA | ||
| 41 | 25NTNT_674 | CALCINIC (TÊN CŨ: CALCIUMZINDO) |
Calci gluconat; Vitamin D3 (Colecalciferol) |
500mg/5ml; 200IU/5ml |
Ống 10ml | 15.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | ||
| 42 | 25NTNT_675 | Ketovin | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 600mg (67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg)/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g | Viên | 12.600 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | ||
| 43 | 25NTNT_676 | Ostocare | Calcigluconat; Colecalciferol (D3) | 500mg; 250IU | Viên | 3.540 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERCKDICO PHARMA | ||
| 44 | 25NTNT_677 | Dicarbo tablet | Calcium citrat; Cholecalciferol | 750mg; 4mg |
Viên | 4.749 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | ||
| 45 | 25NTNT_678 | Hadusartan 16 | Candesartan cilexetil | 16mg | Viên | 3.990 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | ||
| 46 | 25NTNT_679 | EBLAMIN | Cao Carduus marianus (tương đương 140mg Silymarin; Silybin 60mg) | 200mg | Viên | 3.435 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC BB.PHARMA | ||
| 47 | 25NTNT_680 | Azaimu 500 | Cao đặc Đương quy di thực (rễ) (Extractum Radix Angelicae acutilobae spissum) (tương đương với 1,83g Rễ Đương quy di thực) | 500mg | Viên | 15.500 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | ||
| 48 | 25NTNT_681 | Tiêu Trĩ Q | Cao đặc hỗn hợp A 330mg (tương đương với 1,22g dược liệu, bao gồm: Nhân sâm; Đương quy Bạch truật; Sài hồ; Trần bì); Cao đặc hỗn hợp B 220mg (tương đương với 2,207g dược liệu, bao gồm: Hoàng kỳ; Thăng ma; Cam thảo; Hòe hoa; Cỏ nhọ nồi; Kim ngân hoa; Đào nhân) | 166,7mg, 333,3mg, 333,3mg, 220mg, 166,7mg, 333,3mg, 220mg, 166,7mg, 443,3mg, 443,3mg, 333,3mg, 266,7mg | Viên | 8.450 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | ||
| 49 | 25NTNT_682 | Bigiko 80 | Cao khô Bạch quả | 80mg | viên | 4.900 | CÔNG TY CỔ PHẨN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | ||
| 50 | 25NTNT_683 | Motuzen | Cao khô Cardus marianus | 100mg | Viên | 5.390 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG | ||
| 51 | 25NTNT_684 | Hepaqueen Gold | Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 140mg) | 250mg | Viên | 3.200 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC BB.PHARMA | ||
| 52 | 25NTNT_685 | Silymax Complex | Cao khô Carduus marianus (tương đương Silymarin toàn phần 70 mg), Cao khô diệp hạ châu, Cao khô ngũ vị tử, Cao khô nhân trần, Curcuminoids (Chiết xuất từ nghệ Curcuma longa L.) | 140mg, 200mg, 25mg, 50mg, 25mg | Viên | 6.000 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | ||
| 53 | 25NTNT_686 | Venosan retard | Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) | 263,2mg (tương đương Triterpen glycoside 50mg, được tính như là Aescin khan) | Viên | 8.488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | ||
| 54 | 25NTNT_687 | Hoạt huyết trung ương | Cao khô lá Bạch quả + Cao khô rễ Đinh lăng | 50mg + 250mg | Viên | 2.500 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 55 | 25NTNT_688 | Superkan-F | Cao khô lá bạch quả (tương đương với 19,2mg flavonoid toàn phần) |
80mg | Viên | 3.000 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | ||
| 56 | 25NTNT_689 | Haspan | Cao khô lá Thường xuân 5:1 (tương đương với 150mg lá Thường xuân | 30mg | Viên | 3.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG | ||
| 57 | 25NTNT_690 | Calmnight | Cao khô rễ Valerian | 445mg | Viên | 8.000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | ||
| 58 | 25NTNT_691 | Bivicerin | Cao khô Silybum marianum (tương đương 70mg Silymarin) 155,55 mg | 155,55 mg | Viên | 3.450 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG | ||
| 59 | 25NTNT_692 | Cefixime STADA 200mg | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | 200mg | Viên | 4.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | ||
| 60 | 25NTNT_693 | Dutixim 200 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 200mg | Viên | 10.000 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | ||
