KHI NÀO CẦN KHÁM BƯỚU XƯƠNG?

Nhiều người khi nghe bác sĩ nói có bướu xương trong Y khoa gọi là bướu xương, thường rất hoang mang và nghĩ ngay đến ung thư xương. Thực tế, không phải tất cả các bướu xương đều là ung thư, đa số các bướu xương là lành tính, phát triển chậm và có thể chỉ cần theo dõi định kỳ mà không cần phẫu thuật. Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp là bướu ác tính (ung thư xương) hoặc tổn thương xương do ung thư từ nơi khác di căn đến xương. Nếu phát hiện muộn, bệnh có thể gây phá hủy xương, gãy xương bệnh lý, chèn ép thần kinh, giảm khả năng vận động, ảnh hưởng đến tính mạng.

Điều đáng tiếc là nhiều người chỉ đến bệnh viện khi: khối bướu đã rất lớn, xương đã gãy, đau kéo dài nhiều tháng, hoặc ung thư đã di căn. Trong khi đó, nếu được phát hiện sớm, nhiều bệnh lý bướu xương có thể được điều trị hiệu quả, bảo tồn chi và cải thiện đáng kể tiên lượng.

Bướu xương là gì?

Xương không chỉ là khung nâng đỡ của cơ thể mà còn là một mô sống, luôn được tái tạo. Trong xương có nhiều loại tế bào khác nhau: tế bào tạo xương, tế bào hủy xương, tủy xương, mạch máu, sụn, mô liên kết. Khi một nhóm tế bào phát triển bất thường và tạo thành một khối, khối đó được gọi là bướu xương. Khối bướu có thể: phát triển trong xương, xuất phát từ bề mặt xương, hoặc lan đến xương từ cơ quan khác.

Bướu xương có phải là ung thư xương không?

Đây là điều quan trọng nhất mà người bệnh cần hiểu, bướu xương không đồng nghĩa với ung thư xương. Có hai nhóm chính:

1. Bướu xương lành tính

Đây là nhóm gặp nhiều nhất, đặc điểm: Phát triển chậm, ít xâm lấn, không di căn, tiên lượng tốt. Nhiều trường hợp không đau, phát hiện tình cờ khi chụp X-quang.

Ví dụ: bướu xương sụn, bướu sụn trong xương, bướu nang xương đơn thuần, bướu tế bào khổng lồ (đa số lành tính nhưng có thể tiến triển tại chỗ và hiếm khi di căn).

2. Bướu xương ác tính (ung thư xương)

Ít gặp hơn nhưng nguy hiểm hơn. Đặc điểm: phát triển nhanh, phá hủy xương, xâm lấn mô xung quanh, có thể di căn. Ngoài ra, ở người lớn tuổi, tổn thương xương còn có thể do ung thư từ cơ quan khác di căn đến xương như ung thư vú, phổi, tuyến tiền liệt, thận hoặc tuyến giáp.

Bướu xương có thường gặp không?

May mắn là: Ung thư xương nguyên phát là bệnh hiếm gặp. Theo thống kê quốc tế: chỉ chiếm khoảng 0,2% các loại ung thư ở người lớn. Trong khi đó: bướu xương lành tính gặp nhiều gấp nhiều lần. Điều này có nghĩa rằng: Nếu phát hiện một tổn thương ở xương, không nên vội kết luận là ung thư, nhưng cũng không nên chủ quan.

Ai có thể mắc bướu xương?

Bướu xương có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Tuy nhiên, mỗi nhóm tuổi thường gặp những bệnh khác nhau. Tuổi chỉ là yếu tố gợi ý. Muốn xác định chính xác cần kết hợp khám lâm sàng, hình ảnh học và trong nhiều trường hợp là sinh thiết.

Nguyên nhân gây bướu xương

Đến nay, đa số trường hợp chưa xác định được nguyên nhân chính xác. Các nghiên cứu cho thấy bệnh có thể liên quan đến:

1. Đột biến gen: Một số bướu xương xuất hiện do thay đổi trong vật liệu di truyền của tế bào, đa số các đột biến này xảy ra ngẫu nhiên, không phải do người bệnh làm gì sai.

2. Yếu tố di truyền: Một số hội chứng di truyền hiếm gặp làm tăng nguy cơ bướu xương, nhưng phần lớn người bệnh không có tiền sử gia đình.

3. Xạ trị trước đây: Những người từng xạ trị liều cao vào vùng xương có nguy cơ tăng nhẹ mắc sarcoma xương nhiều năm sau.

4. Một số bệnh lý xương: bệnh Paget xương (ở người lớn tuổi), một số rối loạn phát triển xương hiếm gặp.

Bướu xương có gây đau không?

Có, nhưng không phải lúc nào cũng đau, nhiều bướu lành tính hoàn toàn không có triệu chứng. Ngược lại, một số bướu nhỏ cũng có thể gây đau nhiều.