| 61 | 25NTNT_694 | Prokizil | Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) | 250mg | Gói | 26.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | ||
| 62 | 25NTNT_695 | Gerolin | Citicholin (dưới dạng Citicholin sodium) | 500mg/4ml | Ống | 98.000 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | ||
| 63 | 25NTNT_696 | Clarie od | Clarithromycin | 500mg | Viên | 34.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ LONG | ||
| 64 | 25NTNT_697 | Thendacin 450 Tabs | Clindamycin | 450mg | Viên | 8.490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG | ||
| 65 | 25NTNT_698 | Kamestin Tablets | Clotrimazole | 100mg | Viên | 18.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG | ||
| 66 | 25NTNT_699 | Clomedin tablets | Clozapin | 25mg | Viên | 5.500 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | ||
| 67 | 25NTNT_700 | Biobrains | Choline alfoscerate | 600mg/7ml | Ống | 16.500 | CÔNG TY TNHH MISASU VIỆT NAM | ||
| 68 | 25NTNT_701 | Tenaspec | Choline alfoscerate | 800mg | Viên | 23.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG | ||
| 69 | 25NTNT_702 | Vesepan 110 | Dabigatran etexilate (dưới dạng mesylate) | 110mg | Viên | 18.900 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | ||
| 70 | 25NTNT_703 | Meyerzem SR | Dexclorpheniramin maleat, Betamethason | 2mg, 0.25mg/5ml | Ống | 4.500 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC BB.PHARMA | ||
| 71 | 25NTNT_704 | Difen Plaster | Diclofenac natri | 15mg | Miếng | 8.300 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG | ||
| 72 | 25NTNT_705 | Trixovin | Diosmin | 500mg | Viên | 4.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | ||
| 73 | 25NTNT_706 | Sulbenin 10mg/Tab | Donepezil HCl | 10mg | Viên | 34.440 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC & TBYT BẢO CHÂU | ||
| 74 | 25NTNT_707 | Schaaf | Doxazosin | 2mg | Viên | 4.500 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | ||
| 75 | 25NTNT_708 | ESKAFOLVIT CAPSULE | Dried ferrous sulfate, Acid Folic,Acid Ascarbic, Thiamin Mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin HCL, Nicotinamide | 150mg,0.5mg,50mg, 2mg,2mg,1mg,10mg | Viên | 6.500 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC BB.PHARMA | ||
| 76 | 25NTNT_709 | UROKA | Dutasteride | 0,5mg | Viên | 9.200 | CÔNG TY CPDP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO) | ||
| 77 | 25NTNT_710 | Ocebaten | Ebastin | 20mg | Viên | 9.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN KENTEK PHARMA | ||
| 78 | 25NTNT_711 | Meyerbastin 10 | Ebastin | 10mg | Viên | 3.074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | ||
| 79 | 25NTNT_712 | Stebastin Sp. | Ebastine | 1mg/ml | Chai | 98.000 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | ||
| 80 | 25NTNT_713 | Ronaline 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | 16.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM | ||
| 81 | 25NTNT_714 | Ronaline 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | 18.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM | ||
| 82 | 25NTNT_715 | Vinflozin Duo 12,5mg/ 1000mg | Empagliflozin 12,5mg; Metformin hydroclorid 1000mg | 12,5mg; 1000mg | Viên | 16.500 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | ||
| 83 | 25NTNT_716 | Emanera 40mg gastro-resistant capsules | Esomeprazol | 40mg | Viên | 11.760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM | ||
| 84 | 25NTNT_717 | Capesto 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | 2.690 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | ||
| 85 | 25NTNT_718 | PV Eso 40 Tablet | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat 45,26mg) | 40mg | Viên | 11.000 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | ||
| 86 | 25NTNT_719 | Tên mới : ESOLIV (Tên cũ : BIVOESO) |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 40mg | 40mg | Viên | 13.900 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA | ||
| 87 | 25NTNT_720 | Esotrax 40 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) | 40mg | Viên | 4.400 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | ||
| 88 | 25NTNT_721 | Betadolac | Etodolac | 300mg | Viên | 7.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | ||
| 89 | 25NTNT_722 | Etoricoxib Teva 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | 7.399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 90 | 25NTNT_723 | Roticox 30mg film-coated tablets | Etoricoxib | 30mg | Viên | 9.450 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | ||
| 91 | 25NTNT_724 | Etoricoxib Film-coated Tablets 120mg/Tab | Etoricoxib | 120mg | Viên | 15.300 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | ||
| 92 | 25NTNT_725 | Ezemintab | Ezetimib 10mg; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,4mg) 10mg | 10mg + 10mg | Viên | 9.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | ||
| 93 | 25NTNT_726 | Flezinox 150 | Fenofibrat | 150mg | Viên | 3.360 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM | ||
| 94 | 25NTNT_727 | Lomexin | Fenticonazol nitrat | 1000mg | Viên | 85.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | ||
| 95 | 25NTNT_728 | Atiferlin 300mg | Ferrous fumarate (Sắt (II) fumarat) (tương đương 100mg sắt nguyên tố) | 300mg | Viên | 5.900 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | ||
| 96 | 25NTNT_729 | Mycazole | Fluconazol | 200mg | Viên | 41.000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | ||
| 97 | 25NTNT_730 | Flucogen 200 | Fluconazol | 200mg | Viên | 34.000 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | ||
| 98 | 25NTNT_731 | SILUM | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) | 5mg | Viên | 2.990 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | ||
| 99 | 25NTNT_732 | Myfoscin | Fosfomycin | 500mg | Viên | 14.890 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 100 | 25NTNT_733 | Uloviz | Furosemide | 40mg | viên | 2.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | ||
| 101 | 25NTNT_734 | Atineuro | Gabapentin | 250mg/ 5ml | Ống 5ml | 6.280 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | ||
| 102 | 25NTNT_735 | Glucosamin – BRV 750 | Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) | 750mg | Gói | 3.780 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | ||
| 103 | 25NTNT_736 | CALISAMIN | Glucosamin | 1250mg | Gói | 7.800 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC GLOBAL VN | ||
| 104 | 25NTNT_737 | Roitintab | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương glucosamin 588,83mg) 750mg; Chondroitin sulfat (dưới dạng natri chondroitin sulfat 274mg) 250mg | 750mg + 250mg | Viên | 8.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | ||
| 105 | 25NTNT_738 | Glupain | Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) | 250mg | viên | 3.300 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 106 | 25NTNT_739 | Gluthion | Glutathione (dưới dạng Glutathione sodium) | 600mg | Lọ | 163.000 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | ||
| 107 | 25NTNT_740 | Smutigel | Hỗn dịch magaldrat 20% (magaldrate paste) (tương đương magaldrat khan) | 0,8g | Gói 10ml | 7.900 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | ||
| 108 | 25NTNT_741 | Irbepro 300 | Irbesartan | 300mg | Viên | 4.990 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | ||
| 109 | 25NTNT_742 | Itomed | Itopride hydrochloride | 50mg | Viên | 4.250 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | ||
| 110 | 25NTNT_743 | Solvyne | Ivabradine (dưới dạng ivabradine HCl) | 2,5mg | Viên | 2.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | ||
| 111 | 25NTNT_744 | Anvo Ivabradine 2.5mg | Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) | 2,5mg | Viên | 7.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | ||
| 112 | 25NTNT_745 | Pizar-3 | Ivermectin | 3mg | Viên | 44.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | ||
| 113 | 25NTNT_746 | Siro Snapcef | Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm gluconat 56mg) | 8mg/5ml | Ống | 9.000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | ||