Dấu hiệu cảnh báo thường gặp

1. Đau xương kéo dài: Đây là dấu hiệu phổ biến nhất. Đặc điểm: đau âm ỉ, kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng không liên quan rõ đến vận động, dùng thuốc giảm đau chỉ đỡ tạm thời. Khác với đau do căng cơ hoặc bong gân, đau do bướu xương thường không cải thiện hoàn toàn khi nghỉ ngơi.

2. Đau nhiều về đêm: Đây là dấu hiệu rất đáng lưu ý. Người bệnh có thể đang ngủ phải thức giấc vì đau, đau tăng khi nghỉ, đau không liên quan đến vận động. Tuy nhiên, đau về đêm không đồng nghĩa chắc chắn là ung thư. Một số bướu lành tính như osteoid osteoma cũng có đặc điểm đau tăng về đêm và giảm rõ với thuốc kháng viêm.

3. Xuất hiện khối u hoặc sưng vùng xương: Người bệnh có thể sờ thấy cục cứng, vùng xương nhô lên bất thường, khối bướu lớn dần theo thời gian. Khối bướu thường cứng, ít di động, đôi khi đau khi ấn.

4. Gãy xương sau chấn thương rất nhẹ: bước hụt chân, va chạm nhẹ, té ngã nhẹ nhưng xương lại gãy, đây gọi là gãy xương bệnh lý. Nguyên nhân có thể do bướu xương, loãng xương, di căn xương hoặc các bệnh lý khác.

5. Hạn chế vận động: Nếu khối bướu ở gần khớp người bệnh có thể khó gập khó duỗi, đi lại khó đau khi vận động.

6. Triệu chứng toàn thân: Ít gặp hơn nhưng cần lưu ý sụt cân không rõ nguyên nhân sốt kéo dài, mệt mỏi, chán ăn. Các triệu chứng này không đặc hiệu, nhưng khi kết hợp với đau xương kéo dài cần được khám sớm.

Những dấu hiệu không nên chủ quan

Bạn nên đến khám chuyên khoa Chấn thương chỉnh hình hoặc Ung bướu, cơ xương khớp nếu có một trong các dấu hiệu sau: Đau xương kéo dài trên 3–4 tuần, đặc biệt khi: không giảm, đau tăng dần, không liên quan đến chấn thương. Đau nhiều về đêm, đau làm thức giấc hoặc phải dùng thuốc giảm đau liên tục.

Có khối bướu hoặc vùng xương sưng bất thường, lớn dần, cứng, đau; gãy xương sau chấn thương rất nhẹ cần được đánh giá nguyên nhân.

Đau kèm sốt hoặc sụt cân: Đây là tình huống cần được khám để loại trừ nhiễm trùng xương, bệnh lý huyết học hoặc ung thư.

Những triệu chứng khẩn cấp cần đến bệnh viện ngay:

Đau dữ dội không kiểm soát được, gãy xương nghi ngờ do bệnh lý, khối bướu phát triển rất nhanh, đau kèm yếu tay hoặc yếu chân, khối bướu vùng cột sống kèm tê bì, rối loạn tiểu tiện hoặc đại tiện.

Những hiểu lầm thường gặp

Không đau thì không phải bướu: Nhiều bướu xương lành tính không gây đau và chỉ được phát hiện tình cờ.

Có bướu xương là phải cắt cụt chi: Hiện nay, với tiến bộ trong phẫu thuật bảo tồn chi, hóa trị, xạ trị và tái tạo xương, đa số người bệnh không cần cắt cụt chi nếu được chẩn đoán và điều trị đúng.

Chỉ người lớn tuổi mới bị bướu xương: Một số loại ung thư xương nguyên phát lại gặp nhiều ở trẻ em và thanh thiếu niên. Đau xương do làm việc nặng nên không cần khám. Không nên chủ quan. Nếu đau kéo dài trên vài tuần, đau tăng dần hoặc kèm khối sưng, cần được bác sĩ thăm khám. Bướu xương không đồng nghĩa với ung thư, và phần lớn các bướu xương là lành tính. Tuy nhiên, mọi trường hợp đau xương kéo dài, khối sưng bất thường hoặc gãy xương sau chấn thương nhẹ đều cần được đánh giá bởi bác sĩ chuyên khoa.

Việc khám sớm không chỉ giúp phát hiện ung thư xương ở giai đoạn còn có khả năng điều trị hiệu quả, mà còn giúp tránh những can thiệp không cần thiết đối với các bướu lành tính.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Soft Tissue and Bone Tumours, 5th Edition, Volume 3_2020.

Bone Cancer, Version 2. J Natl Compr Canc Netw 2025;23(4): e250017, doi:10.6004/jnccn.2025.0017

Nếu Quý bệnh nhân có nhu cầu được bác sĩ tư vấn, thăm khám hoặc giải đáp các vấn đề liên quan đến bệnh lý Chấn thương chỉnh hình. Xin vui lòng liên hệ Phòng khám số 7A hoặc Phòng khám số 3, Trung tâm Chấn thương chỉnh hình, Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ, để được các bác sĩ chuyên khoa trực tiếp thăm khám, tư vấn và hướng dẫn phương pháp điều trị phù hợp.