| 114 | Ocekem DT | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 104,55mg) | 15mg | Viên | 2.959 | CÔNG TY CỔ PHẦN KENTEK PHARMA | |||
| 115 | 25NTNT_747 | A.T ZINC siro | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | 10mg/5ml | Gói | 3.200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | ||
| 116 | 25NTNT_748 | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Ống | 4.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | ||
| 117 | 25NTNT_749 | Ketoproxin 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | 7.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | ||
| 118 | 25NTNT_750 | Haspan | Lá thường xuân | 150mg | Viên | 3.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG | ||
| 119 | 25NTNT_751 | Temivir | Lamivudin + tenofovir | 300mg + 100mg | Viên | 12.002 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 120 | 25NTNT_752 | Cistinic | L-Cystin + Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) | 500mg + 50mg | Viên | 3.290 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | ||
| 121 | 25NTNT_753 | Lertazin 5mg | Levocetirizin dihydrochlorid | 5mg | Viên | 4.500 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | ||
| 122 | 25NTNT_754 | Mylosulprid 100 | Levosulpirid | 100mg | Viên | 5.500 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ TÂY GIANG | ||
| 123 | 25NTNT_755 | Troxine | Levothyroxin natri | 100mcg | Ống | 3.800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | ||
| 124 | 25NTNT_756 | Line-BFS 600mg | Linezolid* | 600mg/ 10ml | Ống | 195.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | ||
| 125 | 25NTNT_757 | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | 2.700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | ||
| 126 | 25NTNT_758 | Laknitil | L-ornithin-L-aspartat | 5000mg/10ml | Ống | 37.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | ||
| 127 | 25NTNT_759 | BV-LOXICAM 8 | Lornoxicam | 8mg | Viên | 6.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | ||
| 128 | 25NTNT_760 | ARBUNTEC 4 | Lornoxicam | 4mg | Viên | 8.350 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TBYT TTK | ||
| 129 | 25NTNT_761 | Antilus 8 | Lornoxicam | 8 mg | Viên | 8.890 | CÔNG TY TNHH TMDV XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | ||
| 130 | 25NTNT_762 | Losagen 100 | Losartan kali | 100mg | Viên | 2.700 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | ||
| 131 | 25NTNT_763 | SARTANPO 25 | Losartan kali | 25 mg | Viên | 2.100 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | ||
| 132 | 25NTNT_764 | OZARIUM | Losartan kali | 100ng | Viên | 8.988 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM GIA MINH | ||
| 133 | 25NTNT_765 | Colosar -Denk 50/ 12.5 | Losartan kali + HTC | 50 mg + 12,5 mg | Viên | 2.982 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | ||
| 134 | 25NTNT_766 | Flibga 50 | Meclizine | 50mg | Viên | 6.986 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | ||
| 135 | 25NTNT_767 | MB-12 Tablet | Mecobalamin | 500mcg | Viên | 2.264 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC & TBYT BẢO CHÂU | ||
| 136 | 25NTNT_768 | Medoxicam 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | 7.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG | ||
| 137 | 25NTNT_769 | Pentasa Sachet 2g | Mesalazine | 2000mg | Gói | 39.725 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 138 | 25NTNT_770 | Mecolzine | Mesalazin | 500mg | Viên | 9.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | ||
| 139 | 25NTNT_771 | Gligca 25 | Milnacipran hydroclorid | 25mg | Viên | 9.300 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | ||
| 140 | 25NTNT_772 | Momex Nasal Spray | Mometason furoat | 0,5mg/ml; 140 liều xịt | Chai/ lọ | 174.000 | CÔNG TY TNHH SOFACO | ||
| 141 | 25NTNT_773 | Elumast 4mg | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) | 4 mg | gói | 11.970 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | ||
| 142 | 25NTNT_774 | Solmonte 5 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 5mg | Viên | 3.900 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | ||
| 143 | 25NTNT_775 | SINGUMENT-S | Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 10mg) | 10mg | Viên | 8.868 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA | ||
| 144 | 25NTNT_776 | SINGUMENT-S | Montelukast sodium (tương đương với Montelukast 5mg) | 5mg | Viên | 7.900 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA | ||
| 145 | 25NTNT_777 | Winprid | Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) | 5mg | Viên | 3.144 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | ||
| 146 | 25NTNT_778 | Xusod Drops | Mỗi 05ml chứa: Kali iodid (tương đương iodid 11,45mg) 15mg; Natri iodid (tương đương iodid 12,7mg) 15mg | 15mg + 15mg | Lọ | 27.300 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | ||
| 147 | 25NTNT_779 | PIRAXNIC-800 | Mỗi 10ml chứa: Piracetam 800mg | 800mg/10ml | Ống 10ml | 8.334 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | ||
| 148 | 25NTNT_780 | Atiferole | Sắt protein succinylate | 800mg/15ml; 60ml | Chai | 78.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | ||
| 149 | 25NTNT_781 | Gastsus | Mỗi gói 10ml chứa: Oxetacain (Oxethazain); Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxid | 20mg, 582mg, 196mg | Gói | 7.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG | ||
| 150 | 25NTNT_782 | Arthroease | Mỗi gói 3g chứa Glucosamin sulfat natri chlorid 1884mg tương đương với Glucosamin | 1178mg | Gói | 7.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | ||
| 151 | 25NTNT_783 | Acetilax 600mg | N-acetylcystein | 600mg | Gói | 8.820 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | ||
| 152 | 25NTNT_784 | Oribier 200 mg | N-acetylcystein | 200mg/8ml | Ống | 3.200 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | ||
| 153 | 25NTNT_785 | SaViNapeso 500/20 | Naproxen + esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium) | 500mg + 20mg | Viên | 15.990 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | ||
| 154 | 25NTNT_786 | Gaticov suspension | Natri Alginat; Natri bicarbonat; Calci Carbonat |
500mg; 267mg; 160mg | Ống | 3.990 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | ||
| 155 | 25NTNT_787 | Gaticov suspension | Natri Alginat; Natri bicarbonat; Calci Carbonat |
500mg; 267mg; 160mg | Gói | 3.950 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | ||
| 156 | 25NTNT_788 | Lefeilin | Nicergolin | 10mg | Viên | 5.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | ||
| 157 | 25NTNT_789 | Neuceris | Nicergolin | 10mg | viên | 6.800 | CÔNG TY CỔ PHẨN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | ||
| 158 | 25NTNT_790 | Kutab 10 | Olanzapin | 10mg | Viên | 6.788 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | ||
| 159 | 25NTNT_791 | Nykob 5mg | Olanzapine 5mg | 5mg | Viên | 5.775 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC & TBYT BẢO CHÂU | ||
| 160 | 25NTNT_792 | OLMAT 20 | Olmesartan medoxomil | 20mg | Viên | 7.200 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA | ||
| 161 | 25NTNT_793 | Opapivi | Omeprazol; Natri bicarbonat | 40mg; 1100mg | Viên | 10.479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG | ||
| 162 | 25NTNT_794 | ONVIROL | Omeprazol 40mg, Natri hydrocarbonat 1680 mg | 40mg -1680 mg | Gói | 10.500 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | ||
| 163 | 25NTNT_795 | Hebozeta 20 | Omeprazol; Natri bicarbonat | 20mg; 1680mg | Gói | 7.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHÁT | ||
| 164 | 25NTNT_796 | Luotai | Panax notoginseng saponins | 100 mg | viên | 8.500 | CHI NHÁNH TẠI TP. HỒ CHÍ MINH – CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | ||
| 165 | 25NTNT_797 | Imazicol 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | 990 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | ||
| 166 | 25NTNT_798 | Nolpaza 20mg | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) | 20mg | Viên | 6.250 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | ||
| 167 | 25NTNT_799 | Axitan 40mg | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) | 40mg | Viên | 898 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 168 | 25NTNT_800 | Pallas 250mg (Ống 10ml) |
Paracetamol | 250mg/5ml | Ống 10ml | 5.774 | CÔNG TY TNHH TMDV XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | ||
| 169 | 25NTNT_801 | Pallas 120mg (Gói 10ml) |
Paracetamol | 120mg/5ml | Gói 10ml | 3.550 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | ||
| 170 | 25NTNT_802 | Pallas 250mg (Gói 10ml) |
Paracetamol | 250mg/5ml | Gói 10ml | 4.934 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | ||
| 171 | 25NTNT_803 | Pallas 120mg (Ống 10ml) |
Paracetamol | 120mg/5ml | Ống 10ml | 3.940 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | ||
| 172 | 25NTNT_804 | Pallas 250mg (Chai 60ml) |
Paracetamol | 250mg/5ml | Chai 60ml | 18.134 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | ||
| 173 | 25NTNT_805 | Partamol-Cafein | Paracetamol + Caffeine | 500mg + 65mg | Viên | 3.300 | CTY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | ||
| 174 | 25NTNT_806 | Phatancum 100 | Pentoxifyllin | 100mg | Viên | 5.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG | ||
| 175 | 25NTNT_807 | CRIATAM | Piracetam | 800mg/4ml | Gói | 4.998 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | ||
| 176 | 25NTNT_808 | CRIATAM | Piracetam | 2400mg/12ml | Gói | 14.700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | ||
| 177 | 25NTNT_809 | Pitamdami | Piracetam 400mg; Vincamin 20mg | 400mg + 20mg | Viên | 8.150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | ||
| 178 | 25NTNT_810 | Gotamas | Pitavastatin | 4mg | Viên | 15.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | ||
| 179 | 25NTNT_811 | Tapist 4 mg | Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci) | 4mg | Viên | 19.500 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | ||
| 180 | 25NTNT_812 | A.T Pitavastatin 1mg | Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) | 1mg | Viên | 6.090 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | ||
| 181 | 25NTNT_813 | Solumas 1 | Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) | 1mg | Viên | 10.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | ||
| 182 | 25NTNT_814 | Pitator Tablets 2mg | Pitavastatin calcium | 2mg | Viên | 11.980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | ||
| 183 | 25NTNT_815 | Zurelsavi 5 | Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) 5 mg | 5mg | Viên | 14.500 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ TÂY GIANG | ||
| 184 | 25NTNT_816 | Demencur 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | 9.450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ TÂY GIANG | ||
| 185 | 25NTNT_817 | Demencur 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | 5.100 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | ||
| 186 | 25NTNT_818 | Nalordia 25mg | Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 25mg | 25mg | Viên | 6.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHI LONG | ||
| 187 | 25NTNT_819 | Rabzak 20 | Rabeprazol natri | 20mg | Viên | 7.500 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | ||
| 188 | 25NTNT_820 | Biticans | Rabeprazole | 20mg | Lọ | 69.000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | ||
| 189 | 25NTNT_821 | Dofamcic | Rebamipid | 100mg | Viên | 3.900 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MỸ LONG | ||
| 190 | 25NTNT_822 | Rifaliv 200 | Rifaximin | 200mg | Viên | 16.500 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | ||
| 191 | 25NTNT_823 | Solxaban 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | 20.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | ||
| 192 | 25NTNT_824 | Catavastatin | Rosuvastatin | 20mg | Viên | 8.400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM | ||
| 193 | 25NTNT_825 | Geumi | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 5 mg/5ml | Ống | 105.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | ||
| 194 | 25NTNT_826 | Zencombi | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid | (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml | Lọ | 12.600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | ||
| 195 | 25NTNT_827 | Iron (III) Hydroxide-Polymaltose complex | Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) | 50mg/5ml | Ống | 6.200 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC BB.PHARMA | ||
| 196 | 25NTNT_828 | Exopan | Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | 50mg/1ml; 15ml | Chai | 125.000 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | ||
| 197 | 25NTNT_829 | Eurowitmin | Sắt II sulfat + Lysin HCl + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin D3 + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | 15mg + 30mg + 500IU + 2.5mg + 2mg + 8mg + 2mg+ 5.2mcg + 100IU + 8mg + 5mg | Viên | 2.590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | ||
| 198 | 25NTNT_830 | Bisufat | Selen (dưới dạng men khô), Crom (dưới dạng men khô), Acid ascorbic | 25mcg, 50mcg, 50mg | Viên | 4.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | ||
| 199 | 25NTNT_831 | Sertrameb 100mg | Sertralin (dưới dạng sertralin hydroclorid) | 100mg | Viên | 4.500 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | ||
| 200 | 25NTNT_832 | Sildenafil Teva 50mg | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) | 50mg | Viên | 20.000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ||
| 201 | 25NTNT_833 | Hepaqueen gold | Cao khô Carduus marianus (tương đương với Silymarin 140mg) | 250mg (tương đương với Silymarin 140mg) |
Viên | 3.200 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | ||
| 202 | 25NTNT_834 | Hepaqueen gold | Cao khô Carduus marianus (tương đương với Silymarin 140mg) | 250mg (tương đương với Silymarin 140mg) |
Viên | 3.200 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | ||
| 203 | 25NTNT_835 | Vasitimb 10mg/20mg Tablets | Simvastatin + Ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | 14.300 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | ||
| 204 | 25NTNT_836 | SITA-MET TABLETS 50/500 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) Metformin HCl | 50mg /500mg | Viên | 7.500 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | ||
| 205 | 25NTNT_837 | SOFUVAL | Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir 100mg (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) | 400mg; 100mg | Viên | 230.000 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM THÁI DƯƠNG | ||
| 206 | 25NTNT_838 | Seirato 10 | Solifenacin succinat | 10mg | Viên | 29.600 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN LONG | ||
| 207 | 25NTNT_839 | Solicare | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | 14.000 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC BB.PHARMA | ||
| 208 | 25NTNT_840 | Sucrapi | Sucralfat | 2000mg | Gói | 4.590 | CÔNG TY TNHH SOFACO | ||
| 209 | 25NTNT_841 | Sucrapi | Sucralfat | 2g/10ml | Gói | 4.590 | CÔNG TY TNHH SOFACO | ||
| 210 | 25NTNT_842 | Sucraliv | Sucralfat | 1g/2,6g | Gói | 4.410 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | ||
| 211 | 25NTNT_843 | Sucrate gel | Sucralfate | 1g/ 5ml | gói | 8.000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | ||
| 212 | 25NTNT_844 | Cotrime-BFS | Sulfamethoxazol; Trimethoprim | (80mg + 16mg)/ml | Lọ | 68.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | ||
| 213 | 25NTNT_845 | SUMAMIGREN 50 | Sumatriptan succinate | 50mg | Viên | 46.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC GLOBAL VN | ||
| 214 | 25NTNT_846 | Pms-Tadalafil | Tadalafil | 10mg | Viên | 85.000 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | ||
| 215 | 25NTNT_847 | Levistel 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | 6.900 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | ||
| 216 | 25NTNT_848 | Levistel 80 | Telmisartan | 80mg | Viên | 7.200 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | ||
| 217 | 25NTNT_849 | Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | 8.650 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | ||
| 218 | 25NTNT_850 | TENOTRUST 25 | Tenofovir alafenamid 25mg (tương đương Tenofovir alafenamid fumarat 28,04mg ) | 25mg | Viên | 8.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | ||
| 219 | 25NTNT_851 | Tilcotil | Tenoxicam | 20 mg | Viên | 7.800 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | ||
| 220 | 25NTNT_852 | Arimenus | Terbutalin sulfat | 1 mg/ml | Lọ | 19.950 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | ||
| 221 | 25NTNT_853 | Izipas | Terbutalin sulfat + Guaifenesin | (1,5mg + 66,5mg)/5ml | Gói | 3.800 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | ||
| 222 | 25NTNT_854 | Guacanyl | Terbutalin sulfat+Guaiphenesin | (1,5mg+66,5mg)/5ml | Ống | 3.990 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | ||
| 223 | 25NTNT_855 | Diropam | Tofisopam | 50mg | Viên | 7.700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | ||
| 224 | 25NTNT_856 | NP-NEWBLEX | Thiamine mononitrate, Pyridoxin hydrochlorid, Cyanocobalamin | 100mg, 50mg, 0,5mg | Viên | 2.950 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG LỘC | ||
| 225 | 25NTNT_857 | Azlobal 4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | 3.948 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | ||
| 226 | 25NTNT_858 | Dedarich 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | 3.400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM | ||
| 227 | 25NTNT_859 | Trimebutine Gerda 200mg | Trimebutine maleate | 200mg | Viên | 5.880 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | ||
| 228 | 25NTNT_860 | Anba-Qe | Ubidecarenon; Dalpha-tocopheryl acid succinat | 100mg; 12,31mg | Viên | 17.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | ||
| 229 | 25NTNT_861 | ZY-10 Forte | Ubidecarenone (Coenzym Q10) 100mg | 100mg | Viên | 14.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG KỲ NAM | ||
| 230 | 25NTNT_862 | Ursokol 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | 7.500 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM | ||
| 231 | 25NTNT_863 | Savi Valsartan 40 | Valsartan | 40mg | Viên | 3.600 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | ||
| 232 | 25NTNT_864 | Erafiq 5/80 | Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 80mg; 5mg | Viên | 6.174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | ||
| 233 | 25NTNT_865 | Erafiq 10/160 | Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 160mg; 10mg | Viên | 10.878 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | ||
| 234 | 25NTNT_866 | Galza – Met 50/850 Tablets | Vildagliptin + Metformin HCl | 50mg + 850mg | Viên | 6.300 | CÔNG TY TNHH SOFACO | ||
| 235 | 25NTNT_867 | Drimy | Vitamin A + vitamin D3 + vitamin B1 + vitamin B2 + vitamin B6 + sắt(ferrous fumarat) + magie (magnesi oxide) + calci (calci glycerophosphat) |
1000IU + 400 IU + 2mg + 3mg + 1mg + 1,65mg + 6mg + 21,42 mg |
Viên | 3.290 | CÔNG TY TNHH TMDV XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | ||
| 236 | 25NTNT_868 | Goodcam | Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B5; Vitamin B6; Vitamin PP |
15mg; 15mg; 25mg; 10mg; 50mg |
Viên | 4.390 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | ||
| 237 | 25NTNT_869 | Vitafizz (Tên cũ: Vitatrum energy) |
Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B5; Vitamin B6; Vitamin B8; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin PP; Calci carbonat (tương đương 100 mg calci); Magnesi carbonat (tương đương 100 mg magnesi) |
15mg; 15mg; 23mg; 10mg; 0,15mg; 0,01mg; 1000mg; 50mg; 250,25mg; 350mg |
Viên | 7.990 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | ||
| 238 | 25NTNT_870 | Solphabe | Vitamin B1+ B6 + B12 | 110mg + 200mg + 500mcg | Viên | 1.785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TUỆ NAM | ||
| 239 | 25NTNT_871 | Obibebe | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
(5mg + 470mg)/ 10ml; Ống 10ml |
Ống | 4.070 | CÔNG TY CỔ PHẦN KENTEK PHARMA | ||
| 240 | 25NTNT_872 | Xylometazolin Spray 0,1 % | Xylometazolin hydroclorid | 15mg/15ml | Chai | 25.000 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN |